GIỚI THIỆU
Viêm da eczema là bệnh phổ biến, chiếm khoảng 10 đến 30 phần trăm các lần khám da liễu ở nhiều nhóm dân số khác nhau 1-3. Các loại viêm da cụ thể phổ biến hơn ở một số nhóm tuổi. Ví dụ, viêm da dị ứng (atopic dermatitis) phổ biến hơn nhiều ở trẻ em so với người lớn, trong khi eczema do mất nước (asteatotic eszema) và eczema mảng (nummular eczema) thường thấy ở người lớn tuổi.
Bài viết này cung cấp cái nhìn tổng quan ngắn gọn về các đặc điểm lâm sàng của các loại bệnh da eczema phổ biến nhất. Thông tin bổ sung về chẩn đoán và điều trị các loại viêm da riêng lẻ được cung cấp riêng.
THUẬT NGỮ
Viêm da là tình trạng viêm da liên quan đến lớp biểu bì và lớp hạ bì nông. Các thuật ngữ “viêm da” và “chàm” thường được sử dụng thay thế cho nhau. Khi thuật ngữ “eszema” được sử dụng một mình, nó thường đề cập đến viêm da dị ứng (chàm dị ứng). Từ “Eczematous” cũng ám chỉ một số tình trạng bong tróc, đóng vảy, hoặc rỉ dịch huyết thanh, trái ngược với chỉ là ban đỏ đơn thuần. Thuật ngữ “viêm da” thường được sử dụng kèm với các định danh (ví dụ: “viêm da tiếp xúc”) để mô tả nhiều rối loạn da khác nhau.
VIÊM DA TIẾT BÃ
Viêm da tiết bã là một bệnh da phổ biến, tái phát, ảnh hưởng đến khoảng 1 đến 3 phần trăm người lớn 4,5. Gàu da đầu là dạng nhẹ của viêm da tiết bã, đặc trưng bởi tình trạng bong vảy với mức độ viêm tối thiểu (hình 1). (Xem “Viêm da tiết bã ở thanh thiếu niên và người lớn”.)
Ở trẻ sơ sinh, viêm da tiết bã da đầu thường được gọi là “bệnh hàu”. (Xem “Bệnh hàu và viêm da tiết bã ở trẻ sơ sinh”.)
Đặc điểm lâm sàng – Viêm da tiết bã biểu hiện bằng các mảng đỏ, bong vảy nằm ở những khu vực có mật độ tuyến bã nhờn cao (hình 2A-I):
Hai bên cánh mũi và nếp gấp mũi má
Lông mày và vùng nhân trung
Nếp gấp sau tai
Da đầu
Ít phổ biến hơn là ngực (hình 2J), lưng trên và nách (hình 3). Đáng chú ý, ở những người có làn da sẫm màu, viêm da tiết bã có thể biểu hiện bằng các vùng tăng sắc tố hoặc giảm sắc tố.
Các rối loạn liên quan
Nhiễm HIV – Viêm da tiết bã phổ biến trong nhiễm virus suy giảm miễn dịch người (HIV) và có thể là triệu chứng ban đầu. Tuy nhiên, nó không điển hình về mặt lâm sàng, với mức độ nghiêm trọng hơn (hình 4) và các phát hiện mô học đặc trưng 6. Viêm da tiết bã cũng có thể là biểu hiện da của hội chứng viêm tái lập miễn dịch ở bệnh nhân đang điều trị bằng liệu pháp kháng retrovirus (ART) 7. (Xem “Tổng quan về các hội chứng viêm tái lập miễn dịch”.)
Bệnh Parkinson – Viêm da tiết bã là một phát hiện phổ biến trong bệnh Parkinson và trong chứng parkinson do thuốc chống loạn thần, mặc dù các cơ chế bệnh sinh cơ bản của các mối liên hệ này vẫn chưa rõ ràng 8. Các rối loạn thần kinh khác, bao gồm rối loạn tâm trạng và rối động dục muộn, cũng thường liên quan đến viêm da tiết bã 4,9. (Xem “Biểu hiện lâm sàng của bệnh Parkinson”, phần ‘Triệu chứng không vận động’.)
VIÊM DA CƠ ĐỊA
Viêm da cơ địa (eczema) là một bệnh da viêm mạn tính, ngứa, thường gặp nhất ở trẻ em nhưng cũng ảnh hưởng đến người lớn. Các dấu hiệu đặc trưng của viêm da cơ địa là da khô, ngứa dữ dội và tăng phản ứng da với nhiều kích thích môi trường khác nhau. Biểu hiện lâm sàng thay đổi theo độ tuổi.
Trẻ sơ sinh và trẻ mới biết đi – Ở trẻ sơ sinh và trẻ mới biết đi (<2 tuổi), viêm da cơ địa biểu hiện bằng các tổn thương ngứa, đỏ, chảy dịch hoặc vảy, và đóng vảy trên các bề mặt duỗi của chi và trên thân, mặt và da đầu (picture 5A-G).
Trẻ lớn và thanh thiếu niên – Ở trẻ lớn và thanh thiếu niên, viêm da cơ địa thường biểu hiện bằng các mảng da bị lichen hóa ở vị trí nếp gấp, đặc biệt là ở các hố khuỷu và hố khoeo chân, mặt lòng bàn tay cổ tay, mắt cá chân và cổ (picture 6A-D).
Người lớn – Ở người lớn, viêm da cơ địa thường khu trú hơn, với tình trạng lichen hóa nổi trội (picture 7A-E), nhưng cũng có thể thấy các dạng tiết dịch (picture 8); chàm tay mạn tính, viêm da mặt và chàm mí mắt cũng thường gặp ở người lớn (picture 9A-D).
Bệnh nhân viêm da cơ địa thường có nhiều dấu hiệu da liễu nhỏ, được gọi là dấu hiệu cơ địa, bao gồm:
Keratosis pilaris (picture 10A-C)
Hyperlinearity lòng bàn tay (picture 11A-B)
Pityriasis alba (picture 12A-B)
Tăng sắc tố quanh hốc mắt (picture 13)
Nếp gấp dưới ổ mắt Dennie-Morgan (picture 14A-B)
Chàm núm vú (picture 15)
Các biểu hiện lâm sàng, chẩn đoán và quản lý viêm da cơ địa được thảo luận riêng.
VIÊM DA TIẾP XÚC
Viêm da tiếp xúc là tình trạng viêm da phát sinh do tiếp xúc trực tiếp da với một chất nào đó. Tình trạng viêm da này có thể là do dị ứng hoặc do kích ứng; trường hợp do kích ứng chiếm 80 phần trăm các trường hợp viêm da tiếp xúc. Trong viêm da tiếp xúc dị ứng (ACD), chất gây dị ứng kích hoạt phản ứng miễn dịch, trong khi trong viêm da tiếp xúc do kích ứng (ICD), bản thân chất kích hoạt gây tổn thương trực tiếp cho da.
Viêm da tiếp xúc dị ứng
Viêm da tiếp xúc dị ứng (ACD) xảy ra khi tiếp xúc với một chất cụ thể gây ra phản ứng quá mẫn chậm (loại IV).
Các chất gây dị ứng phổ biến – Chất gây dị ứng phổ biến nhất ở Bắc Mỹ là nhựa oleoresin urushiol có trong cây tầm ma, cây sồi độc và cây sumac độc (hình 1 và hình 16A-C) (xem “Viêm da tầm ma (Toxicodendron)”). Quả ginkgo và da xoài cũng chứa urushiol và có thể gây ACD.
Các chất gây dị ứng phổ biến khác ở Hoa Kỳ bao gồm kim loại (ví dụ: niken trong đồ trang sức), chất bảo quản (ví dụ: formaldehyde và quaternium-15 trong mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân), hương liệu (nước hoa, mỹ phẩm), kháng sinh tại chỗ, và paraphenylenediamine (thường được sử dụng trong thuốc nhuộm tóc) 10. (Xem “Các chất gây dị ứng phổ biến trong viêm da tiếp xúc dị ứng”.)
Biểu hiện lâm sàng – ACD thường biểu hiện dưới dạng ban eczema, khu trú, ngứa dữ dội, và có ranh giới rõ ràng tại vùng da tiếp xúc với chất gây dị ứng, ví dụ: mỹ phẩm trên mặt (hình 17A-B), niken ở nơi đeo trang sức (hình 18C) hoặc cúc kim loại trên quần áo tiếp xúc với da (hình 18D), cao su và latex ở nơi đeo găng tay (hình 18E) hoặc dây chun tiếp xúc với da (hình 18F), và các điểm giày tiếp xúc với bàn chân (hình 18A-B).
Các chất gây dị ứng bôi lên da đầu, bao gồm thuốc nhuộm tóc và dầu gội, có thể gây viêm da ở các khu vực lân cận, chẳng hạn như cổ, nếp gấp sau tai, hoặc mí mắt (hình 19A-B). Viêm da lan tỏa hoặc dát sạm ở thân mình, thường tăng rõ ở nếp gấp nách, có thể do thuốc nhuộm vải hoặc dệt may (hình 18G).
Tầm ma, sồi độc và sumac độc thường gây phản ứng eczema cấp tính, với các tổn thương dạng đường thẳng đại diện cho các khu vực tiếp xúc với lá hoặc thân cây (hình 20A-B). Tuy nhiên, các tổn thương có thể xảy ra ở các vị trí khác trên cơ thể do sự truyền nhựa cây qua tay (hình 21). (Xem “Viêm da tầm ma (Toxicodendron)”.)
ACD, thường được gây ra bởi hương liệu, lanolin, chất bảo quản và kháng sinh tại chỗ, là phổ biến ở bệnh nhân bị viêm da do ứ trệ 11. ACD nên được nghi ngờ ở bệnh nhân bị viêm da do ứ trệ kháng trị không cải thiện hoặc xấu đi mặc dù đã chăm sóc da và điều trị tại chỗ thích hợp. (Xem “Viêm da do ứ trệ”, mục ‘Nhạy cảm tiếp xúc’.)
Chẩn đoán và điều trị ACD ở người lớn và trẻ em và viêm da tầm ma được thảo luận riêng. (Xem “Viêm da tiếp xúc dị ứng: Đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán” và “Quản lý viêm da tiếp xúc dị ứng ở người lớn” và “Viêm da tiếp xúc dị ứng ở trẻ em” và “Viêm da tầm ma (Toxicodendron)”.)
Viêm da tiếp xúc kích ứng
Viêm da tiếp xúc kích ứng (ІCD) là dạng viêm da tiếp xúc phổ biến nhất. Nó là kết quả của việc tiếp xúc với các chất gây kích ứng vật lý, cơ học hoặc hóa học trên da 12. Các chất kích ứng phổ biến bao gồm nước và công việc ẩm ướt, xà phòng và chất tẩy rửa, thuốc tẩy, dung môi, axit và kiềm, bộ phận thực vật, giấy và bụi hoặc đất.
Viêm da tiếp xúc kích ứng ở bàn tay là loại viêm da nghề nghiệp phổ biến nhất, đặc biệt ở những người xử lý thực phẩm, nhân viên chăm sóc sức khỏe, công nhân công nghiệp cơ khí, người dọn dẹp và người giúp việc nhà (bảng 1). (Xem “Viêm da tiếp xúc kích ứng ở người lớn”.)
Viêm da tiếp xúc kích ứng cấp tính biểu hiện bằng ban đỏ, phù nề, mụn nước và phồng rộp, và rỉ dịch (hình 22A-C). Trong trường hợp ΙCD mạn tính, viêm da dạng vảy, tăng sừng và nứt nẻ là chủ yếu. Các chất kích ứng nhẹ gây ra ban đỏ, da khô nứt, khô và nứt nẻ (hình 22C). Ngứa và đau là các triệu chứng đi kèm. Bàn tay là vị trí thường gặp của ΙCD; các khe giữa các ngón tay có thể giữ các chất kích ứng và có thể là khu vực bị ảnh hưởng đầu tiên.
Găng tay cao su, nitrile và vinyl cũng có thể gây ra ΙCD, khác với dị ứng latex. Ma sát, cũng như kích ứng do tích tụ độ ẩm lặp đi lặp lại dưới găng tay, và tình trạng khô sau khi tháo găng tay có thể là các yếu tố đóng góp.
BỆNH DA BÀN CHÂN Ở TRẺ EM
Bệnh da bàn chân ở trẻ em (JPD), còn được gọi là viêm da bàn chân khô (dermatitis plantaris sicca), là một rối loạn viêm da ở lòng bàn chân thường xảy ra ở trẻ em từ 3 đến 14 tuổi, và thường gặp hơn ở những người có khuynh hướng dị ứng 13,14. Nguyên nhân gây bệnh của nó chưa được biết rõ, mặc dù kích ứng từ vật liệu giày tổng hợp, vải tổng hợp, ma sát và đổ mồ hôi được cho là có vai trò. Về mặt mô học, JPD được đặc trưng bởi viêm da dạng bọt (spongiotic dermatitis) bán cấp hoặc mạn tính với dấu hiệu đặc trưng là sự xâm nhập bạch cầu lympho bao quanh các ống mồ hôi eccrine 15.
Trình bày lâm sàng và chẩn đoán
JPD biểu hiện bằng tình trạng đỏ và đau ở mặt lòng bàn chân, có vẻ ngoài bóng, trơn và nứt nẻ (hình ảnh 23A-C). Các kẽ giữa các ngón chân và mặt mu bàn chân thường không bị ảnh hưởng.
Chẩn đoán JPD thường là chẩn đoán lâm sàng. Có thể thực hiện cạo da để chuẩn bị dung dịch kali hydroxit (KOH) và thử nghiệm vá (patch testing) để loại trừ nhiễm nấm hoặc viêm da tiếp xúc dị ứng (ACD) do hóa chất giày da hoặc cao su. (Xem “Các thủ thuật chẩn đoán da liễu tại phòng khám”, phần ‘Chuẩn bị kali hydroxit’ và “Thử nghiệm vá”.)
Điều trị
JPD là một tình trạng tự giới hạn và thường tự hết sau vài năm. Tránh vớ tổng hợp và giày kín, cùng với việc sử dụng thường xuyên các chất dưỡng ẩm là phương pháp điều trị chính 16.
VIÊM DA STASIS
Viêm da stasis, hay chàm stasis, là một bệnh da viêm phổ biến ở chi dưới, xảy ra ở bệnh nhân suy tĩnh mạch mạn tính. Nó thường biểu hiện bằng các mảng hoặc mảng bám đỏ, bong tróc và chàm trên chân phù mạn tính (picture 24A-C). Các dạng cấp tính có thể biểu hiện bằng các mảng viêm nặng, chảy dịch, tạo bọng nước và đóng vảy, thường kèm nhiễm trùng thứ phát do vi khuẩn (picture 25).
Viêm da tiếp xúc dị ứng (ACD) do nhạy cảm với các chế phẩm tại chỗ, băng gạc và kháng sinh tại chỗ là một biến chứng thường gặp. Tăng sắc tố, do lắng đọng hemosiderin da, bong tróc và khả năng phát triển lipodermatosclerosis xảy ra ở các dạng mạn tính (picture 26A-B). (Xem ‘Viêm da tiếp xúc dị ứng’ ở trên.)
Lipodermatosclerosis là một dạng viêm mô dưới da mạn tính, là kết quả của tình trạng viêm mạn tính, thoái hóa mỡ và xơ hóa, dẫn đến co thắt vùng mắt cá chân khiến chân có vẻ ngoài giống như chai sâm panh úp ngược (picture 27). (Xem “Viêm da stasis” và “Biểu hiện lâm sàng của rối loạn tĩnh mạch mạn tính chi dưới”, phần ‘Lipodermatosclerosis (C4b)’.)
VIÊM DA TEO BÌ
Viêm da teo bì, còn được gọi là eczema craquelé, là một loại viêm da ngứa phổ biến thường xảy ra ở chi dưới của người lớn tuổi có da khô. Tỷ lệ mắc bệnh đạt đỉnh vào những tháng mùa đông lạnh. Mất nước từ lớp sừng (stratum corneum) do suy giảm hàng rào bảo vệ da liên quan đến tuổi tác được cho là một yếu tố bệnh sinh chính. Độ ẩm môi trường thấp (ví dụ: thời tiết lạnh và khô, hệ thống sưởi trung tâm) và tiếp xúc với chất tẩy rửa mạnh hoặc chất kích ứng là những yếu tố làm nặng bệnh đã được biết đến.
Trong phần lớn các trường hợp, viêm da teo bì là một phát hiện đơn lẻ. Hiếm khi, nó có thể xảy ra liên quan đến một tình trạng tiềm ẩn (ví dụ: suy dinh dưỡng, suy giáp, ác tính) hoặc là tác dụng phụ của một số loại thuốc (ví dụ: retinoids, thuốc chống tân sinh) 17-21.
Đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán
Chàm mất dưỡng (Asteatotic eczema) thường biểu hiện bằng tình trạng bong tróc và nứt nẻ nông của da, tạo ra vẻ ngoài được gọi là “lòng sông khô”, với các mức độ viêm khác nhau (hình ảnh 28A-C). Trong trường hợp nặng, các vết nứt có thể xuất huyết. Ngứa thường xuất hiện.
Các chi trên và chi dưới là những vị trí thường bị ảnh hưởng nhất. Các dạng lan tỏa hiếm khi được mô tả ở bệnh nhân ung thư 17-19.
Chẩn đoán chàm mất dưỡng thường là lâm sàng. Nếu được thực hiện, sinh thiết da thường cho thấy kiểu hình viêm da cấp bán tính với tăng sản gai (acanthosis), tăng sừng (hyperkeratosis), phù nề nhẹ (mild spongiosis), và thâm nhiễm bạch cầu lympho nông, quanh mạch.
Điều trị
Viêm da mất sừng thường đáp ứng nhanh với điều trị bằng corticosteroid tại chỗ có cường độ trung bình (nhóm 3 và 4 (bảng 2)). Chất làm mềm nên được sử dụng nhiều lần trong ngày để tránh tái phát.
VIÊM DA CHÀM DO MỒ HÔI
Chàm dị ứng do mồ hôi, còn được gọi là viêm da chàm lòng bàn tay lòng bàn chân cấp tính, pompholyx, hoặc dyshidrosis, là một bệnh viêm da dạng mụn nước, mạn tính, tái phát, gây ngứa dữ dội, có nguyên nhân chưa rõ, thường ảnh hưởng đến lòng bàn tay, lòng bàn chân và các mặt bên của các ngón tay 22. Nó thường xảy ra nhất ở người trẻ tuổi.
Triệu chứng vật lý điển hình là sự hiện diện của nhiều mụn nước nhỏ, sâu dưới da lòng bàn tay hoặc lòng bàn chân, đặc biệt dọc theo các mặt bên của các ngón tay và ngón chân (hình ảnh 29A-E). Các mụn nước có thể hợp lại tạo thành các phồng rộp lớn (hình ảnh 30) và có thể bị nhiễm trùng thứ phát (hình ảnh 31). Mụn nước và phồng rộp kéo dài vài tuần, khô lại và tự khỏi bằng cách bong tróc (hình ảnh 32A-B). Ban đỏ, vảy và vết nứt có thể xảy ra ở các tổn thương cũ hơn.
Các biểu hiện lâm sàng, chẩn đoán, chẩn đoán phân biệt và điều trị viêm da chàm do mồ hôi được thảo luận chi tiết ở các phần riêng. (Xem “Viêm da chàm lòng bàn tay lòng bàn chân cấp tính (viêm da chàm do mồ hôi)”.)
VIÊM DA NUMMULAR
Viêm da nummular, còn được gọi là viêm da nummular hoặc viêm da discoid, là một bệnh da viêm mạn tính, tái phát, đặc trưng bởi nhiều tổn thương viêm da ngứa, hình đồng xu, ảnh hưởng đến các chi và, ít phổ biến hơn, thân mình (hình ảnh 33A-E) 23. Nó thường xảy ra ở người trung niên hơn, mặc dù mọi lứa tuổi đều có thể bị ảnh hưởng.
Các biểu hiện lâm sàng, chẩn đoán, chẩn đoán phân biệt và điều trị viêm da nummular được thảo luận riêng. (Xem “Viêm da nummular”.)
TÓM TẮT
Viêm da tiết bã – Viêm da tiết bã là một rối loạn da phổ biến đặc trưng bởi các mảng đỏ, vảy trên da đầu, mặt và thân trên (picture 2B-J). Gàu da đầu là một dạng nhẹ của viêm da tiết bã, đặc trưng bởi tình trạng bong vảy với viêm tối thiểu (picture 1). Viêm da tiết bã nặng thường gặp trong nhiễm HIV. (Xem “Viêm da tiết bã ở thanh thiếu niên và người lớn”.)
Viêm da cơ địa – Viêm da cơ địa (chàm) là bệnh da viêm mạn tính, ngứa, thường xảy ra nhất ở trẻ em nhưng cũng ảnh hưởng đến người lớn. Biểu hiện lâm sàng thay đổi theo độ tuổi. Mặt, da đầu và các bề mặt chi duỗi bị ảnh hưởng ở trẻ sơ sinh và trẻ mới biết đi (picture 5A-G); các vùng nếp gấp bị ảnh hưởng ở trẻ lớn và thanh thiếu niên (picture 6A-D), và bàn tay cùng mặt bị ảnh hưởng ở người lớn (picture 9A-D). (Xem “Viêm da cơ địa (chàm): Sinh bệnh, biểu hiện lâm sàng và chẩn đoán” và “Điều trị viêm da cơ địa (chàm)”.)
Viêm da tiếp xúc dị ứng – Viêm da tiếp xúc dị ứng (ACD) là phản ứng quá mẫn chậm sau khi tiếp xúc tại chỗ với chất gây dị ứng. Bệnh nhân thường xuất hiện phát ban ngứa tại vị trí tiếp xúc (picture 17A-B, 18A-G, 19A-B). Các chất gây dị ứng phổ biến bao gồm urushiol nhựa thực vật có trong cây tầm ma, kim loại (ví dụ: niken trong đồ trang sức), chất bảo quản, hương liệu, kháng sinh tại chỗ và paraphenylenediamine (thường dùng trong thuốc nhuộm tóc). (Xem “Viêm da tiếp xúc dị ứng: Đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán” và “Quản lý viêm da tiếp xúc dị ứng ở người lớn”.)
Viêm da tiếp xúc kích ứng – Viêm da tiếp xúc kích ứng (ICD) là dạng viêm da tiếp xúc phổ biến nhất. Nó là kết quả của việc tiếp xúc với các chất gây kích ứng vật lý, cơ học hoặc hóa học cho da. Bàn tay thường bị ảnh hưởng, đặc biệt là ở những người làm việc trong ngành thực phẩm, nhân viên chăm sóc sức khỏe, công nhân cơ khí, người dọn dẹp và người giúp việc nhà. Bệnh nhân có thể xuất hiện ban đỏ, khô và/hoặc nứt nẻ da (picture 22A-C). (Xem “Viêm da tiếp xúc kích ứng ở người lớn”.)
Bệnh da lòng bàn chân ở trẻ em – Bệnh da lòng bàn chân ở trẻ em (JPD) là một rối loạn chàm ảnh hưởng đến lòng bàn chân, thường xảy ra ở trẻ em từ 3 đến 14 tuổi. Nó biểu hiện bằng tình trạng đỏ và đau ở bề mặt lòng bàn chân, có vẻ ngoài bóng, trơn và nứt nẻ (picture 23A-C). (Xem ‘Bệnh da lòng bàn chân ở trẻ em’ ở trên.)
Viêm da do suy tĩnh mạch – Viêm da do suy tĩnh mạch, hay chàm do suy tĩnh mạch, là một bệnh da viêm phổ biến ở chi dưới xảy ra ở bệnh nhân suy tĩnh mạch mạn tính. Nó thường biểu hiện bằng các mảng chàm đỏ, bong vảy và tăng sắc tố ở chân bị phù mạn tính (picture 24A-C). (Xem “Viêm da do suy tĩnh mạch” và “Biểu hiện lâm sàng của rối loạn tĩnh mạch mạn tính chi dưới”.)
Viêm da mất dưỡng – Viêm da mất dưỡng, còn gọi là chàm nứt nẻ, là loại viêm da ngứa phổ biến thường xảy ra ở người lớn tuổi có da khô, đặc biệt là trong những tháng mùa đông lạnh. Nó thường biểu hiện bằng tình trạng bong vảy và nứt nẻ nông của da, tạo ra vẻ ngoài gọi là “lòng sông khô”, với mức độ viêm khác nhau (picture 28A-C). (Xem ‘Viêm da mất dưỡng’ ở trên.)
Viêm da dị ứng thể mụn nước – Viêm da dị ứng thể mụn nước, còn gọi là pompholyx, là bệnh da viêm mạn tính, tái phát và ngứa dữ dội, thường ảnh hưởng đến lòng bàn tay và lòng bàn chân cũng như các mặt bên của các ngón tay. Nó thường biểu hiện bằng nhiều mụn nước nhỏ, sâu, trên da lòng bàn tay hoặc lòng bàn chân, đặc biệt dọc theo các mặt bên của các ngón tay và ngón chân (picture 29A-E). Các bóng nước lớn cũng có thể hình thành (picture 30). Ban đỏ, vảy và vết nứt có thể xảy ra ở các tổn thương cũ hơn (picture 32A-B).
Viêm da mảng đồng xu – Viêm da mảng đồng xu, còn gọi là chàm dạng mảng, được đặc trưng bởi các mảng chàm tròn, ngứa, thường thấy nhất ở thân và chi dưới (picture 33A-E). (Xem “Viêm da mảng đồng xu”.)
TÀI LIỆU THAM KHẢO
- Banner A, Dinsey M, Ezzedine K, Dadzie OE. The spectrum of skin diseases occurring in a multiethnic population in north-west London, U.K.: findings from a cross-sectional descriptive study. Br J Dermatol 2017; 176:523.
- Shah SK, Bhanusali DG, Sachdev A, et al. A survey of skin conditions and concerns in South Asian Americans: a community-based study. J Drugs Dermatol 2011; 10:524.
- Henderson MD, Abboud J, Cogan CM, et al. Skin-of-color epidemiology: a report of the most common skin conditions by race. Pediatr Dermatol 2012; 29:584.
- Gupta AK, Bluhm R. Seborrheic dermatitis. J Eur Acad Dermatol Venereol 2004; 18:13.
- Naldi L, Rebora A. Clinical practice. Seborrheic dermatitis. N Engl J Med 2009; 360:387.
- Soeprono FF, Schinella RA, Cockerell CJ, Comite SL. Seborrheic-like dermatitis of acquired immunodeficiency syndrome. A clinicopathologic study. J Am Acad Dermatol 1986; 14:242.
- Osei-Sekyere B, Karstaedt AS. Immune reconstitution inflammatory syndrome involving the skin. Clin Exp Dermatol 2010; 35:477.
- Mastrolonardo M, Diaferio A, Logroscino G. Seborrheic dermatitis, increased sebum excretion, and Parkinson's disease: a survey of (im)possible links. Med Hypotheses 2003; 60:907.
- Chen TM, Fitzpatrick JE. Unilateral seborrheic dermatitis after decompression of Chiari I malformation and syringomyelia. J Am Acad Dermatol 2006; 55:356.
- Warshaw EM, Belsito DV, Taylor JS, et al. North American Contact Dermatitis Group patch test results: 2009 to 2010. Dermatitis 2013; 24:50.
- Erfurt-Berge C, Geier J, Mahler V. The current spectrum of contact sensitization in patients with chronic leg ulcers or stasis dermatitis - new data from the Information Network of Departments of Dermatology (IVDK). Contact Dermatitis 2017; 77:151.
- Ale IS, Maibach HI. Irritant contact dermatitis. Rev Environ Health 2014; 29:195.
- Mackie RM, Husain SL. Juvenile plantar dermatosis: a new entity?. Clin Exp Dermatol 1976; 1:253.
- Jones SK, English JS, Forsyth A, Mackie RM. Juvenile plantar dermatosis–an 8-year follow-up of 102 patients. Clin Exp Dermatol 1987; 12:5.
- Zagne V, Fernandes NC, Cuzzi T. Histopathological aspects of juvenile plantar dermatosis. Am J Dermatopathol 2014; 36:359.
- Rasner CJ, Kullberg SA, Pearson DR, Boull CL. Diagnosis and Management of Plantar Dermatoses. J Am Board Fam Med 2022; 35:435.
- Sparsa A, Liozon E, Boulinguez S, et al. Generalized eczema craquele as a presenting feature of systemic lymphoma: report of seven cases. Acta Derm Venereol 2005; 85:333.
- Chu CH, Chou CY, Lin FL. Generalized eczema craquelé (asteatotic dermatitis) associated with pemetrexed treatment. J Eur Acad Dermatol Venereol 2016; 30:e81.
- Frouin E, Sebille G, Freudenberger S, et al. Asteatotic eczema ('eczema craquelé') with histopathological interface dermatitis: a new cutaneous reaction following pemetrexed. Br J Dermatol 2012; 166:1359.
- Vale EPBMD, Rodrigues CHL, Kallas FE, Fucuta PDS. Eczema craquelé associated with antiviral treatment for chronic hepatitis C. An Bras Dermatol 2017; 92:436.
- Yang CS, Lott JP, Bunick CG, Bolognia JL. Eczema craquelé associated with nephrotic syndrome. JAAD Case Rep 2016; 2:241.
- Wollina U. Pompholyx: a review of clinical features, differential diagnosis, and management. Am J Clin Dermatol 2010; 11:305.
- Jiamton S, Tangjaturonrusamee C, Kulthanan K. Clinical features and aggravating factors in nummular eczema in Thais. Asian Pac J Allergy Immunol 2013; 31:36.