Chủ đề lâm sàng
Hóa trị qua đường động mạch (IAC) so với hóa trị qua đường tĩnh mạch (IVC) ở trẻ em mắc u nguyên bào võng mạc: Lợi ích, tác hại và liệu pháp phối hợp
Intra‐arterial chemotherapy (IAC) versus intravenous chemotherapy (IVC) for children with retinoblastoma: Benefits, harms, and combination therapy
Dontbemed Brief Review
IAC is associated with superior globe salvage and reduced systemic toxicity compared with IVC, particularly in advanced (group D/E) retinoblastoma, while overall survival appears similar between the two approaches. Adding IVC to IAC does not appear to confer additional benefit over IAC alone based on current evidence. Below is a detailed synthesis.
IAC có liên quan đến tỷ lệ cứu mắt (bảo tồn nhãn cầu) vượt trội và giảm độc tính toàn thân so với IVC, đặc biệt là trong bệnh u nguyên bào võng mạc giai đoạn tiến triển (nhóm D/E), trong khi tỷ lệ sống sót tổng thể giữa hai phương pháp tiếp cận này có vẻ tương đương nhau. Việc bổ sung IVC vào IAC dường như không mang lại thêm lợi ích so với việc chỉ sử dụng IAC đơn thuần dựa trên các bằng chứng hiện tại. Dưới đây là phần tổng hợp chi tiết.
IAC vs. IVC: Efficacy
IAC so với IVC: Hiệu quả
The only RCT to date (Wen 2023, n=143, advanced unilateral group D/E retinoblastoma) demonstrated that IAC significantly improved the 2-year progression-free globe salvage rate (53% vs. 27%; RR 1.97, 95% CI 1.27–3.07, p=0.002) and overall globe salvage (71% vs. 51%; HR 2.01, 95% CI 1.17–3.45) compared with IVC 1. The objective response rate was also higher with IAC (97% vs. 83%; p=0.005) 1. However, overall survival did not differ between groups (96% in both arms; HR 0.97, 95% CI 0.21–5.11) 1.
Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) duy nhất cho đến nay (Wen 2023, n=143, u nguyên bào võng mạc một bên giai đoạn tiến triển nhóm D/E) đã chứng minh rằng IAC làm cải thiện đáng kể tỷ lệ cứu mắt sống sót không tiến triển trong 2 năm (53% so với 27%; RR 1,97, KTC 95% 1,27–3,07, p=0,002) và tỷ lệ cứu mắt tổng thể (71% so với 51%; HR 2,01, KTC 95% 1,17–3,45) so với IVC 1. Tỷ lệ đáp ứng khách quan cũng cao hơn ở nhóm IAC (97% so với 83%; p=0,005) 1. Tuy nhiên, tỷ lệ sống sót tổng thể không khác biệt giữa các nhóm (96% ở cả hai nhóm; HR 0,97, KTC 95% 0,21–5,11) 1.
A 2026 Cochrane systematic review (6 studies, 210 participants for the IAC vs. IVC comparison) graded the evidence as moderate certainty that IAC probably increases globe salvage compared with IVC at medium-term follow-up (up to 3 years), with the main limitation being imprecision 2. A separate meta-analysis of 12 studies confirmed these findings, reporting pooled improvements in globe salvage (RR 1.33, 95% CI 1.23–1.42), event-free survival (RR 1.36, 95% CI 1.13–1.62), and avoidance of enucleation (RR 1.69, 95% CI 1.34–2.12) favoring IAC-based regimens 3. The benefit of IAC for enucleation avoidance was most pronounced in advanced-stage disease (RR 2.08, 95% CI 1.54–2.80) and was not statistically significant in early-stage disease (RR 1.27, 95% CI 0.89–1.80) 3. An earlier meta-analysis similarly found that IAC’s globe salvage advantage was concentrated in group D eyes (79.5% vs. 55.1%, p<0.001) with no significant difference in groups B, C, or E 4.
Một tổng quan hệ thống Cochrane năm 2026 (6 nghiên cứu, 210 người tham gia đối với phần so sánh giữa IAC và IVC) đã xếp hạng bằng chứng ở mức độ tin cậy trung bình rằng IAC có thể làm tăng tỷ lệ cứu mắt so với IVC ở thời điểm theo dõi trung hạn (lên đến 3 năm), với hạn chế chính là độ không chính xác 2. Một phân tích gộp riêng biệt từ 12 nghiên cứu đã xác nhận các phát hiện này, báo cáo những cải thiện tổng hợp về tỷ lệ cứu mắt (RR 1,33, KTC 95% 1,23–1,42), tỷ lệ sống sót không gặp biến cố (RR 1,36, KTC 95% 1,13–1,62) và khả năng tránh phải múc bỏ nhãn cầu (RR 1,69, KTC 95% 1,34–2,12) nghiêng về các phác đồ dựa trên IAC 3. Lợi ích của IAC đối với việc tránh múc bỏ nhãn cầu rõ rệt nhất ở giai đoạn bệnh tiến triển (RR 2,08, KTC 95% 1,54–2,80) và không có ý nghĩa thống kê ở giai đoạn bệnh sớm (RR 1,27, KTC 95% 0,89–1,80) 3. Một phân tích gộp trước đó cũng tìm thấy lợi thế cứu mắt của IAC tập trung chủ yếu ở mắt thuộc nhóm D (79,5% so với 55,1%, p kém hơn 0,001) và không có sự khác biệt có ý nghĩa ở các nhóm B, C hoặc E 4.
A retrospective comparison of group D unilateral retinoblastoma also found better visual acuity in salvaged eyes treated with IAC (LogMAR 0.9 vs. 1.4, p<0.01) and shorter treatment duration 5.
Một nghiên cứu so sánh hồi cứu về u nguyên bào võng mạc một bên nhóm D cũng cho thấy thị lực tốt hơn ở những mắt được cứu bằng phương pháp IAC (LogMAR 0,9 so với 1,4, p kém hơn 0,01) và thời gian điều trị ngắn hơn 5.
IAC vs. IVC: Safety
IAC so với IVC: Tính an toàn
- Systemic toxicity: IAC is associated with significantly less myelosuppression than IVC (51% vs. 70%; RR 0.73, p=0.021), with less severe grades as well (p trend=0.007). IVC carries additional systemic risks including pancytopenia, port infections, pneumocystis prophylaxis requirements, delayed skeletal growth, and hearing impairment 1.
- Ocular/vascular complications unique to IAC: Ophthalmic artery stenosis occurred in 18% and ophthalmic artery occlusion in 3% of IAC-treated patients in the RCT, which can cause irreversible vision loss. IAC has also been associated with higher rates of chorioretinal atrophy and chorioretinopathy compared with IVC. Other ocular adverse events (erythema, vitreous hemorrhage, ptosis, cataract) were similar between groups 1 2 6.
- Neutropenia after IAC: Rates of severe neutropenia after IAC range from 4.1% to 29% in smaller studies, with melphalan dose >0.4 mg/kg identified as an independent risk factor 7.
- Độc tính toàn thân: IAC có liên quan đến việc làm giảm đáng kể tình trạng suy tủy so với IVC (51% so với 70%; RR 0,73, p=0,021), đồng thời các mức độ nghiêm trọng cũng thấp hơn (p xu hướng=0,007). IVC mang lại thêm các rủi ro toàn thân bao gồm giảm bạt tuỷ (giảm cả ba dòng tế bào máu), nhiễm trùng buồng tiêm truyền dưới da (port), nhu cầu phải dự phòng viêm phổi Pneumocystis, chậm phát triển xương và suy giảm thính lực 1.
- Các biến chứng mạch máu/mắt đặc trưng của IAC: Hẹp động mạch mắt xảy ra ở 18% và tắc động mạch mắt xảy ra ở 3% số bệnh nhân được điều trị bằng IAC trong nghiên cứu RCT, điều này có thể gây mất thị lực vĩnh viễn không phục hồi. IAC cũng có liên quan đến tỷ lệ teo hắc võng mạc và bệnh hắc võng mạc cao hơn so với IVC. Các biến cố có hại khác tại mắt (đỏ da/ban đỏ, xuất huyết dịch kính, sụp mi, đục thủy tinh thể) là tương đương nhau giữa các nhóm 1 2 6.
- Giảm bạch cầu trung tính sau IAC: Tỷ lệ giảm bạch cầu trung tính nghiêm trọng sau khi thực hiện IAC dao động từ 4,1% đến 29% trong các nghiên cứu quy mô nhỏ hơn, với liều melphalan lớn hơn 0,4 mg/kg được xác định là một yếu tố nguy cơ độc lập 7.
IVC + IAC vs. IAC alone
IVC + IAC so với chỉ dùng IAC đơn thuần
The Cochrane review identified three non-randomized studies (599 participants, 681 eyes) comparing combined IVC + IAC with IAC alone. The combination may result in little to no difference in globe salvage (RR 0.96, 95% CI 0.89–1.03; low-certainty evidence), overall survival, or event-free survival at medium-term follow-up 2. A multicenter retrospective study of 213 patients with advanced retinoblastoma found no additional benefit of IVC + IAC over IAC alone for 3-year ocular survival (62% vs. 68%; HR 0.88, p=0.61), overall survival (97% vs. 93%; p=0.51), or event-free survival (76% vs. 72%; p=0.89) 8. The meta-analysis by Chen et al. (2026) also found no subgroup differences between IAC alone and IAC + IVC sequencing for metastatic events 3.
Tổng quan Cochrane đã xác định được ba nghiên cứu không ngẫu nhiên (599 người tham gia, 681 mắt) so sánh giữa liệu pháp phối hợp IVC + IAC với chỉ dùng IAC đơn thuần. Sự phối hợp này với bằng chứng có độ tin cậy thấp có thể dẫn đến ít hoặc không có sự khác biệt về tỷ lệ cứu mắt (RR 0,96, KTC 95% 0,89–1,03), tỷ lệ sống sót tổng thể hoặc tỷ lệ sống sót không gặp biến cố ở thời điểm theo dõi trung hạn 2. Một nghiên cứu hồi cứu đa trung tâm trên 213 bệnh nhân mắc u nguyên bào võng mạc giai đoạn tiến triển cho thấy không có thêm lợi ích nào của việc phối hợp IVC + IAC so với chỉ dùng IAC đơn thuần đối với tỷ lệ sống sót của mắt sau 3 năm (62% so với 68%; HR 0,88, p=0,61), tỷ lệ sống sót tổng thể (97% so với 93%; p=0,51) hoặc tỷ lệ sống sót không gặp biến cố (76% so với 72%; p=0,89) 8. Phân tích gộp của Chen và cộng sự (2026) cũng không tìm thấy sự khác biệt giữa các nhóm phụ khi so sánh giữa việc chỉ dùng IAC đơn thuần và việc điều trị tuần tự IAC + IVC đối với các biến cố di căn 3.
Unresolved questions
Các câu hỏi chưa được giải đáp
Several important outcomes remain inadequately studied. No comparative data exist on secondary neoplasms (including pineoblastoma/trilateral retinoblastoma), quality of life, or long-term visual acuity between IAC and IVC 2. IVC has been suggested to reduce the incidence of pinealoblastoma and long-term second cancers in germline mutation carriers, but whether IAC provides equivalent protection is unknown 9 10. This is particularly relevant for bilateral/germline retinoblastoma, where IVC remains the preferred first-line approach in many centers 11 12. Two ongoing RCTs may provide additional data 2.
Một số kết cục quan trọng vẫn chưa được nghiên cứu đầy đủ. Hiện tại chưa có dữ liệu so sánh nào về các khối u tân sinh thứ phát (bao gồm u nguyên bào tùng/u nguyên bào võng mạc ba bên), chất lượng cuộc sống, hoặc thị lực dài hạn giữa IAC và IVC 2. IVC đã được gợi ý là có thể làm giảm tỷ lệ mắc u nguyên bào tùng và các ung thư thứ phát dài hạn ở những người mang đột biến dòng tinh trùng (germline mutation), nhưng liệu IAC có mang lại khả năng bảo vệ tương đương hay không thì vẫn chưa được biết rõ 9 10. Điều này đặc biệt có ý nghĩa đối với u nguyên bào võng mạc hai bên hoặc có đột biến dòng tinh trùng, nơi IVC vẫn là phương pháp tiếp cận hàng đầu được ưu tiên tại nhiều trung tâm 11 12. Hai thử nghiệm RCT đang diễn ra có thể cung cấp thêm dữ liệu bổ sung 2.
Clinical context
Bối cảnh lâm sàng
Current evidence supports IAC as an acceptable first-line treatment for advanced unilateral retinoblastoma (groups D/E) in centers with appropriate interventional expertise 1 3. For bilateral or germline-mutation retinoblastoma, IVC is generally preferred as first-line therapy given its potential systemic protective effects against metastasis and second malignancies, with IAC used as secondary/salvage therapy or for the more advanced eye 11 12. The combination of IVC + IAC does not appear to add benefit over IAC alone based on available (low-certainty) evidence 2 8.
Các bằng chứng hiện tại ủng hộ IAC như một phương pháp điều trị hàng đầu có thể chấp nhận được đối với u nguyên bào võng mạc một bên giai đoạn tiến triển (nhóm D/E) tại các trung tâm có chuyên môn can thiệp phù hợp 1 3. Đối với u nguyên bào võng mạc hai bên hoặc có đột biến dòng tinh trùng, IVC nhìn chung vẫn được ưu tiên làm liệu pháp hàng đầu do có khả năng bảo vệ toàn thân tiềm năng chống lại di căn và các bệnh ác tính thứ phát, trong khi IAC được sử dụng như một liệu pháp thứ phát/cứu vãn hoặc dành cho mắt bị tổn thương nặng hơn 11 12. Việc phối hợp IVC + IAC dường như không làm tăng thêm lợi ích so với chỉ dùng IAC đơn thuần dựa trên các bằng chứng sẵn có (độ tin cậy thấp) 2 8.
Reference
- Wen, X., Fan, J., Jin, M., et al. (2023). Intravenous Versus Super-Selected Intra-Arterial Chemotherapy in Children With Advanced Unilateral Retinoblastoma: An Open-Label, Multicentre, Randomised Trial. The Lancet. Child & Adolescent Health.
- Rokohl, A. C., Lohmann, N., Reinking, N., Skoetz, N., & Heindl, L. M. (2026). Intravenous Chemotherapy Versus Intra-Arterial Chemotherapy for Retinoblastoma. The Cochrane Database of Systematic Reviews.
- Chen, K. Y., Chan, H. C., & Chan, C. M. (2025). Comparative Effectiveness and Safety of Intra-Arterial Chemotherapy and Intravenous Chemotherapy for Retinoblastoma: A Systematic Review and Meta-Analysis. Survey of Ophthalmology.
- Chen, Q., Zhang, B., Dong, Y., et al. (2018). Comparison Between Intravenous Chemotherapy and Intra-Arterial Chemotherapy for Retinoblastoma: A Meta-Analysis. BMC Cancer.
- Munier, F. L., Mosimann, P., Puccinelli, F., et al. (2017). First-Line Intra-Arterial Versus Intravenous Chemotherapy in Unilateral Sporadic Group D Retinoblastoma: Evidence of Better Visual Outcomes, Ocular Survival and Shorter Time to Success With Intra-Arterial Delivery From Retrospective Review of 20 years of Treatment. The British Journal of Ophthalmology.
- Russo, I., Di Ruscio, V., De Ioris, M. A., et al. (2025). Eye Salvage and Vision Preservation in High-Risk Intraocular Retinoblastoma Patients: Long-Term Results From the Prospective Phase II AIEOP RTB 012 Study. Cancer Medicine.
- Lee, D. H., Donkor, R., Parvus, M. N., Dannenbaum, M. J., & Schefler, A. C. (2023). Incidence and Risk Factors for Neutropenia After Intra-Arterial Chemotherapy for Retinoblastoma. JAMA Ophthalmology.
- Chen, Q., Zhang, B., Dong, Y., et al. (2020). Evaluating Primary Intra-Arterial Chemotherapy Versus Intravenous Plus Intra-Arterial Chemotherapy for Advanced Intraocular Retinoblastoma. Cancer Chemotherapy and Pharmacology.
- Shields, C. L., Kaliki, S., Rojanaporn, D., et al. (2012). Intravenous and Intra-Arterial Chemotherapy for Retinoblastoma: What Have We Learned?. Current Opinion in Ophthalmology.
- Shields, C. L., & Shields, J. A. (2010). Retinoblastoma Management: Advances in Enucleation, Intravenous Chemoreduction, and Intra-Arterial Chemotherapy. Current Opinion in Ophthalmology.
- Shields, C. L., Fulco, E. M., Arias, J. D., et al. (2013). Retinoblastoma Frontiers With Intravenous, Intra-Arterial, Periocular, and Intravitreal Chemotherapy. Eye.
- Shields, C. L., Lally, S. E., Leahey, A. M., et al. (2014). Targeted Retinoblastoma Management: When to Use Intravenous, Intra-Arterial, Periocular, and Intravitreal Chemotherapy. Current Opinion in Ophthalmology.
Chủ đề Lâm sàng
-
Ảnh hưởng của các phương pháp phẫu thuật sa tạng chậu (POP) khác nhau, có và không có các thủ thuật giữ tiểu đồng thời, đối với phụ nữ mắc són tiểu khi gắng sức (SUI) và sa tạng chậu (POP)
Effects of different POP surgical approaches, with and without concomitant continence procedures, for women with SUI and POP
-
Thay thế bác sĩ bằng điều dưỡng trong môi trường bệnh viện: Hiệu quả đối với kết cục của bệnh nhân, quy trình chăm sóc và chi phí
Nurse-physician substitution in hospital settings: Effects on patient outcomes, care processes, and costs
-
Hiệu quả của các can thiệp nhận thức trong kiểm soát tình trạng mệt mỏi sau chấn thương sọ não (TBI)
Effects of cognitive interventions for fatigue management after traumatic brain injury (TBI)
Bằng chứng mới
Ca lâm sàng
-
Nhịp nhanh thất đa hình thái, Sarcoidosis, và việc phát hiện cuối cùng một U tế bào ưa chrom
Polymorphic Ventricular Tachycardia, Sarcoidosis, and the Ultimate Unmasking of a Pheochromocytoma
-
Tác dụng điều trị bất ngờ của Chất chủ vận thụ thể GLP-1 ở bệnh nhân mắc IBS-D khó chữa: Một loạt ca bệnh
Unexpected Therapeutic Effect of GLP-1 Receptor Agonists in Patients With Refractory IBS-D: A Case Series
-
Tắc động mạch cảnh nội tiến triển trong bệnh liên quan IgG4: Báo cáo ca bệnh và tổng quan tài liệu
Progressive Internal Carotid Artery Occlusion in IgG4-Related Disease: A Case Report and Literature Review
Y tế thế giới
-
Chính phủ có kế hoạch thắt chặt điều kiện đủ điều kiện NDIS. Đây là những gì có thể thay đổi
The government plans to tighten NDIS eligibility. Here’s what’s likely to change
-
Cơn ho ‘100 ngày’ mà người lớn thường bỏ qua
The ‘100-day cough’ that adults often miss
-
Bác sĩ chuyên khoa đang tính phí quá cao. 4 lựa chọn để kiềm chế các khoản phí quá mức
Specialist doctors are charging too much. 4 options to rein in excessive fees