GIỚI THIỆU
Cường tuyến cận giáp nguyên phát thường do một u tuyến lành tính đơn độc (chiếm 80 đến 85%), tuy nhiên cũng có thể do đa u tuyến (2 đến 5%), tăng sản lan tỏa hoặc dạng nốt (10 đến 15%), hoặc ung thư tuyến cận giáp (<1%) 1. Phẫu thuật là tiêu chuẩn vàng trong điều trị bệnh nhân cường tuyến cận giáp nguyên phát, bao gồm hai lựa chọn: thám sát bốn tuyến cận giáp hoặc phẫu thuật xâm lấn tối thiểu tập trung, một phương pháp hiện đã được áp dụng tại nhiều trung tâm 2,3. (Xem “Thám sát tuyến cận giáp trong cường tuyến cận giáp nguyên phát”.)
Chẩn đoán hình ảnh tuyến cận giáp chủ yếu được sử dụng nhằm xác định các ứng viên phù hợp cho phương pháp phẫu thuật xâm lấn tối thiểu. Hình ảnh học cũng đóng vai trò quan trọng đối với bệnh nhân có bệnh lý dai dẳng, tái phát, hoặc từng trải qua phẫu thuật vùng cổ và cần phải phẫu thuật lại.
Các phương pháp định vị, kết hợp cùng xét nghiệm hormone tuyến cận giáp trong mổ, giúp:
- Giảm thiểu mức độ bóc tách trong phẫu thuật.
- Xác định các bệnh lý tuyến giáp đi kèm.
- Phát hiện mô tuyến cận giáp lạc chỗ; đây là một lợi thế đặc biệt đối với bệnh nhân từng có tiền sử phẫu thuật tuyến cận giáp thất bại.
Tuy nhiên, các phương pháp định vị không có vai trò trong việc chẩn đoán hoặc xác nhận chẩn đoán cường tuyến cận giáp nguyên phát; chẩn đoán này dựa vào hồ sơ sinh hóa. Tương tự, chẩn đoán hình ảnh không quyết định chỉ định phẫu thuật. Cuối cùng, việc sử dụng các phương pháp định vị không thay thế cho khuyến cáo rằng phẫu thuật tuyến cận giáp chỉ nên được thực hiện bởi các phẫu thuật viên giàu kinh nghiệm 2,4. (Xem “Thám sát tuyến cận giáp trong cường tuyến cận giáp nguyên phát”, mục ‘Chỉ định’.)
Các kỹ thuật và vai trò của việc định vị trước phẫu thuật ở bệnh nhân cường tuyến cận giáp nguyên phát sẽ được đề cập tại đây. Bệnh nhân cần phẫu thuật do cường tuyến cận giáp thứ phát hoặc tam phát thường được chỉ định cắt bỏ cận giáp bán phần hoặc toàn bộ, đòi hỏi phải thám sát cả bốn tuyến. Do đó, định vị trước phẫu thuật có thể không thực sự cần thiết trong những trường hợp này. (Xem “Phẫu thuật cắt tuyến cận giáp ở bệnh nhân bệnh thận giai đoạn cuối”.)
Do khả năng cao mắc bệnh lý đa tuyến, đặc biệt ở những bệnh nhân cường tuyến cận giáp nguyên phát di truyền theo hội chứng, phẫu thuật viên thường thực hiện thám sát tuyến cận giáp hai bên ngay cả khi kết quả định vị hình ảnh dương tính. Vấn đề này được thảo luận ở phần khác. (Xem “Phẫu thuật tuyến cận giáp trong các hội chứng di truyền”.)
LỰA CHỌN PHƯƠNG PHÁP CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH
Chẩn đoán cường tuyến cận giáp nguyên phát cần dựa trên các chỉ số sinh hóa. Các kỹ thuật hình ảnh không được sử dụng như công cụ chẩn đoán; thay vào đó, các phương pháp định vị trước phẫu thuật giúp lập kế hoạch tiếp cận ngoại khoa cho bệnh nhân đã được xác chẩn về mặt sinh hóa cường tuyến cận giáp nguyên phát và đã loại trừ các bệnh lý khác phù hợp (ví dụ: tăng canxi máu giảm canxi niệu có tính chất gia đình) 2.
Phẫu thuật cắt tuyến cận giáp xâm lấn tối thiểu
Đối với bệnh nhân thực hiện phẫu thuật tuyến cận giáp lần đầu do cường tuyến cận giáp nguyên phát, các phương pháp định vị trước phẫu thuật chủ yếu được sử dụng để xác định liệu bệnh nhân có đủ điều kiện cho phương pháp tiếp cận xâm lấn tối thiểu hay không 5-7. Việc định vị trước phẫu thuật là bắt buộc nếu dự định thực hiện thủ thuật xâm lấn tối thiểu, và có thể giúp giảm thời gian phẫu thuật trong các ca can thiệp một bên 8,9.
Siêu âm tuyến cận giáp được cả Hiệp hội Phẫu thuật Nội tiết – Phân khoa Phẫu thuật Đầu và Cổ Hoa Kỳ 10 và Hiệp hội Phẫu thuật Nội tiết Hoa Kỳ 2 khuyến cáo là phương pháp chẩn đoán hình ảnh khởi đầu cho cường tuyến cận giáp nguyên phát, nhờ ưu điểm đánh giá đồng thời tuyến giáp. (Xem ‘Siêu âm’ bên dưới.)
Xạ hình Sestamibi (quét Technetium-99-sestamibi) kết hợp với chụp cắt lớp vi tính đơn photon phát xạ (SPECT) là kỹ thuật hình ảnh có giá trị dự đoán dương tính cao nhất trong các kỹ thuật hiện có (bảng 1), và một số chuyên gia ưu tiên chọn phương pháp này để định vị cho phẫu thuật lần đầu 11,12. Tuy nhiên, do SPECT không khả dụng tại mọi trung tâm, một số nơi sử dụng xạ hình Sestamibi phẳng hoặc chụp CT 4D làm phương pháp định vị ban đầu. (Xem ‘Xạ hình Sestamibi’ bên dưới và ‘Chụp cắt lớp vi tính bốn chiều’ bên dưới.)
Phẫu thuật lại do cường tuyến cận giáp tái phát hoặc dai dẳng
Do tình trạng xơ hóa từ phẫu thuật trước đó và những thay đổi về vị trí tuyến cận giáp, tỷ lệ biến chứng (như tổn thương thần kinh quặt ngược, suy tuyến cận giáp vĩnh viễn và tình trạng bệnh dai dẳng) thường cao hơn so với phẫu thuật tuyến cận giáp ban đầu 13. Nguy cơ biến chứng có thể tăng cao hơn nữa nếu không xác định được vị trí tuyến trước phẫu thuật. Do đó, các kỹ thuật định vị chính xác là bắt buộc đối với bệnh nhân cần phẫu thuật lại tuyến cận giáp 14.
Cần thực hiện ít nhất một xét nghiệm chẩn đoán hình ảnh trước phẫu thuật để định vị mô tuyến cận giáp tăng chức năng trước khi tiến hành thám sát lại 2,13,15. Tỷ lệ thành công của phẫu thuật lại khi không có định vị trước mổ chỉ đạt 60%. Nhiều nghiên cứu quan sát đã báo cáo tỷ lệ thành công từ 95% trở lên nếu định vị trước phẫu thuật dương tính 16,17.
Hiện vẫn chưa xác định được phương pháp chẩn đoán hình ảnh tối ưu (hoặc sự kết hợp các phương pháp) đối với bệnh tái phát hoặc dai dẳng, vì điều này thường phụ thuộc vào chuyên môn tại mỗi cơ sở y tế (bảng 2). Dưới đây là quy trình lâm sàng thường áp dụng (hình 1):
Trong hầu hết các báo cáo đánh giá các phương thức hình ảnh khác nhau, xạ hình Sestamibi kết hợp với SPECT/CT thường là xét nghiệm đầu tay trong bối cảnh phẫu thuật lại và có thể phát hiện 60 đến 80% các tuyến bất thường 18,19. Các quy trình lâm sàng đề xuất thực hiện hai phương pháp không xâm lấn trước khi phẫu thuật lại, trong đó một phương pháp phải là xạ hình Sestamibi; phương pháp còn lại thường là siêu âm, nhưng có thể thay đổi tùy theo chuyên môn hiện có tại trung tâm thực hiện 20,21.
- Nếu kết quả của hai xét nghiệm đầu tiên thống nhất, phẫu thuật sẽ được tiến hành.
- Nếu kết quả không thống nhất hoặc không rõ ràng, bước tiếp theo phụ thuộc vào chuyên môn của trung tâm và có thể bao gồm phẫu thuật với sự hỗ trợ của xét nghiệm hormone tuyến cận giáp trong mổ hoặc thực hiện thêm các xét nghiệm khác 20,21. Các xét nghiệm chuyên sâu bao gồm chẩn đoán hình ảnh bổ sung (chụp cắt lớp vi tính bốn chiều, chụp cộng hưởng từ [MRI], chụp cắt lớp phát xạ positron [PET/CT] hoặc các thủ thuật xâm lấn (ví dụ: lấy máu tĩnh mạch chọn lọc). (Xem ‘Các phương thức chẩn đoán hình ảnh’ bên dưới.)
Một số nghiên cứu quan sát cho thấy phương pháp tiếp cận theo từng bước này cho phép xác định chính xác tuyến hoặc các tuyến cận giáp gây bệnh trong 92 đến 97% các trường hợp phẫu thuật lại 20,22,23.
CÁC PHƯƠNG THỨC CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH
Các phương thức chẩn đoán hình ảnh đã được ứng dụng thành công để định vị tuyến cận giáp trước phẫu thuật bao gồm: xạ hình Sestamibi (kèm tùy chọn chụp hình ảnh ba chiều SPECT/CT), siêu âm cổ, chụp cắt lớp vi tính bốn chiều (4D-CT), chụp cộng hưởng từ (MRI), và chụp cắt lớp phát xạ positron (PET) kết hợp với CT hoặc MRI 24-27. Độ nhạy và giá trị dự đoán dương tính (PPV) của các phương thức này được tóm tắt trong các bảng sau (bảng 1 và bảng 2).
Xạ hình Sestamibi
Technetium-99m-methoxyisobutylisonitrile (99mTc-sestamibi hay MIBI) ban đầu được sử dụng trong xạ hình tim và được phát hiện là có khả năng tập trung tại các u tuyến cận giáp. 99mTc-sestamibi được hấp thu bởi ty thể trong mô tuyến giáp và tuyến cận giáp; tuy nhiên, chất đánh dấu phóng xạ này được giữ lại lâu hơn trong các tế bào oxyphil giàu ty thể ở tuyến cận giáp so với mô tuyến giáp 28. Các hình ảnh phẳng (planar images) thường được thu nhận ngay sau khi tiêm 99mTc-sestamibi và lặp lại sau khoảng hai giờ để xác định các ổ tập trung hoạt tính phóng xạ, gợi ý sự hiện diện của mô tuyến cận giáp tăng chức năng.
Kết quả xạ hình 99mTc-sestamibi âm tính không loại trừ chẩn đoán cường tuyến cận giáp nguyên phát, vì tình trạng này xảy ra ở 12 đến 25% bệnh nhân mắc bệnh 29,30. Xạ hình Sestamibi thường cho kết quả không rõ ràng hoặc sai lệch ở những bệnh nhân tăng sản tuyến cận giáp, đa u tuyến cận giáp hoặc có bệnh lý tuyến giáp đi kèm 31-33. Bệnh lý tuyến giáp cần phẫu thuật làm tăng đáng kể tỷ lệ dương tính giả và âm tính giả của xạ hình Sestamibi 34. Kết quả âm tính giả cũng có thể do sử dụng thuốc chẹn kênh canxi gây cản trở quá trình hấp thu đồng vị của các tế bào tuyến cận giáp 35. Các đặc điểm khác của tuyến có thể làm tăng khả năng âm tính trên xạ hình bao gồm kích thước nhỏ, vị trí ở cực trên và số lượng tế bào oxyphil thưa thớt 36-38.
Ở những bệnh nhân chưa từng phẫu thuật tuyến cận giáp, xạ hình Sestamibi đơn thuần có độ nhạy từ 41 đến 96% 39 nhưng cung cấp chi tiết giải phẫu hạn chế. Xạ hình Sestamibi phẳng có thể được cải thiện độ chính xác khi kết hợp với hình ảnh ba chiều (SPECT), xạ hình tuyến giáp trừ nền, hoặc hợp nhất với hình ảnh CT (MIBI-SPECT-CT). Hiện nay, có sự đồng thuận ngày càng tăng rằng MIBI-SPECT hoặc MIBI-SPECT-CT ưu việt hơn so với MIBI đơn thuần trong việc định vị u tuyến cận giáp 40-42.
SPECT và SPECT/CT
Xạ hình tưới máu cơ tim bằng Sestamibi kết hợp chụp cắt lớp vi tính đơn photon (SPECT hoặc MIBI-SPECT) là kỹ thuật quét ba chiều giúp cung cấp hình ảnh có độ phân giải cao hơn và cải thiện hiệu suất của kỹ thuật quét Sestamibi thông thường (hình 1). Hình ảnh đa chiều cho phép xác định chính xác vị trí và độ sâu của tuyến cận giáp so với tuyến giáp, từ đó nâng cao khả năng phát hiện các tuyến lạc chỗ so với phương pháp xạ hình Sestamibi phẳng 43-45.
Kỹ thuật chụp SPECT làm giảm đáng kể khả năng bỏ sót bệnh lý đa tuyến so với hình ảnh phẳng 46,47. Tuy nhiên, ngay cả khi hình ảnh cho thấy một tiêu điểm tăng hấp thụ thuốc tập trung và rõ nét, bệnh lý đa tuyến vẫn có thể tồn tại 29,46,47. Vì SPECT vẫn có tỷ lệ bỏ sót bệnh lý đa tuyến khá cao (từ 7 đến 16%) 46,48,49, các phương pháp hỗ trợ đã được kiểm chứng nhằm loại trừ bệnh lý đa tuyến như theo dõi nồng độ hormone tuyến cận giáp (PTH) trong mổ hoặc thăm dò cả bốn tuyến cận giáp nên được thực hiện thường quy.
Kỹ thuật kết hợp SPECT-CT bổ sung khả năng phân biệt u tuyến cận giáp với các mốc giải phẫu khác, điều này hỗ trợ tích cực cho phẫu thuật viên trong quá trình can thiệp 50-52. Trong một nghiên cứu quan sát hồi cứu tại một cơ sở y tế trên 1388 bệnh nhân thực hiện phẫu thuật thăm dò tuyến cận giáp do cường tuyến cận giáp nguyên phát, SPECT-CT cho thấy độ chính xác cao hơn cả trong bệnh lý đơn tuyến (83% so với 77%) và bệnh lý đa tuyến (36% so với 22%) so với chỉ chụp SPECT đơn thuần. Tỷ lệ hình ảnh âm tính ở cả hai nhóm tương đương nhau (khoảng 10%) 53.
Đối với bệnh nhân chưa từng phẫu thuật tuyến cận giáp, độ nhạy báo cáo của kỹ thuật quét Sestamibi hai pha kết hợp SPECT hoặc SPECT/CT dao động từ 67 đến 86% 41,42,54,55, và giá trị dự đoán dương tính (PPV) dao động từ 91 đến 96% 54,55. Ở nhóm bệnh nhân phẫu thuật lại, độ nhạy và giá trị dự đoán dương tính lần lượt là 33 đến 74% và 86% 56,57.
Siêu âm
Siêu âm cổ thường được sử dụng trong định vị tuyến cận giáp (hình 2). Các đặc điểm hình ảnh học của u tuyến cận giáp bao gồm giảm âm đồng nhất và sự hiện diện của mạch máu nuôi từ ngoài tuyến giáp với tín hiệu mạch ngoại vi trên siêu âm Doppler màu (hình 3).
Siêu âm là kỹ thuật có độ nhạy cao nếu được thực hiện bởi người có kinh nghiệm, chi phí thấp, không xâm lấn và có thể lặp lại ngay trong phòng mổ. Tuy nhiên, độ chính xác của siêu âm phụ thuộc nhiều vào kỹ năng của người thực hiện. Theo hai phân tích gộp từ các nghiên cứu quan sát, độ nhạy của siêu âm trong việc phát hiện tuyến cận giáp phì đại dao động từ 76 đến 80%, với giá trị dự đoán dương tính (PPV) đạt 93% 55,58.
Trong các trường hợp cần phẫu thuật lại, siêu âm trong mổ giúp định vị u tuyến và hỗ trợ phẫu thuật thuận lợi hơn tại vùng cổ đã có sẹo và biến đổi giải phẫu từ các can thiệp trước. Do đó, các bác sĩ phẫu thuật nội tiết nên làm chủ kỹ thuật siêu âm cổ 48; các nghiên cứu đã chứng minh độ nhạy của siêu âm do bác sĩ phẫu thuật thực hiện tương đương với bác sĩ chẩn đoán hình ảnh (từ 77 đến 87%) 48,59. Đối với bệnh nhân phẫu thuật lại, độ nhạy và PPV của siêu âm lần lượt là 46–69% và 71% 56,60,61.
Tương tự như các kỹ thuật dựa trên Sestamibi, độ nhạy của siêu âm trong việc định vị u tuyến cận giáp sẽ giảm ở những bệnh nhân có kèm nốt tuyến giáp 62. Tuy nhiên, siêu âm rất hữu ích trong việc đặc tính hóa và đánh giá các bệnh lý tuyến giáp, từ đó hỗ trợ lập kế hoạch phẫu thuật. Vì bệnh lý tuyến giáp đi kèm xuất hiện ở 20 đến 30% bệnh nhân cường tuyến cận giáp nguyên phát 63, vấn đề này cần được giải quyết trước mổ (ví dụ: chọc hút kim nhỏ – FNA) và/hoặc trong mổ (ví dụ: cắt bỏ tuyến giáp đồng thời). Ngoài ra, chọc hút kim nhỏ dưới hướng dẫn của siêu âm kết hợp phân tích nồng độ \text{PTH} rất hữu ích để xác nhận các tổn thương nghi ngờ như u tuyến cận giáp trong lòng tuyến giáp, nang tuyến cận giáp, hoặc trong các trường hợp cần phẫu thuật lại khi chẩn đoán chưa rõ ràng 64,65. Lưu ý quan trọng: không nên thực hiện chọc hút kim nhỏ nếu nghi ngờ ung thư tuyến cận giáp, vì nguy cơ gieo rắc tế bào ung thư là biến chứng tiềm ẩn 2. (Xem mục “Phẫu thuật thăm dò tuyến cận giáp trong cường tuyến cận giáp nguyên phát”, phần ‘Ung thư biểu mô tuyến cận giáp’.)
Hạn chế của siêu âm đơn thuần bao gồm độ chính xác giảm ở những bệnh nhân có tuyến cận giáp kích thước nhỏ, béo phì hoặc các tuyến nằm ở vị trí trung thất sau xương đòn 32,66. Hầu hết các chuyên gia phẫu thuật tuyến cận giáp đều dựa vào cả siêu âm và SPECT để định vị trước phẫu thuật, mặc dù điều này có thể thay đổi tùy theo khu vực địa lý và năng lực chuyên môn tại cơ sở y tế 67-69. Việc kết hợp xạ hình 99mTc-sestamibi với siêu âm cổ cũng mang lại độ nhạy cao trong việc dự đoán vị trí u tuyến cận giáp ở bệnh nhân có bệnh lý tuyến giáp kèm theo 39. Siêu âm cung cấp thông tin giải phẫu bổ sung về tuyến giáp, giúp thay đổi chiến lược điều trị ngoại khoa khi cần thiết 70,71.
Chụp cắt lớp vi tính bốn chiều (4D-CT)
Chụp 4D-CT tận dụng đặc điểm bắt thuốc cản quang nhanh và đào thải nhanh của u tuyến cận giáp để định vị chính xác về mặt giải phẫu (hình 4). Hầu hết các phác đồ bao gồm chụp không tiêm thuốc cản quang, theo sau là các lần chụp bổ sung (lên đến ba lần) sau khi tiêm thuốc. Tuy nhiên, một số trung tâm sử dụng ít lần chụp hơn để hạn chế phơi nhiễm bức xạ. Pha thứ tư (pha muộn) hiện nay không còn được coi là cần thiết vì phác đồ ba pha (không thuốc, pha động mạch, pha tĩnh mạch) đã tạo ra sự cân bằng tối ưu giữa liều bức xạ và hiệu quả chẩn đoán 72.
Nhược điểm chính của 4D-CT là vấn đề phơi nhiễm bức xạ. So với xạ hình Sestamibi, liều bức xạ mà tuyến giáp hấp thụ khi chụp 4D-CT cao hơn gấp 50 lần. Lượng bức xạ bổ sung này dẫn đến nguy cơ ung thư tuyến giáp cao hơn phụ thuộc vào độ tuổi; do đó, việc chỉ định 4D-CT cần được cân nhắc kỹ lưỡng, đặc biệt là ở những bệnh nhân trẻ tuổi 73.
Ở những bệnh nhân chưa từng phẫu thuật tuyến cận giáp, độ nhạy tổng thể của 4D-CT dao động từ 62 đến 88% 74,75 và giá trị dự đoán dương tính (PPV) đạt từ 84 đến 90% 54,76. Đối với bệnh nhân phẫu thuật lại, độ nhạy dao động từ 50 đến 91% và PPV từ 69 đến 100% 75,77-79.
4D-CT đặc biệt hữu ích trong trường hợp các hình ảnh học ban đầu với Sestamibi cho kết quả âm tính 54. Trong các nghiên cứu hồi cứu, 4D-CT đã định vị được tuyến bệnh lý, cho phép thực hiện phẫu thuật cắt tuyến cận giáp xâm lấn tối thiểu ở khoảng 75% bệnh nhân mà trước đó siêu âm và/hoặc SPECT/CT không cho kết quả khả quan 80.
Chụp cộng hưởng từ (MRI)
Đặc điểm của u tuyến cận giáp trên MRI bao gồm tín hiệu trung gian đến thấp trên chuỗi xung T1 và tín hiệu cao trên chuỗi xung T2. Các hạch bạch huyết vùng cổ cũng có thể có đặc điểm hình ảnh tương tự, điều này làm hạn chế độ chính xác của MRI.
Các phác đồ và thiết bị MRI dùng để định vị u tuyến cận giáp chưa được tiêu chuẩn hóa (có hoặc không tiêm thuốc đối quang từ; máy 1.5T so với 3T), điều này có thể làm chênh lệch các dữ liệu hiệu quả được báo cáo.
Ở những bệnh nhân chưa từng phẫu thuật tuyến cận giáp, độ nhạy của MRI vùng cổ (có và không tiêm thuốc đối quang từ đường tĩnh mạch) thực hiện trên máy 1.5T được báo cáo dao động từ 64 đến 79% 56,81. Khi thực hiện trên máy 3T, độ nhạy dao động từ 64 đến 98% và PPV dao động từ 67 đến 95% 82,83.
Đối với phẫu thuật lại, MRI là phương pháp hình ảnh không xâm lấn hữu ích để định vị mô tuyến cận giáp bất thường mà không cần sử dụng thuốc cản quang i-ốt hoặc tiếp xúc với bức xạ ion hóa. Sử dụng các phác đồ chuẩn, độ nhạy và PPV của MRI trong phát hiện mô tuyến cận giáp bất thường dao động lần lượt từ 63 đến 82% và 85 đến 100% 56,84. Độ nhạy và PPV tăng lên mức 90–93% và 90–100% khi sử dụng thêm các chuỗi xung động 56,84.
Chụp cắt lớp phát xạ positron (PET)
Kể từ những năm 1990, kỹ thuật PET, thường được thực hiện kết hợp với CT liều thấp hoặc MRI, đã được sử dụng để định vị u tuyến cận giáp (PET-CT; PET-MRI). Mặc dù có những dữ liệu rất hứa hẹn, PET tuyến cận giáp vẫn chưa được phổ biến rộng rãi tại Hoa Kỳ.
Đến nay, 11C-methionine và 18F-fluorocholine PET là những chất được nghiên cứu sâu rộng nhất 85. Do thời gian bán hủy vật lý ngắn, việc sử dụng 11C-methionine bị giới hạn tại các cơ sở có sẵn máy cyclotron tại chỗ. Một phân tích gộp và một nghiên cứu so sánh trực tiếp quy mô nhỏ giữa hai phương thức này đều báo cáo độ nhạy vượt trội của $\text{18F-fluorocholine}$ (92% so với 80%), với giá trị dự đoán dương tính tương đương (94% so với 95%) 86,87.
Tại Châu Âu và một số trung tâm chọn lọc ở Hoa Kỳ 88, 18F-fluorocholine-PET-CT đã được sử dụng thành công và chính xác để định vị u tuyến cận giáp. Trong một đánh giá hệ thống năm 2019, kỹ thuật này đạt độ nhạy từ 80 đến 100% và độ đặc hiệu từ 95 đến 100% 89. Với hiệu suất chẩn đoán vượt trội và liều bức xạ thấp, các hướng dẫn năm 2021 của Hiệp hội Y học Hạt nhân Châu Âu đã khuyến nghị $\text{18-fluorocholine}$ PET như một phương thức hình ảnh lựa chọn thay thế hàng đầu so với Sestamibi và siêu âm cổ 90.
Tuy nhiên, 18F-fluorocholine-PET chưa được thương mại hóa trên phần còn lại của thế giới và cần được tổng hợp tại chỗ 5,91, đồng thời hiệu quả chi phí của phương pháp này vẫn chưa được chứng minh là vượt trội hơn các thuật toán chẩn đoán hình ảnh truyền thống 92,93.
Định vị xâm lấn
Các tuyến cận giáp có xu hướng dẫn lưu cùng bên và hướng về phía dưới so với vị trí giải phẫu của chúng. Do đó, việc lấy mẫu nồng độ $\text{PTH}$ trong quá trình đặt ống thông tĩnh mạch chọn lọc nhiều tĩnh mạch cổ và tĩnh mạch trung thất có thể được sử dụng để suy luận bên và vị trí vùng của các tổn thương tuyến cận giáp 26.
Các thủ thuật xâm lấn, chẳng hạn như lấy mẫu tĩnh mạch chọn lọc hoặc chụp động mạch chọn lọc, chỉ dành riêng cho những bệnh nhân đã từng phẫu thuật vùng cổ, cần phẫu thuật lại và các phương pháp xét nghiệm không xâm lấn trước đó không cho kết quả rõ ràng 24,94.
Các nguy cơ liên quan đến thủ thuật định vị xâm lấn bao gồm tụ máu tại chỗ chọc, sốc phản vệ do thuốc cản quang chứa i-ốt, suy thận cấp do thuốc cản quang và đột quỵ. Ngoài ra, các thủ thuật này tốn kém và đòi hỏi bác sĩ chẩn đoán hình ảnh can thiệp có kinh nghiệm thực hiện. Nhờ những cải tiến trong công nghệ chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn, nhu cầu thực hiện các xét nghiệm xâm lấn đã giảm đáng kể.
Lấy mẫu tĩnh mạch chọn lọc
Lấy mẫu tĩnh mạch chọn lọc là phương thức xâm lấn phổ biến nhất được sử dụng để định vị tuyến cận giáp. Mức tăng nồng độ $\text{PTH}$ từ 1.5 đến 2 lần, thu được từ các vị trí dẫn lưu tĩnh mạch cổ tiêu biểu (tĩnh mạch giáp dưới, giữa, trên, tĩnh mạch tuyến ức và/hoặc tĩnh mạch đốt sống) so với vị trí ngoại biên, được coi là mức tăng bất thường. Lấy mẫu tĩnh mạch chọn lọc có thể xác định mô tuyến cận giáp tăng hoạt động khi tất cả các phương thức hình ảnh khác cho kết quả âm tính 95-97. Độ nhạy được báo cáo dao động từ 40 đến 93% 79,96,98-101.
Chụp động mạch chọn lọc
Chụp động mạch chọn lọc được thực hiện bằng cách kết hợp kích thích hạ canxi máu qua động mạch chọn lọc với lấy mẫu tĩnh mạch không chọn lọc. Các mẫu máu nền và mẫu máu tĩnh mạch chủ trên theo thời gian được lấy sau khi tiêm natri citrate để gây hạ canxi máu, trong khi thực hiện đồng thời kỹ thuật chụp động mạch. Định vị dương tính được ghi nhận khi nồng độ $\text{PTH}$ tăng lên gấp 1.4 lần so với mức nền hoặc khi quan sát thấy hình ảnh “phát quang” (blush) trên phim chụp động mạch 95.
HẠN CHẾ CỦA CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH TUYẾN CẬN GIÁP
Kết quả âm tính giả
Kết quả hình ảnh học âm tính hoặc không xác định được vị trí không nên là lý do trì hoãn phẫu thuật ở bệnh nhân đã được xác nhận cường tuyến cận giáp nguyên phát qua xét nghiệm sinh hóa và đáp ứng các tiêu chuẩn phẫu thuật. Ở những bệnh nhân này, u tuyến đơn độc vẫn là tổn thương thường gặp nhất trong quá trình phẫu thuật (62 đến 77%); tuy nhiên, bệnh lý đa tuyến lại phổ biến hơn (20 đến 38%) so với tỷ lệ thông thường (khoảng 15%) ở bệnh nhân cường tuyến cận giáp nguyên phát 35,36. Đối với bệnh nhân có kết quả chẩn đoán hình ảnh âm tính, cần thực hiện thăm dò cả hai bên bởi phẫu thuật viên giàu kinh nghiệm, kết hợp với theo dõi nồng độ $\text{PTH}$ trong mổ 30,102. Khi so sánh với nhóm bệnh nhân đã định vị được tổn thương, tỷ lệ khỏi bệnh về mặt sinh hóa dài hạn là tương đương, mặc dù có thể cần thực hiện cuộc phẫu thuật rộng rãi hơn 35,95. (Xem “Phẫu thuật thăm dò tuyến cận giáp trong cường tuyến cận giáp nguyên phát”.)
Kế hoạch thăm dò hai bên tuyến cận giáp nên được thực hiện khi các kết quả hình ảnh học âm tính hoặc cho thấy nhiều hơn một tiêu điểm tăng hoạt động, trong các trường hợp cường tuyến cận giáp thứ phát hoặc tam phát, nghi ngờ có bệnh lý di truyền hội chứng, hoặc khi có bệnh lý tuyến giáp đi kèm cần can thiệp ngoại khoa. Với phẫu thuật viên có chuyên môn, thăm dò hai bên mang lại tỷ lệ khỏi bệnh cao và tỷ lệ biến chứng thấp 2,4. (Xem “Phẫu thuật thăm dò tuyến cận giáp trong cường tuyến cận giáp nguyên phát”, mục ‘Thăm dò hai bên tuyến cận giáp’.)
Cần lưu ý rằng nếu hình ảnh ban đầu âm tính tại một cơ sở y tế không thường xuyên thực hiện chẩn đoán hình ảnh tuyến cận giáp, nên xem xét chuyển bệnh nhân đến các trung tâm chuyên sâu. Độ nhạy của các kỹ thuật định vị đã được báo cáo tăng lên tới 92% tại các trung tâm thực hiện khối lượng lớn ca bệnh 103.
Các kỹ thuật định vị tuyến cận giáp thường ít thành công hơn trong trường hợp cường tuyến cận giáp nguyên phát thể nồng độ canxi máu bình thường (normocalcemic) so với các bệnh lý tăng canxi máu 104. Nguyên nhân có thể do tỷ lệ mắc bệnh lý đa tuyến cao hơn và kích thước u tuyến nhỏ hơn ở nhóm bệnh nhân này. (Xem “Xét nghiệm hormone tuyến cận giáp và ứng dụng lâm sàng”.)
Kết quả dương tính giả
Ngược lại, kết quả hình ảnh học dương tính tại một tiêu điểm duy nhất không thể loại trừ hoàn toàn sự hiện diện của bệnh lý đa tuyến cận giáp 46, cũng như không thể thay thế cho chẩn đoán xác định dựa trên sinh hóa. Điều này đặc biệt đúng đối với những bệnh nhân cần phẫu thuật lại.
Xét nghiệm PTH trong mổ đóng vai trò hữu ích để xác nhận kết quả thành công của ca phẫu thuật thông qua việc chứng minh sự sụt giảm đáng kể nồng độ hormone tuyến cận giáp. (Xem “Xét nghiệm hormone tuyến cận giáp trong mổ”.)
TÓM TẮT VÀ KHUYẾN CÁO
Mục đích của định vị trước phẫu thuật – Chẩn đoán cường tuyến cận giáp nguyên phát chỉ nên dựa trên các xét nghiệm sinh hóa. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh không được sử dụng như một công cụ chẩn đoán; thay vào đó, kết quả định vị, khi được biện luận kết hợp với xét nghiệm hormone tuyến cận giáp ($\text{PTH}$) trong mổ, có thể hỗ trợ phẫu thuật cắt tuyến cận giáp xâm lấn tối thiểu hoặc phẫu thuật lại trong các trường hợp cường tuyến cận giáp tái phát hoặc dai dẳng. (Xem mục ‘Giới thiệu’ ở trên.)
Phẫu thuật cắt tuyến cận giáp lần đầu – Định vị trước phẫu thuật là yêu cầu bắt buộc để tiến hành phẫu thuật cắt tuyến cận giáp xâm lấn tối thiểu. Các phương pháp hình ảnh định vị ưu tiên bao gồm xạ hình Sestamibi (ví dụ: hình ảnh MIBI-SPECT) và siêu âm. Các phương pháp hình ảnh hàng hai bao gồm chụp cắt lớp vi tính bốn chiều (4D-CT), MRI hoặc chụp cắt lớp phát xạ positron (PET, kết hợp với CT liều thấp hoặc MRI). Loại, số lượng và trình tự thực hiện các phương pháp chẩn đoán hình ảnh trước mổ phụ thuộc vào năng lực chuyên môn của cơ sở y tế và khu vực địa lý, cũng như các yếu tố cân nhắc lâm sàng khác (bảng 1). (Xem mục ‘Phẫu thuật cắt tuyến cận giáp xâm lấn tối thiểu’ và ‘Các phương thức chẩn đoán hình ảnh’ ở trên.)
Phẫu thuật lại tuyến cận giáp – Đối với tất cả bệnh nhân có chỉ định phẫu thuật lại, chúng tôi thực hiện ít nhất hai phương pháp chẩn đoán hình ảnh trước mổ và đảm bảo sự tương hợp giữa các kết quả này (bảng 2). Nếu kết quả không tương hợp hoặc không rõ ràng, bước tiếp theo sẽ phụ thuộc vào chuyên môn của cơ sở y tế sở tại, có thể là tiến hành phẫu thuật kết hợp theo dõi $\text{PTH}$ trong mổ hoặc thực hiện thêm các xét nghiệm chẩn đoán hình ảnh bổ sung. (Xem mục ‘Phẫu thuật lại do cường tuyến cận giáp tái phát hoặc dai dẳng’ và ‘Các phương thức chẩn đoán hình ảnh’ ở trên.)
Hạn chế của chẩn đoán hình ảnh tuyến cận giáp – Bệnh nhân đã được xác định cường tuyến cận giáp nguyên phát về mặt sinh hóa nhưng có kết quả định vị âm tính vẫn có thể được điều trị khỏi thông qua phẫu thuật thăm dò hai bên bởi phẫu thuật viên giàu kinh nghiệm. Ngược lại, một kết quả hình ảnh dương tính tại một tiêu điểm duy nhất không thể loại trừ một cách đáng tin cậy sự hiện diện của bệnh lý đa tuyến cận giáp, đặc biệt là ở nhóm bệnh nhân phẫu thuật lại. Để đảm bảo điều trị triệt để, xét nghiệm $\text{PTH}$ có thể hữu ích nhằm xác nhận sự thành công của cuộc phẫu thuật. (Xem mục ‘Hạn chế của chẩn đoán hình ảnh tuyến cận giáp’ ở trên và “Xét nghiệm hormone tuyến cận giáp trong mổ”.)