Máy bay, tàu hỏa và đại dịch: Bài học từ COVID-19 về các rủi ro du lịch do hantavirus và Ebola gây ra

Planes, trains and pandemics: Lessons from COVID-19 about travel risks posed by hantavirus and Ebola

Show
Hide
EN – VI
VI – EN

International travel volumes have now fully recovered from the downturn during the COVID-19 pandemic. With the upcoming World Cup poised to drive a surge in Canadian tourism, recent hantavirus and Ebola virus outbreaks remind us of the need to effectively manage travel-related public health risks in a world on the move.

Lượng du lịch quốc tế hiện đã phục hồi hoàn toàn sau giai đoạn suy thoái trong đại dịch COVID-19. Với World Cup sắp tới được dự đoán sẽ thúc đẩy sự gia tăng mạnh mẽ du lịch Canada, các đợt bùng phát virus hantavirus và Ebola gần đây nhắc nhở chúng ta về sự cần thiết phải quản lý hiệu quả các rủi ro sức khỏe cộng đồng liên quan đến du lịch trong một thế giới luôn vận động.

Both outbreaks underscore how human mobility can play a critical role in the spread of deadly diseases, including pathogens with pandemic potential. As researchers on the Pandemics and Borders Project, we have spent the past six years studying the use of international travel measures in response to the COVID-19 pandemic and other global public health emergencies. Lessons from COVID-19 on the effective use of international travel measures in managing serious infectious disease outbreaks are critical to ongoing pandemic readiness.

Cả hai đợt bùng phát này đều nhấn mạnh cách thức di chuyển của con người có thể đóng vai trò quan trọng trong việc lây lan các bệnh chết người, bao gồm cả các mầm bệnh có tiềm năng gây đại dịch. Là các nhà nghiên cứu của Dự án Đại dịch và Biên giới, chúng tôi đã dành sáu năm qua để nghiên cứu việc sử dụng các biện pháp du lịch quốc tế để ứng phó với đại dịch COVID-19 và các tình huống khẩn cấp y tế công cộng toàn cầu khác. Những bài học từ COVID-19 về việc sử dụng hiệu quả các biện pháp du lịch quốc tế trong việc quản lý các đợt bùng phát bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng là vô cùng quan trọng đối với sự sẵn sàng ứng phó đại dịch liên tục.

Key lessons from COVID-19 travel measures

Những bài học chính từ các biện pháp đi lại trong đại dịch COVID-19

COVID-19 upended previous scientific consensus that restricting international travel, to prevent cross-border spread of disease, should be an action of last resort. Restrictions were thought to yield limited, if any, public health benefits for most outbreaks. It is now recognized that:

COVID-19 đã làm thay đổi sự đồng thuận khoa học trước đây rằng việc hạn chế đi lại quốc tế, nhằm ngăn chặn sự lây lan bệnh qua biên giới, nên là biện pháp cuối cùng. Trước đây, người ta cho rằng các hạn chế này chỉ mang lại lợi ích sức khỏe cộng đồng hạn chế, nếu có, đối với hầu hết các đợt bùng phát. Hiện nay, người ta nhận thấy rằng:

Travel measures extend beyond restrictions or bans, and include: screening (for example, testing) , quarantine and vaccination;

Các biện pháp đi lại không chỉ giới hạn ở việc hạn chế hay cấm, mà còn bao gồm: sàng lọc (ví dụ: xét nghiệm) , cách ly và tiêm chủng;

Early, stringent use of certain international travel measures — such as those adopted by New Zealand, Singapore and South Korea — was effective in slowing or reducing the introduction and spread of SARS-CoV-2 and its variants;

Việc áp dụng sớm và nghiêm ngặt một số biện pháp đi lại quốc tế — như những biện pháp được New Zealand, Singapore và Hàn Quốc áp dụng — đã hiệu quả trong việc làm chậm hoặc giảm sự lây lan và du nhập của SARS-CoV-2 và các biến thể của nó;

International travel measures adopted by governments were highly varied, poorly co-ordinated and ever-changing, leading to sub-optimal public health outcomes;

Các biện pháp đi lại quốc tế do chính phủ áp dụng rất đa dạng, phối hợp kém và thay đổi liên tục, dẫn đến kết quả sức khỏe cộng đồng dưới mức tối ưu;

International travel measures can lead to secondary social and economic impacts that may be costly, inequitably distributed and politically divisive; and

Các biện pháp đi lại quốc tế có thể dẫn đến những tác động xã hội và kinh tế thứ cấp, có thể tốn kém, phân bổ không công bằng và gây chia rẽ chính trị; và

International consensus is needed on appropriate risk-based approaches. These must account for the specific pathogens, varying national contexts, risks beyond public health and different types of travel measures.

Cần có sự đồng thuận quốc tế về các phương pháp tiếp cận dựa trên rủi ro phù hợp. Các phương pháp này phải tính đến các mầm bệnh cụ thể, các bối cảnh quốc gia khác nhau, các rủi ro ngoài sức khỏe cộng đồng và các loại biện pháp đi lại khác nhau.

Above all, COVID-19 underscored the need for better international co-ordination of risk-based approaches to travel and border management when responding to infectious disease outbreaks and pandemic threats. The complexity of whether, when and how to apply different types of international travel measures means that evidence on best practices continues to evolve.

Trên hết, COVID-19 đã nhấn mạnh sự cần thiết phải phối hợp quốc tế tốt hơn các phương pháp tiếp cận dựa trên rủi ro đối với quản lý du lịch và biên giới khi ứng phó với các đợt bùng phát bệnh truyền nhiễm và các mối đe dọa đại dịch. Sự phức tạp của việc xác định nên áp dụng loại biện pháp đi lại quốc tế nào, khi nào và bằng cách nào có nghĩa là bằng chứng về các phương pháp tốt nhất tiếp tục phát triển.

Immunity and Society is a new series from The Conversation Canada that presents new vaccine discoveries and immune-based innovations that are changing how we understand and protect human health. Through a partnership with the Bridge Research Consortium, these articles — written by experts in Canada at the forefront of immunology, biomanufacturing, social science and humanities — explore the latest developments and their impacts.

Immunity and Society là một loạt bài mới từ The Conversation Canada, giới thiệu các khám phá vắc-xin mới và các đổi mới dựa trên miễn dịch đang thay đổi cách chúng ta hiểu và bảo vệ sức khỏe con người. Thông qua quan hệ đối tác với Bridge Research Consortium, các bài viết này — được viết bởi các chuyên gia tại Canada hàng đầu về miễn dịch học, sản xuất sinh học, khoa học xã hội và nhân văn — khám phá những phát triển mới nhất và tác động của chúng.

Applying lessons to hantavirus and Ebola

Áp dụng bài học vào virus hantavirus và Ebola

Recent outbreaks of hantavirus among passengers of the MV Hondius cruise ship, and Ebola in the Democratic Republic of the Congo (DRC) and Uganda, have raised concerns about risks associated with travel. With varied national responses to these risks, how can we apply lessons from COVID-19 to guide effective public health responses?

Các đợt bùng phát hantavirus gần đây ở hành khách tàu du lịch MV Hondius, cùng với dịch Ebola tại Cộng hòa Dân chủ Congo (DRC) và Uganda, đã làm dấy lên lo ngại về các rủi ro liên quan đến du lịch. Với những phản ứng quốc gia khác nhau đối với các rủi ro này, làm thế nào chúng ta có thể áp dụng các bài học từ đại dịch COVID-19 để định hướng các phản ứng y tế công cộng hiệu quả?

With 13 reported cases, including three deaths to date, the recent hantavirus outbreak was reported to the World Health Organization (WHO) on May 2, following the medical evacuation of a passenger from the MV Hondius.

Với 13 ca được báo cáo, bao gồm ba trường hợp tử vong tính đến nay, đợt bùng phát virus hantavirus gần đây đã được báo cáo cho Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) vào ngày 2 tháng 5, sau khi sơ tán y tế một hành khách từ tàu MV Hondius.

Of the 147 people on board the cruise ship, 88 passengers were citizens of high-income countries. These governments quickly mobilized chartered-flight evacuations of nationals, followed by isolation and ongoing monitoring for symptoms. The ship’s crew, from countries including the Philippines, India and Guatemala, were either evacuated or continued on to the Netherlands to quarantine before returning home.

Trong số 147 người trên tàu du lịch, 88 hành khách là công dân của các nước có thu nhập cao. Các chính phủ này đã nhanh chóng huy động việc sơ tán công dân bằng máy bay thuê chuyến, sau đó là cách ly và theo dõi liên tục các triệu chứng. Thủy thủ đoàn của tàu, đến từ các quốc gia bao gồm Philippines, Ấn Độ và Guatemala, hoặc đã được sơ tán, hoặc tiếp tục đến Hà Lan để cách ly trước khi trở về nhà.

Rapid response to travel-related risks of hantavirus was adequately resourced, globally co-ordinated and appears so far to have balanced the need for protecting the health of MV Hondius passengers while preventing the wider health-harming spread of disease.

Việc ứng phó nhanh với các rủi ro liên quan đến du lịch của hantavirus đã được trang bị nguồn lực đầy đủ, phối hợp toàn cầu và cho đến nay dường như đã cân bằng được nhu cầu bảo vệ sức khỏe hành khách trên MV Hondius đồng thời ngăn chặn sự lây lan gây hại sức khỏe trên diện rộng của bệnh.

Response to the outbreak of what has been identified as Bundibugyo virus disease (BVD) is a very different, albeit familiar, story. This outbreak is affecting primarily poor and under-resourced communities in rural areas of the DRC and Uganda.

Phản ứng trước sự bùng phát của bệnh virus Bundibugyo (BVD) , thứ đã được xác định, là một câu chuyện rất khác biệt, mặc dù quen thuộc. Sự bùng phát này chủ yếu ảnh hưởng đến các cộng đồng nghèo và thiếu nguồn lực ở các khu vực nông thôn của DRC và Uganda.

As a less common strain of Ebola, Bundibugyo virus had likely been spreading undetected for some time before being reported to WHO. It has since been declared a Public Health Emergency of International Concern.

Là một chủng Ebola ít phổ biến hơn, virus Bundibugyo có khả năng đã lây lan mà không bị phát hiện trong một thời gian trước khi được báo cáo cho WHO. Kể từ đó, nó đã được tuyên bố là Tình trạng Khẩn cấp Y tế Công cộng Quốc tế.

Existing medical interventions and testing for Ebola are less effective against BVD than other Ebola viruses. As a result, response to this outbreak is in some ways “back at square one.”

Các biện pháp can thiệp y tế và xét nghiệm Ebola hiện có kém hiệu quả hơn đối với BVD so với các loại virus Ebola khác. Do đó, việc ứng phó với đợt bùng phát này theo một cách nào đó là “quay lại vạch xuất phát.”

Amid evolving evidence on best practices, some travel measures adopted in response to BVD diverge from what is currently known about how to effectively manage travel-related health risks. For example, United States restrictions for travellers from three East African countries resulted in the diversion of a U.S.-bound plane to Montréal after a Congolese passenger was denied entry.

Giữa bằng chứng đang phát triển về các thực tiễn tốt nhất, một số biện pháp du lịch được áp dụng để ứng phó với BVD khác với những gì hiện đang được biết về cách quản lý hiệu quả các rủi ro sức khỏe liên quan đến du lịch. Ví dụ, các hạn chế của Hoa Kỳ đối với du khách từ ba quốc gia Đông Phi đã dẫn đến việc một chuyến bay đi Hoa Kỳ bị chuyển hướng đến Montreal sau khi một hành khách Congo bị từ chối nhập cảnh.

Yet, in a highly mobile and interconnected world, singling out travellers based on nationality makes little sense from an epidemiological perspective. As seen during the COVID-19 pandemic, these often politically motivated measures can also fuel harmful divisiveness, racism and discrimination.

Tuy nhiên, trong một thế giới có tính di chuyển và kết nối cao, việc chỉ định du khách dựa trên quốc tịch không có ý nghĩa từ góc độ dịch tễ học. Như đã thấy trong đại dịch COVID-19, những biện pháp này thường có động cơ chính trị cũng có thể làm bùng phát sự chia rẽ, phân biệt chủng tộc và phân biệt đối xử có hại.

Better co-ordinated, risk-based approaches

Các phương pháp tiếp cận dựa trên rủi ro và phối hợp tốt hơn

Stark differences in hantavirus and Ebola responses stem partly from longstanding fault lines in global systems for preventing the international spread of infectious disease. Amid expert reassurances that these events do not pose pandemic threats, COVID-19 lessons underscore that our collective ability to manage travel-related public health risks is an important predictor of future effectiveness.

Những khác biệt rõ rệt trong phản ứng với hantavirus và Ebola một phần xuất phát từ những lỗ hổng lâu dài trong hệ thống toàn cầu nhằm ngăn chặn sự lây lan quốc tế của các bệnh truyền nhiễm. Giữa những lời trấn an của các chuyên gia rằng những sự kiện này không gây ra mối đe dọa đại dịch, những bài học từ COVID-19 nhấn mạnh rằng khả năng chung của chúng ta trong việc quản lý các rủi ro sức khỏe cộng đồng liên quan đến du lịch là một chỉ số dự báo quan trọng về hiệu quả trong tương lai.

In a hypermobile and globalized world, the spread of pathogens is an ongoing threat.

Trong một thế giới siêu di động và toàn cầu hóa, sự lây lan của mầm bệnh là một mối đe dọa liên tục.

Different types of travel measures, deployed in a timely and appropriate manner, can be effectively used to control outbreaks — including those of fast-moving, novel and highly transmissible pathogens with pandemic potential. These case studies remind us that the capacity of governments to make co-ordinated, risk-based, real-time decisions about travel measures remains an ongoing challenge.

Các loại biện pháp du lịch khác nhau, được triển khai kịp thời và thích hợp, có thể được sử dụng hiệu quả để kiểm soát các đợt bùng phát — bao gồm cả những mầm bệnh mới, lây lan nhanh và có khả năng lây truyền cao với tiềm năng đại dịch. Những nghiên cứu điển hình này nhắc nhở chúng ta rằng năng lực của các chính phủ trong việc đưa ra các quyết định phối hợp, dựa trên rủi ro, theo thời gian thực về các biện pháp du lịch vẫn là một thách thức liên tục.

Julianne Piper, as a PhD candidate, receives funding from the Canadian Institutes of Health Research (CIHR) . Her research with the Pandemics & Borders Project is supported by the CIHR and New Frontiers in Research Fund. Her research with the Bridge Research Consortium is supported by the Canadian Biomedical Research Fund.

Julianne Piper, với tư cách là nghiên cứu sinh tiến sĩ, nhận được tài trợ từ Viện Nghiên cứu Y tế Canada (CIHR) . Nghiên cứu của cô với Dự án Đại dịch & Biên giới được hỗ trợ bởi CIHR và Quỹ Nghiên cứu Biên giới Mới (New Frontiers in Research Fund) . Nghiên cứu của cô với Liên minh Nghiên cứu Cầu nối được hỗ trợ bởi Quỹ Nghiên cứu Y sinh Canada.

Kelley Lee receives funding from the Canadian Institutes of Health Research, New Frontiers in Research Fund, Canadian Biomedical Research Fund, Canada Foundation for Innovation, and British Columbia Knowledge Development Fund.

Kelley Lee nhận được tài trợ từ Viện Nghiên cứu Y tế Canada, Quỹ Nghiên cứu Biên giới Mới, Quỹ Nghiên cứu Y sinh Canada, Quỹ Đổi mới Canada và Quỹ Phát triển Tri thức British Columbia.

Miranda’s research with the Pandemics & Borders Project is supported by the CIHR and New Frontiers in Research Fund. Her research with the Bridge Research Consortium is supported by the Canadian Biomedical Research Fund.

Nghiên cứu của Miranda với Dự án Đại dịch & Biên giới được hỗ trợ bởi CIHR và Quỹ Nghiên cứu Biên giới Mới. Nghiên cứu của cô với Liên minh Nghiên cứu Cầu nối được hỗ trợ bởi Quỹ Nghiên cứu Y sinh Canada.

Có thể bạn quan tâm