Y tế thế giới
Các thử nghiệm lâm sàng thực chất là chiêu trò tiếp thị nhắm vào bác sĩ – cách các thử nghiệm “gieo mầm” đặt lợi nhuận lên trên bệnh nhân
Clinical trials that are actually marketing ploys targeting doctors – how seeding trials put profit over patients
Some clinical trials aren’t designed to answer scientific questions. They’re designed to market drugs. In our recently published research, my team and I analyzed over 34,000 industry-funded trials and found that hundreds of studies across seven medical fields were likely designed to promote a drug to physicians rather than to generate scientific data. For some fields, nearly 1% of clinical trials were for marketing purposes.
Một số thử nghiệm lâm sàng không được thiết kế để trả lời các câu hỏi khoa học. Chúng được thiết kế để tiếp thị thuốc. Trong nghiên cứu mới được công bố gần đây, nhóm của tôi và tôi đã phân tích hơn 34.000 thử nghiệm do ngành công nghiệp tài trợ và phát hiện ra rằng hàng trăm nghiên cứu trên bảy lĩnh vực y tế có khả năng được thiết kế để quảng bá thuốc đến các bác sĩ hơn là để tạo ra dữ liệu khoa học. Đối với một số lĩnh vực, gần 1% các thử nghiệm lâm sàng chỉ nhằm mục đích tiếp thị.
Known as seeding trials, these studies prioritize marketing over science while disguising their commercial purpose as legitimate research. Pharmaceutical companies use them to familiarize physicians with new products under the guise of data collection. Participants sign consent forms, believing they are contributing to medical knowledge.
Được gọi là các thử nghiệm gieo mầm (seeding trials) , những nghiên cứu này ưu tiên tiếp thị hơn khoa học đồng thời che giấu mục đích thương mại của chúng dưới vỏ bọc nghiên cứu hợp pháp. Các công ty dược phẩm sử dụng chúng để làm quen cho các bác sĩ với các sản phẩm mới dưới danh nghĩa thu thập dữ liệu. Người tham gia ký vào các biểu mẫu đồng ý, tin rằng họ đang đóng góp vào kiến thức y học.
In reality, patients are absorbing risks that serve corporate interests rather than resolving genuine uncertainty about the therapeutic potential of a drug.
Trên thực tế, bệnh nhân đang chấp nhận những rủi ro phục vụ lợi ích của doanh nghiệp hơn là giải quyết sự không chắc chắn thực sự về tiềm năng điều trị của một loại thuốc.
The term seeding trial first entered the medical literature in 1994, when then-commissioner of the Food and Drug Administration David Kessler and his colleagues described such studies as attempts to entice doctors to prescribe new drugs through trials that appear to serve little scientific purpose.
Thuật ngữ thử nghiệm gieo mầm lần đầu tiên xuất hiện trong văn học y khoa vào năm 1994, khi Ủy viên Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm lúc bấy giờ, David Kessler và các đồng nghiệp của ông mô tả những nghiên cứu như vậy là những nỗ lực nhằm dụ dỗ các bác sĩ kê đơn thuốc mới thông qua các thử nghiệm dường như không phục vụ mục đích khoa học nào.
Three decades later, the problem of seeding trials persists.
Ba thập kỷ sau, vấn đề về các thử nghiệm gieo mầm vẫn tiếp diễn.
How seeding trials work
Cách thức hoạt động của các thử nghiệm seeding
While the structure of a seeding trial looks similar to legitimate clinical trials on the surface, the objectives are different.
Mặc dù cấu trúc của thử nghiệm seeding có vẻ tương tự các thử nghiệm lâm sàng hợp pháp trên bề mặt, nhưng mục tiêu của chúng lại khác nhau.
In a typical clinical trial, researchers recruit patients across clinics and hospitals to test whether a treatment is safe and effective.
Trong một thử nghiệm lâm sàng điển hình, các nhà nghiên cứu tuyển bệnh nhân từ nhiều phòng khám và bệnh viện để kiểm tra xem một phương pháp điều trị có an toàn và hiệu quả hay không.
In contrast, the pharmaceutical company behind a seeding trial enrolls large numbers of physicians at many sites, each seeing only a few patients. The goal is exposure: getting doctors to prescribe the drug, not generating robust data. Doctors may be selected based on their prescribing volume rather than their research credentials.
Ngược lại, công ty dược phẩm đứng sau thử nghiệm seeding sẽ ghi danh số lượng lớn bác sĩ tại nhiều địa điểm, mỗi người chỉ khám cho một vài bệnh nhân. Mục tiêu là tạo sự tiếp xúc: khiến bác sĩ kê đơn thuốc, chứ không phải tạo ra dữ liệu mạnh mẽ. Các bác sĩ có thể được chọn dựa trên khối lượng kê đơn của họ hơn là bằng cấp nghiên cứu.
In a legitimate trial, the number of study sites reflects the number of patients needed to answer a scientific question. In a seeding trial, the number of sites reflects the number of doctors the company wants to reach.
Trong một thử nghiệm hợp pháp, số lượng địa điểm nghiên cứu phản ánh số lượng bệnh nhân cần thiết để trả lời một câu hỏi khoa học. Trong thử nghiệm seeding, số lượng địa điểm phản ánh số lượng bác sĩ mà công ty muốn tiếp cận.
Seeding trials often target drugs already on the market and operate as Phase 4, or postmarketing, studies. These types of studies are typically conducted after a drug has been approved to monitor its long-term safety or effectiveness. This trial stage receives less regulatory scrutiny than trials for initial drug approval, and the aims of the study may have limited relevance to actual patient care. For example, a seeding trial might measure whether patients prefer the taste of a new formulation or how quickly a drug dissolves in the stomach, rather than whether it actually improves health outcomes.
Thử nghiệm seeding thường nhắm vào các loại thuốc đã có trên thị trường và hoạt động như các nghiên cứu Giai đoạn 4, hay nghiên cứu sau tiếp thị. Các loại nghiên cứu này thường được thực hiện sau khi thuốc đã được phê duyệt để theo dõi tính an toàn hoặc hiệu quả lâu dài của nó. Giai đoạn thử nghiệm này ít bị giám sát theo quy định hơn so với các thử nghiệm xin phê duyệt thuốc ban đầu, và mục tiêu của nghiên cứu có thể ít liên quan đến việc chăm sóc bệnh nhân thực tế. Ví dụ, một thử nghiệm seeding có thể đo lường xem bệnh nhân có thích hương vị của công thức mới hay thuốc hòa tan trong dạ dày nhanh như thế nào, thay vì liệu nó có thực sự cải thiện kết quả sức khỏe hay không.
Legitimate trials also have independent oversight, with committees of scientists and ethicists who monitor the study’s progress and can halt it if patients are being harmed.
Các thử nghiệm hợp pháp cũng có sự giám sát độc lập, với các ủy ban gồm các nhà khoa học và nhà đạo đức học theo dõi tiến độ nghiên cứu và có thể dừng nghiên cứu nếu bệnh nhân bị tổn hại.
In a seeding trial, this oversight is often minimal. The sponsor of the study – typically the pharmaceutical company funding the research – maintains heavy control over the trial’s design and conduct.
Trong thử nghiệm seeding, sự giám sát này thường rất tối thiểu. Nhà tài trợ nghiên cứu – thường là công ty dược phẩm tài trợ nghiên cứu – duy trì quyền kiểm soát lớn đối với thiết kế và tiến hành thử nghiệm.
Cases that exposed seeding trials
Các trường hợp phơi bày các thử nghiệm gieo mầm
Seeding trials had attracted little public attention until litigation in the 1990s forced open the internal files of two major pharmaceutical companies, revealing that studies presented as science had been designed as marketing campaigns.
Các thử nghiệm gieo mầm ít thu hút sự chú ý của công chúng cho đến khi các vụ kiện tụng trong những năm 1990 buộc phải mở các hồ sơ nội bộ của hai công ty dược phẩm lớn, tiết lộ rằng các nghiên cứu được trình bày dưới dạng khoa học thực chất là các chiến dịch tiếp thị.
The most notorious example is Merck’s ADVANTAGE trial for the painkiller Vioxx (rofecoxib) , which was first approved in 1999. The company presented the study, which ran from 1999 to 2001, as scientific research, but internal documents revealed that its primary purpose was to encourage physicians to prescribe Vioxx to their patients.
Ví dụ nổi tiếng nhất là thử nghiệm ADVANTAGE của Merck đối với thuốc giảm đau Vioxx (rofecoxib) , loại thuốc lần đầu được phê duyệt vào năm 1999. Công ty đã trình bày nghiên cứu này, kéo dài từ năm 1999 đến năm 2001, là nghiên cứu khoa học, nhưng các tài liệu nội bộ tiết lộ rằng mục đích chính của nó là khuyến khích các bác sĩ kê đơn Vioxx cho bệnh nhân của họ.
Meanwhile, Merck was accused of downplaying the significant cardiovascular risks associated with the drug. The consequences were severe: Approximately 30,000 lawsuits and nearly $5 billion in compensation followed Vioxx’s withdrawal from the market.
Trong khi đó, Merck bị cáo buộc đã giảm nhẹ các rủi ro tim mạch đáng kể liên quan đến loại thuốc này. Hậu quả rất nghiêm trọng: Khoảng 30.000 vụ kiện và gần 5 tỷ USD tiền bồi thường đã xảy ra sau khi Vioxx được rút khỏi thị trường.
Parke-Davis’ STEPS trial for the painkiller Neurontin (gabapentin) – first approved in 1993 for epilepsy – followed a similar pattern of disguising marketing as research. Internal documents showed that the trial, which ran from 1996 to 1998, aimed to disseminate marketing messages through the medical literature and encourage clinicians to prescribe the drug off-label for conditions it was not approved for, such as neuropathic pain and bipolar disorder.
Thử nghiệm STEPS của Parke-Davis đối với thuốc giảm đau Neurontin (gabapentin) – loại thuốc lần đầu được phê duyệt vào năm 1993 để điều trị bệnh động kinh – đã tuân theo mô hình tương tự là che giấu tiếp thị dưới vỏ bọc nghiên cứu. Các tài liệu nội bộ cho thấy thử nghiệm, kéo dài từ năm 1996 đến năm 1998, nhằm mục đích phổ biến các thông điệp tiếp thị qua các tài liệu y khoa và khuyến khích các bác sĩ lâm sàng kê đơn thuốc ngoài chỉ định cho các tình trạng mà nó chưa được phê duyệt, chẳng hạn như đau thần kinh và rối loạn lưỡng cực.
Unlike Vioxx, gabapentin was never withdrawn. The trial’s commercial legacy outlasted its scientific one.
Không giống như Vioxx, gabapentin chưa bao giờ bị rút khỏi thị trường. Di sản thương mại của thử nghiệm này đã kéo dài hơn di sản khoa học của nó.
These cases came to light only because litigation forced the release of internal company documents. Without that exposure, they would have remained indistinguishable from ordinary research.
Những trường hợp này chỉ được phơi bày là do các vụ kiện tụng buộc phải công bố các tài liệu nội bộ của công ty. Nếu không có sự phơi bày đó, chúng sẽ vẫn không thể phân biệt được với các nghiên cứu thông thường.
How common are seeding trials?
Các thử nghiệm gieo mầm phổ biến đến mức nào?
My team and I study how pharmaceutical firms innovate and respond to regulations. To estimate the prevalence of seeding trials, we analyzed nearly 34,400 industry-funded Phase 3 and Phase 4 studies that posted results on ClinicalTrials.gov between 1998 and 2024. The trials covered seven therapeutic areas where researchers had previously documented seeding trials, including major depressive disorder, epilepsy, Type 2 diabetes and rheumatoid arthritis.
Nhóm của tôi nghiên cứu cách các công ty dược phẩm đổi mới và phản ứng với các quy định. Để ước tính mức độ phổ biến của các thử nghiệm gieo mầm, chúng tôi đã phân tích gần 34.400 nghiên cứu Giai đoạn 3 và Giai đoạn 4 do ngành tài trợ, với các kết quả được đăng tải trên ClinicalTrials.gov từ năm 1998 đến năm 2024. Các thử nghiệm này bao gồm bảy lĩnh vực điều trị mà các nhà nghiên cứu đã ghi nhận trước đó về các thử nghiệm gieo mầm, bao gồm rối loạn trầm cảm nặng, động kinh, tiểu đường loại 2 và viêm khớp dạng thấp.
We screened these trials for criteria that prior research has identified as hallmarks of a seeded trial, such as low patient-to-site ratios and limited independent oversight.
Chúng tôi đã sàng lọc các thử nghiệm này dựa trên các tiêu chí mà nghiên cứu trước đây đã xác định là dấu hiệu đặc trưng của một thử nghiệm gieo mầm, chẳng hạn như tỷ lệ bệnh nhân trên cơ sở thấp và sự giám sát độc lập hạn chế.
Ultimately, we identified 204 trials – 0.59% – that had characteristics consistent with marketing-driven study design. The prevalence of these probable seeding trials in different disciplines ranged from 0.15% in osteoarthritis to 0.98% in rheumatoid arthritis.
Cuối cùng, chúng tôi xác định được 204 thử nghiệm – chiếm 0,59% – có các đặc điểm phù hợp với thiết kế nghiên cứu do tiếp thị thúc đẩy. Tỷ lệ phổ biến của các thử nghiệm gieo mầm có khả năng này trong các chuyên ngành khác nhau dao động từ 0,15% ở viêm xương khớp đến 0,98% ở viêm khớp dạng thấp.
These figures might understate the true scope of marketing-driven research. The criteria we used capture only the most identifiable cases of studies driven by marketing purposes. Definitively identifying seeding trials requires access to internal sponsor documents revealing the intent of the study, and those documents surface only through litigation or whistleblowers.
Những số liệu này có thể đánh giá thấp phạm vi thực sự của nghiên cứu do tiếp thị thúc đẩy. Các tiêu chí chúng tôi sử dụng chỉ nắm bắt được những trường hợp dễ nhận biết nhất của các nghiên cứu được thúc đẩy bởi mục đích tiếp thị. Việc xác định chắc chắn các thử nghiệm gieo mầm đòi hỏi phải tiếp cận các tài liệu nội bộ của nhà tài trợ tiết lộ ý định của nghiên cứu, và những tài liệu đó chỉ xuất hiện thông qua các vụ kiện tụng hoặc người tố giác.
Many trials occupy an ambiguous middle ground, generating useful data while simultaneously serving promotional objectives. Without systematic surveillance, the full extent of marketing-driven studies remains unknown.
Nhiều thử nghiệm nằm ở một vùng trung gian mơ hồ, vừa tạo ra dữ liệu hữu ích vừa đồng thời phục vụ các mục tiêu quảng bá. Nếu không có sự giám sát có hệ thống, phạm vi đầy đủ của các nghiên cứu do tiếp thị thúc đẩy vẫn chưa được biết đến.
The criteria to identify seeding trials also require careful interpretation. A low patient-to-site ratio, for instance, can reflect the practical difficulties of enrolling patients in studies of drugs already on the market, such as trials testing new drug combinations or new uses for an existing treatment. These markers are best understood as signals of possible marketing intent warranting closer scrutiny, not proof of marketing intent.
Các tiêu chí để xác định thử nghiệm gieo mầm cũng đòi hỏi sự diễn giải cẩn thận. Ví dụ, tỷ lệ bệnh nhân trên cơ sở thấp có thể phản ánh những khó khăn thực tế trong việc tuyển bệnh nhân tham gia các nghiên cứu về các loại thuốc đã có trên thị trường, chẳng hạn như các thử nghiệm kiểm tra các kết hợp thuốc mới hoặc các công dụng mới cho một phương pháp điều trị hiện có. Những dấu hiệu này được hiểu tốt nhất là tín hiệu về ý định tiếp thị có thể xảy ra, cần được xem xét kỹ lưỡng, chứ không phải là bằng chứng về ý định tiếp thị.
Whether the prevalence of seeding trials has shifted with the expansion of transparency requirements over the past decade cannot be determined from existing registry data.
Việc tỷ lệ phổ biến của các thử nghiệm gieo mầm có thay đổi cùng với việc mở rộng các yêu cầu về tính minh bạch trong thập kỷ qua hay không không thể được xác định từ dữ liệu đăng ký hiện có.
What can be done
Có thể làm gì?
Seeding trials may be uncommon, but they are not accidental. They reflect structural incentives in a system where the companies that fund research also stand to gain from its results. Strengthening transparency in clinical trial registration, funding disclosure and oversight would help ensure that clinical research serves patients first.
Các thử nghiệm gieo mầm có thể không phổ biến, nhưng chúng không phải là ngẫu nhiên. Chúng phản ánh các động lực cấu trúc trong một hệ thống mà các công ty tài trợ nghiên cứu cũng có khả năng hưởng lợi từ kết quả của nó. Việc tăng cường tính minh bạch trong đăng ký thử nghiệm lâm sàng, công khai nguồn tài trợ và giám sát sẽ giúp đảm bảo rằng nghiên cứu lâm sàng đặt bệnh nhân lên hàng đầu.
Along with other researchers, we’ve proposed reforms that cluster around two areas. The first is standardized reporting that discloses trial funding, investigator payments, enrollment criteria and the rationale for site selection. The second is independent oversight, such as committees funded through pooled industry levies, which are fees collected from pharmaceutical companies to finance independent monitoring. Random audits with publicly available results are one form of such oversight.
Cùng với các nhà nghiên cứu khác, chúng tôi đã đề xuất các cải cách tập trung vào hai lĩnh vực. Lĩnh vực thứ nhất là báo cáo tiêu chuẩn hóa, công khai nguồn tài trợ thử nghiệm, khoản thanh toán cho điều tra viên, tiêu chí ghi danh và cơ sở lựa chọn địa điểm. Lĩnh vực thứ hai là giám sát độc lập, chẳng hạn như các ủy ban được tài trợ thông qua các khoản đóng góp ngành nghề tập trung, là các khoản phí thu từ các công ty dược phẩm để tài trợ cho việc giám sát độc lập. Kiểm toán ngẫu nhiên với kết quả công khai là một hình thức giám sát như vậy.
Some infrastructure for tracking financial relationships between industry and physicians is already in place. In the U.S., the Open Payments database allows public tracking of industry payments to physicians. But regulatory variability across countries creates openings for companies to conduct marketing-driven trials in jurisdictions with weaker oversight, particularly in low- and middle-income countries.
Một số cơ sở hạ tầng để theo dõi các mối quan hệ tài chính giữa ngành công nghiệp và bác sĩ đã được thiết lập. Tại Hoa Kỳ, cơ sở dữ liệu Open Payments cho phép theo dõi công khai các khoản thanh toán của ngành công nghiệp cho bác sĩ. Tuy nhiên, sự khác biệt về quy định giữa các quốc gia tạo ra kẽ hở cho các công ty tiến hành các thử nghiệm mang tính tiếp thị tại các khu vực pháp lý có sự giám sát yếu hơn, đặc biệt là ở các nước có thu nhập thấp và trung bình.
Clinicians can protect themselves and their patients by screening for a set of red flags before agreeing to participate in or cite a trial in their research. These include unusually low patient-to-site ratios, selecting investigators based on prescribing volume, sponsor-dominated oversight and study endpoints of limited clinical relevance. Consent forms are among the few documents patients see before enrolling, and clearer disclosure of the commercial and scientific purpose of a study is among the reforms we have called for.
Các bác sĩ lâm sàng có thể tự bảo vệ mình và bệnh nhân của họ bằng cách sàng lọc một số dấu hiệu cảnh báo trước khi đồng ý tham gia hoặc trích dẫn một thử nghiệm trong nghiên cứu của họ. Những dấu hiệu này bao gồm tỷ lệ bệnh nhân trên cơ sở quá thấp, việc lựa chọn điều tra viên dựa trên khối lượng kê đơn, sự giám sát bị chi phối bởi nhà tài trợ và các điểm cuối nghiên cứu có mức độ liên quan lâm sàng hạn chế. Các mẫu chấp thuận là một trong số ít tài liệu mà bệnh nhân được xem trước khi đăng ký, và việc công bố rõ ràng hơn về mục đích thương mại và khoa học của một nghiên cứu là một trong những cải cách mà chúng tôi đã kêu gọi.
For patients, clinicians and regulators alike, the question to ask of any trial is the same: Whom does it really serve?
Đối với bệnh nhân, các bác sĩ lâm sàng và cơ quan quản lý, câu hỏi cần đặt ra đối với bất kỳ thử nghiệm nào cũng là một: Nó thực sự phục vụ cho ai?
The authors do not work for, consult, own shares in or receive funding from any company or organization that would benefit from this article, and have disclosed no relevant affiliations beyond their academic appointment.
Các tác giả không làm việc cho, tư vấn, sở hữu cổ phần tại, hoặc nhận tài trợ từ bất kỳ công ty hay tổ chức nào được hưởng lợi từ bài báo này, và đã không tiết lộ bất kỳ mối liên hệ nào liên quan ngoài vị trí học thuật của họ.
-
HIV ở Malawi: hệ thống hồ sơ kỹ thuật số đã cứu sống và nâng cao chất lượng chăm sóc – nghiên cứu
HIV in Malawi: digital filing system saved lives and boosted care – research
-
Kinh phí nha khoa trong ngân sách tuần này chỉ là những điều chỉnh nhỏ nhặt. Chúng ta cần nhiều hơn rất nhiều.
Dental funding in this week’s budget is just tinkering around the edges. We need so much more
-
Linh vật ‘Coalie’ mới của Trump và huyền thoại về ‘than sạch, đẹp’ đã có một lịch sử lâu dài trong ngành quảng cáo
Trump’s new ‘Coalie’ mascot and myth of ‘clean, beautiful coal’ have a long history in advertising
-
Tắc động mạch cảnh nội tiến triển trong bệnh liên quan IgG4: Báo cáo ca bệnh và tổng quan tài liệu
Progressive Internal Carotid Artery Occlusion in IgG4-Related Disease: A Case Report and Literature Review
-
Viêm thận-cầu thận do viêm nội tâm mạc do Bartonella quintana
Glomerulonephritis Caused by Bartonella quintana Endocarditis
-
Di cư trong buồng tim của stent TIPS gây nhịp nhanh thất
Intracardiac Migration of a TIPS Stent Causing Ventricular Tachycardia