Ung thư biểu mô tuyến phổi không triệu chứng kèm di căn tim tại thời điểm chẩn đoán ban đầu: Báo cáo ca bệnh
Asymptomatic Lung Adenocarcinoma With Cardiac Metastasis at Initial Diagnosis: A Case Report
Abstract
Tóm tắt
BACKGROUND: Cardiac metastasis from lung cancer is rare and usually involves the pericardium. Myocardial or endocardial metastases are even less common and are often diagnosed postmortem or during late-stage disease when severe symptoms appear. Early detection in asymptomatic patients is challenging due to the heart’s unique anatomy and the risks associated with myocardial biopsy. However, advances in imaging, particularly positron emission tomography-computed tomography (PET-CT) combined with magnetic resonance imaging (MRI), enable non-invasive diagnosis. Identifying such lesions before clinical symptoms emerge may help prolong survival.
BỐI CẢNH: Di căn tim từ ung thư phổi là hiếm gặp và thường liên quan đến màng ngoài tim. Di căn cơ tim hoặc nội tâm mạc thậm chí còn ít phổ biến hơn, thường được chẩn đoán sau khi tử vong hoặc trong giai đoạn muộn của bệnh khi các triệu chứng nghiêm trọng xuất hiện. Việc phát hiện sớm ở những bệnh nhân không có triệu chứng là một thách thức do giải phẫu độc đáo của tim và các nguy cơ liên quan đến sinh thiết cơ tim. Tuy nhiên, những tiến bộ trong chẩn đoán hình ảnh, đặc biệt là chụp cắt lớp vi tính giải phóng positron (PET-CT) kết hợp với chụp cộng hưởng từ (MRI), cho phép chẩn đoán không xâm lấn. Việc xác định các tổn thương như vậy trước khi các triệu chứng lâm sàng xuất hiện có thể giúp kéo dài thời gian sống sót.
CASE REPORT: A man in his 50s was diagnosed with right lower-lobe lung adenocarcinoma by needle biopsy and admitted for surgical evaluation. During preoperative staging, PET-CT and MRI revealed a lesion in the left ventricular myocardium, although the patient had no cardiac symptoms. Imaging suggested a metastatic focus. Due to the high risk of biopsy, pathological confirmation was deferred. The patient received systemic treatment combining chemotherapy and targeted therapy. After 2 treatment cycles, follow-up cardiac MRI showed that the lesion had decreased in size from 23×13×29 mm to 17×12×26 mm.
BÁO CÁO CA BỆNH: Một người đàn ông ở độ tuổi 50 được chẩn đoán mắc bệnh ung thư biểu mô tuyến phổi thùy dưới bên phải bằng sinh thiết kim và được nhập viện để đánh giá phẫu thuật. Trong quá trình xác định giai đoạn trước phẫu thuật, PET-CT và MRI đã phát hiện một tổn thương ở cơ tim thất trái, mặc dù bệnh nhân không có triệu chứng tim mạch nào. Chẩn đoán hình ảnh gợi ý một ổ di căn. Do nguy cơ sinh thiết cao, việc xác nhận giải phẫu bệnh đã được hoãn lại. Bệnh nhân được điều trị toàn thân kết hợp hóa trị và liệu pháp nhắm trúng đích. Sau 2 chu kỳ điều trị, MRI tim theo dõi cho thấy tổn thương đã giảm kích thước từ 23×13×29 mm xuống còn 17×12×26 mm.
CONCLUSIONS: Myocardial metastasis from lung adenocarcinoma is extremely rare, especially in asymptomatic individuals. In such cases, PET-CT is essential for distant metastasis screening, and MRI is the most appropriate tool to evaluate cardiac lesions when biopsy is unsafe. Early detection enables timely systemic therapy and can prevent life-threatening events. Clinical efforts should focus on improved screening of high-risk patients and development of individualized treatment strategies.
KẾT LUẬN: Di căn cơ tim từ ung thư biểu mô tuyến phổi là cực kỳ hiếm gặp, đặc biệt là ở những cá nhân không có triệu chứng. Trong những trường hợp như vậy, PET-CT là cần thiết để sàng lọc di căn xa, và MRI là công cụ thích hợp nhất để đánh giá các tổn thương ở tim khi sinh thiết không an toàn. Phát hiện sớm cho phép điều trị toàn thân kịp thời và có thể ngăn ngừa các biến cố đe dọa tính mạng. Các nỗ lực lâm sàng nên tập trung vào việc cải thiện sàng lọc cho những bệnh nhân có nguy cơ cao và phát triển các chiến lược điều trị cá thể hóa.
Keywords: heart neoplasms, lung neoplasms, magnetic resonance imaging
Từ khóa: u tim, u phổi, chụp cộng hưởng từ
Introduction
Đặt vấn đề
Cardiac metastatic tumors are extremely rare in clinical practice and are mostly detected during autopsies of cancer patients, accounting for approximately 1.5% to 20% 1. It has been reported that the incidence of cardiac metastatic tumors is about 1.8% 2, which is much higher than that of primary cardiac tumors (0.009%) 3. Melanoma is a common primary source 4, whereas reports of cardiac metastasis originating from lung cancer remain relatively scarce.
U di căn tim cực kỳ hiếm gặp trong thực hành lâm sàng và hầu hết được phát hiện trong quá trình tử thiết bệnh nhân ung thư, chiếm khoảng 1.5% đến 20% 1. Đã có báo cáo cho thấy tỷ lệ mắc u di căn tim là khoảng 1.8% 2, cao hơn nhiều so với tỷ lệ của u tim nguyên phát (0.009%) 3. Khối u hắc tố là một nguồn nguyên phát phổ biến 4, trong khi các báo cáo về di căn tim có nguồn gốc từ ung thư phổi vẫn còn tương đối khan hiếm.
Cardiac metastasis is typically characterized by occult presentation, often identified upon the manifestation of overt clinical symptoms, such as pericardial effusion or acute myocardial infarction. However, when complicated by cardiovascular events, patients are already in the terminal stage of cancer. At this point, treatment efficacy is poor, and the survival time is significantly shortened. With the advancement of modern imaging techniques, early detection of metastatic lesions via non-invasive examination has become feasible. In this case, cardiac metastasis was diagnosed via PET-CT and cardiac MRI before the patient developed clinical symptoms. Timely intervention resulted in effective control of the metastatic lesion. This may prolong patient survival.
Di căn tim thường đặc trưng bởi biểu hiện âm thầm, chỉ được nhận biết khi xuất hiện các triệu chứng lâm sàng rõ rệt, chẳng hạn như tràn dịch màng ngoài tim hoặc nhồi máu cơ tim cấp tính. Tuy nhiên, khi xảy ra biến cố tim mạch phức tạp, bệnh nhân thường đã ở giai đoạn cuối của ung thư. Tại thời điểm này, hiệu quả điều trị rất kém và thời gian sống sót bị rút ngắn đáng kể. Với sự tiến bộ của các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh hiện đại, việc phát hiện sớm các tổn thương di căn thông qua kiểm tra không xâm lấn đã trở nên khả thi. Trong ca bệnh này, di căn tim đã được chẩn đoán thông qua PET-CT và MRI tim trước khi bệnh nhân xuất hiện các triệu chứng lâm sàng. Can thiệp kịp thời đã giúp kiểm soát hiệu quả tổn thương di căn. Điều này có thể kéo dài thời gian sống sót của bệnh nhân.
Case Report
Báo cáo ca lâm sàng
A male patient in his 50s was diagnosed with adenocarcinoma of the right lower-lung lobe via percutaneous lung biopsy. He had a smoking history of 20 packs per year (0.5 pack/day for 40 years). Chest CT revealed a 4×3 cm pure solid mass in the lung, with pleural traction. Enlarged mediastinal lymph nodes were also observed.
Một bệnh nhân nam ở độ tuổi 50 được chẩn đoán mắc ung thư biểu mô tuyến thùy dưới phổi phải thông qua sinh thiết phổi qua da. Bệnh nhân có tiền sử hút thuốc lá 20 bao-năm (0.5 bao/ngày trong 40 năm). Cắt lớp vi tính (CT) ngực cho thấy một khối đặc thuần túy kích thước 4×3 cm ở phổi, có dấu hiệu co kéo màng phổi. Các hạch bạch huyết trung thất phì đại cũng được ghi nhận.
To rule out distant metastases, a PET-CT scan was performed. Besides indicating metastases in the 3A, 4R, 9R, and 10R mediastinal lymph node regions, the PET-CT showed a massive area of abnormal FDG hypermetabolism in the left ventricular myocardial region, with a SUVmax of 12.69 (Figure 1). No abnormalities were detected during cardiac auscultation. The electrocardiogram showed peaked T waves in leads V2 and V3, while echocardiography revealed no myocardial abnormalities.
Để loại trừ di căn xa, một cuộc chụp PET-CT đã được thực hiện. Bên cạnh việc chỉ ra các tổn thương di căn ở các vùng hạch trung thất 3A, 4R, 9R và 10R, kết quả PET-CT còn cho thấy một vùng tăng chuyển hóa FDG bất thường diện rộng tại vùng cơ tim thất trái, với SUVmax là 12.69 (Hình 1). Không phát hiện bất thường nào khi nghe tim. Điện tâm đồ ghi nhận sóng T cao nhọn ở các chuyển đạo V2 và V3, trong khi siêu âm tim không cho thấy bất thường cơ tim nào.
For further diagnosis, an enhanced cardiac MRI was immediately performed. The MRI results revealed specific findings in the left ventricle, with strip-like areas identified in the basal inferolateral and anterolateral regions. These areas showed slightly hyperintense signals on T1-weighted imaging (T1WI) and T2-weighted imaging (T2WI). On diffusion-weighted imaging (DWI), they presented relatively high signals. On apparent diffusion coefficient (ADC), they demonstrated slightly low signals. The size of these areas was approximately 23×13×29 mm (Figure 2). No obvious pericardial effusion was noted. Given the anatomical and functional uniqueness of the heart, which made biopsy sampling extremely challenging, myocardial biopsy was deferred after multidisciplinary discussion. A preliminary diagnosis of the cardiac lesion as a metastatic focus from lung cancer was made, and the patient was recommended to receive anti-tumor treatment first.
Để chẩn đoán sâu hơn, chụp cộng hưởng từ (MRI) tim có tiêm thuốc cản từ đã được tiến hành ngay lập tức. Kết quả MRI bộc lộ các phát hiện đặc hiệu ở thất trái, với các vùng dạng dải được xác định ở vùng đáy dưới-bên và bên-trước. Các vùng này biểu hiện tín hiệu tăng nhẹ trên ảnh trọng số T1 (T1WI) và ảnh trọng số T2 (T2WI). Trên ảnh khuếch tán (DWI), chúng cho tín hiệu tương đối cao. Trên bản đồ hệ số khuếch tán biểu kiến (ADC), chúng biểu hiện tín hiệu thấp nhẹ. Kích thước của các vùng này khoảng 23×13×29 mm (Hình 2). Không ghi nhận tình trạng tràn dịch màng ngoài tim rõ rệt. Do đặc điểm giải phẫu và chức năng độc nhất của tim khiến việc lấy mẫu sinh thiết cực kỳ thách thức, quyết định sinh thiết cơ tim đã được hoãn lại sau khi hội chẩn đa chuyên khoa. Tổn thương ở tim được chẩn đoán sơ bộ là ổ di căn từ ung thư phổi, và bệnh nhân được khuyến cáo nên tiếp nhận điều trị kháng u trước.
Genetic testing of the lung cancer revealed an EGFR exon 21 mutation (L861Q) with an abundance of 51.88%, TP53 mutation with 13.73%, MET missense mutation with 43.6%, PIK3CA missense mutation with 12.03%, PD-L1 TPS of 65%, and CPS of 65. According to the NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology and the Chinese Society of Clinical Oncology (CSCO) Guidelines for the Diagnosis and Treatment of Non-Small Cell Lung Cancer (NSCLC), both the second-generation EGFR tyrosine kinase inhibitor (TKI) afatinib and the third-generation EGFR-TKI Osimertinib are categorized as Category I preferred options for the first-line treatment of patients with advanced NSCLC harboring the EGFR exon 21 L861Q mutation. However, for the specific EGFR L861Q mutation subtype, multiple retrospective studies and real-world analyses have shown that afatinib is associated with longer median progression-free survival (mPFS) and median overall survival (mOS) than Osimertinib. Based on these results, the treatment regimen of AP chemotherapy (pemetrexed + cisplatin) combined with afatinib was selected.
Xét nghiệm di truyền của khối u phổi phát hiện đột biến EGFR exon 21 (L861Q) với tỷ lệ phần trăm đột biến (abundance) là 51.88%, đột biến TP53 là 13.73%, đột biến sai nghĩa MET là 43.6%, đột biến sai nghĩa PIK3CA là 12.03%, PD-L1 TPS là 65%, và CPS là 65. Theo Hướng dẫn Thực hành Lâm sàng trong Ung thư của NCCN và Hướng dẫn Chẩn đoán và Điều trị Ung thư Phổi Không Tế bào Nhỏ (NSCLC) của Hiệp hội Ung thư Lâm sàng Trung Quốc (CSCO), cả thuốc ức chế tyrosine kinase (TKI) EGFR thế hệ hai afatinib và EGFR-TKI thế hệ ba Osimertinib đều được phân loại là các lựa chọn ưu tiên Danh mục I (Category I) cho điều trị bước một ở bệnh nhân NSCLC tiến triển mang đột biến EGFR exon 21 L861Q. Tuy nhiên, đối với phân nhóm đột biến EGFR L861Q cụ thể, nhiều nghiên cứu hồi cứu và phân tích dữ liệu thực tế đã chỉ ra rằng afatinib có liên quan đến thời gian sống thêm không tiến triển trung vị (mPFS) và thời gian sống thêm toàn bộ trung vị (mOS) dài hơn so với Osimertinib. Dựa trên những kết quả này, phác đồ điều trị hóa trị AP (pemetrexed + cisplatin) kết hợp với afatinib đã được lựa chọn.
Cardiac MRI demonstrated a reduction in the size of the myocardial metastatic lesion, from 23×13×29 mm to 17×12×26 mm, following 2 courses of treatment (6 weeks). During the treatment period, we regularly rechecked myocardial markers and NT-proBNP, and all indicators were within normal ranges. Electrocardiograms (ECGs) were also re-examined upon each hospital admission, with no other specific changes observed. Currently, the patient has experienced no cardiovascular events.
MRI tim cho thấy sự giảm kích thước của tổn thương di căn cơ tim, từ 23×13×29 mm xuống còn 17×12×26 mm, sau 2 đợt điều trị (6 tuần). Trong suốt thời gian điều trị, chúng tôi thường xuyên kiểm tra lại các dấu ấn cơ tim và NT-proBNP, tất cả các chỉ số đều nằm trong giới hạn bình thường. Điện tâm đồ (ECG) cũng được kiểm tra lại sau mỗi lần nhập viện, không ghi nhận thay đổi đặc hiệu nào khác. Hiện tại, bệnh nhân chưa gặp phải bất kỳ biến cố tim mạch nào.
Discussion
Bàn luận
In patients with advanced lung cancer, distant metastases most commonly occur in organs such as bones, brain, and liver, while cardiac metastases are extremely rare. Cancer cells can involve the heart through direct spread, lymphatic metastasis, and venous (inferior vena cava) metastasis 5. The most common site of cardiac metastasis is the pericardium (accounting for 88%), followed by the myocardium (5–11%), and metastases to the endocardium are very rare (<3%) 6. The mechanism of cardiac metastasis remains unclear. Circulating tumor cells (CTCs) may be the “seeds” of tumor metastasis. They detach from the primary lesion, enter the bloodstream, and then colonize the myocardium or pericardium. Its colonization ability may be associated with the tumor microenvironment 7.
Ở những bệnh nhân ung thư phổi tiến triển, di căn xa thường xảy ra nhất ở các cơ quan như xương, não và gan, trong khi di căn tim là cực kỳ hiếm gặp. Các tế bào ung thư có thể xâm lấn vào tim thông qua sự lan rộng trực tiếp, di căn qua đường bạch huyết và di căn qua đường tĩnh mạch (tĩnh mạch chủ dưới) 5. Vị trí di căn tim phổ biến nhất là màng ngoài tim (chiếm 88%), tiếp theo là cơ tim (5–11%), và di căn đến nội tâm mạc là rất hiếm gặp (<3%) 6. Cơ chế di căn tim vẫn chưa được làm rõ. Các tế bào khối u lưu hành (CTC) có thể là những “hạt giống” của quá trình di căn u. Chúng tách khỏi tổn thương nguyên phát, đi vào dòng máu, rồi khu trú tại cơ tim hoặc màng ngoài tim. Khả năng khu trú của chúng có thể liên quan đến vi môi trường khối u 7.
The clinical manifestations caused by cardiac metastasis are important factors for successful diagnosis, which are closely related to the size, location, and degree of invasion of the metastatic lesions 8. We reviewed multiple studies, all of which emphasized that the diagnosis of cardiac metastasis was only confirmed after the detection of clinical symptoms of varying severity 9–11. Symptoms related to arrhythmia, such as chest tightness, chest pain, and palpitations, are the most common but lack specificity 8. Additionally, anti-tumor treatments including pharmacotherapy and local radiotherapy may themselves induce various cardiovascular events 12,13, which renders the diagnosis of cardiac metastasis extremely challenging. One study reported a case of a lung cancer patient who presented with chest pain; the initial diagnosis was suspected to be acute myocardial infarction. However, emergency coronary angiography revealed no coronary artery stenosis. Subsequent echocardiography detected an intracardiac mass in the ventricular myocardium. The patient died 1 month later, and autopsy finally confirmed that the mass was a cardiac metastatic lesion from lung cancer 10. Additionally, when patients present with symptoms related to dyspnea or heart failure, it may indicate pericardial effusion caused by pericardial metastasis, and the diagnosis of pericardial metastasis can be confirmed via pericardiocentesis and fluid analysis 14. Another study also reported a case where lung cancer metastases invaded the left ventricular myocardium, leading to symptoms of cardiac tamponade 9. The clinical manifestations mentioned in the above studies mostly occur in the terminal stage of cancer. Even if the diagnosis of cardiac metastasis is confirmed at this point, therapeutic intervention is rarely effective in prolonging patient survival 15. In contrast, the patient in the present case was diagnosed with cardiac metastasis before the onset of symptoms. This allowed us to obtain an earlier intervention window, successfully preventing the occurrence of malignant cardiovascular events (such as arrhythmia and cardiac tamponade), which highlights the special value of this case in clinical practice.
Các biểu hiện lâm sàng do di căn tim gây ra là những yếu tố quan trọng để chẩn đoán thành công, chúng liên quan chặt chẽ đến kích thước, vị trí và mức độ xâm lấn của các tổn thương di căn 8. Chúng tôi đã xem xét nhiều nghiên cứu, tất cả đều nhấn mạnh rằng chẩn đoán di căn tim chỉ được xác nhận sau khi phát hiện các triệu chứng lâm sàng có mức độ nghiêm trọng khác nhau 9–11. Các triệu chứng liên quan đến rối loạn nhịp tim như cảm giác nghẹn ngực, đau ngực và đánh trống ngực là phổ biến nhất nhưng thiếu tính đặc hiệu 8. Ngoài ra, các phương pháp điều trị kháng u bao gồm liệu pháp dùng thuốc và xạ trị tại chỗ bản thân chúng có thể gây ra các biến cố tim mạch khác nhau 12,13, điều này khiến cho việc chẩn đoán di căn tim trở nên cực kỳ thách thức. Một nghiên cứu đã báo cáo một trường hợp bệnh nhân ung thư phổi nhập viện vì đau ngực; chẩn đoán ban đầu được nghi ngờ là nhồi máu cơ tim cấp. Tuy nhiên, chụp động mạch vành khẩn cấp cho thấy không có hẹp động mạch vành. Siêu âm tim sau đó đã phát hiện một khối u trong tim ở vùng cơ tim tâm thất. Bệnh nhân qua đời 1 tháng sau đó, và kết quả tử thiết cuối cùng xác nhận rằng khối u đó là một tổn thương di căn tim từ ung thư phổi 10. Ngoài ra, khi bệnh nhân biểu hiện các triệu chứng liên quan đến khó thở hoặc suy tim, nó có thể là dấu hiệu của tràn dịch màng ngoài tim do di căn màng ngoài tim gây ra, và chẩn đoán di căn màng ngoài tim có thể được xác nhận thông qua chọc dịch màng ngoài tim và xét nghiệm dịch 14. Một nghiên cứu khác cũng báo cáo một trường hợp di căn ung thư phổi xâm lấn vào cơ tim thất trái, dẫn đến các triệu chứng chèn ép tim cấp 9. Các biểu hiện lâm sàng được đề cập trong các nghiên cứu trên hầu hết xảy ra ở giai đoạn cuối của ung thư. Ngay cả khi chẩn đoán di căn tim được xác nhận tại thời điểm này, can thiệp điều trị hiếm khi mang lại hiệu quả trong việc kéo dài thời gian sống sót của bệnh nhân 15. Ngược lại, bệnh nhân trong ca bệnh này được chẩn đoán di căn tim trước khi khởi phát triệu chứng. Điều này cho phép chúng tôi có được một cửa sổ can thiệp sớm hơn, ngăn ngừa thành công sự xuất hiện của các biến cố tim mạch ác tính (như rối loạn nhịp tim và chèn ép tim cấp), điều này làm nổi bật giá trị đặc biệt của ca bệnh này trong thực hành lâm sàng.
The diagnosis of cardiac metastasis is extremely challenging. Imaging examinations are characterized by non-invasiveness, safety, and convenience. Echocardiography and electrocardiography are the first-line options, yet they are insufficient to confirm the diagnosis and distinguish between benign and malignant lesions 16,17. For patients with solid lung cancer similar to this case, timely completion of PET-CT examination is recommended. Precisely because PET-CT scans the entire body, we were able to detect myocardial abnormalities in a timely manner. However, inflammatory cells associated with myocardial ischemia, infarction 18, or other physiological changes can also increase FDG uptake, leading to potential false positives in PET-CT results. Cardiac MRI is the optimal imaging modality for evaluating cardiac metastatic disease, particularly exhibiting high sensitivity in distinguishing invasive tumors from intracardiac thrombi 17. Cardiac metastatic lesions can be identified by their characteristic imaging features: hypo intensity on T1-weighted imaging, hyperintensity on T2-weighted imaging, and diffuse enhancement on late gadolinium enhancement (LGE) sequences. This significantly compensates for the limitation of CT in soft-tissue resolution. Additionally, cardiac MRI can measure key functional parameters such as left ventricular ejection fraction (LVEF), right ventricular ejection fraction (RVEF), and stroke volume. This is of great importance for cardiac function assessment, enabling timely detection of myocardial damage caused by metastatic lesions or pharmacotherapy 19. Studies have shown that the diagnosis of cardiac masses via cardiac MRI exhibits good consistency with final pathological results 20. Although pathological diagnosis is the standard method used, surgical biopsy carries a relatively high risk, and postoperative recovery can delay the treatment of the primary lung tumor. Therefore, we opted to guide the patient’s subsequent treatment based on the cardiac MRI diagnosis. Therefore, in clinical practice, PET-CT is often combined with cardiac MRI to improve diagnostic specificity 21.
Chẩn đoán di căn tim là một thách thức cực kỳ lớn. Các thăm khám chẩn đoán hình ảnh có đặc điểm là không xâm lấn, an toàn và thuận tiện. Siêu âm tim và điện tâm đồ là những lựa chọn đầu tay, nhưng chúng không đủ để xác nhận chẩn đoán và phân biệt giữa tổn thương lành tính và ác tính 16,17. Đối với những bệnh nhân có khối u phổi dạng đặc tương tự như ca bệnh này, việc hoàn thành kịp thời cuộc chụp PET-CT được khuyến cáo. Chính vì PET-CT quét toàn bộ cơ thể nên chúng tôi đã có thể phát hiện các bất thường về cơ tim một cách kịp thời. Tuy nhiên, các tế bào viêm liên quan đến thiếu máu cục bộ cơ tim, nhồi máu cơ tim 18, hoặc các thay đổi sinh lý khác cũng có thể làm tăng hấp thu FDG, dẫn đến khả năng dương tính giả trong kết quả PET-CT. MRI tim là phương pháp chẩn đoán hình ảnh tối ưu để đánh giá bệnh lý di căn tim, đặc biệt cho thấy độ nhạy cao trong việc phân biệt các khối u xâm lấn với huyết khối trong tim 17. Các tổn thương di căn tim có thể được nhận biết bằng các đặc điểm hình ảnh đặc trưng của chúng: giảm tín hiệu trên ảnh trọng số T1, tăng tín hiệu trên ảnh trọng số T2, và ngấm thuốc lan tỏa trên các chuỗi xung tăng cường gadolinium muộn (LGE). Điều này bù đắp đáng kể cho hạn chế của CT về độ phân giải mô mềm. Ngoài ra, MRI tim có thể đo các thông số chức năng quan trọng như phân suất tống máu thất trái (LVEF), phân suất tống máu thất phải (RVEF) và thể tích nhát bóp. Điều này có ý nghĩa rất lớn đối với việc đánh giá chức năng tim, cho phép phát hiện kịp thời các tổn thương cơ tim do tổn thương di căn hoặc do liệu pháp dùng thuốc gây ra 19. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng chẩn đoán các khối u ở tim thông qua MRI tim cho thấy sự thống nhất tốt với kết quả giải phẫu bệnh cuối cùng 20. Mặc dù chẩn đoán giải phẫu bệnh là phương pháp tiêu chuẩn được sử dụng, nhưng sinh thiết ngoại khoa mang lại nguy cơ tương đối cao, và quá trình hồi phục sau phẫu thuật có thể làm trì hoãn việc điều trị khối u phổi nguyên phát. Do đó, chúng tôi đã lựa chọn hướng dẫn điều trị tiếp theo của bệnh nhân dựa trên chẩn đoán của MRI tim. Vì vậy, trong thực hành lâm sàng, PET-CT thường được kết hợp với MRI tim để nâng cao độ đặc hiệu chẩn đoán 21.
At present, there is no standardized treatment guideline for lung cancer with cardiac metastasis. Clinical treatment is still based on systemic treatment of the primary tumor. Local treatments such as radiotherapy and radiofrequency ablation can play an auxiliary role. In a reported case of a patient with lung cancer complicated by cardiac metastases and arrhythmia who received stereotactic body radiation therapy (SBRT), the cardiac metastatic lesions were successfully eradicated. Moreover, at 9 months after SBRT and 18 months after the diagnosis of cardiac metastasis, the patient showed no signs of local recurrence, no atrioventricular block, no recurrence of ventricular tachycardia (VT), and required no specific anti-tumor treatment 15. In our case, the patient had no clinical symptoms at diagnosis. However, the primary lung lesion exhibited a high degree of malignancy, and lymph node metastasis was suspected. Therefore, we prioritized systemic therapy for the primary lesion. From the treatment outcomes, systemic therapy also exerted an inhibitory effect on the cardiac metastatic lesions. In the future, if the myocardial metastatic lesions show persistent activity or induce cardiovascular events, we may consider radiotherapy for these lesions to achieve a better therapeutic effect.
Hiện tại, chưa có hướng dẫn điều trị chuẩn hóa nào cho ung thư phổi kèm di căn tim. Điều trị lâm sàng vẫn dựa trên điều trị toàn thân đối với khối u nguyên phát. Các biện pháp điều trị tại chỗ như xạ trị và đốt sóng cao tần có thể đóng vai trò hỗ trợ. Trong một trường hợp được báo cáo về một bệnh nhân ung thư phổi biến chứng di căn tim và rối loạn nhịp tim được điều trị bằng xạ trị định vị thân (SBRT), các tổn thương di căn tim đã được loại bỏ thành công. Hơn nữa, tại thời điểm 9 tháng sau SBRT và 18 tháng sau khi chẩn đoán di căn tim, bệnh nhân không cho thấy dấu hiệu tái phát tại chỗ, không bị blog nhĩ thất, không tái phát nhịp nhanh thất (VT), và không cần điều trị kháng u đặc hiệu nào khác 15. Trong ca bệnh của chúng tôi, bệnh nhân không có triệu chứng lâm sàng nào tại thời điểm chẩn đoán. Tuy nhiên, tổn thương phổi nguyên phát thể hiện mức độ ác tính cao và nghi ngờ có di căn hạch bạch huyết. Do đó, chúng tôi ưu tiên liệu pháp toàn thân cho tổn thương nguyên phát. Từ kết quả điều trị, liệu pháp toàn thân cũng mang lại tác dụng ức chế đối với các tổn thương di căn tim. Trong tương lai, nếu các tổn thương di căn cơ tim có biểu hiện hoạt động dai dẳng hoặc gây ra các biến cố tim mạch, chúng tôi có thể xem xét phương án xạ trị cho các tổn thương này để đạt được hiệu quả điều trị tốt hơn.
Conclusions
Kết luận
Pulmonary adenocarcinoma complicated with myocardial metastasis is extremely rare in clinical practice. For solid tumors, we strongly recommend completing a PET-CT examination to screen for distant metastatic lesions. When myocardial lesions are detected, cardiac MRI is the most appropriate diagnostic method other than pathological biopsy. It can well compensate for PET-CT’s limitation in distinguishing benign from malignant soft-tissue lesions. With the advancement of imaging examinations, we should not wait for obvious clinical symptoms to occur before implementing intervention measures. Predictive screening can prevent or delay the occurrence of malignant clinical events. In terms of treatment, systemic therapy targeting the primary lesion should be the mainstay, supplemented by local treatments such as radiotherapy and radiofrequency ablation. Given the low incidence of this condition, future efforts should focus on screening high-risk patients and conducting research on individualized treatment regimens.
Ung thư biểu mô tuyến phổi biến chứng di căn cơ tim là cực kỳ hiếm gặp trong thực hành lâm sàng. Đối với các khối u đặc, chúng tôi đặc biệt khuyến cáo nên hoàn thành cuộc chụp PET-CT để sàng lọc các tổn thương di căn xa. Khi phát hiện các tổn thương cơ tim, MRI tim là phương pháp chẩn đoán phù hợp nhất ngoài sinh thiết giải phẫu bệnh. Nó có thể bù đắp tốt cho hạn chế của PET-CT trong việc phân biệt các tổn thương mô mềm lành tính và ác tính. Với sự tiến bộ của các thăm khám chẩn đoán hình ảnh, chúng ta không nên đợi đến khi các triệu chứng lâm sàng rõ rệt xuất hiện mới thực hiện các biện pháp can thiệp. Sàng lọc dự đoán có thể ngăn ngừa hoặc làm chậm sự xuất hiện của các biến cố lâm sàng ác tính. Về mặt điều trị, liệu pháp toàn thân nhắm vào tổn thương nguyên phát nên là chủ đạo, kết hợp với các phương pháp điều trị tại chỗ như xạ trị và đốt sóng cao tần. Do tỷ lệ mắc bệnh thấp, các nỗ lực trong tương lai nên tập trung vào việc sàng lọc những bệnh nhân có nguy cơ cao và tiến hành nghiên cứu về các phác đồ điều trị cá thể hóa.
Reference
- Al-Mamgani A, Baartman L, Baaijens M, Cardiac metastases: Int J Clin Oncol, 2008; 13(4); 369-72
- Burazor I, Aviel-Ronen S, Imazio M, Metastatic cardiac tumors: From clinical presentation through diagnosis to treatment: BMC Cancer, 2018; 18(1); 202
- Di Bari N, D’Errico Ramirez A, Nasso G, Primary malignant cardiac tumors: Sex-related therapy and multidisciplinary approach as a new challenge for the future: J Card Surg, 2022; 37(5); 1287-89
- Balinski AM, Vasbinder AL, Kerndt CC, Metastatic melanoma of the heart: Retrospective cohort study and systematic review of prevalence, clinical characteristics, and outcomes: Cancer Med, 2023; 12(3); 2356-67
- Chiles C, Woodard PK, Gutierrez FR, Link KM, Metastatic involvement of the heart and pericardium: CT and MR imaging: Radiographics, 2001; 21(2); 439-49
- Abe S, Watanabe N, Ogura S, Myocardial metastasis from primary lung cancer: Myocardial infarction-like ECG changes and pathologic findings: Jpn J Med, 1991; 30(3); 213-18
- Zhao X, Qi Z, Gao Z, He H, High counting of circulating tumor cells in blood is not directly related to metastasis: Cytometry A, 2023; 103(1); 82-87
- Bussani R, Castrichini M, Restivo L, Cardiac tumors: Diagnosis, prognosis, and treatment: Curr Cardiol Rep, 2020; 22(12); 169
- Pohar S, Bhandari J, Chaudhuri D, Rare cardiac metastasis of lung cancer mimicking aneurysm and tamponade: Proc (Bayl Univ Med Cent), 2024; 37(5); 866-69
- Kunishige R, Matsuoka Y, Yoshimura R, Cardiac metastasis of lung cancer presented as mimicking ST-elevation myocardial infarction with reciprocal electrocardiographic changes: J Cardiol Cases, 2022; 26(3); 173-77
- Zhou J, Zhan C, Zhou J, Case report: Persistent ST-segment elevation due to cardiac metastasis from lung cancer: Front Cardiovasc Med, 2023; 10; 1001527
- Ritter A, Quartermaine C, Pierre-Charles J, Cardiotoxicity of anti-cancer radiation therapy: A focus on heart failure: Curr Heart Fail Rep, 2023; 20(1); 44-55
- Zhang X, Gao Y, Yang B, The mechanism and treatment of targeted anti-tumour drugs induced cardiotoxicity: Int Immunopharmacol, 2023; 117; 109895
- Wang S, Zhao J, Wang C, Zhang N, Prognosis and role of clinical and imaging features in patients with malignant pericardial effusion: A single-center study in China: BMC Cardiovasc Disord, 2021; 21(1); 565
- Jumeau R, Vincenti MG, Pruvot E, Curative management of a cardiac metastasis from lung cancer revealed by an electrical storm: Clin Transl Radiat Oncol, 2020; 21; 62-65
- Shi Y, Duan S, Zhang L, A primary benign cardiac tumor misdiagnosed as cardiac metastasis in the right atrium: Echocardiography, 2020; 37(10); 1678-81
- Lichtenberger JP, Reynolds DA, Keung J, Metastasis to the heart: A radiologic approach to diagnosis with pathologic correlation: Am J Roentgenol, 2016; 207(4); 764-72
- Dilsizian V, 18F-FDG uptake as a surrogate marker for antecedent ischemia: J Nucl Med, 2008; 49(12); 1909-11
- Rajiah PS, François CJ, Leiner T, Cardiac MRI: State of the art: Radiology, 2023; 307(3); e223008
- Tonso S, Castillo SD, Garagoli F, Assessment of cardiac masses by magnetic resonance imaging: Prognostic value and agreement with histopathology: Curr Probl Cardiol, 2025; 50(8); 103084
- Bilani N, Elson L, Martinez F, A multimodal approach to evaluate for cardiac metastasis in a case of non-small cell lung cancer: Case Rep Oncol, 2020; 13(1); 212-18
Có thể bạn quan tâm
-
U lympho hốc mắt nguyên phát biểu hiện dưới dạng tăng áp lực nội nhãn: Báo cáo một ca bệnh
Primary Orbital Lymphoma Manifesting as Increased Intraocular Pressure: A Case Report
Miaomiao Sun; Zhaohui Xiong; Yincong Xu; Zhongyou Zhou; Jiale Wu; Jiangzhou Han; Lina Zhao. American Journal of Case Reports. doi: 10.12659/AJCR.951048. Open access.
-
Điều trị bằng thuốc cho tăng huyết áp mức độ nhẹ (độ I)
Pharmacotherapy for mild hypertension
Cochrane Database Syst Rev. 2026 Apr 2;4(4):CD006742. doi: 10.1002/14651858.CD006742.pub4.
-
Cách khái niệm ‘tự do y tế’ đang định hình lại lập trường hàng thập kỷ của quân đội về việc bắt buộc tiêm vắc-xin cúm – và gây nguy hiểm cho khả năng sẵn sàng chiến đấu của quân nhân
How the concept of ‘medical freedom’ is reshaping the military’s decades-long stance on the flu vaccine mandate − and endangering troops’ readiness