dontbemed

Hướng dẫn lâm sàng theo y học chứng cứ

Phẫu thuật nội soi so với phẫu thuật mở trong điều trị thoát vị bẹn ở trẻ em

Laparoscopic versus open repair for pediatric inguinal hernia

Show
Hide
EN – VI
VI – EN

Practice guideline

Hướng dẫn thực hành

The American Academy of Pediatrics (AAP) states that the laparoscopic approach is at least as effective as, if not better than, traditional open high ligation for pediatric inguinal hernia repair 1.

Hội Nhi khoa Hoa Kỳ (AAP) khẳng định rằng phương pháp phẫu thuật nội soi mang lại hiệu quả ít nhất là tương đương, nếu không muốn nói là tốt hơn so với phương pháp mổ mở thắt cao hành tạng truyền thống trong điều trị thoát vị bẹn ở trẻ em 1.

Recurrence and complications: Meta-analysis of 8 RCTs (375 patients per arm) demonstrated no differences in complication or recurrence rates between the two approaches 1. The International Pediatric Endosurgery Group guidelines also favor minimally invasive approaches due to reduced postoperative complications, shorter operative time for bilateral repairs, and similar recurrence rates 1.

Tái phát và biến chứng: Phân tích gộp từ 8 nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCTs) (với 375 bệnh nhân ở mỗi nhóm) cho thấy không có sự khác biệt về tỷ lệ biến chứng hoặc tỷ lệ tái phát giữa hai phương pháp tiếp cận 1. Hướng dẫn từ Nhóm Nội soi Nhi khoa Quốc tế cũng ưu tiên các phương pháp can thiệp tối thiểu nhờ giảm biến chứng hậu phẫu, rút ngắn thời gian phẫu thuật đối với các trường hợp sửa chữa cả hai bên, và có tỷ lệ tái phát tương đương 1.

Key advantages of laparoscopic repair:

Các ưu điểm chính của phẫu thuật nội soi:

  • Contralateral hernia detection — Laparoscopy allows visualization of the contralateral internal inguinal ring, leading to a higher rate of bilateral repairs (38% vs 17%) and a significantly lower rate of metachronous contralateral inguinal hernia (3.4 vs 10.7 per 1000 person-years; HR 0.3 for needing a second surgery) 1
  • Operative time — Significantly shorter for bilateral repairs compared with open approach 1
  • Postoperative pain — Considerably lower need for rescue analgesia (42% vs 79%) 1
  • Testicular outcomes — 3.3% of patients in the open group had significant reduction in testicular perfusion and size, with no such differences in the laparoscopic group 1
  • Cosmesis — 4% of parents reported an “ugly” scar after open repair vs none after laparoscopic repair 1
  • Phát hiện thoát vị bên đối diện — Phẫu thuật nội soi cho phép quan sát lỗ bẹn sâu bên đối diện, dẫn đến tỷ lệ phẫu thuật cả hai bên cao hơn (38% so với 17%) và tỷ lệ mắc thoát vị bẹn bên đối diện thứ phát thấp hơn đáng kể (3.4 so với 10.7 trên 1000 người-năm; chỉ số HR là 0.3 đối với nhu cầu cần phẫu thuật lần hai) 1
  • Thời gian phẫu thuật — Ngắn hơn đáng kể đối với các ca phẫu thuật cả hai bên so với phương pháp mổ mở 1
  • Đau sau phẫu thuật — Giảm đáng kể nhu cầu sử dụng thuốc giảm đau hỗ trợ (42% so với 79%) 1
  • Kết quả đối với tinh hoàn — Có 3.3% bệnh nhân trong nhóm mổ mở bị giảm đáng kể lượng máu nuôi dưỡng tinh hoàn và kích thước tinh hoàn, trong khi không ghi nhận sự khác biệt nào như vậy ở nhóm phẫu thuật nội soi 1
  • Thẩm mỹ — 4% phụ huynh báo cáo về vết sẹo “xấu” sau khi mổ mở so với không có trường hợp nào ở nhóm phẫu thuật nội soi 1

Laparoscopic techniques: Within minimally invasive approaches, techniques are broadly classified as intracorporeal (suture placed intracorporeally via three ports) versus extracorporeal (suture passed in the preperitoneal plane via a separate inguinal incision under laparoscopic guidance). Three RCTs comparing these methods showed no difference in recurrence, though operative times appear shorter with the extracorporeal technique 1.

Các kỹ thuật nội soi: Trong các phương pháp can thiệp tối thiểu, các kỹ thuật được phân loại rộng rãi thành khâu bên trong cơ thể (mũi khâu được thực hiện hoàn toàn bên trong thông qua ba cổng trocar) và khâu ngoài cơ thể (chỉ khâu được luồn qua khoang tiền phúc mạc thông qua một vết rạch bẹn riêng biệt dưới sự hướng dẫn của nội soi). Ba nghiên cứu RCTs so sánh hai phương pháp này cho thấy không có sự khác biệt về tỷ lệ tái phát, mặc dù thời gian phẫu thuật có vẻ ngắn hơn đối với kỹ thuật khâu ngoài cơ thể 1.

Additional evidence from systematic reviews and meta-analyses

Bằng chứng bổ sung từ các bài tổng quan hệ thống và phân tích gộp

A 2026 Cochrane systematic review of RCTs confirmed that there is likely little to no difference in hernia recurrence between laparoscopic and open repair (low-certainty evidence) 2. Laparoscopic repair may reduce the risk of minor postoperative complications (Clavien-Dindo grade 1–2: OR 0.29, 95% CI 0.16–0.55) and overall complications (any grade: OR 0.31, 95% CI 0.17–0.57), though heterogeneity was high 2. Acute postoperative pain within 24 hours may also be lower with laparoscopy, but evidence certainty is very low 2. The Cochrane authors concluded that current evidence does not support prioritizing one approach over the other, and decisions should be informed by local surgical expertise, resource availability, and feasibility 2.

Một bài tổng quan hệ thống Cochrane năm 2026 về các nghiên cứu RCTs đã xác nhận rằng có thể có ít hoặc không có sự khác biệt về tỷ lệ tái phát thoát vị giữa phẫu thuật nội soi và mổ mở (bằng chứng có độ tin cậy thấp) 2. Phẫu thuật nội soi có thể làm giảm nguy cơ gặp phải các biến chứng hậu phẫu nhẹ (phân loại Clavien-Dindo độ 1–2: OR 0.29, 95% CI 0.16–0.55) và biến chứng tổng thể (mọi mức độ: OR 0.31, 95% CI 0.17–0.57), mặc dù tính đồng nhất giữa các nghiên cứu không cao 2. Tình trạng đau cấp tính sau phẫu thuật trong vòng 24 giờ cũng có thể thấp hơn khi mổ nội soi, nhưng độ tin cậy của bằng chứng ở mức rất thấp 2. Các tác giả của Cochrane kết luận rằng bằng chứng hiện tại không ủng hộ việc ưu tiên phương pháp này hơn phương pháp kia, và các quyết định lựa chọn nên được căn cứ vào năng lực chuyên môn của phẫu thuật viên tại địa phương, tính sẵn có của nguồn lực và tính khả thi 2.

A meta-analysis of nearly 15,000 children specifically comparing laparoscopic percutaneous extraperitoneal closure (LPEC) with open repair found equivalent recurrence (OR 1.34, 95% CI 0.84–2.16), significantly lower contralateral metachronous hernia (OR 16.53), and lower testicular ascent (OR 2.51) with LPEC 3. Unilateral LPEC required approximately 3 minutes longer, while bilateral repairs were about 6 minutes faster 3.

Một phân tích gộp trên gần 15.000 trẻ em so sánh cụ thể giữa phương pháp đóng bằng nội soi qua da ngoài phúc mạc (LPEC) với mổ mở cho thấy tỷ lệ tái phát tương đương (OR 1.34, 95% CI 0.84–2.16), tỷ lệ thoát vị bên đối diện thứ phát thấp hơn đáng kể (OR 16.53), và tỷ lệ co rút tinh hoàn lên cao thấp hơn (OR 2.51) ở nhóm thực hiện LPEC 3. Phương pháp LPEC một bên mất nhiều thời gian hơn khoảng 3 phút, trong khi phẫu thuật cả hai bên lại nhanh hơn khoảng 6 phút 3.

A large retrospective cohort of 3,249 patients confirmed that both approaches are safe and effective, with an overall reoperation rate of only 0.74% and complication rate of 0.37%, with no significant differences between laparoscopic and open surgery 4.

Một nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu quy mô lớn trên 3.249 bệnh nhân đã xác nhận rằng cả hai phương pháp tiếp cận đều an toàn và hiệu quả, với tỷ lệ tái phẫu thuật tổng thể chỉ ở mức 0.74% và tỷ lệ biến chứng là 0.37%, không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa phẫu thuật nội soi và mổ mở 4.

OutcomeLaparoscopicOpenReferences
RecurrenceNo significant differenceNo significant difference1, 2, 3
Minor complications (CD 1–2)Lower (OR 0.29)Higher2
Metachronous contralateral herniaLower (3.4/1000 person-yr)Higher (10.7/1000 person-yr)1, 3
Operative time (unilateral)Slightly longer (~3 min)Slightly shorter3, 4
Operative time (bilateral)Shorter (~6 min less)Longer1, 3
Rescue analgesia needed42%79%1
Testicular complicationsLowerHigher (3.3% reduced perfusion)1, 3
CosmesisSuperiorInferior1
Outcome comparison between laparoscopic and open repair in pediatric inguinal hernia.
So sánh kết quả lâm sàng giữa phẫu thuật nội soi và mổ mở điều trị thoát vị bẹn ở trẻ em.

In summary, both approaches are considered safe and effective. The laparoscopic approach offers advantages in contralateral hernia detection, postoperative pain, cosmesis, and testicular outcomes, with equivalent recurrence rates. The choice should be guided by surgeon expertise, patient/family preferences, and whether bilateral repair is anticipated.

Tóm lại, cả hai phương pháp tiếp cận đều được đánh giá là an toàn và hiệu quả. Phương pháp phẫu thuật nội soi mang lại nhiều lợi thế hơn trong việc phát hiện thoát vị bên đối diện, giảm đau sau phẫu thuật, đạt thẩm mỹ tốt hơn và đảm bảo an toàn hơn cho tinh hoàn, với tỷ lệ tái phát tương đương. Việc lựa chọn phương pháp nên được định hướng bởi kinh nghiệm của phẫu thuật viên, nguyện vọng của bệnh nhân/gia đình, và việc có tiên lượng cần phải can thiệp cả hai bên hay không.

Reference

  1. Khan, F. A., Jancelewicz, T., Kieran, K., & Islam, S. (2023). Assessment and management of inguinal hernias in children. Pediatrics, 152(1), e2023062510. https://doi.org/10.1542/peds.2023-062510
  2. Muff, J. L., Lunger, F., Probyn, K., et al. (2026). Laparoscopic versus open repair for paediatric inguinal hernia. Cochrane Database of Systematic Reviews.
  3. Yamoto, M., Takahashi, T., Morotomi, Y., Nagae, I., & Takehara, H. (2026). Laparoscopic percutaneous extraperitoneal closure versus open repair in pediatric inguinal hernia: A systematic review and meta-analysis of comparative outcomes. Hernia, 30(2), 123-135.
  4. Ma, Q., Liu, X., Zou, Z., et al. (2025). Surgical methods and outcomes of inguinal hernia repair in children, adolescents and young adults in a retrospective cohort study. Scientific Reports.
  5. Olesen, C. S., Andresen, K., Öberg, S., & Rosenberg, J. (2019). Laparoscopic versus open repair of groin hernias in children: A systematic review and meta-analysis. Surgical Endoscopy.

Chủ đề Lâm sàng

Bằng chứng mới

Ca lâm sàng

Y tế thế giới