Y tế thế giới
Viêm khớp dạng thấp: cách kích thích cơ bằng điện có thể giúp kiểm soát tình trạng này
Osteoarthritis: how stimulating the muscles with electricity may help manage the condition
An estimated 595 million people globally are living with osteoarthritis. This makes it one of the leading causes of pain and disability.
Ước tính có 595 triệu người trên toàn thế giới sống chung với bệnh viêm khớp thoái hóa. Điều này khiến nó trở thành một trong những nguyên nhân hàng đầu gây đau đớn và tàn tật.
Osteoarthritis is a degenerative joint disease, in which tissues in the joint break down over time. The condition can affect any joint, but most commonly the knees, hips, hands and spine.
Viêm khớp thoái hóa là một bệnh khớp thoái hóa, trong đó các mô trong khớp bị phân hủy theo thời gian. Tình trạng này có thể ảnh hưởng đến bất kỳ khớp nào, nhưng phổ biến nhất là đầu gối, hông, bàn tay và cột sống.
However, the impact of osteoarthritis often goes beyond the affected joint. The condition can have profound effects on daily life.
Tuy nhiên, tác động của viêm khớp thoái hóa thường vượt ra ngoài khớp bị ảnh hưởng. Tình trạng này có thể gây ra những ảnh hưởng sâu sắc đến cuộc sống hàng ngày.
Research shows that people with osteoarthritis are less likely to remain in work and more likely to develop additional health problems, such as diabetes, obesity and poor mental health, than those without the disease.
Nghiên cứu cho thấy những người mắc viêm khớp thoái hóa ít có khả năng duy trì công việc và có nhiều khả năng mắc các vấn đề sức khỏe bổ sung, chẳng hạn như tiểu đường, béo phì và sức khỏe tâm thần kém, hơn so với những người không mắc bệnh.
One of the key approaches recommended for managing osteoarthritis is exercise, including aerobic exercise and muscle strengthening. It’s shown to be extremely beneficial for managing the condition and its associated symptoms.
Một trong những phương pháp chính được khuyến nghị để quản lý viêm khớp thoái hóa là tập thể dục, bao gồm cả bài tập aerobic và tăng cường sức mạnh cơ bắp. Điều này đã được chứng minh là cực kỳ có lợi trong việc quản lý tình trạng và các triệu chứng liên quan.
But not everyone who has osteoarthritis is able to exercise due to pain and limited mobility. This is why electrical muscle stimulation, a novel technology that uses small electrical impulses to help muscles contract, is being investigated for managing osteoarthritis.
Nhưng không phải ai mắc viêm khớp thoái hóa cũng có thể tập thể dục do cơn đau và khả năng vận động hạn chế. Đây là lý do tại sao kích thích cơ điện, một công nghệ mới sử dụng các xung điện nhỏ để giúp cơ co lại, đang được nghiên cứu để quản lý viêm khớp thoái hóa.
Exercise for osteoarthritis
Bài tập cho bệnh viêm khớp
Aerobic and muscle strengthening exercises are both proven to address key drivers of osteoarthritis symptoms.
Các bài tập aerobic và tăng cường cơ bắp đều được chứng minh là có khả năng giải quyết các nguyên nhân chính gây ra triệu chứng viêm khớp.
Aerobic exercise can help manage body weight and improve pain by enhancing circulation and reducing inflammation.
Bài tập aerobic có thể giúp kiểm soát cân nặng và cải thiện cơn đau bằng cách tăng cường lưu thông máu và giảm viêm.
Muscle strengthening exercise improves joint stability by supporting the surrounding musculature. This reduces stress on the joint and improves movement.
Bài tập tăng cường cơ bắp cải thiện sự ổn định của khớp bằng cách hỗ trợ các nhóm cơ xung quanh. Điều này giúp giảm áp lực lên khớp và cải thiện khả năng vận động.
Together, these approaches can help to break the cycle of pain, inactivity, weight gain and physical decline that can happen in osteoarthritis.
Kết hợp lại, các phương pháp này có thể giúp phá vỡ vòng luẩn quẩn của cơn đau, tình trạng ít vận động, tăng cân và suy giảm thể chất thường xảy ra trong bệnh viêm khớp.
But as beneficial as exercise is, many people with osteoarthritis are reluctant to try it or struggle to adhere to physical activity long term.
Tuy nhiên, dù tập thể dục rất có lợi, nhiều người bị viêm khớp vẫn miễn cưỡng thử hoặc gặp khó khăn trong việc duy trì hoạt động thể chất lâu dài.
In fact, data suggests that people with musculoskeletal conditions (such as osteoarthritis) are around twice as likely to be physically inactive as their healthy counterparts.
Trên thực tế, dữ liệu cho thấy những người mắc các bệnh cơ xương khớp (như viêm khớp) có khả năng ít vận động cao gấp đôi so với những người khỏe mạnh.
Reported barriers to physical activity include pain, limited mobility, negative experiences of physical activity and a lack of motivation. But the less we move, the more muscle mass and strength we gradually lose.
Các rào cản được báo cáo đối với hoạt động thể chất bao gồm đau đớn, hạn chế vận động, những trải nghiệm tiêu cực khi tập luyện và thiếu động lực. Nhưng chúng ta càng ít vận động, chúng ta càng mất dần khối lượng và sức mạnh cơ bắp.
A difficult cycle can then emerge, whereby pain, stiffness and fear of making symptoms worse all discourage movement. Then, without movement, stiffness and pain worsen.
Sau đó, một vòng luẩn quẩn khó khăn có thể xuất hiện, trong đó cơn đau, sự cứng khớp và nỗi sợ làm triệu chứng nặng hơn đều ngăn cản việc vận động. Khi đó, không vận động sẽ khiến sự cứng khớp và cơn đau trở nên tồi tệ hơn.
An alternative approach
Một phương pháp thay thế
When exercise feels too painful or isn’t possible, electrical muscle stimulation (EMS) may offer an alternative method for maintaining and improving strength.
Khi tập thể dục quá đau hoặc không thể thực hiện được, kích thích điện cơ (EMS) có thể cung cấp một phương pháp thay thế để duy trì và cải thiện sức mạnh.
This works by placing electrodes on the skin to deliver small electrical impulses, causing muscles to contract without the joint needing to move. The electrical impulse is similar to the signal we normally send from our nervous system when we want to perform a movement.
Phương pháp này hoạt động bằng cách đặt các điện cực lên da để truyền các xung điện nhỏ, khiến cơ co lại mà không cần khớp phải di chuyển. Xung điện này tương tự như tín hiệu mà chúng ta thường gửi từ hệ thần kinh khi muốn thực hiện một cử động.
When performed instead of exercise over several weeks and sessions, EMS has been shown to increase muscle size and strength and improve function in people with hip and knee osteoarthritis. For example, in people with knee osteoarthritis, EMS performed on the quadriceps muscles three days per week for 4-8 weeks has led to benefits.
Khi được thực hiện thay thế cho việc tập thể dục trong nhiều tuần và nhiều buổi, EMS đã được chứng minh là giúp tăng kích thước và sức mạnh cơ, đồng thời cải thiện chức năng ở những người bị viêm khớp háng và khớp gối. Ví dụ, ở những người bị viêm khớp gối, việc thực hiện EMS trên cơ tứ đầu đùi ba ngày một tuần trong 4-8 tuần đã mang lại lợi ích.
The therapy can be used in isolation, or it can be applied during exercise to activate even more muscle fibres in what is called a superimposed muscle contraction.
Liệu pháp này có thể được sử dụng độc lập, hoặc có thể được áp dụng trong quá trình tập thể dục để kích hoạt nhiều sợi cơ hơn trong cái gọi là co cơ chồng lên nhau (superimposed muscle contraction) .
Electrical muscle stimulation also shows promise for those with severe, end-stage osteoarthritis who are preparing for surgery.
Kích thích điện cơ cũng cho thấy triển vọng đối với những người bị viêm khớp giai đoạn cuối, nặng và đang chuẩn bị phẫu thuật.
For example, one study compared the effects of performing EMS or exercise before surgery for knee osteoarthritis on postoperative outcomes. The study found that participants who used EMS for 20 minutes a day, five days a week in the six weeks before surgery saw greater improvements in postoperative muscle mass, strength and function, compared with patients who performed physical exercise.
Ví dụ, một nghiên cứu đã so sánh tác dụng của việc thực hiện EMS hoặc tập thể dục trước phẫu thuật viêm khớp gối đối với kết quả sau phẫu thuật. Nghiên cứu cho thấy những người tham gia sử dụng EMS trong 20 phút mỗi ngày, năm ngày một tuần trong sáu tuần trước phẫu thuật có sự cải thiện lớn hơn về khối lượng cơ, sức mạnh và chức năng sau phẫu thuật, so với những bệnh nhân tập thể dục thể chất.
Muscle weakness is common both before and after surgery, partly due to pain and reduced movement. While exercise programmes before and after surgery are widely recommended, research suggests they often only have modest effects on functional recovery from joint replacement surgery.
Yếu cơ là tình trạng phổ biến cả trước và sau phẫu thuật, một phần là do cơn đau và giảm vận động. Mặc dù các chương trình tập thể dục trước và sau phẫu thuật được khuyến nghị rộng rãi, nghiên cứu cho thấy chúng thường chỉ có tác dụng khiêm tốn đối với sự phục hồi chức năng sau phẫu thuật thay khớp.
One explanation may be that people with severe osteoarthritis cannot tolerate the level of intensity needed while exercising to build muscle effectively. In addition, joint trauma and swelling from surgery can cause disruption to the signalling pathways that are required to activate muscles.
Một lời giải thích có thể là những người bị viêm khớp nặng không thể chịu được mức độ cường độ cần thiết khi tập thể dục để xây dựng cơ bắp hiệu quả. Ngoài ra, chấn thương và sưng khớp do phẫu thuật có thể gây gián đoạn các con đường tín hiệu cần thiết để kích hoạt cơ.
Because EMS can bypass some of these signalling issues, it may help to maintain or rebuild muscle where conventional exercise is not feasible immediately after surgery. It’s often used in sports settings for this reason, such as when athletes require anterior cruciate ligament surgery.
Bởi vì EMS có thể bỏ qua một số vấn đề về tín hiệu này, nó có thể giúp duy trì hoặc tái tạo cơ bắp ở những nơi mà việc tập thể dục thông thường không khả thi ngay sau phẫu thuật. Nó thường được sử dụng trong môi trường thể thao vì lý do này, chẳng hạn như khi các vận động viên cần phẫu thuật dây chằng chéo trước.
Not a replacement for exercise
Không thay thế cho việc tập thể dục
That said, electrical muscle stimulation is not a magic solution and has its limitations. In many cases, it works best as a complement to, not a substitute for, active rehabilitation.
Mặc dù vậy, kích thích cơ điện không phải là giải pháp thần kỳ và cũng có những hạn chế nhất định. Trong nhiều trường hợp, nó hoạt động tốt nhất như một sự bổ sung, chứ không phải là sự thay thế, cho việc phục hồi chức năng tích cực.
The body of evidence for its effectiveness in osteoarthritis is also still evolving. Some studies showed inconsistent results or were only conducted using a small sample.
Cơ sở bằng chứng về hiệu quả của nó đối với bệnh viêm khớp cũng vẫn đang được phát triển. Một số nghiên cứu cho thấy kết quả không nhất quán hoặc chỉ được thực hiện trên mẫu nhỏ.
Some people find the sensation of electrical stimulation uncomfortable. Some aren’t suitable for its use (for example, those with pacemakers) and devices can be expensive to buy.
Một số người cảm thấy cảm giác kích thích điện khó chịu. Một số người không phù hợp để sử dụng (ví dụ: những người có máy tạo nhịp tim) và các thiết bị có thể khá đắt tiền.
Nonetheless, for those who cannot exercise due to pain, swelling or limited mobility, EMS offers a practical tool to maintain muscle strength. This can help them stay active and independent for longer, recover quicker from surgery, and maintain a better quality of life.
Tuy nhiên, đối với những người không thể tập thể dục do đau, sưng hoặc hạn chế vận động, EMS cung cấp một công cụ thiết thực để duy trì sức mạnh cơ bắp. Điều này có thể giúp họ duy trì sự năng động và độc lập lâu hơn, hồi phục nhanh hơn sau phẫu thuật và duy trì chất lượng cuộc sống tốt hơn.
Louise Burgess does not work for, consult, own shares in or receive funding from any company or organisation that would benefit from this article, and has disclosed no relevant affiliations beyond their academic appointment.
Louise Burgess không làm việc cho, tư vấn, sở hữu cổ phần hoặc nhận tài trợ từ bất kỳ công ty hoặc tổ chức nào được hưởng lợi từ bài viết này, và đã không tiết lộ bất kỳ mối liên hệ nào liên quan ngoài vị trí học thuật của mình.
-
Sự đồng ý của bệnh nhân là rào cản trong việc đào tạo bác sĩ trẻ tại nơi làm việc – cần thay đổi quy định
Patient consent is a barrier to training junior doctors on the job – a rule change is needed
-
Một phần tư dân số thế giới là thanh thiếu niên: báo cáo lớn trình bày các xu hướng sức khỏe và phúc lợi.
A quarter of the world’s population are adolescents: major report sets out health and wellbeing trends
-
COVID kéo dài, vi-rút và tế bào “zombie”: nghiên cứu mới tìm mối liên hệ với mệt mỏi mãn tính và suy giảm nhận thức
Long-COVID, viruses and ‘zombie’ cells: new research looks for links to chronic fatigue and brain fog
-
Viêm thận-cầu thận do viêm nội tâm mạc do Bartonella quintana
Glomerulonephritis Caused by Bartonella quintana Endocarditis
-
Không đáp ứng Clopidogrel giả mạo Viêm nội tâm mạc sau tắc nghẽn PFO: Kết hợp chọc hút, lấy vật liệu và xét nghiệm phòng thí nghiệm để đánh giá chẩn đoán và điều trị
Clopidogrel Nonresponsiveness Mimicking Endocarditis After PFO-Occlusion: Combining Aspiration, Retrieval, and Laboratory Assessment for Diagnostic-Therapeutic Work-Up
-
Đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân nguy kịch có biểu hiện thần kinh do virus Chikungunya
Clinical Characterization of Critically Ill Patients With Neurological Manifestation in Chikungunya Virus