Cách một thử nghiệm đáng chú ý về việc nằm nghỉ trong Chiến tranh Triều Tiên đã giúp dẫn đến y học dựa trên bằng chứng

How a remarkable trial on bedrest during the Korean war helped lead to evidence-based medicine

Show
Hide
EN – VI
VI – EN

In 1959, a young doctor named David Sackett stumbled on a clinical trial that would change his life – and most of ours. The study showed that conventional wisdom on bed rest in medicine was wrong. And it helped lead Sackett and others to develop evidence-based medicine, in which doctors today make decisions based on rigorous scientific research.

Năm 1959, một bác sĩ trẻ tên là David Sackett tình cờ phát hiện ra một thử nghiệm lâm sàng đã thay đổi cuộc đời anh – và cả cuộc đời của chúng ta. Nghiên cứu này cho thấy quan niệm thông thường về việc nghỉ ngơi trên giường trong y học là sai lầm. Và nó đã giúp Sackett cùng những người khác phát triển y học dựa trên bằng chứng, trong đó các bác sĩ ngày nay đưa ra quyết định dựa trên nghiên cứu khoa học nghiêm ngặt.

It was a necessary corrective. The history of medicine is littered with practices once assumed to work but which were later shown by research to be useless or harmful – as I discovered in the five years it took me to research my book, Beyond Belief: How Evidence Shows What Really Works.

Đó là một sự điều chỉnh cần thiết. Lịch sử y học đầy rẫy những phương pháp từng được cho là hiệu quả nhưng sau này nghiên cứu đã chứng minh là vô dụng hoặc có hại – như tôi đã khám phá trong năm năm nghiên cứu cuốn sách của mình, Beyond Belief: How Evidence Shows What Really Works (Vượt qua niềm tin: Bằng chứng cho thấy điều gì thực sự hiệu quả) .

Sackett was a precocious young doctor in his final year of medical school at Cook County Hospital in Chicago, when he noticed something odd. Most medical advice was based on received wisdom or the opinion of the most senior doctor in the room (an approach now called eminence-based medicine) . This was unsatisfying to Sackett, who realised he lacked the information to determine which treatments worked best for his patients.

Sackett là một bác sĩ trẻ tài năng trong năm cuối đại học y tại Bệnh viện Quận Cook ở Chicago, khi anh nhận thấy điều gì đó bất thường. Hầu hết các lời khuyên y tế đều dựa trên kinh nghiệm truyền thống hoặc ý kiến của bác sĩ cao cấp nhất trong phòng (một phương pháp hiện được gọi là y học dựa trên uy tín) . Điều này không thỏa mãn Sackett, người nhận ra rằng anh thiếu thông tin để xác định phương pháp điều trị nào là tốt nhất cho bệnh nhân của mình.

Then, one day, a teenager set Sackett on a new path. The adolescent had an enlarged liver as a result of infectious hepatitis, which Sackett later ascribed to hepatitis A. Back then, everyone thought that a patient with hepatitis must be kept resting in bed until the liver returned to normal. It was conventional wisdom, and no one really questioned why.

Rồi một ngày, một thiếu niên đã đưa Sackett đi trên một con đường mới. Thiếu niên này bị gan to do viêm gan truyền nhiễm, mà sau này Sackett xác định là viêm gan A. Khi đó, mọi người đều nghĩ rằng bệnh nhân viêm gan phải được giữ nghỉ ngơi trên giường cho đến khi gan trở lại bình thường. Đó là quan niệm thông thường, và không ai thực sự đặt câu hỏi tại sao.

But Sackett’s patient did question why. He felt energetic after a few days, and he demanded to get up. Soon, a battle was raging between an increasingly sulky adolescent and a stubborn doctor who predicted permanent liver damage if the young man dared to get out of bed.

Nhưng bệnh nhân của Sackett đã đặt câu hỏi tại sao. Anh cảm thấy tràn đầy năng lượng sau vài ngày và đòi được ra khỏi giường. Chẳng bao lâu, một cuộc chiến đã diễn ra giữa một thiếu niên ngày càng bướng bỉnh và một bác sĩ cứng đầu, người dự đoán tổn thương gan vĩnh viễn nếu chàng trai dám rời khỏi giường.

Seeking more information, Sackett went to the library and started scouring medical journals. Here, he found the remarkable bed rest trial. It had been published in 1955 by Thomas Chalmers, a doctor and pioneer in clinical trials.

Tìm kiếm thêm thông tin, Sackett đã đến thư viện và bắt đầu lục lọi các tạp chí y khoa. Tại đây, anh tìm thấy thử nghiệm về việc nghỉ ngơi trên giường đáng chú ý. Nó được Thomas Chalmers, một bác sĩ và người tiên phong trong các thử nghiệm lâm sàng, xuất bản vào năm 1955.

In the early 1950s, during the Korean war, Chalmers was based at a US army hospital in Kyoto, Japan. The US military used Japan as a base for treating soldiers evacuated from the front, and the hospital was dealing with a big outbreak of infectious hepatitis among its patients.

Vào đầu những năm 1950, trong Chiến tranh Triều Tiên, Chalmers đóng quân tại một bệnh viện quân đội Hoa Kỳ ở Kyoto, Nhật Bản. Quân đội Hoa Kỳ sử dụng Nhật Bản làm căn cứ để điều trị cho những binh sĩ được sơ tán từ tiền tuyến, và bệnh viện đang phải đối phó với một đợt bùng phát lớn viêm gan truyền nhiễm giữa các bệnh nhân.

Strictly enforced bed rest meant that soldiers were in hospital for about two months, creating a drain on the army. So Chalmers decided to test whether resting this long was necessary using a randomised controlled trial – an unusual experiment at the time.

Việc bắt buộc nghỉ ngơi trên giường nghiêm ngặt có nghĩa là các binh sĩ phải nằm viện khoảng hai tháng, gây áp lực lớn cho quân đội. Vì vậy, Chalmers quyết định thử nghiệm xem việc nghỉ ngơi lâu như vậy có cần thiết hay không bằng cách sử dụng một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng – một thí nghiệm bất thường vào thời điểm đó.

Figure
The idea came to Chalmers during the Korean war. Wikimedia Commons
Ý tưởng này đến với Chalmers trong Chiến tranh Triều Tiên. Wikimedia Commons

Chalmers identified men with similar hepatitis symptoms and then randomly assigned them to one of two groups. In one group, men were kept to strict bed rest – so strict, in fact, that they were allowed only one trip to the latrine each day and a once-weekly shower. Men in the other group were prescribed “ad lib rest”, which meant that they could do largely what they wanted as long as their boisterousness didn’t break the ward rules.

Chalmers đã xác định những người đàn ông có các triệu chứng viêm gan tương tự và sau đó phân ngẫu nhiên họ vào một trong hai nhóm. Trong một nhóm, đàn ông được giữ nghỉ ngơi trên giường nghiêm ngặt – thậm chí là quá nghiêm ngặt, đến mức họ chỉ được phép đi vệ sinh một lần mỗi ngày và tắm rửa một lần mỗi tuần. Những người đàn ông trong nhóm còn lại được kê đơn “nghỉ ngơi tự do” (ad lib rest) , nghĩa là họ có thể làm hầu hết những gì họ muốn miễn là sự náo nhiệt của họ không vi phạm quy tắc khu bệnh.

The results of this trial showed that the men recovered just as quickly when they were active as when they were confined to bed. Chalmers recommended that hepatitis patients should be allowed to get up earlier – presumably a relief for hundreds of restless soldiers. In 1955, Chalmers also wrote up his findings in one of the most detailed clinical trial reports ever published, at 73 pages long.

Kết quả của thử nghiệm này cho thấy những người đàn ông hồi phục nhanh chóng khi họ hoạt động cũng giống như khi họ bị giới hạn trên giường. Chalmers khuyến nghị rằng bệnh nhân viêm gan nên được phép dậy sớm hơn – có lẽ là một sự giải thoát cho hàng trăm binh sĩ bồn chồn. Năm 1955, Chalmers cũng viết báo cáo về những phát hiện của mình trong một trong những báo cáo thử nghiệm lâm sàng chi tiết nhất từng được xuất bản, dài 73 trang.

As Sackett read this epic paper in the Chicago library, he immediately saw that conventional wisdom on hepatitis treatment was wrong. He convinced his supervisors to let the bedbound teenager get up – and sure enough, the patient recovered just fine. But the incident left a bigger mark on Sackett. It showed him that other standard practices in medicine could be wrong too, and that randomised trials had the power to show which ones had a beneficial effect.

Khi Sackett đọc bài báo đồ sộ này tại thư viện Chicago, anh ngay lập tức nhận ra rằng quan niệm thông thường về điều trị viêm gan là sai lầm. Anh thuyết phục các giám sát viên của mình cho phép thiếu niên nằm liệt giường được ra ngoài – và quả thực, bệnh nhân đã hồi phục tốt. Nhưng sự cố này đã để lại một dấu ấn lớn hơn trên Sackett. Nó cho anh thấy rằng các phương pháp tiêu chuẩn khác trong y học cũng có thể sai, và rằng các thử nghiệm ngẫu nhiên có sức mạnh để chỉ ra những phương pháp nào có tác dụng có lợi.

In the short term, this meant that Sackett became a self-professed troublemaker. Now, when senior doctors told him to treat patients because of conventional wisdom, he challenged what they said. He became notorious for interrupting senior doctors whenever they were pontificating about what to do.

Trong ngắn hạn, điều này có nghĩa là Sackett trở thành một người tự nhận mình là kẻ gây rối. Giờ đây, khi các bác sĩ cấp cao bảo anh điều trị bệnh nhân dựa trên kinh nghiệm truyền thống, anh đã thách thức những gì họ nói. Anh trở nên nổi tiếng vì thường xuyên ngắt lời các bác sĩ cấp cao bất cứ khi nào họ đang rao giảng về những gì cần làm.

But the aftershocks were greater than this. A few years later, Sackett joined the newly established medical school at McMaster University in Ontario, Canada. Here, he and his colleagues started teaching student doctors to solve problems using evidence from research – such as randomised trials – rather than just doing what eminent physicians said.

Nhưng những dư chấn sau đó còn lớn hơn thế. Vài năm sau, Sackett gia nhập trường y mới thành lập tại Đại học McMaster ở Ontario, Canada. Tại đây, anh và các đồng nghiệp bắt đầu dạy các sinh viên y khoa cách giải quyết vấn đề bằng bằng chứng từ nghiên cứu – chẳng hạn như các thử nghiệm ngẫu nhiên – thay vì chỉ làm theo những gì các bác sĩ uy tín nói.

This approach eventually became known as evidence-based medicine, a term first published in the medical literature in 1991.

Phương pháp tiếp cận này cuối cùng được biết đến với tên gọi y học dựa trên bằng chứng (evidence-based medicine) , một thuật ngữ lần đầu tiên được công bố trong tài liệu y khoa vào năm 1991.

Within a decade, the principles had been integrated into medical teaching all over the world. By 2014, evidence-based medicine had been called one of modern medicine’s greatest intellectual achievements – ranked alongside sanitation, antibiotics and vaccines.

Trong vòng một thập kỷ, các nguyên tắc này đã được tích hợp vào giảng dạy y khoa trên toàn thế giới. Đến năm 2014, y học dựa trên bằng chứng đã được coi là một trong những thành tựu trí tuệ vĩ đại nhất của y học hiện đại – được xếp ngang hàng với vệ sinh, kháng sinh và vắc-xin.

A lesson we keep forgetting

Một bài học chúng ta cứ quên đi

Today, it seems obvious that doctors should base their decisions on rigorous scientific evidence. It is remarkable – and not widely known outside academia – that evidence-based medicine is such a recent phenomenon, which is one reason I wanted to write my book. By helping spark this change, the bed rest trial has indirectly benefited everyone who has received modern medical treatment.

Ngày nay, có vẻ rõ ràng rằng các bác sĩ nên dựa vào bằng chứng khoa học nghiêm ngặt để đưa ra quyết định. Điều đáng chú ý – và không được biết rộng rãi bên ngoài giới học thuật – là y học dựa trên bằng chứng lại là một hiện tượng khá mới, và đó là một trong những lý do tôi muốn viết cuốn sách của mình. Bằng cách giúp khơi mào sự thay đổi này, thử nghiệm nghỉ giường đã gián tiếp mang lại lợi ích cho tất cả những người đã được điều trị y tế hiện đại.

Of course, evidence-based medicine is imperfect and rightly continues to evolve. Evidence is often complex, flawed and contradictory, and new studies can come along that overturn existing ideas. But it can help people do more of what works and less of what doesn’t. It’s a hard-earned lesson we shouldn’t forget.

Tất nhiên, y học dựa trên bằng chứng không hoàn hảo và cần tiếp tục phát triển. Bằng chứng thường phức tạp, có sai sót và mâu thuẫn, và các nghiên cứu mới có thể xuất hiện để lật đổ những ý tưởng hiện có. Nhưng nó có thể giúp mọi người làm nhiều điều hiệu quả hơn và ít điều không hiệu quả hơn. Đây là một bài học khó khăn mà chúng ta không nên quên.

This article features references to books that have been included for editorial reasons, and may contain links to bookshop.org. If you click on one of the links and go on to buy something, The Conversation UK may earn a commission.

Bài viết này có các tài liệu tham khảo về sách được đưa vào vì lý do biên tập, và có thể chứa các liên kết đến bookshop.org. Nếu bạn nhấp vào một trong các liên kết và mua bất cứ thứ gì, The Conversation UK có thể nhận được hoa hồng.

Helen Pearson does not work for, consult, own shares in or receive funding from any company or organisation that would benefit from this article, and has disclosed no relevant affiliations beyond their academic appointment.

Helen Pearson không làm việc cho, tư vấn, sở hữu cổ phần hoặc nhận tài trợ từ bất kỳ công ty hoặc tổ chức nào được hưởng lợi từ bài viết này, và đã không tiết lộ bất kỳ mối liên hệ nào liên quan ngoài vị trí học thuật của mình.

Có thể bạn quan tâm