dontbemed

Hướng dẫn lâm sàng theo y học chứng cứ

Nghiên cứu bất bình đẳng sức khỏe chủng tộc và sắc tộc ở Canada: Những điều chúng ta cần làm đúng

Studying racial and ethnic health inequality in Canada: What we need to get right

Show
Hide
EN – VI
VI – EN

Health disparities across racial and ethnic groups persist in Canada. But how the country can effectively address them hinges upon how it can better study these differences.

Bất bình đẳng sức khỏe giữa các nhóm chủng tộc và sắc tộc vẫn tồn tại ở Canada. Nhưng việc quốc gia này có thể giải quyết chúng một cách hiệu quả phụ thuộc vào khả năng nghiên cứu sâu hơn về những khác biệt này.

In a recent paper I co-authored, we examine how researchers study racial and ethnic inequalities in health. We identify four persistent problems: unclear categories of race and ethnicity, a white-centred lens, heavy reliance on majority-defined health outcomes and limited explanation of why these disparities arise.

Trong một bài báo gần đây tôi đồng tác giả, chúng tôi đã nghiên cứu cách các nhà nghiên cứu tìm hiểu về bất bình đẳng chủng tộc và sắc tộc trong sức khỏe. Chúng tôi xác định bốn vấn đề dai dẳng: các danh mục chủng tộc và sắc tộc không rõ ràng, góc nhìn tập trung vào người da trắng, sự phụ thuộc lớn vào các kết quả sức khỏe do đa số xác định và việc giải thích hạn chế về lý do tại sao những bất bình đẳng này phát sinh.

We discuss these issues drawing heavily on evidence from the United States. This reflects the state of the field: Much of the research and many of the frameworks used to study racial and ethnic health inequality come from the U.S. and have been widely applied in Canadian research.

Chúng tôi thảo luận về những vấn đề này bằng cách dựa nhiều vào bằng chứng từ Hoa Kỳ. Điều này phản ánh tình trạng của lĩnh vực: Phần lớn nghiên cứu và nhiều khuôn khổ được sử dụng để nghiên cứu bất bình đẳng sức khỏe chủng tộc và sắc tộc đều đến từ Hoa Kỳ và đã được áp dụng rộng rãi trong nghiên cứu của Canada.

Canada and the U.S. share a history of colonialism, structural racism and white dominance that continues to shape persistent health inequalities across racial and ethnic groups.

Canada và Hoa Kỳ cùng chia sẻ lịch sử thuộc địa hóa, phân biệt chủng tộc mang tính cấu trúc và sự thống trị của người da trắng, điều này tiếp tục định hình nên những bất bình đẳng sức khỏe dai dẳng giữa các nhóm chủng tộc và sắc tộc.

But Canada is also different in several important ways. It has a larger immigrant population shaped by selective immigration policies, wider variation in social and economic conditions across regions and communities and a higher proportion of Indigenous Peoples. Data are often more limited, and policies such as universal health care shape how inequality is experienced and addressed.

Nhưng Canada cũng khác biệt ở nhiều điểm quan trọng. Nước này có một lượng lớn người nhập cư được định hình bởi các chính sách nhập cư chọn lọc, sự khác biệt rộng hơn về điều kiện kinh tế và xã hội giữa các khu vực và cộng đồng, và tỷ lệ người bản địa cao hơn. Dữ liệu thường bị hạn chế hơn, và các chính sách như chăm sóc sức khỏe toàn dân định hình cách thức bất bình đẳng được trải nghiệm và giải quyết.

To better understand and address health inequalities in Canada, Canadians must rethink how race and ethnicity are studied and ground approaches in the Canadian context.

Để hiểu và giải quyết tốt hơn các bất bình đẳng sức khỏe ở Canada, người Canada phải xem xét lại cách nghiên cứu chủng tộc và sắc tộc, đồng thời đặt các phương pháp tiếp cận trong bối cảnh của Canada.

Canada is not the U.S.

Canada không phải là Hoa Kỳ.

Canada’s social policies are distinct from American policies. To begin with, the racial and ethnic makeup of the populations differ. Canada, for example, has a smaller Black population and a larger Asian population than the U.S.. These differences reflect broader historical and institutional contexts that shape how racial and ethnic inequalities are structured in each country.

Các chính sách xã hội của Canada khác biệt so với các chính sách của Mỹ. Trước hết, cơ cấu chủng tộc và sắc tộc của dân số là khác nhau. Ví dụ, Canada có tỷ lệ người da đen nhỏ hơn và tỷ lệ người châu Á lớn hơn so với Hoa Kỳ. Những khác biệt này phản ánh các bối cảnh lịch sử và thể chế rộng lớn hơn, định hình cách thức bất bình đẳng chủng tộc và sắc tộc được cấu trúc ở mỗi quốc gia.

At the same time, Indigenous Peoples are more central to health inequality in Canada. This is because Canada has a relatively high percentage of Indigenous Peoples compared to the U.S. and many other more economically developed nations. The health of Indigenous Peoples is shaped by a long history of colonialism and ongoing structural disadvantage.

Đồng thời, người bản địa (Indigenous Peoples) lại đóng vai trò trung tâm hơn trong vấn đề bất bình đẳng sức khỏe ở Canada. Điều này là do Canada có tỷ lệ người bản địa tương đối cao so với Hoa Kỳ và nhiều quốc gia phát triển kinh tế khác. Sức khỏe của người bản địa bị định hình bởi lịch sử thuộc địa hóa lâu dài và tình trạng bất lợi về cấu trúc đang diễn ra.

Immigrant population also differs. About one-quarter of Canada’s population is foreign-born, compared to about one in seven in the U.S. Canada’s selective immigration system means many immigrants arrive with relatively high levels of education and good health. This contributes to patterns like “the healthy immigrant effect.”

Dân số nhập cư cũng khác biệt. Khoảng một phần tư dân số Canada là người sinh ra ở nước ngoài, so với khoảng một phần bảy ở Hoa Kỳ. Hệ thống nhập cư chọn lọc của Canada có nghĩa là nhiều người nhập cư đến với trình độ học vấn tương đối cao và sức khỏe tốt. Điều này góp phần tạo ra các mô hình như “hiệu ứng người nhập cư khỏe mạnh.”

Research has shown that Canada exhibits the healthy immigrant effect, in which newly arrived immigrants tend to have better health than the Canadian-born population, though this advantage often declines over time with longer residence. Inequality does not line up neatly with race.

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng Canada thể hiện hiệu ứng người nhập cư khỏe mạnh, trong đó những người nhập cư mới đến có xu hướng có sức khỏe tốt hơn dân số sinh ra tại Canada, mặc dù lợi thế này thường giảm dần theo thời gian và thời gian cư trú dài hơn. Bất bình đẳng không hoàn toàn tương ứng với chủng tộc.

Policy matters too. Canada promotes multiculturalism, while the U.S. emphasizes assimilation into a single national culture. Canada has universal health care, which reduces financial barriers to basic care.

Chính sách cũng rất quan trọng. Canada thúc đẩy chủ nghĩa đa văn hóa, trong khi Hoa Kỳ nhấn mạnh việc đồng hóa vào một nền văn hóa quốc gia duy nhất. Canada có dịch vụ chăm sóc sức khỏe toàn dân, giúp giảm các rào cản tài chính đối với việc chăm sóc cơ bản.

But this coverage is partial. Services such as prescription drugs, dental care and mental-health support are not fully covered and often depend on employment benefits or where people live. Since health care is organized at the provincial level, access and quality also vary across regions. These gaps shape who gets timely care and who falls through the cracks.

Nhưng phạm vi bao phủ này là không đầy đủ. Các dịch vụ như thuốc kê đơn, chăm sóc răng miệng và hỗ trợ sức khỏe tâm thần không được bao phủ hoàn toàn và thường phụ thuộc vào phúc lợi việc làm hoặc nơi người dân sinh sống. Vì chăm sóc sức khỏe được tổ chức ở cấp tỉnh, khả năng tiếp cận và chất lượng cũng khác nhau giữa các khu vực. Những khoảng trống này định hình việc ai nhận được sự chăm sóc kịp thời và ai bị bỏ sót.

The problem with ‘visible minority’

Vấn đề với thuật ngữ ‘thiểu số dễ thấy’

The term “visible minority” is prevalent in research on racial and ethnic health disparities in Canada. But it often does more harm than good.

Thuật ngữ “thiểu số dễ thấy” rất phổ biến trong nghiên cứu về chênh lệch sức khỏe chủng tộc và sắc tộc ở Canada. Nhưng nó thường gây hại nhiều hơn lợi.

At its core, it lumps all non-white, non-Indigenous people into one group. That means populations with vastly different histories, migration paths and socioeconomic status are treated homogeneously. The ability to see meaningful differences in health across groups like Chinese, South Asian and Black communities is diminished.

Về bản chất, nó gom tất cả những người không da trắng và không phải người bản địa vào một nhóm. Điều đó có nghĩa là các nhóm dân cư có lịch sử, con đường di cư và tình trạng kinh tế xã hội khác biệt rất lớn lại được đối xử đồng nhất. Khả năng nhận thấy những khác biệt có ý nghĩa về sức khỏe giữa các nhóm như cộng đồng người Hoa, người Nam Á và người da đen bị suy giảm.

It also mixes up race and immigration. Many studies don’t separate immigrants from Canadian-born racialized populations. This matters because of the healthy immigrant effect. If newer immigrants are healthier on average, combining them with long-settled groups can make inequalities look smaller than they really are.

Nó cũng trộn lẫn giữa chủng tộc và nhập cư. Nhiều nghiên cứu không tách biệt người nhập cư khỏi các nhóm dân cư mang sắc tộc sinh ra tại Canada. Điều này quan trọng vì hiệu ứng nhập cư khỏe mạnh. Nếu những người nhập cư mới khỏe hơn về mặt trung bình, việc kết hợp họ với các nhóm định cư lâu năm có thể khiến sự bất bình đẳng trông nhỏ hơn so với thực tế.

The term itself is also ambiguous. People do not always understand or interpret it in the same way, and it’s often taken literally to include anyone visibly different, such as those with disabilities or who are transgender, which complicates its use in health research.

Bản thân thuật ngữ này cũng mơ hồ. Mọi người không phải lúc nào cũng hiểu hoặc diễn giải nó theo cùng một cách, và nó thường được hiểu theo nghĩa đen để bao gồm bất kỳ ai có ngoại hình khác biệt, chẳng hạn như người khuyết tật hoặc người chuyển giới, điều này làm phức tạp việc sử dụng nó trong nghiên cứu sức khỏe.

In many ways, the problem stems from data. Canada has limited, inconsistent race-based data. Racial categories are not standardized, and detailed race-based data are often hard to access. Due to limited data availability, researchers could only rely on broad racial terms. This aggravates the problem: instead of revealing inequality, it hides it.

Ở nhiều khía cạnh, vấn đề bắt nguồn từ dữ liệu. Canada có dữ liệu dựa trên chủng tộc hạn chế và không nhất quán. Các danh mục chủng tộc không được tiêu chuẩn hóa, và dữ liệu chi tiết dựa trên chủng tộc thường khó tiếp cận. Do sự hạn chế về dữ liệu, các nhà nghiên cứu chỉ có thể dựa vào các thuật ngữ chủng tộc rộng. Điều này làm trầm trọng thêm vấn đề: thay vì tiết lộ sự bất bình đẳng, nó lại che giấu nó.

We measure health too narrowly

Chúng ta đo lường sức khỏe quá hẹp

Another issue is how health is defined in the first place. Most studies rely on standard measures such as life expectancy, chronic illness or mortality. These measures are important, but they only tell part of the story. They reflect a narrow, biomedical view, often omitting how diverse racial and ethnic groups actually experience health and well-being.

Một vấn đề khác là cách sức khỏe được định nghĩa ngay từ đầu. Hầu hết các nghiên cứu đều dựa vào các thước đo tiêu chuẩn như tuổi thọ, bệnh mãn tính hoặc tỷ lệ tử vong. Những thước đo này rất quan trọng, nhưng chúng chỉ kể một phần câu chuyện. Chúng phản ánh một cái nhìn y sinh học hẹp, thường bỏ qua cách các nhóm chủng tộc và sắc tộc đa dạng thực sự trải nghiệm sức khỏe và sự khỏe mạnh.

Considering Indigenous communities as an example, health is not solely about the absence of disease. It includes connections to land, culture, community and spirituality, alongside physical and mental well-being. Defining health narrowly can marginalize groups by neglecting how different groups understand and experience health.

Lấy cộng đồng bản địa làm ví dụ, sức khỏe không chỉ đơn thuần là sự vắng mặt của bệnh tật. Nó bao gồm cả mối liên hệ với đất đai, văn hóa, cộng đồng và tâm linh, bên cạnh sức khỏe thể chất và tinh thần. Việc định nghĩa sức khỏe một cách hẹp có thể làm cho các nhóm bị gạt ra ngoài lề bằng cách bỏ qua cách các nhóm khác nhau hiểu và trải nghiệm sức khỏe.

A narrow focus also makes inequality harder to see. Different groups face distinct health risks and barriers. When we rely on only a few measures, important health problems and inequalities can be overlooked.

Việc tập trung quá hẹp cũng khiến cho sự bất bình đẳng khó được nhìn thấy hơn. Các nhóm khác nhau phải đối mặt với những rủi ro và rào cản sức khỏe riêng biệt. Khi chúng ta chỉ dựa vào một vài thước đo, các vấn đề sức khỏe và sự bất bình đẳng quan trọng có thể bị bỏ qua.

A Canadian approach

Cách tiếp cận của Canada

Studying racial and ethnic health inequality in Canada requires a distinctly Canadian approach. The population, data and policy context differ from those in the U.S., and these differences shape both how inequalities emerge and how they should be studied.

Nghiên cứu về bất bình đẳng sức khỏe chủng tộc và sắc tộc ở Canada đòi hỏi một cách tiếp cận mang tính Canada đặc trưng. Bối cảnh dân số, dữ liệu và chính sách khác với Hoa Kỳ, và những khác biệt này định hình cả cách thức bất bình đẳng xuất hiện và cách chúng nên được nghiên cứu.

This means moving beyond broad categories, improving race-based data, and using more meaningful and diverse measures of health. It also requires closer attention to context, including Indigenous and rural settings, as well as Canada’s social, immigration and health policy landscape.

Điều này có nghĩa là phải vượt ra ngoài các danh mục rộng, cải thiện dữ liệu dựa trên chủng tộc, và sử dụng các thước đo sức khỏe ý nghĩa và đa dạng hơn. Nó cũng đòi hỏi sự chú ý sâu sắc hơn đến bối cảnh, bao gồm các khu vực bản địa và nông thôn, cũng như bức tranh chính sách xã hội, nhập cư và y tế của Canada.

To effectively address health disparities, research needs to be grounded in Canada’s realities, not simply adapted from models developed elsewhere.

Để giải quyết hiệu quả các chênh lệch sức khỏe, nghiên cứu cần phải dựa trên thực tế của Canada, chứ không chỉ đơn thuần điều chỉnh từ các mô hình được phát triển ở nơi khác.

Chloe Sher previously received funding from the Social Sciences and Humanities Research Council (SSHRC) .

Chloe Sher trước đây đã nhận được tài trợ từ Hội đồng Nghiên cứu Khoa học Xã hội và Nhân văn (SSHRC) .