Các biến thể dị hợp tử của gene SLC39A4 và nguy cơ tiềm ẩn làm gia tăng sự phát triển viêm da đầu chi bệnh ruột biến chứng phát ban dạng thủy đậu Kaposi
Heterozygous Variants of theSLC39A4Gene and Possible Increased Risk for Developing Acrodermatitis Enteropathica with Kaposi’s Varicelliform Eruption
Abstract
Tóm tắt
Acrodermatitis enteropathica (AE) is a rare autosomal recessive disorder caused by solute carrier family 39 member 4 (SLC39A4) gene variants that impair zinc absorption. Although typically associated with bacterial or fungal superinfection, its concurrence with Kaposi’s varicelliform eruption (KVE) is exceptionally rare – only 1 case was previously reported. This report describes a case of KVE complicating AE in a patient with novel compound heterozygous SLC39A4 variants, highlighting the immunovirological implications of zinc deficiency.
Viêm da đầu chi bệnh ruột (AE) là một rối loạn di truyền lặn trên nhiễm sắc thể thường hiếm gặp, gây ra bởi các biến thể gene solute carrier family 39 member 4 (SLC39A4) làm giảm hấp thu kẽm. Mặc dù thường đi kèm với tình trạng bội nhiễm vi khuẩn hoặc vi nấm, sự trùng hợp của bệnh với phát ban dạng thủy đậu Kaposi (KVE) là đặc biệt hiếm gặp – trước đây mới chỉ có 1 ca được báo cáo. Báo cáo này mô tả một trường hợp KVE biến chứng trên nền AE ở một bệnh nhân có các biến thể dị hợp tử kép SLC39A4 mới, làm nổi bật những ảnh hưởng về mặt miễn dịch – vi-rút học của tình trạng thiếu kẽm.
CASE REPORT: An 8-year-old girl who had chronic dermatitis since infancy presented with a diffuse vesiculobullous rash. Physical examination revealed perioral and acral dermatitis, alopecia, and crusted vesicles consistent with KVE. Laboratory testing showed normal serum zinc levels (76.13 µg/dL) but reduced alkaline phosphatase (32 U/L). Genetic analysis identified compound heterozygous SLC39A4 variants: a maternal frameshift variant (c.522_523dup) and 3 paternal variants (c.925T>C, c.1782C>T, and c.1843C>T). The patient received oral zinc gluconate and topical crisaborole ointment, achieving complete resolution within 2 weeks.
BÁO CÁO CA BỆNH: Một bé gái 8 tuổi có tiền sử viêm da mãn tính từ khi còn nhỏ nhập viện với tình trạng phát ban mụn nước – bóng nước lan tỏa. Khám lâm sàng ghi nhận tình trạng viêm da quanh miệng và đầu chi, rụng tóc, cùng các mụn nước đóng vảy tiết phù hợp với bệnh cảnh KVE. Xét nghiệm cận lâm sàng cho thấy nồng độ kẽm trong huyết thanh bình thường (76,13 µg/dL) nhưng nồng độ phosphatase kiềm giảm (32 U/L). Phân tích di truyền đã xác định các biến thể dị hợp tử kép SLC39A4: một biến thể dịch khung từ mẹ (c.522_523dup) và 3 biến thể từ bố (c.925T>C, c.1782C>T, và c.1843C>T). Bệnh nhân được điều trị bằng kẽm gluconate đường uống và thuốc mỡ crisaborole bôi tại chỗ, đạt được hiệu quả cải thiện hoàn toàn trong vòng 2 tuần.
CONCLUSIONS: This case demonstrates that AE may present with normal zinc concentrations, underscoring the diagnostic value of alkaline phosphatase. Genetic confirmation remains essential in atypical presentations. These novel variants broaden the mutational spectrum of SLC39A4 and emphasize the importance of early zinc supplementation and antiviral prophylaxis in patients with AE who display KVE risk.
KẾT LUẬN: Ca bệnh này chứng minh rằng AE có thể biểu hiện với nồng độ kẽm bình thường, từ đó nhấn mạnh giá trị chẩn đoán của phosphatase kiềm. Việc xác định bằng di truyền vẫn là yếu tố thiết yếu trong các bệnh cảnh lâm sàng không điển hình. Những biến thể mới này làm phong phú thêm phổ đột biến của SLC39A4, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bổ sung kẽm sớm và điều trị dự phòng bằng thuốc kháng vi-rút ở những bệnh nhân AE có nguy cơ mắc KVE.
Keywords: Acrodermatitis enteropathica, variants, SLC39A4 gene, Kaposi’s varicelliform eruption
Từ khóa: Viêm da đầu chi bệnh ruột, biến thể, gene SLC39A4, phát ban dạng thủy đậu Kaposi
Introduction
Đặt vấn đề
Acrodermatitis enteropathica (AE) is a rare, potentially life-threatening autosomal recessive disorder first described by Danbolt and Closs in 1943 1. It is characterized by the classic triad of acral or periorificial dermatitis, alopecia, and diarrhea. AE results from pathogenic variants in the solute carrier family 39 member 4 (SLC39A4) gene (chr8q24), which encodes the intestinal zinc transporter ZIP4 2. More than 40 pathogenic SLC39A4 variants have been reported worldwide, including missense, frameshift, and splice-site mutations 3. This transporter mediates dietary zinc absorption, and its dysfunction disrupts systemic zinc homeostasis 4. Zinc is an essential cofactor for metalloenzymes such as alkaline phosphatase (ALP); it plays a crucial role in growth, immune function, and epithelial integrity 4,5. Consequently, impaired zinc homeostasis can contribute to the onset and progression of multiple diseases, some of which may be life-threatening 6. Kaposi first described Kaposi’s varicelliform eruption (KVE) in 1872 7,8. KVE represents a disseminated cutaneous infection typically caused by herpes simplex virus (HSV) in patients with compromised epidermal barrier function. Although 94% of cases occur in individuals with eczematous dermatoses 8, its occurrence in AE is exceedingly rare; only 1 case has been documented 9. This report presents the first known case of KVE complicating AE in a patient with novel compound heterozygous SLC39A4 variants. It underscores 2 major points: the importance of SLC39A4 sequencing over reliance on biochemical screening, and the potential for KVE to arise as an emergent complication in refractory AE.
Viêm da đầu chi bệnh ruột (AE) là một rối loạn di truyền lặn trên nhiễm sắc thể thường, hiếm gặp và có nguy cơ đe dọa tính mạng, được Danbolt và Closs mô tả lần đầu tiên vào năm 1943 1. Bệnh đặc trưng bởi tam chứng kinh điển gồm viêm da đầu chi hoặc quanh các hốc tự nhiên, rụng tóc và tiêu chảy. AE xảy ra do các biến thể gây bệnh trong gene solute carrier family 39 member 4 (SLC39A4) (chr8q24), gene mã hóa cho chất vận chuyển kẽm ở ruột ZIP4 2. Cho đến nay, hơn 40 biến thể SLC39A4 gây bệnh đã được báo cáo trên toàn thế giới, bao gồm các đột biến sai nghĩa, dịch khung và vị trí cắt nối (splice-site) 3. Chất vận chuyển này có vai trò trung gian trong việc hấp thu kẽm từ chế độ ăn uống, và sự rối loạn chức năng của nó sẽ làm phá vỡ cân bằng nội môi kẽm của toàn cơ thể 4. Kẽm là một yếu tố đồng vị (cofactor) thiết yếu cho các enzyme kim loại như phosphatase kiềm (ALP); nó đóng vai trò quyết định đối với sự phát triển, chức năng miễn dịch và sự toàn vẹn của tế bào biểu mô 4,5. Hệ quả là, sự mất cân bằng nội môi kẽm có thể góp phần làm khởi phát và tiến triển nhiều bệnh lý, trong đó một số bệnh có thể đe dọa đến tính mạng 6. Kaposi lần đầu tiên mô tả bệnh phát ban dạng thủy đậu Kaposi (KVE) vào năm 1872 7,8. KVE đặc trưng bởi tình trạng nhiễm trùng da lan tỏa, thường do vi-rút herpes simplex (HSV) gây ra ở những bệnh nhân có hàng rào bảo vệ biểu bì bị tổn thương. Mặc dù 94% các trường hợp xảy ra ở những người có bệnh da dạng chàm 8, sự xuất hiện của nó trong bệnh AE là vô cùng hiếm gặp; mới chỉ có 1 trường hợp được ghi nhận trong y văn 9. Báo cáo này trình bày trường hợp đầu tiên được biết đến về bệnh KVE biến chứng trên nền AE ở một bệnh nhân có các biến thể dị hợp tử kép SLC39A4 mới. Báo cáo nhấn mạnh 2 điểm chính: tầm quan trọng của việc giải trình tự gene SLC39A4 so với việc chỉ phụ thuộc vào sàng lọc sinh hóa, và khả năng KVE khởi phát như một biến chứng cấp tính trong bệnh AE kháng trị.
Case Report
Báo cáo ca lâm sàng
An 8-year-old girl from Eastern China presented with a rash – recurrent since infancy – and a recent exacerbation. The initial perianal rash appeared after weaning and progressively spread centrifugally to the oral and acral regions. Episodic lesions showed transient improvement with zinc supplementation but recurred annually. The condition had entered a refractory phase 6 months prior, with widespread blistering culminating in generalized involvement 20 days before admission (Figure 1A–1H). Physical examination revealed sparse brown hair and characteristic vesiculobullous lesions with crusting in intertriginous and acral regions.
Một bé gái 8 tuổi đến từ miền Đông Trung Quốc nhập viện với tình trạng phát ban – tái phát từ khi còn nhỏ – và vừa có một đợt bùng phát gần đây. Tình trạng phát ban vùng quanh hậu môn ban đầu xuất hiện sau khi cai sữa và dần lan ly tâm sang vùng miệng và đầu chi. Các tổn thương theo đợt có cải thiện tạm thời khi được bổ sung kẽm nhưng vẫn tái phát hàng năm. Bệnh đã chuyển sang giai đoạn kháng trị từ 6 tháng trước, với tình trạng nổi mụn nước lan rộng và đỉnh điểm là tổn thương toàn thân vào 20 ngày trước khi nhập viện (Hình 1A–1H). Thăm khám lâm sàng ghi nhận tóc màu nâu thưa thớt và các tổn thương mụn nước – bóng nước đặc trưng kèm đóng vảy tiết ở các vùng nếp kẽ và đầu chi.
Laboratory investigations demonstrated a normal serum zinc concentration (76.13 μg/dL; reference range: 70–120 μg/dL), but ALP activity was substantially decreased (32 U/L; reference range: 143–406 U/L). Histopathological examination of skin biopsies showed hyperkeratosis, acanthosis with focal spongiosis, intraepidermal vesiculation, and superficial dermal lymphocytic infiltration. Tzanck smear revealed multinucleated giant cells. Serological testing confirmed HSV-1/2 IgG positivity.
Các xét nghiệm cận lâm sàng cho thấy nồng độ kẽm trong huyết thanh bình thường (76,13 μg/dL; khoảng tham chiếu: 70–120 μg/dL), nhưng hoạt độ ALP giảm mạnh (32 U/L; khoảng tham chiếu: 143–406 U/L). Kết quả sinh thiết da khảo sát mô bệnh học cho thấy tình trạng tăng sừng, tăng gai kèm xốp bào khu trú, bọng nước trong thượng bì và thâm nhiễm tế bào lympho ở tầng nông của trung bì. Xét nghiệm tế bào học Tzanck phát hiện các tế bào khổng lồ đa nhân. Xét nghiệm huyết thanh học xác nhận phản ứng dương tính với HSV-1/2 IgG.
Genetic analysis was performed by the Chigene Translational Medicine Research Center using clinically validated protocols. Technical specifications are provided in the Supplementary Materials (S1. Laboratory-Methodology.pdf), with key analysis information summarized in Tables 1 and 2. Parental segregation analysis confirmed maternal inheritance of c.522_523dup and paternal inheritance of c.925T>C, c.1782C>T, and c.1843C>T.
Phân tích di truyền được thực hiện bởi Trung tâm Nghiên cứu Y học Chuyển dịch Chigene bằng cách sử dụng các quy trình đã được chứng minh lâm sàng. Các thông số kỹ thuật chi tiết được cung cấp trong Tài liệu bổ sung (S1. Laboratory-Methodology.pdf), với các thông tin phân tích chính được tóm tắt trong Bảng 1 và 2. Phân tích phân ly ở bố mẹ đã xác nhận đột biến c.522_523dup có nguồn gốc di truyền từ mẹ và các đột biến c.925T>C, c.1782C>T, c.1843C>T có nguồn gốc di truyền từ bố.
The patient was treated with oral zinc supplementation. The total daily dosage, provided as zinc gluconate and zinc calcium gluconate solution, was calculated to deliver 2.8 mg/kg per day of elemental zinc (approximately 70 mg daily, in total). Partial improvement of scalp and flexural lesions was observed after 1 week, although persistent vesicular eruptions with central umbilication remained on the trunk. Given the serological evidence of HSV exposure and clinical features consistent with KVE, topical crisaborole ointment was added to the treatment regimen. Complete resolution of cutaneous lesions occurred within 14 days of combination therapy.
Bệnh nhân được điều trị bằng cách bổ sung kẽm đường uống. Tổng liều hàng ngày, được cung cấp dưới dạng dung dịch kẽm gluconate và kẽm canxi gluconate, được tính toán để cung cấp 2,8 mg/kg/ngày kẽm nguyên tố (tổng cộng khoảng 70 mg mỗi ngày). Tổn thương ở da đầu và các vùng nếp gấp cải thiện một phần sau 1 tuần, mặc dù các mụn nước dai dẳng có rốn lõm ở trung tâm vẫn còn ở vùng thân mình. Do có bằng chứng huyết thanh học về việc tiếp xúc với HSV và các đặc điểm lâm sàng phù hợp với KVE, thuốc mỡ crisaborole bôi tại chỗ đã được bổ sung vào phác đồ điều trị. Các tổn thương trên da đã biến mất hoàn toàn trong vòng 14 ngày kể từ khi áp dụng liệu pháp phối hợp.
Discussion
Bàn luận
AE results from pathogenic variants in SLC39A4, which encodes the intestinal zinc transporter ZIP4 10. Zinc functions as an essential cofactor for metalloenzymes such as ALP and is vital for immune competence, epithelial integrity, and growth 4,5. Consequently, zinc dysregulation can contribute to the onset and progression of numerous diseases, some of which may be life-threatening 6. Our patient exhibited classic AE manifestations, including post-weaning onset, acral and periorificial dermatitis, alopecia, and response to zinc supplementation; differential diagnoses included atopic dermatitis, Olmsted syndrome, and biotinidase deficiency 11.
AE xảy ra do các biến thể gây bệnh trong SLC39A4, gene mã hóa cho chất vận chuyển kẽm ở ruột ZIP4 10. Kẽm đóng vai trò là một yếu tố đồng vị (cofactor) thiết yếu cho các enzyme kim loại như ALP và có ý nghĩa sống còn đối với năng lực miễn dịch, sự toàn vẹn của tế bào biểu mô và sự phát triển của cơ thể 4,5. Do đó, sự rối loạn điều hòa kẽm có thể góp phần vào sự khởi phát và tiến triển của nhiều bệnh lý, trong đó một số bệnh có thể đe dọa đến tính mạng 6. Bệnh nhân của chúng tôi đã biểu hiện các triệu chứng AE kinh điển, bao gồm khởi phát sau khi cai sữa, viêm da đầu chi và quanh các hốc tự nhiên, rụng tóc và có đáp ứng với việc bổ sung kẽm; các chẩn đoán phân biệt bao gồm viêm da cơ địa, hội chứng Olmsted và thiếu hụt enzyme biotinidase 11.
Whereas hereditary AE is typically associated with hypozincemia, our patient demonstrated normal serum zinc levels (76.13 μg/dL), a finding reported in approximately 30% of genetically confirmed cases 12–14. This phenomenon reflects residual transporter activity in compound heterozygotes. Whole-exome sequencing revealed compound heterozygous variants in SLC39A4: a maternally inherited frameshift variant (c.522_523dup) and 3 paternally inherited missense variants (c.925T>C, c.1782C>T, and c.1843C>T). The maternally inherited c.522_523dup (p.Ala175Glyfs*46) results in truncation of the zinc-binding domain (amino acids 335–430). The paternally inherited c.925T>C (p.Cys309Arg), c.1843C>T (p.Arg615Trp), and c.1782C>T variants collectively impair protein folding and membrane localization 13. Functional studies have demonstrated that such combinations can reduce zinc uptake by 80–95% despite normal serum concentrations 13,15. In the present case, substantially decreased ALP activity (32 U/L) served as a critical biomarker of zinc dysregulation 14. Zhang et al. 15 recently reported similar SLC39A4 variants (c.1462_1474+1del and c.296C>T) in a patient with normal serum zinc levels, reinforcing the importance of genetic testing over biochemical markers alone. Normal serum zinc concentrations do not exclude AE, and zinc supplementation should be initiated when clinical suspicion is high.
Trong khi AE di truyền thường liên quan đến tình trạng giảm kẽm máu, bệnh nhân của chúng tôi lại cho thấy nồng độ kẽm trong huyết thanh bình thường (76,13 μg/dL), một phát hiện được ghi nhận trong khoảng 30% số trường hợp đã được xác định bằng di truyền 12–14. Hiện tượng này phản ánh hoạt tính còn sót lại của chất vận chuyển ở các trường hợp dị hợp tử kép. Kết quả giải trình tự toàn bộ vùng mã hóa (WES) đã phát hiện các biến thể dị hợp tử kép trong SLC39A4: một biến thể dịch khung di truyền từ mẹ (c.522_523dup) và 3 biến thể sai nghĩa di truyền từ bố (c.925T>C, c.1782C>T, và c.1843C>T). Biến thể c.522_523dup (p.Ala175Glyfs*46) di truyền từ mẹ dẫn đến việc cắt ngắn vùng liên kết với kẽm (các axit amin 335–430). Các biến thể c.925T>C (p.Cys309Arg), c.1843C>T (p.Arg615Trp), và c.1782C>T di truyền từ bố cùng nhau làm suy giảm quá trình cuộn gập protein và định vị màng tế bào 13. Các nghiên cứu chức năng đã chứng minh rằng những sự phối hợp đột biến như vậy có thể làm giảm lượng kẽm hấp thu từ 80–95% ngay cả khi nồng độ trong huyết thanh ở mức bình thường 13,15. Trong ca bệnh này, hoạt độ ALP giảm mạnh (32 U/L) đóng vai trò như một dấu ấn sinh học quan trọng cho tình trạng rối loạn điều hòa kẽm 14. Gần đây, Zhang và cộng sự 15 đã báo cáo các biến thể SLC39A4 tương tự (c.1462_1474+1del và c.296C>T) ở một bệnh nhân có nồng độ kẽm trong huyết thanh bình thường, qua đó củng cố tầm quan trọng của xét nghiệm di truyền so với việc chỉ dựa vào các dấu ấn sinh hóa. Nồng độ kẽm huyết thanh bình thường không loại trừ bệnh AE, và việc bổ sung kẽm nên được tiến hành ngay khi có nghi ngờ lâm sàng cao.
Patients with AE exhibit suppressed cellular and humoral immunity, predisposing them to recurrent infections. Variants located in exon 3 are associated with early-onset disease and severe initial manifestations. Multiple systemic complications may occur, requiring heightened clinical vigilance 16. Secondary infections, such as those caused by Staphylococcus aureus or Candida albicans 17, are common and may show overlapping clinical presentation, potentially leading to misdiagnosis. However, the coexistence of AE with KVE remains exceedingly rare: 1 case has been reported by Satria et al. 9. The development of KVE in AE reflects immunological collapse induced by zinc deficiency. Although epidermal barrier disruption facilitates HSV entry, the subsequent disseminated infection arises from concurrent defects in innate and adaptive immune responses – both of which depend on zinc homeostasis 18. This case broadens the recognized spectrum of AE complications and underscores the importance of HSV prophylaxis in patients with refractory AE.
Bệnh nhân mắc AE bị suy giảm cả miễn dịch tế bào lẫn miễn dịch dịch thể, khiến họ dễ bị nhiễm trùng tái phát. Các biến thể nằm ở exon 3 có liên quan đến sự khởi phát bệnh sớm và các biểu hiện ban đầu nghiêm trọng. Nhiều biến chứng hệ thống có thể xảy ra, đòi hỏi sự cảnh giác lâm sàng cao hơn 16. Tình trạng nhiễm trùng thứ phát, chẳng hạn như do Staphylococcus aureus hoặc Candida albicans gây ra 17, rất phổ biến và có thể có biểu hiện lâm sàng chồng lấp, dễ dẫn đến chẩn đoán sai. Tuy nhiên, sự cùng tồn tại của AE với KVE vẫn vô cùng hiếm gặp: mới chỉ có 1 trường hợp được báo cáo bởi Satria và cộng sự 9. Sự phát triển của KVE trên nền AE phản ánh sự sụp đổ của hệ thống miễn dịch do thiếu kẽm gây ra. Mặc dù sự đứt gãy hàng rào bảo vệ biểu bì tạo điều kiện cho HSV xâm nhập, tình trạng nhiễm trùng lan tỏa sau đó phát sinh từ các khiếm khuyết đồng thời trong cả đáp ứng miễn dịch bẩm sinh và miễn dịch thích ứng – cả hai đều phụ thuộc vào sự cân bằng nội môi kẽm 18. Ca bệnh này làm mở rộng phổ biến chứng đã được ghi nhận của AE và nhấn mạnh tầm quan trọng của việc điều trị dự phòng HSV ở những bệnh nhân AE kháng trị.
When AE is diagnosed, prompt zinc supplementation is imperative. Oral zinc administration typically produces a rapid and pronounced therapeutic response 19. Patients require lifelong oral supplementation of elemental zinc at 1–3 mg/kg/day, with low-dose maintenance therapy yielding favorable long-term outcomes 20. The United States Food and Drug Administration has recognized several zinc formulations, including sulfate, acetate, oxide, chloride, and gluconate, as approved therapeutic agents 21. Nonetheless, the potential need for dose escalation during infection, physiological stress, or adolescence warrants further investigation 22. Given the usually self-limiting nature of primary and secondary KVE labialis, conservative treatment with topical alcohol-based tinctures, protective dressings, and antimicrobial ointments represents appropriate first-line management 23. After confirmation of the diagnosis, our patient was treated with oral zinc supplementation at a dosage of 2.8 mg/kg daily, and crisaborole ointment (a phosphodiesterase 4 [PDE4] inhibitor that reduces interleukin-31) was added. Within 2 weeks, the rash had resolved. During 6 months of follow-up, the lesions did not recur, alopecia was absent. The serum zinc level increased from 76.13 μg/dL before treatment to 110.32 μg/dL after 2 weeks of therapy.
Khi AE được chẩn đoán, việc bổ sung kẽm kịp thời là bắt buộc. Sử dụng kẽm đường uống thường mang lại đáp ứng điều trị nhanh chóng và rõ rệt 19. Bệnh nhân cần được bổ sung kẽm nguyên tố đường uống suốt đời với liều 1–3 mg/kg/ngày, trong đó liệu pháp duy trì liều thấp mang lại kết quả khả quan lâu dài 20. Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ đã công nhận một số chế phẩm kẽm, bao gồm dạng sulfate, acetate, oxide, chloride, và gluconate, là các tác nhân điều trị đã được phê duyệt 21. Tuy nhiên, nhu cầu tiềm năng về việc tăng liều trong thời gian nhiễm trùng, căng thẳng sinh lý hoặc ở tuổi dậy thì cần được nghiên cứu thêm 22. Do bản chất của bệnh KVE môi nguyên phát và thứ phát thường mang tính tự giới hạn, việc điều trị bảo tồn bằng các dung dịch cồn bôi tại chỗ, băng bảo vệ và thuốc mỡ kháng khuẩn là hướng xử trí đầu tay phù hợp 23. Sau khi xác định chẩn đoán, bệnh nhân của chúng tôi đã được điều trị bằng kẽm đường uống với liều 2,8 mg/kg mỗi ngày, và được bổ sung thêm thuốc mỡ crisaborole (một chất ức chế phosphodiesterase 4 [PDE4] giúp làm giảm interleukin-31). Trong vòng 2 tuần, tình trạng phát ban đã được giải quyết. Qua 6 tháng theo dõi, các tổn thương không tái phát và không còn tình trạng rụng tóc. Nồng độ kẽm trong huyết thanh đã tăng từ 76,13 μg/dL trước điều trị lên 110,32 μg/dL sau 2 tuần điều trị.
Conclusions
Kết luận
We report a compound heterozygous variant in the SLC39A4 gene that has not been previously documented in major databases. This finding enhances clinical diagnosis by expanding the recognized mutational spectrum and advances genetic counseling by enabling precise carrier risk assessment and prenatal testing strategies. The diagnostic process provides valuable insights: (1) persistent acral dermatitis with hypozincemia warrants prompt SLC39A4 sequencing, and (2) vesiculopustular eruptions in AE require immediate HSV polymerase chain reaction testing to distinguish viral infection from bacterial superinfection. Furthermore, this case underscores the importance of clinician awareness regarding the rare occurrence of KVE in patients with AE and the need for timely adjustment of therapeutic regimens.
Chúng tôi báo cáo một biến thể dị hợp tử kép trong gene SLC39A4 chưa từng được ghi nhận trong các cơ sở dữ liệu lớn trước đây. Phát hiện này giúp nâng cao năng lực chẩn đoán lâm sàng bằng cách mở rộng phổ đột biến đã được công nhận, đồng thời thúc đẩy công tác tư vấn di truyền thông qua việc cho phép đánh giá chính xác nguy cơ mang gene bệnh và xây dựng các chiến lược xét nghiệm tiền sản. Quá trình chẩn đoán mang lại những hiểu biết có giá trị: (1) tình trạng viêm da đầu chi dai dẳng kèm theo giảm kẽm máu là chỉ định cho việc giải trình tự gene SLC39A4 kịp thời, và (2) các đợt bùng phát mụn nước – mụn mủ trong bệnh AE đòi hỏi phải xét nghiệm phản ứng chuỗi polymerase (PCR) xác định HSV ngay lập tức để phân biệt nhiễm vi-rút với tình trạng bội nhiễm vi khuẩn. Hơn nữa, ca bệnh này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao nhận thức cho các bác sĩ lâm sàng về sự xuất hiện hiếm gặp của KVE ở bệnh nhân AE, cũng như nhu cầu điều chỉnh kịp thời các phác đồ điều trị.
Reference
- Nakano H, Nakamura Y, Kawamura T: Br J Dermatol, 2009; 161(1); 184-86
- Kilic SS, Giraud M, Schmitt S: Br J Dermatol, 2007; 157(2); 386-87
- Zhong W, Yang C, Zhu L: BMC Pediatr, 2020; 20; 34
- Hammersen J, Has C, Galiano M, Sustained need for high-dose zinc supplementation in children with acrodermatitis enteropathica: Clin Pediatr (Phila), 2018; 57(1); 99-102
- Bellini T, Bustaffa M, Tubino B, Acquired and inherited zinc deficiency-related diseases in children: A case series and a narrative review: Pediatr Rep, 2024; 16(3); 602-17
- Golan Y, Kambe T, Assaraf YG, The role of the zinc transporter SLC30A2/ZnT2 in transient neonatal zinc deficiency: Metallomics, 2017; 9(10); 1352-66
- Preda-Naumescu A, Elewski B, Mayo TT, Common cutaneous infections: Patient presentation, clinical course, and treatment options: Med Clin North Am, 2021; 105(4); 783-97
- Gogou M, Douma S, Haidopoulou K, Herpeticum-like rash in a child with atopic dermatitis: Early clinical suspicion is valuable: Sudan J Paediatr, 2018; 18(2); 53-55
- Satria B, Chen W, Soebono H, Concurrence of acrodermatitis enteropathica and eczema herpeticum in a child with atopic dermatitis: Case Rep Dermatol, 2019; 11(3); 240-48
- Schmitt S, Küry S, Giraud M: Hum Mutat, 2009; 30(6); 926-33
- Dumic I, Radovanovic M, Igandan O, A fatal case of Kaposi sarcoma immune reconstitution syndrome (KS-IRIS) complicated by Kaposi sarcoma inflammatory cytokine syndrome (KICS) or multicentric Castleman disease (MCD): A case report and review: Am J Case Rep, 2020; 21; e926433
- Hua W, Zou J, Zhuang Y, Zhou T: Front Pediatr, 2022; 10; 972030
- Ogawa Y, Kinoshita M, Shimada S, Kawamura T, Zinc and skin disorders: Nutrients, 2018; 10(2); 199
- Kurt B, İrican CM, Ünal B, Acquired acrodermatitis enteropathica secondary to sleeve gastrectomy: Indian J Dermatol Venereol Leprol, 2019; 85(2); 220-23
- Zhang HY, Zhang JG, Sun LT: Chin J Dermatol, 2024; 38(3); 266-70
- Bierings M, Clayton P, Houwen R, Disorders in the transport of copper, iron, magnesium, manganese, selenium and zinc: Inborn Metabolic Diseases, 2016, Berlin, Springer
- Zer M, Aytekin C: Rev Fr Allergol, 2022; 62(8); 720-22
- Glutsch V, Hamm H, Goebeler M, Zinc and skin: An update: J Dtsch Dermatol Ges, 2019; 17(6); 589-96
- Antonelli E, Bassotti G, Tramontana M, Dermatological manifestations in inflammatory bowel diseases: J Clin Med, 2021; 10(2); 364
- Vardi A, Anikster Y, Eisenkraft A, A new genetic isolate of acrodermatitis enteropathica with a novel mutation: Br J Dermatol, 2009; 160; 1346-48
- Zicen D, Zheng ZZ, Advances in acrodermatitis enteropathica: China J Dermatovenereology, 2019; 33(3); 347-50
- Pss R, Pihu S, Veeranna S, Acrodermatitis enteropathica: The need for sustained high dose zinc supplementation: Dermatol Online J, 2018; 24(12); 15
- Sterling J, Herpes labialis: Treatment of skin disease: Comprehensive therapeutic strategies, 2018; 337-39, Philadelphia, Elsevier
Có thể bạn quan tâm
-
Gãy đầu dưới xương cánh tay ở bệnh nhân chạy thận nhân tạo duy trì có cầu nối động-tĩnh mạch ở cẳng tay: Báo cáo hai ca lâm sàng
Distal Humerus Fractures in Maintenance Hemodialysis Patients with Forearm Arteriovenous Shunts: Two Case Reports
Norizumi Imazu; Kiyohito Naito; Takamaru Suzuki; So Kawakita; Kenjiro Kawamura; Muneaki Ishijima. American Journal of Case Reports. doi: 10.12659/AJCR.950187. Open access.
-
Bổ sung lipid đường tiêu hóa trong phòng ngừa và điều trị bệnh gan liên quan đến nuôi dưỡng tĩnh mạch ở trẻ sơ sinh
Enteral lipid supplements for the prevention and treatment of parenteral nutrition-associated liver disease in infants
Cochrane Database Syst Rev. 2026 Jan 29;1(1):CD014353. doi: 10.1002/14651858.CD014353.pub2.
-
Người Úc phải chờ 12 tháng để được chăm sóc người cao tuổi – và nguồn tài trợ ngân sách mới nhất khó có thể thay đổi điều đó
Australians wait 12 months for aged care – and the latest budget funding is unlikely to change that