dontbemed

Hướng dẫn lâm sàng theo y học chứng cứ

Thăm khám hệ cơ xương khớp vùng háng và bẹn

GIỚI THIỆU

Đau hông và bẹn là những triệu chứng phổ biến ở người trưởng thành năng động và đặt ra thách thức chẩn đoán cho các bác sĩ lâm sàng do giải phẫu và cơ sinh học phức tạp của vùng này. Việc đánh giá hiệu quả hông và bẹn phụ thuộc vào sự hiểu biết về giải phẫu và chức năng tại chỗ cũng như việc thực hiện khám thực thể tập trung một cách thích hợp.

Giải phẫu và khám lâm sàng hông và bẹn được xem xét tại đây. Phương pháp chẩn đoán đau hông và bẹn cùng các thảo luận về các chấn thương và tình trạng cụ thể liên quan đến các cấu trúc ở hông và bẹn được thảo luận riêng. (Xem “Tiếp cận người lớn bị đau hông không xác định”“Tiếp cận đau hông và bẹn ở vận động viên và người trưởng thành năng động”.)

GIẢI PHẪU VÀ CƠ SINH HỌC

Xương chậu là một cấu trúc hình vòng xương cung cấp sự hỗ trợ tư thế khi đứng yên và trong quá trình vận động (hình 1hình 2) 1. Ngoài ra, xương chậu còn cung cấp một nền tảng ổn định cho khớp háng (hình 1), một khớp ổ cối (ball and socket joint) nằm ở mỗi mặt dưới ngoài của xương chậu, cho phép xoay, gấp, duỗi, dạng, khép và xoay của mỗi chi dưới. Các xương tạo nên khớp háng bao gồm xương chậu (ilium), xương mu (pubis) và xương ngồi (ischium). Khớp háng bao gồm đầu xương đùi (quả cầu) và ổ cốc (acetabulum), một hốc được tạo bởi các xương háng. Độ sâu của ổ cốc được tăng cường bởi một cấu trúc sụn sợi tam giác gọi là sụn viền (labrum) bám dọc theo vành ngoài của nó.

Ở phía sau, xương chậu khớp với xương cùng. Khớp cùng chậu (sacroiliac joint) này cung cấp một kết nối ổn định giữa xương chậu và cột sống thắt lưng. Điều này cho phép lực truyền xuống cột sống được chuyển một phần sang xương chậu. Ngược lại, các lực được hấp thụ trong quá trình va chạm với mặt đất và truyền lên các chi dưới, trong các hoạt động như chạy và nhảy, có thể được tiêu tán qua xương chậu và cột sống. Khớp cùng chậu được coi là một khớp bán hoạt dịch (amphiarthrosis), vì nó là một trạng thái trung gian giữa khớp bất động (synarthrosis) và khớp hoạt dịch (diarthrosis), chỉ cho phép chuyển động tối thiểu 2. Bề mặt chậu hơi lồi và bề mặt cùng hơi lõm, điều này làm tăng độ ổn định và giới hạn chuyển động. Chuyển động chỉ xấp xỉ 3 độ cả trên mặt phẳng dọc và mặt phẳng ngang nhưng lại quan trọng đối với sự xoay bình thường của bán chậu và đối với việc gấp và duỗi háng. Bên dưới xương cùng là xương cụt, tạo thành phần xa của cột sống (hình 3) 3.

Xương chậu phải hỗ trợ toàn bộ thân và các chi trên, và sự hỗ trợ của các khớp xương được cung cấp bởi các dây chằng mạnh mẽ (hình 4hình 5). Đồng thời, chuyển động của xương chậu là một khía cạnh quan trọng của việc đi bộ và chạy bình thường, vì vậy bán chậu trái và phải có các khớp tại khớp cùng chậu cho phép một số xoay và cả gấp và duỗi thân. Các dây chằng cùng chậu, cũng như dây chằng cùng-đốt và cùng-thắt lưng, ngăn chặn sự dịch chuyển trước của bán chậu và giúp ổn định khớp trong quá trình vận động. Dây chằng chậu-thắt lưng hỗ trợ ổn định xương chậu phía sau. Khớp cùng chậu là một điểm chịu lực trong quá trình vận động và do đó là vị trí thường xuyên bị chấn thương. Ở phía trước, xương chậu có một dây chằng mạnh bao quanh một đĩa nằm giữa hai cánh mu trên và tạo thành khớp mu công (symphysis pubis) (hình 2). Cùng với khớp mu công và khớp cùng chậu, chúng cho phép một mức độ dịch chuyển trước nhỏ của bán chậu. Kết hợp với sự dịch chuyển sau của bán chậu đối diện, chuyển động này đủ để cho phép xoay xương chậu trên mặt phẳng trước-sau, từ đó cho phép đi bộ và chạy hiệu quả.

Các điểm bám cơ chính vào háng và xương chậu bao gồm các cơ ổn định và di chuyển khớp háng (hình 6). Ở mặt trước của háng, cơ chậu chi (iliacus) và cơ thắt lưng lớn (psoas) đi xuống từ xương chậu và đốt sống thắt lưng tương ứng và hợp nhất để tạo thành cơ thắt lưng chậu (iliopsoas), một cơ gấp háng chính (hình 7). Gân thắt lưng chậu bám vào mỏm lồi trong của xương đùi gần. Ngay phía trong hơn cơ thắt lưng chậu trên mặt trước là cơ kiết chậu (pectineus) bắt nguồn từ mặt trước của cánh mu trên. Cơ kiết chậu bám vào xương đùi trên dọc theo đường kiết chậu. Cơ thẳng đùi (rectus femoris) là một phần của phức hợp tứ đầu đùi nhưng cũng là một cơ gấp háng quan trọng. Điểm bám gân chính của nó nằm ở gai chậu trước dưới. Các cơ háng nông phía trước bao gồm cơ thắt lưng lớn (sartorius), bắt nguồn từ gai chậu trước trên và băng qua đùi để bám tại vùng bướm chân (pes anserine). Cơ thắt lưng lớn là một cơ gấp háng yếu và hỗ trợ xoay ngoài đùi. Cơ căng cân mạc đùi (tensor fascia lata) nằm ngay phía trên và phía trước háng và bám vào dải chậu chày (iliotibial band) 4.

Các cơ ở mặt trong của háng kiểm soát sự khép háng và đùi và hỗ trợ gấp háng (hình 8). Chúng bao gồm cơ khép dài (adductor longus), cơ khép ngắn (adductor brevis), cơ khép lớn (adductor magnus), và cơ chân giả (gracilis).

Các cơ ở bên ngoài háng bao gồm cơ mông nhỡ (gluteus medius) và cơ mông bé (gluteus minimus) (hình 9). Cơ căng cân mạc đùi tạo thành bờ trước của háng bên và các sợi trước của cơ mông lớn tạo thành mặt sau của háng bên. Trong khi cơ mông nhỡ là cơ dạng háng thuần mạnh nhất, cơ mông bé và cơ căng cân mạc đùi hỗ trợ dạng khi háng bị gấp. Tương tự, cơ mông lớn hỗ trợ dạng háng khi háng ở trạng thái duỗi.

Các cơ ở phía sau háng bao gồm cơ mông lớn, cơ duỗi háng chính (hình 10hình 11). Sâu hơn cơ mông lớn là các cơ nhỏ hơn giúp ổn định háng trong tư thế đứng bằng một chân và thực hiện xoay ngoài háng (hình 12). Chúng bao gồm cơ hình lê (piriformis), cơ lê trên và cơ lê dưới (superior and inferior gemellus), cơ khép trong (obturator internus), và cơ vuông đùi (quadratus femoris).

Các cơ lớn bám vào xương chậu đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp sự ổn định tư thế và xác định vị trí xương chậu. Ở mặt trước trên của xương chậu, các cơ này bao gồm cơ thẳng bụng (rectus abdominis) và cơ chéo bụng bên (lateral abdominal obliques) (hình 13). Các điểm bám trước dưới bao gồm các cơ khép và cơ gấp háng. Ở phía sau, các cơ cân thắt lưng chậu (thoracolumbar fascia), cơ lưng rộng (latissimus dorsi), cơ dựng sống (erector spinae), và cơ vuông thắt lưng (quadratus lumborum) đều góp phần vào sự ổn định và vị trí của xương chậu. Các cơ gân kheo bám vào ụ ngồi phía dưới (hình 14).

Có khoảng 18 bao hoạt dịch trong vùng háng; một số quan trọng được thể hiện trong hình sau (hình 15). Bao hoạt dịch mỏm lớn sâu (còn được gọi là bao hoạt dịch cơ mông nhỡ) nằm giữa gân cơ mông lớn và phần nhô ra sau ngoài của mỏm lớn và là nguồn gây viêm và đau háng phổ biến 5. Một bao hoạt dịch nông hơn nằm trực tiếp trên mỏm lớn cũng có thể bị viêm và đau (hình 16). Các bao hoạt dịch khác có thể trở thành nguồn bệnh lý háng bao gồm bao hoạt dịch thắt lưng chậu (iliopsoas bursa), nằm giữa gân cơ thắt lưng chậu và bao khớp háng, và bao hoạt dịch mông ngồi (ischiogluteal bursa), nằm giữa cơ mông lớn và ụ ngồi.

Giải phẫu thần kinh của vùng háng và bẹn rất phức tạp. Bó thần kinh thắt lưng cùng (lumbosacral plexus) được hình thành bởi các rễ trước từ T12 đến S3 (hình 17). Các dây thần kinh chính phát ra từ bó thần kinh này bao gồm thần kinh đùi (femoral), thần kinh khép (obturator), thần kinh mông trên và mông dưới (superior and inferior gluteal), và thần kinh tọa (sciatic). Thần kinh đùi (hình 18) chi phối cơ thắt lưng lớn, cơ kiết chậu và cơ tứ đầu đùi, và thường bị chấn thương do chấn thương trực tiếp. Thần kinh khép (hình 19) bắt nguồn từ các rễ thần kinh L2 đến L4 và cung cấp sự chi phối vận động cho cơ khép ngoài, cơ chân giả và các cơ khép, và sự chi phối cảm giác cho đùi trong (hình 20). Thần kinh mông trên bắt nguồn từ các rễ thần kinh L4 đến S1 và cung cấp sự chi phối vận động cho cơ mông nhỡ, cơ mông bé và cơ căng cân mạc đùi. Tổn thương dây thần kinh này có thể dẫn đến dáng đi Trendelenburg (hình 2). Thần kinh mông dưới chi phối cơ mông lớn. Thần kinh tọa (hình 21) phát ra từ các rễ thần kinh L4 đến S3 và chia thành các nhánh chày và mác, cung cấp sự chi phối vận động cho các cơ gân kheo và phần lớn cơ của cẳng chân. Thần kinh tọa có thể bị tổn thương do chèn ép tại rãnh tọa, có thể do cơ hình lê hoặc cơ mông bị căng 6,7.

MẸO ĐỂ KHÁM BỆNH HIỆU QUẢ

Các mẹo sau đây có thể hữu ích khi thực hiện khám vùng háng và bẹn một cách hiệu quả và nhanh chóng:

Quan sát bệnh nhân kỹ lưỡng, ghi nhận tư thế, khả năng chịu trọng lượng và dáng đi.

Quan sát bệnh nhân đi lại, tìm kiếm dấu hiệu lệch Trendelenburg (hình 2), khung chậu không đều, không thể gấp háng, hoặc dáng đi khập khiễng. Sự trễ hông ở bên đối diện có thể do yếu cơ dạng háng.

Đánh giá bên không triệu chứng để so sánh chính xác. Khám bên không triệu chứng trước cho phép bệnh nhân biết điều gì sẽ xảy ra và có thể giảm tình trạng co cứng ở chi bị ảnh hưởng.

Đánh giá tình trạng chênh lệch chiều dài chân.

Sờ nắn các mốc xương chính được liệt kê dưới đây cũng như các cấu trúc mô mềm để đánh giá mức độ đau.

Kiểm tra hệ thống sức mạnh khép, dạng, gấp và duỗi háng, định vị bệnh nhân để kết quả có thể được so sánh từ bên này sang bên kia.

Trước khi đánh giá chính thức tầm vận động háng, hãy để bệnh nhân thể hiện khả năng vận động chủ động ở háng và khung chậu để xem liệu có khả năng bị hạn chế nào trong quá trình khám của bạn không.

Đánh giá sức bền cơ bắp quanh vùng háng và bẹn.

Giải thích từng bước của quá trình khám dự kiến có thể giúp bệnh nhân bị đau nhiều cảm thấy thư giãn hơn. Đặc biệt đối với người lớn tuổi, hãy cân nhắc bỏ qua các bài kiểm tra có khả năng gây khó chịu hoặc điều chỉnh chúng để bệnh nhân dễ thực hiện hơn.

KHÁM BỆNH TỪ XA

Một bài viết với các đoạn video và hình ảnh phong phú mô tả chi tiết cách thực hiện khám cơ xương khớp (khớp háng, đầu gối, cột sống và vai) từ xa bằng telemedicine được cung cấp trong tài liệu tham khảo sau 8.

ĐÁNH GIÁ THẦN KINH MẠCH MÁU

Đối với bệnh nhân không có tiền sử chấn thương hoặc các triệu chứng thần kinh, một cuộc khám thần kinh mạch máu tập trung xác nhận chức năng vận động và cảm giác cơ bản cùng lưu lượng máu xa đầy đủ là đủ. Nếu có tiền sử chấn thương hoặc nghi ngờ bệnh rễ thần kinh thắt lưng (lumbar radiculopathy) dựa trên tiền sử, điều quan trọng là phải thực hiện các yếu tố liên quan của đánh giá thần kinh, bao gồm kiểm tra phản xạ và sức mạnh cũng như cảm giác chi dưới, và bất kỳ xét nghiệm cụ thể nào liên quan đến chẩn đoán đang được xem xét, chẳng hạn như nâng thẳng chân (straight leg raise) đối với bệnh rễ thần kinh thắt lưng. (Xem “Bệnh rễ thần kinh thắt lưng – cùng cấp tính: Nguyên nhân, đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán”, phần ‘Biểu hiện lâm sàng’“Bệnh rễ thần kinh thắt lưng – cùng cấp tính: Nguyên nhân, đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán”, phần ‘Đánh giá và chẩn đoán’“Khám thần kinh chi tiết ở người lớn”.)

KHÁM THỂ CHẤT

Đối với hầu hết các vận động viên hoặc người trưởng thành năng động, cơn đau bẹn hoặc hông liên quan đến hoạt động xuất phát từ vấn đề cơ xương khớp. Do đó, việc khám các bệnh nhân này tập trung vào các mô mềm và xương có khả năng bị ảnh hưởng nhất. Tuy nhiên, tùy thuộc vào tình huống lâm sàng, việc loại trừ các tình trạng y tế hoặc thần kinh (ví dụ: thoát vị bẹn, nhiễm trùng đường tiết niệu, bệnh rễ thắt lưng, áp xe, khối u) và một cuộc khám thể chất thích hợp, bao gồm đánh giá hệ tiết niệu sinh dục, có thể là cần thiết.

Bệnh nhân bị đau bẹn có khả năng do vấn đề cơ xương khớp sẽ được khám bằng cách tiếp cận tiêu chuẩn, bao gồm: kiểm tra bằng mắt, sờ nắn, kiểm tra tầm vận động, kiểm tra sức mạnh và các xét nghiệm đặc biệt. Trọng tâm và phạm vi khám được tập trung dựa trên các chẩn đoán có khả năng nhất, như được xác định bởi tiền sử bệnh. Việc yêu cầu bệnh nhân cung cấp tiền sử đầy đủ và chỉ ra vị trí đau giúp định hướng việc khám. Khám thể chất được điều chỉnh theo từng cá nhân, và thường bao gồm đánh giá dáng đi, tiếp theo là khám khi đứng, sau đó là khi nằm, và cuối cùng là các xét nghiệm đặc biệt dựa trên các chẩn đoán giả định có khả năng nhất. Ở mỗi giai đoạn, người ta sử dụng quy trình cơ bản bao gồm quan sát, sờ nắn, kiểm tra tầm vận động (cả thụ động và chủ động), và kiểm tra sức mạnh (cả chủ động và kháng lực).

Đánh giá dáng đi và bệnh nhân đang đứng

Đánh giá dáng đi được xem xét chi tiết ở nơi khác, nhưng các khía cạnh đặc biệt quan trọng đối với việc khám khớp háng và bẹn được thảo luận ở đây. (Xem “Đánh giá lâm sàng dáng đi khi đi bộ và chạy”.)

Bắt đầu khám bằng cách quan sát bệnh nhân đi vào phòng hoặc di chuyển từ tư thế ngồi sang nằm ngửa trên bàn khám; tìm dấu hiệu yếu, mất ổn định hoặc đau. Nên yêu cầu bệnh nhân đi ít nhất sáu đến tám bước trong khi quan sát sự bất đối xứng, chiều dài bước đi và xoay háng trong hoặc ngoài. Ngoài ra, cần đánh giá sự hiện diện của tiếng lách tách hoặc tiếng khớp kêu vì chúng có thể liên quan đến cấu trúc dải chậu chày căng hoặc bệnh lý khớp háng nội khớp. Dáng đi Trendelenburg bao gồm việc thân mình nghiêng về phía bên bị ảnh hưởng trong giai đoạn đứng của dáng đi (hình 22hình 2), thường là do yếu cơ dạng ở bên cùng bên ngăn cản xương chậu bị rơi. Dáng đi Trendelenburg cũng có thể thấy ở bệnh nhân bị bệnh khớp háng khi họ cố gắng tránh tải nén khớp háng xảy ra khi các cơ dạng co lại.

Tiếp theo, khi bệnh nhân đang đứng, sờ dọc cột sống thắt lưng cùng và các khớp cùng chậu để kiểm tra tình trạng đau hoặc biến dạng. Vùng đau khu trú ở những khu vực này có thể chỉ ra bệnh lý cột sống hơn là bệnh lý khớp háng hoặc bẹn. Lưu ý rằng bệnh nhân mắc bệnh khớp háng có thể mắc các rối loạn cột sống đồng thời, một tình trạng được gọi là “hội chứng khớp háng-cột sống”. Các yếu tố góp phần có thể bao gồm chênh lệch chiều dài chân, đau háng và giảm vận động háng dẫn đến sai lệch cột sống. Do đó, các dấu hiệu bệnh lý cột sống không loại trừ bệnh lý khớp háng hoặc bẹn bổ sung 9. Đánh giá chênh lệch chiều dài chân bằng cách ghi nhận chiều cao của mào chậu. Yêu cầu bệnh nhân cúi người về phía trước và chạm đất, cúi sang mỗi bên, và xoay và duỗi cột sống. Khi bệnh nhân thực hiện các cử động này, hãy đánh giá chuyển động phân đoạn ở mỗi mức của cột sống thắt lưng: Nó có trơn tru hay có rối loạn chức năng, đau hoặc mất vận động? Bài kiểm tra Trendelenburg nên được thực hiện khi bệnh nhân đang đứng trong khi bác sĩ quan sát từ phía sau để tìm dấu hiệu yếu cơ dạng. Bài kiểm tra Gillet (hình 3) nên được thực hiện để đánh giá rối loạn chức năng khớp cùng chậu. (Xem ‘Các xét nghiệm đặc biệt cho các tình trạng cụ thể’ bên dưới.)

Bệnh nhân nên được yêu cầu đứng bằng một chân với đầu gối còn lại gập, sau đó cúi người ra sau, trước bên này rồi đến bên kia. Điều này có thể giúp xác định xem các khớp cùng chậu có hoạt động bình thường hay không, và có thể xác định cơn đau hoặc yếu vùng đai chậu. Đau thắt lưng đáng kể khi duỗi quá mức bằng một chân có thể chỉ ra chấn thương căng của pars interarticularis (spondylolysis), một chấn thương phổ biến ở vận động viên thể dục dụng cụ, hoặc các cấu trúc sau khác của cột sống. Duỗi quá mức rất quan trọng đối với việc khám vì các vận động viên khỏe hơn có thể bù đắp bằng sức mạnh cơ và không bị đau cho đến khi họ duỗi quá mức. (Xem “Spondylolysis và spondylolisthesis ở vận động viên trẻ em và thanh thiếu niên: Trình bày lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh và chẩn đoán”.)

Khám khi bệnh nhân nằm ngửa

Khám và sờ nắn

Khi bệnh nhân nằm ngửa, kiểm tra da xem có sưng tấy, vết sẹo, tổn thương, bầm tím (ecchymosis), và đỏ da (erythema) hoặc bất kỳ biến màu nào khác không. So sánh hông và chi dưới để tìm các bất đối xứng. Đánh giá sự chênh lệch chiều dài chân tiềm năng khi bệnh nhân nằm ngửa bằng cách đo khoảng cách từ gai chậu trước trên (ASIS) đến mắt cá lồi trong (medial malleolus). Hoặc, xác định xem các ASIS có nằm ngang bằng nhau không (trên cùng một đường trong mặt phẳng đứng) và so sánh điều này với sự thẳng hàng của các mắt cá lồi trong. Lặp lại việc đánh giá chiều dài chân khi bệnh nhân chuyển từ tư thế nằm sang ngồi rất hữu ích để loại trừ tình trạng xoay khung chậu cố định hoặc rối loạn khớp cùng chậu (điều này có thể gây ấn tượng sai về sự chênh lệch chiều dài chân).

Các cấu trúc xương và mô mềm được đánh giá tốt nhất khi bệnh nhân nằm ngửa bao gồm:

ASIS

Mấu chuyển lớn của hông

Mào chậu

Đường viền dưới ngoài của cơ thẳng bụng

Cơ thắt lưng chậu (Iliopsoas)

Gân khép (hình 4)

Cơ và gân cơ thẳng đùi và cơ thắt lưng chậu (sartorius)

Khớp mu

Gân chung

Sờ nắn khớp mu để kiểm tra tình trạng đau, cũng như các vùng cơ phía dưới và phía trên dây chằng bẹn có thể giúp xác định nguồn gốc cơn đau. Gân khép, bờ cơ thẳng bụng bên, và mào chậu đều có thể được sờ nắn dễ dàng khi bệnh nhân nằm ngửa.

Phạm vi vận động thụ động

Các đánh giá về phạm vi vận động được sử dụng để xác định khả năng vận động và phát hiện sự bất đối xứng hoặc đau. Đánh giá khả năng dạng thụ động của háng dễ thực hiện nhất khi bệnh nhân nằm ngửa. Dạng một chân bằng cách nâng từ mắt cá chân, trong khi giữ mắt cá chân còn lại cố định. Khả năng dạng bình thường là khoảng 45 độ. Khả năng khép được kiểm tra bằng cách sử dụng các động tác tương tự bằng cách đưa một chân qua cơ thể, và bình thường là 20 đến 30 độ, mặc dù chuyển động có thể bị hạn chế bởi các cơ dạng bị căng. Khớp háng gấp được đánh giá bằng cách yêu cầu bệnh nhân đưa cả hai đầu gối về phía ngực; bình thường là khoảng 120 độ. Đánh giá xoay trong và xoay ngoài của háng được thực hiện thụ động bằng cách gấp cả háng và đầu gối đến 90 độ, sau đó xoay háng trong và ngoài. Độ xoay trong háng bình thường là 20 đến 35 độ; độ xoay ngoài bình thường là 30 đến 70 độ. Một kỹ thuật khác là thụ động “lăn khúc gỗ” chi dưới duỗi thẳng sao cho háng xoay trong và xoay ngoài.

Xoay háng quá mức làm tăng khả năng mất vững khớp ở người lớn. Các nghiên cứu đã xác định tình trạng vi mất vững ở háng là nguyên nhân tiềm ẩn của các tình trạng háng đau, và sự lỏng lẻo chung có thể gây ra tình trạng vi mất vững này 10. Sự lỏng lẻo dây chằng chung phổ biến hơn ở những bệnh nhân trẻ tuổi hơn, nữ giới và có chỉ số khối cơ thể thấp. Bình thường, háng có thể xoay trong khoảng 10 độ ở vị trí này mà không đau. Sự bất đối xứng có thể chỉ ra viêm khớp, tràn dịch khớp, hoặc các rối loạn bên trong khác, bao gồm chèn ép ổ cối-đầu xương đùi (FAI). Bài kiểm tra FADDIR có thể được sử dụng để đánh giá thêm về FAI (hình 5). (Xem ‘Các bài kiểm tra đặc hiệu cho các tình trạng cụ thể’ bên dưới.)

Đánh giá tầm vận động chủ động, sức mạnh và cơ bắp

Sau khi đánh giá vận động khớp háng thụ động, việc đánh giá tầm vận động chủ động và kháng lực của các chi dưới là cần thiết để đánh giá sức mạnh cũng như cơn đau. Cơ thắt lưng chậu, cơ thẳng, cơ khép và cơ dạng thường là những nhóm cơ dễ kiểm tra nhất khi bệnh nhân nằm ngửa. Đánh giá cơ gấp háng bằng cách yêu cầu bệnh nhân thực hiện động tác nâng thẳng chân với đầu gối duỗi hoàn toàn (hình 6). Nếu họ có thể thực hiện điều này dễ dàng mà không đau, hãy yêu cầu họ nâng chân chống lại sức cản. Cả cơ thắt lưng chậu và cơ thẳng đùi đều được đánh giá bằng động tác này. Cơ thẳng đùi cũng là cơ duỗi gối và có thể được kiểm tra bằng cách kháng lực duỗi gối (bệnh nhân duỗi đầu gối trong khi người khám kháng lực). Bài kiểm tra Stinchfield được sử dụng để đánh giá sức mạnh của cơ thắt lưng chậu, trong khi bài kiểm tra Thomas được sử dụng để đánh giá độ căng của cơ gấp háng (hình 7). Cơ gấp háng bị căng có thể góp phần gây ra nhiều vấn đề về háng và bẹn, bao gồm viêm gân, rách cơ thẳng đùi và các vết gãy do lực giật, đặc biệt là ở AIIS.

Đánh giá cơ khép và cơ dạng với đầu gối duỗi hoàn toàn, sau đó lặp lại với đầu gối gập. Hoặc, dạng háng có thể được kiểm tra khi bệnh nhân nằm nghiêng hoặc bằng cách yêu cầu họ thực hiện các động tác nâng thẳng chân sang bên lặp đi lặp lại, điều này cô lập cơ mông nhỡ và có thể giúp xác định điểm yếu tinh tế. Giảm sức mạnh cơ khép háng làm tăng nguy cơ chấn thương bẹn 11. Nâng thẳng chân vào trong khi bệnh nhân nằm nghiêng và nâng cẳng chân chống lại sức cản có thể cô lập sự khép thuần túy. Bài kiểm tra ép cơ khép, được thực hiện khi bệnh nhân nằm ngửa đặt bàn chân trên bàn khám và háng gập 45 độ, cho phép đánh giá thêm về sức mạnh cơ khép. Kiểm tra cơ thắt lưng chậu bằng cách yêu cầu bệnh nhân đặt gót chân phải lên mắt cá chân đối diện, xoay ngoài háng phải, và sau đó đưa gót chân phải lên đến đầu gối. Chuyển động này có thể được kiểm tra có hoặc không có sức cản. Cơ thắt lưng chậu cũng có thể được kiểm tra ở tư thế ngồi với người khám áp dụng sức cản vào cẳng chân bị xoay trong khi háng và đầu gối hơi gập và xoay ngoài.

Độ cứng gân kheo góp phần gây rối loạn chức năng khung chậu và độ nghiêng khung chậu bất thường. Vì gân kheo bám vào mỏm ngồi, độ căng quá mức có thể kéo khung chậu dưới ra sau và gây ra sự xoay của khung chậu nếu điều này là một bên hoặc nếu hai bên bị nghiêng về phía trước. Độ linh hoạt của gân kheo có thể được đánh giá khi bệnh nhân nằm ngửa bằng cách đánh giá góc kheo (hình 8). Khi háng gập 90 độ và đầu gối gập 90 độ, cẳng chân được nâng chậm trong nỗ lực duỗi thẳng chân hoàn toàn. Nếu điều này là khả thi, góc kheo là 0 độ. Bất cứ giá trị nào ít hơn điều này đều được coi là dương tính. Ví dụ, góc kheo 10 độ tồn tại khi bệnh nhân thiếu 10 độ duỗi gối hoàn toàn. Độ căng gân kheo có thể góp phần gây rối loạn chức năng đầu gối và lưng dưới ở một số vận động viên. Một bài kiểm tra tương tự được sử dụng để đánh giá sự phục hồi sau chấn thương gân kheo. (Xem “Chấn thương cơ và gân gân kheo”, phần ‘Trở lại làm việc hoặc thể thao’.)

Bài kiểm tra FABER và khớp cùng chậu

Khi bệnh nhân nằm ngửa, các bài kiểm tra nén cùng và FABER (hình 23hình 9) có thể được thực hiện để đánh giá chức năng khớp cùng chậu. Bài kiểm tra nén cùng bao gồm việc ấn xuống cả hai bên khung chậu cùng một lúc. Thiếu chuyển động ở một bên cho thấy khớp cùng chậu bị cố định. Bài kiểm tra FABER (hoặc Patrick) dương tính liên quan đến rối loạn chức năng khớp cùng chậu và viêm xương khớp háng, nhưng đôi khi cơn đau là do các tình trạng như bệnh thoái hóa đĩa đệm thắt lưng, co thắt cơ iliopsoas, hoặc hội chứng chèn ép xương đùi-ổ háng.

Các kiểu đau khác nhau khi thực hiện bài kiểm tra FABER tùy thuộc vào tình trạng gây hạn chế. Ví dụ, rối loạn chức năng khớp cùng chậu có thể xảy ra tại khớp được kiểm tra hoặc ở phía đối diện. Bệnh lý cột sống thắt lưng có thể khiến bệnh nhân ưỡn hoặc xoay vùng thắt lưng khi chuyển động của bài kiểm tra trở nên khó chịu. Viêm xương khớp và co thắt cơ iliopsoas đều có thể gây căng cứng quá mức trong quá trình kiểm tra này. Hội chứng chèn ép xương đùi-ổ háng có thể xảy ra do nhiều bất thường giải phẫu khác nhau và việc bài kiểm tra FABER có gây đau hay không sẽ phụ thuộc vào bản chất của bất thường 12. Bệnh nhân bị FAI có thể có cả tình trạng yếu cơ háng và giảm vận động khớp 13. (Xem “Hội chứng chèn ép xương đùi-ổ háng”.)

Trật khớp háng thể thao và các tình trạng tại khớp mu

Khi bệnh nhân nằm ngửa, có thể cần đánh giá tình trạng thoát vị háng thể thao, còn gọi là viêm háng thể thao (athletic pubalgia), và các bất thường khác xung quanh khớp mu. Sờ nắn dây chằng bẹn, khớp mu, điểm bám của cơ khép và gân nối. Bệnh nhân thường cảm thấy đau ngay dưới dây chằng bẹn gần gân nối nhưng cũng có thể bị đau tại vị trí bám của cơ thẳng bụng và điểm xuất phát của các cơ khép tại khớp mu. (Xem “Đau háng liên quan đến thể thao hoặc ‘thoát vị háng thể thao'”.)

Các bệnh lý khác có thể gây đau ở hoặc gần vị trí này bao gồm:

Viêm xương mu (xem “Viêm xương mu”)

Căng cơ hoặc viêm gân cơ thắt lưng chậu (Iliopsoas strain or tendinosis)

Căng cơ hoặc viêm gân cơ khép (Adductor strains or tendinosis) (xem “Chấn thương cơ và gân khép háng”)

Căng cơ thẳng bụng (Rectus abdominis strains)

Gãy căng xương cánh mu (Pubic rami stress fractures)

Viêm khớp nhiễm trùng khớp mu (Septic arthritis of the pubic symphysis)

Thoát vị háng thể thao (tức là viêm háng thể thao) đôi khi có thể trở nặng do các cử động kết hợp của khép kháng lực và nâng thẳng chân hoặc do gấp thân. Nếu người khám yêu cầu bệnh nhân ép hai chân lại với nhau chống lại sức cản và sau đó yêu cầu bệnh nhân nâng cả hai chân lên khỏi bàn, cơn đau thường xuất hiện ở bên bị thoát vị háng thể thao. Việc yêu cầu bệnh nhân xác định vị trí đau nhất, ấn xuống vị trí này và sau đó lặp lại động tác đôi khi có thể làm giảm cơn đau. Một dấu hiệu khác của thoát vị háng thể thao là đau khi sờ nắn vòng bẹn qua bìu ở nam giới (tức là khám thoát vị bẹn). Vùng này thường nhạy cảm ở bên bị thoát vị háng thể thao nhưng không đau ở bên không bị ảnh hưởng.

Khám khi bệnh nhân nằm nghiêng

Nhiều cấu trúc của hông và bẹn được đánh giá tốt nhất khi bệnh nhân nằm nghiêng. Các cấu trúc này bao gồm mấu chuyển lớn và bao hoạt dịch xung quanh nó, cơ chậu chêm (tensor fascia lata), nhóm cơ mông (gluteus musculature), và mặt bên của mào chậu (iliac crest). Độ căng của bó cơ chày đùi (iliotibial tract) cũng có thể được đánh giá từ vị trí này. Kháng lực dạng hông khi đầu gối duỗi thẳng cho phép đánh giá sức mạnh của cơ mông nhội (gluteus medius) (hình 10). Bài kiểm tra Ober (hình 11), được thực hiện ở ba vị trí khác nhau, có thể được sử dụng để đánh giá độ căng của cơ chậu chêm, bó cơ chày đùi và nhóm cơ mông tương ứng. Nén bên khung chậu, được thực hiện bằng cách ấn xuống mấu chuyển lớn và mào chậu, có thể gây đau nếu có gãy xương do căng thẳng khung chậu hoặc viêm xương mu (osteitis pubis) tại khớp mu. (Xem “Hội chứng dải chày đùi”“Tổng quan về chấn thương do căng xương và gãy xương do căng thẳng”“Viêm xương mu”.)

Khám khi bệnh nhân nằm sấp

Khi bệnh nhân nằm sấp, có thể đánh giá xương cùng dưới, khớp cùng chậu, dây thần kinh tọa và cột sống thắt lưng dưới, cũng như các cơ phía sau, chủ yếu là nhóm cơ đùi sau (biceps femoris, semitendinosus, semimembranosus), cơ mông và cơ hình lê (hình 10). Chấn thương hoặc rối loạn chức năng của các cơ này không thường là nguyên nhân trực tiếp gây đau bẹn nhưng có thể góp phần gây bệnh lý vùng hông và bẹn phía sau, và các cơ này nên được kiểm tra nếu tiền sử và khám ban đầu gợi ý sự liên quan đó. (Xem “Chấn thương cơ và gân đùi sau”, phần ‘Bệnh sử và khám lâm sàng’.)

Điểm đau tại mỏm ngồi có thể do viêm gân đùi sau hoặc viêm bao hoạt dịch. Việc đánh giá bao gồm kiểm tra sức mạnh cơ ở các mức độ gấp gối khác nhau. Độ căng của các cơ gấp hông có thể được đánh giá bằng cách duỗi hông khi gối gấp (kiểm tra Ely (hình 24)) để tìm độ căng của cơ thẳng đùi, và khi gối duỗi để tìm độ căng của cả cơ thẳng và cơ thắt lưng chậu (kiểm tra Thomas biến đổi (hình 7)). (Xem ‘Các nghiệm pháp đặc biệt cho các tình trạng cụ thể’ bên dưới.)

CÁC BÀI THIẾT LẬP ĐẶC BIỆT CHO CÁC TÌNH TRẠNG CỤ THỂ

Một số bài kiểm tra đặc biệt để đánh giá vùng háng và bẹn được sử dụng để tinh chỉnh chẩn đoán phân biệt và hướng dẫn xét nghiệm chẩn đoán. Các bài kiểm tra mà chúng tôi thấy hữu ích nhất được mô tả dưới đây 14,15. Độ nhạy và độ đặc hiệu của các bài kiểm tra này phần lớn chưa được nghiên cứu.

Các bài kiểm tra đặc biệt cần thực hiện có thể bao gồm những mục sau:

Các bài kiểm tra cơ dạng hông

Bài kiểm tra Trendelenburg ‒ Khi quan sát bệnh nhân từ phía sau, yêu cầu bệnh nhân nâng chân lên (tức là gập hông và đầu gối cùng lúc) (hình 22hình ảnh 2). Một kết quả dương tính là khi xương chậu bị hạ hơn 2 cm, và cho thấy sự yếu của các cơ dạng hông đối bên. Sự yếu có thể do cơ mông nhỡ (gluteus medius) yếu hoặc bệnh lý gân, hoặc do chèn ép các dây thần kinh thắt lưng cung cấp cho các cơ này (ví dụ: chèn ép từ đĩa đệm thắt lưng lồi ra).

Các bài kiểm tra cơ khép háng

Đánh giá chức năng cơ và gân khép háng bao gồm kéo giãn thụ động các cơ khép và khép chống lại sức cản. Việc kiểm tra các cơ khép háng được mô tả chi tiết ở phần riêng. (Xem “Chấn thương cơ và gân khép háng”, phần ‘Khám thực thể’“Chấn thương cơ và gân khép háng”, phần ‘Thực hiện khám’.)

Các bài kiểm tra cơ gấp háng

Bài kiểm tra Thomas ‒ Khi bệnh nhân nằm ngửa và khớp háng cùng đầu gối của một chân được gấp và chân này được kéo về phía ngực, chân đối diện phải có thể nghỉ thoải mái trên bàn (hình 7). Bài kiểm tra Thomas dương tính xảy ra khi đầu gối đối diện không thể duỗi thẳng hoàn toàn, và cho thấy cơ iliopsoas bị căng ở bên đó. Một tiếng click đau khi hạ chân xuống có thể là dấu hiệu rách sụn viền khớp háng.

Bài kiểm tra Thomas biến thể ‒ Từ cùng vị trí bắt đầu như bài kiểm tra Thomas, xem liệu xương chậu có nhấc lên khỏi bàn không. Bài kiểm tra dương tính cho thấy sự căng cơ gấp háng, liên quan đến cơ iliopsoas và/hoặc cơ thẳng đùi.

Bài kiểm tra Ely ‒ Khi bệnh nhân nằm sấp, người khám thụ động gấp đầu gối của bệnh nhân khoảng 130 độ (hình 24). Nếu xương chậu nhấc lên khỏi bàn, điều này đại diện cho một bài kiểm tra dương tính cho thấy cơ thẳng đùi bị căng (vì cơ thẳng đi qua cả đầu gối và háng)

Bài kiểm tra Stinchfield ‒ Yêu cầu bệnh nhân nằm ngửa nâng chân lên khỏi bàn, trong khi giữ đầu gối duỗi thẳng hoàn toàn, chống lại lực cản do người khám ấn tay vào cẳng chân. Bài kiểm tra dương tính nếu gây ra đau và/hoặc yếu. Bài kiểm tra này có thể không thực hiện được nếu có gãy xương, nhưng đau hoặc yếu có thể là do bệnh lý khớp háng hoặc iliopsoas.

Bài kiểm tra ép cơ khép – Bệnh nhân nằm ngửa, hai bàn chân đặt xuống, đầu gối gấp khoảng 90 độ và hông gấp khoảng 45 độ. Người khám sau đó đặt nắm đấm hoặc một quả bóng có vòng đo huyết áp (hoặc vật thể khác như khăn gấp) giữa hai đầu gối của bệnh nhân và yêu cầu họ thực hiện co cơ khép đẳng tĩnh mạnh mẽ 16. Người khám ghi lại sự bất đối xứng về sức mạnh giữa hai bên.

Các xét nghiệm bệnh lý ổ cối

Xét nghiệm FADDIR (Khép và Xoay trong xương đùi) ‒ Khi háng bệnh nhân được gập tối đa, bác sĩ nắm lấy đầu gối và mắt cá chân của cùng một chân và thụ động gập đầu gối đến 90 độ, sau đó khép và xoay trong háng (hình 5). Đau gợi ý chèn ép khớp háng (FAI).

Người khám có thể ấn vào mặt bên của đầu gối để xem liệu điều đó có gây đau khi chỉ vận động không. Các động tác này và các động tác tương tự đôi khi được gọi là các kỹ thuật kích thích chèn ép. Ngoài ra, có thể thêm tải trọng trục vào xét nghiệm này nếu người khám ấn xuống phía trước đầu gối, tác dụng lực dọc theo trục xương đùi bằng một tay, đồng thời ổn định khung chậu bằng tay đối diện. Nếu nén trục gây đau khi người khám đưa đầu gối từ vị trí trung tính sang xoay trong, tổn thương sụn khớp hoặc rách sụn viền có thể là nguồn gốc của cơn đau. Động tác này đôi khi được gọi là xét nghiệm nén trục.

Các xét nghiệm chèn ép khác ‒ Bắt đầu với háng bị ảnh hưởng ở vị trí gập, dạng và xoay ngoài, sau đó xoay trong và khép nó. Cơn đau nhói, bị kẹt khi háng di chuyển theo cách này cấu thành một xét nghiệm chèn ép dương tính và gợi ý rách sụn viền trước. Rách sụn viền sau (ít phổ biến hơn nhiều) được phát hiện bằng cách thụ động gập và xoay trong háng bị ảnh hưởng đồng thời ấn vào phía sau 17. Cơn đau nhói do động tác này gây ra đại diện cho một xét nghiệm dương tính.

Bằng chứng xuất bản hiện có cho thấy không có xét nghiệm khám nào dương tính duy nhất xác định nhất quán tổn thương sụn viền. Tuy nhiên, nếu các xét nghiệm FADDIR, gập và xoay trong, kích thích chèn ép và nén trục của háng đều âm tính, thì chẩn đoán rách sụn viền háng là khó xảy ra.

Xét nghiệm FABER (Dạng và Xoay ngoài xương đùi) hoặc xét nghiệm Patrick – Yêu cầu bệnh nhân nằm ngửa và bắt chéo bàn chân của bên bị ảnh hưởng qua đùi đối diện, đặt háng bị ảnh hưởng ở vị trí xoay ngoài. Dần dần ấn để tăng xoay ngoài háng (hình 23hình 9). Đau khi ấn là một xét nghiệm dương tính, nhưng sự căng cứng đáng kể (hạn chế xoay ngoài) cũng có thể gợi ý. Xét nghiệm FABER có thể gây đau ở các vị trí khác nhau, gợi ý các bệnh lý khác nhau: đau ở bẹn gợi ý viêm khớp thoái hóa, bệnh lý cơ chậu chậu, hoặc có thể là FAI (mặc dù xét nghiệm FADDIR được ưu tiên để xác định FAI); đau ở háng bên gợi ý bệnh đĩa đệm thắt lưng thoái hóa; đau phía sau gợi ý bệnh lý tại khớp cùng chậu. Các cơ khép hoặc gân cơ chậu chậu bị căng có thể hạn chế vận động trong quá trình kiểm tra mà không gây đau.

Các xét nghiệm vùng cùng chậu

Không có xét nghiệm đơn lẻ nào cho rối loạn khớp cùng chậu (SIJ) thể hiện độ nhạy hoặc độ đặc hiệu cao. Tuy nhiên, sự kết hợp của các xét nghiệm giúp xác nhận chẩn đoán khi tất cả đều dương tính. Theo một thử nghiệm mù đôi liên quan đến 40 bệnh nhân có dấu hiệu đau SIJ, sự kết hợp của ba xét nghiệm lâm sàng (FABER, trượt sau và dạng kháng lực) đã cho thấy độ đặc hiệu cao và độ nhạy khá cao (dao động từ 77 đến 87 phần trăm) đối với rối loạn SIJ 18. Tiêu chuẩn vàng cho nghiên cứu là cơn đau giảm sau khi tiêm vào khớp SIJ có triệu chứng dưới sự hướng dẫn của X-quang.

Các xét nghiệm khác cho đau SIJ bao gồm giãn/nén khung chậu, điểm đau SIJ khu trú, Gillet’s khi ngồi và khi đứng, trượt xương đùi và Gaenslen’s đã sửa đổi. Khả năng rối loạn SIJ là nguồn gốc của cơn đau tăng lên đáng kể nếu ba hoặc nhiều hơn các xét nghiệm kích thích dương tính. Các yếu tố khác gợi ý vấn đề SIJ bao gồm sự bất đối xứng của các khớp SI khi bệnh nhân đứng, đau một bên quanh SIJ, đau khu trú ở xương cùng mà không kèm theo đau thắt lưng, và đau quanh SIJ tăng lên khi bệnh nhân đứng dậy từ tư thế ngồi 3.

Chúng tôi sử dụng sự kết hợp của các xét nghiệm lâm sàng thường bao gồm bốn xét nghiệm được liệt kê dưới đây.

Bài kiểm tra trượt sau hoặc đẩy đùi – Khi bệnh nhân nằm ngửa, người khám đặt một tay dưới xương cùng và sau đó gập cả hông và đầu gối đến 90 độ. Với bệnh nhân ở vị trí này, người khám ấn lực xuống dọc theo trục xương đùi. Đau ở xương chậu hoặc SIJ cho thấy rối loạn SIJ 14.

Bài kiểm tra Gaenslen – Khi bệnh nhân nằm ngửa, gập một hông bằng cách kéo đầu gối bệnh nhân về phía ngực, đồng thời duỗi khớp hông đối diện (hình 12). Động tác này gây căng cả hai khớp cùng chậu. Đau vùng xương chậu sau cho thấy xét nghiệm dương tính với rối loạn khớp cùng chậu.

Bài kiểm tra Gillet – Khi bệnh nhân đứng, người khám đứng phía sau bệnh nhân đặt mỗi tay dọc theo gai chậu trước trên và duỗi mỗi ngón cái để đặt chúng dọc theo xương cùng ở cùng một độ cao. Sau đó, bệnh nhân được yêu cầu kéo một đầu gối về phía ngực và giữ bằng tay (hình 3). Hai bên được so sánh. Bình thường, người khám nên cảm thấy xương cùng di chuyển ra sau ở bên mà bệnh nhân gập hông và đầu gối; cử động tối thiểu hoặc di chuyển ra trước là dấu hiệu của xét nghiệm dương tính. Xét nghiệm dương tính có thể thấy ở bệnh lý khớp đốt sống thắt lưng, khớp cùng chậu hoặc pars interarticularis, và có thể tái tạo cơn đau của bệnh nhân ở bên bị ảnh hưởng 19.

Bài kiểm tra FABER (xem ‘Các xét nghiệm bệnh lý ổ cốc’ ở trên)

Các xét nghiệm đau hông bên

Bài kiểm tra Ober và Bài kiểm tra Ober biến thể ‒ Các xét nghiệm này chủ yếu được sử dụng để đánh giá độ căng của cơ tensor fascia lata hoặc dải chậu chày (iliotibial band) nhưng cũng có thể chỉ ra độ căng của cơ mông giữa (gluteus medius) (hình ảnh 11). Chúng được mô tả riêng. (Xem “Hội chứng dải chậu chày”, phần ‘Khám thực thể’.)

Các xét nghiệm gãy xương do căng thẳng và gãy xương chậu nhẹ

Kiểm tra nén bên ‒ Khi bệnh nhân nằm nghiêng, nén xương chậu bằng cách ấn xuống mấu chuyển lớn và bờ xương chậu. Xét nghiệm này được thực hiện để giúp chẩn đoán viêm xương mu hoặc gãy xương chậu, bao gồm cả gãy xương do căng thẳng.

Kiểm tra điểm tựa ‒ Kiểm tra điểm tựa có thể hữu ích khi nghi ngờ xương đùi gần hoặc cổ xương đùi bị gãy xương do căng thẳng. Nó được thực hiện bằng cách đặt một cánh tay dưới khu vực bị đau trong khi tay đối diện tạo áp lực ổn định ở cuối xương đùi (picture 13). Điều này tạo ra hiệu ứng điểm tựa gây căng thẳng tại vị trí nghi ngờ bị thương. Tăng đau ở khu vực đó trong quá trình kiểm tra là dấu hiệu phù hợp với gãy xương do căng thẳng.

Kiểm tra bật nhảy – Kiểm tra bật nhảy có thể được sử dụng để giúp phát hiện gãy xương do căng thẳng ở cổ xương đùi. Nó chỉ đơn giản là yêu cầu bệnh nhân bật nhảy bằng chân bị ảnh hưởng. Xét nghiệm này không đặc hiệu nhưng nên gây đau ở cổ xương đùi khi có gãy xương do căng thẳng.

CÁC BÀI KIỂM TRA CHỨC NĂNG VỀ ĐỘ ỔN ĐỊNH CƠ LÕI

Bài kiểm tra “Bunkie” được một số bác sĩ lâm sàng sử dụng để đánh giá sức mạnh và sức bền cơ của các cơ lõi xung quanh vùng hông và bẹn. Mặc dù là một phương pháp hợp lý, bài kiểm tra này chưa được nghiên cứu kỹ lưỡng, cũng như chưa được tương quan với các kết quả lâm sàng.

“Bunkie” bắt nguồn từ một từ có nghĩa là “ghế dài nhỏ” trong tiếng Afrikaans. Bài kiểm tra này liên quan đến một hộp đệm ổn định cao khoảng 25 đến 30 cm (10 đến 12 inch) nơi bệnh nhân đặt chân trong khi giữ năm tư thế sau 20:

Plank nằm ngửa một chân thẳng

Plank nằm ngửa một chân gập

Plank nghiêng một chân sử dụng cẳng chân (nhấn mạnh cơ dạng hông)

Plank nghiêng một chân sử dụng đùi (nhấn mạnh cơ khép hông)

Plank nằm sấp một chân thẳng

Mỗi tư thế được giữ trong một khoảng thời gian, với mục tiêu từ 30 đến 40 giây, và đánh giá một thành phần khác nhau của sức mạnh và sức bền cơ lõi. Bệnh nhân nghỉ ít nhất một phút giữa các tư thế 21,22.

TÓM TẮT VÀ KHUYẾN NGHỊ

Hạn chế của việc khám hông và bẹn – Nhiều động tác được sử dụng để đánh giá hông và bẹn được mô tả như thể chúng là dấu hiệu đặc trưng cho một bệnh lý cụ thể. Tuy nhiên, độ chính xác chẩn đoán của nhiều xét nghiệm này là có giới hạn, đặc biệt khi kết quả không được xem xét trong bối cảnh tiền sử và các phát hiện khám khác. Các giải phẫu lâm sàng và cơ sinh học cần thiết để thực hiện một cuộc khám hiệu quả và các mẹo để làm cho việc khám sản xuất và hiệu quả hơn được cung cấp trong văn bản. (Xem ‘Giải phẫu và cơ sinh học’ ở trên và ‘Mẹo để khám hiệu quả’ ở trên.)

Đánh giá thần kinh mạch máu – Ở bệnh nhân bị chấn thương hông hoặc vùng chậu đáng kể, các triệu chứng thần kinh (ví dụ: yếu chi xa, cảm giác tê bì), hoặc các biểu hiện bất thường, việc đánh giá thần kinh mạch máu cẩn thận là rất cần thiết; ở bệnh nhân không có những triệu chứng đó, một cuộc khám thần kinh mạch máu tập trung xác nhận chức năng vận động và cảm giác cơ bản và lưu lượng máu đầy đủ là đủ. Bệnh rễ thần kinh thắt lưng là một cân nhắc quan trọng ở bệnh nhân bị đau hoặc cảm giác tê bì lan ra từ hoặc đến vùng cột sống thắt lưng hoặc chi dưới bị ảnh hưởng. (Xem ‘Đánh giá thần kinh mạch máu’ ở trên.)

Tầm quan trọng của các nguyên nhân không do cơ xương – Đối với hầu hết các vận động viên hoặc người trưởng thành năng động, cơn đau bẹn hoặc hông liên quan đến hoạt động bắt nguồn từ vấn đề cơ xương. Do đó, việc khám các bệnh nhân này tập trung vào các mô mềm và xương có khả năng bị ảnh hưởng nhất. Tuy nhiên, tùy thuộc vào tình huống lâm sàng, có thể cần loại trừ các tình trạng y tế hoặc thần kinh (ví dụ: thoát vị bẹn, nhiễm trùng đường tiết niệu, bệnh rễ thần kinh thắt lưng, áp xe) và một cuộc khám thực thể thích hợp, bao gồm đánh giá hệ tiết niệu sinh dục, có thể là cần thiết.

Khám thực thể có hệ thống – Bệnh nhân bị đau bẹn có khả năng do vấn đề cơ xương được khám bằng cách tiếp cận tiêu chuẩn, bao gồm: kiểm tra bằng mắt, sờ nắn, kiểm tra tầm vận động, kiểm tra sức mạnh và các nghiệm pháp đặc biệt. Trọng tâm và phạm vi khám được tập trung dựa trên các chẩn đoán có khả năng nhất, như được xác định bởi tiền sử. Để đánh giá hông và bẹn một cách kỹ lưỡng và có hệ thống, chúng tôi thường sắp xếp việc khám theo tư thế của bệnh nhân, bắt đầu bằng việc đánh giá dáng đi và khám bệnh nhân khi đang đứng, tiếp theo là đánh giá bệnh nhân khi nằm ngửa, nằm nghiêng và sau đó là nằm sấp. Chi tiết cho mỗi giai đoạn được mô tả trong văn bản. (Xem ‘Khám thực thể’ ở trên.)

Các nghiệm pháp đặc biệt cho các tình trạng cụ thể – Sau khi xác định được chẩn đoán phân biệt tập trung dựa trên tiền sử và các phát hiện khám ban đầu, bác sĩ lâm sàng có thể chọn thực hiện các động tác khám đặc biệt để giúp xác định khả năng của một chẩn đoán cụ thể. Các nghiệm pháp đặc biệt của các nhóm cơ và gân, chẳng hạn như cơ dạng hông, cơ khép hông và cơ gấp hông, và các xét nghiệm khác để đánh giá các bệnh lý cụ thể, chẳng hạn như chèn ép ổ cối, rối loạn khớp cùng chậu và gãy xương do căng cơ đùi, được mô tả trong văn bản. (Xem ‘Các nghiệm pháp đặc biệt cho các tình trạng cụ thể’ ở trên.)

TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. Betti L, von Cramon-Taubadel N, Manica A, Lycett SJ. Global geometric morphometric analyses of the human pelvis reveal substantial neutral population history effects, even across sexes. PLoS One 2013; 8:e55909.
  2. Vleeming A, Schuenke MD, Masi AT, et al. The sacroiliac joint: an overview of its anatomy, function and potential clinical implications. J Anat 2012; 221:537.
  3. Foley BS, Buschbacher RM. Sacroiliac joint pain: anatomy, biomechanics, diagnosis, and treatment. Am J Phys Med Rehabil 2006; 85:997.
  4. Bianchi S, Martinoli C. Hip. In: Ultrasound of the Musculoskeletal System, Springer, New York 2007. p.551.
  5. Swezey RL, Spiegel TM. Evaluation and treatment of local musculoskeletal disorders in elderly patients. Geriatrics 1979; 34:56.
  6. Heiderscheit B, McClinton S. Evaluation and Management of Hip and Pelvis Injuries. Phys Med Rehabil Clin N Am 2016; 27:1.
  7. Suarez JC, Ely EE, Mutnal AB, et al. Comprehensive approach to the evaluation of groin pain. J Am Acad Orthop Surg 2013; 21:558.
  8. Laskowski ER, Johnson SE, Shelerud RA, et al. The Telemedicine Musculoskeletal Examination. Mayo Clin Proc 2020; 95:1715.
  9. Miyagi M, Fukushima K, Inoue G, et al. Hip-spine syndrome: cross-sectional-study of spinal alignment in patients with coxalgia. Hip Int 2019; 29:21.
  10. Saadat AA, Lall AC, Battaglia MR, et al. Prevalence of Generalized Ligamentous Laxity in Patients Undergoing Hip Arthroscopy: A Prospective Study of Patients' Clinical Presentation, Physical Examination, Intraoperative Findings, and Surgical Procedures. Am J Sports Med 2019; 47:885.
  11. Moreno-Pérez V, Travassos B, Calado A, et al. Adductor squeeze test and groin injuries in elite football players: A prospective study. Phys Ther Sport 2019; 37:54.
  12. Byrd JW. Evaluation of the hip: history and physical examination. N Am J Sports Phys Ther 2007; 2:231.
  13. Frasson VB, Vaz MA, Morales AB, et al. Hip muscle weakness and reduced joint range of motion in patients with femoroacetabular impingement syndrome: a case-control study. Braz J Phys Ther 2020; 24:39.
  14. Hölmich P. Long-standing groin pain in sportspeople falls into three primary patterns, a "clinical entity" approach: a prospective study of 207 patients. Br J Sports Med 2007; 41:247.
  15. Zelle BA, Gruen GS, Brown S, George S. Sacroiliac joint dysfunction: evaluation and management. Clin J Pain 2005; 21:446.
  16. Delahunt E, Kennelly C, McEntee BL, et al. The thigh adductor squeeze test: 45° of hip flexion as the optimal test position for eliciting adductor muscle activity and maximum pressure values. Man Ther 2011; 16:476.
  17. Anderson K, Strickland SM, Warren R. Hip and groin injuries in athletes. Am J Sports Med 2001; 29:521.
  18. Broadhurst NA, Bond MJ. Pain provocation tests for the assessment of sacroiliac joint dysfunction. J Spinal Disord 1998; 11:341.
  19. Levangie PK. Four clinical tests of sacroiliac joint dysfunction: the association of test results with innominate torsion among patients with and without low back pain. Phys Ther 1999; 79:1043.
  20. de Witt B, Venter R. The 'Bunkie' test: assessing functional strength to restore function through fascia manipulation. J Bodyw Mov Ther 2009; 13:81.
  21. Brumitt J. The bunkie test: descriptive data for a novel test of core muscular endurance. Rehabil Res Pract 2015; 2015:780127.
  22. O'Neill E, Tamjid N, DeRevere J, Kostelis K. Assessment and application of the Bunkie test in college students. J Bodyw Mov Ther 2020; 24:165.