Tôi là một bác sĩ đã giúp đổi tên Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS) thành PMOS – một quá trình kéo dài 10 năm lắng nghe 14.000 bệnh nhân và chuyên gia y tế chia sẻ về cách cải thiện việc chăm sóc.
I’m a doctor who helped rename PCOS to PMOS – a 10-year process of listening to 14,000 patients and health professionals speak on how to improve care
A disease’s name can have a significant influence on its diagnosis and treatment – or lack thereof. Polycystic ovary syndrome, or PCOS, is a condition that affects millions of people worldwide. For decades, doctors thought the condition mostly affected the ovaries, but its misleading name has left many people undiagnosed and at risk of developing several related chronic conditions at a young age.
Tên của một căn bệnh có thể có ảnh hưởng đáng kể đến việc chẩn đoán và điều trị – hoặc việc thiếu chẩn đoán và điều trị. Hội chứng buồng trứng đa nang, hay PCOS, là một tình trạng ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới. Trong nhiều thập kỷ, các bác sĩ nghĩ rằng tình trạng này chủ yếu ảnh hưởng đến buồng trứng, nhưng cái tên gây hiểu lầm của nó đã khiến nhiều người không được chẩn đoán và có nguy cơ mắc nhiều bệnh mãn tính liên quan từ khi còn trẻ.
In a study published on May 12, 2026, in the medical journal The Lancet, an international team of researchers and health professionals formally announced the renaming of the condition to polyendocrine metabolic ovarian syndrome, or PMOS. Dr. Melanie Cree, a pediatric endocrinologist at the University of Colorado Anschutz, was part of the team behind the renaming.
Trong một nghiên cứu được công bố vào ngày 12 tháng 5 năm 2026, trên tạp chí y khoa The Lancet, một nhóm nghiên cứu và chuyên gia y tế quốc tế đã chính thức công bố việc đổi tên tình trạng này thành hội chứng buồng trứng chuyển hóa nội tuyến, hay PMOS. Tiến sĩ Melanie Cree, một bác sĩ nội tiết nhi khoa tại Đại học Colorado Anschutz, là thành viên của nhóm đứng sau việc đổi tên này.
The Conversation asked Dr. Cree to guide readers through this decade-long renaming process and explain what this renaming means for the future of PMOS care.
The Conversation đã yêu cầu Tiến sĩ Cree hướng dẫn độc giả qua quá trình đổi tên kéo dài hàng thập kỷ này và giải thích ý nghĩa của việc đổi tên này đối với tương lai chăm sóc bệnh PMOS.
What is PMOS?
PMOS là gì?
Polyendocrine metabolic ovarian syndrome, or PMOS, is a condition that affects many parts of the body – hormones, metabolism, mental health, skin and the reproductive system. The signs and symptoms of this complex condition often start in the teenage years and continue after menopause.
Hội chứng buồng trứng chuyển hóa nội tiết đa tuyến, hay PMOS, là một tình trạng ảnh hưởng đến nhiều bộ phận của cơ thể – bao gồm hormone, chuyển hóa, sức khỏe tâm thần, da và hệ thống sinh sản. Các dấu hiệu và triệu chứng của tình trạng phức tạp này thường bắt đầu từ tuổi vị thành niên và tiếp diễn sau mãn kinh.
PMOS affects approximately 1 in 8 women globally, amounting to over 170 million women worldwide. However, it is estimated that 70% of women with PMOS may not know they have this condition.
PMOS ảnh hưởng đến khoảng 1 trong 8 phụ nữ trên toàn thế giới, tương đương hơn 170 triệu phụ nữ. Tuy nhiên, ước tính có 70% phụ nữ mắc PMOS có thể không biết mình mắc bệnh này.
Most people with PMOS have higher insulin levels than those without the condition, and this contributes to worse metabolic disease, including Type 2 diabetes, high cholesterol, high blood pressure, excess liver fat, weight gain and obstructive sleep apnea.
Hầu hết những người mắc PMOS có mức insulin cao hơn những người không mắc bệnh, và điều này góp phần gây ra các bệnh chuyển hóa nặng hơn, bao gồm tiểu đường loại 2, cholesterol cao, huyết áp cao, mỡ gan tích tụ, tăng cân và ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn.
A 2025 study of over 87,000 women in the United States found that more than 45% of those with PMOS had a metabolic disease diagnosis – such as prediabetes, diabetes, high blood pressure or high cholesterol – compare to around 25% of those without PMOS. Additionally, over 16% of those with PMOS had problems getting pregnant, compared to under 4% of those without PMOS.
Một nghiên cứu năm 2025 trên hơn 87.000 phụ nữ tại Hoa Kỳ cho thấy hơn 45% những người mắc PMOS được chẩn đoán mắc bệnh chuyển hóa – chẳng hạn như tiền tiểu đường, tiểu đường, huyết áp cao hoặc cholesterol cao – so với khoảng 25% những người không mắc PMOS. Ngoài ra, hơn 16% những người mắc PMOS gặp khó khăn khi mang thai, so với dưới 4% những người không mắc PMOS.
Why change PCOS to PMOS?
Tại sao thay đổi PCOS thành PMOS?
A global call from patients and health professionals started in 2015 to establish a more accurate and appropriate name for the condition. The previous name, polycystic ovarian syndrome, or PCOS, is imprecise and confusing to patients, families and physicians.
Một lời kêu gọi toàn cầu từ bệnh nhân và các chuyên gia y tế đã bắt đầu vào năm 2015 nhằm thiết lập một cái tên chính xác và phù hợp hơn cho tình trạng này. Tên gọi trước đây, hội chứng buồng trứng đa nang, hay PCOS, là không chính xác và gây nhầm lẫn cho bệnh nhân, gia đình và bác sĩ.
The average time to diagnosis takes more than a year and often requires visits to multiple providers, in part due to confusion around the condition’s name.
Thời gian trung bình để chẩn đoán mất hơn một năm và thường yêu cầu thăm khám từ nhiều bác sĩ, một phần là do sự nhầm lẫn xung quanh tên gọi của tình trạng này.
A 2015 study found that 85% of patients thought ovary cysts were the primary feature of the condition. The old name overemphasized the role of the ovary in this condition and did not describe how PMOS can affect many body systems. There is no increase in abnormal cysts on the ovary, only partly developed eggs – which form a fetus when its mature form is fertilized by sperm – that can look like cysts.
Một nghiên cứu năm 2015 cho thấy 85% bệnh nhân nghĩ rằng u nang buồng trứng là đặc điểm chính của tình trạng này. Tên cũ đã nhấn mạnh quá mức vai trò của buồng trứng trong tình trạng này và không mô tả được cách PMOS có thể ảnh hưởng đến nhiều hệ cơ quan. Không có sự gia tăng u nang bất thường trên buồng trứng, mà chỉ là những quả trứng chưa phát triển hoàn toàn – những quả trứng này sẽ hình thành thai nhi khi dạng trưởng thành của chúng được thụ tinh bởi tinh trùng – có thể trông giống như u nang.
Confusion over the signs and symptoms of PMOS has contributed to not only delayed diagnosis and fragmented care but also stigma and anxiety about the condition and disengagement with care.
Sự nhầm lẫn về các dấu hiệu và triệu chứng của PMOS đã góp phần không chỉ gây ra việc chẩn đoán chậm trễ và việc chăm sóc rời rạc mà còn gây ra sự kỳ thị và lo lắng về tình trạng này, cũng như việc bệnh nhân gián đoạn việc chăm sóc.
What was the process to change the name?
Quy trình thay đổi tên là gì?
Over the course of 10 years, an international team of health professionals and researchers and I discussed renaming PCOS. Our expertise spanned various disciplines, including obstetrics and gynecology, endocrinology, pediatrics, dermatology, radiology, primary care, nutrition science and psychology.
Trong suốt 10 năm, tôi cùng một đội ngũ quốc tế gồm các chuyên gia y tế và nhà nghiên cứu đã thảo luận về việc đổi tên PCOS. Chuyên môn của chúng tôi trải rộng nhiều lĩnh vực, bao gồm sản phụ khoa, nội tiết học, nhi khoa, da liễu, X quang, chăm sóc ban đầu, khoa dinh dưỡng và tâm lý học.
The first eight years of this process included two rounds of global surveys of patients and health professionals in 2015 and 2023. Over 14,000 participants across regions and disciplines contributed their voices across both rounds. From these surveys, we found that 86% of patients said they wanted to change the name of the condition. Doctors and health professionals also strongly supported changing the name, believing that the benefits would outweigh the risks.
Tám năm đầu của quá trình này bao gồm hai đợt khảo sát toàn cầu đối với bệnh nhân và các chuyên gia y tế vào năm 2015 và 2023. Hơn 14.000 người tham gia từ nhiều khu vực và lĩnh vực đã đóng góp ý kiến trong cả hai đợt. Từ các cuộc khảo sát này, chúng tôi nhận thấy 86% bệnh nhân muốn thay đổi tên của tình trạng này. Các bác sĩ và chuyên gia y tế cũng ủng hộ mạnh mẽ việc đổi tên, tin rằng lợi ích sẽ lớn hơn rủi ro.
In the past two years of this process, we brought together leading academic, clinical and patient organizations to establish a formal approach to change the condition’s name. This involved iterative global surveys and consensus workshops to identify key principles, acceptable terminology and ways to implement changes that are feasible and easily communicated.
Trong hai năm qua của quá trình này, chúng tôi đã tập hợp các tổ chức học thuật, lâm sàng và bệnh nhân hàng đầu để thiết lập một phương pháp chính thức nhằm thay đổi tên của tình trạng này. Điều này bao gồm các cuộc khảo sát toàn cầu lặp đi lặp lại và các hội thảo đồng thuận để xác định các nguyên tắc chính, thuật ngữ chấp nhận được và các cách thức thực hiện thay đổi khả thi và dễ truyền đạt.
Participants prioritized scientific and medical accuracy, clarity, ease of pronunciation, avoiding stigma, and cultural appropriateness. The majority preferred an updated name that reflected the endocrine, metabolic and ovarian features of the condition, rather than retaining the existing acronym or adopting a generic term.
Những người tham gia ưu tiên tính chính xác khoa học và y tế, sự rõ ràng, dễ phát âm, tránh kỳ thị và tính phù hợp văn hóa. Phần lớn thích một cái tên được cập nhật phản ánh các đặc điểm nội tiết, chuyển hóa và buồng trứng của tình trạng này, thay vì giữ lại từ viết tắt hiện có hoặc áp dụng một thuật ngữ chung chung.
This renaming process highlighted the importance of inclusivity and thoroughness in renaming a disease. It also established a basis for implementing the name change worldwide.
Quá trình đổi tên này đã nhấn mạnh tầm quan trọng của tính toàn diện và sự kỹ lưỡng khi đổi tên một căn bệnh. Nó cũng thiết lập cơ sở để triển khai việc thay đổi tên trên toàn thế giới.
The new name – PMOS – is clearer and more accurate, better reflecting what the condition really is because it was shaped by people who live with it every day and those who care for them.
Tên mới – PMOS – rõ ràng và chính xác hơn, phản ánh tốt hơn bản chất thực sự của tình trạng này vì nó được định hình bởi những người sống chung với nó hàng ngày và những người chăm sóc họ.
How will renaming PCOS to PMOS change care?
Việc đổi tên PCOS thành PMOS sẽ thay đổi việc chăm sóc như thế nào?
Our hope is that professional and patient education on the new name will allow specialists to better diagnose, study and treat PMOS.
Chúng tôi hy vọng rằng việc giáo dục chuyên môn và bệnh nhân về tên gọi mới sẽ cho phép các chuyên gia chẩn đoán, nghiên cứu và điều trị PMOS tốt hơn.
Many people with PMOS are not tested for metabolic disease, even though they are at a higher risk of developing Type 2 diabetes and heart disease at younger ages compared to those without PMOS. If people with PMOS are checked for metabolic problems earlier, these conditions can be prevented or treated.
Nhiều người mắc PMOS không được xét nghiệm bệnh chuyển hóa, mặc dù họ có nguy cơ cao mắc bệnh tiểu đường loại 2 và bệnh tim ở độ tuổi trẻ hơn so với những người không mắc PMOS. Nếu những người mắc PMOS được kiểm tra các vấn đề chuyển hóa sớm hơn, những tình trạng này có thể được phòng ngừa hoặc điều trị.
Over the next three years our team will be working to help patients, health professionals, governments and researchers around the world transition from using PCOS to PMOS. The new name will be included in the 2028 update to the international guideline on the condition.
Trong ba năm tới, nhóm của chúng tôi sẽ làm việc để giúp bệnh nhân, chuyên gia y tế, chính phủ và các nhà nghiên cứu trên toàn thế giới chuyển đổi từ việc sử dụng PCOS sang PMOS. Tên mới sẽ được đưa vào bản cập nhật năm 2028 của hướng dẫn quốc tế về tình trạng này.
Patients with PMOS were the biggest drivers to change the name of the condition – their voices made it happen, and their continued advocacy will improve care.
Bệnh nhân mắc PMOS là động lực lớn nhất để thay đổi tên gọi của tình trạng này – tiếng nói của họ đã giúp điều đó xảy ra, và sự vận động liên tục của họ sẽ cải thiện việc chăm sóc.
Melanie Cree receives funding from the National Institutes of Health an research product donation from Abbott. She has consulted for Eli Lilly, Novo Nordisk, Roche pharmaceuticals and diagnostics, Chiesi and Neurocrine, though companies these would not benefit from this article.
Melanie Cree nhận tài trợ từ Viện Y tế Quốc gia và tài trợ sản phẩm nghiên cứu từ Abbott. Cô đã tư vấn cho Eli Lilly, Novo Nordisk, Roche pharmaceuticals and diagnostics, Chiesi và Neurocrine, mặc dù các công ty này sẽ không hưởng lợi từ bài viết này.
Có thể bạn quan tâm
-
Một trường hợp hiếm gặp về viêm bể thận khí thũng sau phẫu thuật nội soi ngược dòng tán sỏi thận bằng ống soi mềm ở một nam bệnh nhân lớn tuổi
A Rare Case of Emphysematous Pyelonephritis Following Retrograde Intrarenal Surgery in an Elderly Man
Weiyong Zhong; Feihong Xu; Shujiang Ye; Yu Liu; Wei Zhao; Zhenquan Lu; Lin Xiong; Xiang Xu. American Journal of Case Reports. doi: 10.12659/AJCR.949018. Open access.
-
Khởi khởi trị Buprenorphine tại Khoa Cấp cứu cho Rối loạn Sử dụng Chất gây nghiện nhóm Opioid: Một Thử nghiệm Lâm sàng Ngẫu nhiên
Emergency Department-Initiated Buprenorphine for Opioid Use Disorder: A Randomized Clinical Trial
JAMA. 2026 Mar 17;335(11):948-960. doi: 10.1001/jama.2025.27019.
-
Cách ‘sọc ngựa vằn’ trong một đêm tiệc có thể giúp bạn uống ít hơn – và tiềm năng tránh bị say.
How ‘zebra striping’ on a night out can help you drink less – and potentially avoid a hangover