dontbemed

Hướng dẫn lâm sàng theo y học chứng cứ

Theo dõi liên tục bằng quang phổ cận hồng ngoại (NIRS) não ở trẻ sinh rất non: Lợi ích và tác hại

Continuous cerebral near‐infrared spectroscopy (NIRS) monitoring monitoring in very preterm infants: Benefits and harms

Show
Hide
EN – VI
VI – EN

Based on the most recent Cochrane systematic review and the key randomized trials, cerebral NIRS monitoring in very preterm infants likely results in little to no clinical benefit across mortality, neurodevelopmental disability, and major neonatal morbidity outcomes, with limited data on potential harms 1.

Dựa trên tổng quan hệ thống Cochrane mới nhất và các thử nghiệm ngẫu nhiên cốt lõi, việc theo dõi NIRS não ở trẻ sinh rất non có thể mang lại ít hoặc không có lợi ích lâm sàng xét trên tỷ lệ tử vong, khuyết tật phát triển thần kinh và các kết cục bệnh tật lớn ở trẻ sơ sinh, đồng thời dữ liệu về các tác hại tiềm ẩn còn hạn chế 1.

Summary of evidence

Tóm tắt bằng chứng

The 2026 Cochrane review included five RCTs with 2,415 preterm infants comparing NIRS-guided monitoring (with dedicated treatment guidelines) to either blinded NIRS or no NIRS monitoring 1. Key findings by outcome:

Tổng quan Cochrane năm 2026 bao gồm năm thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) với 2.415 trẻ sinh non so sánh giữa việc theo dõi hướng dẫn bằng NIRS (kèm theo các hướng dẫn điều trị chuyên biệt) với việc theo dõi bằng NIRS mù hoặc không theo dõi bằng NIRS 1. Các phát hiện chính theo từng kết cục:

Mortality

Tỷ lệ tử vong

  • All-cause mortality at longest follow-up: Little to no difference (RR 0.99, 95% CI 0.82–1.18; moderate-certainty evidence) 1
  • All-cause mortality at 2 years: Very uncertain evidence 1
  • All-cause mortality prior to discharge: Little to no difference 1
  • Tỷ lệ tử vong do mọi nguyên nhân tại thời điểm theo dõi dài nhất: Ít hoặc không có sự khác biệt (RR 0,99, KTC 95% 0,82–1,18; bằng chứng có độ tin cậy trung bình) 1
  • Tỷ lệ tử vong do mọi nguyên nhân lúc 2 tuổi: Bằng chứng rất không chắc chắn 1
  • Tỷ lệ tử vong do mọi nguyên nhân trước khi xuất viện: Ít hoặc không có sự khác biệt 1

Neurodevelopmental outcomes

Kết cục phát triển thần kinh

  • Major neurodevelopmental disability at 18–24 months: The evidence is very uncertain about the effect of NIRS monitoring 1
  • The SafeBoosC-III 2-year follow-up (n = 1,438) found no difference in death or moderate/severe neurodevelopmental disability (47.1% vs 48.0%; adjusted RR 0.96, 97.5% CI 0.85–1.07) and no difference in mean Bayley-III/IV cognitive scores (92.8 vs 93.2; mean difference −0.14) 2
  • Khuyết tật phát triển thần kinh nghiêm trọng lúc 18–24 tháng: Bằng chứng rất không chắc chắn về ảnh hưởng của việc theo dõi bằng NIRS 1
  • Theo dõi 2 năm của nghiên cứu SafeBoosC-III (n = 1.438) cho thấy không có sự khác biệt về tỷ lệ tử vong hoặc khuyết tật phát triển thần kinh mức độ trung bình/nghiêm trọng (47,1% so với 48,0%; RR hiệu chỉnh 0,96, KTC 97,5% 0,85–1,07) và không có sự khác biệt về điểm số nhận thức trung bình Bayley-III/IV (92,8 so với 93,2; khác biệt trung bình −0,14) 2

Major neonatal morbidities

Các bệnh tật lớn ở trẻ sơ sinh

NIRS monitoring likely results in little to no difference in:

Theo dõi bằng NIRS có thể dẫn đến ít hoặc không có sự khác biệt trong:

  • Major brain injury on cranial ultrasound (IVH grade III/IV, cystic PVL) 1
  • Chronic lung disease at 36 weeks’ gestational age 1
  • Proven necrotizing enterocolitis prior to discharge 1
  • Severe retinopathy of prematurity (stage ≥3) prior to discharge 1
  • Tổn thương não nghiêm trọng trên siêu âm thóp (xuất huyết não thất [IVH] độ III/IV, nhuyễn hóa chất trắng quanh não thất [PVL] dạng nang) 1
  • Bệnh phổi mạn tính ở tuổi thai 36 tuần 1
  • Viêm ruột hoại tử đã được chẩn đoán xác định trước khi xuất viện 1
  • Bệnh võng mạc nghiêm trọng ở trẻ sinh non (giai đoạn ≥3) trước khi xuất viện 1

Harms and safety

Tác hại và tính an toàn

Severe adverse reactions prior to discharge showed little to no difference between groups. Data on potential harms remain very limited overall 1.

Các phản ứng có hại nghiêm trọng trước khi xuất viện cho thấy ít hoặc không có sự khác biệt giữa các nhóm. Nhìn chung, dữ liệu về các tác hại tiềm ẩn vẫn còn rất hạn chế 1.

The following table from the SafeBoosC-III 2-year follow-up illustrates the detailed outcomes at 2 years’ corrected age:

Bảng dưới đây từ nghiên cứu theo dõi 2 năm SafeBoosC-III minh họa các kết cục chi tiết ở thời điểm 2 tuổi đã hiệu chỉnh:

Outcomes at 2 Years’ Corrected Age
Outcomes at 2 Years’ Corrected Age
Các kết cục ở thời điểm 2 tuổi đã hiệu chỉnh

Key individual trials

Các thử nghiệm riêng lẻ cốt lõi

The SafeBoosC-III trial (NEJM, 2023) was the largest study, randomizing 1,601 extremely preterm infants (<28 weeks) across 70 sites in 17 countries to cerebral oximetry-guided treatment for the first 72 hours versus usual care. Death or severe brain injury at 36 weeks occurred in 35.2% vs 34.0% (RR 1.03, 95% CI 0.90–1.18), with no difference in serious adverse events 3.

Thử nghiệm SafeBoosC-III (NEJM, 2023) là nghiên cứu lớn nhất, phân nhóm ngẫu nhiên 1.601 trẻ sinh cực non (<28 tuần) tại 70 trung tâm thuộc 17 quốc gia để so sánh giữa điều trị hướng dẫn bằng đo bão hòa oxy não trong 72 giờ đầu tiên với chăm sóc thông thường. Tỷ lệ tử vong hoặc tổn thương não nghiêm trọng lúc 36 tuần xảy ra ở mức 35,2% so với 34,0% (RR 1,03, KTC 95% 0,90–1,18), không có sự khác biệt về các biến cố có hại nghiêm trọng 3.

The COSGOD III trial (BMJ, 2023) randomized 607 preterm neonates (<32 weeks) to NIRS-guided oxygen delivery during the first 15 minutes after birth versus standard care. Survival without cerebral injury was 82.9% vs 78.5% (RR 1.06, 95% CI 0.98–1.14) — a 4.3% absolute increase that was not statistically significant 4.

Thử nghiệm COSGOD III (BMJ, 2023) phân nhóm ngẫu nhiên 607 trẻ sơ sinh sinh non (<32 tuần) để so sánh giữa việc cung cấp oxy hướng dẫn bằng NIRS trong 15 phút đầu sau sinh với chăm sóc tiêu chuẩn. Tỷ lệ sống sót không bị tổn thương não là 82,9% so với 78,5% (RR 1,06, KTC 95% 0,98–1,14) — tăng 4,3% tuyệt đối nhưng không có ý nghĩa thống kê 4.

A smaller trial (Jani et al., 2026) demonstrated that NIRS-guided treatment significantly reduced the surrogate outcome of cerebral hypoxia/hyperoxia burden (5.7% vs 39.6% hours; P < .001), but mortality and morbidities before discharge were comparable between groups 5.

Một thử nghiệm nhỏ hơn (Jani và cộng sự, 2026) đã chứng minh rằng điều trị hướng dẫn bằng NIRS giúp giảm đáng kể kết cục thay thế về gánh nặng thiếu oxy/thừa oxy não (5,7% so với 39,6% giờ; P < .001), nhưng tỷ lệ tử vong và bệnh tật trước khi xuất viện giữa các nhóm là tương đương nhau 5.

Important caveats

Các lưu ý quan trọng

Several factors may limit the ability to detect a benefit: monitoring was restricted to short windows (15 minutes to 72 hours after birth), NIRS measures only superficial brain layers with significant imprecision, staff training completion was suboptimal (only 39% certified in SafeBoosC-III), and brain injury in this population is multifactorial 2 6. The Cochrane review authors note that few vital sign monitoring methods have demonstrated patient-relevant benefits in RCTs, and trials powered for clinically meaningful endpoints like 2-year neurodevelopment may require infeasibly large sample sizes 1. Five ongoing trials were identified, including one aiming to enroll 3,000 infants by 2029 1.

Một số yếu tố có thể làm hạn chế khả năng phát hiện lợi ích: việc theo dõi bị giới hạn trong các khoảng thời gian ngắn (15 phút đến 72 giờ sau sinh), NIRS chỉ đo được các lớp não nông với độ không chính xác đáng kể, việc hoàn thành đào tạo cho nhân viên chưa tối ưu (chỉ 39% được chứng nhận trong nghiên cứu SafeBoosC-III), và tổn thương não ở nhóm quần thể này do nhiều yếu tố cấu thành 2 6. Các tác giả của tổng quan Cochrane lưu ý rằng có rất ít phương pháp theo dõi dấu hiệu sinh tồn chứng minh được lợi ích thực tế cho bệnh nhân trong các nghiên cứu RCT, và các thử nghiệm được thiết kế đủ cỡ mẫu cho các tiêu chí lâm sàng có ý nghĩa như sự phát triển thần kinh lúc 2 tuổi có thể đòi hỏi quy mô mẫu lớn đến mức không khả thi 1. Có năm thử nghiệm đang được thực hiện đã được ghi nhận, bao gồm một nghiên cứu đặt mục tiêu tuyển chọn 3.000 trẻ sơ sinh vào năm 2029 1.

Reference

  1. Bodrero, E., Isaza-López, C. Pierce, Fiander, M., & et al. (2026). Cerebral Near-Infrared Spectroscopy Monitoring for Prevention of Death or Neurodevelopmental Disability in Very Preterm Infants. The Cochrane Database of Systematic Reviews.
  2. Rasmussen, M. I. S., Hansen, M. L., Pellicer, A., & et al. (2026). Cerebral Oximetry in Extremely Preterm Infants. JAMA Pediatrics.
  3. Hansen, M. L., Pellicer, A., Hyttel-Sørensen, S., & et al. (2023). Cerebral Oximetry Monitoring in Extremely Preterm Infants. The New England Journal of Medicine.
  4. Pichler, G., Goeral, K., Hammerl, M., & et al. (2023). Cerebral Regional Tissue Oxygen Saturation to Guide Oxygen Delivery in Preterm Neonates During Immediate Transition After Birth (COSGOD III): Multicentre Randomised Phase 3 Clinical Trial. BMJ.
  5. Jani, P. R., Goyen, T. A., Balegar, K. K., & et al. (2026). Cerebral Oximetry–Guided Treatment and Cerebral Oxygenation in Extremely Preterm Infants. JAMA Network Open.
  6. Pellicer, A., de Boode, W., Dempsey, E., & et al. (2024). Cerebral Near-Infrared Spectroscopy Guided Neonatal Intensive Care Management for the Preterm Infant. Pediatric Research.

Chủ đề Lâm sàng

Bằng chứng mới

Ca lâm sàng

Y tế thế giới