Sử dụng và thời gian điều trị bằng liệu pháp hormone cùng với xạ trị sau phẫu thuật đối với ung thư tuyến tiền liệt tái phát: một phân tích gộp dữ liệu của từng bệnh nhân
Hormone therapy use and duration with postoperative radiotherapy for recurrent prostate cancer: an individual patient data meta-analysis
Đừng để vàng rơi!
Summary: This individual patient data meta-analysis of six phase 3 randomised trials evaluated the survival benefit of adding short-term or long-term hormone therapy to postoperative radiotherapy in 6057 patients with recurrent prostate cancer. The addition of hormone therapy did not significantly improve overall survival in the overall cohort, with no clear difference in efficacy between short-term and long-term treatment. A significant interaction was observed based on baseline prostate-specific antigen levels, showing no meaningful survival benefit for patients with levels of 0.5 ng/mL or less. Conversely, a survival benefit for long-term hormone therapy became apparent only when pre-treatment prostate-specific antigen exceeded 1.6 ng/mL.
Tóm tắt: Phân tích gộp dữ liệu của từng bệnh nhân từ sáu thử nghiệm ngẫu nhiên pha 3 này đã đánh giá lợi ích sống còn của việc thêm liệu pháp hormone ngắn hạn hoặc dài hạn vào xạ trị sau phẫu thuật ở 6057 bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt tái phát. Việc bổ sung liệu pháp hormone không cải thiện đáng kể tỷ lệ sống còn toàn bộ trong toàn bộ đoàn hệ, và không có sự khác biệt rõ rệt về hiệu quả giữa điều trị ngắn hạn và dài hạn. Một tương tác đáng kể đã được ghi nhận dựa trên nồng độ kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt ban đầu, cho thấy không có lợi ích sống còn có ý nghĩa đối với bệnh nhân có nồng độ từ 0,5 ng/mL trở xuống. Ngược lại, lợi ích sống còn của liệu pháp hormone dài hạn chỉ trở nên rõ ràng khi nồng độ kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt trước điều trị vượt quá 1.6 ng/mL.
Clinical bottom line: Adding hormone therapy to postoperative radiotherapy may not offer a meaningful overall survival benefit for patients with recurrent prostate cancer and a prostate-specific antigen level of 0.5 ng/mL or less. Long-term hormone therapy should potentially be reserved for patients with higher pre-radiotherapy prostate-specific antigen values exceeding 1.6 ng/mL.
Mấu chốt lâm sàng: Việc thêm liệu pháp hormone vào xạ trị sau phẫu thuật có thể không mang lại lợi ích sống còn toàn bộ có ý nghĩa cho bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt tái phát có nồng độ kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt từ 0,5 ng/mL trở xuống. Liệu pháp hormone dài hạn có thể nên được cân nhắc dự phòng cho những bệnh nhân có giá trị kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt trước xạ trị cao hơn, vượt quá 1,6 ng/mL.
Background
Bối cảnh
Adding hormone therapy to definitive radiotherapy in localised prostate cancer improves overall survival, but whether it similarly improves overall survival in the context of postoperative radiotherapy (PORT) after radical prostatectomy is unclear. Herein, we report an individual patient data (IPD) meta-analysis of randomised trials aimed at quantifying the benefit of adding hormonal therapy to PORT.
Việc thêm liệu pháp hormone vào xạ trị triệt căn trong ung thư tuyến tiền liệt khu trú giúp cải thiện tỷ lệ sống còn toàn bộ, nhưng liệu nó có cải thiện tương tự tỷ lệ sống còn toàn bộ trong bối cảnh xạ trị sau phẫu thuật (PORT) sau khi phẫu thuật cắt bỏ tuyến tiền liệt tận gốc hay không thì vẫn chưa rõ ràng. Tại đây, chúng tôi báo cáo một phân tích gộp dữ liệu của từng bệnh nhân (IPD) từ các thử nghiệm ngẫu nhiên nhằm mục đích định lượng lợi ích của việc thêm liệu pháp hormone vào PORT.
Methods
Phương pháp
This was an IPD meta-analysis that identified randomised, phase 3 trials of PORT with or without hormone therapy. A systematic literature search of MEDLINE, Embase, trial registries, the Web of Science, Scopus, and relevant conference proceedings was done on Dec 15, 2024. IPD were available via the MARCAP consortium. The primary outcome was overall survival. Meta-analyses evaluated the benefit of adding hormone therapy, short-term hormone therapy (4-6 months), or long-term hormone therapy (24 months) to PORT. Tests for interaction based on pre-PORT prostate-specific antigen (PSA) and duration of hormone therapy were evaluated and non-linear associations between pre-PORT PSA and overall survival were modelled. This study was done under the master protocol of the MARCAP Consortium (PROSPERO registration CRD42019134376).
Đây là một phân tích gộp IPD nhằm xác định các thử nghiệm lâm sàng pha 3, ngẫu nhiên về PORT có hoặc không có liệu pháp hormone. Một cuộc tìm kiếm tài liệu có hệ thống trên MEDLINE, Embase, các cơ sở dữ liệu đăng ký thử nghiệm, Web of Science, Scopus và các kỷ yếu hội nghị liên quan đã được thực hiện vào ngày 15 tháng 12 năm 2024. IPD được cung cấp thông qua tập đoàn MARCAP. Tiêu chí đánh giá chính là tỷ lệ sống còn toàn bộ. Các phân tích gộp đã đánh giá lợi ích của việc thêm liệu pháp hormone, liệu pháp hormone ngắn hạn (4-6 tháng) hoặc liệu pháp hormone dài hạn (24 tháng) vào PORT. Các kiểm định tương tác dựa trên nồng độ kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt trước khi PORT (pre-PORT PSA) và thời gian điều trị bằng liệu pháp hormone đã được đánh giá, đồng thời các mối liên hệ phi tuyến tính giữa pre-PORT PSA và tỷ lệ sống còn toàn bộ cũng được mô hình hóa.
Findings
Kết quả
IPD were available for six randomised trials including 6057 patients with a median follow-up of 9·0 years (IQR 7·2-10·7 years). Adding hormone therapy to radiotherapy did not significantly improve overall survival (hazard ratio [HR] 0·87, 95% CI 0·76-1·01, p=0·06). There was no significant interaction between hormone therapy duration and this effect (pinteraction=0·17), although there was a significant interaction with pre-PORT PSA greater than 0·5 ng/mL versus 0·5 ng/mL or less (pinteraction=0·02). For all pre-PORT PSA values, the upper bounds of the 95% CI of the HR for overall survival crossed 1·0 for patients randomly assigned to PORT with or without short-term hormone therapy (n=3938). For patients randomly assigned to PORT with or without long-term hormone therapy (n=1088), the upper bounds of the 95% CI for overall survival HR fell below 1·0 at PSA greater than 1·6 ng/mL.
Dữ liệu IPD đã có sẵn từ sáu thử nghiệm ngẫu nhiên bao gồm 6057 bệnh nhân với thời gian theo dõi trung vị là 9,0 năm (IQR 7,2-10,7 năm). Việc thêm liệu pháp hormone vào xạ trị không cải thiện đáng kể tỷ lệ sống còn toàn bộ (tỉ số nguy cơ [HR] 0,87, 95% CI 0,76-1,01, p=0,06). Không có tương tác đáng kể nào giữa thời gian dùng liệu pháp hormone và hiệu quả này (ptương tác=0,17), mặc dù có một tương tác đáng kể với mức pre-PORT PSA lớn hơn 0,5 ng/mL so với mức từ 0,5 ng/mL trở xuống (ptương tác=0,02). Đối với tất cả các giá trị pre-PORT PSA, giới hạn trên của khoảng tin cậy 95% CI của HR đối với tỷ lệ sống còn toàn bộ đều vượt quá 1,0 ở những bệnh nhân được phân nhóm ngẫu nhiên vào PORT có hoặc không có liệu pháp hormone ngắn hạn (n=3938). Đối với những bệnh nhân được phân nhóm ngẫu nhiên vào PORT có hoặc không có liệu pháp hormone dài hạn (n=1088), giới hạn trên của khoảng tin cậy 95% CI đối với HR của tỷ lệ sống còn toàn bộ đã giảm xuống dưới 1,0 khi mức PSA lớn hơn 1,6 ng/mL.
Interpretation
Thông hiểu
Our findings, we believe, provide the strongest level of evidence to date suggesting there might be no meaningful overall survival benefit to adding hormone therapy, either short-term or long-term hormone therapy, to PORT for PSA 0·5 ng/mL or less, with no apparent difference in efficacy for short-term versus long-term hormone therapy. There is an unmet need to identify biomarkers to predict potential hormone therapy benefit.
Chúng tôi tin rằng các phát hiện của mình cung cấp mức độ bằng chứng mạnh mẽ nhất cho đến nay cho thấy có thể không có lợi ích sống còn toàn bộ có ý nghĩa nào khi thêm liệu pháp hormone, dù là ngắn hạn hay dài hạn, vào PORT đối với mức PSA từ 0,5 ng/mL trở xuống, và không có sự khác biệt rõ rệt về hiệu quả giữa liệu pháp hormone ngắn hạn so với dài hạn. Hiện vẫn tồn tại một nhu cầu chưa được đáp ứng trong việc xác định các dấu ấn sinh học để dự đoán lợi ích tiềm năng của liệu pháp hormone.
Funding
Tài trợ
National Institutes of Health.
Viện Sức khỏe Quốc gia Hoa Kỳ.
Có thể bạn quan tâm
-
Lupus ban đỏ do thuốc sau 14 năm sử dụng Carbamazepine ở một bệnh nhân mắc rối loạn phổ viêm tủy thị thần kinh: Báo cáo ca lâm sàng
Drug-Induced Lupus Erythematosus After 14 Years of Carbamazepine Use in a Patient With Neuromyelitis Optica Spectrum Disorder: A Case Report
Naho Ayuzawa-Takeda; Keisuke Saito; Hidetoshi Yanagida; Tomoko Oeda. American Journal of Case Reports. doi: 10.12659/AJCR.949233. Open access.
-
Yếu tố tăng trưởng giống insulin-1 trong dự phòng hoặc điều trị bệnh võng mạc trẻ sinh non
Insulin-like growth factor-1 for the prevention or treatment of retinopathy of prematurity
Cochrane Database Syst Rev. 2026 Apr 15;4(4):CD013216. doi: 10.1002/14651858.CD013216.pub2.
-
Looksmaxxing không chỉ là một xu hướng TikTok – nó thường phản ánh các vấn đề nghiêm trọng về hình ảnh cơ thể ở các cậu bé tuổi teen và thanh niên.
Looksmaxxing isn’t just a TikTok trend – it often reflects severe body image issues in teen boys and young men