Y tế thế giới
Cách khái niệm ‘tự do y tế’ đang định hình lại lập trường hàng thập kỷ của quân đội về việc bắt buộc tiêm vắc-xin cúm – và gây nguy hiểm cho khả năng sẵn sàng chiến đấu của quân nhân
How the concept of ‘medical freedom’ is reshaping the military’s decades-long stance on the flu vaccine mandate − and endangering troops’ readiness
For the first time in almost 80 years, U.S. service members will no longer be mandated to receive the annual influenza vaccine.
Lần đầu tiên sau gần 80 năm, quân nhân Mỹ sẽ không còn bị bắt buộc tiêm vắc-xin cúm hàng năm.
Defense Secretary Pete Hegseth announced the change on April 22, 2026. Citing medical autonomy and religious freedom, he described the requirement as “overly broad and not rational,” telling troops that “your body, your faith and your convictions are not negotiable.”
Bộ trưởng Quốc phòng Pete Hegseth đã công bố thay đổi này vào ngày 22 tháng 4 năm 2026. Trích dẫn quyền tự chủ y tế và tự do tôn giáo, ông mô tả yêu cầu này là “quá rộng và không hợp lý,” đồng thời nói với quân đội rằng “cơ thể, đức tin và niềm tin của các bạn là không thể thương lượng.”
The flu shot requirement that Hegseth ended had been in place since 1945, with one brief pause in 1949. It was part of a tradition of military vaccine mandates nearly as old as the United States itself.
Yêu cầu tiêm vắc-xin cúm mà Hegseth đã chấm dứt đã được áp dụng từ năm 1945, với một lần tạm dừng ngắn vào năm 1949. Nó là một phần của truyền thống các quy định tiêm chủng quân sự gần bằng tuổi Hoa Kỳ.
As an epidemiologist who studies vaccine-preventable diseases, I find the end of the flu mandate striking less for its immediate impact than for what it signals. For most of American history, military commanders took for granted that infectious disease could cost them a war, which is why vaccination was considered a matter of military readiness rather than personal choice.
Là một nhà dịch tễ học nghiên cứu các bệnh có thể phòng ngừa bằng vắc-xin, tôi thấy việc dỡ bỏ lệnh bắt buộc tiêm cúm gây ấn tượng không phải vì tác động tức thời của nó mà vì những gì nó báo hiệu. Trong phần lớn lịch sử nước Mỹ, các chỉ huy quân đội mặc định rằng bệnh truyền nhiễm có thể khiến họ thua trận, đó là lý do tại sao việc tiêm chủng được coi là vấn đề sẵn sàng quân sự hơn là lựa chọn cá nhân.
A tradition that started with George Washington
Một truyền thống bắt nguồn từ George Washington
The first American military vaccine mandate predates the Constitution. In the winter of 1777, Gen. George Washington ordered the mass inoculation of the Continental Army against smallpox.
Lệnh tiêm chủng quân sự Mỹ đầu tiên có trước Hiến pháp. Vào mùa đông năm 1777, Tướng George Washington đã ra lệnh tiêm chủng hàng loạt cho Quân đội Lục địa chống bệnh đậu mùa.
His decision wasn’t ideological – it was strategic. The year before, a smallpox outbreak had torn through American troops outside Quebec, contributing to the collapse of the northern campaign. John Adams famously wrote to his wife, Abigail, that smallpox was killing 10 soldiers for every one felled in battle.
Quyết định của ông không mang tính ý thức hệ – mà là chiến lược. Năm trước đó, một đợt bùng phát đậu mùa đã càn quét quân đội Mỹ bên ngoài Quebec, góp phần vào sự sụp đổ của chiến dịch phía bắc. John Adams nổi tiếng viết thư cho vợ mình, Abigail, rằng bệnh đậu mùa đang giết 10 binh sĩ cho mỗi người ngã xuống trong trận chiến.
Inoculation in 1777 was itself risky. The procedure, called variolation, involved deliberately infecting a soldier with a small amount of smallpox virus to build immunity. Washington gambled that losing some to inoculation was better than losing a war to the virus. Historians have credited the decision with saving the Continental Army.
Việc tiêm chủng vào năm 1777 tự nó đã rủi ro. Thủ tục này, gọi là variolation (phương pháp đậu mùa hóa) , liên quan đến việc cố ý lây nhiễm cho một binh sĩ một lượng nhỏ virus đậu mùa để xây dựng miễn dịch. Washington đã đánh cược rằng mất một số người vì tiêm chủng vẫn tốt hơn là thua cả cuộc chiến vì virus. Các nhà sử học đã ghi nhận quyết định này đã cứu Quân đội Lục địa.
That pattern held for centuries: When an infectious disease threatened to take more soldiers off the line than enemy fire did, the military required protection.
Mô hình đó đã kéo dài hàng thế kỷ: Khi một bệnh truyền nhiễm đe dọa loại bỏ nhiều binh sĩ hơn cả hỏa lực địch, quân đội cần sự bảo vệ.
U.S. troops received smallpox vaccinations from the War of 1812 through World War II. During World War I, the Army added typhoid vaccination. During World War II, it expanded vaccine requirements to also include tetanus, cholera, diphtheria, plague, yellow fever and, in 1945, influenza.
Quân đội Mỹ đã nhận vắc-xin đậu mùa từ Chiến tranh năm 1812 cho đến Thế chiến II. Trong Thế chiến I, quân đội đã bổ sung vắc-xin thương hàn. Trong Thế chiến II, họ đã mở rộng yêu cầu tiêm chủng để bao gồm cả uốn ván, tả, bạch hầu, bệnh dịch hạch, sốt vàng da và, vào năm 1945, cúm.
1945: New war, new vaccine
1945: Chiến tranh mới, vắc-xin mới
The flu vaccine mandate grew out of military experiences during the influenza pandemic of 1918. That spring, a novel influenza strain spread through crowded Army training camps and traveled to Europe with American troops. About 45,000 American soldiers died of influenza during World War I – nearly as many as the roughly 53,000 killed in combat.
Việc bắt buộc tiêm vắc-xin cúm bắt nguồn từ kinh nghiệm quân sự trong đại dịch cúm năm 1918. Mùa xuân đó, một chủng cúm mới đã lây lan qua các trại huấn luyện quân đội đông đúc và di chuyển đến châu Âu cùng với quân đội Mỹ. Khoảng 45.000 binh sĩ Mỹ đã chết vì cúm trong Thế chiến I – gần bằng số người khoảng 53.000 người thiệt mạng trong chiến đấu.
The 1918 pandemic made clear that a respiratory virus could cripple an army. In 1941, as the country prepared to enter another world war, the U.S. Army organized an influenza commission that partnered with the University of Michigan to develop the first influenza vaccine. Clinical trials in military recruits showed that the vaccine reduced the incidence of influenza illness by 85%, and in 1945 the military mandated the vaccine. Roughly 7 million service members were vaccinated that year.
Đại dịch năm 1918 đã cho thấy rõ rằng một loại vi-rút hô hấp có thể làm suy yếu một đội quân. Năm 1941, khi đất nước chuẩn bị bước vào một cuộc chiến tranh thế giới khác, Quân đội Hoa Kỳ đã tổ chức một ủy ban cúm hợp tác với Đại học Michigan để phát triển loại vắc-xin cúm đầu tiên. Các thử nghiệm lâm sàng trên quân nhân mới nhập ngũ cho thấy vắc-xin đã giảm tỷ lệ mắc bệnh cúm tới 85%, và vào năm 1945, quân đội đã bắt buộc tiêm vắc-xin này. Khoảng 7 triệu quân nhân đã được tiêm chủng trong năm đó.
The mandate was briefly paused in 1949 after scientists realized the vaccine needed regular updates due to the virus changing. Once formulations could be adjusted seasonally, the mandate returned in the early 1950s and has stayed in place continuously – until Hegseth’s change of policy.
Lệnh bắt buộc này đã tạm dừng ngắn ngủi vào năm 1949 sau khi các nhà khoa học nhận ra vắc-xin cần được cập nhật thường xuyên do vi-rút thay đổi. Khi các công thức có thể được điều chỉnh theo mùa, lệnh bắt buộc đã quay trở lại vào đầu những năm 1950 và duy trì liên tục – cho đến khi chính sách của Hegseth thay đổi.
COVID-19 changed vaccine politics
COVID-19 đã thay đổi chính trị vắc-xin
For decades, vaccine mandates were an unremarkable fact of military life, but COVID-19 changed that.
Trong nhiều thập kỷ, việc bắt buộc tiêm vắc-xin là một thực tế bình thường trong đời sống quân đội, nhưng COVID-19 đã thay đổi điều đó.
In August 2021, all service members were ordered to be vaccinated against COVID-19. More than 98% of active duty troops complied, but the mandate became a flash point. More than 8,000 service members were involuntarily discharged for refusing the shot.
Vào tháng 8 năm 2021, tất cả quân nhân được yêu cầu tiêm vắc-xin chống COVID-19. Hơn 98% quân đội tại ngũ đã tuân thủ, nhưng lệnh bắt buộc này đã trở thành một điểm nóng. Hơn 8.000 quân nhân đã bị giải ngũ không tự nguyện vì từ chối tiêm vắc-xin.
In 2023, Congress passed a law requiring the Pentagon to rescind the military COVID-19 vaccine mandate. This reversal reframed the politics of military vaccine requirements. In January 2025, President Donald Trump ordered the reinstatement, with back pay, of troops discharged over COVID-19 vaccine refusal.
Năm 2023, Quốc hội đã thông qua luật yêu cầu Lầu Năm Góc hủy bỏ lệnh bắt buộc tiêm vắc-xin COVID-19 của quân đội. Sự đảo ngược này đã định hình lại chính trị về các yêu cầu tiêm chủng của quân đội. Vào tháng 1 năm 2025, Tổng thống Donald Trump đã ra lệnh khôi phục, kèm theo tiền lương bị thiếu, cho các quân nhân bị giải ngũ vì từ chối tiêm vắc-xin COVID-19.
In announcing the end of the flu mandate, Hegseth relied heavily on “medical freedom” language that emerged from the COVID-19 vaccine debate, rather than on any new evidence about influenza or the effectiveness of the flu vaccine.
Khi công bố chấm dứt lệnh bắt buộc tiêm vắc-xin cúm, Hegseth đã dựa nhiều vào ngôn ngữ “tự do y tế” xuất phát từ cuộc tranh luận về vắc-xin COVID-19, thay vì dựa trên bất kỳ bằng chứng mới nào về cúm hoặc hiệu quả của vắc-xin cúm.
The medical freedom movement opposes government involvement in what its supporters see as personal health decisions – including public health recommendations such as vaccine mandates, masking and social distancing.
Phong trào tự do y tế phản đối sự can thiệp của chính phủ vào những gì những người ủng hộ coi là các quyết định sức khỏe cá nhân – bao gồm các khuyến nghị y tế công cộng như lệnh bắt buộc tiêm vắc-xin, đeo khẩu trang và giãn cách xã hội.
Does the vaccination rationale still hold?
Cơ sở lý luận về việc tiêm chủng có còn hiệu lực không?
Critics of the military flu vaccine mandate argued that flu is a milder threat than it was in 1918, that service members are healthier than the general population and that personal choice should outweigh public health logic for a seasonal virus.
Những người chỉ trích lệnh bắt buộc tiêm vắc-xin cúm quân đội lập luận rằng cúm là mối đe dọa nhẹ hơn so với năm 1918, rằng quân nhân khỏe hơn dân số chung và rằng sự lựa chọn cá nhân nên được ưu tiên hơn logic sức khỏe cộng đồng đối với một loại virus theo mùa.
The epidemiology tells a different story.
Dịch tễ học lại kể một câu chuyện khác.
Although flu seasons can vary in disease severity, the virus mutates so unpredictably that pandemic flu seasons – like those in 1918, 1957, 1968 and 2009 – are a recurring possibility. Flu still hospitalizes and kills tens of thousands of Americans annually. The Centers for Disease Control and Prevention estimates the influenza vaccine prevented roughly 180,000 hospitalizations and 12,000 deaths during the 2024-2025 season.
Mặc dù các mùa cúm có thể khác nhau về mức độ nghiêm trọng của bệnh, nhưng virus đột biến một cách khó đoán đến mức các mùa cúm đại dịch – như những mùa năm 1918, 1957, 1968 và 2009 – là một khả năng tái diễn. Cúm vẫn nhập viện và giết chết hàng chục nghìn người Mỹ hàng năm. Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh ước tính vắc-xin cúm đã ngăn ngừa khoảng 180.000 ca nhập viện và 12.000 ca tử vong trong mùa 2024-2025.
The military operates in precisely the conditions that favor the spread of respiratory viruses: recruit training centers, barracks, ships and submarines where people live in close quarters.
Quân đội hoạt động trong chính những điều kiện thuận lợi cho sự lây lan của các loại virus hô hấp: các trung tâm huấn luyện tân binh, doanh trại, tàu thuyền và tàu ngầm nơi mọi người sống trong không gian chật hẹp.
The logic that drove Washington in 1777 and the Army surgeon general in 1945 to require vaccination hasn’t really changed. A sick soldier can’t deploy, can’t train and can spread illness through an entire unit.
Logic đã thúc đẩy Washington vào năm 1777 và tổng bác sĩ quân y Lục quân vào năm 1945 yêu cầu tiêm chủng thực sự không thay đổi. Một người lính bị bệnh không thể triển khai, không thể huấn luyện và có thể lây bệnh qua toàn bộ đơn vị.
What has changed is the political weight assigned to individual refusal – and that, more than the biology of the flu or the effectiveness of the vaccine, is what the end of this mandate reflects.
Điều đã thay đổi là trọng lượng chính trị được gán cho việc từ chối cá nhân – và điều đó, hơn cả sinh học của cúm hay hiệu quả của vắc-xin, là điều mà việc chấm dứt lệnh bắt buộc này phản ánh.
Katrine L. Wallace does not work for, consult, own shares in or receive funding from any company or organization that would benefit from this article, and has disclosed no relevant affiliations beyond their academic appointment.
Katrine L. Wallace không làm việc, tư vấn, sở hữu cổ phần hoặc nhận tài trợ từ bất kỳ công ty hoặc tổ chức nào được hưởng lợi từ bài viết này, và đã không tiết lộ bất kỳ mối liên hệ nào liên quan ngoài vị trí học thuật của bà.
-
Tiêm vắc-xin cúm có bị cúm không? 5 câu hỏi về vắc-xin được giải đáp
Does the flu vaccine give you the flu? 5 questions about the vaccine answered
-
Virus Marburg lây lan giữa các loài như thế nào? Ảnh của nhà khoa học trẻ người Uganda cung cấp manh mối quan trọng
How does Marburg virus spread between species? Young Ugandan scientist’s photos give important clues
-
Ở Sudan, một cộng đồng người di cư đã tiết lộ khả năng kháng sốt rét: nghiên cứu di truyền giúp định hình y học
In Sudan, a migrant community reveals a resistance to malaria: the genetic study helping shape medicine
-
Tác dụng điều trị bất ngờ của Chất chủ vận thụ thể GLP-1 ở bệnh nhân mắc IBS-D khó chữa: Một loạt ca bệnh
Unexpected Therapeutic Effect of GLP-1 Receptor Agonists in Patients With Refractory IBS-D: A Case Series
-
Đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân nguy kịch có biểu hiện thần kinh do virus Chikungunya
Clinical Characterization of Critically Ill Patients With Neurological Manifestation in Chikungunya Virus
-
Viêm thận-cầu thận do viêm nội tâm mạc do Bartonella quintana
Glomerulonephritis Caused by Bartonella quintana Endocarditis