Liệu Wegovy có thể tạo ra sự thay đổi đáng kể cho cuộc khủng hoảng béo phì của NZ, hay chỉ đơn thuần là điều trị triệu chứng?

Can Wegovy move the needle on NZ’s obesity crisis, or simply treat its symptoms?

Show
Hide
EN – VI
VI – EN

Even before receiving public funding, Wegovy has drawn much media attention in New Zealand for the dramatic difference it can make for weight loss.

Ngay cả trước khi nhận được nguồn tài trợ công, Wegovy đã thu hút sự chú ý lớn của truyền thông New Zealand nhờ sự khác biệt đáng kể mà nó có thể mang lại cho việc giảm cân.

But with its rise in popularity has come debate about what these next-generation drugs really mean for a worsening obesity crisis and its driving causes.

Nhưng cùng với sự phổ biến ngày càng tăng, đã nảy sinh các cuộc tranh luận về ý nghĩa thực sự của các loại thuốc thế hệ mới này đối với cuộc khủng hoảng béo phì ngày càng trầm trọng và các nguyên nhân gây ra nó.

Last month, New Zealand’s drug-funding agency Pharmac added Wegovy to its list of medicines suitable for future public funding. If that happens – and it could quickly – the drug would initially be targeted at people with severe obesity, or who are overweight with related health conditions.

Tháng trước, cơ quan tài trợ thuốc của New Zealand, Pharmac, đã thêm Wegovy vào danh sách các loại thuốc phù hợp để được tài trợ công trong tương lai. Nếu điều đó xảy ra – và nó có thể xảy ra nhanh chóng – loại thuốc này ban đầu sẽ được nhắm mục tiêu cho những người bị béo phì nặng, hoặc những người thừa cân có các bệnh lý liên quan.

Right now, the drug’s private prescription costs – upwards of NZD$400 per month – places it beyond the reach of many New Zealanders, particularly those disproportionately affected by obesity. This has strengthened arguments that public funding could improve equity while reducing long-term health-care costs.

Hiện tại, chi phí kê đơn tư nhân của loại thuốc này – lên tới hơn 400 NZD mỗi tháng – khiến nó vượt quá khả năng chi trả của nhiều người dân New Zealand, đặc biệt là những người bị ảnh hưởng không cân xứng bởi bệnh béo phì. Điều này đã củng cố các lập luận rằng việc tài trợ công có thể cải thiện tính công bằng đồng thời giảm chi phí chăm sóc sức khỏe lâu dài.

All the while, New Zealand continues to report some of the developed world’s highest obesity rates. Around one in three adults and one in eight children are today classified as obese, while roughly two thirds of adults are either overweight or obese.

Trong khi đó, New Zealand vẫn tiếp tục báo cáo một trong những tỷ lệ béo phì cao nhất thế giới phát triển. Hiện nay, khoảng một phần ba người trưởng thành và một phần tám trẻ em được phân loại là béo phì, trong khi khoảng hai phần ba người trưởng thành bị thừa cân hoặc béo phì.

That may make the prospect of public funding all the more attractive for the country and its health system. But it should also be asked: can these drugs really be expected to tip the scales against an epidemic rooted in complex social and environmental factors?

Điều đó có thể khiến triển vọng tài trợ công trở nên hấp dẫn hơn bao giờ hết đối với đất nước và hệ thống y tế của nó. Nhưng cũng cần đặt câu hỏi: liệu những loại thuốc này có thực sự được kỳ vọng sẽ xoay chuyển cán cân chống lại một đại dịch bắt nguồn từ các yếu tố xã hội và môi trường phức tạp hay không?

Why we’re hearing about Wegovy

Tại sao chúng ta lại nghe nói về Wegovy

Wegovy works through semaglutide, a drug that helps regulate appetite and blood sugar, making people feel fuller for longer.

Wegovy hoạt động thông qua semaglutide, một loại thuốc giúp điều chỉnh sự thèm ăn và lượng đường trong máu, khiến người bệnh cảm thấy no lâu hơn.

Clinical trials have shown that, when the drug is taken in tandem with lifestyle change, effects can be striking. In one landmark study, participants lost around 15% of their body weight over 68 weeks, which was far more than those who instead took a placebo.

Các thử nghiệm lâm sàng đã chỉ ra rằng, khi thuốc được sử dụng kết hợp với thay đổi lối sống, hiệu quả có thể rất đáng kể. Trong một nghiên cứu mang tính bước ngoặt, những người tham gia đã giảm khoảng 15% trọng lượng cơ thể trong 68 tuần, cao hơn nhiều so với những người chỉ dùng giả dược.

For some people, such weight-loss can be transformative – reducing the risk of diabetes, cardiovascular disease and other long-term conditions.

Đối với một số người, việc giảm cân như vậy có thể mang tính thay đổi cuộc đời – giảm nguy cơ mắc bệnh tiểu đường, bệnh tim mạch và các bệnh mãn tính khác.

Still, the drug has drawbacks. People generally need to keep taking it to maintain weight loss, with many regaining weight once treatment stops. Side effects are common, and the long-term impacts remain uncertain.

Tuy nhiên, loại thuốc này cũng có nhược điểm. Người bệnh thường cần tiếp tục dùng thuốc để duy trì mức cân nặng đã giảm, và nhiều người có xu hướng tăng cân trở lại khi ngừng điều trị. Tác dụng phụ là phổ biến, và các tác động lâu dài vẫn chưa được xác định rõ.

NZ’s food ‘swamps and havens’

Các ‘vùng đầm lầy và thiên đường’ thực phẩm của New Zealand.

Debate around new drugs such as Wegovy can sometimes reduce obesity to a question of personal choice and responsibility.

Cuộc tranh luận xung quanh các loại thuốc mới như Wegovy đôi khi có thể quy giảm bệnh béo phì thành vấn đề lựa chọn và trách nhiệm cá nhân.

But obesity in New Zealand has been rising for decades, particularly among children and more deprived communities, reflecting drivers that extend well beyond individual behaviour.

Tuy nhiên, bệnh béo phì ở New Zealand đã gia tăng trong nhiều thập kỷ, đặc biệt là ở trẻ em và các cộng đồng kém may mắn hơn, phản ánh những nguyên nhân vượt xa hành vi cá nhân.

Research shows the environments people live in, for instance, strongly reflect what and how they eat. Highly processed, energy-dense foods are today widely available, aggressively marketed and often cheaper than healthier options.

Nghiên cứu cho thấy môi trường sống của con người, chẳng hạn, phản ánh mạnh mẽ những gì và cách họ ăn. Ngày nay, các loại thực phẩm chế biến cao, giàu năng lượng có sẵn rộng rãi, được tiếp thị mạnh mẽ và thường rẻ hơn các lựa chọn lành mạnh hơn.

But some sections of society are much more exposed than others. Māori and Pacific communities experience significantly higher rates of obesity, reflecting broader inequities in income, housing and access to healthy food.

Nhưng một số bộ phận xã hội lại dễ bị phơi nhiễm hơn những nơi khác. Các cộng đồng Māori và Thái Bình Dương trải qua tỷ lệ béo phì cao hơn đáng kể, phản ánh sự bất bình đẳng rộng lớn hơn về thu nhập, nhà ở và khả năng tiếp cận thực phẩm lành mạnh.

Fast-food outlets are disproportionately concentrated in more deprived areas and these “food swamps” dominated by unhealthy options are common across New Zealand. In many neighbourhoods, unhealthy food is often the easiest and most accessible choice.

Các cửa hàng thức ăn nhanh tập trung không cân xứng ở các khu vực kém phát triển hơn và những “vùng đầm lầy thực phẩm” bị chi phối bởi các lựa chọn không lành mạnh này phổ biến khắp New Zealand. Ở nhiều khu phố, thực phẩm không lành mạnh thường là lựa chọn dễ dàng và dễ tiếp cận nhất.

Children’s everyday environments also play a part. Studies suggest many New Zealand schools still make unhealthy food easier to access, with healthy food policies unevenly applied.

Môi trường hàng ngày của trẻ em cũng đóng một vai trò. Các nghiên cứu cho thấy nhiều trường học ở New Zealand vẫn khiến việc tiếp cận thực phẩm không lành mạnh trở nên dễ dàng hơn, trong khi các chính sách về thực phẩm lành mạnh được áp dụng không đồng đều.

Yet there are also signs of what works. So-called “food havens” – community spaces designed to make healthy food affordable, accessible and culturally appropriate – show how local initiatives can improve food environments.

Tuy nhiên, cũng có những dấu hiệu cho thấy điều gì hiệu quả. Các “thiên đường thực phẩm” được cho là – những không gian cộng đồng được thiết kế để làm cho thực phẩm lành mạnh trở nên giá cả phải chăng, dễ tiếp cận và phù hợp văn hóa – cho thấy các sáng kiến địa phương có thể cải thiện môi trường thực phẩm như thế nào.

An intervention, but not an answer

Một biện pháp can thiệp, nhưng không phải là giải pháp

All of this reinforces that obesity is fundamentally a systems problem, not one that can be solved through pharmaceutical treatment alone. Framing these drugs as a silver bullet risks diverting attention from the broader preventive changes needed to address its root causes.

Tất cả những điều này củng cố rằng béo phì về cơ bản là một vấn đề hệ thống, chứ không phải là vấn đề chỉ có thể được giải quyết bằng điều trị dược phẩm. Việc xem các loại thuốc này là giải pháp thần kỳ có nguy cơ làm chệch hướng sự chú ý khỏi những thay đổi phòng ngừa rộng lớn hơn cần thiết để giải quyết nguyên nhân gốc rễ của nó.

There is also a policy tension. Public funding for Wegovy might indeed help reduce future health-care costs by lowering rates of diabetes and heart disease. But unless the drivers of obesity are addressed, the number of people needing treatment will likely continue to grow.

Cũng có một sự căng thẳng về mặt chính sách. Việc tài trợ công cho Wegovy thực sự có thể giúp giảm chi phí chăm sóc sức khỏe trong tương lai bằng cách giảm tỷ lệ tiểu đường và bệnh tim. Nhưng trừ khi các yếu tố thúc đẩy béo phì được giải quyết, số người cần điều trị có khả năng sẽ tiếp tục tăng.

Evidence suggests that reducing obesity at a population level requires action on the environments which shape daily life.

Bằng chứng cho thấy việc giảm béo phì ở cấp độ dân số đòi hỏi hành động đối với các môi trường định hình cuộc sống hàng ngày.

That includes improving access to affordable healthy food, restricting marketing of unhealthy products, strengthening school food environments and addressing those broader social and economic conditions that influence health.

Điều đó bao gồm việc cải thiện khả năng tiếp cận thực phẩm lành mạnh giá cả phải chăng, hạn chế tiếp thị các sản phẩm không lành mạnh, tăng cường môi trường thực phẩm học đường và giải quyết các điều kiện kinh tế và xã hội rộng lớn hơn ảnh hưởng đến sức khỏe.

These interventions are obviously more complex than prescribing a drug. But they are also more likely to produce a lasting solution to a crisis that is bringing a heavier toll for New Zealand each year.

Những biện pháp can thiệp này rõ ràng phức tạp hơn việc kê đơn thuốc. Nhưng chúng cũng có khả năng mang lại giải pháp lâu dài cho một cuộc khủng hoảng đang gây ra gánh nặng ngày càng lớn hơn cho New Zealand mỗi năm.

I work with some of the academics whose research is referred to in this article.

Tôi làm việc với một số học giả có nghiên cứu được đề cập trong bài báo này.

Có thể bạn quan tâm