Ca lâm sàng
Vượt ra ngoài chứng ngứa liên quan đến bệnh thận mãn tính (CKD): Ngứa cận ung thư làm lộ diện bệnh CLL/SLL ở bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối (ESRD): Báo cáo ca bệnh
Beyond CKD-Associated Pruritus: Paraneoplastic Itch Revealing CLL/SLL in ESRD: A Case Report
Abstract
Tóm tắt
BACKGROUND: Pruritus is common in chronic dialysis patients, usually due to metabolic imbalance, xerosis, or other cutaneous complications of chronic kidney disease (CKD), leading to a diagnosis of CKD-associated pruritus (CKD-aP). When symptoms persist despite optimized dialysis, stable laboratory indices, and no dermatologic cause, alternative etiologies must be considered.
BỐI CẢNH: Ngứa là triệu chứng phổ biến ở bệnh nhân lọc máu mãn tính, thường do mất cân bằng chuyển hóa, khô da hoặc các biến chứng da liễu khác của bệnh thận mãn tính (CKD), dẫn đến chẩn đoán ngứa liên quan đến bệnh thận mãn tính (CKD-aP). Khi các triệu chứng vẫn dai dẳng bất kể việc lọc máu đã được tối ưu hóa, các chỉ số xét nghiệm ổn định và không có nguyên nhân da liễu, cần phải xem xét đến các căn nguyên thay thế khác.
CASE REPORT: A 66-year-old man with end-stage renal disease (ESRD) of unknown origin, treated with peritoneal dialysis, developed progressive, treatment-resistant pruritus. Initially localized to the extremities without primary lesions, it was unresponsive to standard therapies. As the itch became generalized, systemic symptoms emerged, including fatigue, lower-extremity edema, and pancytopenia. Differential diagnoses were excluded. Pre-transplant abdominal CT revealed generalized lymphadenopathy and splenomegaly. A bone marrow biopsy confirmed chronic lymphocytic leukemia/small lymphocytic lymphoma (CLL/SLL) by immunophenotyping. Due to ESRD and active malignancy, the patient was ineligible for chemotherapy or kidney transplantation; pruritus management remained conservative.
BÁO CÁO CA BỆNH: Một nam bệnh nhân 66 tuổi mắc bệnh thận giai đoạn cuối (ESRD) không rõ nguyên nhân, đang điều trị bằng thẩm phân phúc mạc, xuất hiện tình trạng ngứa tiến triển và kháng điều trị. Ban đầu ngứa khu trú ở các chi và không có tổn thương nguyên phát, không đáp ứng với các liệu pháp điều trị tiêu chuẩn. Khi tình trạng ngứa lan rộng toàn thân, các triệu chứng hệ thống bắt đầu xuất hiện, bao gồm mệt mỏi, phù chi dưới và giảm tế bào máu toàn thể. Các chẩn đoán phân biệt khác đã bị loại trừ. Chụp CT bụng trước khi ghép tạng ghi nhận tình trạng phì đại hạch bạch huyết toàn thân và lách to. Kết quả sinh thiết tủy xương xác định bệnh bạch cầu lympho mãn tính/u lympho tế bào nhỏ (CLL/SLL) bằng phương pháp định danh miễn dịch. Do mắc bệnh thận giai đoạn cuối và bệnh ác tính đang tiến triển, bệnh nhân không đủ điều kiện để hóa trị hoặc ghép thận; việc kiểm soát triệu chứng ngứa vẫn duy trì theo hướng bảo tồn.
CONCLUSIONS: Persistent pruritus in dialysis patients warrants reevaluation beyond CKD-aP, especially in those with unknown CKD etiology and hematologic abnormalities. Recognizing paraneoplastic itch as a potential early sign of malignancy can enable earlier diagnosis in high-risk populations.
KẾT LUẬN: Tình trạng ngứa dai dẳng ở bệnh nhân lọc máu đòi hỏi phải đánh giá lại và vượt ra ngoài chẩn đoán CKD-aP, đặc biệt ở những người không rõ căn nguyên bệnh thận mãn tính và có các bất thường về huyết học. Việc nhận biết ngứa cận ung thư như một dấu hiệu cảnh báo sớm tiềm ẩn của bệnh ác tính có thể giúp chẩn đoán sớm hơn ở các quần thể có nguy cơ cao.
Keywords: hematologic neoplasms, kidney failure, chronic, leukemia, B-cell, lymph nodes, pandemics, pruritus
Từ khóa: khối u huyết học, suy thận mãn tính, bệnh bạch cầu tế bào B, hạch bạch huyết, đại dịch, ngứa
Introduction
Đặt vấn đề
Pruritus serves as a physiological defense mechanism against harmful and dangerous environmental factors 1–4. Itching-related signals are transmitted by neurons and can originate in either the central or peripheral nervous system, ultimately reaching the free nerve endings in the skin, triggering an intense urge to rub or scratch the affected area to achieve relief 5,6. The itch–scratch cycle, besides its well-documented contribution to cutaneous damage, is a distressing symptom negatively affecting quality of life (QoL) 4,7–10. While transient pruritus is a common sensory experience in the general population, chronic or pathological itching is frequently associated with dermatologic conditions, such as atopic dermatitis and eczema, as well as systemic disorders involving metabolic, immunological, or endocrine dysregulation 10,11.
Ngứa đóng vai trò như một cơ chế phòng vệ sinh lý chống lại các tác nhân gây hại và nguy hiểm từ môi trường 1–4. Các tín hiệu liên quan đến ngứa được truyền truyền bởi các tế bào thần kinh và có thể khởi phát từ hệ thần kinh trung ương hoặc ngoại vi, cuối cùng truyền đến các đầu dây thần kinh tự do ở da, kích hoạt cảm giác thôi thúc cào hoặc gãi dữ dội tại vùng bị ảnh hưởng để tìm kiếm sự dễ chịu 5,6. Chu kỳ ngứa–gãi, bên cạnh tổn thương da đã được ghi nhận rõ ràng, còn là một triệu chứng gây suy nhược làm ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng cuộc sống (QoL) 4,7–10. Mặc dù ngứa thoáng qua là một trải nghiệm cảm giác phổ biến ở quần thể chung, tình trạng ngứa mãn tính hoặc bệnh lý thường liên quan đến các bệnh lý da liễu, chẳng hạn như viêm da cơ địa và chàm, cũng như các rối loạn hệ thống liên quan đến sự rối loạn điều hòa chuyển hóa, miễn dịch hoặc nội tiết 10,11.
Chronic kidney disease-associated pruritus (CKD-aP) is a clinical diagnosis with 58–90% prevalence in patients undergoing chronic renal replacement therapy (RRT) 2,12,13. Moderate-to-severe pruritus is expected to affect 40–55% of hemodialysis (HD) patients and 56% of those treated by peritoneal dialysis (PD) 12–14. In patients undergoing dialysis, pruritus may arise either from uremia, hyperphosphatemia, and inflammation, or from the chronic dryness of the skin characteristic of chronic kidney disease (CKD) 7,15.
Ngứa liên quan đến bệnh thận mãn tính (CKD-aP) là một chẩn đoán lâm sàng với tỷ lệ lưu hành từ 58–90% ở các bệnh nhân đang điều trị thay thế thận mãn tính (RRT) 2,12,13. Tình trạng ngứa từ trung bình đến nặng dự kiến sẽ ảnh hưởng đến 40–55% bệnh nhân chạy thận nhân tạo (HD) và 56% những người được điều trị bằng thẩm phân phúc mạc (PD) 12–14. Ở những bệnh nhân đang lọc máu, ngứa có thể khởi phát do hội chứng urê huyết cao, tăng phốt-phát máu và phản ứng viêm, hoặc do tình trạng khô da mãn tính đặc trưng của bệnh thận mãn tính (CKD) 7,15.
Although CKD-aP is the most common cause of chronic itch in dialysis patients, persistent, treatment-resistant pruritus – particularly when hematologic abnormalities are present – should raise the suspicion of potential systemic or paraneoplastic etiologies.
Mặc dù CKD-aP là nguyên nhân phổ biến nhất gây ngứa mãn tính ở bệnh nhân lọc máu, tình trạng ngứa dai dẳng, kháng điều trị – đặc biệt là khi có kèm theo các bất thường về huyết học – cần phải dấy lên nghi ngờ về các căn nguyên hệ thống hoặc cận ung thư tiềm ẩn.
Our patient’s chronic pruritus had no clear renal etiology. Initially, it was managed as an idiopathic pruritus by a dermatologist for over a year. Chronic lymphocytic leukemia manifesting primarily as refractory pruritus in peritoneal dialysis patients is exceedingly rare, and only sporadic case reports have suggested an association; there remains no established guidance for evaluating pruritus as a paraneoplastic phenomenon in this population. During routine hematological evaluations related to dialysis management, lymphopenia was incidentally identified, prompting further investigation and ultimately leading to a hematological consultation, thus hastening the diagnostic process.
Tình trạng ngứa mãn tính của bệnh nhân chúng tôi không có căn nguyên rõ ràng từ thận. Ban đầu, ca bệnh này được một bác sĩ da liễu quản lý như một trường hợp ngứa vô căn trong hơn một năm. Bệnh bạch cầu lympho mãn tính biểu hiện chủ yếu dưới dạng ngứa kháng trị ở bệnh nhân thẩm phân phúc mạc là cực kỳ hiếm gặp, và chỉ có các báo cáo ca bệnh rải rác gợi ý về mối liên quan này; hiện vẫn chưa có hướng dẫn thiết lập cụ thể nào cho việc đánh giá triệu chứng ngứa như một hiện tượng cận ung thư ở quần thể này. Trong các đợt đánh giá huyết học định kỳ liên quan đến quản lý lọc máu, tình trạng giảm bạch cầu lympho đã tình cờ được phát hiện, thúc đẩy các khảo sát chuyên sâu hơn và cuối cùng dẫn đến một cuộc hội chẩn huyết học, từ đó đẩy nhanh tiến trình chẩn đoán.
Paraneoplastic pruritus can precede a malignancy diagnosis by weeks to months, as lymphoma-associated itching has been reported in up to 30% of patients and can be an early warning sign. Reviews also document that malignancy-related pruritus often lacks primary skin lesions, aligning with our patient’s presentation.
Ngứa cận ung thư có thể xuất hiện trước khi chẩn đoán bệnh ác tính từ vài tuần đến vài tháng, vì tình trạng ngứa liên quan đến u lympho đã được báo cáo ở tối đa 30% bệnh nhân và có thể là một dấu hiệu cảnh báo sớm. Các bài tổng quan cũng ghi nhận rằng triệu chứng ngứa liên quan đến bệnh ác tính thường không đi kèm tổn thương da nguyên phát, phù hợp với biểu hiện lâm sàng ở bệnh nhân của chúng tôi.
By discussing this unusual presentation, we propose that pruritus refractory to standard treatments in dialysis patients – especially when combined with pancytopenia – should be integrated into future diagnostic algorithms and clinical guidelines, ensuring earlier hematologic evaluation and timely intervention.
Thông qua việc thảo luận về biểu hiện bất thường này, chúng tôi đề xuất rằng tình trạng ngứa kháng các liệu pháp điều trị tiêu chuẩn ở bệnh nhân lọc máu – đặc biệt khi kết hợp với giảm tế bào máu toàn thể – nên được tích hợp vào các thuật toán chẩn đoán và hướng dẫn lâm sàng trong tương lai, nhằm đảm bảo việc đánh giá huyết học sớm hơn và can thiệp kịp thời.
Case Report
Báo cáo ca bệnh
A 66-year-old man with stage 5 CKD of idiopathic origin, supported exclusively on PD as his primary RRT for the past 6 months, presented with gradual worsening of symptoms.
Một nam bệnh nhân 66 tuổi mắc bệnh thận mãn tính (CKD) giai đoạn 5 không rõ căn nguyên, được duy trì điều trị duy nhất bằng thẩm phân phúc mạc (PD) như một liệu pháp thay thế thận (RRT) chính trong 6 tháng qua, đã đến khám với các triệu chứng diễn tiến xấu dần.
He had a history of obesity (BMI: 31 kg/m2) and asymptomatic gallstones, diagnosed incidentally via abdominal ultrasonography with no scheduled cholecystectomy. He also had secondary hyperparathyroidism with parathyroid hormone (PTH) level of 25.5 pmol/L (normal range 1.6–6.9 pmol/L), consistent with prolonged renal dysfunction. A comprehensive diagnostic workup conducted prior to and following PD catheter insertion (performed in June 2020) revealed mild anemia, mild neutrophilia and eosinophilia, hypoproteinemia, and hypogammaglobulinemia. Abdominal ultrasonography showed no significant abnormalities, and the dialysis dose appeared to be sufficient.
Bệnh nhân có tiền sử béo phì (BMI: 31 kg/m2) và sỏi mật không triệu chứng, được chẩn đoán tình cờ qua siêu âm bụng và chưa có lịch hẹn phẫu thuật cắt túi mật. Bệnh nhân cũng bị cường cận giáp thứ phát với nồng độ hoóc-môn tuyến cận giáp (PTH) là 25.5 pmol/L (khoảng bình thường 1.6–6.9 pmol/L), phù hợp với tình trạng suy giảm chức năng thận kéo dài. Quá trình thăm dò chẩn đoán toàn diện được thực hiện trước và sau khi đặt công-tơ thẩm phân phúc mạc (được tiến hành vào tháng 6 năm 2020) ghi nhận tình trạng thiếu máu nhẹ, tăng bạch cầu trung tính và bạch cầu ái toan nhẹ, giảm protein máu và giảm gammaglobulin máu. Siêu âm bụng không cho thấy bất thường đáng kể nào, và liều lọc máu có vẻ đã đủ.
Six months after peritoneal dialysis initiation, he developed persistent pruritus, primarily affecting the extremities. The most pronounced excoriations – linear, erythematous lesions predominantly affecting the calves – are shown in Figure 1.
Sáu tháng sau khi bắt đầu thẩm phân phúc mạc, bệnh nhân xuất hiện tình trạng ngứa dai dẳng, chủ yếu ảnh hưởng đến các chi. Các vết trầy xước rõ rệt nhất – là những tổn thương dạng vệt dài, đỏ, chủ yếu ảnh hưởng đến bắp chân – được hiển thị trong Figure 1.
Laboratory tests at that time revealed that urea and phosphate levels were within the expected range for a dialysis patient, thus ruling out chronic kidney disease-associated pruritus (CKD-aP). A dermatological evaluation led to a diagnosis of idiopathic pruritus, initially managed with dermocosmetics and antihistamines, but these provided only temporary relief. At no point was a primary dermatologic rash identified, supporting the notion that the itch was systemic in nature. Initially, it remained localized to the calves and arms, but eventually spread to involve the trunk and back, becoming generalized. As symptoms persisted, vascular assessments were performed, only to rule out venous insufficiency. Differential diagnoses considered at this stage included cholestasis, peripheral neuropathy, and metabolic pruritus, all of which were ruled out based on liver function tests, neurological examination, and adequate dialysis parameters, respectively. Over time, the pruritus worsened, coinciding with the onset of fatigue and lower-limb edema, complicating the clinical picture. Figure 2 illustrates the chronological appearance of the symptoms.
Các xét nghiệm vào thời điểm đó cho thấy nồng độ urê và phốt-phát nằm trong phạm vi dự kiến đối với một bệnh nhân lọc máu, từ đó loại trừ chứng ngứa liên quan đến bệnh thận mãn tính (CKD-aP). Đánh giá da liễu dẫn đến chẩn đoán ngứa vô căn, ban đầu được quản lý bằng dược mỹ phẩm và thuốc kháng histamin, nhưng những phương pháp này chỉ mang lại sự thuyên giảm tạm thời. Không có thời điểm nào phát hiện thấy phát ban da liễu nguyên phát, điều này ủng hộ nhận định rằng chứng ngứa này mang tính chất hệ thống. Ban đầu, tình trạng ngứa chỉ khu trú ở bắp chân và cánh tay, nhưng cuối cùng đã lan sang vùng thân mình và lưng, trở thành ngứa toàn thân. Khi các triệu chứng vẫn tiếp diễn, các đánh giá mạch máu đã được thực hiện và loại trừ tình trạng suy tĩnh mạch. Các chẩn đoán phân biệt được xem xét ở giai đoạn này bao gồm ứ mật, bệnh thần kinh ngoại vi và ngứa do chuyển hóa, tất cả đều bị loại trừ lần lượt dựa trên các xét nghiệm chức năng gan, khám thần kinh và các thông số lọc máu đầy đủ. Theo thời gian, chứng ngứa trở nên trầm trọng hơn, trùng hợp với sự khởi phát của tình trạng mệt mỏi và phù chi dưới, làm phức tạp thêm bệnh cảnh lâm sàng. Figure 2 minh họa sự xuất hiện của các triệu chứng theo dòng thời gian.
November 2021: The patient contracted moderate COVID-19, treated outside our center with systemic steroids (methylprednisolone, 16 mg twice daily). His pruritus temporarily subsided during this period but reoccurred shortly after steroid discontinuation.
Tháng 11 năm 2021: Bệnh nhân mắc COVID-19 mức độ trung bình, được điều trị ngoài trung tâm của chúng tôi bằng steroid hệ thống (methylprednisolone, 16 mg hai lần mỗi ngày). Tình trạng ngứa của bệnh nhân tạm thời thuyên giảm trong giai đoạn này nhưng tái phát ngay sau khi ngừng thuốc steroid.
April 2022: Given the symptom worsening, initial dermatology treatment was intensified with oral methylprednisolone (16 mg twice daily) and rupatadine (10 mg daily), offering partial symptom control. However, the underlying cause remained unclear, necessitating further diagnostic evaluation.
Tháng 4 năm 2022: Do triệu chứng chuyển biến xấu hơn, việc điều trị da liễu ban đầu được tăng cường bằng methylprednisolone đường uống (16 mg hai lần mỗi ngày) và rupatadine (10 mg hàng ngày), mang lại khả năng kiểm soát triệu chứng một phần. Tuy nhiên, nguyên nhân cơ bản vẫn chưa rõ ràng, đòi hỏi phải có những đánh giá chẩn đoán sâu hơn.
June 2021–July 2022: At that time, leukopenia was noted and initially attributed to viral infection following the patient’s COVID-19 illness. However, the prolonged period of leukopenia raised concern for an underlying hematologic disorder.
Tháng 6 năm 2021–Tháng 7 năm 2022: Tại thời điểm đó, tình trạng giảm bạch cầu đã được ghi nhận và ban đầu được cho là do nhiễm virus sau đợt mắc COVID-19 của bệnh nhân. Tuy nhiên, giai đoạn giảm bạch cầu kéo dài đã làm dấy lên mối lo ngại về một rối loạn huyết học tiềm ẩn.
July 2022 – Kidney Transplant Evaluation: As part of the patient’s pre-transplant assessment, abdominal ultrasonography was performed, revealing splenomegaly and free fluid in the peritoneal cavity. These findings, combined with concurrent leukopenia, thrombocytopenia, and palpable subclavicular lymphadenopathy, prompted further hematological assessment. A follow-up CT confirmed generalized lymphadenopathy and hepatosplenomegaly, leading to temporary disqualification from transplant candidacy pending further diagnostic workup.
Tháng 7 năm 2022 – Đánh giá ghép thận: Như một phần của quy trình đánh giá trước ghép thận của bệnh nhân, siêu âm bụng đã được thực hiện, cho thấy lách to và có dịch tự do trong khoang phúc mạc. Những phát hiện này, kết hợp với tình trạng giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu đồng thời và sờ thấy hạch dưới đòn phình đại, đã thúc đẩy một đánh giá huyết học chuyên sâu hơn. Chụp CT theo dõi sau đó xác định tình trạng phì đại hạch toàn thân và gan lách to, dẫn đến việc tạm thời đình chỉ tư cách chờ ghép tạng của bệnh nhân để chờ kết quả thăm dò chẩn đoán sâu hơn.
October 2023: The patient was admitted with progressive gastrointestinal symptoms, including anorexia, nausea, dyspepsia, and early satiety. X-ray imaging showed mediastinal widening and abdominal lymphadenopathy. CT scans (Figure 3) confirmed the findings.
Tháng 10 năm 2023: Bệnh nhân nhập viện với các triệu chứng tiêu hóa tiến triển, bao gồm chán ăn, buồn nôn, khó tiêu và nhanh no. Hình ảnh X-quang cho thấy trung thất mở rộng và phì đại hạch ổ bụng. Các bản chụp CT (Figure 3) đã xác nhận những phát hiện này.
April 2024: A bone marrow biopsy was performed, revealing >90% infiltration by CD20+, CD23+, CD79+ B cells with weak/focal CD5 expression and no CD34+ blasts. TP53 mutation was not detected, and the IGHV gene was mutated and productive – both markers are associated with a more favorable prognosis. No features of Richter transformation or p53 overexpression were present. Staging at diagnosis was consistent with advanced disease (Rai stage III-IV, Binet stage C), based on generalized lymphadenopathy, hepatosplenomegaly, leukopenia, and thrombocytopenia.
Tháng 4 năm 2024: Sinh thiết tủy xương được thực hiện, cho thấy sự thâm nhiễm >90% của các tế bào B CD20+, CD23+, CD79+ với biểu hiện CD5 yếu/khu trú và không có nguyên bào lympho CD34+. Đột biến TP53 không được phát hiện, và gen IGHV bị đột biến và có chức năng – cả hai dấu ấn này đều liên quan đến tiên lượng thuận lợi hơn. Không có đặc điểm nào của sự chuyển đổi Richter hoặc biểu hiện quá mức của p53. Giai đoạn bệnh tại thời điểm chẩn đoán phù hợp với bệnh tiến triển (giai đoạn Rai III-IV, giai đoạn Binet C), dựa trên tình trạng phì đại hạch toàn thân, gan lách to, giảm bạch cầu và giảm tiểu cầu.
Given the patient’s advanced renal dysfunction and dialysis dependence, the hematology care team determined that initiating standard chemotherapy posed a significant risk of toxicity due to altered drug clearance. Furthermore, active malignancy disqualified the patient from the previously considered renal transplantation. Thus, the decision was made to adopt a supportive management approach with symptomatic treatment, accompanied by close nephrological and hematological monitoring, rather than the targeted therapy.
Do tình trạng suy giảm chức năng thận tiến triển và sự phụ thuộc vào lọc máu của bệnh nhân, nhóm chăm sóc huyết học đã xác định rằng việc bắt đầu hóa trị tiêu chuẩn sẽ mang lại nguy cơ độc tính đáng kể vì sự thanh thải thuốc bị thay đổi. Hơn nữa, bệnh ác tính đang hoạt động khiến bệnh nhân không đủ điều kiện để thực hiện phẫu thuật ghép thận như đã cân nhắc trước đó. Do đó, quyết định được đưa ra là áp dụng phương pháp quản lý nâng đỡ với điều trị triệu chứng, đi kèm với việc theo dõi sát sao về thận học và huyết học, thay vì áp dụng liệu pháp nhắm mục tiêu.
The patient’s condition evolved over several months, culminating in the identification of hepatosplenomegaly, widespread lymphadenopathy, and a definitive diagnosis of CLL/SLL, as shown in Table 1. To provide further clinical context, Figure 4 illustrates the longitudinal changes in leukocyte count. This case highlights a diagnostically complex and clinically rare presentation of CLL manifesting primarily as pruritus in a dialysis patient – a phenomenon that remains rarely described in the literature. This case underscores the importance of hematologic vigilance in evaluating persistent pruritus and suggests the need for an interdisciplinary approach when symptoms remain unexplained despite appropriate renal management.
Tình trạng của bệnh nhân tiến triển trong vài tháng, đỉnh điểm là việc phát hiện ra gan lách to, phì đại hạch bạch huyết diện rộng và chẩn đoán xác định bệnh CLL/SLL, như được trình bày trong Table 1. Để cung cấp thêm bối cảnh lâm sàng, Figure 4 minh họa các thay đổi theo thời gian của số lượng bạch cầu. Ca bệnh này nêu bật một biểu hiện phức tạp về mặt chẩn đoán và hiếm gặp trên lâm sàng của bệnh CLL với triệu chứng khởi phát chủ yếu là ngứa ở một bệnh nhân lọc máu – một hiện tượng vẫn còn ít được mô tả trong y văn. Ca bệnh này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cảnh giác về mặt huyết học khi đánh giá tình trạng ngứa dai dẳng và gợi ý nhu cầu phối hợp liên chuyên khoa khi các triệu chứng vẫn chưa thể giải thích được bất chấp các biện pháp quản lý thận phù hợp.
Discussion
Bàn luận
This case report illustrates a rare and diagnostically challenging presentation of CLL in a patient with ESRD undergoing peritoneal dialysis (PD), initially misattributed to mineral disturbances typical for CKD. While pruritus is a commonly experienced symptom in dialysis patients – reported in up to two-thirds of patients and often attributed to CKD-aP – its persistence despite standard therapy, particularly when accompanied by hematologic abnormalities, should prompt a broader diagnostic evaluation 2,8,10,14,16–18.
Báo cáo ca bệnh này minh họa cho một biểu hiện hiếm gặp và đầy thách thức về mặt chẩn đoán của bệnh CLL ở một bệnh nhân mắc ESRD đang điều trị bằng thẩm phân phúc mạc (PD), ban đầu bị nhầm là do các rối loạn khoáng chất điển hình của CKD. Mặc dù ngứa là một triệu chứng thường gặp ở bệnh nhân lọc máu – được báo cáo ở tỷ lệ lên đến hai phần ba số bệnh nhân và thường được cho là do CKD-aP – sự dai dẳng của nó bất chấp liệu pháp điều trị tiêu chuẩn, đặc biệt khi đi kèm với các bất thường về huyết học, cần thúc đẩy một đánh giá chẩn đoán rộng hơn 2,8,10,14,16–18.
In our patient, moderate-to-severe pruritus persisted despite optimized dialysis parameters, topical treatments, and empirical therapy with antihistamines and oral corticosteroids. This clinical course was atypical for CKD-aP, which generally responds to conventional symptom management 3,4,9,15,19. The concurrent presence of leukopenia and thrombocytopenia further supported the suspicion of an underlying systemic process. In the absence of uremic complications or dialysis inadequacy, these findings warranted investigation for a hematologic malignancy 3,10,17,18.
Ở bệnh nhân của chúng tôi, tình trạng ngứa từ trung bình đến nặng vẫn tiếp diễn bất kể các thông số lọc máu đã được tối ưu hóa, các phương pháp điều trị tại chỗ và liệu pháp thực nghiệm với thuốc kháng histamin cùng corticosteroids đường uống. Diễn tiến lâm sàng này không điển hình đối với CKD-aP, căn bệnh thường đáp ứng với việc kiểm soát triệu chứng thông thường 3,4,9,15,19. Sự xuất hiện đồng thời của tình trạng giảm bạch cầu và giảm tiểu cầu càng củng cố thêm nghi ngờ về một quá trình bệnh lý hệ thống tiềm ẩn. Trong trường hợp không có các biến chứng do urê huyết cao hoặc lọc máu không đủ, những phát hiện này đòi hỏi phải tiến hành thăm dò một bệnh ác tính về huyết học 3,10,17,18.
Although CLL has been described as a potential cause of renal dysfunction or glomerular injury 20–23, it is infrequently reported as the initial cause of pruritus in dialysis patients. A small number of case reports have documented hematologic malignancies presenting with treatment-refractory pruritus. Lelonek et al found that over 50% of patients with another hematological malignancy, polycythemia vera, experienced aquagenic pruritus prior to hematologic diagnosis, reinforcing the notion of pruritus as a possible paraneoplastic signal 24. Despite increasing awareness of paraneoplastic itch in hematology and dermatology, its presence is rarely prioritized in the differential diagnosis of pruritus among dialysis patients. This may reflect diagnostic anchoring to CKD-aP, particularly in patients with known renal disease.
Mặc dù CLL đã được mô tả là một nguyên nhân tiềm tàng gây suy giảm chức năng thận hoặc tổn thương cầu thận 20–23, nó hiếm khi được báo cáo là nguyên nhân ban đầu gây ngứa ở bệnh nhân lọc máu. Một số ít các báo cáo ca bệnh đã ghi nhận các bệnh ác tính về huyết học biểu hiện bằng tình trạng ngứa kháng trị. Lelonek và các cộng sự đã phát hiện ra rằng hơn 50% bệnh nhân mắc một bệnh ác tính huyết học khác là đa hồng cầu nguyên phát từng bị ngứa do tiếp xúc với nước trước khi có chẩn đoán huyết học, điều này củng cố thêm quan niệm cho rằng ngứa là một tín hiệu cận ung thư tiềm ẩn 24. Bất chấp nhận thức ngày càng tăng về chứng ngứa cận ung thư trong chuyên khoa huyết học và da liễu, sự hiện diện của nó hiếm khi được ưu tiên trong chẩn đoán phân biệt chứng ngứa ở bệnh nhân lọc máu. Điều này có thể phản ánh định kiến chẩn đoán quá tập trung vào CKD-aP, đặc biệt là ở những bệnh nhân đã biết rõ có bệnh thận.
Our case is further distinguished by the unknown etiology of CKD, the absence of dialysis inadequacy or rash, and the fact that pruritus remained the sole clinical symptom for over a year. To the best of our knowledge, this is the first reported case of biopsy-confirmed CLL/SLL in a dialysis patient presenting with isolated pruritus over an extended period, without constitutional symptoms, lymphadenopathy, or organomegaly at onset.
Ca bệnh của chúng tôi còn được phân biệt bởi căn nguyên chưa rõ của CKD, sự vắng mặt của tình trạng lọc máu không đủ hoặc phát ban, và thực tế là ngứa vẫn là triệu chứng lâm sàng duy nhất trong hơn một năm. Theo hiểu biết tốt nhất của chúng tôi, đây là trường hợp đầu tiên được báo cáo về bệnh CLL/SLL được xác định bằng sinh thiết ở một bệnh nhân lọc máu biểu hiện bằng tình trạng ngứa đơn độc trong một thời gian dài, mà không có các triệu chứng toàn thân, phì đại hạch hoặc to các cơ quan tạng khi khởi phát.
Pruritus in hematologic malignancies is believed to arise from immune dysregulation, cytokine imbalance – particularly involving interleukins such as IL-6 and IL-31 – and altered neural signaling pathways 7,9,10,18,25,26. Yosipovitch et al (2010) observed that pruritus preceded lymphoma diagnosis in a significant subset of patients, in some cases by several months 18. These findings collectively emphasize the potential for itch to be an early, yet underrecognized, paraneoplastic manifestation in systemic disease 25–28.
Ngứa trong các bệnh ác tính về huyết học được cho là phát sinh từ sự rối loạn điều hòa miễn dịch, mất cân bằng cytokine – đặc biệt liên quan đến các interleukin như IL-6 và IL-31 – và sự thay đổi các con đường dẫn truyền tín hiệu thần kinh 7,9,10,18,25,26. Yosipovitch và các cộng sự (2010) đã quan sát thấy rằng chứng ngứa xuất hiện trước khi chẩn đoán u lympho ở một phân nhóm bệnh nhân đáng kể, trong một số trường hợp là trước vài tháng 18. Những phát hiện này nhìn chung nhấn mạnh khả năng ngứa có thể là một biểu hiện cận ung thư sớm nhưng chưa được nhận diện đúng mức trong bệnh lý hệ thống 25–28.
In our case, the clinical trajectory of persistent pruritus without dermatologic pathology, the gradual appearance of cytopenias, and eventual radiologic evidence of lymphoproliferative disease, highlights the need to reassess persistent idiopathic pruritus in dialysis patients, particularly when hematologic abnormalities co-occur 27,28.
Trong trường hợp của chúng tôi, quỹ đạo lâm sàng của tình trạng ngứa dai dẳng không có tổn thương da liễu, sự xuất hiện dần dần của các tình trạng giảm tế bào máu, và bằng chứng chẩn đoán hình ảnh cuối cùng về bệnh tăng sinh lympho, đã làm nổi bật nhu cầu phải đánh giá lại chứng ngứa vô căn dai dẳng ở bệnh nhân lọc máu, đặc biệt là khi các bất thường về huyết học cùng xảy ra 27,28.
The nonspecific symptomatology and overlap with CKD-aP contributed to the delayed diagnosis of malignancy. Delays were further compounded by COVID-19–related disruptions in nephrology and hematology care, which further impacted specialist referrals and access to imaging 29,30.
Các triệu chứng không đặc hiệu và sự trùng lặp với CKD-aP đã góp phần làm chậm trễ việc chẩn đoán bệnh ác tính. Sự chậm trễ càng trầm trọng hơn do những gián đoạn liên quan đến dịch COVID-19 trong việc chăm sóc chuyên khoa thận và huyết học, điều này đã ảnh hưởng thêm đến việc chuyển tuyến chuyên khoa và tiếp cận chẩn đoán hình ảnh 29,30.
In this patient, laboratory abnormalities raised concern, but the diagnosis of CLL was ultimately confirmed only after the pre-transplant imaging revealed hepatosplenomegaly and generalized lymphadenopathy, followed by bone marrow biopsy and immunophenotyping (CD5+, CD19+, and CD23+ clonal B cells). The absence of monoclonal gammopathy or paraproteinemia further supported a lymphoid etiology.
Ở bệnh nhân này, các bất thường về xét nghiệm đã làm dấy lên mối lo ngại, nhưng chẩn đoán CLL cuối cùng chỉ được xác định sau khi chẩn đoán hình ảnh trước ghép tạng phát hiện tình trạng gan lách to và phì đại hạch toàn thân, tiếp theo là sinh thiết tủy xương và định danh miễn dịch (các tế bào B dòng vô tính CD5+, CD19+, và CD23+). Sự vắng mặt của bệnh lý dòng đơn dòng gamma hoặc bệnh lý protein huyết thanh càng ủng hộ một căn nguyên từ dòng lympho.
The coexistence of CLL/SLL and ESDR imposed significant therapeutic limitations. Chemotherapy posed a substantial risk of toxicity due to impaired renal clearance 31–33, and active malignancy rendered the patient ineligible for kidney transplantation. Therefore, the therapeutic approach focused on symptom control and multidisciplinary monitoring.
Sự chung sống của bệnh CLL/SLL và ESRD đã áp đặt những hạn chế điều trị đáng kể. Hóa trị mang lại nguy cơ độc tính đáng kể do độ thanh thải của thận bị suy giảm 31–33, và bệnh ác tính đang hoạt động khiến bệnh nhân không đủ điều kiện để ghép thận. Do đó, phương pháp điều trị tập trung vào việc kiểm soát triệu chứng và theo dõi đa chuyên khoa.
Although novel agents such as difelikefalin or gabapentinoids may provide relief in CKD-aP 4,10,17,19,34–36, their safety in patients with concurrent hematologic malignancies remains uncertain. Our experience underscores the need for further research on supportive care strategies tailored to patients with overlapping renal dysfunction and hematologic malignancy.
Mặc dù các hoạt chất mới như difelikefalin hoặc nhóm thuốc gabapentinoid có thể mang lại sự thuyên giảm trong CKD-aP 4,10,17,19,34–36, tính an toàn của chúng ở những bệnh nhân có kèm theo bệnh ác tính về huyết học vẫn chưa chắc chắn. Kinh nghiệm của chúng tôi nhấn mạnh nhu cầu cần có thêm nghiên cứu về các chiến lược chăm sóc nâng đỡ được thiết kế riêng cho những bệnh nhân có sự trùng lặp giữa suy giảm chức năng thận và bệnh ác tính về huyết học.
The association between CKD and lymphoproliferative disorders warrants further study. ESRD patients exhibit higher rates of monoclonal B-cell lymphocytosis (MBL), likely due to chronic immune activation and impaired B-cell regulation 37–41. In this case, the absence of a clear cause for CKD raises the possibility that undiagnosed early-stage CLL or MBL may have contributed to the renal decline, although this remains speculative in the absence of renal histopathology 22,37–41.
Mối liên hệ giữa CKD và các rối loạn tăng sinh lympho cần được nghiên cứu thêm. Bệnh nhân ESRD biểu hiện tỷ lệ tăng tế bào lympho B đơn dòng (MBL) cao hơn, có thể do kích hoạt miễn dịch mãn tính và suy giảm điều hòa tế bào B 37–41. Trong trường hợp này, việc thiếu một nguyên nhân rõ ràng cho CKD đặt ra khả năng rằng bệnh CLL hoặc MBL giai đoạn sớm chưa được chẩn đoán có thể đã góp phần vào sự suy giảm chức năng thận, mặc dù điều này vẫn mang tính suy đoán khi thiếu kết quả mô bệnh học thận 22,37–41.
Notably, no kidney biopsy was performed earlier to assess for leukemic infiltration or immune-mediated glomerular injury in this patient, limiting our ability to establish a definitive causal link between CLL and renal failure in our patient. Nonetheless, CLL/SLL has been reported to affect the kidneys via direct infiltration or paraneoplastic mechanisms 20–22,31,39,42.
Đáng chú ý, không có cuộc sinh thiết thận nào được thực hiện trước đó để đánh giá tình trạng thâm nhiễm tế bào bạch cầu hoặc tổn thương cầu thận qua trung gian miễn dịch ở bệnh nhân này, làm hạn chế khả năng của chúng tôi trong việc thiết lập một mối liên hệ nhân quả dứt khoát giữa CLL và suy thận ở bệnh nhân. Tuy nhiên, CLL/SLL đã được báo cáo là có ảnh hưởng đến thận thông qua thâm nhiễm trực tiếp hoặc các cơ chế cận ung thư 20–22,31,39,42.
Dialysis-related immune dysfunction may have also influenced disease progression, given the altered lymphocyte profiles observed in this population 40,42,43. Due to the diagnosis of CLL/SLL, close hematologic surveillance was initiated. While observation remains the standard of care for asymptomatic early-stage CLL, patients with ESRD require more frequent assessment for cytopenias, lymphadenopathy, or signs of Richter’s transformation 21,32,33,38,40,44.
Tình trạng rối loạn chức năng miễn dịch liên quan đến lọc máu cũng có thể đã ảnh hưởng đến sự tiến triển của bệnh, xét đến các biểu đồ lympho bị thay đổi được quan sát thấy ở quần thể này 40,42,43. Do chẩn đoán CLL/SLL, việc giám sát huyết học chặt chẽ đã được bắt đầu. Mặc dù theo dõi vẫn là tiêu chuẩn chăm sóc cho bệnh CLL giai đoạn sớm không triệu chứng, bệnh nhân mắc ESRD yêu cầu đánh giá thường xuyên hơn đối với các tình trạng giảm tế bào máu, phì đại hạch hoặc các dấu hiệu của sự chuyển đổi Richter 21,32,33,38,40,44.
From a clinical perspective, our case report recognizes the importance of comprehensive malignancy screening in patients with chronic pruritus of unknown pathology, particularly when systemic symptoms or hematological abnormalities arise. A multidisciplinary diagnostic strategy involving nephrology, dermatology, and hematology could be implemented in chronic dialysis patients with idiopathic generalized pruritus. Future research or guidelines explicitly recognizing paraneoplastic pruritus as a red flag may benefit this unique and high-risk population.
Từ góc độ lâm sàng, báo cáo ca bệnh của chúng tôi ghi nhận tầm quan trọng của việc tầm soát toàn diện bệnh ác tính ở những bệnh nhân bị ngứa mãn tính không rõ bệnh lý, đặc biệt là khi các triệu chứng hệ thống hoặc bất thường về huyết học phát sinh. Một chiến lược chẩn đoán đa chuyên khoa bao gồm thận học, da liễu và huyết học có thể được triển khai ở những bệnh nhân lọc máu mãn tính bị ngứa toàn thân vô căn. Các nghiên cứu hoặc hướng dẫn trong tương lai công nhận rõ ràng chứng ngứa cận ung thư như một dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm có thể mang lại lợi ích cho quần thể độc đáo và có nguy cơ cao này.
Conclusions
Kết luận
This case report underscores the importance of reassessing presumed CKD-aP in dialysis patients when pruritus is refractory to standard interventions. Hematologic evaluation should be considered in patients with unexplained cytopenias, persistent systemic symptoms, or atypical pruritus patterns. The findings in this case emphasize the potential interplay between CKD and hematologic disorders, raising questions about the role of dialysis-related immune dysfunction in lymphoproliferative disease evolution.
Báo cáo ca bệnh này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá lại tình trạng được giả định là CKD-aP ở bệnh nhân lọc máu khi triệu chứng ngứa kháng trị với các can thiệp tiêu chuẩn. Nên cân nhắc đánh giá huyết học ở những bệnh nhân bị giảm tế bào máu không rõ nguyên nhân, có các triệu chứng hệ thống dai dẳng hoặc có các biểu hiện ngứa không điển hình. Các phát hiện trong ca bệnh này làm nổi bật mối tương tác tiềm tàng giữa bệnh thận mãn tính (CKD) và các rối loạn huyết học, đặt ra những câu hỏi về vai trò của tình trạng rối loạn chức năng miễn dịch liên quan đến lọc máu đối với sự tiến triển của bệnh tăng sinh lympho.
Reference
- Chung BY, Um JY, Kim JC, Pathophysiology and treatment of pruritus in elderly: Int J Mol Sci, 2020; 22(1); 174
- Makar M, Smyth B, Brennan F, Chronic kidney disease-associated pruritus: A review: Kidney Blood Press Res, 2021; 46(6); 659-69
- Skrzypczak T, Skrzypczak A, Nockowski P, Szepietowski J, Identification and management of CKD-associated pruritus: Current insights: Int J Nephrol Renov Dis, 2024; 17; 339-54
- Shirazian S, Aina O, Park Y, Chronic kidney disease-associated pruritus: Impact on quality of life and current management challenges: Int J Nephrol Renov Dis, 2017; 10; 11-26
- Agarwal P, Garg V, Karagaiah P, Chronic kidney disease-associated pruritus: Toxins, 2021; 13(8); 527
- Aresté N, Sanchez-Alvarez JE, Prieto-Velasco M, Prevalence and severity of pruritus in Spanish patients with chronic kidney disease and impact on quality of life: A cross-sectional study: Clin Kidney J, 2023; 16(6); 1035-37
- Mack MR, Kim BS, The itch–scratch cycle: A neuroimmune perspective: Trends Immunol, 2018; 39(12); 980-91
- Ko MJ, Peng YS, Wu HY, Uremic pruritus: Pathophysiology, clinical presentation, and treatments: Kidney Res Clin Pract, 2023; 42(1); 39-52
- Manenti L, Leuci E, Do you feel itchy? A guide towards diagnosis and measurement of chronic kidney disease-associated pruritus in dialysis patients: Clin Kidney J, 2021; 14(Suppl 3); i8-i15
- Sutaria N, Adawi W, Goldberg R, Itch: Pathogenesis and treatment: J Am Acad Dermatol, 2022; 86(1); 17-34
- Cheng AY, Wong LS, Uremic pruritus: From diagnosis to treatment: Diagnostics, 2022; 12(5); 1108
- Sanchez-Alvarez E, Goicoechea M, Lanot A, The prevalence of chronic kidney disease-associated pruritus and its impact on quality of life in hemodialysis patients: A commentary from experts from two countries: Clin Kidney J, 2024; 17(1); sfae003
- Hu X, Sang Y, Yang M, Prevalence of chronic kidney disease-associated pruritus among adult dialysis patients: A meta-analysis of cross-sectional studies: Medicine (Baltimore), 2018; 97(21); e10633
- Rayner HC, Larkina M, Wang M, International comparisons of prevalence, awareness, and treatment of pruritus in people on hemodialysis: Clin J Am Soc Nephrol, 2017; 12(12); 2000-7
- Marcello M, Marturano D, Ronco C, Zanella M, The role of blood purification therapies in the treatment of chronic kidney disease-associated pruritus: A systematic review: Clin Kidney J, 2024; 17(9); sfae266
- Ozen N, Cinar FI, Askin D, Mut D, Uremic pruritus and associated factors in hemodialysis patients: A multi-center study: Kidney Res Clin Pract, 2018; 37(2); 138-47
- Ahdoot RS, Kalantar-Zadeh K, Burton JO, Lockwood MB, Novel approach to unpleasant symptom clusters surrounding pruritus in patients with chronic kidney disease and on dialysis therapy: Curr Opin Nephrol Hypertens, 2022; 31(1); 63-71
- Yosipovitch G, Chronic pruritus: A paraneoplastic sign: Dermatol Ther, 2010; 23(6); 590-96
- Lamb YN, Difelikefalin in pruritus associated with chronic kidney disease: A profile of its use: Drugs Ther Perspect, 2022; 38(10); 423-30
- Corlu L, Rioux-Leclercq N, Ganard M, Renal dysfunction in patients with direct infiltration by B-cell lymphoma: Kidney Int Rep, 2019; 4(5); 688-97
- Peshin S, Modi S, Kolagatla S, Moka N, CLL-033 an unusual case of renal infiltration in chronic lymphocytic leukemia: Clin Lymphoma Myeloma Leuk, 2024; 24; S340-S41
- Strati P, Nasr SH, Leung N, Renal complications in chronic lymphocytic leukemia and monoclonal B-cell lymphocytosis: The Mayo Clinic experience: Haematologica, 2015; 100(9); 1180-88
- Van Der Willik EM, Lengton R, Hemmelder MH, Itching in dialysis patients: Impact on health-related quality of life and interactions with sleep problems and psychological symptoms – results from the RENINE/PROMs registry: Nephrol Dial Transplant, 2022; 37(9); 1731-41
- Lelonek E, Matusiak Ł, Wróbel T, Szepietowski JC, Aquagenic pruritus in polycythemia vera: clinical characteristics: Acta Derm Venereol, 2018; 98(5); 496-500
- Welz-Kubiak K, Reszke R, Szepietowski JC, Pruritus as a sign of systemic disease: Clin Dermatol, listopad, 2019; 37(6); 644-56
- Saini KS, Patnaik MM, Tefferi A, Polycythemia vera-associated pruritus and its management: Eur J Clin Invest, 2010; 40(9); 828-34
- Das S, Common cutaneous manifestations in hematological malignancies: J Hematol Allied Sci, 2025; 5; 40-46
- Deng J, Parthasarathy V, Adawi W: JAMA Dermatol, 2022; 158(7); 791
- Mackintosh L, Busby A, Farrington K, Impact of the COVID-19 pandemic on services for patients with chronic kidney disease: Findings of a national survey of UK kidney centres: BMC Nephrol, 2023; 24(1); 356
- Natale P, Zhang J, Scholes-Robertson N, The impact of the COVID-19 pandemic on patients with CKD: Systematic review of qualitative studies: Am J Kidney Dis, 2023; 82(4); 395-409e1
- Nie G, Sun L, Zhang C, Clinicopathological features and individualized treatment of kidney involvement in B-cell lymphoproliferative disorder: Front Immunol, 2022; 13; 903315
- Gordon MJ, Ferrajoli A, Unusual complications in the management of chronic lymphocytic leukemia: Am J Hematol, 2022; 97(Suppl 2); S26-S34
- Sugiura H, Sezaki N, Ishikawa T, Successful treatment of relapsed chronic lymphocytic leukemia with venetoclax in a patient with severe chronic kidney disease: Clin Case Rep, 2022; 10(4); e05735
- Steinhoff M, Cevikbas F, Ikoma A, Berger TG, Pruritus: Management algorithms and experimental therapies: Semin Cutan Med Surg, 2011; 30(2); 127-37
- De Sequera P, Martínez-Sesmero JM, Romo I, Unmet needs in the management of chronic kidney disease-associated pruritus and the characteristics of the ideal treatment: A Spanish cross-sectional survey from a multidisciplinary perspective: J Clin Med, 2025; 14(2); 624
- Aucella F, Zerbi S, Monaco MP, Difelikefalin for CKD-aP: Real world evidence of efficacy and safety in Italian patients: Clin Kidney J, 2025; 18(9); sfaf050
- Suzuki Y, Koya J, Ebisawa K, Sequential development of monoclonal B cell lymphocytosis-derived small lymphocytic lymphoma and plasma cell leukemia: Ann Hematol, 2018; 97(5); 917-19
- Soldarini M, Farina L, Genderini A, Bolli N, A rare case of atypical chronic lymphocytic leukaemia presenting as nephrotic syndrome: BMJ Case Rep, 2017; 2017; bcr2016218850
- Wynsberghe MV, Lenain P, Drieux F, Monoclonal B lymphocytosis and minimal change disease: A new monoclonal B-cell disorder of renal significance?: J Nephrol, 2018; 31(2); 317-20
- Strati P, Shanafelt TD, Monoclonal B-cell lymphocytosis and early-stage chronic lymphocytic leukemia: Diagnosis, natural history, and risk stratification: Blood, 2015; 126(4); 454-62
- Plessi J, Mori G, Magistroni R, Cappelli G, Monoclonal B lymphocytosis in a kidney transplant recipient: BMJ Case Rep, 2021; 14(6); e242889
- Wanchoo R, Bernabe Ramirez C, Barrientos J, Jhaveri KD, Renal involvement in chronic lymphocytic leukemia: Clin Kidney J, 2018; 11(5); 670-80
- Steiger S, Rossaint J, Zarbock A, Anders HJ, Secondary immunodeficiency related to kidney disease (SIDKD) – definition, unmet need, and mechanisms: J Am Soc Nephrol, 2022; 33(2); 259-78
- Xiang FF, Zhu JM, Cao XS, Lymphocyte depletion and subset alteration correlate to renal function in chronic kidney disease patients: Ren Fail, 2016; 38(1); 7-14
Có thể bạn quan tâm
-
Viêm mạch u hạt tăng bạch cầu ái toan âm tính với ANCA biểu hiện bằng hẹp tá tràng: Một báo cáo ca lâm sàng
ANCA-Negative Eosinophilic Granulomatosis With Polyangiitis Presenting With Duodenal Stenosis: A Case Report
-
Ảnh hưởng của các phương pháp phẫu thuật sa tạng chậu (POP) khác nhau, có và không có các thủ thuật giữ tiểu đồng thời, đối với phụ nữ mắc són tiểu khi gắng sức (SUI) và sa tạng chậu (POP)
Effects of different POP surgical approaches, with and without concomitant continence procedures, for women with SUI and POP
-
Hỗ trợ nền tảng cho những người không đủ điều kiện nhận NDIS nên trông như thế nào?
What should ‘foundational supports’ look like for people ineligible for the NDIS?