Tại sao sức khỏe não bộ là ưu tiên cấp bách đối với các nước thành viên G7

Why brain health is an urgent priority for G7 member countries

Show
Hide
EN – VI
VI – EN

Housed within a bony skull, the human brain remains, in large part, a mystery to all of us in the medical community.

Nằm bên trong hộp sọ xương, bộ não người vẫn là một bí ẩn lớn đối với tất cả chúng ta trong cộng đồng y học.

Structurally complex with a challenging anatomy, the brain is believed to comprise more than 3,000 different types of cells, whereas most tissues have no more than a dozen. It is dynamic, reacting to the environment and changing over time. It is also difficult to access, and rarely biopsied.

Về mặt cấu trúc phức tạp với giải phẫu học đầy thách thức, bộ não được cho là bao gồm hơn 3.000 loại tế bào khác nhau, trong khi hầu hết các mô chỉ có tối đa một tá. Nó năng động, phản ứng với môi trường và thay đổi theo thời gian. Nó cũng khó tiếp cận và hiếm khi được sinh thiết.

And yet the brain is the essence of who and what we are. The brain allows us to think, communicate, interact with others, perceive, move and experience the world.

Tuy nhiên, bộ não là bản chất của con người và của chúng ta. Bộ não cho phép chúng ta suy nghĩ, giao tiếp, tương tác với người khác, nhận thức, vận động và trải nghiệm thế giới.

To flourish, our societies and economies depend in large part on our brains’ ability to function optimally. Given our aging populations and declining birth rates, we are facing a perfect storm — fewer children and more elderly citizens — underscoring the vital need to optimize brain health for every citizen.

Để phát triển thịnh vượng, các xã hội và nền kinh tế của chúng ta phụ thuộc phần lớn vào khả năng hoạt động tối ưu của bộ não. Với dân số già hóa và tỷ lệ sinh giảm, chúng ta đang đối mặt với một cơn bão hoàn hảo — ít trẻ em và nhiều công dân lớn tuổi — nhấn mạnh nhu cầu cấp thiết phải tối ưu hóa sức khỏe não bộ cho mọi công dân.

The June 2026 meeting of the Group of Seven (G7) countries in Evian, France is an opportunity to make brain health a top priority.

Cuộc họp tháng 6 năm 2026 của nhóm bảy nước (G7) tại Evian, Pháp là cơ hội để đưa sức khỏe não bộ thành ưu tiên hàng đầu.

An aging population

Dân số già hóa

There are many factors influencing brain health over a human lifetime. For instance, some children are born with neurodevelopmental abnormalities such as intellectual disability, autism spectrum disorder and learning disabilities.

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe não bộ trong suốt cuộc đời con người. Ví dụ, một số trẻ em sinh ra với các bất thường về sự phát triển thần kinh như khuyết tật trí tuệ, rối loạn phổ tự kỷ và các khó khăn trong học tập.

Some children experience sub-optimal environmental conditions, such as poor pre-natal care, inadequate nutrition and abuse, which can reduce the young brain’s ability to achieve peak levels of performance and predispose them to mental health challenges.

Một số trẻ em trải qua các điều kiện môi trường dưới mức tối ưu, chẳng hạn như chăm sóc tiền sản kém, dinh dưỡng không đầy đủ và bị lạm dụng, điều này có thể làm giảm khả năng đạt hiệu suất cao nhất của bộ não non trẻ và khiến chúng dễ mắc các vấn đề sức khỏe tâm thần.

These children may end up with fewer opportunities to live happy and fulfilling lives, and may be less able to contribute to our society’s success.

Những đứa trẻ này có thể có ít cơ hội để sống một cuộc đời hạnh phúc và trọn vẹn, và có thể ít đóng góp vào sự thành công của xã hội chúng ta.

Figure
Our aging society requires a renewed focus on brain health. (Unsplash)
Xã hội đang già hóa của chúng ta đòi hỏi sự tập trung mới vào sức khỏe não bộ. (Unsplash)

At the other end of the spectrum, our aging population is subject to a variety of age-related neurodegenerative diseases, which cause suffering. Alzheimer’s, Parkinson’s, amyotrophic lateral sclerosis (ALS) and other dementing illnesses are increasing in frequency in G7 countries, leading also to rising health-care costs.

Ở thái cực khác, dân số già hóa của chúng ta phải đối mặt với nhiều bệnh thoái hóa thần kinh liên quan đến tuổi tác, gây ra đau khổ. Bệnh Alzheimer, Parkinson, xơ cứng teo cơ một bên (ALS) và các bệnh sa sút trí tuệ khác đang gia tăng tần suất ở các nước G7, dẫn đến chi phí chăm sóc sức khỏe tăng cao.

Health-promoting interventions

Các biện pháp thúc đẩy sức khỏe

As a society, we must make significant efforts to improve brain health. Two strategies can help us achieve this goal.

Với tư cách là một xã hội, chúng ta phải nỗ lực đáng kể để cải thiện sức khỏe não bộ. Có hai chiến lược có thể giúp chúng ta đạt được mục tiêu này.

First, we need to vigorously adopt evidence-based interventions that have been scientifically tested and demonstrated to work in improving brain health. For children, these include improved prenatal care, sensory stimulation, active social interaction, improved nutrition, exercise and prevention of traumatic brain injury.

Thứ nhất, chúng ta cần tích cực áp dụng các biện pháp can thiệp dựa trên bằng chứng đã được kiểm tra khoa học và chứng minh là hiệu quả trong việc cải thiện sức khỏe não bộ. Đối với trẻ em, các biện pháp này bao gồm chăm sóc tiền sản được cải thiện, kích thích giác quan, tương tác xã hội tích cực, dinh dưỡng tốt hơn, tập thể dục và phòng ngừa chấn thương sọ não.

Figure
Research shows that children can boost their brain health by exercising and playing outdoors. (Unsplash)
Nghiên cứu cho thấy trẻ em có thể tăng cường sức khỏe não bộ bằng cách tập thể dục và vui chơi ngoài trời. (Unsplash)

For adults, these interventions include reducing vascular risk factors such as hypertension, high cholesterol, diabetes, obesity and smoking. In addition, they include improved nutrition, increased physical activity, healthy sleep and increased social interaction.

Đối với người lớn, các biện pháp can thiệp này bao gồm giảm các yếu tố nguy cơ mạch máu như tăng huyết áp, cholesterol cao, tiểu đường, béo phì và hút thuốc. Ngoài ra, chúng còn bao gồm dinh dưỡng cải thiện, tăng cường hoạt động thể chất, giấc ngủ lành mạnh và tăng tương tác xã hội.

These known interventions must be endorsed and promoted by governments. We have seen, for example, the dramatic success of anti-smoking interventions in countries like Canada to reduce the incidence of emphysema and lung cancer. We’ve also seen the impact of delayed government intervention and cultural attachment to tobacco on the rates of smoking in countries like France.

Các biện pháp can thiệp đã biết này phải được chính phủ ủng hộ và thúc đẩy. Ví dụ, chúng ta đã thấy thành công đáng kể của các biện pháp chống hút thuốc ở các quốc gia như Canada trong việc giảm tỷ lệ mắc bệnh khí phế thũng và ung thư phổi. Chúng ta cũng đã thấy tác động của việc can thiệp chậm trễ của chính phủ và sự gắn bó văn hóa với thuốc lá đối với tỷ lệ hút thuốc ở các quốc gia như Pháp.

Funding for brain research

Tài trợ cho nghiên cứu não bộ

While there are many validated interventions to improve brain health, they are generally poorly taken up. Even if they were adopted by everyone, they would still fall significantly short of what’s needed to reduce neurodevelopmental and neurodegenerative diseases. The second strategy is to develop new interventions to improve brain health.

Mặc dù có nhiều biện pháp can thiệp đã được kiểm chứng để cải thiện sức khỏe não bộ, chúng thường ít được áp dụng. Ngay cả khi mọi người áp dụng chúng, chúng vẫn còn thiếu rất nhiều so với những gì cần thiết để giảm các bệnh thần kinh phát triển và thoái hóa thần kinh. Chiến lược thứ hai là phát triển các biện pháp can thiệp mới để cải thiện sức khỏe não bộ.

To make this possible, we need targeted and sustained funding for brain research across the world — especially in the G7 countries, who have aging populations and the infrastructure and financial ability to invest in brain health research.

Để làm được điều này, chúng ta cần nguồn tài trợ có mục tiêu và bền vững cho nghiên cứu não bộ trên toàn thế giới — đặc biệt là ở các nước G7, những nước có dân số già hóa và có cơ sở hạ tầng cũng như khả năng tài chính để đầu tư vào nghiên cứu sức khỏe não bộ.

Genomics, proteomics, single cell biology, advanced brain imaging, artificial intelligence, induced pluripotent stem cells (iPSCs) and new animal models must all be used to further our understanding of how the brain develops, functions and degenerates.

Genomics, proteomics, sinh học tế bào đơn, chẩn đoán hình ảnh não bộ tiên tiến, trí tuệ nhân tạo, tế bào gốc vạn năng cảm ứng (iPSCs) và các mô hình động vật mới đều phải được sử dụng để nâng cao sự hiểu biết của chúng ta về cách bộ não phát triển, hoạt động và thoái hóa.

Open science research model

Mô hình nghiên cứu khoa học mở

The great complexity of the brain and the challenges associated with its study will require large collaborative teams of scientists to work together. That’s why it’s essential that we adopt an open science research model so that data, algorithms and materials can be rapidly and freely shared, while preserving confidentiality and sovereignty.

Sự phức tạp to lớn của bộ não và những thách thức liên quan đến việc nghiên cứu nó sẽ đòi hỏi các nhóm khoa học hợp tác lớn phải cùng nhau làm việc. Đó là lý do tại sao việc chúng ta áp dụng mô hình nghiên cứu khoa học mở là điều thiết yếu để dữ liệu, thuật toán và tài liệu có thể được chia sẻ nhanh chóng và tự do, đồng thời vẫn bảo toàn được tính bảo mật và chủ quyền.

For example, to best harness the power of AI, large high-quality data sets need to be made freely available.

Ví dụ, để khai thác tốt nhất sức mạnh của AI, cần phải có các bộ dữ liệu lớn, chất lượng cao được cung cấp miễn phí.

For all these reasons, the science academies of the G7 countries recommend that G7 leaders adopt brain health as a priority for all members. By doing so, they would improve individual lives and contribute to the betterment of our societies.

Vì tất cả những lý do này, các viện khoa học của các nước G7 khuyến nghị các nhà lãnh đạo G7 nên coi sức khỏe não bộ là ưu tiên cho tất cả các thành viên. Bằng cách này, họ sẽ cải thiện cuộc sống cá nhân và đóng góp vào sự phát triển tốt hơn của xã hội chúng ta.

Guy Rouleau receives funding from CIHR and ALS Canada for research on ALS.

Guy Rouleau nhận tài trợ từ CIHR và ALS Canada để nghiên cứu về bệnh ALS.

Có thể bạn quan tâm