dontbemed

Hướng dẫn lâm sàng theo y học chứng cứ

Ảnh hưởng của các phương pháp phẫu thuật sa tạng chậu (POP) khác nhau, có và không có các thủ thuật giữ tiểu đồng thời, đối với phụ nữ mắc són tiểu khi gắng sức (SUI) và sa tạng chậu (POP)

Effects of different POP surgical approaches, with and without concomitant continence procedures, for women with SUI and POP

Show
Hide
EN – VI
VI – EN

Practice guideline

Hướng dẫn thực hành

The American Urological Association (AUA)/SUFU Guideline (2023) recommends that a concomitant anti-incontinence procedure should be considered at the time of prolapse repair, based on evidence from the CARE and OPUS trials as well as contemporary literature 1. Key findings supporting this recommendation include:

Hướng dẫn của Hiệp hội Tiết niệu Hoa Kỳ (AUA)/Hiệp hội Phẫu thuật Tiết niệu Phụ nữ (SUFU) (2023) khuyến cáo rằng nên cân nhắc thực hiện thủ thuật chống són tiểu đồng thời tại thời điểm phẫu thuật sửa chữa sa tạng chậu, dựa trên bằng chứng từ các thử nghiệm lâm sàng CARE và OPUS cũng như các tài liệu đương đại 1. Các phát hiện chính hỗ trợ cho khuyến cáo này bao gồm:

  • An RCT by Van der Ploeg et al. demonstrated improved postoperative SUI when POP surgery was combined with a midurethral sling (MUS) 1.
  • A systematic review of 1,361 prolapse patients with SUI showed a statistically significantly higher postoperative continence rate in patients who underwent concomitant TVT with prolapse repair 1.
  • Combination surgery was associated with a decreased urgency incontinence rate (28% vs. 42%; RR 0.7) compared to prolapse surgery alone 1.
  • Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) của Van der Ploeg và các đồng nghiệp đã chứng minh sự cải thiện tình trạng SUI sau phẫu thuật khi phẫu thuật POP được kết hợp với đặt dải băng nâng niệu đạo ngả sau xương mu (MUS) 1.
  • Một đánh giá hệ thống trên 1.361 bệnh nhân sa tạng chậu kèm SUI cho thấy tỷ lệ giữ tiểu sau phẫu thuật cao hơn có ý nghĩa thống kê ở những bệnh nhân được thực hiện phẫu thuật TVT đồng thời với sửa chữa sa tạng chậu 1.
  • Phẫu thuật kết hợp có liên quan đến việc giảm tỷ lệ són tiểu gấp (28% so với 42%; RR 0.7) so với chỉ phẫu thuật sa tạng chậu đơn thuần 1.

However, the guideline also highlights important trade-offs:

Tuy nhiên, hướng dẫn này cũng nhấn mạnh những điểm đánh đổi quan trọng:

  • Adverse events including bladder perforation, urethral injuries, and tape exposure were more common in the combination group (14% vs. 8%; RR 1.7) 1.
  • Overall complications were higher with combination surgery (28% vs. 15%; RR 1.8) 1.
  • Các biến cố bất lợi bao gồm thủng bàng quang, tổn thương niệu đạo và lộ dải băng phổ biến hơn ở nhóm phẫu thuật kết hợp (14% so với 8%; RR 1.7) 1.
  • Biến chứng tổng thể cao hơn ở nhóm phẫu thuật kết hợp (28% so với 15%; RR 1.8) 1.

The AUA/SUFU ultimately recommends that the decision to perform a concomitant anti-incontinence procedure should be a product of shared decision-making between clinician and patient after a thorough review of the risks and benefits 1.

AUA/SUFU cuối cùng khuyến cáo rằng quyết định thực hiện thủ thuật chống són tiểu đồng thời phải là kết quả của quá trình ra quyết định chung giữa bác sĩ lâm sàng và bệnh nhân sau khi đã xem xét kỹ lưỡng các rủi ro và lợi ích 1.

Beyond the AUA/SUFU guideline, substantial trial-level and systematic review data further inform this decision across different surgical approaches and patient populations.

Ngoài hướng dẫn của AUA/SUFU, dữ liệu đáng kể từ các thử nghiệm lâm sàng và đánh giá hệ thống cũng cung cấp thêm thông tin cho quyết định này trên các phương pháp tiếp cận phẫu thuật và quần thể bệnh nhân khác nhau.

Women with symptomatic SUI undergoing vaginal POP repair

Phụ nữ mắc SUI có triệu chứng trải qua phẫu thuật sửa sa tạng chậu ngả âm đạo

A 2026 Cochrane systematic review found that adding a concomitant midurethral sling to vaginal native tissue repair may result in a large improvement in postoperative subjective SUI (RR 0.30, 95% CI 0.19–0.48; 2 studies, 319 women), reducing the risk from approximately 39% to 8–19% 2. When comparing concomitant versus delayed sling placement, there appeared to be little or no difference in postoperative SUI rates (RR 0.41, 95% CI 0.12–1.37), and notably 27% of women in the delayed group were cured of SUI with POP surgery alone — supporting the feasibility of a staged approach 2.

Một đánh giá hệ thống của Cochrane năm 2026 cho thấy rằng việc thêm dải băng nâng niệu đạo ngả sau xương mu đồng thời vào phẫu thuật sửa chữa mô tự thân ngả âm đạo có thể mang lại cải thiện lớn đối với SUI chủ quan sau phẫu thuật (RR 0.30, KTC 95% 0.19–0.48; 2 nghiên cứu, 319 phụ nữ), giảm nguy cơ từ khoảng 39% xuống còn 8–19% 2. Khi so sánh giữa việc đặt dải băng đồng thời với đặt dải băng trì hoãn, dường như có ít hoặc không có sự khác biệt về tỷ lệ SUI sau phẫu thuật (RR 0.41, KTC 95% 0.12–1.37), và đáng chú ý là 27% phụ nữ ở nhóm trì hoãn đã khỏi SUI chỉ bằng phẫu thuật POP đơn thuần — ủng hộ tính khả thi của phương pháp tiếp cận theo từng giai đoạn 2.

Women with occult SUI

Phụ nữ mắc SUI tiềm ẩn

For women with occult (latent) SUI demonstrated on prolapse-reduction stress testing, the evidence more strongly favors concomitant surgery. The Cochrane review found that a concomitant midurethral sling probably improves postoperative subjective SUI (RR 0.38, 95% CI 0.26–0.55; 5 studies, 369 women; moderate-certainty evidence), reducing the risk from ~40% to 10–22% 2. A meta-analysis of RCTs similarly showed a lower incidence of objective SUI after combination surgery in this subgroup (22% vs. 52%; RR 0.4) 3.

Đối với những phụ nữ mắc SUI tiềm ẩn (ẩn) được chứng minh qua nghiệm pháp gắng sức khi đã đẩy khối sa trở lại, bằng chứng nghiêng mạnh mẽ hơn về phía phẫu thuật đồng thời. Đánh giá của Cochrane cho thấy việc đặt dải băng nâng niệu đạo ngả sau xương mu đồng thời có thể cải thiện tình trạng SUI chủ quan sau phẫu thuật (RR 0.38, KTC 95% 0.26–0.55; 5 nghiên cứu, 369 phụ nữ; bằng chứng có độ tin cậy trung bình), giảm nguy cơ từ khoảng 40% xuống còn 10–22% 2. Một phân tích gộp từ các nghiên cứu RCT tương tự cũng cho thấy tỷ lệ mắc SUI khách quan thấp hơn sau khi phẫu thuật kết hợp ở phân nhóm này (22% so với 52%; RR 0.4) 3.

Abdominal sacrocolpopexy with Burch colposuspension

Cố định tử cung – vòm âm đạo vào xương cùng ngả bụng kết hợp với phẫu thuật treo cổ bàng quang kiểu Burch

The landmark CARE trial demonstrated that adding a Burch colposuspension at the time of abdominal sacrocolpopexy in women without preoperative SUI reduced postoperative stress incontinence (24% vs. 44%) 4 5. However, the Cochrane review noted that at ≥2 years follow-up, the benefit was less certain (RR 0.72, 95% CI 0.53–0.99; I² = 75%), with divergent study results 2. Long-term data showed that the Burch procedure did not affect anatomic or symptomatic prolapse outcomes.

Thử nghiệm lâm sàng mang tính cột mốc CARE đã chứng minh rằng việc thêm phẫu thuật treo cổ bàng quang kiểu Burch tại thời điểm cố định tử cung – vòm âm đạo vào xương cùng ngả bụng ở những phụ nữ không bị SUI trước phẫu thuật giúp làm giảm tình trạng són tiểu khi gắng sức sau phẫu thuật (24% so với 44%) 4 5. Tuy nhiên, đánh giá của Cochrane lưu ý rằng tại thời điểm theo dõi từ 2 năm trở lên, lợi ích này ít chắc chắn hơn (RR 0.72, KTC 95% 0.53–0.99; I² = 75%), với các kết quả nghiên cứu khác nhau 2. Dữ liệu dài hạn cho thấy thủ thuật Burch không ảnh hưởng đến kết quả giải phẫu hoặc triệu chứng của sa tạng chậu.

Kaplan-Meier survival curves comparing the success rates of abdominal sacrocolpopexy over 7 years using anatomic and symptomatic criteria.
Kaplan-Meier survival curves for success of abdominal sacrocolpopexy in treating pelvic organ prolapse through year 7, using anatomic and symptomatic definitions of success. Adapted from “Long-term Outcomes Following Abdominal Sacrocolpopexy for Pelvic Organ Prolapse,” JAMA.
Đường cong sinh tồn Kaplan-Meier về tỷ lệ thành công của phẫu thuật cố định tử cung-âm đạo vào xương cùng qua đường bụng trong điều trị sa các cơ quan vùng chậu tính đến năm thứ 7, sử dụng các định nghĩa thành công về mặt giải phẫu và triệu chứng. Được dịch từ “Long-term Outcomes Following Abdominal Sacrocolpopexy for Pelvic Organ Prolapse,” JAMA.

Effect of POP surgical approach on SUI outcomes

Ảnh hưởng của phương pháp tiếp cận phẫu thuật POP đối với kết quả điều trị SUI

The type of prolapse repair itself influences postoperative SUI risk. The Cochrane review found that vaginal transobturator mesh repair may result in more postoperative SUI compared to anterior native tissue repair at 3–7 years follow-up (RR 1.77, 95% CI 1.08–2.91; 3 studies, 417 women), though POP recurrence may be more common with native tissue repair 2.

Bản thân loại phẫu thuật sửa chữa sa tạng chậu cũng ảnh hưởng đến nguy cơ SUI sau phẫu thuật. Đánh giá của Cochrane cho thấy phẫu thuật đặt lưới ngả âm đạo qua lỗ bịt có thể dẫn đến tình trạng SUI sau phẫu thuật nhiều hơn so với phẫu thuật sửa chữa thành trước bằng mô tự thân ở thời điểm theo dõi từ 3–7 năm (RR 1.77, KTC 95% 1.08–2.91; 3 nghiên cứu, 417 phụ nữ), mặc dù tái phát POP có thể phổ biến hơn đối với phẫu thuật sửa chữa bằng mô tự thân 2.

Adverse events and cost considerations

Biến cố bất lợi và cân nhắc về chi phí

Combination surgery consistently carries higher short-term morbidity. A meta-analysis found increased adverse events (15% vs. 10%; RR 1.6) and prolonged catheterization (6% vs. 1%; RR 4.5) with vaginal prolapse repair plus midurethral sling 3. A cost-effectiveness analysis found that selective sling placement (based on positive prolapse-reduction cough stress test) was the most cost-effective strategy, with an ICER of $2,664/QALY, compared to universal or staged approaches 7.

Phẫu thuật kết hợp luôn mang lại tỷ lệ bệnh tật ngắn hạn cao hơn. Một phân tích gộp cho thấy các biến cố bất lợi gia tăng (15% so với 10%; RR 1.6) và thời gian đặt ống thông tiểu kéo dài (6% so với 1%; RR 4.5) đối với phẫu thuật sửa sa tạng chậu ngả âm đạo kết hợp với đặt dải băng nâng niệu đạo ngả sau xương mu 3. Một phân tích hiệu quả chi phí cho thấy rằng đặt dải băng có chọn lọc (dựa trên nghiệm pháp ho gắng sức dương tính khi đã đẩy khối sa trở lại) là chiến lược hiệu quả nhất về mặt chi phí, với chỉ số ICER là 2.664 USD/QALY, so với các phương pháp tiếp cận đại trà hoặc theo từng giai đoạn 7.

The OPUS trial demonstrated the magnitude of benefit in previously continent women undergoing vaginal prolapse repair: at 12 months, urinary incontinence was present in 27.3% of the sling group versus 43.0% of the sham group (adjusted OR 0.48, 95% CI 0.30–0.77; p<0.01) 8.

Thử nghiệm OPUS đã chứng minh mức độ lợi ích ở những phụ nữ trước đây giữ tiểu tốt trải qua phẫu thuật sửa sa tạng chậu ngả âm đạo: ở tháng thứ 12, tình trạng són tiểu xuất hiện ở 27,3% ở nhóm đặt dải băng so với 43,0% ở nhóm phẫu thuật giả lập (sham) (OR hiệu chỉnh 0.48, KTC 95% 0.30–0.77; p<0.01) 8.

Table showing study end points at 3 and 12 months, comparing outcomes according to study group in the randomized-trial cohort.
End points at 3 and 12 months, according to study group in the randomized-trial cohort. Adapted from “A Midurethral Sling to Reduce Incontinence after Vaginal Prolapse Repair,” N Engl J Med.
Các tiêu chí đánh giá tại thời điểm 3 và 12 tháng, theo từng nhóm nghiên cứu trong phân hệ thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên. Được dịch từ “A Midurethral Sling to Reduce Incontinence after Vaginal Prolapse Repair,” N Engl J Med.

Summary of key considerations

Tóm tắt các cân nhắc chính

  • Concomitant continence surgery reduces postoperative SUI across most patient populations and surgical approaches
  • A staged approach is reasonable, as a meaningful proportion of women (~27%) achieve SUI resolution with POP repair alone
  • Selective sling placement guided by prolapse-reduction stress testing appears to be the most cost-effective strategy
  • Combination surgery carries higher rates of adverse events, voiding dysfunction, and prolonged catheterization
  • The choice of POP repair type itself affects SUI outcomes, with native tissue repair potentially associated with lower de novo SUI rates than transobturator mesh
  • Phẫu thuật giữ tiểu đồng thời giúp giảm SUI sau phẫu thuật trên hầu hết các quần thể bệnh nhân và phương pháp tiếp cận phẫu thuật
  • Phương pháp tiếp cận theo từng giai đoạn là hợp lý, vì một tỷ lệ có ý nghĩa ở phụ nữ (~27%) đạt được sự giải quyết SUI chỉ bằng phẫu thuật sửa chữa POP đơn thuần
  • Đặt dải băng có chọn lọc được hướng dẫn bởi nghiệm pháp gắng sức khi đã đẩy khối sa trở lại dường như là chiến lược hiệu quả nhất về mặt chi phí
  • Phẫu thuật kết hợp mang lại tỷ lệ biến cố bất lợi, rối loạn tiểu tiện và thời gian đặt ống thông tiểu kéo dài cao hơn
  • Bản thân việc lựa chọn loại phẫu thuật sửa chữa POP cũng ảnh hưởng đến kết quả SUI, trong đó phẫu thuật sửa chữa bằng mô tự thân có tiềm năng liên quan đến tỷ lệ SUI mới khởi phát thấp hơn so với đặt lưới qua lỗ bịt

Reference

  1. Kobashi, K. C., Vasavada, S., Bloschichak, A., et al. (2023). Updates to surgical treatment of female stress urinary incontinence (SUI): AUA/SUFU guideline (2023). The Journal of Urology, 209(6), 1091-1098. https://doi.org/10.1097/JU.0000000000003435
  2. Baessler, K., Christmann-Schmid, C., Haya, N., et al. (2026). Surgery for women with pelvic organ prolapse with or without stress urinary incontinence. The Cochrane Database of Systematic Reviews.
  3. van der Ploeg, J. M., van der Steen, A., Oude Rengerink, K., van der Vaart, C. H., & Roovers, J. P. (2014). Prolapse surgery with or without stress incontinence surgery for pelvic organ prolapse: A systematic review and meta-analysis of randomised trials. BJOG: An International Journal of Obstetrics and Gynaecology.
  4. Committee on Practice Bulletins—Gynecology and American Urogynecologic Society. (2019). Pelvic organ prolapse: ACOG practice bulletin, number 214. Obstetrics and Gynecology.
  5. Committee on Practice Bulletins—Gynecology and the American Urogynecologic Society. (2015). ACOG practice bulletin no. 155: Urinary incontinence in women. Obstetrics and Gynecology.
  6. Nygaard, I., Brubaker, L., Zyczynski, H. M., et al. (2013). Long-term outcomes following abdominal sacrocolpopexy for pelvic organ prolapse. The Journal of the American Medical Association.
  7. Mou, T., Cadish, L., Gray, E. L., & Bretschneider, C. E. (2022). Cost-effectiveness of prophylactic retropubic sling at the time of vaginal prolapse surgery. American Journal of Obstetrics and Gynecology.
  8. Wei, J. T., Nygaard, I., Richter, H. E., et al. (2012). A midurethral sling to reduce incontinence after vaginal prolapse repair. The New England Journal of Medicine.

Bằng chứng mới

Ca lâm sàng

Y tế thế giới