Y tế thế giới
Những gì Canada, Vương quốc Anh và các quốc gia G7 khác đã học được về việc xây dựng hệ thống giáo dục kiên cường trong đại dịch COVID-19
What Canada, the U.K. and other G7 nations learned about building resilient education systems during the COVID-19 pandemic
By a dictionary definition, the word resilient means an ability to recover from or adjust easily to misfortune or change. The key words here? “Recover” and “change.”
Theo định nghĩa từ điển, từ “resilient” (kiên cường) có nghĩa là khả năng phục hồi hoặc thích nghi dễ dàng với nghịch cảnh hoặc thay đổi. Các từ khóa ở đây là gì? “Phục hồi” và “thay đổi.”
The notion that psychological characteristics strongly influence resilience is likely familiar to many of us, influenced through mental health or popular discussion.
Quan niệm rằng các đặc điểm tâm lý ảnh hưởng mạnh mẽ đến khả năng phục hồi có lẽ đã quen thuộc với nhiều người trong chúng ta, thông qua các cuộc thảo luận về sức khỏe tâm thần hoặc các cuộc thảo luận phổ biến.
But in education, resilience should mean more than simply coping with difficulty. It should describe whether students can keep learning, stay motivated and remain connected to school even when their lives are disrupted by crisis, poverty or uncertainty.
Nhưng trong giáo dục, khả năng phục hồi phải có ý nghĩa hơn là chỉ đơn thuần đối phó với khó khăn. Nó phải mô tả việc liệu học sinh có thể tiếp tục học tập, duy trì động lực và vẫn gắn kết với trường học ngay cả khi cuộc sống của các em bị gián đoạn bởi khủng hoảng, nghèo đói hoặc bất ổn.
From an education perspective, resilience largely pertains to understanding how well students from economically disadvantaged backgrounds perform in traditional subjects like reading, mathematics and science compared to their more affluent peers.
Từ góc độ giáo dục, khả năng phục hồi chủ yếu liên quan đến việc hiểu mức độ học sinh có hoàn cảnh kinh tế khó khăn học tốt các môn học truyền thống như đọc, toán và khoa học so với các bạn cùng trang lứa có điều kiện hơn.
That definition matters, because it reminds us that resilience is not just an individual trait. It is also shaped by schools, families, public policy and the support systems surrounding children. Some students are asked to overcome or recover from much more than others.
Định nghĩa đó rất quan trọng, bởi vì nó nhắc nhở chúng ta rằng khả năng phục hồi không chỉ là một đặc điểm cá nhân. Nó còn được định hình bởi nhà trường, gia đình, chính sách công và các hệ thống hỗ trợ xung quanh trẻ em. Một số học sinh phải vượt qua hoặc phục hồi từ những điều nhiều hơn những học sinh khác.
What policies help promote student resilience in education systems?
Những chính sách nào giúp thúc đẩy khả năng phục hồi của học sinh trong hệ thống giáo dục?
Our research tackled this question by examining how well students responded to the adversity of the COVID-19 pandemic and how effective government policies were in reducing long-term negative impacts.
Nghiên cứu của chúng tôi đã giải quyết câu hỏi này bằng cách kiểm tra mức độ học sinh phản ứng với nghịch cảnh của đại dịch COVID-19 và mức độ hiệu quả của các chính sách chính phủ trong việc giảm thiểu các tác động tiêu cực lâu dài.
We compared Canada, the United Kingdom, France, Germany, Italy, Sweden, the Netherlands, Belgium and Japan — the G10 nations, minus Switzerland and the United States.
Chúng tôi đã so sánh Canada, Vương quốc Anh, Pháp, Đức, Ý, Thụy Điển, Hà Lan, Bỉ và Nhật Bản — các quốc gia G10, trừ Thụy Sĩ và Hoa Kỳ.
Relationship of ‘soft skills’ to achievement?
Mối quan hệ giữa ‘kỹ năng mềm’ và thành tích học tập?
There appears to be a disconnect between popular and educational notions of resilience, since the former focuses on “non-cognitive” skills — what many might think of as “soft skills” or “socio-emotional skills” — and the latter focuses on achievement.
Dường như có một sự khác biệt giữa quan niệm phổ biến và quan niệm giáo dục về khả năng phục hồi, vì cái trước tập trung vào các kỹ năng “phi nhận thức” — những gì nhiều người có thể coi là “kỹ năng mềm” hoặc “kỹ năng cảm xúc xã hội” — còn cái sau lại tập trung vào thành tích.
In practice, however, these two ideas cannot be separated. A student’s confidence, sense of belonging, emotional stability, perseverance and ability to adapt, all influence academic performance. Likewise, repeated academic struggles can weaken well-being and increase disengagement from school.
Tuy nhiên, trên thực tế, hai ý tưởng này không thể tách rời. Sự tự tin, cảm giác thuộc về, sự ổn định cảm xúc, sự kiên trì và khả năng thích ứng của học sinh đều ảnh hưởng đến thành tích học tập. Tương tự, những khó khăn học tập lặp đi lặp lại có thể làm suy yếu sức khỏe tinh thần và khiến học sinh xa rời trường học.
Our previous research suggested students with stronger non-cognitive skills perform one full year higher in mathematics, and 1.5 years years higher in reading and science, than students with weaker non-cognitive skills.
Nghiên cứu trước đây của chúng tôi cho thấy học sinh có kỹ năng phi nhận thức mạnh hơn đạt thành tích cao hơn một năm học ở môn toán, và cao hơn 1,5 năm ở môn đọc và khoa học, so với học sinh có kỹ năng phi nhận thức yếu hơn.
Clearly, student achievement and the development of non-cognitive skills should be complementary objectives in education systems. That is an important message for policymakers. Too often, education debates force a false choice between raising test scores and supporting well-being. The evidence suggests that systems that neglect one will ultimately undermine the other.
Rõ ràng, thành tích học tập của học sinh và việc phát triển các kỹ năng phi nhận thức nên là những mục tiêu bổ sung cho nhau trong hệ thống giáo dục. Đây là một thông điệp quan trọng đối với các nhà hoạch định chính sách. Quá thường xuyên, các cuộc tranh luận về giáo dục buộc phải đưa ra một lựa chọn sai lầm giữa việc nâng cao điểm thi và hỗ trợ sức khỏe tinh thần. Bằng chứng cho thấy các hệ thống bỏ qua một yếu tố sẽ cuối cùng làm suy yếu yếu tố còn lại.
The pandemic stress test
Bài kiểm tra căng thẳng do đại dịch
The pandemic created a real-world stress test for schools. It exposed which systems were able to respond quickly, protect vulnerable learners and adapt to new forms of teaching, and which systems were less prepared.
Đại dịch đã tạo ra một bài kiểm tra căng thẳng trong thế giới thực đối với các trường học. Nó đã phơi bày những hệ thống nào có khả năng phản ứng nhanh chóng, bảo vệ người học dễ bị tổn thương và thích ứng với các hình thức giảng dạy mới, và những hệ thống nào chưa được chuẩn bị đầy đủ.
The lessons remain highly relevant today because the academic and emotional aftershocks of COVID-19 have not fully disappeared.
Những bài học này vẫn còn rất phù hợp ngày nay vì những ảnh hưởng học thuật và cảm xúc sau đại dịch COVID-19 vẫn chưa hoàn toàn biến mất.
We want to discuss what we learned about national and provincial education policies that work best. Across the very different systems we examined, one broad conclusion stood out: resilience does not happen by accident. It must be designed into education policy through targeted support, early identification of need and sustained investment in students and teachers.
Chúng tôi muốn thảo luận về những gì chúng ta đã học được về các chính sách giáo dục quốc gia và cấp tỉnh hoạt động hiệu quả nhất. Qua các hệ thống rất khác nhau mà chúng tôi đã nghiên cứu, một kết luận chung nổi bật là: khả năng phục hồi không xảy ra một cách ngẫu nhiên. Nó phải được thiết kế vào chính sách giáo dục thông qua hỗ trợ có mục tiêu, nhận diện sớm nhu cầu và đầu tư bền vững vào học sinh và giáo viên.
1) Targeted policies
1) Các chính sách có mục tiêu
When students are struggling in school, personalized academic supports such as England’s National Tutoring Programme, France’s intensive tutoring programs or Germany’s remedial education programs were particularly effective.
Khi học sinh gặp khó khăn ở trường, các hỗ trợ học thuật cá nhân hóa như Chương trình Gia sư Quốc gia của Anh, các chương trình gia sư chuyên sâu của Pháp hay các chương trình giáo dục khắc phục của Đức đã đặc biệt hiệu quả.
The implication is fairly clear: education systems should direct resources where they are needed most and avoid funding models that fail to account for the different needs of students and schools. This is especially true because the pandemic did not affect all children equally.
Hàm ý ở đây khá rõ ràng: các hệ thống giáo dục nên điều hướng nguồn lực đến nơi cần nhất và tránh các mô hình tài trợ không tính đến nhu cầu khác nhau của học sinh và trường học. Điều này đặc biệt đúng vì đại dịch không ảnh hưởng đến tất cả trẻ em như nhau.
Students from disadvantaged families, those with fewer digital resources and those already at risk of falling behind often experienced the largest learning losses.
Học sinh từ các gia đình khó khăn, những người có ít nguồn lực kỹ thuật số và những người vốn đã có nguy cơ bị tụt lại thường trải qua những tổn thất học tập lớn nhất.
Universal support has value, but targeted interventions are usually more efficient and more equitable. Small-group tutoring, structured catch-up programs and direct outreach to families can make the difference between temporary disruption and permanent educational damage.
Hỗ trợ phổ quát có giá trị, nhưng các can thiệp có mục tiêu thường hiệu quả và công bằng hơn. Gia sư nhóm nhỏ, các chương trình bắt kịp kiến thức có cấu trúc và tiếp cận trực tiếp với gia đình có thể tạo ra sự khác biệt giữa gián đoạn tạm thời và tổn hại giáo dục vĩnh viễn.
2) Mental-health policies
2) Các chính sách sức khỏe tâm thần
Supporting student mental health must accompany academic support. The latter was clear from differences observed between Belgium and Japan. Belgium demonstrated the value of proactive mental health interventions while Japan recorded an alarming increase in youth suicides. Clearly, Japan’s academic achievement objectives must also be met with an urgent need for comprehensive mental health strategies. This is not a secondary issue.
Hỗ trợ sức khỏe tâm thần của học sinh phải đi kèm với hỗ trợ học thuật. Điều này đã rõ qua sự khác biệt được quan sát giữa Bỉ và Nhật Bản. Bỉ đã chứng minh giá trị của các can thiệp sức khỏe tâm thần chủ động, trong khi Nhật Bản ghi nhận sự gia tăng đáng báo động về tỷ lệ tự tử ở thanh niên. Rõ ràng, các mục tiêu thành tích học tập của Nhật Bản cũng phải được đáp ứng bằng nhu cầu cấp thiết về các chiến lược sức khỏe tâm thần toàn diện. Đây không phải là một vấn đề thứ yếu.
Schools are not only places of instruction; they are social environments where children build friendships, establish routines and develop a sense of belonging. When those connections are weakened, learning suffers too.
Trường học không chỉ là nơi giảng dạy; chúng là môi trường xã hội nơi trẻ em xây dựng tình bạn, thiết lập thói quen và phát triển ý thức thuộc về. Khi những kết nối đó bị suy yếu, việc học cũng bị ảnh hưởng.
Education recovery plans should include school-based counselling, teacher training to recognize distress and preventive interventions that strengthen peer relationships and student engagement. A resilient education system is one that protects both minds and futures.
Các kế hoạch phục hồi giáo dục nên bao gồm tư vấn tại trường học, đào tạo giáo viên để nhận biết các dấu hiệu căng thẳng và các can thiệp phòng ngừa nhằm tăng cường mối quan hệ bạn bè và sự tham gia của học sinh. Một hệ thống giáo dục kiên cường là hệ thống bảo vệ cả trí tuệ và tương lai.
3) Data collection and monitoring policies
3) Các chính sách thu thập và giám sát dữ liệu
Education systems that collect and monitor detailed data on their student population are better positioned to track both cognitive and non-cognitive outcomes and respond accordingly. The Netherlands is one example of a country that maintains robust longitudinal data. Conversely, across Canada’s decentralized education systems, select provinces experienced significant gaps in data collection, particularly for special education student populations.
Các hệ thống giáo dục thu thập và giám sát dữ liệu chi tiết về dân số học sinh của mình sẽ có vị thế tốt hơn để theo dõi cả kết quả nhận thức và phi nhận thức, và phản ứng tương ứng. Hà Lan là một ví dụ về quốc gia duy trì dữ liệu dọc mạnh mẽ. Ngược lại, trên các hệ thống giáo dục phi tập trung của Canada, một số tỉnh đã trải qua những khoảng trống đáng kể trong việc thu thập dữ liệu, đặc biệt đối với nhóm học sinh giáo dục đặc biệt.
Without reliable data, policymakers are often flying blind. They cannot easily identify who has fallen behind, which interventions are working or whether inequalities are widening.
Nếu không có dữ liệu đáng tin cậy, các nhà hoạch định chính sách thường hành động trong bóng tối. Họ không thể dễ dàng xác định ai đã bị tụt lại, can thiệp nào đang hiệu quả hay liệu sự bất bình đẳng có đang gia tăng hay không.
Better data systems do not mean more bureaucracy for its own sake. They mean better tools for timely action, better accountability for public spending and better protection for students who might otherwise be overlooked.
Các hệ thống dữ liệu tốt hơn không có nghĩa là quan liêu hơn chỉ vì mục đích đó. Chúng có nghĩa là các công cụ tốt hơn cho hành động kịp thời, trách nhiệm giải trình tốt hơn đối với chi tiêu công và sự bảo vệ tốt hơn cho những học sinh có thể bị bỏ qua.
Supporting students today
Hỗ trợ học sinh ngày nay
Collectively, our cross-national research suggests that education policies matter. Organizational structures, supports and governance approaches have the power to help or hinder the development of resilient education systems.
Tổng hợp lại, nghiên cứu đa quốc gia của chúng tôi cho thấy các chính sách giáo dục rất quan trọng. Các cấu trúc tổ chức, hỗ trợ và phương pháp quản trị có khả năng giúp hoặc cản trở sự phát triển của các hệ thống giáo dục kiên cường.
Although the pandemic may seem like a distant memory, many of the long-term impacts remain. These ongoing challenges to cognitive and non-cognitive student development have also been met with new academic integrity concerns related to the proliferation of artificial intelligence (AI) applications in schools. Future research will need to better understand how AI, and associated policies, are shaping both academic achievement and non-cognitive skills.
Mặc dù đại dịch có thể dường như là một ký ức xa vời, nhiều tác động lâu dài vẫn còn tồn tại. Những thách thức liên tục đối với sự phát triển nhận thức và phi nhận thức của học sinh này cũng đi kèm với những lo ngại mới về tính liêm chính học thuật liên quan đến sự phổ biến của các ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong trường học. Nghiên cứu trong tương lai cần hiểu rõ hơn về cách AI và các chính sách liên quan đang định hình cả thành tích học tập lẫn các kỹ năng phi nhận thức.
The challenge for education systems now is not simply to “return to normal,” but to build something stronger than what existed before. Academic resilience should be understood as the capacity of schools to help all students recover, adapt and thrive.
Thách thức đối với các hệ thống giáo dục hiện nay không chỉ là “trở lại bình thường,” mà là xây dựng một thứ gì đó mạnh mẽ hơn những gì đã tồn tại trước đây. Khả năng phục hồi học thuật nên được hiểu là năng lực của các trường học trong việc giúp tất cả học sinh hồi phục, thích nghi và phát triển mạnh mẽ.
If policymakers take seriously the lessons of the pandemic, they will recognize that resilience requires targeted learning support, investment in mental health, strong data systems and thoughtful digital strategies. These are not temporary fixes. They are the foundations of a fairer and more future-proof education system.
Nếu các nhà hoạch định chính sách xem xét nghiêm túc những bài học từ đại dịch, họ sẽ nhận ra rằng khả năng phục hồi đòi hỏi sự hỗ trợ học tập có mục tiêu, đầu tư vào sức khỏe tâm thần, hệ thống dữ liệu mạnh mẽ và các chiến lược kỹ thuật số chu đáo. Đây không phải là những giải pháp tạm thời. Chúng là nền tảng cho một hệ thống giáo dục công bằng hơn và bền vững hơn trong tương lai.
Louis Volante receives funding from the Social Sciences and Humanities Research Council of Canada (SSHRC) .
Louis Volante nhận tài trợ từ Hội đồng Nghiên cứu Khoa học Xã hội và Nhân văn Canada (SSHRC) .
Kristof De Witte receives funding from Horizon Europe EFFEct grant (101129146) . Views and opinions expressed are however those of the author (s) only and do not necessarily reflect those of the European Union or the granting authority. Neither the European Union nor the granting authority can be held responsible for them.
Kristof De Witte nhận tài trợ từ khoản tài trợ Horizon Europe EFFEct (101129146) . Tuy nhiên, các quan điểm và ý kiến được bày tỏ chỉ là của tác giả và không nhất thiết phản ánh quan điểm của Liên minh Châu Âu hoặc cơ quan cấp tài trợ. Cả Liên minh Châu Âu và cơ quan cấp tài trợ đều không chịu trách nhiệm về chúng.
Luca Salmieri and Orazio Giancola do not work for, consult, own shares in or receive funding from any company or organisation that would benefit from this article, and have disclosed no relevant affiliations beyond their academic appointment.
Luca Salmieri và Orazio Giancola không làm việc cho, tư vấn, sở hữu cổ phần hoặc nhận tài trợ từ bất kỳ công ty hoặc tổ chức nào được hưởng lợi từ bài viết này, và đã không tiết lộ bất kỳ mối liên hệ nào liên quan ngoài vị trí học thuật của họ.
-
Việc tái phân loại cần sa mở ra cánh cửa cho nghiên cứu y học rất cần thiết về lợi ích và rủi ro của loại thuốc này
Reclassification of marijuana opens doors for much-needed medical research into the benefits and risks of the drug
-
Suy dinh dưỡng ở trẻ em Kenya: Mô hình AI có thể dự báo tỷ lệ này sáu tháng trước khi chúng trở nên nguy kịch
Child malnutrition in Kenya: AI model can forecast rates six months before they become critical
-
Nam Phi cần xem xét lại cách đo lường khuyết tật trí tuệ và phát triển – những thiếu sót là gì
South Africa needs to rethink how it measures intellectual and developmental disabilities – what’s lacking
-
Không đáp ứng Clopidogrel giả mạo Viêm nội tâm mạc sau tắc nghẽn PFO: Kết hợp chọc hút, lấy vật liệu và xét nghiệm phòng thí nghiệm để đánh giá chẩn đoán và điều trị
Clopidogrel Nonresponsiveness Mimicking Endocarditis After PFO-Occlusion: Combining Aspiration, Retrieval, and Laboratory Assessment for Diagnostic-Therapeutic Work-Up
-
Viêm thận-cầu thận do viêm nội tâm mạc do Bartonella quintana
Glomerulonephritis Caused by Bartonella quintana Endocarditis
-
Bệnh cơ tim do Hydroxychloroquine—Một loạt ca bệnh và Tổng quan tài liệu
Hydroxychloroquine Cardiomyopathy—A Case Series and Review of the Literature