dontbemed

Hướng dẫn lâm sàng theo y học chứng cứ.

Tiếp cận người lớn nhiễm toan chuyển hóa

Tóm tắt và Khuyến cáo

Định nghĩa

Toan chuyển hóa là một quá trình bệnh lý làm tăng nồng độ ion hydro và giảm nồng độ HCO3 trong cơ thể.

Máu toan là tình trạng pH động mạch thấp (<7.35).

Do đó, pH ở bệnh nhân toan chuyển hóa có thể thấp, cao hoặc bình thường tùy thuộc vào các rối loạn acid-base đồng diễn.

Bệnh nguyên

Toan chuyển hóa được tạo ra bởi ba cơ chế chính:

Tăng tạo acid (ví dụ: toan lactic, toan ceton).

Mất bicarbonate (ví dụ: tiêu chảy).

Giảm bài tiết acid tại thận (ví dụ: toan ống thận – RTA).

Chẩn đoán

Chẩn đoán khi pH giảm và nồng độ HCO3 huyết thanh thấp (thường <22 mEq/L). Trong rối loạn đơn thuần, cả pH và HCO3 đều giảm.

Trong các rối loạn hỗn hợp, HCO3 có thể bình thường hoặc tăng. Toan chuyển hóa được xác định khi HCO3 thấp hơn mức kỳ vọng đối với tình trạng lâm sàng đó.

Đánh giá

Điện giải đồ, tính khoảng trống anion (AG), khai thác bệnh sử và khám thực thể thường đủ để xác định nguyên nhân.

Trong các trường hợp phức tạp, cần thực hiện:

Đo pH và pCO2 máu động mạch.

Xác định tính phù hợp của đáp ứng bù trừ hô hấp.

Đánh giá AG huyết thanh và tính tỷ lệ Delta AG / Delta HCO3 ở bệnh nhân tăng AG.

Xử trí

Nguyên tắc chung là ưu tiên giải quyết nguyên nhân nền. Việc bù kiềm phụ thuộc vào tính chất cấp hay mạn tính:

Toan chuyển hóa cấp tính

Bệnh nhân máu toan nặng (pH động mạch <7.1): bù Natri bicarbonate, mục tiêu là duy trì pH >7.1 cho đến khi nguyên nhân nền được kiểm soát.Khuyến cáo 2C

Bệnh nhân máu toan ít nghiêm trọng hơn (pH 7.1 – 7.2) kèm tổn thương thận cấp nặng (Creatinine tăng ≥ 2 lần hoặc thiểu niệu): bù Natri bicarbonate, mục tiêu pH ≥ 7.3.Khuyến cáo 2B

Không bù bicarbonate thường quy nếu pH ≥ 7.1 và không kèm tổn thương thận cấp nặng.

Toan chuyển hóa mạn tính

Thường do tiêu chảy, bệnh thận mạn tiến triển hoặc RTA. Điều trị bằng kiềm ngoại sinh (muối Natri hoặc Kali của bicarbonate/citrate) có thể hữu ích nếu đạt được các chỉ số acid-base bình thường mà không gây ra các biến chứng khác (như mất kali).

Liều lượng liệu pháp kiềm

Toan cấp tính nặng

Thường sử dụng các ống Natri bicarbonate ưu trương 50 mL. Theo dõi sát pH và HCO3 để quyết định nhu cầu bù tiếp theo.

Liệu pháp kiềm mạn tính

Sử dụng muối Natri hoặc Kali của bicarbonate, citrate hoặc lactate. Muối Kali được chỉ định khi có hạ kali máu và thiếu hụt kali tổng lượng cơ thể.

Liều khởi đầu thông thường: 50 đến 100 mEq/ngày, sau đó chỉnh liều tăng hoặc giảm tùy theo đáp ứng và mức độ mất bicarbonate tiếp diễn.

Đăng nhập hoặc đăng ký

Nội dung này là miễn phí. Bạn chỉ cần đăng nhập hoặc đăng ký tài khoản để truy cập. Lưu ý nội dung dành cho chuyên gia, học viên và nhân viên y tế. Nội dung không dành cho bệnh nhân và không thay thế cho tư vấn y khoa trực tiếp.