Y tế thế giới
Sức khỏe đường ruột: tại sao chỉ ăn uống không thể khắc phục tình trạng còi cọc ở trẻ em
Gut health: why food alone won’t fix childhood stunting
South Africa has a paradox when it comes to food availability. Its supermarkets are overflowing. But it continues to record high levels of stunted growth.
Nam Phi có một nghịch lý khi nói đến khả năng tiếp cận thực phẩm. Các siêu thị của nước này tràn đầy sản vật. Nhưng tình trạng còi cọc vẫn tiếp tục được ghi nhận ở mức cao.
This seems to be a global problem. Data suggest that the world has produced more food in the last two decades and more wealth. Yet, roughly 150 million children under five remain stunted (too short for their age) .
Đây dường như là một vấn đề toàn cầu. Dữ liệu cho thấy thế giới đã sản xuất nhiều lương thực và của cải hơn trong hai thập kỷ qua. Tuy nhiên, khoảng 150 triệu trẻ em dưới năm tuổi vẫn bị còi cọc (thấp hơn so với tuổi) .
Stunted growth and poor cognitive development often stem from the same early-life problems, like poor nutrition, illness and unhealthy environments. These impediments to a child’s learning ability and physical growth have been shown to have serious long-term consequences for health and future economic prospects.
Tăng trưởng còi cọc và phát triển nhận thức kém thường bắt nguồn từ cùng một vấn đề thời thơ ấu, như dinh dưỡng kém, bệnh tật và môi trường sống không lành mạnh. Những trở ngại này đối với khả năng học tập và tăng trưởng thể chất của trẻ em đã được chứng minh là có những hậu quả nghiêm trọng về lâu dài đối với sức khỏe và triển vọng kinh tế tương lai.
More concerning is that it appears that putting calories into mouths is not enough to prevent stunting. The science points to the role played by our intestinal microbiome – the trillions of microscopic organisms, including bacteria, viruses and fungi, that live in and on us – and the inability to digest nutrients.
Điều đáng lo ngại hơn là có vẻ như việc đưa calo vào miệng là chưa đủ để ngăn ngừa tình trạng còi cọc. Khoa học chỉ ra vai trò của hệ vi sinh vật đường ruột của chúng ta – hàng nghìn tỷ sinh vật siêu nhỏ, bao gồm vi khuẩn, vi rút và nấm, sống trong và trên cơ thể chúng ta – và khả năng tiêu hóa chất dinh dưỡng.
We – a microbiologist and a health economist – recently published a paper in which we outline emerging evidence demonstrating that poverty affects children’s physiology – the way their bodies work – not merely their access to resources. Addressing childhood stunting therefore requires moving beyond single interventions such as providing food. What’s needed are integrated approaches that simultaneously tackle sanitation, infection control, nutrition quality and early childhood stimulation.
Chúng tôi – một nhà vi sinh vật học và một nhà kinh tế y tế – gần đây đã xuất bản một bài báo trong đó chúng tôi trình bày bằng chứng mới nổi cho thấy nghèo đói ảnh hưởng đến sinh lý học của trẻ em – cách cơ thể chúng hoạt động – chứ không chỉ là khả năng tiếp cận tài nguyên. Do đó, việc giải quyết tình trạng còi cọc ở trẻ em đòi hỏi phải vượt ra ngoài các can thiệp đơn lẻ như cung cấp thực phẩm. Điều cần thiết là các phương pháp tiếp cận tích hợp giải quyết đồng thời vấn đề vệ sinh, kiểm soát nhiễm trùng, chất lượng dinh dưỡng và kích thích trẻ nhỏ.
Our findings support the growing scientific evidence that both physiological and environmental factors must be addressed together to break the intergenerational cycle of poverty and developmental impairment. Nutrition is not the full story. The gut microbiome plays a complementary role by breaking down complex carbohydrates that our bodies cannot digest on their own, converting them into forms that may be absorbed and used for growth and development.
Các phát hiện của chúng tôi ủng hộ bằng chứng khoa học ngày càng tăng rằng cả các yếu tố sinh lý và môi trường phải được giải quyết cùng nhau để phá vỡ chu kỳ nghèo đói và suy giảm phát triển qua các thế hệ. Dinh dưỡng không phải là câu chuyện trọn vẹn. Hệ vi sinh vật đường ruột đóng vai trò bổ sung bằng cách phân hủy các carbohydrate phức tạp mà cơ thể chúng ta không thể tiêu hóa được, chuyển chúng thành các dạng có thể được hấp thụ và sử dụng cho sự tăng trưởng và phát triển.
Diet provides the essential raw materials, while the microbiome helps unlock their nutritional value, thereby contributing to growth and development. There is also strong evidence that the environment shapes the microbiome’s ability to carry out these functions.
Chế độ ăn cung cấp các nguyên liệu thô thiết yếu, trong khi hệ vi sinh vật giúp khai thác giá trị dinh dưỡng của chúng, từ đó đóng góp vào sự tăng trưởng và phát triển. Cũng có bằng chứng mạnh mẽ cho thấy môi trường định hình khả năng thực hiện các chức năng này của hệ vi sinh vật.
Gut microbes, poverty and stunting
Vi khuẩn đường ruột, nghèo đói và suy dinh dưỡng
Children’s growth is affected not only by what they eat, but also by how well their bodies can process and absorb nutrients.
Tăng trưởng của trẻ không chỉ phụ thuộc vào những gì chúng ăn, mà còn phụ thuộc vào khả năng cơ thể chúng xử lý và hấp thụ chất dinh dưỡng.
Children living in informal settlements, where sanitation is generally poor, are exposed to microorganisms through dirt, toxic dust and sewage. This exposure may lead to a condition called environmental enteric dysfunction. This is when an inflamed intestine impairs the absorption of nutrients, including fats, proteins and vitamins.
Trẻ em sống ở các khu định cư không chính thức, nơi vệ sinh thường kém, tiếp xúc với vi sinh vật qua bụi bẩn, bụi độc và nước thải. Sự tiếp xúc này có thể dẫn đến tình trạng rối loạn chức năng ruột do môi trường (environmental enteric dysfunction) . Đây là tình trạng ruột bị viêm làm suy giảm khả năng hấp thụ chất dinh dưỡng, bao gồm chất béo, protein và vitamin.
The result is stunting. This may remain undiagnosed but can affect health negatively across a lifetime.
Kết quả là tình trạng còi cọc (stunting) . Tình trạng này có thể không được chẩn đoán nhưng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe suốt đời.
The prevalence of environmental enteric dysfunction in South Africa remains unclear. One reason is that there are no easily administered diagnostic tests. The other is the lack of large scale coordinated national studies.
Tỷ lệ mắc rối loạn chức năng ruột do môi trường ở Nam Phi vẫn chưa rõ ràng. Một lý do là không có các xét nghiệm chẩn đoán dễ thực hiện. Lý do khác là thiếu các nghiên cứu quốc gia phối hợp quy mô lớn.
Evidence from studies in Asia supports the potential role of the microbiome as a central contributor to stunting. These studies suggest that gut microbial communities of healthy children tend to follow predictable developmental milestones during the first two years of life. Failure to achieve these milestones may compromise the microbiome’s capacity to process food efficiently, with important implications for child growth and development.
Bằng chứng từ các nghiên cứu ở châu Á ủng hộ vai trò tiềm năng của hệ vi sinh vật đường ruột (microbiome) là yếu tố đóng góp trung tâm gây còi cọc. Các nghiên cứu này cho thấy cộng đồng vi khuẩn đường ruột của trẻ khỏe mạnh có xu hướng tuân theo các cột mốc phát triển có thể dự đoán được trong hai năm đầu đời. Việc không đạt được các cột mốc này có thể làm suy giảm khả năng xử lý thức ăn hiệu quả của hệ vi sinh vật, với những hàm ý quan trọng đối với sự phát triển và tăng trưởng của trẻ.
In contrast, children with severe acute malnutrition often carry an immature gut community that does not mature in response to food or interventions focused on water, sanitation and hygiene services alone.
Ngược lại, trẻ em bị suy dinh dưỡng cấp tính nặng thường mang một cộng đồng ruột chưa trưởng thành, không phát triển khi phản ứng với thức ăn hoặc các biện pháp can thiệp chỉ tập trung vào nước, vệ sinh và vệ sinh cá nhân.
In a study done in Malawi, scientists transplanted gut bacteria from malnourished children into young animals and showed that the animals developed growth deficits. Conversely, microbes from healthy children could restore growth.
Trong một nghiên cứu được thực hiện ở Malawi, các nhà khoa học đã cấy vi khuẩn đường ruột từ trẻ bị suy dinh dưỡng vào động vật non và cho thấy những con vật này bị thiếu hụt tăng trưởng. Ngược lại, vi khuẩn từ trẻ khỏe mạnh có thể phục hồi sự tăng trưởng.
These studies show that an unhealthy gut community may be a cause – not just a consequence – of poor growth. Although the concept of a “healthy” microbiome has been the subject of extensive debate, there is increasing consensus that healthy microbiomes are typically characterised by high microbial diversity, the absence of dominance by a single organism, the capacity to remain stable, resilience and the ability to maintain essential functions even when community composition changes or is subject to environmental disturbance.
Các nghiên cứu này cho thấy một cộng đồng ruột không khỏe mạnh có thể là nguyên nhân – chứ không chỉ là hậu quả – của tình trạng tăng trưởng kém. Mặc dù khái niệm về hệ vi sinh vật “khỏe mạnh” đã là chủ đề của nhiều tranh luận, nhưng ngày càng có sự đồng thuận rằng hệ vi sinh vật khỏe mạnh thường được đặc trưng bởi sự đa dạng vi sinh vật cao, không bị chi phối bởi một sinh vật duy nhất, khả năng duy trì ổn định, khả năng phục hồi và khả năng duy trì các chức năng thiết yếu ngay cả khi thành phần cộng đồng thay đổi hoặc chịu tác động của môi trường.
Studies that look directly at the small intestine have found that many stunted children have bacteria from the mouth growing in the wrong part of the gut. These bacteria may interfere with how the body absorbs fat, creating a direct link between the makeup of gut microbes and poor growth.
Các nghiên cứu xem xét trực tiếp ruột non đã phát hiện ra rằng nhiều trẻ bị còi cọc có vi khuẩn từ miệng phát triển ở vị trí sai trong ruột. Những vi khuẩn này có thể can thiệp vào cách cơ thể hấp thụ chất béo, tạo ra mối liên hệ trực tiếp giữa thành phần vi khuẩn đường ruột và tình trạng tăng trưởng kém.
Other studies show that what really matters is what the microbes do – their ability to make vitamins and other building blocks – not just which species are present.
Các nghiên cứu khác cho thấy điều thực sự quan trọng là những gì vi khuẩn làm – khả năng sản xuất vitamin và các khối xây dựng khác – chứ không chỉ là các loài nào có mặt.
Put simply, the microbiome can help determine whether the food a child eats is used to grow body tissue or is wasted.
Nói một cách đơn giản, hệ vi sinh vật có thể giúp xác định liệu thức ăn mà trẻ ăn có được sử dụng để phát triển mô cơ thể hay bị lãng phí.
Knowledge gaps
Khoảng trống kiến thức
Progress in tackling stunting has been slow for a number of reasons.
Tiến độ giải quyết tình trạng còi cọc đã chậm do nhiều lý do.
Firstly, traditional interventions focused on food provision and sanitation without understanding the underlying biological damage that impairs how nutrients are absorbed.
Thứ nhất, các biện pháp can thiệp truyền thống tập trung vào việc cung cấp thực phẩm và vệ sinh mà không hiểu được tổn thương sinh học cơ bản làm suy giảm khả năng hấp thụ chất dinh dưỡng.
Secondly, the evidence base relies on studies from high-income contexts where nutrition alone may be the primary constraint. In lower and middle income countries the biological mechanisms driving stunting involve multiple interacting pathways.
Thứ hai, cơ sở bằng chứng dựa vào các nghiên cứu từ các bối cảnh thu nhập cao, nơi dinh dưỡng có thể là hạn chế chính. Ở các nước thu nhập thấp và trung bình, các cơ chế sinh học gây ra tình trạng còi cọc liên quan đến nhiều con đường tương tác.
Part of the answer is geography of research. Many of the early groundbreaking studies come from Asia and south Asia and from a few sites in east Africa and Malawi. Large multicountry cohorts such as the MAL-ED project and several studies in Bangladesh have provided strong evidence about enteric pathogens and their links to growth.
Một phần câu trả lời nằm ở địa lý nghiên cứu. Nhiều nghiên cứu đột phá ban đầu đến từ châu Á và Nam Á, cũng như từ một vài địa điểm ở Đông Phi và Malawi. Các nhóm nghiên cứu đa quốc gia lớn như dự án MAL-ED và nhiều nghiên cứu ở Bangladesh đã cung cấp bằng chứng mạnh mẽ về các mầm bệnh đường ruột và mối liên hệ của chúng với sự tăng trưởng.
But sub-Saharan Africa remains under represented in longitudinal microbiome studies despite carrying a large burden of stunting. That gap has real world consequences. We know that the gut microbiome varies considerably and is influenced by several factors including diet and geography.
Nhưng châu Phi cận Sahara vẫn còn thiếu đại diện trong các nghiên cứu hệ vi sinh vật đường ruột theo chiều dọc, mặc dù khu vực này mang gánh nặng còi cọc lớn. Khoảng trống này có những hậu quả trong thế giới thực. Chúng ta biết rằng hệ vi sinh vật đường ruột thay đổi đáng kể và bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố bao gồm chế độ ăn uống và địa lý.
Children in different places have different diets, different exposures and different baseline microbes. Interventions that work in one region may fail in another.
Trẻ em ở những nơi khác nhau có chế độ ăn, mức độ tiếp xúc và hệ vi khuẩn cơ bản khác nhau. Các biện pháp can thiệp hiệu quả ở một khu vực có thể thất bại ở khu vực khác.
The answers
Các câu trả lời
What’s needed is African led research that samples African children across geography to understand what will work on the continent.
Điều cần thiết là nghiên cứu do châu Phi dẫn dắt, lấy mẫu trẻ em châu Phi trên nhiều khu vực địa lý để hiểu điều gì sẽ hiệu quả trên toàn lục địa.
This requires a change in approaches to policy and research.
Điều này đòi hỏi sự thay đổi trong cách tiếp cận chính sách và nghiên cứu.
First, policy makers must stop treating food availability as synonymous with nutritional success. Food security matters but it is not sufficient.
Thứ nhất, các nhà hoạch định chính sách phải ngừng coi sự sẵn có của lương thực là đồng nghĩa với thành công dinh dưỡng. An ninh lương thực rất quan trọng nhưng nó không đủ.
Secondly, routine growth must be monitored better at primary healthcare level so stunting is not missed in communities where short stature looks normal to the eye.
Thứ hai, tăng trưởng thường quy phải được theo dõi tốt hơn ở cấp chăm sóc sức khỏe ban đầu để tình trạng còi cọc không bị bỏ sót ở những cộng đồng mà chiều cao thấp trông có vẻ bình thường.
Third, studies must measure gut function – not only weight and height. This will show who is failing to extract the benefit of food.
Thứ ba, các nghiên cứu phải đo chức năng đường ruột – không chỉ cân nặng và chiều cao. Điều này sẽ cho thấy ai đang không tận dụng được lợi ích từ thực phẩm.
Fourth, water, sanitation and hygiene must be integrated.
Thứ tư, nước, vệ sinh và vệ sinh cá nhân phải được tích hợp.
Finally, build African capacity for this work, and fund African research.
Cuối cùng, xây dựng năng lực châu Phi cho công việc này và tài trợ cho nghiên cứu châu Phi.
Where the science could lead
Nơi khoa học có thể dẫn lối
Research into the microbiome can shift strategies from treating hunger to restoring lifelong health.
Nghiên cứu về hệ vi sinh vật (microbiome) có thể chuyển đổi các chiến lược từ điều trị nạn đói sang phục hồi sức khỏe trọn đời.
For example, it may be possible to identify new microbes that block fat absorption or those that degrade essential vitamins. We may begin to map how early disruptions in gut function influence metabolism and increase the risk of non-communicable diseases later in life.
Ví dụ, có thể xác định các vi khuẩn mới ngăn chặn sự hấp thụ chất béo hoặc những vi khuẩn làm suy giảm các vitamin thiết yếu. Chúng ta có thể bắt đầu lập bản đồ cách những rối loạn sớm trong chức năng đường ruột ảnh hưởng đến quá trình trao đổi chất và làm tăng nguy cơ mắc các bệnh không lây nhiễm khi lớn tuổi.
We may also learn to use simple stool or blood markers to identify children who, despite having enough food, will not grow without gut-directed therapy.
Chúng ta cũng có thể học cách sử dụng các dấu ấn đơn giản trong phân hoặc máu để xác định những đứa trẻ, mặc dù có đủ thức ăn, nhưng sẽ không phát triển nếu không có liệu pháp điều chỉnh từ đường ruột.
Thulani P. Makhalanyane receives funding from the South African National Research Foundation, The European Union Horizon 2020 Program, and the Human Frontier Science Program.
Thulani P. Makhalanyane nhận tài trợ từ Quỹ Nghiên cứu Quốc gia Nam Phi, Chương trình Horizon 2020 của Liên minh Châu Âu, và Chương trình Khoa học Biên giới Nhân loại (Human Frontier Science Program) .
Ronelle Burger receives funding from the South African Research Foundation, the DG Murray Trust, the South African Medical Research Council, and the Department of Science, Technology and Innovation for research on child stunting and housing.
Ronelle Burger nhận tài trợ từ Quỹ Nghiên cứu Nam Phi, Quỹ DG Murray, Hội đồng Nghiên cứu Y khoa Nam Phi, và Bộ Khoa học, Công nghệ và Đổi mới cho nghiên cứu về tình trạng còi cọc ở trẻ em và nhà ở.
-
Tại sao mã bưu điện không nên quyết định mức độ bảo vệ khỏi RSV ở Canada
Why postal codes shouldn’t determine RSV protection in Canada
-
Cách căng thẳng nơi công sở làm rối loạn hệ thần kinh gây đau đầu – và hướng dẫn của bác sĩ thần kinh về cách quản lý chúng
How workplace stress hijacks the nervous system to cause headaches − and a neurologist’s guide to managing them
-
Nhân viên cấp cứu đang đối mặt với nhiều nguy hiểm hơn khi làm nhiệm vụ. Đây là cách bảo vệ họ
Paramedics are facing more danger on the job. Here’s how to protect them
-
Đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân nguy kịch có biểu hiện thần kinh do virus Chikungunya
Clinical Characterization of Critically Ill Patients With Neurological Manifestation in Chikungunya Virus
-
-
Rối loạn liên quan đến Phenylalanine Hydroxylase và Celiac đồng mắc: Một trường hợp hiếm gặp với các hàm ý đối với quản lý lâm sàng
Concurrent Phenylalanine Hydroxylase–Related Disorder and Celiac: A Rare Co-occurrence With Implications for Clinical Management