dontbemed

Y học chứng cứ cho bác sĩ lâm sàng

Trạng thái động kinh co giật ở người lớn: Phân loại, đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán

Nội dung này dành cho học viên và nhân viên y tế, không dành cho bệnh nhân và không thay thế cho tư vấn y khoa trực tiếp.

GIỚI THIỆU

Trạng thái động kinh là một tình trạng cấp cứu nội khoa và thần kinh tương đối phổ biến, đòi hỏi quá trình đánh giá và xử trí kịp thời. Có nhiều hội chứng trạng thái động kinh khác nhau, được phân loại dựa trên các đặc điểm lâm sàng và kết quả ghi điện não đồ (EEG). Do căn nguyên, tiên lượng và phương pháp điều trị của mỗi thể bệnh rất khác biệt, nên việc đánh giá và xử trí tối ưu đòi hỏi bác sĩ phải hiểu rõ cả loại trạng thái động kinh đang gặp phải lẫn nguyên nhân tiềm ẩn phía sau. Một số thể trạng thái động kinh có tiên lượng rất tốt, trong khi những thể khác lại có thể dẫn đến di chứng nặng nề, thậm chí tử vong.

Bài viết này tập trung thảo luận về các đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán trạng thái động kinh co giật ở người lớn; phần điều trị sẽ được trình bày riêng biệt. (Xem thêm “Xử trí trạng thái động kinh co giật ở người lớn”“Trạng thái động kinh kháng trị ở người lớn”.)

Các nội dung về trạng thái động kinh không co giật cũng như chẩn đoán và xử trí trạng thái động kinh ở trẻ em cũng được thảo luận trong các bài viết riêng. (Xem thêm “Xử trí trạng thái động kinh co giật ở người lớn”, “Trạng thái động kinh không co giật: Phân loại, đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán”, “Đặc điểm lâm sàng và biến chứng của trạng thái động kinh ở trẻ em”, và “Xử trí trạng thái động kinh co giật ở trẻ em”.)

ĐỊNH NGHĨA TRẠNG THÁI ĐỘNG KINH

Thời gian của hoạt động co giật liên tục được sử dụng để định nghĩa trạng thái động kinh đã thay đổi theo thời gian. Trong lịch sử, Hiệp hội Chống Động kinh Quốc tế (ILAE) và các tổ chức khác từng định nghĩa trạng thái động kinh là một cơn động kinh đơn lẻ kéo dài hơn 30 phút hoặc chuỗi các cơn động kinh mà người bệnh không hồi phục chức năng giữa các cơn trong khoảng thời gian 30 phút 1.

Tuy nhiên, do tính cấp bách về mặt lâm sàng trong việc điều trị trạng thái động kinh co giật toàn thể (GCSE), định nghĩa 30 phút không còn thực tế hay phù hợp trong thực hành lâm sàng. Khi các cơn co giật đã kéo dài quá vài phút, việc điều trị cần được bắt đầu ngay mà không nên trì hoãn thêm.

Định nghĩa vận hành – Xét đến nhu cầu đánh giá và can thiệp nhanh chóng trong GCSE để tránh các biến chứng tim mạch và tình trạng kháng trị, định nghĩa vận hành được chấp nhận cho GCSE bao gồm các tiêu chuẩn sau 2-4:

  • Co giật liên tục từ 5 phút trở lên, hoặc
  • Có từ 2 cơn co giật riêng biệt trở lên mà giữa các cơn đó, người bệnh không hồi phục hoàn toàn ý thức.

Định nghĩa của ILAE – Năm 2015, ILAE đã công bố định nghĩa khái niệm sửa đổi về trạng thái động kinh, trong đó kết hợp hai mốc thời gian là t1 và t2 5.

  • Mốc đầu tiên, t1, là thời điểm mà hoạt động co giật đang diễn ra cần được coi là kéo dài bất thường, khó có khả năng tự ngừng và là lúc nên bắt đầu điều trị trạng thái động kinh.
  • Mốc thứ hai, t2, là thời điểm mà sau đó hoạt động co giật liên tục gây ra nguy cơ đáng kể về các biến chứng lâu dài.

Định nghĩa của ILAE cụ thể như sau 5: “Trạng thái động kinh là một tình trạng xuất phát từ sự thất bại của các cơ chế chịu trách nhiệm chấm dứt cơn động kinh hoặc từ sự khởi phát của các cơ chế dẫn đến các cơn động kinh kéo dài bất thường (sau mốc thời gian t1). Đây là tình trạng có thể gây ra những hậu quả lâu dài (sau mốc thời gian t2), bao gồm chết tế bào thần kinh, tổn thương thần kinh và thay đổi mạng lưới thần kinh, tùy thuộc vào loại và thời gian của các cơn co giật.”

Đối với GCSE, đề xuất của ILAE xác định t1 và t2 lần lượt là 5 và 30 phút, dựa trên các dữ liệu tốt nhất hiện có từ các nghiên cứu trên động vật và lâm sàng, đồng thời nhất quán với định nghĩa vận hành đã thảo luận ở trên 5. Thuật ngữ “co giật” (convulsive) được ILAE định nghĩa là biểu hiện “các đợt co thắt cơ bất thường quá mức, thường đối xứng hai bên, có thể duy trì liên tục hoặc bị ngắt quãng” 5,6. Trạng thái động kinh co giật được đặc trưng bởi sự xuất hiện của các triệu chứng vận động rõ rệt và suy giảm ý thức 5.

Đối với các loại trạng thái động kinh khác, các khoảng thời gian t1 và t2 phù hợp nhất vẫn chưa được xác định rõ ràng và mang tính suy đoán cao hơn nhiều, đặc biệt là đối với trạng thái động kinh không co giật. ILAE gợi ý sử dụng t1 là 10 phút và t2 > 60 phút đối với trạng thái động kinh khu trú có suy giảm ý thức (thường được gọi là trạng thái động kinh cục bộ phức tạp), và t1 từ 10 đến 15 phút đối với trạng thái động kinh vắng ý thức. Hiện chưa có dữ liệu khả dụng nào để xác định cụ thể t2 cho trạng thái động kinh vắng ý thức.

DỊCH TỄ HỌC

Tỷ lệ mắc trạng thái động kinh được báo cáo hàng năm dao động từ 1,3 đến 74 trường hợp trên 100.000 dân 7. Hầu hết các nghiên cứu dựa trên quần thể trước đây đều định nghĩa trạng thái động kinh dựa trên thời gian kéo dài ít nhất 30 phút.

Sự khác biệt lớn trong tỷ lệ mắc được báo cáo nhiều khả năng xuất phát từ sự khác biệt trong cách xác định ca bệnh và quần thể dân số được nghiên cứu. Ngoài ra, một số nghiên cứu bao gồm cả trạng thái động kinh co giật và không co giật (NCSE), trong khi một số khác lại loại trừ NCSE. Trong một nghiên cứu chỉ bao gồm trạng thái động kinh co giật toàn thể, tỷ lệ mắc hàng năm được báo cáo là 7 trường hợp trên 100.000 dân 8.

Tỷ lệ mắc trạng thái động kinh tuân theo phân bố hình chữ U, với tỷ lệ khá cao ở trẻ em dưới một tuổi, sau đó giảm xuống và tăng trở lại ở người lớn trên 60 tuổi 9. Trong suốt cuộc đời, có tới 10% người trưởng thành mắc bệnh động kinh và 20% trẻ em mắc bệnh động kinh sẽ trải qua một hoặc nhiều đợt trạng thái động kinh 10.

NGUYÊN NHÂN

Hầu hết các trường hợp trạng thái động kinh ở người lớn đều xuất phát từ tổn thương cấu trúc não, rối loạn chuyển hóa hoặc nhiễm độc 11. Nếu nguyên nhân nội khoa hoặc cấu trúc não mới xuất hiện gần đây (< 1 đến 2 tuần), trạng thái động kinh được gọi là triệu chứng cấp tính hay trạng thái động kinh "được kích hoạt". Nhiều đợt co giật là kết quả của sự kết hợp giữa một tổn thương cũ (tức là triệu chứng mạn tính) với một yếu tố gây stress mới chồng lên, chẳng hạn như tăng ure máu hoặc thay đổi thuốc.

Trạng thái động kinh cũng thường xảy ra ở những người đã được chẩn đoán xác định động kinh cục bộ hoặc động kinh toàn thể. Đôi khi, trạng thái động kinh là biểu hiện khởi phát của bệnh động kinh 12.

Các nguyên nhân phổ biến – Nguyên nhân gây trạng thái động kinh co giật thay đổi theo độ tuổi. Ở trẻ em, trạng thái động kinh do sốt là nguyên nhân phổ biến nhất, chiếm khoảng 1/3 các trường hợp. (Xem thêm “Đặc điểm lâm sàng và biến chứng của trạng thái động kinh ở trẻ em”, mục ‘Dịch tễ học và nguyên nhân’.)

Ở người lớn, các nguyên nhân phổ biến nhất là triệu chứng cấp tính (chiếm khoảng một nửa tổng số ca), tiếp theo là các tổn thương não mạn tính và tình trạng nồng độ thuốc chống động kinh thấp ở người đã có tiền sử động kinh 12-15. Một số nguyên nhân thường gặp ở người lớn bao gồm:

  • Tổn thương cấu trúc não cấp tính (ví dụ: đột quỵ, chấn thương sọ não, xuất huyết dưới nhện, thiếu oxy hoặc thiếu máu cục bộ não), nhiễm trùng (viêm não, viêm màng não, áp xe) hoặc khối u não. Trong đó, đột quỵ là nguyên nhân phổ biến nhất, đặc biệt ở bệnh nhân lớn tuổi.
  • Tổn thương cấu trúc não mạn tính hoặc tồn tại lâu dài (ví dụ: chấn thương đầu hoặc phẫu thuật thần kinh trước đó, thiếu máu cục bộ não chu sinh, dị dạng vỏ não, dị dạng động tĩnh mạch và các khối u não độ ác tính thấp).
  • Người bệnh không tuân thủ hoặc tự ý ngừng thuốc chống động kinh.
  • Hội chứng cai liên quan đến việc ngừng sử dụng rượu, barbiturate hoặc benzodiazepine.
  • Rối loạn chuyển hóa (ví dụ: hạ đường huyết, bệnh não gan, tăng ure máu, hạ natri máu, tăng đường huyết, hạ canxi máu, hạ magie máu) hoặc nhiễm khuẩn huyết. (Xem thêm “Đánh giá và xử trí cơn co giật đầu tiên ở người lớn”, mục ‘Tổn thương não cấp tính’.)
  • Sử dụng hoặc quá liều các thuốc làm giảm ngưỡng co giật, bao gồm theophylline, carbapenem (ví dụ: imipenem), penicillin G liều cao, cefepime, kháng sinh nhóm quinolone, metronidazole, isoniazid, thuốc chống trầm cảm ba vòng, bupropion, lithium, clozapine, flumazenil, cyclosporine, lidocaine, bupivacaine, metrizamide, dalfampridine và ở mức độ thấp hơn là phenothiazine, đặc biệt khi dùng liều cao.

Nguyên nhân tự miễn – Một nguyên nhân ngày càng được ghi nhận gây ra các cơn co giật và trạng thái động kinh, đặc biệt là trạng thái động kinh kháng trị, là viêm não tự miễn; đôi khi có căn nguyên cận ung thư tiềm ẩn. Các nguyên nhân bao gồm tự kháng thể chống lại các protein thần kinh như protein LGI1 (leucine-rich glioma inactivated 1), thụ thể N-methyl-D-aspartate (NMDA), thụ thể AMPA (alpha-amino-3-hydroxy-5-methyl-4-isoxazolepropionic acid) và tiểu đơn vị B1 của thụ thể GABA-B; các nguyên nhân khác bao gồm đa xơ cứng, viêm não Rasmussen khởi phát ở người lớn, viêm não Hashimoto và viêm mạch máu do lupus 16-18.

Biểu hiện lâm sàng có thể từ trạng thái động kinh co giật đến các trạng thái lú lẫn hoặc mất trí nhớ. Các trường hợp tự miễn thường khó đáp ứng với điều trị hơn so với các nguyên nhân khác nhưng có thể cải thiện tốt với liệu pháp ức chế miễn dịch 19. (Xem thêm “Viêm não tự miễn (bao gồm cả cận ung thư): Đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán”“Trạng thái động kinh kháng trị ở người lớn”, mục ‘Liệu pháp điều hòa miễn dịch’.)

PHÂN LOẠI

Tương tự như các cơn động kinh, trạng thái động kinh được phân loại dựa trên biểu hiện điện lâm sàng, xem xét hoạt động co giật là khu trú hay toàn thể. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, rất khó để phân biệt trạng thái động kinh co giật toàn thể (GCSE) khởi phát nguyên phát với trường hợp khởi phát khu trú rồi lan tỏa thứ phát. Hầu hết các ca GCSE đều có bằng chứng về khởi phát khu trú hoặc tổn thương khu trú 13.

Việc phân biệt khởi phát khu trú và khởi phát toàn thể có ý nghĩa quan trọng trong lâm sàng:

Cả trạng thái động kinh khu trú và toàn thể đều có thể được phân loại thêm dựa trên việc biểu hiện lâm sàng là co giật hay không co giật (bảng 1). Các dạng trạng thái động kinh co giật là trọng tâm của chủ đề này; trạng thái động kinh không co giật sẽ được thảo luận riêng. (Xem thêm “Trạng thái động kinh không co giật: Phân loại, đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán”.)

Việc phân loại kiểu trạng thái động kinh rất quan trọng vì đây là yếu tố chính quyết định mức độ di chứng, từ đó ảnh hưởng đến tính tích cực của phác đồ điều trị cần thiết. Đối với chủ đề này, chúng tôi coi các dạng trạng thái động kinh có biểu hiện vận động rõ rệt, bao gồm co giật toàn thể, co giật khu trú, co giật giật cơ và co giật cứng, là trạng thái động kinh co giật.

BIỂU HIỆN LÂM SÀNG

Bệnh nhân có trạng thái động kinh co giật thường biểu hiện các triệu chứng vận động đặc trưng, thay đổi tùy theo loại cơn động kinh.

Các loại biểu hiện vận động

Trong khi bệnh nhân GCSE có các hoạt động vận động co cứng và/hoặc co giật đối xứng hai bên rõ ràng kèm mất ý thức, thì bệnh nhân có trạng thái động kinh khu trú vận động có thể chỉ biểu hiện các cử động giật khu trú tại một vùng cơ thể và thường vẫn còn giữ được ý thức. Trạng thái động kinh giật cơ thường bao gồm các hoạt động cơ giật nhanh hơn nhiều nhưng biên độ thấp hơn, với sự biến thiên đáng kể. Trạng thái động kinh co cứng bao gồm việc duy trì tư thế chậm, kéo dài hơn hoặc các cử động chậm.

Các dạng trạng thái động kinh khu trú khác không kèm theo biểu hiện vận động, bao gồm trạng thái động kinh không co giật khởi phát khu trú có thay đổi nhận thức (trước đây gọi là trạng thái động kinh cục bộ phức tạp), sẽ được thảo luận riêng. (Xem thêm “Trạng thái động kinh không co giật: Phân loại, đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán”, mục ‘Phân loại điện lâm sàng’.)

Trạng thái động kinh co giật toàn thể

GCSE là dạng trạng thái động kinh nghiêm trọng nhất, có nguy cơ gây ra các biến chứng nguy hiểm, di chứng và thậm chí là tử vong. GCSE bao gồm cả các cơn co giật toàn thể nguyên phát và co giật toàn thể thứ phát; dạng thứ hai hiện được gọi chính thức là cơn co cứng – co giật từ khu trú lan tỏa hai bên 20. Tình trạng này luôn kèm theo suy giảm ý thức và biểu hiện co cứng đối xứng hai bên, tiếp nối bằng các cử động giật nhịp nhàng ở các chi (co giật nhịp); đôi khi pha co cứng ban đầu có thể không được ghi nhận.

Trạng thái động kinh khu trú vận động

Trạng thái động kinh khu trú có nhiều biểu hiện lâm sàng, phụ thuộc phần lớn vào vị trí vùng não gây động kinh. Trạng thái động kinh khu trú vận động là dạng dễ nhận biết nhất. Nó có thể tiến triển dọc theo vùng vận động của vỏ não với các cử động giật ở một chi (“cơn Jackson”) hoặc các hoạt động cơ giật lan tỏa nhưng chỉ ở một bên cơ thể, có hoặc không kèm theo suy giảm ý thức.

Tổn thương khu trú – Trong hầu hết các trường hợp trạng thái động kinh khu trú đều có tổn thương khu trú đi kèm, mặc dù tổn thương này không phải lúc nào cũng thấy rõ trên chẩn đoán hình ảnh. Các ví dụ về tổn thương gây bệnh bao gồm loạn sản heterotopia (các cụm neuron bình thường nằm ở vị trí bất thường do rối loạn di cư neuron), các tổn thương mạch máu hoặc nhiễm trùng và khối u. Đôi khi, các bệnh động kinh khu trú vô căn lành tính (thường do di truyền) cũng dẫn đến trạng thái động kinh cùng loại. (Xem thêm “Động kinh khu trú: Nguyên nhân và đặc điểm lâm sàng”, mục ‘Các hội chứng động kinh tự giới hạn ở trẻ em’.)

Động kinh cục bộ liên tục (Epilepsia partialis continua – EPC) – Đây là một dạng trạng thái động kinh khu trú vận động đặc biệt kháng trị, với các hoạt động giật rất kéo dài, đều đặn và người bệnh vẫn còn tỉnh táo. EPC có thể tồn tại dai dẳng một cách đáng kinh ngạc, với các hoạt động giật khu trú tái diễn kéo dài nhiều ngày, nhiều tuần hoặc thậm chí nhiều thập kỷ 21,22. Các nguyên nhân bao gồm loạn sản heterotopia, tổn thương viêm hoặc nhiễm trùng (ví dụ: lao, giang mai và nhiễm Toxoplasma), tổn thương mạch máu, u tân sinh, dị tật bẩm sinh, viêm não Rasmussen và tăng đường huyết không nhiễm toan ceton (tăng áp lực thẩm thấu). Các cử động giật thường khu trú ở một phần cơ thể, không lan rộng và thường chậm hơn so với hầu hết các dạng trạng thái động kinh khu trú vận động khác.

Viêm não Rasmussen, mặc dù hiếm gặp, là nguyên nhân tương đối phổ biến gây EPC ở trẻ em và thanh thiếu niên. Bệnh thường biểu hiện bằng các cơn co giật khu trú kháng trị không thuyên giảm, teo nửa não tiến triển kèm yếu nửa người đối bên và suy giảm chức năng nhận thức tiến triển. Tình trạng này thường liên quan đến các phóng điện chu kỳ (dạng động kinh) ở một bên trên điện não đồ (EEG). (Xem thêm “Động kinh khu trú: Nguyên nhân và đặc điểm lâm sàng”, mục ‘Các hội chứng bán cầu’.)

Tăng đường huyết không nhiễm toan ceton (tăng áp lực thẩm thấu) cũng có thể gây EPC. Mặc dù tình trạng tăng đường huyết và rối loạn nước, điện giải là yếu tố khởi phát cơn co giật, nhưng thường vẫn có một tổn thương não khu trú tiềm ẩn đi kèm 23. Nồng độ đường huyết có thể rất cao, thường trên 1000 mg/dL. EPC liên quan đến tăng đường huyết không nhiễm toan ceton thường dễ xử trí bằng cách điều chỉnh các rối loạn chuyển hóa 24. (Xem thêm “Nhiễm toan ceton do đái tháo đường và trạng thái tăng áp lực thẩm thấu tăng đường huyết ở người lớn: Đặc điểm lâm sàng, đánh giá và chẩn đoán”.)

Trạng thái động kinh giật cơ

Trạng thái động kinh giật cơ (MSE) được đặc trưng bởi các cơn giật cơ thường xuyên, toàn thể hoặc khu trú, có thể có nhịp điệu hoặc không. Điện não đồ (EEG) thường cho thấy các phóng điện dạng động kinh nhanh, đồng thời với các cử động cơ, khẳng định nguồn gốc động kinh của tình trạng giật cơ. Nhiều tác giả coi các cơn giật cơ diễn tiến thành MSE sau 30 phút 25. MSE có nhiều nguyên nhân, thường được chia thành các nguyên nhân liên quan đến hội chứng động kinh (“MSE thực sự” 26) và các nguyên nhân “triệu chứng” của các bệnh lý thần kinh hoặc nội khoa khác. Biểu hiện của tình trạng này rất đa dạng, xuất hiện trong nhiều hội chứng khác nhau, từ tương đối lành tính đến đe dọa tính mạng.

Vì các đặc điểm lâm sàng thường không giúp phân biệt rõ các dạng MSE, kết quả EEG thường đóng vai trò then chốt trong việc phân biệt các căn nguyên, các loại MSE khác nhau và hướng dẫn điều trị. (Xem mục ‘Điện não đồ’ bên dưới.)

Tiên lượng của MSE phụ thuộc vào căn nguyên nền 22. Sau tình trạng thiếu oxy não, MSE thường dẫn đến tử vong; với các bệnh não do chuyển hóa, tình trạng này thường có thể hồi phục.

Các bệnh động kinh di truyền – Nhiều trường hợp MSE xuất phát từ các hội chứng động kinh toàn thể nguyên phát (di truyền), tức là các bệnh động kinh toàn thể được cho là có căn nguyên di truyền mà không có tổn thương cấu trúc não 27. Trong các hội chứng MSE tương đối lành tính, EEG có nền bình thường và bệnh nhân thường không có khiếm khuyết về phát triển hoặc nhận thức giữa các cơn. Giật cơ đơn độc rất phổ biến, nhưng bản thân MSE lại hiếm gặp.

Động kinh di truyền tương đối lành tính – Hội chứng động kinh di truyền lành tính được ghi nhận rõ nhất là động kinh giật cơ vị thành niên (JME), trong đó bệnh nhân có các cơn giật cơ ngắt quãng, cơn giật cơ, đôi khi kèm cơn vắng ý thức và co giật toàn thể 28. Các cử động giật cơ trong JME có xu hướng đối xứng hai bên, đặc biệt ở cánh tay, thường không nhịp nhàng và tương ứng với các sóng nhọn, gai hoặc đa gai trên EEG. Như hầu hết các hội chứng động kinh toàn thể do di truyền khác, ý thức thường được bảo tồn trong suốt cơn MSE. MSE thường được kích hoạt do ngừng thuốc chống động kinh trước đó hoặc sử dụng thuốc chống động kinh không phù hợp, thường là các thuốc tác động lên kênh natri như phenytoin, carbamazepine hoặc oxcarbazepine 29. Thông thường, MSE có thể được cắt cơn tương đối dễ dàng bằng benzodiazepine và các thuốc khác. (Xem thêm “Động kinh giật cơ vị thành niên”.)

Các bệnh động kinh di truyền ít lành tính hơn – Trong một số hội chứng động kinh ít lành tính hơn, các cơn co giật thường kháng trị và đi kèm với suy giảm nhận thức nặng. Một ví dụ là động kinh giật cơ nặng ở trẻ nhũ nhi, còn gọi là hội chứng Dravet, một dạng bệnh não động kinh do đột biến gen SCN1A mã hóa các kênh natri phụ thuộc điện thế, thường gây ra các cơn co giật kháng trị (mặc dù bản thân MSE hiếm gặp) 30. (Xem thêm “Hội chứng Dravet: Di truyền, đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán”“Hội chứng Dravet: Xử trí và tiên lượng”.)

Một ví dụ khác là hội chứng Lennox-Gastaut (LGS); bệnh nhân LGS thường bị suy giảm nhận thức nặng, suy giảm khả năng đáp ứng và thường có nhiều loại cơn động kinh, đặc biệt là cơn co cứng, nhưng cũng có thể có cơn mất trương lực, cơn vắng ý thức, cơn vắng ý thức giật cơ, co giật toàn thể và cơn co giật khu trú còn ý thức. (Xem thêm “Hội chứng Lennox-Gastaut”.)

Các hội chứng di truyền khác dẫn đến MSE bao gồm động kinh giật cơ mất trương lực và động kinh kèm vắng ý thức giật cơ. Trong tất cả các hội chứng này, MSE khó điều trị hơn nhiều.

Bệnh lý thần kinh kèm bệnh não – MSE cũng xảy ra trong các bệnh lý thần kinh có kèm theo bệnh não gây suy giảm nhận thức, điều này thường khiến bệnh nhân chịu ảnh hưởng nặng nề hơn là do chính hoạt động co giật. Một nhóm các bệnh này được gọi là động kinh giật cơ tiến triển, thường biểu hiện bằng thất điều, giật cơ khi vận động, suy giảm nhận thức tiến triển nặng và động kinh 31. Các bệnh này bao gồm các bệnh lý tích lũy như bệnh nhiễm lipofuscin dạng ceroid ở neuron, bệnh Lafora và bệnh Unverricht-Lundborg, cũng như các rối loạn ty thể như bệnh não ty thể kèm sợi đỏ rách (MERRF). MSE dạng này có thể cắt được, nhưng bệnh não thường vẫn tiến triển. Các cơn giật cơ khởi phát muộn cũng có thể gặp ở người lớn mắc hội chứng Down và bệnh Alzheimer 32-34. EEG thường cho thấy nền sóng rất chậm, biểu hiện của một bệnh não nặng. Các phóng điện dạng động kinh có thể đa ổ và không đều.

Bệnh lý ngoài thần kinh – MSE cũng có thể là triệu chứng của các bệnh không chủ yếu về thần kinh, như nhiễm trùng, các bệnh viêm và rối loạn chuyển hóa như bệnh não do tăng ure máu hoặc bệnh não gan, suy hô hấp gây tăng CO2 máu, hoặc nhiều vấn đề y tế phối hợp như sự kết hợp giữa tăng ure máu và nhiễm khuẩn huyết (một nguyên nhân điển hình) 35. Độc tính của thuốc có thể gây giật cơ và các cơn co giật giật cơ; các thuốc chống động kinh như pregabalin và tiagabine đã được ghi nhận gây MSE trong một vài trường hợp 36. Cần thực hiện EEG để xác định trạng thái động kinh ở bệnh nhân có rối loạn chuyển hóa. EEG thường cho thấy nền sóng rất chậm, biểu hiện của bệnh não nặng, và các phóng điện dạng động kinh có thể đa ổ và không đều.

Thiếu oxy – MSE do thiếu oxy là dấu hiệu của một bệnh cảnh đặc biệt nghiêm trọng, thường có tiên lượng rất xấu. Tình trạng này cực kỳ khó điều trị và hầu hết bệnh nhân đều có kết quả lâm sàng không tốt ngay cả khi MSE đã chấm dứt, chủ yếu do hậu quả từ chính đợt thiếu oxy gây ra. Trong trường hợp thiếu oxy, EEG thường cho thấy biên độ rất thấp hoặc thậm chí là nền “phẳng” với các phóng điện sóng nhọn không đều, không phải lúc nào cũng tương ứng với thời điểm xảy ra giật cơ. Cần thực hiện EEG để xác định trạng thái động kinh ở bệnh nhân bị giật cơ sau khi thiếu oxy (Xem thêm “Tổn thương não do thiếu oxy-thiếu máu cục bộ ở người lớn: Đánh giá và tiên lượng” và mục ‘Điện não đồ’ bên dưới.)

Giật cơ dai dẳng không do động kinh – Không phải mọi đợt giật cơ dai dẳng đều có nguồn gốc từ động kinh; nhiều trường hợp được gọi chính xác hơn là “trạng thái giật cơ” (status myoclonicus) thay vì thực sự là động kinh. Chúng bao gồm các cử động giật cơ kéo dài, liên tục nhưng thường không nhịp nhàng, biên độ lớn, thường liên quan đến mặt, thân mình và các chi, đôi khi đa ổ hoặc không đồng bộ. Nguyên nhân thường là một bệnh não cấp tính, nặng, đặc biệt là do thiếu oxy 22,32, mặc dù các rối loạn chuyển hóa cũng là nguyên nhân phổ biến 22. Hầu hết bệnh nhân đều hôn mê 32. EEG thường cho thấy sóng chậm lan tỏa, biểu hiện của bệnh não (và trong trường hợp thiếu oxy, biên độ rất thấp hoặc thậm chí nền “phẳng”), và các cơn giật cơ không tương ứng với các gai hoặc sóng nhọn trên EEG. (Xem mục ‘Điện não đồ’ bên dưới.)

Trạng thái động kinh co cứng

Trạng thái động kinh co cứng (TSE) hiếm gặp ở người lớn. Tình trạng này bao gồm việc duy trì tư thế co cứng, đặc biệt là ở các nhóm cơ trục, thay vì các cơn co giật thực sự 37. TSE thường xảy ra ở trẻ em mắc nhiều loại cơn động kinh khác nhau, đặc biệt là những trẻ bị khiếm khuyết thần kinh và nhận thức nghiêm trọng từ khi mới sinh hoặc từ thời thơ ấu, ví dụ như hội chứng Lennox-Gastaut. Điện não đồ (EEG) có thể cho thấy hoạt động nhanh lan tỏa hoặc các gai nhọn rất nhanh, nhưng cũng có thể bao gồm các giai đoạn ức chế hoặc giảm biên độ nền. TSE có thể khó cắt cơn bằng các thuốc chống động kinh 38. Đôi khi, các thuốc nhóm benzodiazepine có thể làm trầm trọng thêm tình trạng TSE 39,40. (Xem thêm “Hội chứng Lennox-Gastaut”.)

ĐÁNH GIÁ VÀ CHẨN ĐOÁN

Điện não đồ (EEG)

Cần thực hiện điện não đồ (EEG) tại giường khẩn cấp nếu có sự không chắc chắn về việc liệu bệnh nhân có đang trong tình trạng trạng thái động kinh hay không. Đối với các bệnh nhân đã có trạng thái động kinh mà cơn co giật trên lâm sàng dường như đã dừng nhưng tình trạng tâm thần của bệnh nhân không cải thiện rõ rệt hoặc không trở về mức nền, cần thực hiện EEG nhanh chóng để tìm kiếm các cơn động kinh không co giật. EEG có thể không cần thiết đối với bệnh nhân đã biết rõ tiền sử động kinh và đã hồi phục về mức nền sau một đợt trạng thái động kinh.

Theo dõi EEG liên tục là cần thiết trong việc quản lý trạng thái động kinh kháng trị. (Xem thêm “Trạng thái động kinh kháng trị ở người lớn”, mục ‘Theo dõi EEG liên tục’.)

EEG trong trạng thái động kinh co giật toàn thể – Trong trạng thái động kinh co giật toàn thể (GCSE), bản ghi EEG thường bị nhiễu do hoạt động cơ và cử động, nhưng vẫn có thể ghi nhận hoạt động gai – sóng liên tục, biểu hiện cho hoạt động động kinh toàn thể. Trong một số trường hợp GCSE, khởi phát khu trú có thể thấy rõ trên EEG, đặc biệt là ở giai đoạn sớm, và điều này giúp khu trú việc đánh giá vào nguyên nhân khu trú tiềm ẩn. Khi các cơn co giật đã chấm dứt, EEG đóng vai trò quyết định trong việc xác định liệu trạng thái động kinh đã thực sự kết thúc hay vẫn còn hoạt động động kinh tiếp diễn dù không biểu hiện co giật, nhất là khi bệnh nhân không tỉnh lại nhanh chóng sau khi các cử động ngừng hẳn. (Xem thêm mục ‘Trạng thái động kinh co giật toàn thể’ phía trên.)

EEG trong trạng thái động kinh khu trú vận động – Trong nhiều trường hợp trạng thái động kinh khu trú vận động, bằng chứng của hoạt động động kinh trên EEG rất kín đáo hoặc không thấy rõ 41. Điều này thường được cho là do ổ động kinh nằm ở vùng sâu hoặc có kích thước nhỏ, hoặc do hướng lan truyền của các phóng điện động kinh khiến chúng không biểu hiện rõ trên các điện cực bề mặt da đầu. Các cơn trong trạng thái động kinh khu trú cũng có thể xảy ra ngắt quãng, do đó không xuất hiện trên một đoạn ghi EEG ngắn. (Xem thêm mục ‘Trạng thái động kinh khu trú vận động’ phía trên.)

EEG ở bệnh nhân không đáp ứng – Một số dạng hình ảnh EEG ở bệnh nhân không đáp ứng có giá trị chẩn đoán xác định trạng thái động kinh, bao gồm các hình ảnh cho thấy các cơn động kinh riêng biệt hoặc hòa lẫn vào nhau với sự tiến triển về thời gian và không gian. Ý nghĩa của các hình ảnh khác, chẳng hạn như các phóng điện chu kỳ khu trú (LPDs; trước đây được gọi là phóng điện dạng động kinh chu kỳ khu trú [PLEDS]) (waveform 1), vẫn còn gây tranh cãi. Tuy nhiên, nhìn chung nên tránh việc điều trị bằng thuốc tích cực trên những bệnh nhân mà EEG chỉ cho thấy LPDs mà không có sự tiến triển, đồng thời thăm khám lâm sàng không ghi nhận cơn co giật 42. Ghi EEG liên tục có thể hữu ích nếu kết quả ban đầu chưa mang tính chẩn đoán. (Xem thêm “Trạng thái động kinh không co giật: Phân loại, đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán”, mục ‘Điện não đồ’.)

EEG trong trạng thái động kinh giật cơ – Trong trạng thái động kinh giật cơ (MSE), các đặc điểm trên EEG có thể giúp phân biệt giữa các nhóm căn nguyên khác nhau, từ đó giúp định hướng quản lý. Các hội chứng động kinh giật cơ toàn thể “nguyên phát” hoặc “vô căn” (thường là di truyền), đặc biệt là các hội chứng lành tính, thường cho thấy các đa gai toàn thể trên nền EEG tương đối bình thường. Ở các hội chứng động kinh giật cơ nghiêm trọng khác, nền EEG có thể xuất hiện sóng chậm, các gai nhọn ít nhịp nhàng và rộng hơn, đôi khi đi kèm với các phóng điện chu kỳ. Các trường hợp có căn nguyên triệu chứng cấp tính hoặc mạn tính có thể thấy sóng chậm khu trú; nhiều trường hợp cho thấy sóng chậm nền lan tỏa hơn, biểu hiện của bệnh não. (Xem thêm mục ‘Trạng thái động kinh giật cơ’ phía trên.)

Nhịp nền trên EEG ở bệnh nhân MSE thường tương quan với tiên lượng tốt hơn so với các biểu hiện lâm sàng. Các trường hợp MSE có tiên lượng xấu do thiếu oxy có thể cho thấy nền EEG rất biến loạn, gần như phẳng, biểu hiện của một bệnh não cực kỳ nghiêm trọng và dự báo tiên lượng xấu.

Chẩn đoán hình ảnh thần kinh

Chẩn đoán hình ảnh thần kinh là vô cùng cần thiết khi trạng thái động kinh là biểu hiện đầu tiên của bệnh động kinh, khi đánh giá bệnh nhân nghi ngờ có khởi phát khu trú, hoặc khi quá trình hồi phục sau trạng thái động kinh không diễn ra đúng như dự kiến. Chụp cắt lớp vi tính (CT) sọ não không tiêm thuốc cản quang có thể được thực hiện ngay tại khoa cấp cứu (ví dụ: để tìm kiếm xuất huyết não hoặc tổn thương cấu trúc lớn như khối u hoặc đột quỵ lớn), tuy nhiên cộng hưởng từ (MRI) có giá trị vượt trội trong việc xác định căn nguyên bệnh.

Sau khi bệnh nhân đã ổn định, có thể thực hiện chụp CT sọ não, nhưng MRI vẫn là lựa chọn ưu tiên (nếu có sẵn) vì đây là xét nghiệm tốt nhất để phát hiện các tổn thương cấu trúc có thể gây ra hoặc kích hoạt trạng thái động kinh. Tuy nhiên, MRI không cần thiết để chẩn đoán trạng thái động kinh và không nên thực hiện cho đến khi bệnh nhân đã ổn định và các cơn co giật đã được kiểm soát.

Việc đánh giá chẩn đoán hình ảnh thần kinh trong bệnh động kinh được thảo luận chi tiết trong một bài viết riêng. (Xem thêm “Đánh giá và xử trí cơn co giật đầu tiên ở người lớn”, mục ‘Chẩn đoán hình ảnh thần kinh’.)

Ngoài các tổn thương cấu trúc giúp xác định nguyên nhân gây cơn co giật, MRI còn có thể cho thấy những bất thường do chính các cơn co giật kéo dài gây ra; những tổn thương này thường có khả năng hồi phục. Các ví dụ bao gồm: tăng tín hiệu trên hình ảnh xóa dịch não tủy (FLAIR), hình ảnh T2 hoặc hình ảnh khuếch tán (DWI); ngấm thuốc cản quang từng đám; và tăng lưu lượng máu trên hình ảnh tưới máu (bảng 2). Những phát hiện này được cho là biểu hiện của tình trạng phù nề tế bào do co giật. Chúng thường được thấy ở các cấu trúc vỏ não và hệ viền, đặc biệt là ở hồi hải mã hoặc các cấu trúc sâu khác như thể gối trong (pulvinar). Nhiều tổn thương có thể hồi phục nhưng đôi khi kéo dài trong nhiều tuần hoặc lâu hơn 43, nhất là khi các cơn co giật kéo dài; cuối cùng chúng sẽ tự hết hoặc tiến triển thành teo và xơ hóa khu trú 44. Việc phân biệt giữa các tổn thương do co giật và tổn thương cấu trúc gây bệnh tiềm ẩn không phải lúc nào cũng dễ dàng, vì vậy có thể cần phải chụp lại hình ảnh kiểm tra sau đó 45. (Xem thêm “Thay đổi trên cộng hưởng từ liên quan đến hoạt động co giật cấp tính”, mục ‘Các phát hiện tại chỗ trên MRI trong giai đoạn quanh cơn’.)

Chẩn đoán

GCSE là một chẩn đoán lâm sàng, được xác nhận trong hầu hết các trường hợp thông qua thăm khám thấy các hoạt động vận động co cứng và/hoặc co giật nhịp nhàng toàn thể kéo dài hơn 5 phút, hoặc các cơn co giật lặp đi lặp lại mà bệnh nhân không hồi phục ý thức về mức nền giữa các cơn.

Mặc dù chẩn đoán GCSE thường dễ nhận biết, việc thăm khám thần kinh chi tiết đóng vai trò quan trọng trong việc chẩn đoán các dạng trạng thái động kinh kín đáo hoặc khu trú hơn. (Xem thêm mục ‘Biểu hiện lâm sàng’ ở trên.)

Đặc biệt quan trọng là việc đánh giá mức độ ý thức, quan sát các cử động tự động hoặc giật cơ, và bất kỳ dấu hiệu bất đối xứng nào trên thăm khám có thể chỉ ra một tổn thương cấu trúc khu trú. (Xem thêm “Thăm khám thần kinh chi tiết ở người lớn”“Trạng thái sững sờ và hôn mê ở người lớn”, mục ‘Thăm khám thần kinh’.)

Trạng thái động kinh rõ ràng trên lâm sàng cần được điều trị ngay lập tức; không cần chờ đợi kết quả EEG. EEG chỉ thực sự đóng vai trò then chốt trong việc chẩn đoán các dạng trạng thái động kinh kín đáo, phân biệt trạng thái động kinh giật cơ với các tình trạng giật cơ không do động kinh, và trong giai đoạn sau của trạng thái động kinh co giật toàn thể để loại trừ khả năng các cơn động kinh không co giật vẫn đang tiếp diễn. (Xem thêm mục ‘Điện não đồ’ ở trên và “Xử trí trạng thái động kinh co giật ở người lớn”.)

CHẨN ĐOÁN PHÂN BIỆT

Có rất ít tình trạng khác có biểu hiện giống với trạng thái động kinh co giật toàn thể (GCSE).

Các bệnh não – Nhiều tình trạng khác, chủ yếu là các nguyên nhân gây bệnh não (ví dụ: suy hô hấp gây tăng CO2 máu, các rối loạn chuyển hóa khác), có thể gây ra tình trạng không đáp ứng và các cử động bất thường; các ví dụ bao gồm cử động không đều giống giật cơ, hoặc cử động đều đặn giống như co giật nhịp, run hoặc rét run. Những cử động này có thể khó phân biệt với trạng thái động kinh không co giật, hoặc thậm chí là trạng thái động kinh co giật. Điện não đồ (EEG) thường cho thấy nền sóng rất chậm, biểu hiện của một bệnh não nặng mà không có các phóng điện dạng động kinh; tuy nhiên, đôi khi nó cũng có thể cho thấy các phóng điện nhịp nhàng hoặc chu kỳ, đòi hỏi phải theo dõi theo thời gian để phân biệt chúng với các hình ảnh liên quan đến động kinh. (Xem thêm “Trạng thái động kinh không co giật: Phân loại, đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán”, mục ‘Điện não đồ’.)

Trạng thái động kinh chức năng – Mặc dù tương đối hiếm gặp, nhưng các đợt co giật kéo dài do nguyên nhân chức năng (còn được gọi là co giật không do động kinh do tâm lý hoặc PNES) giống với trạng thái động kinh nên được xem xét trong các tình huống có cử động vận động hai bên kèm theo ít nhiều khả năng đáp ứng. Một số cơn co giật khởi phát từ thùy trán cũng có thể gây cử động hai bên trong khi vẫn giữ được sự tỉnh táo (và trí nhớ), nhưng ý thức không được bảo tồn trong GCSE.

Theo dõi qua video và EEG là cách tốt nhất để xác lập chẩn đoán chính xác. Không phải tất cả các cơn co giật đều xuất hiện trên EEG, nhưng các đợt suy giảm nhận thức hoặc hành vi kéo dài mà không có bất kỳ thay đổi nào trên EEG thì ít khả năng là trạng thái động kinh thực sự (cần nhớ rằng EEG thường vẫn bình thường trong các cơn co giật khu trú có ý thức, bao gồm cả trạng thái động kinh khu trú có ý thức).

Việc nhận biết trạng thái động kinh chức năng rất quan trọng vì các tổn thương do thầy thuốc có thể xảy ra do điều trị quá mức bằng benzodiazepine. Các cơn co giật chức năng và trạng thái động kinh chức năng được thảo luận trong một bài viết riêng. (Xem thêm “Co giật chức năng: Căn nguyên, đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán”.)

Các rối loạn vận động – Một số rối loạn vận động đôi khi bắt chước trạng thái động kinh. Một bản ghi EEG tại thời điểm xuất hiện cử động hoặc thăm khám bởi bác sĩ lâm sàng giàu kinh nghiệm sẽ giúp phân biệt chúng với trạng thái động kinh. Run và các cử động loạn trương lực cơ thường không gây suy giảm khả năng đáp ứng. Tuy nhiên, tư thế loạn trương lực cơ có thể xảy ra cùng với tình trạng tăng hoạt hệ giao cảm kịch phát ở những bệnh nhân không đáp ứng do chấn thương sọ não nặng hoặc xuất huyết nội sọ. (Xem thêm “Tăng hoạt hệ giao cảm kịch phát”, mục ‘Đặc điểm lâm sàng’.)

Đột quỵ khu vực động mạch thân nền – Một tình trạng rất hiếm gặp khác có thể bắt chước (hoặc kích hoạt) các cơn co giật hoặc trạng thái động kinh là đột quỵ động mạch thân nền cấp tính, với các ổ nhồi máu ở cầu não, trung não hoặc đồi thị, hoặc kết hợp các vùng này, biểu hiện bằng các cử động vận động giống như co giật 46-51. Trong hầu hết các trường hợp được báo cáo, EEG không được thực hiện tại thời điểm xảy ra các cử động co giật, do đó mối liên hệ của chúng với bệnh động kinh là không rõ ràng. Một số bệnh nhân nhồi máu đồi thị hoặc trung não cạnh đường giữa hai bên (hoặc cả hai) có các cơn co giật hoặc trạng thái động kinh (co giật hoặc không co giật) được xác nhận bằng EEG 47,51. Các cử động mắt bất thường (ví dụ: rung giật nhãn cầu, hạn chế liếc dọc, mắt chuyển động lên xuống [ocular bobbing]) hoặc các dấu hiệu đồng tử (ví dụ: co đồng tử là một phần của hội chứng Horner) xuất hiện trong hầu hết các trường hợp này. Đột quỵ thân nền được xác nhận bằng chẩn đoán hình ảnh thần kinh, ưu tiên chụp MRI não vì độ nhạy cao hơn CT trong việc phát hiện đột quỵ thiếu máu cục bộ cấp tính; nhiều ổ nhồi máu thân não quá nhỏ để có thể phát hiện bằng chụp CT. (Xem thêm “Các hội chứng mạch máu não tuần hoàn sau”, mục ‘Động mạch thân nền’.)

ĐIỀU TRỊ

Trạng thái động kinh là một tình trạng cấp cứu nội khoa và thần kinh đòi hỏi phải được đánh giá và xử trí kịp thời. Việc điều trị trạng thái động kinh co giật được tóm tắt trong lưu đồ (lưu đồ 1) và được thảo luận chi tiết trong các bài viết riêng. (Xem thêm “Xử trí trạng thái động kinh co giật ở người lớn”“Trạng thái động kinh kháng trị ở người lớn”.)

BIẾN CHỨNG VÀ KẾT CỤC

Trạng thái động kinh co giật toàn thể

Tiên lượng của trạng thái động kinh phụ thuộc phần lớn vào căn nguyên nền, tuy nhiên có bằng chứng cho thấy trạng thái động kinh có mối liên hệ độc lập với tỷ lệ tử vong và các di chứng thần kinh.

Tử vong – Tỷ lệ tử vong ở người lớn xuất hiện đợt trạng thái động kinh co giật toàn thể (GCSE) đầu tiên dao động khoảng 10% đến 20% 52-55. Các ước tính có sự chênh lệch lớn, chủ yếu phụ thuộc vào căn nguyên nền và việc nghiên cứu có bao gồm các trường hợp trạng thái động kinh sau thiếu oxy não hay không 9,54. Tỷ lệ tử vong do trạng thái động kinh sau thiếu oxy dao động từ 69% đến 81% 56-59. Mặc dù căn nguyên là yếu tố dự báo kết cục quan trọng nhất, nhưng tuổi cao, các bệnh lý nội khoa đi kèm và điểm APACHE-II ban đầu cao (hệ thống tính điểm tiên lượng cho bệnh nhân tại đơn vị hồi sức tích cực dựa trên bệnh nền, tình trạng mạn tính và các biến số sinh lý) cũng là các yếu tố nguy cơ độc lập dẫn đến tử vong 54,60-63. (Xem thêm “Hệ thống tính điểm dự báo trong đơn vị hồi sức tích cực”, mục ‘Đánh giá sinh lý cấp tính và sức khỏe mạn tính (APACHE)’.)

Tác động của căn nguyên nền – Nhiều nguyên nhân gây GCSE (xem mục ‘Nguyên nhân’ ở trên) đi kèm với tỷ lệ di chứng và tử vong đáng kể, ngay cả khi không có cơn co giật. Trong một báo cáo, 89% các ca tử vong ở bệnh nhân trạng thái động kinh được quy cho căn nguyên nền 64. Một nghiên cứu khác cho thấy trạng thái động kinh triệu chứng cấp tính có nguy cơ tử vong cao gấp 6 lần so với trạng thái động kinh xuất phát từ bệnh động kinh mạn tính 65. Tỷ lệ tử vong cũng thấp hơn ở những người từng sống sót sau một đợt trạng thái động kinh (4,8% so với 15,6% trong một nghiên cứu), điều này một lần nữa cho thấy căn nguyên nền là yếu tố quyết định chính đến kết cục của trạng thái động kinh 61,66. Trong một báo cáo, những bệnh nhân cần thông khí cơ học có tỷ lệ tử vong tăng gấp 3 lần 54, nguyên nhân lớn phần nhiều do tình trạng trạng thái động kinh kháng trị hơn, do căn nguyên nền và các bệnh lý nội khoa đi kèm, thay vì là tác động độc lập của hỗ trợ hô hấp.

Hệ quả toàn thân – Các hệ quả toàn thân của GCSE bao gồm rối loạn nhịp tim, giảm thông khí và thiếu oxy, sốt, và tăng bạch cầu 67. Viêm phổi do hít sặc, phù phổi do nguyên nhân thần kinh và suy hô hấp có thể là những biến chứng của trạng thái động kinh. Tổn thương tim do giải phóng ồ ạt catecholamine cũng có thể góp phần làm tăng tỷ lệ di chứng 68-70. (Xem thêm “Biến chứng của đột quỵ: Tổng quan”, mục ‘Tổn thương tim do thần kinh’.)

Hệ quả thần kinh – Về mặt sinh lý, trạng thái động kinh dường như gây ra các ảnh hưởng xấu đến thần kinh, trở nên trầm trọng hơn sau khoảng 30 phút ở người, ít nhất là đối với GCSE, và các rối loạn tương tự có thể xảy ra sau trạng thái động kinh không co giật 71. Thời gian cơn co giật kéo dài và trạng thái động kinh xảy ra trong bối cảnh tổn thương thần kinh cấp tính là các yếu tố nguy cơ dẫn đến tàn tật thần kinh lâu dài. Trong một số báo cáo, 10% đến 50% người sống sót để lại các khiếm khuyết thần kinh gây tàn tật, đặc biệt sau trạng thái động kinh kháng trị kéo dài 65,72,73. (Xem thêm “Trạng thái động kinh kháng trị ở người lớn”, mục ‘Kết cục’.)

Trạng thái động kinh cũng có thể gây động kinh. Khoảng 10% bệnh động kinh mạn tính khởi phát bằng trạng thái động kinh 74. Ngược lại, khoảng 40% bệnh nhân có đợt trạng thái động kinh đầu tiên sẽ phát triển bệnh động kinh sau đó 75, gấp bốn lần tỷ lệ sau một cơn co giật triệu chứng cấp tính đơn lẻ. Tuy nhiên, có khả năng là những bệnh nhân có nguy cơ cao bị động kinh trong tương lai sẽ bắt đầu bằng các cơn co giật nghiêm trọng hơn ngay từ đầu, nghĩa là trạng thái động kinh có thể là dấu hiệu cho một quá trình động kinh nghiêm trọng đã bắt đầu từ trước 74.

Những người lớn sống sót sau trạng thái động kinh có nguy cơ đáng kể bị tái phát các cơn co giật và trạng thái động kinh 10. Trong một nghiên cứu dựa trên quần thể theo dõi bệnh nhân trong mười năm, trạng thái động kinh tái phát ở khoảng 1/3 số bệnh nhân 75. Khi loại trừ các bệnh nhân mắc bệnh thần kinh tiến triển, nguy cơ này là 25% và tương tự giữa các nhóm căn nguyên khác. Giới tính nữ và việc không đáp ứng với thuốc đầu tay được chỉ định cho trạng thái động kinh là các yếu tố nguy cơ dẫn đến tái phát.

Kết cục nhận thức – Một số nghiên cứu về hệ quả nhận thức của trạng thái động kinh đã ghi nhận mức độ di chứng thần kinh tâm lý tối thiểu 76,77, nhưng hầu hết các nghiên cứu này là hồi cứu và thực hiện trên trẻ em. Việc đánh giá thần kinh tâm lý toàn diện trước và sau trạng thái động kinh hiếm khi thực hiện được. Rất khó để kiểm soát nhiều biến số, và thường không rõ liệu bệnh lý nền hay chính trạng thái động kinh gây ra các di chứng đó. Nhiều khiếm khuyết thần kinh biến động do bệnh lý nền, và bệnh nhân mắc bệnh tiến triển sẽ trở nên tồi tệ hơn, bất kể có thêm di chứng do trạng thái động kinh hay không. Hơn nữa, rất khó để kiểm soát nhiều biến số ảnh hưởng đến nhận thức, bao gồm ảnh hưởng của các thuốc chống động kinh. Thuốc, liều lượng, nồng độ huyết thanh và tương tác thuốc có thể thay đổi thường xuyên ở những bệnh nhân động kinh kháng trị, kể cả tại thời điểm kiểm tra.

Bệnh học thần kinh – Các nghiên cứu bệnh học về ảnh hưởng của trạng thái động kinh ở người còn rất hạn chế, một phần vì các ca tử vong thường liên quan đến các bệnh lý tổn thương não cấp tính, nghiêm trọng như đột quỵ thiếu máu cục bộ, xuất huyết và viêm não; tất cả đều có thể gây tổn thương độc lập.

Trong thực nghiệm, tình trạng chết tế bào thần kinh có thể xảy ra trong một số điều kiện nhất định sau chỉ 30 đến 60 phút hoạt động co giật liên tục 78,79. Một mối tương quan bệnh học của hiện tượng này, hoại tử lớp vỏ não, cũng có thể quan sát được trên cộng hưởng từ (MRI) não dưới dạng tổn thương tăng tín hiệu dai dẳng trên hình ảnh T1 hoặc hình ảnh khuếch tán, chạy dọc theo cấu trúc hồi não của vỏ đại não 80,81. Điều này có thể có tương quan lâm sàng với sự gia tăng di chứng thần kinh sau trạng thái động kinh kéo dài, ngay cả sau khi đã kiểm soát các ảnh hưởng của căn nguyên 82.

Trạng thái động kinh khu trú vận động

Tiên lượng lâu dài của trạng thái động kinh khu trú vận động phụ thuộc vào tiên lượng của tổn thương nền. Di chứng lâu dài về mặt yếu liệt, mất cảm giác, giảm thị lực và rối loạn ngôn ngữ có thể rất đáng kể, và nhiều bệnh nhân gặp phải các vấn đề nghiêm trọng về nhận thức 83. Trong một loạt nghiên cứu, gần một nửa số bệnh nhân đã tử vong trong thời gian theo dõi trung bình là ba năm, thường là do chính tổn thương căn nguyên gây ra 22.

Trạng thái động kinh giật cơ

Tương tự như việc điều trị, tiên lượng của trạng thái động kinh giật cơ (MSE) phụ thuộc chặt chẽ vào thể MSE. Các hội chứng động kinh toàn thể nguyên phát lành tính hơn (như động kinh giật cơ vị thành niên) hiếm khi dẫn đến MSE. Những trường hợp MSE hiếm gặp do hội chứng động kinh toàn thể nguyên phát thường đáp ứng tốt với điều trị và hồi phục mà không để lại di chứng.

Trong các hội chứng động kinh giật cơ khác mà bệnh não biểu hiện rõ rệt hơn là tình trạng giật cơ giữa các cơn, trạng thái động kinh thường kháng thuốc chống động kinh hơn. MSE thường có thể được kiểm soát, nhưng các khiếm khuyết thần kinh nền có thể tồn tại hoặc trầm trọng hơn. Điều này cũng đúng với MSE trong các bệnh lý thần kinh mạn tính hoặc tiến triển, chẳng hạn như bệnh não ty thể hoặc các bệnh lý tích lũy.

MSE trong bối cảnh một bệnh não cấp tính mới khởi phát, dù do nhiễm trùng hay rối loạn chuyển hóa, sẽ có tiên lượng theo bệnh não nền đó. Những bệnh nhân MSE do đa vấn đề y tế, chẳng hạn như sự kết hợp giữa tăng ure máu và nhiễm khuẩn huyết, thường có kết cục xấu. Tuy nhiên, nếu bệnh não được điều trị thành công, MSE có khả năng tự chấm dứt mà không gây ra di chứng đáng kể từ các cơn co giật.

Tiên lượng xấu nhất đối với những bệnh nhân MSE do một bệnh lý cấp tính mới, đặc biệt là khi có giai đoạn thiếu oxy 84-86. Trong những trường hợp này, tiên lượng được quyết định bởi tình trạng thiếu oxy, thay vì bởi các cơn co giật 87,88. Hiếm khi bệnh nhân hồi phục sau tình trạng giật cơ đa ổ và không đều sau khi thiếu oxy 89,90. Trong một tổng quan nhiều nghiên cứu bao gồm 134 trường hợp MSE sau thiếu oxy, 89% bệnh nhân tử vong, 8% rơi vào trạng thái tỉnh không phản ứng (trước đây gọi là trạng thái thực vật kéo dài), và 3% sống sót; chỉ có hai trường hợp hồi phục tốt 91. Tiên lượng cho MSE do thiếu oxy có thể cải thiện đôi chút nhờ quản lý nhiệt độ mục tiêu, nhưng dữ liệu vẫn còn hạn chế 92. Bệnh nhân MSE do đa vấn đề y tế, như sự kết hợp giữa tăng ure máu và nhiễm khuẩn huyết, cũng thường có kết cục không tốt. (Xem thêm “Tổn thương não do thiếu oxy – thiếu máu cục bộ ở người lớn: Đánh giá và tiên lượng”.)

Trạng thái động kinh kháng trị

Trạng thái động kinh kháng trị được định nghĩa là trạng thái động kinh không chấm dứt sau khi đã sử dụng hai loại thuốc chống động kinh (được dùng ở liều lượng phù hợp và đầy đủ; thường là một thuốc benzodiazepine đường tĩnh mạch, theo sau nếu cần là một thuốc chống động kinh có tác dụng kéo dài hơn).

Trạng thái động kinh siêu kháng trị được định nghĩa là trạng thái động kinh vẫn tiếp diễn hoặc tái phát sau ít nhất 24 giờ sử dụng các thuốc chống động kinh có tác dụng an thần mạnh (thường được gọi là thuốc gây mê), thường là midazolam, pentobarbital hoặc propofol. (Xem thêm “Trạng thái động kinh kháng trị ở người lớn”, mục ‘Định nghĩa và căn nguyên’.)

Kết cục của trạng thái động kinh kháng trị được thảo luận ở một phần khác. (Xem thêm “Trạng thái động kinh kháng trị ở người lớn”, mục ‘Kết cục’.)

TÓM TẮT VÀ KHUYẾN NGHỊ

Định nghĩa – Trạng thái động kinh co giật toàn thể (GCSE) được định nghĩa trên phương diện vận hành là tình trạng hoạt động co giật liên tục kéo dài từ 5 phút trở lên với các biểu hiện vận động rõ rệt, thường là đối xứng hai bên, hoặc có nhiều hơn một cơn co giật mà không có sự hồi phục ý thức giữa các cơn. Định nghĩa này xác lập thời điểm quan trọng cần phải bắt đầu điều trị để tránh các di chứng nghiêm trọng. (Xem mục ‘Định nghĩa trạng thái động kinh’ ở trên.)

Dịch tễ học – Tỷ lệ mắc trạng thái động kinh tuân theo phân bố hai đỉnh theo độ tuổi, với tỷ lệ cao nhất ở trẻ em dưới một tuổi và người lớn trên 60 tuổi. (Xem mục ‘Dịch tễ học’ ở trên.)

Nguyên nhân – Các căn nguyên của trạng thái động kinh bao gồm tổn thương não cấp tính hoặc nhiễm trùng, không tuân thủ điều trị thuốc chống động kinh, hội chứng cai rượu hoặc thuốc, và các rối loạn chuyển hóa, cùng những nguyên nhân khác. (Xem mục ‘Nguyên nhân’ ở trên.)

Phân loại – Việc phân loại trạng thái động kinh rất quan trọng vì đây là yếu tố chính quyết định mức độ di chứng, từ đó ảnh hưởng đến tính tích cực của phác đồ điều trị. Bốn dạng chính của trạng thái động kinh co giật bao gồm: co giật toàn thể, khu trú vận động, giật cơ và co cứng. Các dạng trạng thái động kinh không co giật khác được thảo luận riêng. (Xem mục ‘Phân loại’ ở trên và “Trạng thái động kinh không co giật: Phân loại, đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán”.)

Biểu hiện lâm sàng – Bệnh nhân có trạng thái động kinh co giật thường biểu hiện các triệu chứng vận động đặc trưng, thay đổi tùy theo loại cơn co giật. Trong khi bệnh nhân GCSE có các hoạt động vận động co cứng rồi co giật đối xứng hai bên rõ rệt kèm mất ý thức, thì bệnh nhân trạng thái động kinh khu trú vận động có thể chỉ biểu hiện cử động giật hoặc các cử động khác ở một chi và nhiều bệnh nhân vẫn giữ được nhận thức. (Xem mục ‘Biểu hiện lâm sàng’ ở trên.)

Chẩn đoán – GCSE là chẩn đoán lâm sàng, được xác định trong hầu hết các trường hợp thông qua thăm khám thấy các hoạt động vận động co cứng và/hoặc co giật toàn thể hoặc khu trú, nhịp nhàng, kéo dài từ 5 phút trở lên. Điện não đồ (EEG) thường cần thiết sau giai đoạn GCSE để loại trừ các cơn động kinh không co giật vẫn đang tiếp diễn và là bắt buộc trong việc quản lý trạng thái động kinh kéo dài hoặc kháng trị. (Xem mục ‘Chẩn đoán’ ở trên và mục ‘Điện não đồ’ ở trên.)

Kết cục – Tiên lượng của trạng thái động kinh phụ thuộc phần lớn vào căn nguyên nền, tuy nhiên có bằng chứng cho thấy trạng thái động kinh có mối liên hệ độc lập với tỷ lệ tử vong và các di chứng thần kinh. (Xem mục ‘Biến chứng và kết cục’ ở trên.)

Tài liệu tham khảo

  1. Guidelines for epidemiologic studies on epilepsy. Commission on Epidemiology and Prognosis, International League Against Epilepsy. Epilepsia 1993; 34:592.
  2. Lowenstein DH, Bleck T, Macdonald RL. It's time to revise the definition of status epilepticus. Epilepsia 1999; 40:120.
  3. Brophy GM, Bell R, Claassen J, et al. Guidelines for the evaluation and management of status epilepticus. Neurocrit Care 2012; 17:3.
  4. Chen JW, Wasterlain CG. Status epilepticus: pathophysiology and management in adults. Lancet Neurol 2006; 5:246.
  5. Trinka E, Cock H, Hesdorffer D, et al. A definition and classification of status epilepticus–Report of the ILAE Task Force on Classification of Status Epilepticus. Epilepsia 2015; 56:1515.
  6. Blume WT, Lüders HO, Mizrahi E, et al. Glossary of descriptive terminology for ictal semiology: report of the ILAE task force on classification and terminology. Epilepsia 2001; 42:1212.
  7. Leitinger M, Trinka E, Zimmermann G, et al. Epidemiology of status epilepticus in adults: Apples, pears, and oranges – A critical review. Epilepsy Behav 2020; 103:106720.
  8. Wu YW, Shek DW, Garcia PA, et al. Incidence and mortality of generalized convulsive status epilepticus in California. Neurology 2002; 58:1070.
  9. Chin RF, Neville BG, Scott RC. A systematic review of the epidemiology of status epilepticus. Eur J Neurol 2004; 11:800.
  10. Hauser WA. Status epilepticus: epidemiologic considerations. Neurology 1990; 40:9.
  11. Barry E, Hauser WA. Status epilepticus: the interaction of epilepsy and acute brain disease. Neurology 1993; 43:1473.
  12. Hesdorffer DC, Logroscino G, Cascino G, et al. Incidence of status epilepticus in Rochester, Minnesota, 1965-1984. Neurology 1998; 50:735.
  13. DeLorenzo RJ, Hauser WA, Towne AR, et al. A prospective, population-based epidemiologic study of status epilepticus in Richmond, Virginia. Neurology 1996; 46:1029.
  14. Coeytaux A, Jallon P, Galobardes B, Morabia A. Incidence of status epilepticus in French-speaking Switzerland: (EPISTAR). Neurology 2000; 55:693.
  15. Bjellvi J, Idegård A, Zelano J. Risk factors for status epilepticus after brain disorders in adults: A multi-cohort national register study. Epilepsy Behav 2024; 156:109840.
  16. Spatola M, Novy J, Du Pasquier R, et al. Status epilepticus of inflammatory etiology: a cohort study. Neurology 2015; 85:464.
  17. Geis C, Planagumà J, Carreño M, et al. Autoimmune seizures and epilepsy. J Clin Invest 2019; 129:926.
  18. Suga H, Yanagida A, Kanazawa N, et al. Status epilepticus suspected autoimmune: Neuronal surface antibodies and main clinical features. Epilepsia 2021; 62:2719.
  19. Khawaja AM, DeWolfe JL, Miller DW, Szaflarski JP. New-onset refractory status epilepticus (NORSE)–The potential role for immunotherapy. Epilepsy Behav 2015; 47:17.
  20. Fisher RS, Cross JH, French JA, et al. Operational classification of seizure types by the International League Against Epilepsy: Position Paper of the ILAE Commission for Classification and Terminology. Epilepsia 2017; 58:522.
  21. Juul-Jensen P, Denny-Brown D. Epilepsia partialis continua. Arch Neurol 1966; 15:563.
  22. Thomas JE, Reagan TJ, Klass DW. Epilepsia partialis continua. A review of 32 cases. Arch Neurol 1977; 34:266.
  23. Singh BM, Strobos RJ. Epilepsia partialis continua associated with nonketotic hyperglycemia: clinical and biochemical profile of 21 patients. Ann Neurol 1980; 8:155.
  24. Singh BM, Gupta DR, Strobos RJ. Nonketotic hyperglycemia and epilepsia partialis continua. Arch Neurol 1973; 29:187.
  25. Serafini A, Gerard EE, Schuele S. Myoclonic status epilepticus. In: Status epilepticus: A clinical perspective, 2nd ed, Drislane FW, Kaplan PW (Eds), Humana Press, Cham 2017. p.139.
  26. Gastaut H. Classification of status epilepticus. Adv Neurol 1983; 34:15.
  27. Berg AT, Berkovic SF, Brodie MJ, et al. Revised terminology and concepts for organization of seizures and epilepsies: report of the ILAE Commission on Classification and Terminology, 2005-2009. Epilepsia 2010; 51:676.
  28. Asconapé J, Penry JK. Some clinical and EEG aspects of benign juvenile myoclonic epilepsy. Epilepsia 1984; 25:108.
  29. Thomas P, Valton L, Genton P. Absence and myoclonic status epilepticus precipitated by antiepileptic drugs in idiopathic generalized epilepsy. Brain 2006; 129:1281.
  30. Ohtahara S, Ohtsuka Y. Myoclonic status epilepticus. In: Epilepsy: A Comprehensive Textbook, Engel J Jr, Pedley TA (Eds), Lippincott-Raven Publishers, Philadelphia 1997. p.725.
  31. Kälviäinen R. Progressive Myoclonus Epilepsies. Semin Neurol 2015; 35:293.
  32. De Simone R, Puig XS, Gélisse P, et al. Senile myoclonic epilepsy: delineation of a common condition associated with Alzheimer's disease in Down syndrome. Seizure 2010; 19:383.
  33. Vignoli A, Zambrelli E, Chiesa V, et al. Epilepsy in adult patients with Down syndrome: a clinical-video EEG study. Epileptic Disord 2011; 13:125.
  34. Aller-Alvarez JS, Menéndez-González M, Ribacoba-Montero R, et al. Myoclonic epilepsy in Down syndrome and Alzheimer disease. Neurologia 2017; 32:69.
  35. Jumao-as A, Brenner RP. Myoclonic status epilepticus: a clinical and electroencephalographic study. Neurology 1990; 40:1199.
  36. Knake S, Klein KM, Hattemer K, et al. Pregabalin-induced generalized myoclonic status epilepticus in patients with chronic pain. Epilepsy Behav 2007; 11:471.
  37. GASTAUT H, ROGER J, OUAHCHI S, et al. An electro-clinical study of generalized epileptic seizures of tonic expression. Epilepsia 1963; 4:15.
  38. Somerville ER, Bruni J. Tonic status epilepticus presenting as confusional state. Ann Neurol 1983; 13:549.
  39. Alvarez V, Drislane FW. Is Favorable Outcome Possible After Prolonged Refractory Status Epilepticus? J Clin Neurophysiol 2016; 33:32.
  40. Matthews E, Alkhachroum A, Massad N, et al. New-onset super-refractory status epilepticus: A case series of 26 patients. Neurology 2020; 95:e2280.
  41. Devinsky O, Kelley K, Porter RJ, Theodore WH. Clinical and electroencephalographic features of simple partial seizures. Neurology 1988; 38:1347.
  42. Reiher J, Rivest J, Grand'Maison F, Leduc CP. Periodic lateralized epileptiform discharges with transitional rhythmic discharges: association with seizures. Electroencephalogr Clin Neurophysiol 1991; 78:12.
  43. Boyd JG, Taylor S, Rossiter JP, et al. New-onset refractory status epilepticus with restricted DWI and neuronophagia in the pulvinar. Neurology 2010; 74:1003.
  44. Bosque Varela P, Machegger L, Steinbacher J, et al. Brain damage caused by status epilepticus: A prospective MRI study. Epilepsy Behav 2024; 161:110081.
  45. Cianfoni A, Caulo M, Cerase A, et al. Seizure-induced brain lesions: a wide spectrum of variably reversible MRI abnormalities. Eur J Radiol 2013; 82:1964.
  46. Ropper AH. 'Convulsions' in basilar artery occlusion. Neurology 1988; 38:1500.
  47. Lin SF, Lin TC, Hu HH, Chen CI. Bilateral Paramedian Thalamic Infarction Presenting as Status Epilepticus: A Case Report and Review of the Literatures. Acta Neurol Taiwan 2015; 24:125.
  48. Organek N, Milano N, Donohue M, et al. Significant period between presentation and diagnosis in basilar artery occlusion: five cases and the lessons learned. Stroke 2015; 46:e79.
  49. Yamashiro K, Furuya T, Noda K, et al. Convulsive movements in bilateral paramedian thalamic and midbrain infarction. Case Rep Neurol 2011; 3:289.
  50. Conte WL, Gill CE, Biller J. Top of the Basilar Syndrome Presenting With Convulsions. JAMA Neurol 2017; 74:248.
  51. Mader EC Jr, Losada V, Baity JC, et al. Stroke-Onset Seizures During Midbrain Infarction in a Patient With Top of the Basilar Syndrome. J Investig Med High Impact Case Rep 2020; 8:2324709620940497.
  52. Logroscino G, Hesdorffer DC, Cascino G, et al. Short-term mortality after a first episode of status epilepticus. Epilepsia 1997; 38:1344.
  53. Neligan A, Noyce AJ, Gosavi TD, et al. Change in Mortality of Generalized Convulsive Status Epilepticus in High-Income Countries Over Time: A Systematic Review and Meta-analysis. JAMA Neurol 2019; 76:897.
  54. Koubeissi M, Alshekhlee A. In-hospital mortality of generalized convulsive status epilepticus: a large US sample. Neurology 2007; 69:886.
  55. Rossetti AO, Claassen J, Gaspard N. Status epilepticus in the ICU. Intensive Care Med 2024; 50:1.
  56. Towne AR, Pellock JM, Ko D, DeLorenzo RJ. Determinants of mortality in status epilepticus. Epilepsia 1994; 35:27.
  57. DeLorenzo RJ, Pellock JM, Towne AR, Boggs JG. Epidemiology of status epilepticus. J Clin Neurophysiol 1995; 12:316.
  58. Lowenstein DH, Alldredge BK. Status epilepticus at an urban public hospital in the 1980s. Neurology 1993; 43:483.
  59. Neligan A, Shorvon SD. Frequency and prognosis of convulsive status epilepticus of different causes: a systematic review. Arch Neurol 2010; 67:931.
  60. Prasad A, Worrall BB, Bertram EH, Bleck TP. Propofol and midazolam in the treatment of refractory status epilepticus. Epilepsia 2001; 42:380.
  61. Rossetti AO, Hurwitz S, Logroscino G, Bromfield EB. Prognosis of status epilepticus: role of aetiology, age, and consciousness impairment at presentation. J Neurol Neurosurg Psychiatry 2006; 77:611.
  62. Canouï-Poitrine F, Bastuji-Garin S, Alonso E, et al. Risk and prognostic factors of status epilepticus in the elderly: a case-control study. Epilepsia 2011; 52:1849.
  63. Alvarez V, Januel JM, Burnand B, Rossetti AO. Role of comorbidities in outcome prediction after status epilepticus. Epilepsia 2012; 53:e89.
  64. Shorvon S. Prognosis and outcome of status epilepticus. In: Status epilepticus: its clinical features and treatment in children and adults, Shorvon S (Ed), Cambridge University Press, Cambridge 1999. p.293.
  65. Claassen J, Lokin JK, Fitzsimmons BF, et al. Predictors of functional disability and mortality after status epilepticus. Neurology 2002; 58:139.
  66. Hawkes MA, English SW, Mandrekar JN, et al. Causes of Death in Status Epilepticus. Crit Care Med 2019; 47:1226.
  67. Hocker S. Systemic complications of status epilepticus–An update. Epilepsy Behav 2015; 49:83.
  68. Manno EM, Pfeifer EA, Cascino GD, et al. Cardiac pathology in status epilepticus. Ann Neurol 2005; 58:954.
  69. Simon RP, Aminoff MJ, Benowitz NL. Changes in plasma catecholamines after tonic-clonic seizures. Neurology 1984; 34:255.
  70. Hocker S, Prasad A, Rabinstein AA. Cardiac injury in refractory status epilepticus. Epilepsia 2013; 54:518.
  71. Lothman E. The biochemical basis and pathophysiology of status epilepticus. Neurology 1990; 40:13.
  72. Cooper AD, Britton JW, Rabinstein AA. Functional and cognitive outcome in prolonged refractory status epilepticus. Arch Neurol 2009; 66:1505.
  73. Legriel S, Azoulay E, Resche-Rigon M, et al. Functional outcome after convulsive status epilepticus. Crit Care Med 2010; 38:2295.
  74. Shinnar S, Babb TL. Long-term sequelae of status epilepticus. In: Epilepsy: a comprehensive textbook, Engel J, Pedley TA (Eds), Lippincott-Raven Publishers, Philadelphia 1997. p.775.
  75. Hesdorffer DC, Logroscino G, Cascino GD, Hauser WA. Recurrence of afebrile status epilepticus in a population-based study in Rochester, Minnesota. Neurology 2007; 69:73.
  76. Dodrill CB, Wilensky AJ. Intellectual impairment as an outcome of status epilepticus. Neurology 1990; 40:23.
  77. Adachi N, Kanemoto K, Muramatsu R, et al. Intellectual prognosis of status epilepticus in adult epilepsy patients: analysis with Wechsler Adult Intelligence Scale-revised. Epilepsia 2005; 46:1502.
  78. Fountain NB, Lothman EW. Pathophysiology of status epilepticus. J Clin Neurophysiol 1995; 12:326.
  79. Chapman MG, Smith M, Hirsch NP. Status epilepticus. Anaesthesia 2001; 56:648.
  80. Donaire A, Carreno M, Gómez B, et al. Cortical laminar necrosis related to prolonged focal status epilepticus. J Neurol Neurosurg Psychiatry 2006; 77:104.
  81. Parmar H, Lim SH, Tan NC, Lim CC. Acute symptomatic seizures and hippocampus damage: DWI and MRS findings. Neurology 2006; 66:1732.
  82. Scholtes FB, Renier WO, Meinardi H. Generalized convulsive status epilepticus: causes, therapy, and outcome in 346 patients. Epilepsia 1994; 35:1104.
  83. Cockerell OC, Rothwell J, Thompson PD, et al. Clinical and physiological features of epilepsia partialis continua. Cases ascertained in the UK. Brain 1996; 119 ( Pt 2):393.
  84. Drislane FW, Schomer DL. Clinical implications of generalized electrographic status epilepticus. Epilepsy Res 1994; 19:111.
  85. Krumholz A, Stern BJ, Weiss HD. Outcome from coma after cardiopulmonary resuscitation: relation to seizures and myoclonus. Neurology 1988; 38:401.
  86. Simon RP, Aminoff MJ. Electrographic status epilepticus in fatal anoxic coma. Ann Neurol 1986; 20:351.
  87. Wijdicks EF, Parisi JE, Sharbrough FW. Prognostic value of myoclonus status in comatose survivors of cardiac arrest. Ann Neurol 1994; 35:239.
  88. Young GB, Gilbert JJ, Zochodne DW. The significance of myoclonic status epilepticus in postanoxic coma. Neurology 1990; 40:1843.
  89. Seder DB, Sunde K, Rubertsson S, et al. Neurologic outcomes and postresuscitation care of patients with myoclonus following cardiac arrest. Crit Care Med 2015; 43:965.
  90. Rossetti AO, Oddo M, Liaudet L, Kaplan PW. Predictors of awakening from postanoxic status epilepticus after therapeutic hypothermia. Neurology 2009; 72:744.
  91. Hui AC, Cheng C, Lam A, et al. Prognosis following Postanoxic Myoclonus Status epilepticus. Eur Neurol 2005; 54:10.
  92. Legriel S, Hilly-Ginoux J, Resche-Rigon M, et al. Prognostic value of electrographic postanoxic status epilepticus in comatose cardiac-arrest survivors in the therapeutic hypothermia era. Resuscitation 2013; 84:343.