dontbemed

Hướng dẫn lâm sàng theo y học chứng cứ

Phẫu thuật sa các cơ quan vùng chậu (POP) qua đường âm đạo kết hợp so với không kết hợp đặt dải băng nâng niệu đạo mắt lưới nhỏ (midurethral sling – MUS) ở phụ nữ mắc tiểu không kiểm soát khi gắng sức ẩn giấu (occult SUI)

Vaginal pelvic organ prolapse (POP) surgery with versus without a concomitant midurethral sling for women with occult stress urinary incontinence (SUI)

Show
Hide
EN – VI
VI – EN

Adding a concomitant midurethral sling (MUS) to vaginal POP surgery in women with occult SUI significantly reduces postoperative stress urinary incontinence, but at the cost of modestly increased adverse events and short-term voiding difficulties. The evidence supporting this comes from multiple RCTs, systematic reviews, and guideline recommendations.

Việc bổ sung thêm phẫu thuật đặt dải băng nâng niệu đạo mắt lưới nhỏ (MUS) kết hợp vào phẫu thuật sa các cơ quan vùng chậu (POP) qua đường âm đạo ở phụ nữ mắc SUI ẩn giúp làm giảm đáng kể tình trạng tiểu không kiểm soát khi gắng sức sau phẫu thuật, nhưng phải đánh đổi bằng việc gia tăng nhẹ các biến cố có hại và các khó khăn tạm thời khi bài tiết nước tiểu. Bằng chứng ủng hộ điều này đến từ nhiều nghiên cứu RCT, các tổng quan hệ thống và khuyến cáo từ các hướng dẫn lâm sàng.

Efficacy: Reduction in postoperative SUI

Hiệu quả: Giảm tình trạng SUI sau phẫu thuật

A 2026 Cochrane systematic review specifically addressing women with occult SUI found that a concomitant MUS probably reduces subjective postoperative SUI (RR 0.38, 95% CI 0.26–0.55; 5 studies, 369 women; moderate-certainty evidence). This translates to a reduction in SUI risk from approximately 40% with POP surgery alone to 10–22% with a concomitant sling 1.

Một tổng quan hệ thống Cochrane năm 2026 tập trung cụ thể vào đối tượng phụ nữ mắc SUI ẩn cho thấy việc kết hợp đặt MUS có thể làm giảm tình trạng SUI chủ quan sau phẫu thuật (RR 0,38, KTC 95% 0,26–0,55; 5 nghiên cứu, 369 phụ nữ; bằng chứng có độ tin cậy trung bình). Điều này tương ứng với việc giảm nguy cơ mắc SUI từ khoảng 40% nếu chỉ phẫu thuật POP đơn thuần xuống còn 10–22% khi có kết hợp đặt dải băng nâng 1.

The landmark OPUS trial (NEJM, 2012) randomized 337 women without preoperative SUI undergoing vaginal prolapse repair to a retropubic midurethral sling versus sham incision. At 3 months, the composite endpoint of urinary incontinence or treatment was 23.6% in the sling group versus 49.4% in the sham group (adjusted OR 0.31; p<0.001). At 12 months, urinary incontinence remained significantly lower in the sling group (27.3% vs. 43.0%, adjusted OR 0.48; p<0.01) 2.

Thử nghiệm mang tính bước ngoặt OPUS (NEJM, 2012) đã phân nhóm ngẫu nhiên 337 phụ nữ không mắc SUI trước phẫu thuật đang trải qua phẫu thuật sửa chữa sa âm đạo vào nhóm đặt dải băng nâng niệu đạo mắt lưới nhỏ sau xương mu so với nhóm rạch da giả vờ (nhóm chứng). Tại thời điểm 3 tháng, tiêu chí kết cục gộp của tình trạng tiểu không kiểm soát hoặc cần điều trị là 23,6% ở nhóm đặt dải băng nâng so với 49,4% ở nhóm chứng (OR hiệu chỉnh 0,31; p<0,001). Tại thời điểm 12 tháng, tỷ lệ tiểu không kiểm soát vẫn duy trì ở mức thấp hơn đáng kể ở nhóm đặt dải băng nâng (27,3% so với 43,0%, OR hiệu chỉnh 0,48; p<0,01) 2.

The following table from the OPUS trial details the primary and secondary endpoints at 3 and 12 months:

Bảng dưới đây từ thử nghiệm OPUS chi tiết về các tiêu chí kết cục chính và phụ tại thời điểm 3 và 12 tháng:

Table 2. End Points at 3 and 12 Months
Table 2. End Points at 3 and 12 Months
Bảng 2. Các tiêu chí kết cục tại thời điểm 3 tháng và 12 tháng

The CUPIDO I trial specifically enrolled women with occult SUI and found that 86% of women in the MUS group reported absence of SUI at 12 months versus 48% in the POP-only group (RR 1.79, 95% CI 1.29–2.48). No women in the MUS group required additional treatment for SUI, compared with 13% in the control group who underwent a secondary MUS 3.

Thử nghiệm CUPIDO I đặc biệt tuyển chọn những phụ nữ mắc SUI ẩn và phát hiện ra rằng 86% phụ nữ ở nhóm đặt MUS báo cáo không còn tình trạng SUI sau 12 tháng so với 48% ở nhóm chỉ phẫu thuật POP đơn thuần (RR 1,79, KTC 95% 1,29–2,48). Không có phụ nữ nào trong nhóm đặt MUS cần điều trị bổ sung cho tình trạng SUI, so với 13% ở nhóm chứng phải trải qua phẫu thuật đặt MUS thứ phát sau đó 3.

A meta-analysis of women specifically with occult SUI found a lower incidence of objective SUI after combination surgery (22% vs. 52%; RR 0.4, 95% CI 0.3–0.8) 4.

Một phân tích gộp ở những phụ nữ đặc biệt mắc SUI ẩn cho thấy tỷ lệ mắc SUI khách quan thấp hơn sau khi thực hiện phẫu thuật kết hợp (22% so với 52%; RR 0,4, KTC 95% 0,3–0,8) 4.

Safety: Adverse events and voiding dysfunction

Tính an toàn: Các biến cố có hại và rối loạn chức năng bài tiết nước tiểu

The benefit of reduced SUI must be weighed against increased complications:

Lợi ích của việc giảm SUI phải được cân nhắc kỹ lưỡng với tình trạng gia tăng các biến chứng:

  • Adverse events were more frequent with combination surgery (14% vs. 8%; RR 1.7, 95% CI 1.1–2.7), including bladder perforation, urethral injuries, and tape exposure 5-6.
  • Prolonged catheterization was significantly more common (6% vs. 1%; RR 4.5, 95% CI 1.5–13.3) 4.
  • No significant differences were found in long-term overactive bladder symptoms, urgency incontinence, or need for surgery for voiding dysfunction 6.
  • Các biến cố có hại xuất hiện thường xuyên hơn ở nhóm phẫu thuật kết hợp (14% so với 8%; RR 1,7, KTC 95% 1,1–2,7), bao gồm thủng bàng quang, tổn thương niệu đạo và lộ dải băng nhân tạo (mesh) 5-6.
  • Tình trạng phải đặt ống thông tiểu kéo dài phổ biến hơn một cách có ý nghĩa (6% so với 1%; RR 4,5, KTC 95% 1,5–13,3) 4.
  • Không tìm thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về các triệu chứng bàng quang tăng hoạt dài hạn, tiểu không kiểm soát khẩn cấp hoặc nhu cầu phẫu thuật để điều trị rối loạn chức năng bài tiết nước tiểu 6.

Need for subsequent surgery

Nhu cầu cần phẫu thuật bổ sung sau đó

Women with occult SUI who underwent POP surgery with MUS had a markedly lower risk of needing subsequent anti-incontinence surgery compared with POP surgery alone (1% vs. 15%; RR 0.1, 95% CI 0.0–0.6) 6.

Những phụ nữ mắc SUI ẩn được thực hiện phẫu thuật POP kết hợp với đặt MUS có nguy cơ phải trải qua phẫu thuật chống tiểu không kiểm soát thứ phát thấp hơn rõ rệt so với nhóm chỉ thực hiện phẫu thuật POP đơn thuần (1% so với 15%; RR 0,1, KTC 95% 0,0–0,6) 6.

Guideline recommendations

Khuyến cáo từ hướng dẫn lâm sàng

The AUA/SUFU 2023 guideline supports consideration of a concomitant anti-incontinence procedure at the time of prolapse repair, emphasizing that the decision should involve shared decision-making after reviewing risks and benefits 5. The FIGO working group recommends performing anti-incontinence surgery at the time of POP surgery specifically in patients with SUI or occult SUI (Grade B recommendation) 7.ACOG recommends preoperative evaluation for occult SUI with prolapse-reduction cough stress testing in all women with significant prolapse, and counseling regarding concomitant continence procedures when occult SUI is demonstrated 8.

Hướng dẫn lâm sàng năm 2023 của AUA/SUFU ủng hộ việc xem xét thực hiện một thủ thuật chống tiểu không kiểm soát kết hợp tại thời điểm phẫu thuật sửa chữa sa tạng, nhấn mạnh rằng quyết định này nên dựa trên quy trình ra quyết định chia sẻ (shared decision-making) sau khi đã xem xét kỹ các rủi ro và lợi ích 5.Nhóm công tác FIGO khuyến nghị nên thực hiện phẫu thuật chống tiểu không kiểm soát tại thời điểm phẫu thuật POP, đặc biệt ở những bệnh nhân có SUI hoặc SUI ẩn (Khuyến cáo độ B) 7.ACOG khuyến nghị nên đánh giá tiền phẫu đối với tình trạng SUI ẩn bằng nghiệm pháp ho gắng sức khi có đẩy giảm sa tạng (prolapse-reduction cough stress testing) ở tất cả phụ nữ bị sa tạng mức độ nặng, và tư vấn về các thủ thuật giữ nước tiểu kết hợp khi chứng minh được sự hiện diện của SUI ẩn 8.

Cost-effectiveness

Hiệu quả chi phí

A decision analysis found that selective sling placement (based on a positive prolapse-reduction cough stress test) was the most cost-effective strategy compared with universal sling placement or a staged approach, with an incremental cost-effectiveness ratio of $2,664 per QALY 9.

Một phân tích quyết định cho thấy chiến lược đặt dải băng nâng có chọn lọc (dựa trên kết quả dương tính với nghiệm pháp ho gắng sức khi có đẩy giảm sa tạng) là chiến lược có hiệu quả chi phí cao nhất khi so sánh với việc đặt dải băng nâng đồng loạt cho tất cả bệnh nhân hoặc phương pháp tiếp cận theo từng giai đoạn, với tỷ suất hiệu quả chi phí gia tăng (ICER) là $2.664 cho mỗi năm sống chất lượng (QALY) 9.

Reference

  1. Baessler, K., Christmann-Schmid, C., Haya, N., et al. (2026). Surgery for women with pelvic organ prolapse with or without stress urinary incontinence. The Cochrane Database of Systematic Reviews.
  2. Wei, J. T., Nygaard, I., Richter, H. E., et al. (2012). A midurethral sling to reduce incontinence after vaginal prolapse repair. The New England Journal of Medicine, 366, 2268-2277.
  3. van der Ploeg, J. M., Oude Rengerink, K., van der Steen, A., et al. (2016). Vaginal prolapse repair with or without a midurethral sling in women with genital prolapse and occult stress urinary incontinence: A randomized trial. International Urogynecology Journal, 27, 1029–1038.
  4. van der Ploeg, J. M., van der Steen, A., Oude Rengerink, K., van der Vaart, C. H., & Roovers, J. P. (2014). Prolapse surgery with or without stress incontinence surgery for pelvic organ prolapse: A systematic review and meta-analysis of randomised trials. BJOG: An International Journal of Obstetrics and Gynaecology, 121(12), 1547-1555.
  5. Kobashi, K. C., Vasavada, S., Bloschichak, A., et al. (2023). Updates to surgical treatment of female stress urinary incontinence (SUI): AUA/SUFU guideline (2023). The Journal of Urology, 210(4), 568-571.
  6. van der Ploeg, J. M., van der Steen, A., Zwolsman, S., van der Vaart, C. H., & Roovers, J. (2018). Prolapse surgery with or without incontinence procedure: A systematic review and meta-analysis. BJOG: An International Journal of Obstetrics and Gynaecology, 125(3), 289-297.
  7. Medina, C. A., Costantini, E., Petri, E., et al. (2017). Evaluation and surgery for stress urinary incontinence: A FIGO working group report. Neurourology and Urodynamics, 36(2), 518-528.
  8. Committee on Practice Bulletins—Gynecology and the American Urogynecologic Society. (2015). ACOG Practice Bulletin No. 155: Urinary incontinence in women. Obstetrics and Gynecology, 126(5), e66-e81.
  9. Mou, T., Cadish, L., Gray, E. L., & Bretschneider, C. E. (2022). Cost-effectiveness of prophylactic retropubic sling at the time of vaginal prolapse surgery. American Journal of Obstetrics and Gynecology, 226(3), S1236-S1237.

Chủ đề Lâm sàng

Bằng chứng mới

Ca lâm sàng

Y tế thế giới