Mang thai sau khi hóa trị điều trị ung thư biểu mô màng đệm trong nhau thai: Theo dõi 5 năm thuận lợi đối với mẹ và con
Conception After Chemotherapy for Intraplacental Choriocarcinoma: Favorable 5-Year Follow-Up of the Mother and Child
Abstract
Tóm tắt
BACKGROUND: Intraplacental choriocarcinoma (IC) is a rare subtype of gestational choriocarcinoma that can be associated with placental hemorrhage and metastases to the mother and fetus. Chemotherapy can be effective in cases of placental localization and may not adversely affect fertility. This report describes a 32-year-old woman who conceived 10 months after chemotherapy for IC and achieved successful term delivery of that pregnancy.
BỐI CẢNH: Ung thư biểu mô màng đệm trong nhau thai (IC) là một phân nhóm hiếm gặp của ung thư biểu mô màng đệm thai kỳ, có thể liên quan đến xuất huyết nhau thai và di căn sang mẹ và thai nhi. Hóa trị có thể hiệu quả trong các trường hợp khu trú ở nhau thai và có thể không ảnh hưởng xấu đến khả năng sinh sản. Báo cáo này mô tả một phụ nữ 32 tuổi mang thai 10 tháng sau khi hóa trị điều trị IC và đã sinh con đủ tháng thành công trong thai kỳ đó.
CASE REPORT: A 32-year-old woman delivered her first child by vacuum extraction due to weak labor and fetal distress. The newborn presented with severe anemia, as well as elevated alpha-fetoprotein and fetal hemoglobin levels, suggesting fetomaternal hemorrhage. Placental histopathology revealed IC. Postpartum elevation of human chorionic gonadotropin levels prompted EMA-CO (etoposide, methotrexate, actinomycin D/cyclophosphamide, vincristine) chemotherapy; 7 treatment courses were completed without side effects or metastasis. Ten months after completion of chemotherapy, the patient spontaneously conceived. She subsequently delivered a healthy boy at 38+5 weeks of gestation; placental examination did not reveal malignancy. During the 5-year follow-up period, both children developed normally, and no maternal recurrence or metastasis was observed.
BÁO CÁO CA BỆNH: Một phụ nữ 32 tuổi sinh con đầu lòng bằng phương pháp hút thai do chuyển dạ yếu và suy thai. Trẻ sơ sinh bị thiếu máu trầm trọng, đồng thời nồng độ alpha-fetoprotein và hemoglobin thai nhi tăng cao, gợi ý có xuất huyết thai-mẹ. Kết quả mô bệnh học nhau thai phát hiện IC. Sự gia tăng nồng độ human chorionic gonadotropin sau sinh đã dẫn đến việc chỉ định hóa trị phác đồ EMA-CO (etoposide, methotrexate, actinomycin D/cyclophosphamide, vincristine); 7 đợt điều trị đã được hoàn thành mà không có tác dụng phụ hoặc di căn. Mười tháng sau khi hoàn thành hóa trị, bệnh nhân mang thai tự nhiên. Sau đó, cô sinh một bé trai khỏe mạnh ở tuần thai 38+5; kiểm tra nhau thai không phát hiện ác tính. Trong thời gian theo dõi 5 năm, cả hai đứa trẻ đều phát triển bình thường, và không quan sát thấy sự tái phát hoặc di căn nào ở người mẹ.
CONCLUSIONS: This report describes a case of postnatal diagnosis of IC via placental histopathology, followed by successful treatment and subsequent pregnancy within 1 year after chemotherapy completion. The findings highlight the importance of accurate diagnosis and appropriate management of IC; they support previous observations that chemotherapy does not preclude future successful pregnancies. Additionally, the report underscores the clinical challenges of IC, its implications for future pregnancies, and the need for long-term follow-up concerning both mother and child.
KẾT LUẬN: Báo cáo này mô tả một trường hợp chẩn đoán IC sau sinh thông qua mô bệnh học nhau thai, tiếp theo là điều trị thành công và mang thai lần sau trong vòng 1 năm sau khi hoàn thành hóa trị. Các phát hiện đã làm nổi bật tầm quan trọng của việc chẩn đoán chính xác và quản lý phù hợp đối với IC; chúng hỗ trợ cho các quan sát trước đây rằng hóa trị không ngăn cản các thai kỳ thành công trong tương lai. Ngoài ra, báo cáo cũng nhấn mạnh các thách thức lâm sàng của IC, những ảnh hưởng của nó đối với các thai kỳ tương lai, và nhu cầu theo dõi lâu dài đối với cả mẹ và con.
Keywords: antineoplastic combined chemotherapy protocols, choriocarcinoma, fetomaternal transfusion, follow-up studies, gestational trophoblastic disease, pregnancy outcome
Từ khóa: phác đồ hóa trị phối hợp chống ung thư, ung thư biểu mô màng đệm, truyền máu thai-mẹ, các nghiên cứu theo dõi, bệnh nguyên bào nuôi thai kỳ, kết cục thai kỳ
Introduction
Đặt vấn đề
Gestational trophoblastic disease (GTD) encompasses a heterogeneous group of pregnancy-related trophoblastic tumors, including hydatidiform mole, invasive mole, choriocarcinoma, and placental site and epithelioid trophoblastic tumors. GTD, typically involving abnormal uterine bleeding and elevated serum human chorionic gonadotropin (hCG) levels, is diagnosed based on quantitative hCG testing and histopathological findings; management follows International Federation of Gynecology and Obstetrics (FIGO) staging and World Health Organization risk scoring to guide chemotherapy selection 1. Intraplacental choriocarcinoma (IC) is an extremely rare form, which represents approximately 0.04% of all GTD diagnoses 2,3. IC, a choriocarcinoma confined to the placenta without metastasis, is often referred to as choriocarcinoma in situ 2. Unlike typical choriocarcinoma, IC is usually asymptomatic, which hinders clinical diagnosis 4. Although its pathogenesis remains unclear, IC can occur after any pregnancy, including normal pregnancies, hydatidiform moles, and miscarriages 5,6. A notable challenge is that many cases have limited diagnostic opportunities due to the absence of maternal symptoms 7. Approximately half of IC cases are incidentally diagnosed on placental histopathological examination after delivery 8; additionally, these cases often involve microscopic lesions that are difficult to grossly distinguish from fresh infarcts or intervillous thrombi 9. IC may lead to fetomaternal hemorrhage (FMH), which can result in fetal dysfunction or hemorrhage; IC diagnosis may also be prompted by fetal dysfunction or neonatal anemia 9. However, few facilities routinely perform placental pathology, which further limits diagnostic opportunities 2.
Bệnh nguyên bào nuôi thai kỳ (GTD) bao gồm một nhóm không đồng nhất các khối u nguyên bào nuôi liên quan đến thai kỳ, bao gồm chửa trứng, chửa trứng xâm lấn, ung thư biểu mô màng đệm (choriocarcinoma), u nguyên bào nuôi vị trí nhau bám và u nguyên bào nuôi dạng biểu mô. GTD, thường biểu hiện bằng chảy máu tử cung bất thường và tăng nồng độ human chorionic gonadotropin (hCG) trong huyết thanh, được chẩn đoán dựa trên xét nghiệm định lượng hCG và các phát hiện mô bệnh học; việc quản lý tuân theo hệ thống phân giai đoạn của Liên đoàn Phụ sản Quốc tế (FIGO) và thang điểm đánh giá nguy cơ của Tổ chức Y tế Thế giới để hướng dẫn lựa chọn hóa trị 1. Ung thư biểu mô màng đệm trong nhau thai (IC) là một thể cực kỳ hiếm gặp, chiếm khoảng 0,04% trong tổng số các chẩn đoán GTD 2,3. IC, một ung thư biểu mô màng đệm giới hạn trong nhau thai và không có di căn, thường được gọi là ung thư biểu mô màng đệm tại chỗ (choriocarcinoma in situ) 2. Khác với ung thư biểu mô màng đệm điển hình, IC thường không có triệu chứng, điều này gây cản trở cho việc chẩn đoán lâm sàng 4. Mặc dù cơ chế bệnh sinh của nó vẫn chưa rõ ràng, IC có thể xảy ra sau bất kỳ thai kỳ nào, bao gồm thai kỳ bình thường, chửa trứng và sảy thai 5,6. Một thách thức đáng kể là nhiều trường hợp có ít cơ hội được chẩn đoán do không có các triệu chứng ở mẹ 7. Khoảng một nửa số trường hợp IC được chẩn đoán tình cờ qua kiểm tra mô bệnh học nhau thai sau khi sinh 8; ngoài ra, các trường hợp này thường liên quan đến các tổn thương vi thể khó phân biệt bằng mắt thường với các vùng nhồi máu mới hoặc các huyết khối gian gai nhau 9. IC có thể dẫn đến xuất huyết thai-mẹ (FMH), gây ra tình trạng suy thai hoặc xuất huyết; việc chẩn đoán IC cũng có thể được thúc đẩy từ tình trạng suy thai hoặc thiếu máu sơ sinh 9. Tuy nhiên, ít cơ sở y tế thực hiện giải phẫu bệnh nhau thai một cách thường quy, điều này càng làm hạn chế cơ hội chẩn đoán 2.
There remain no standard guidelines for IC treatment; however, the treatment strategy is similar to that used for other types of gestational trophoblastic neoplasia (GTN) 10. After removal of the tumor with the placenta, multiagent chemotherapy – typically etoposide + methotrexate + actinomycin D/cyclophosphamide + vincristine (EMA/CO) – is often selected based on blood hCG levels and the presence of metastases 11. Tumors are highly sensitive to chemotherapy, and many patients achieve good outcomes 9. Because treatment generally spares the uterus, fertility is relatively well preserved 12. Nevertheless, the long-term prognosis of IC and its course after subsequent pregnancies remain unclear 13. Further case reports are warranted to accumulate experience regarding the follow-up of patients with IC and management of subsequent pregnancies.
Hiện vẫn chưa có hướng dẫn tiêu chuẩn cho việc điều trị IC; tuy nhiên, chiến lược điều trị tương tự như chiến lược được sử dụng cho các loại tân sinh nguyên bào nuôi thai kỳ (GTN) khác 10. Sau khi loại bỏ khối u cùng với nhau thai, hóa trị đa hóa chất – thường là etoposide + methotrexate + actinomycin D/cyclophosphamide + vincristine (EMA/CO) – thường được lựa chọn dựa trên nồng độ hCG trong máu và sự hiện diện của di căn 11. Khối u rất nhạy cảm với hóa trị và nhiều bệnh nhân đạt được kết cục tốt 9. Vì việc điều trị nhìn chung bảo tồn được tử cung, khả năng sinh sản được duy trì tương đối tốt 12. Tuy nhiên, tiên lượng lâu dài của IC và diễn tiến của nó sau các thai kỳ tiếp theo vẫn chưa rõ ràng 13. Cần có thêm các báo cáo ca bệnh để tích lũy kinh nghiệm liên quan đến việc theo dõi bệnh nhân IC và quản lý các thai kỳ tiếp theo.
This report describes a 32-year-old woman who conceived 10 months after chemotherapy for IC and achieved successful term delivery of that pregnancy.
Báo cáo này mô tả một phụ nữ 32 tuổi mang thai 10 tháng sau khi hóa trị điều trị IC và đã sinh con đủ tháng thành công trong thai kỳ đó.
Case Report
Báo cáo ca bệnh
The patient was a 32-year-old primipara with height 150 cm, weight 48 kg, and body mass index 21 kg/m2. Her menstrual cycle was regular, and she had no history of dysmenorrhea. The first pregnancy was spontaneous, and she received routine antenatal care without special interventions. During pregnancy, she did not experience excessive nausea or vomiting, and her uterine fundal height measurements were appropriate for gestational age. Ultrasonographic examination revealed no abnormalities; no significant anemia was observed before delivery.
Bệnh nhân là một sản phụ sinh con lần đầu, 32 tuổi, cao 150 cm, nặng 48 kg, và chỉ số khối cơ thể (BMI) là 21 kg/m2. Chu kỳ kinh nguyệt của cô đều đặn và không có tiền sử đau bụng kinh. Thai kỳ đầu tiên là mang thai tự nhiên, và cô đã được chăm sóc tiền sản định kỳ mà không cần can thiệp đặc biệt nào. Trong suốt thai kỳ, cô không bị nôn nghén quá mức, và các số đo chiều cao tử cung phù hợp với tuổi thai. Thăm khám siêu âm không phát hiện bất thường; không ghi nhận tình trạng thiếu máu đáng kể trước khi sinh.
At 39 weeks and 6 days of gestation, the patient underwent vacuum extraction at Kyorin University Suginami Hospital due to weak labor and fetal dysfunction. The baby was a girl weighing 2768 g. Her Apgar scores were 6 at 1 min, 6 at 5 min, and 6 at 10 min; her umbilical artery blood pH was 7.30, consistent with mild neonatal distress.
Tại thời điểm 39 tuần và 6 ngày tuổi thai, bệnh nhân đã được thực hiện thủ thuật hút thai tại Bệnh viện Suginami thuộc Đại học Kyorin do chuyển dạ yếu và suy thai. Em bé là một bé gái nặng 2768 g. Chỉ số Apgar của bé là 6 điểm ở phút thứ 1, 6 điểm ở phút thứ 5, và 6 điểm ở phút thứ 10; pH máu động mạch rốn là 7,30, phù hợp với tình trạng suy sơ sinh nhẹ.
Immediately after birth, generalized pallor and prominent anemia (hemoglobin level: 3.4 g/dL; reference range for term neonates: 14–24 g/dL) were observed, requiring red blood cell transfusion; the baby was subsequently transferred to the neonatal intensive care unit. Blood tests on the day after delivery revealed elevated alpha-fetoprotein (9542 ng/mL; normal level: approximately 200 ng/mL at term) and fetal hemoglobin (4.5%; normal level: approximately 1% in maternal blood), strongly suggesting FMH. However, the patient did not undergo Kleihauer-Betke testing or flow cytometry. Given the observations of fetal dysfunction and suspected FMH, placental histopathological examination was performed immediately after delivery. Gross examination revealed a necrotic nest measuring approximately 4 cm in diameter extending from the basal plate to the fetal surface; the umbilical cord did not show abnormal findings (Figure 1). Histopathology (hematoxylin and eosin staining) revealed irregular proliferation of atypical trophoblasts and a mixture of mononuclear and multinuclear atypical cells, which are typical findings in placental choriocarcinoma (Figure 2). Magnetic resonance imaging and thoracoabdominal pelvic computed tomography did not reveal metastases.
Ngay sau khi sinh, trẻ có biểu hiện xanh xao toàn thân và thiếu máu rõ rệt (nồng độ hemoglobin: 3,4 g/dL; khoảng tham chiếu cho trẻ sơ sinh đủ tháng: 14–24 g/dL), cần phải truyền hồng cầu lắng; em bé sau đó đã được chuyển đến đơn vị chăm sóc tích cực sơ sinh (NICU). Các xét nghiệm máu vào ngày sau sinh cho thấy nồng độ alpha-fetoprotein tăng cao (9542 ng/mL; nồng độ bình thường: khoảng 200 ng/mL ở trẻ đủ tháng) và hemoglobin thai nhi (4,5%; nồng độ bình thường: khoảng 1% trong máu mẹ), gợi ý mạnh mẽ đến tình trạng xuất huyết thai-mẹ (FMH). Tuy nhiên, bệnh nhân không được làm xét nghiệm Kleihauer-Betke hoặc đo tế bào dòng chảy. Từ những quan sát về tình trạng suy thai và nghi ngờ FMH, việc kiểm tra mô bệnh học nhau thai đã được thực hiện ngay sau khi sinh. Khám đại thể phát hiện một ổ hoại tử đường kính khoảng 4 cm kéo dài từ bánh nhau đến bề mặt thai nhi; dây rốn không cho thấy phát hiện bất thường (Hình 1). Kết quả mô bệnh học (nhuộm hematoxylin và eosin) cho thấy sự tăng sinh không đều của các nguyên bào nuôi dị hình và sự hỗn hợp của các tế bào dị hình đơn nhân và đa nhân, đây là những phát hiện điển hình trong ung thư biểu mô màng đệm nhau thai (Hình 2). Chụp cộng hưởng từ và chụp cắt lớp vi tính ngực bụng chậu không phát hiện di căn.
At 2 months postpartum, the patient’s serum hCG levels were elevated again. Although metastases were not present, EMA/CO therapy was initiated because of the potential for metastatic disease. After 3 courses of chemotherapy, hCG negativity was confirmed. To prevent recurrence, 4 additional courses were administered. During treatment, blood tests did not reveal hepatic abnormalities, renal abnormalities, or bone marrow suppression, and hCG levels did not rise. No adverse effects were observed.
Tại thời điểm 2 tháng sau sinh, nồng độ hCG trong huyết thanh của bệnh nhân tăng cao trở lại. Mặc dù không có di căn, liệu pháp EMA/CO vẫn được bắt đầu vì nguy cơ có bệnh lý di căn tiềm ẩn. Sau 3 đợt hóa trị, kết quả hCG âm tính đã được xác nhận. Để ngăn ngừa tái phát, bệnh nhân đã được điều trị thêm 4 đợt nữa. Trong suốt quá trình điều trị, các xét nghiệm máu không phát hiện bất thường về gan, thận hay ức chế tủy xương, và nồng độ hCG không tăng lên. Không quan sát thấy tác dụng phụ nào.
Ten months after completion of chemotherapy, the patient spontaneously conceived. For pregnancy management, transabdominal ultrasonography was performed every 4 weeks in the first trimester, every 2 weeks in the second trimester, and every 1 to 2 weeks in the third trimester; no abnormalities in placental position or fetal growth were identified. She was diagnosed with gestational diabetes mellitus, which remained well controlled with nutritional guidance and exercise therapy. There were no complications such as gestational hypertension, shortened cervical canal length, malignant genital bleeding, or fetal growth retardation.
Mười tháng sau khi hoàn thành hóa trị, bệnh nhân mang thai tự nhiên. Để quản lý thai kỳ, siêu âm qua thành bụng được thực hiện mỗi 4 tuần trong tam cá nguyệt thứ nhất, mỗi 2 tuần trong tam cá nguyệt thứ hai, và mỗi 1 đến 2 tuần trong tam cá nguyệt thứ ba; không xác định được bất thường nào về vị trí nhau thai hay sự phát triển của thai nhi. Cô được chẩn đoán mắc đái tháo đường thai kỳ, tình trạng này được kiểm soát tốt bằng hướng dẫn dinh dưỡng và liệu pháp vận động. Không có các biến chứng như tăng huyết áp thai kỳ, ngắn cổ tử cung, chảy máu đường sinh dục ác tính, hay thai chậm phát triển trong tử cung.
At 38 weeks and 5 days of gestation, the second child was born via spontaneous vaginal delivery. The baby was a boy weighing 3168 g. His Apgar scores were 8 at 1 min and 9 at 5 min; his umbilical artery blood pH was 7.31. There was no recurrence of FMH at delivery, and the newborn did not require special treatment. Placental pathological examination revealed no abnormal findings, including no recurrence of placental choriocarcinoma, based on detailed evaluation of 18 placental sections. The mother also experienced no complications.
Ở tuần thai 38 và 5 ngày, đứa con thứ hai được sinh ra bằng phương pháp sinh thường qua đường âm đạo. Em bé là một bé trai nặng 3168 g. Chỉ số Apgar của bé là 8 điểm ở phút thứ 1 và 9 điểm ở phút thứ 5; pH máu động mạch rốn là 7,31. Không có sự tái phát của FMH lúc sinh, và trẻ sơ sinh không cần điều trị đặc biệt. Kiểm tra giải phẫu bệnh nhau thai không phát hiện thấy bất thường nào, bao gồm cả việc không tái phát ung thư biểu mô màng đệm nhau thai, dựa trên đánh giá chi tiết 18 lát cắt nhau thai. Người mẹ cũng không gặp phải biến chứng nào.
After delivery of the second child, follow-up examinations with blood hCG measurements were performed. Chest radiography was conducted at 3-month intervals; chest, abdominal, and pelvic computed tomography scans were performed annually. At the most recent assessment, 5 years had passed since completion of chemotherapy (3 years and 3 months after delivery of the second child). The mother and both children were in good physical and mental health, without evidence of recurrence or metastasis. Figure 3 shows hCG levels throughout the follow-up period.
Sau khi sinh đứa con thứ hai, các cuộc kiểm tra theo dõi bằng cách đo nồng độ hCG trong máu đã được thực hiện. Chụp X-quang ngực được tiến hành ở các khoảng thời gian mỗi 3 tháng; chụp cắt lớp vi tính ngực, bụng và chậu được thực hiện hàng năm. Tại thời điểm đánh giá gần nhất, đã 5 năm trôi qua kể từ khi hoàn thành hóa trị (3 năm và 3 tháng sau khi sinh đứa con thứ hai). Người mẹ và cả hai con đều có sức khỏe thể chất và tinh thần tốt, không có bằng chứng về việc tái phát hay di căn. Hình 3 thể hiện nồng độ hCG trong suốt thời gian theo dõi.
Discussion
Bàn luận
This case highlights the typical presentation, diagnostic pathway, and clinical course of IC, which is characterized by an asymptomatic maternal course, FMH-induced neonatal anemia, and definitive diagnosis via placental histopathology. These features are consistent with previously reported cases of IC, which have emphasized that the disease is often identified incidentally after delivery and that early pathological evaluation is essential for timely diagnosis and favorable outcomes 7–13.
Ca bệnh này làm nổi bật biểu hiện điển hình, quy trình chẩn đoán và diễn tiến lâm sàng của IC, vốn được đặc trưng bởi quá trình mang thai không triệu chứng ở mẹ, thiếu máu sơ sinh do FMH và chẩn đoán xác định thông qua mô bệnh học nhau thai. Những đặc điểm này nhất quán với các ca bệnh IC được báo cáo trước đây, vốn nhấn mạnh rằng bệnh thường được phát hiện tình cờ sau khi sinh và việc đánh giá giải phẫu bệnh sớm là rất cần thiết để chẩn đoán kịp thời và có được kết cục thuận lợi 7–13.
This case also demonstrates the importance of early diagnosis and treatment of IC in achieving favorable maternal and neonatal outcomes. IC is a rare gestational trophoblastic tumor that occurs in approximately 1 in 50 000 normal pregnancies 14. IC can result in FMH, fetal growth retardation, and stillbirth; moreover, the perinatal mortality rate of IC-related FMH is approximately 37% 9. However, maternal prognosis is good with appropriate therapeutic intervention; the reported maternal mortality rate is approximately 5% 9. This favorable prognosis is attributed to the high sensitivity of IC to chemotherapy, as well as the feasibility of uterus-sparing treatment 13.
Ca bệnh này cũng chứng minh tầm quan trọng của việc chẩn đoán và điều trị sớm IC trong việc đạt được kết cục thuận lợi cho cả mẹ và trẻ sơ sinh. IC là một khối u nguyên bào nuôi thai kỳ hiếm gặp, xảy ra ở khoảng 1 trên 50 000 thai kỳ bình thường 14. IC có thể dẫn đến FMH, thai chậm phát triển trong tử cung và thai chết lưu; hơn nữa, tỷ lệ tử vong chu sinh của FMH liên quan đến IC là khoảng 37% 9. Tuy nhiên, tiên lượng của mẹ là tốt nếu có sự can thiệp điều trị thích hợp; tỷ lệ tử vong ở mẹ được báo cáo là khoảng 5% 9. Tiên lượng thuận lợi này được cho là do IC có độ nhạy cao với hóa trị, cũng như tính khả thi của việc điều trị bảo tồn tử cung 13.
Although reports of successful pregnancies after IC treatment remain limited, pregnancies and deliveries have been described approximately 1.5 to 3 years after completion of therapy. Sapantzoglou et al reported a case of successful pregnancy and delivery 18 months after treatment for metastatic choriocarcinoma that developed following a normal pregnancy and delivery 15. Liu et al described a case of normal delivery 37 months after IC remission 13. In both cases, there were no signs of recurrence in the mother, and the newborns were healthy; maternal and neonatal outcomes were favorable. Generally, GTN treatment is relatively fertility-preserving, without increased risk of subsequent pregnancy complications or fetal malformations, even among patients who receive multidrug chemotherapy 16. Approximately 87% of women seeking conception after GTN treatment achieve pregnancy, and about 76% deliver healthy newborns at full term without adverse effects on pregnancy outcomes, regardless prior of multidrug chemotherapy 16. FIGO guidelines indicate no need for pessimism concerning future pregnancies after GTN remission, noting that maternal and neonatal outcomes are favorable with appropriate treatment and follow-up 11. This perspective is consistent with the present case, in which fertility was preserved and maternal and neonatal outcomes were favorable. Although guidelines recommend contraception for at least 1 year after remission, pregnancy occurred after 10 months in the present case. In contrast, Zhu et al analyzed 22 patients who conceived within 1 year after completing chemotherapy for GTN; they reported higher rates of fetal wastage (27.3%) and recurrent GTD (9.1%), supporting current recommendations to delay conception for at least 1 year after remission 17. Nonetheless, no recurrence has been observed in our patient, consistent with more recent reports of favorable outcomes 13. In the second pregnancy, the patient developed gestational diabetes mellitus. However, no published reports describe an association between IC and gestational diabetes mellitus, and previous reviews have not identified maternal metabolic disorders as risk factors for IC 2,9. In the present case, the occurrence of gestational diabetes mellitus appeared incidental and unrelated to IC.
Mặc dù các báo cáo về những thai kỳ thành công sau khi điều trị IC vẫn còn hạn chế, các trường hợp mang thai và sinh con đã được mô tả trong khoảng 1,5 đến 3 năm sau khi hoàn thành liệu pháp. Sapantzoglou và cộng sự đã báo cáo một ca mang thai và sinh con thành công 18 mười tám tháng sau khi điều trị ung thư biểu mô màng đệm di căn phát triển sau một thai kỳ và sinh nở bình thường 15. Liu và cộng sự đã mô tả một trường hợp sinh nở bình thường 37 tháng sau khi IC thuyên giảm 13. Trong cả hai trường hợp, người mẹ không có dấu hiệu tái phát và trẻ sơ sinh đều khỏe mạnh; kết cục của mẹ và trẻ sơ sinh đều thuận lợi. Nhìn chung, việc điều trị GTN tương đối bảo tồn khả năng sinh sản, không làm tăng nguy cơ biến chứng thai kỳ sau đó hoặc dị tật thai nhi, ngay cả đối với những bệnh nhân được nhận hóa trị đa hóa chất 16. Khoảng 87% phụ nữ muốn có con sau khi điều trị GTN đã mang thai thành công, và khoảng 76% sinh con khỏe mạnh đủ tháng mà không gặp tác dụng phụ nào đối với kết cục thai kỳ, bất kể trước đó có điều trị đa hóa chất hay không 16. Hướng dẫn của FIGO chỉ ra rằng không cần phải bi quan về các thai kỳ trong tương lai sau khi GTN thuyên giảm, lưu ý rằng kết cục của mẹ và trẻ sơ sinh đều thuận lợi nếu được điều trị và theo dõi thích hợp 11. Quan điểm này nhất quán với ca bệnh hiện tại, khi khả năng sinh sản được bảo tồn và kết cục của mẹ và trẻ sơ sinh đều thuận lợi. Mặc dù các hướng dẫn khuyến cáo nên tránh thai ít nhất 1 năm sau khi thuyên giảm, việc mang thai ở ca bệnh hiện tại đã diễn ra sau 10 tháng. Ngược lại, Zhu và cộng sự đã phân tích 22 bệnh nhân mang thai trong vòng 1 năm sau khi hoàn thành hóa trị điều trị GTN; họ đã báo cáo tỷ lệ sảy thai/thai lưu cao hơn (27,3%) và tỷ lệ GTD tái phát cao hơn (9,1%), ủng hộ các khuyến cáo hiện tại về việc hoãn mang thai ít nhất 1 năm sau khi thuyên giảm 17. Mặc dù vậy, không có sự tái phát nào được ghi nhận ở bệnh nhân của chúng tôi, phù hợp với các báo cáo gần đây về các kết cục thuận lợi 13. Trong thai kỳ thứ hai, bệnh nhân đã phát triển đái tháo đường thai kỳ. Tuy nhiên, chưa có báo cáo xuất bản nào mô tả mối liên hệ giữa IC và đái tháo đường thai kỳ, và các tổng quan trước đây không xác định các rối loạn chuyển hóa của mẹ là yếu tố nguy cơ đối với IC 2,9. Trong ca bệnh hiện tại, sự xuất hiện của đái tháo đường thai kỳ dường như là tình cờ và không liên quan đến IC.
Given that IC is a subtype of choriocarcinoma, its treatment strategy is similar to that of other GTNs. In the present case, EMA/CO therapy was selected 11. Multiagent chemotherapy (__eg__, EMA/CO) is recommended for the initial treatment of high-risk GTN in patients with a FIGO risk score of 7 or greater 11. IC, a choriocarcinoma secondary to normal pregnancy, is considered to have a worse prognosis than complete hydatidiform moles. Because IC is often associated with invasion into the maternal circulation and potential metastasis 18, careful risk assessment is warranted even in the absence of clinically evident metastasis.
Vì IC là một phân nhóm của ung thư biểu mô màng đệm, chiến lược điều trị của nó tương tự như chiến lược của các GTN khác. Trong ca bệnh hiện tại, liệu pháp EMA/CO đã được lựa chọn 11. Hóa trị đa hóa chất (ví dụ: EMA/CO) được khuyến cáo cho việc điều trị ban đầu đối với GTN nguy cơ cao ở những bệnh nhân có điểm nguy cơ FIGO từ 7 trở lên 11. IC, một ung thư biểu mô màng đệm thứ phát sau thai kỳ bình thường, được coi là có tiên lượng xấu hơn so với chửa trứng toàn phần. Do IC thường liên quan đến việc xâm nhập vào tuần hoàn của mẹ và có tiềm năng di căn 18, việc đánh giá nguy cơ cẩn thận là cần thiết ngay cả khi không có di căn rõ ràng trên lâm sàng.
In the present case, extensive FMH was suspected at the time of delivery, and maternal hCG levels remained elevated after delivery, indicating a high risk of metastasis. Accordingly, EMA/CO therapy was initiated, comprising an effective regimen with a remission rate of 98% to 100% 19. Complete remission was rapidly achieved. A prior report documented cases of patients with non-metastatic IC who underwent hCG monitoring without chemotherapy 2. Duleba et al recommended strict post-treatment surveillance for non-metastatic IC and chemotherapy for metastatic IC, noting that some localized cases were successfully managed without therapy 20. However, a literature review showed that approximately 2% of patients with non-metastatic IC subsequently experienced relapse with pulmonary metastases; thus, close follow-up is essential even for patients who do not receive chemotherapy 13. Although our patient completely recovered after initial treatment, choriocarcinoma can aggressively invade the lungs, liver, or brain if latent metastases are missed and treatment is delayed. In such cases, the 5-year survival rate without treatment ranges from 20% to 40%, and the risk of poor prognosis is high without effective multiagent chemotherapy 21. Overall, EMA/CO therapy was appropriate in the present case and constitutes a reasonable option to eradicate potential metastases.
Trong ca bệnh hiện tại, tình trạng FMH diện rộng đã được nghi ngờ tại thời điểm sinh, và nồng độ hCG của mẹ vẫn ở mức cao sau sinh, cho thấy nguy cơ di căn cao. Do đó, liệu pháp EMA/CO đã được bắt đầu, đây là một phác đồ hiệu quả với tỷ lệ thuyên giảm từ 98% đến 100% 19. Tình trạng thuyên giảm hoàn toàn đã đạt được nhanh chóng. Một báo cáo trước đây đã ghi nhận các trường hợp bệnh nhân IC không di căn được theo dõi nồng độ hCG mà không cần hóa trị 2. Duleba và cộng sự khuyến cáo nên giám sát chặt chẽ sau điều trị đối với IC không di căn và hóa trị đối với IC di căn, lưu ý rằng một số trường hợp khu trú đã được quản lý thành công mà không cần điều trị 20. Tuy nhiên, một tổng quan tài liệu cho thấy khoảng 2% bệnh nhân IC không di căn sau đó đã bị tái phát kèm theo di căn phổi; vì vậy, việc theo dõi sát sao là rất cần thiết ngay cả đối với những bệnh nhân không nhận hóa trị 13. Mặc dù bệnh nhân của chúng tôi đã hồi phục hoàn toàn sau đợt điều trị ban đầu, ung thư biểu mô màng đệm có thể xâm lấn mạnh mẽ vào phổi, gan hoặc não nếu các di căn tiềm ẩn bị bỏ sót và việc điều trị bị trì hoãn. Trong những trường hợp như vậy, tỷ lệ sống sót sau 5 năm nếu không điều trị dao động từ 20% đến 40%, và nguy cơ tiên lượng xấu là rất cao nếu không có hóa trị đa hóa chất hiệu quả 21. Nhìn chung, liệu pháp EMA/CO là phù hợp trong ca bệnh hiện tại và cấu thành một lựa chọn hợp lý để loại bỏ các di căn tiềm ẩn.
Our patient’s IC has remained in remission, and her risk of recurrence is considered low. Approximately 96% of patients with non-metastatic IC reportedly do not experience recurrence 2, consistent with our findings. However, when malignant cells exhibit dissemination, close follow-up for a defined period after remission is essential. FIGO guidelines recommend follow-up with monthly hCG measurements for at least 12 months after treatment completion and avoidance of pregnancy during this period 11. This approach allows early detection and treatment of any relapse, thereby supporting a favorable maternal prognosis.
Tình trạng IC của bệnh nhân chúng tôi vẫn duy trì thuyên giảm, và nguy cơ tái phát của cô được coi là thấp. Khoảng 96% bệnh nhân IC không di căn được báo cáo là không bị tái phát 2, nhất quán với các phát hiện của chúng tôi. Tuy nhiên, khi các tế bào ác tính có biểu hiện lan tràn, việc theo dõi sát sao trong một khoảng thời gian xác định sau khi thuyên giảm là rất cần thiết. Hướng dẫn của FIGO khuyến cáo nên theo dõi bằng cách đo nồng độ hCG hàng tháng trong ít nhất 12 tháng sau khi hoàn thành điều trị và tránh mang thai trong giai đoạn này 11. Phương pháp này cho phép phát hiện và điều trị sớm bất kỳ trường hợp tái phát nào, từ đó hỗ trợ tiên lượng thuận lợi cho người mẹ.
Based on the above findings, future management policies should include: a) adequate follow-up with periodic hCG monitoring and imaging studies; b) strict contraceptive guidance during the follow-up period; and c) perinatal management in post-remission pregnancy cases, including exclusion of abnormal pregnancy via prompt ultrasonography, careful follow-up during pregnancy, close monitoring of the placenta after delivery, and confirmation of maternal hCG levels. Given sporadic reports of IC recurrence in the placenta 13, patients with a history of IC should undergo routine placental pathology examinations after delivery 22,23. Psychological care should also be considered because some patients may abandon pregnancy plans after IC remission due to concerns about recurrence during future pregnancies 24,25. Consistent long-term monitoring and comprehensive pregnancy care can help prevent recurrence and support safe delivery after IC remission.
Dựa trên các phát hiện trên, các chính sách quản lý trong tương lai nên bao gồm: a) theo dõi đầy đủ với việc giám sát định kỳ nồng độ hCG và các nghiên cứu chẩn đoán hình ảnh; b) hướng dẫn tránh thai nghiêm ngặt trong thời gian theo dõi; và c) quản lý sản khoa trong các trường hợp mang thai sau khi thuyên giảm, bao gồm loại trừ thai bất thường thông qua siêu âm kịp thời, theo dõi cẩn thận trong suốt thai kỳ, kiểm tra sát sao nhau thai sau khi sinh và xác nhận nồng độ hCG của mẹ. Do có các báo cáo rải rác về việc IC tái phát ở nhau thai 13, bệnh nhân có tiền sử IC nên được thực hiện các cuộc kiểm tra giải phẫu bệnh nhau thai định kỳ sau khi sinh 22,23. Chăm sóc tâm lý cũng nên được xem xét vì một số bệnh nhân có thể từ bỏ kế hoạch mang thai sau khi IC thuyên giảm do lo ngại về việc tái phát trong các thai kỳ tương lai 24,25. Việc giám sát lâu dài liên tục và chăm sóc thai kỳ toàn diện có thể giúp ngăn ngừa tái phát và hỗ trợ sinh nở an toàn sau khi IC thuyên giảm.
Early diagnosis of IC is crucial. In our patient, prompt placental pathology after delivery enabled timely diagnosis. The incidence of IC associated with FMH remains unclear – only 29 cases have been reported since 1995 9,14,26. However, FMH may facilitate early IC diagnosis in utero through characteristic ultrasonographic findings during pregnancy. When fetal anemia or hydrops is suspected, detailed fetal ultrasonography is recommended to assess Doppler parameters (__eg__, middle cerebral artery velocity waveform) and overall fetal morphology 27,28.
Chẩn đoán sớm IC là vô cùng quan trọng. Ở bệnh nhân của chúng tôi, việc làm giải phẫu bệnh nhau thai kịp thời sau khi sinh đã giúp chẩn đoán đúng lúc. Tỷ lệ mắc IC liên quan đến FMH vẫn chưa rõ ràng – chỉ có 29 ca bệnh được báo cáo kể từ năm 1995 9,14,26. Tuy nhiên, FMH có thể tạo điều kiện cho việc chẩn đoán IC sớm trong tử cung thông qua các phát hiện siêu âm đặc trưng trong thai kỳ. Khi nghi ngờ thiếu máu thai nhi hoặc phù thai, khuyến cáo nên siêu âm thai chi tiết để đánh giá các thông số Doppler (ví dụ: dạng sóng vận tốc động mạch não giữa) và hình thái tổng thể của thai nhi 27,28.
As noted above, the number of reported IC cases remains limited. Case accumulation and centralized management through a rare cancer registry project should be considered. To our knowledge, this is the first report of pregnancy occurring within 1 year after treatment completion that did not involve recurrence in either the mother or child. Further case reports and studies are warranted. Although most patients with IC can achieve success via EMA/CO chemotherapy, new treatment strategies for refractory cases should be explored. Immune checkpoint inhibitors (eg, anti-programmed cell death protein 1 [PD-1]/programmed death-ligand 1 [PD-L1] antibodies) have shown effectiveness in patients with chemotherapy-refractory GTN; accordingly, evaluation of molecular targeted therapy and immunotherapy for IC is important 29. Additionally, elucidation of the mechanisms underlying IC pathogenesis and identification of predictive factors for recurrence are needed. Although the genetic relationship between IC and the fetus/placenta has been examined 30, the genetic background of choriocarcinoma and its interaction with the placental microenvironment remain unclear.
Như đã lưu ý ở trên, số lượng các ca bệnh IC được báo cáo vẫn còn hạn chế. Việc tích lũy ca bệnh và quản lý tập trung thông qua một dự án đăng ký ung thư hiếm gặp nên được xem xét. Theo hiểu biết của chúng tôi, đây là báo cáo đầu tiên về trường hợp mang thai diễn ra trong vòng 1 năm sau khi hoàn thành điều trị mà không liên quan đến sự tái phát ở cả mẹ và con. Cần có thêm các báo cáo ca bệnh và nghiên cứu sâu hơn. Mặc dù hầu hết bệnh nhân IC có thể đạt được thành công thông qua hóa trị EMA/CO, các chiến lược điều trị mới cho các trường hợp kháng thuốc nên được khám phá. Các chất ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (ví dụ: kháng thể kháng protein 1 gây chết tế bào có chương trình [PD-1]/kháng nguyên phối tử 1 gây chết có chương trình [PD-L1]) đã cho thấy hiệu quả ở những bệnh nhân mắc GTN kháng hóa trị; do đó, việc đánh giá liệu pháp trúng đích phân tử và liệu pháp miễn dịch cho IC là rất quan trọng 29. Ngoài ra, việc làm sáng tỏ các cơ chế tiềm ẩn trong bệnh sinh của IC và xác định các yếu tố dự báo tái phát là điều cần thiết. Mặc dù mối quan hệ di truyền giữa IC và thai nhi/nhau thai đã được nghiên cứu 30, nền tảng di truyền của ung thư biểu mô màng đệm và sự tương tác của nó với vi môi trường nhau thai vẫn chưa rõ ràng.
Assessments of survival and quality of life after remission are also important. Notably, some patients with IC abandon future pregnancy plans because of anxiety regarding recurrence. Future studies should aim to improve psychosocial support systems and establish follow-up guidelines that allow patients to pursue pregnancy and childbirth with confidence.
Các đánh giá về tỷ lệ sống sót và chất lượng cuộc sống sau khi thuyên giảm cũng rất quan trọng. Đáng chú ý, một số bệnh nhân IC từ bỏ kế hoạch mang thai trong tương lai vì lo lắng về việc tái phát. Các nghiên cứu tương lai nên hướng tới việc cải thiện hệ thống hỗ trợ tâm lý xã hội và thiết lập các hướng dẫn theo dõi để cho phép bệnh nhân theo đuổi việc mang thai và sinh con một cách tự tin.
Conclusions
Kết luận
This case report highlights the importance of placental histopathology in IC diagnosis and suggests that timely chemotherapeutic intervention is effective for maintaining long-term prognosis and fertility. It also demonstrates that favorable outcomes can be achieved with appropriate obstetric management, even when pregnancy occurs before the standard recommended contraceptive interval. This outcome is consistent with previous reports indicating that chemotherapy for GTD does not preclude future successful pregnancies. The practical perspectives demonstrated in this case – including thorough placental pathological evaluation, timely initiation of treatment, and careful perinatal management of post-remission pregnancy – may contribute to future standardization of clinical protocols regarding IC.
Báo cáo ca bệnh này làm nổi bật tầm quan trọng của mô bệnh học nhau thai trong chẩn đoán IC và gợi ý rằng sự can thiệp kịp thời bằng hóa trị có hiệu quả trong việc duy trì tiên lượng lâu dài và khả năng sinh sản. Nó cũng chứng minh rằng có thể đạt được các kết cục thuận lợi bằng cách quản lý sản khoa phù hợp, ngay cả khi việc mang thai diễn ra trước khoảng thời gian tránh thai tiêu chuẩn được khuyến cáo. Kết cục này nhất quán với các báo cáo trước đây chỉ ra rằng hóa trị điều trị GTD không ngăn cản các thai kỳ thành công trong tương lai. Các góc nhìn thực tiễn được chứng minh trong ca bệnh này – bao gồm đánh giá giải phẫu bệnh nhau thai kỹ lưỡng, bắt đầu điều trị kịp thời và quản lý chu sinh cẩn thận cho thai kỳ sau khi thuyên giảm – có thể đóng góp vào việc chuẩn hóa các phác đồ lâm sàng liên quan đến IC trong tương lai.
Reference
- Bruce S, Sorosky J, Gestational trophoblastic disease: StatPearls [Internet], 2025, Treasure Island (FL), StatPearls Publishing
- Jiao L, Ghorani E, Sebire NJ, Seckl MJ, Intraplacental choriocarcinoma: systematic review and management guidance: Gynecol Oncol, 2016; 141(3); 624-31
- Caldas RF, Oliveira P, Rodrigues C, Intraplacental choriocarcinoma: Rare or underdiagnosed? Report of 2 cases diagnosed after an incomplete miscarriage and a preterm spontaneous vaginal delivery: Case Rep Med, 2017; 2017; 7892980
- Sala A, Ornaghi S, Delle Marchette M, Gestational intraplacental choriocarcinoma in a term pregnancy: A case report: Cureus, 2022; 14(11); e31243
- Seckl MJ, Sebire NJ, Berkowitz RS, Gestational trophoblastic disease: Lancet, 2010; 376(9742); 717-29
- Dahl J, Intraplacental gestational neoplasms: A review of clinically relevant diagnostically challenging lesions: Arch Pathol Lab Med, 2024; 148(4); 398-408
- Sebire NJ, Lindsay I, Fisher RA, Seckl MJ, Intraplacental choriocarcinoma: Experience from a tertiary referral center and relationship with infantile choriocarcinoma: Fetal Pediatr Pathol, 2005; 24(1); 21-29
- Azizi M, Akbarzade-Jahromi M, Ghaffari P, Ramezani M, Delayed diagnosis of intraplacental choriocarcinoma in a term healthy neonate – A case report and literature review: Clin Case Rep, 2022; 10(11); e6640
- Stabile G, Gentile RM, Carlucci S, Maternal and fetal outcomes of intraplacental choriocarcinoma complicated by fetomaternal hemorrhage: A systematic review: J Matern Fetal Neonatal Med, 2023; 36(2); 2285238
- Soper JT, Gestational trophoblastic disease: current evaluation and management: Obstet Gynecol, 2021; 137(2); 355-70
- Ngan HYS, Seckl MJ, Berkowitz RS, Diagnosis and management of gestational trophoblastic disease: 2021 update: Int J Gynaecol Obstet, 2021; 155(Suppl 1); 86-93
- Bogani G, Ray-Coquard I, Mutch D, Gestational choriocarcinoma: Int J Gynecol Cancer, 2023; 33(10); 1504-14
- Liu Y, Song X, Zhang H, Long-term outcome and fertility results of intraplacental choriocarcinoma: A retrospective study of 14 patients and literature review: Orphanet J Rare Dis, 2024; 19(1); 214
- Sorrentino F, Silvestris T, Greco F, Massive fetomaternal hemorrhage caused by an intraplacental choriocarcinoma: Case report and review of the literature: Diagnostics (Basel), 2024; 14(21); 2454
- Sapantzoglou I, Giourga M, Psarris A, Choriocarcinoma after term pregnancy with a subsequent successful pregnancy: A rare entity: Cureus, 2023; 15(10); e47583
- Tranoulis A, Georgiou D, Sayasneh A, Tidy J, Gestational trophoblastic neoplasia: A meta-analysis evaluating reproductive and obstetrical outcomes after administration of chemotherapy: Int J Gynecol Cancer, 2019; 29(6); 1021-31
- Zhu L, Song H, Yang X, Xiang Y, Pregnancy outcome of patients conceiving within one year after chemotherapy for gestational trophoblastic tumor: A clinical report of 22 cases: Chin Med J (Engl), 1998; 111(11); 1004-6
- Aso K, Tsukimori K, Yumoto Y, Prenatal findings in a case of massive fetomaternal hemorrhage associated with intraplacental choriocarcinoma: Fetal Diagn Ther, 2009; 25(1); 158-62
- Cioffi R, Bergamini A, Gadducci A, Reproductive outcomes after gestational trophoblastic neoplasia. A comparison between single-agent and multiagent chemotherapy: Retrospective analysis from the MITO-9 Group: Int J Gynecol Cancer, 2018; 28(2); 332-37
- Duleba AJ, Miller D, Taylor G, Effer S, Expectant management of choriocarcinoma limited to placenta: Gynecol Oncol, 1992; 44(3); 277-80
- Black JO, Rufforny-Doudenko I, Shehata BM, Pathologic quiz case: Third trimester placenta exhibiting infarction. Intraplacental choriocarcinoma: Arch Pathol Lab Med, 2003; 127(8); e340-42
- Monteiro S, Burling M, Doyle H, Late diagnosis of intraplacental choriocarcinoma co-existing with fetomaternal haemorrhage causing fetal demise: A case report: Case Rep Womens Health, 2021; 31; e00341
- She Q, Cheng Z, El-Chaar D, Intraplacental choriocarcinoma coexisting with fetomaternal hemorrhage: Case report, chemotherapy management, and literature review: Medicine (Baltimore), 2018; 97(14); e9977
- Stafford L, McNally OM, Gibson P, Judd F, Long-term psychological morbidity, sexual functioning, and relationship outcomes in women with gestational trophoblastic disease: Int J Gynecol Cancer, 2011; 21(7); 1256-63
- Joyce CM, Coulter J, Kenneally C, Experience of women on the Irish National Gestational Trophoblastic Disease Registry: Eur J Obstet Gynecol Reprod Biol, 2022; 272; 206-12
- Schepisi C, Dunsmuir P, Lipsett J, Oehler MK, Intraplacental choriocarcinoma in twin pregnancy causing fetomaternal haemorrhage and single twin demise: Case report: Case Rep Oncol, 2023; 16(1); 151-56
- Sifakis S, Koukoura O, Konstantinidou AE, Sonographic findings in severe fetomaternal transfusion: Arch Gynecol Obstet, 2010; 281(2); 241-45
- Mari G, Deter RL, Carpenter RL, Noninvasive diagnosis by Doppler ultrasonography of fetal anemia due to maternal red-cell alloimmunization. Collaborative Group for Doppler Assessment of the Blood Velocity in Anemic Fetuses: N Engl J Med, 2000; 342(1); 9-14
- Ghorani E, Kaur B, Fisher RA, Pembrolizumab is effective for drug-resistant gestational trophoblastic neoplasia: Lancet, 2017; 390(10110); 2343-45
- Takano N, Takamura M, Mizuno Y, Genetic and histological analysis intraplacental choriocarcinoma: a case report: Med Mol Morphol, 2024; 57(2); 147-54
Có thể bạn quan tâm
-
Thách thức trong chẩn đoán huyết khối tĩnh mạch não mô phỏng u não: Báo cáo ca lâm sàng
Diagnostic Challenges of Cerebral Venous Thrombosis Mimicking Brain Tumor: A Case Report
Xingyang Niu; Shuai Li; Jiaoxing Li; Ran Wang; Wenli Sheng. American Journal of Case Reports. doi: 10.12659/AJCR.949234. Open access.
-
Hiệu quả của các can thiệp bằng thuốc nhằm phòng ngừa sảng sau phẫu thuật ở người cao tuổi: tổng quan hệ thống và phân tích gộp mạng lưới từ các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng
Effectiveness of drug interventions to prevent delirium after surgery for older adults: systematic review and network meta-analysis of randomised controlled trials
BMJ. 2026 Feb 12:392:e085539. doi: 10.1136/bmj-2025-085539.
-
Tại sao việc đo lường phẩm giá lại quan trọng trong hệ thống chăm sóc dài hạn của Canada
Why measuring dignity matters in Canada’s long-term care system