Tại sao con người lại quan tâm nhiều đến mùi cơ thể, và nó thực sự nói lên điều gì về chúng ta

Why humans care so much about body odour, and what it really tells us

Show
Hide
EN – VI
VI – EN

Humans spend a great deal of time trying to smell good. We wash, deodorise and perfume our bodies daily, suggesting body odour must matter. Yet scientifically, the picture is far less straightforward.

Con người dành rất nhiều thời gian để cố gắng có mùi thơm. Chúng ta tắm rửa, khử mùi và xịt nước hoa cho cơ thể hàng ngày, điều này cho thấy mùi cơ thể chắc chắn có vai trò quan trọng. Tuy nhiên, về mặt khoa học, bức tranh lại ít đơn giản hơn nhiều.

In the animal world, smell is a powerful communication tool. Many species use scent to signal readiness to mate, mark territory or warn of danger. Female moths, for example, release chemical cues that attract males over long distances in predictable ways.

Trong thế giới động vật, mùi hương là một công cụ giao tiếp mạnh mẽ. Nhiều loài sử dụng mùi để báo hiệu sự sẵn sàng giao phối, đánh dấu lãnh thổ hoặc cảnh báo nguy hiểm. Ví dụ, bướm cái giải phóng các tín hiệu hóa học thu hút con đực từ khoảng cách xa theo những cách có thể dự đoán được.

Humans also produce body odour through sweat and sebaceous glands. In addition, apocrine sweat glands are concentrated in areas such as the armpits, genitals and around the nipples. These glands release oily secretions that skin bacteria break down into the characteristic smells associated with body odour.

Con người cũng tạo ra mùi cơ thể thông qua mồ hôi và tuyến bã nhờn. Ngoài ra, tuyến mồ hôi apocrine tập trung ở các khu vực như nách, bộ phận sinh dục và quanh núm vú. Các tuyến này tiết ra chất dịch dầu mà vi khuẩn trên da phân hủy thành những mùi đặc trưng gắn liền với mùi cơ thể.

Biologically, the human body is certainly equipped to produce odours that others can detect. Whether these odours carry information in the same way as scent signals do in other species remains uncertain.

Về mặt sinh học, cơ thể con người chắc chắn được trang bị để tạo ra những mùi mà người khác có thể phát hiện. Liệu những mùi này có mang thông tin theo cách tương tự như tín hiệu mùi hương ở các loài khác hay không vẫn còn là điều chưa chắc chắn.

Modern hygiene complicates the picture. In many societies, frequent washing and fragranced products mask natural odours. This makes it difficult to study how scent might operate in everyday human interaction under less controlled conditions.

Vệ sinh hiện đại đã làm phức tạp thêm bức tranh này. Ở nhiều xã hội, việc tắm rửa thường xuyên và sử dụng các sản phẩm có hương liệu đã che giấu mùi tự nhiên. Điều này khiến việc nghiên cứu cách mùi hương hoạt động trong tương tác hàng ngày của con người trong điều kiện ít được kiểm soát trở nên khó khăn.

Love stinks? Attraction, pheromones and genes

Mùi hương có liên quan đến tình yêu? Sự hấp dẫn, pheromone và gen

Smell is often assumed to play a major role in attraction. People frequently report liking a partner’s scent, and some studies suggest partners can recognise each other’s body odour. But the direction of the effect is difficult to untangle. Smell may help shape attraction, but emotional attachment and familiarity may also make a partner’s scent seem more pleasant.

Mùi hương thường được cho là đóng vai trò quan trọng trong sự hấp dẫn. Mọi người thường báo cáo rằng họ thích mùi hương của đối tác, và một số nghiên cứu cho thấy các đối tác có thể nhận ra mùi cơ thể của nhau. Nhưng việc xác định hướng tác động này rất khó khăn. Mùi hương có thể giúp định hình sự hấp dẫn, nhưng sự gắn bó tình cảm và quen thuộc cũng có thể khiến mùi hương của đối tác trở nên dễ chịu hơn.

The idea that smell shapes romantic attraction remains popular. Early studies suggested people might prefer the scent of partners with different immune system genes, potentially increasing the chances of healthier offspring.

Ý tưởng rằng mùi hương định hình sự hấp dẫn lãng mạn vẫn rất phổ biến. Các nghiên cứu ban đầu cho thấy mọi người có thể thích mùi hương của những đối tác mang các gen hệ miễn dịch khác nhau, điều này có khả năng tăng cơ hội có những đứa con khỏe mạnh hơn.

Results, however, are mixed. Some studies support this pattern, others do not. There is currently no clear evidence that humans reliably use smell to select genetically compatible partners.

Tuy nhiên, kết quả lại trái chiều. Một số nghiên cứu ủng hộ mô hình này, trong khi những nghiên cứu khác thì không. Hiện tại không có bằng chứng rõ ràng nào cho thấy con người đáng tin cậy sử dụng khứu giác để chọn ra những đối tác tương thích về mặt di truyền.

Claims about human pheromones are even harder to support. In animals, pheromones are usually understood as specific chemical signals that trigger reliable responses in other members of the same species. In humans, no equivalent system has been clearly demonstrated.

Các tuyên bố về pheromone ở người thậm chí còn khó được chứng minh hơn. Ở động vật, pheromone thường được hiểu là các tín hiệu hóa học cụ thể kích hoạt phản ứng đáng tin cậy ở các thành viên khác cùng loài. Ở người, chưa có hệ thống tương đương nào được chứng minh rõ ràng.

Researchers have examined individual components of human body odour that have been proposed as possible human pheromones. A few molecules, such as androstadienone and estratetraenol, have been studied as possible chemosignals. A chemosignal is a chemical cue that may carry information and influence perception, mood or behaviour. Some studies have reported small effects on mood, attention or social perception, but findings are inconsistent and difficult to interpret. These compounds have not been shown to work as human pheromones in the strong biological sense.

Các nhà nghiên cứu đã kiểm tra các thành phần riêng lẻ của mùi cơ thể người được đề xuất là pheromone của con người. Một vài phân tử, chẳng hạn như androstadienone và estratetraenol, đã được nghiên cứu như các tín hiệu hóa học khả thi. Tín hiệu hóa học là một dấu hiệu hóa học có thể mang thông tin và ảnh hưởng đến nhận thức, tâm trạng hoặc hành vi. Một số nghiên cứu đã báo cáo những tác động nhỏ đến tâm trạng, sự chú ý hoặc nhận thức xã hội, nhưng các phát hiện này không nhất quán và khó giải thích. Các hợp chất này chưa được chứng minh là hoạt động như pheromone ở người theo nghĩa sinh học mạnh mẽ.

Most scientists agree that clear, animal-style pheromone communication has not been demonstrated in humans.

Hầu hết các nhà khoa học đều đồng ý rằng việc giao tiếp bằng pheromone rõ ràng, kiểu động vật, chưa được chứng minh ở người.

There are also anatomical differences. Unlike many mammals that rely heavily on pheromone communication, humans do not appear to have a clearly functional vomeronasal organ, a sensory structure that detects pheromones in many animals, or an accessory olfactory bulb, the brain region that processes those signals. These play central roles in scent communication in species such as mice.

Cũng có những khác biệt về giải phẫu. Không giống như nhiều loài động vật có vú phụ thuộc nhiều vào giao tiếp bằng pheromone, con người dường như không có cơ quan vomeronasal (cơ quan cảm nhận phát hiện pheromone ở nhiều loài động vật) hoạt động rõ ràng, hay nhân khứu giác phụ (vùng não xử lý các tín hiệu đó) . Những cơ quan này đóng vai trò trung tâm trong giao tiếp bằng mùi hương ở các loài như chuột.

So while humans clearly produce and detect body odour, evidence for a precise biological signalling system is limited.

Vì vậy, mặc dù con người rõ ràng sản xuất và phát hiện mùi cơ thể, bằng chứng về một hệ thống báo hiệu sinh học chính xác là còn hạn chế.

Cultural learning also shapes odour perception. Babies show relatively few strong preferences early in life, but over time people learn what is pleasant or unpleasant through experience and social norms. Foods considered delicious in one culture can seem intolerable in another.

Học hỏi văn hóa cũng định hình nhận thức về mùi hương. Trẻ sơ sinh thể hiện ít sở thích mạnh mẽ trong giai đoạn đầu đời, nhưng theo thời gian, con người học được điều gì là dễ chịu hoặc khó chịu thông qua kinh nghiệm và các chuẩn mực xã hội. Những món ăn được coi là ngon ở nền văn hóa này có thể có vẻ không thể chịu đựng được ở nền văn hóa khác.

Beyond attraction, smell may have a more basic function: helping us decide whether to approach or avoid things. We use it to judge food, environments and other people, often as a rapid safety check.

Ngoài sự hấp dẫn, mùi hương có thể có một chức năng cơ bản hơn: giúp chúng ta quyết định nên tiếp cận hay tránh xa mọi thứ. Chúng ta sử dụng nó để đánh giá thức ăn, môi trường và những người khác, thường là một kiểm tra an toàn nhanh chóng.

We quickly adapt to familiar scents and stop noticing them. New or unexpected smells, particularly unpleasant ones, capture attention because they may indicate risk.

Chúng ta nhanh chóng thích nghi với những mùi hương quen thuộc và ngừng chú ý đến chúng. Những mùi hương mới hoặc bất ngờ, đặc biệt là những mùi khó chịu, thu hút sự chú ý vì chúng có thể báo hiệu nguy hiểm.

Can we smell emotions or illness?

Chúng ta có thể ngửi thấy cảm xúc hay bệnh tật không?

Growing evidence suggests body odour carries information about physical and emotional states.

Bằng chứng ngày càng tăng cho thấy mùi cơ thể mang thông tin về trạng thái thể chất và cảm xúc.

Emotional experiences can alter the chemistry of sweat. In experiments where participants watched films designed to evoke fear or happiness, researchers collected sweat samples from their armpits. When others later smelled these samples, their facial muscles responded in ways consistent with those emotions, suggesting a form of low-level communication with little conscious awareness.

Trải nghiệm cảm xúc có thể làm thay đổi hóa học của mồ hôi. Trong các thí nghiệm mà người tham gia xem các bộ phim được thiết kế để gợi lên nỗi sợ hãi hoặc niềm hạnh phúc, các nhà nghiên cứu đã thu thập mẫu mồ hôi từ nách của họ. Khi người khác ngửi các mẫu này sau đó, các cơ mặt của họ đã phản ứng theo cách phù hợp với những cảm xúc đó, cho thấy một hình thức giao tiếp mức độ thấp với ít nhận thức ý thức.

Body odour also changes during illness. In laboratory studies where participants’ immune systems were temporarily activated using compounds that trigger an immune response, their scent shifted within hours. Smellers described these samples as slightly more sweaty or less pleasant, despite the differences being subtle.

Mùi cơ thể cũng thay đổi trong quá trình bệnh tật. Trong các nghiên cứu phòng thí nghiệm, nơi hệ miễn dịch của người tham gia được kích hoạt tạm thời bằng các hợp chất gây ra phản ứng miễn dịch, mùi của họ đã thay đổi chỉ trong vài giờ. Những người ngửi mô tả các mẫu này là hơi đổ mồ hôi hơn hoặc kém dễ chịu hơn, mặc dù sự khác biệt là tinh tế.

This suggests the human nose may detect some early signs of illness before obvious symptoms appear, although this does not mean people can reliably diagnose illness by smell in everyday life.

Điều này cho thấy mũi người có thể phát hiện một số dấu hiệu sớm của bệnh tật trước khi các triệu chứng rõ ràng xuất hiện, mặc dù điều này không có nghĩa là mọi người có thể chẩn đoán bệnh một cách đáng tin cậy bằng mùi trong cuộc sống hàng ngày.

Historical accounts hint at this connection. Before germ theory, illness was often associated with “bad air” under what became known as the miasma theory. The explanation was wrong, but it reflected a real observation that illness and infection are often associated with distinctive odours.

Các tài liệu lịch sử gợi ý mối liên hệ này. Trước lý thuyết mầm bệnh, bệnh tật thường được liên kết với “không khí xấu” theo cái gọi là lý thuyết miasma. Giải thích này là sai, nhưng nó phản ánh một quan sát thực tế rằng bệnh tật và nhiễm trùng thường liên quan đến mùi đặc trưng.

Today, trained dogs can detect certain cancers and infections through scent. But humans may also pick up some sickness-related cues. In a study I was involved in, volunteers whose immune systems had been temporarily activated produced sweat that others rated as more intense, unpleasant and unhealthy.

Ngày nay, chó được huấn luyện có thể phát hiện một số loại ung thư và nhiễm trùng qua mùi. Nhưng con người cũng có thể nhận ra một số dấu hiệu liên quan đến bệnh tật. Trong một nghiên cứu tôi tham gia, những tình nguyện viên có hệ miễn dịch được kích hoạt tạm thời đã tiết ra mồ hôi mà người khác đánh giá là đậm hơn, khó chịu hơn và không lành mạnh.

Exposure to unpleasant odours may even prime the immune system. In one study, people exposed to strongly disgusting smells showed increased inflammatory responses in saliva, suggesting the body prepares for potential infection when encountering cues linked to disease.

Việc tiếp xúc với mùi khó chịu thậm chí có thể kích hoạt hệ miễn dịch. Trong một nghiên cứu, những người tiếp xúc với mùi cực kỳ ghê tởm đã cho thấy phản ứng viêm tăng lên trong nước bọt, cho thấy cơ thể chuẩn bị cho khả năng nhiễm trùng khi gặp các dấu hiệu liên quan đến bệnh tật.

The same biological richness that makes smell difficult to study also makes it promising, but challenging, in medicine.

Sự phong phú về mặt sinh học khiến việc nghiên cứu mùi trở nên khó khăn cũng khiến nó đầy hứa hẹn, nhưng cũng đầy thách thức, trong y học.

Interest is growing in scent as a diagnostic tool. Illness alters the chemical composition of breath, sweat and skin oils, and researchers are working to identify the molecules responsible.

Sự quan tâm đang gia tăng đối với mùi hương như một công cụ chẩn đoán. Bệnh tật làm thay đổi thành phần hóa học của hơi thở, mồ hôi và dầu da, và các nhà nghiên cứu đang nỗ lực xác định các phân tử chịu trách nhiệm.

If reliable patterns can be established, electronic “noses” could detect disease early through non-invasive testing. This approach is already being explored for several cancers.

Nếu các mô hình đáng tin cậy được thiết lập, “mũi điện tử” có thể phát hiện bệnh sớm thông qua xét nghiệm không xâm lấn. Phương pháp này đã được khám phá cho một số loại ung thư.

The difficulty is that body odour contains hundreds of molecules, and isolating meaningful signals is hard. Still, the potential is substantial. A simple device capable of detecting disease through scent could transform screening and diagnosis.

Khó khăn là mùi cơ thể chứa hàng trăm phân tử, và việc cô lập các tín hiệu có ý nghĩa là rất khó. Tuy nhiên, tiềm năng là rất lớn. Một thiết bị đơn giản có khả năng phát hiện bệnh qua mùi có thể thay đổi việc sàng lọc và chẩn đoán.

Smell helps us navigate risk, detect possible illness, recognise familiarity and interpret our surroundings, often without conscious awareness. That is powerful, but it is not the same as a proven human pheromone system.

Mùi giúp chúng ta điều hướng rủi ro, phát hiện bệnh tật có thể xảy ra, nhận ra sự quen thuộc và giải thích môi trường xung quanh, thường là mà không cần nhận thức. Điều đó rất mạnh mẽ, nhưng nó không giống với một hệ thống pheromone người đã được chứng minh.

Future research may reveal more about this overlooked sense. Scientists are exploring technologies that can capture and reproduce smells digitally, potentially allowing odours to be transmitted remotely, alongside medical applications such as scent-based diagnostics.

Nghiên cứu trong tương lai có thể tiết lộ nhiều điều hơn về giác quan bị bỏ qua này. Các nhà khoa học đang khám phá các công nghệ có thể ghi lại và tái tạo mùi hương bằng kỹ thuật số, tiềm năng cho phép mùi được truyền từ xa, cùng với các ứng dụng y tế như chẩn đoán dựa trên mùi.

For a sense that rarely demands attention, smell exerts a constant influence on how we respond to the world and to each other.

Đối với một giác quan hiếm khi đòi hỏi sự chú ý, mùi hương tác động liên tục đến cách chúng ta phản ứng với thế giới và với nhau.

Strange Health is hosted by Katie Edwards and Dan Baumgardt. The executive producer is Gemma Ware, with video and sound editing for this episode by Anouk Millet. Artwork by Alice Mason.

Strange Health được dẫn dắt bởi Katie Edwards và Dan Baumgardt. Nhà sản xuất điều hành là Gemma Ware, với việc chỉnh sửa video và âm thanh cho tập này của Anouk Millet. Thiết kế nghệ thuật của Alice Mason.

In this episode, Dan and Katie talk about a social media clip via YouTube from Alexandrasgirly.

Trong tập này, Dan và Katie nói về một đoạn clip trên mạng xã hội qua YouTube từ Alexandrasgirly.

Listen to Strange Health via any of the apps listed above, download it directly via our RSS feed or find out how else to listen here. A transcript is available via the Apple Podcasts or Spotify apps.

Hãy nghe Strange Health qua bất kỳ ứng dụng nào được liệt kê ở trên, tải xuống trực tiếp qua nguồn cấp RSS của chúng tôi hoặc tìm hiểu cách nghe ở đây. Bản ghi có sẵn qua các ứng dụng Apple Podcasts hoặc Spotify.

Mats J. Olsson has received research funding from the Swedish Research Council.

Mats J. Olsson đã nhận được tài trợ nghiên cứu từ Hội đồng Nghiên cứu Thụy Điển.

Có thể bạn quan tâm