U lympho hốc mắt nguyên phát biểu hiện dưới dạng tăng áp lực nội nhãn: Báo cáo một ca bệnh

Primary Orbital Lymphoma Manifesting as Increased Intraocular Pressure: A Case Report

Miaomiao Sun; Zhaohui Xiong; Yincong Xu; Zhongyou Zhou; Jiale Wu; Jiangzhou Han; Lina Zhao. American Journal of Case Reports. doi: 10.12659/AJCR.951048. Open access.
(A) The patient’s ocular condition at admission. The right eye appeared essentially normal; the left eye demonstrated severe eyelid swelling, increased skin tension, and rigidity of the skin and subcutaneous tissues, preventing voluntary eye opening. Ocular motility was completely restricted and fixed. (B) After chemoradiotherapy, there was a substantial reduction in eyelid edema within the left eye, as well as pronounced improvement in skin tension. The patient was able to open the eye with assistance.
Figure 1
https://jours.isi-science.com/imageXml.php?i=amjcaserep-26-e951048-g001.jpg&idArt=951048&w=1000 Figure 1 Hình 1
(A) The patient’s ocular condition at admission. The right eye appeared essentially normal; the left eye demonstrated severe eyelid swelling, increased skin tension, and rigidity of the skin and subcutaneous tissues, preventing voluntary eye opening. Ocular motility was completely restricted and fixed. (B) After chemoradiotherapy, there was a substantial reduction in eyelid edema within the left eye, as well as pronounced improvement in skin tension. The patient was able to open the eye with assistance.
(A) Tình trạng mắt của bệnh nhân lúc nhập viện. Mắt phải biểu hiện hoàn toàn bình thường; mắt trái cho thấy sưng mi mắt nghiêm trọng, tăng độ căng của da, đồng thời da và các mô dưới da bị xơ cứng, ngăn cản việc mở mắt tự nhiên. Vận nhãn bị hạn chế hoàn toàn và cố định. (B) Sau khi hóa xạ trị, tình trạng phù nề mi mắt trái đã giảm đáng kể, cùng với sự cải thiện rõ rệt về độ căng của da. Bệnh nhân đã có thể mở mắt khi có sự hỗ trợ.
Orbital computed tomography scans revealed deformation of the left globe, indicating structural pathology. Images showed diffuse involvement of both intra- and extraconal spaces, suggesting extensive lesions possibly due to inflammatory or neoplastic processes. The tent-shaped configuration of the globe suggested increased tension, likely resulting from an internal mass or edema. Evidence of optic nerve traction was also present, possibly secondary to elevated intraocular pressure or direct compression. Soft tissue thickening along the posterior wall of the left nasopharynx was noted, which may represent inflammation or a mass.
Figure 2
https://jours.isi-science.com/imageXml.php?i=amjcaserep-26-e951048-g002.jpg&idArt=951048&w=1000 Figure 2 Hình 2
Orbital computed tomography scans revealed deformation of the left globe, indicating structural pathology. Images showed diffuse involvement of both intra- and extraconal spaces, suggesting extensive lesions possibly due to inflammatory or neoplastic processes. The tent-shaped configuration of the globe suggested increased tension, likely resulting from an internal mass or edema. Evidence of optic nerve traction was also present, possibly secondary to elevated intraocular pressure or direct compression. Soft tissue thickening along the posterior wall of the left nasopharynx was noted, which may represent inflammation or a mass.
Ảnh chụp cắt lớp vi tính (CT) hốc mắt cho thấy sự biến dạng của nhãn cầu trái, biểu thị bệnh lý về mặt cấu trúc. Các hình ảnh cho thấy sự tổn thương lan tỏa ở cả không gian trong và ngoài nón cơ, gợi ý các tổn thương trên diện rộng có thể do quá trình viêm hoặc tân sinh gây ra. Cấu hình hình lều của nhãn cầu gợi ý tình trạng tăng độ căng, có khả năng là kết quả từ một khối u bên trong hoặc do phù nề. Bằng chứng về việc kéo căng dây thần kinh thị giác cũng xuất hiện, có thể là thứ phát sau tình trạng tăng áp lực nội nhãn hoặc chèn ép trực tiếp. Ghi nhận tình trạng dày mô mềm dọc theo thành sau của vòm họng trái, có thể đại diện cho tình trạng viêm hoặc một khối u.
At low-power magnification (4×), a dense, infiltrative lesion with a diffuse growth pattern was observed. The lesion lacked distinct margins and invaded adjacent tissues, consistent with a high-grade neoplasm. No organized structures such as follicles or glands were present. At high-power magnification (40×), clusters of large, atypical lymphoid cells were visible, characterized by irregular nuclear contours, prominent nucleoli, and dispersed chromatin. Numerous mitotic figures indicated rapid cellular proliferation. The absence of differentiation toward other hematologic lineages further supported a diagnosis of lymphoid malignancy.
Figure 3
https://jours.isi-science.com/imageXml.php?i=amjcaserep-26-e951048-g003.jpg&idArt=951048&w=1000 Figure 3 Hình 3
At low-power magnification (4×), a dense, infiltrative lesion with a diffuse growth pattern was observed. The lesion lacked distinct margins and invaded adjacent tissues, consistent with a high-grade neoplasm. No organized structures such as follicles or glands were present. At high-power magnification (40×), clusters of large, atypical lymphoid cells were visible, characterized by irregular nuclear contours, prominent nucleoli, and dispersed chromatin. Numerous mitotic figures indicated rapid cellular proliferation. The absence of differentiation toward other hematologic lineages further supported a diagnosis of lymphoid malignancy.
Ở độ phóng đại thấp (4×), quan sát thấy một tổn thương thâm nhiễm, mật độ dày đặc với kiểu phát triển lan tỏa. Tổn thương thiếu các ranh giới rõ ràng và xâm lấn vào các mô lân cận, phù hợp với một khối u ác tính độ cao. Không có sự hiện diện của các cấu trúc có tổ chức như nang hay tuyến. Ở độ phóng đại cao (40×), các đám tế bào lympho lớn, không điển hình có thể được nhìn thấy, đặc trưng bởi đường viền nhân không đều, các tiểu nhân nổi rõ và chất nhiễm sắc phân tán. Nhiều hình ảnh phân bào cho thấy sự tăng sinh tế bào nhanh chóng. Sự vắng mặt của sự biệt hóa hướng tới các dòng huyết học khác càng củng cố thêm cho chẩn đoán u ác tính dòng lympho.
Relevant blood test results during hospitalization.
Table 1
https://jours.isi-science.com/imageXml.php?i=t1-amjcaserep-26-e951048.jpg&idArt=951048&w=1000 Table 1 Bảng 1
Relevant blood test results during hospitalization.
Các kết quả xét nghiệm máu có liên quan trong quá trình nằm viện.
Show
Hide
EN – VI
VI – EN

Abstract

Tóm tắt

BACKGROUND: Lymphoma can involve any orbital soft tissue (excluding bone) and may mimic other orbital diseases, often leading to misdiagnosis. Early diagnosis improves both disease management and patient survival. This rare case provides insights into the early diagnosis and treatment of orbital lymphoma.

BỐI CẢNH: U lympho có thể ảnh hưởng đến bất kỳ mô mềm hốc mắt nào (ngoại trừ xương) và có thể mô phỏng các bệnh lý hốc mắt khác, thường dẫn đến chẩn đoán sai. Chẩn đoán sớm giúp cải thiện cả việc quản lý bệnh lẫn thời gian sống sót của bệnh nhân. Ca bệnh hiếm gặp này cung cấp những góc nhìn sâu sắc về việc chẩn đoán và điều trị sớm u lympho hốc mắt.

CASE REPORT: An 87-year-old Asian man presented with sudden swelling of the left eyelid, vision loss, and severe pain. His intraocular pressure increased, and vision eventually deteriorated to no light perception. Biopsy of the orbital mass revealed small cell malignancy. Immunohistochemistry showed CD20(+++), Bcl-6(+++), and other markers consistent with diffuse large B-cell lymphoma. The patient received combined chemotherapy and radiotherapy, which relieved swelling and pain but did not restore vision.

BÁO CÁO CA BỆNH: Một nam bệnh nhân người châu Á 87 tuổi nhập viện vì sưng đột ngột mi mắt trái, mất thị lực và đau nhức dữ dội. Áp lực nội nhãn (nhãn áp) của bệnh nhân tăng lên, và thị lực cuối cùng chuyển biến xấu dẫn đến mất nhận thức ánh sáng. Kết quả sinh thiết khối u hốc mắt cho thấy một khối u ác tính tế bào nhỏ. Hóa mô miễn dịch cho thấy CD20(+++), Bcl-6(+++), và các dấu ấn khác phù hợp với u lympho tế bào B lớn lan tỏa. Bệnh nhân được điều trị kết hợp hóa trị và xạ trị, giúp giảm sưng và đau nhưng không phục hồi được thị lực.

CONCLUSIONS: Orbital lymphoma may present with or without systemic symptoms. Its clinical and imaging features often overlap with other orbital diseases, contributing to misdiagnosis. Pathogenesis plays a critical role in prognosis, emphasizing the importance of early diagnosis to improve outcomes. This case is among the few reported in which initial presentation included elevated intraocular pressure.

KẾT LUẬN: U lympho hốc mắt có thể biểu hiện kèm theo hoặc không kèm theo các triệu chứng toàn thân. Các đặc điểm lâm sàng và hình ảnh học của bệnh thường trùng lặp với các bệnh lý hốc mắt khác, góp phần dẫn đến chẩn đoán sai. Cơ chế bệnh sinh đóng vai trò quan trọng trong tiên lượng, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chẩn đoán sớm để cải thiện kết quả điều trị. Ca bệnh này nằm trong số ít các trường hợp được báo cáo có biểu hiện ban đầu bao gồm tăng nhãn áp.

Keywords: intraocular pressure, lymphoma, large b-cell, diffuse, vision disorders

Từ khóa: Áp lực nội nhãn, u lympho, tế bào B lớn, lan tỏa, rối loạn thị lực

Introduction

Đặt vấn đề

Primary ocular lymphoma, comprising primary intraocular lymphoma and primary orbital lymphoma, is a rare malignancy due to the limited presence of native lymphatic tissue in the orbit 1. Orbital lymphoma represents approximately 10% of all orbital neoplasms and 2% of all lymphoid and extranodal lymphomas, making it the most common orbital malignancy in adults 2. According to the conventional definition, primary orbital lymphoma is confined to orbital tissues such as the lacrimal gland, conjunctiva, or extraocular muscles, without initial involvement of intraocular structures. The main clinical manifestations include slow enlargement of painless or occasionally painful peri-orbital masses, peri-orbital swelling, ptosis, exophthalmos, decreased vision, diplopia, strabismus, and optic nerve compression. A characteristic “salmon patch” lesion on the conjunctiva is well documented but not pathognomonic. These nonspecific findings, which mimic various benign and malignant orbital conditions, together with the rarity of the disease, frequently result in delayed or incorrect diagnosis. Diagnostic challenges are most evident in atypical presentations that divert clinical suspicion from lymphoma. An important but underreported manifestation is elevated intraocular pressure, which can resemble refractory glaucoma and lead to inappropriate management. Because the pathogenesis of lymphoma is closely linked to its prognosis, early and accurate diagnosis is critical for appropriate treatment selection and improved survival.

U lympho mắt nguyên phát, bao gồm u lympho nội nhãn nguyên phát và u lympho hốc mắt nguyên phát, là một bệnh lý ác tính hiếm gặp do sự hiện diện hạn chế của mô lympho tự nhiên bên trong hốc mắt 1. U lympho hốc mắt chiếm khoảng 10% trong số tất cả các khối u hốc mắt và 2% trong số tất cả các u lympho dạng lympho và ngoài hạch, trở thành bệnh lý ác tính hốc mắt phổ biến nhất ở người trưởng thành 2. Theo định nghĩa thông thường, u lympho hốc mắt nguyên phát chỉ khu trú ở các mô hốc mắt như tuyến lệ, kết mạc hoặc các cơ vận nhãn, mà không có sự tổn thương ban đầu đến các cấu trúc nội nhãn. Các biểu hiện lâm sàng chính bao gồm sự tăng kích thước chậm của các khối u quanh hốc mắt không đau hoặc đôi khi gây đau, sưng quanh hốc mắt, sụp mi, lồi mắt, giảm thị lực, nhìn đôi (song thị), lác mắt và chèn ép dây thần kinh thị giác. Tổn thương đặc trưng dạng “mảng màu cá hồi” (salmon patch) trên kết mạc đã được ghi nhận rõ ràng trong y văn nhưng không phải là dấu hiệu đặc hiệu hoàn toàn. Những phát hiện không đặc hiệu này, vốn mô phỏng nhiều tình trạng hốc mắt lành tính và ác tính khác nhau, cùng với tính chất hiếm gặp của bệnh, thường dẫn đến việc chẩn đoán muộn hoặc sai lầm. Các thách thức trong chẩn đoán bộc lộ rõ nhất ở những biểu hiện không điển hình làm chệch hướng nghi ngờ lâm sàng khỏi u lympho. Một biểu hiện quan trọng nhưng ít được báo cáo là tăng áp lực nội nhãn (nhãn áp), có thể giống với bệnh glôcôm kháng trị và dẫn đến việc xử trí không phù hợp. Vì cơ chế bệnh sinh của u lympho liên quan chặt chẽ đến tiên lượng của nó, việc chẩn đoán sớm và chính xác là rất quan trọng để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp và cải thiện tỷ lệ sống sót.

This case report describes an unusual presentation of primary orbital lymphoma in which the initial and predominant symptom was substantially increased intraocular pressure. It emphasizes the diagnostic challenges associated with such cases and highlights the need for greater clinical vigilance. Furthermore, potential mechanisms underlying intraocular pressure elevation are discussed; we suggest inclusion of lymphoma in the differential diagnosis of unilateral ocular hypertension resistant to standard therapy. Recognition of this possibility may lead to earlier diagnosis and better patient outcomes.

Báo cáo ca bệnh này mô tả một biểu hiện bất thường của u lympho hốc mắt nguyên phát, trong đó triệu chứng ban đầu và nổi trội là nhãn áp tăng cao đáng kể. Ca bệnh nhấn mạnh các thách thức chẩn đoán liên quan đến những trường hợp như vậy và nêu bật sự cần thiết phải nâng cao cảnh giác lâm sàng. Hơn nữa, các cơ chế tiềm ẩn đằng sau sự gia tăng nhãn áp cũng được thảo luận; chúng tôi đề xuất đưa u lympho vào danh sách chẩn đoán phân biệt của tăng nhãn áp một bên kháng trị với các liệu pháp điều trị tiêu chuẩn. Việc nhận thức được khả năng này có thể dẫn đến chẩn đoán sớm hơn và mang lại kết quả tốt hơn cho bệnh nhân.

Case Report

Báo cáo ca bệnh

Chief complaints

Lý do vào viện / triệu chứng chính

An 87-year-old Asian man presented to a local hospital with sudden swelling of the left eyelid and vision loss in the same eye (Figure 1). Ophthalmic examination revealed visual acuities of 20/50 in the right eye and 20/80 in the left eye. The patient reported binocular diplopia. Examination of the left eye showed absence of the pupillary light reflex and complete restriction of ocular movement, resulting in a fixed forward gaze. Intraocular pressures were 13.5 mmHg in the right eye and 27 mmHg in the left eye. Notably, the initial presentation of substantially elevated intraocular pressure mimicking unilateral ocular hypertension is an exceedingly rare and diagnostically challenging manifestation of orbital lymphoma that often leads to misdiagnosis and treatment delay. Ocular hypertension in the left eye was suspected, and carteolol hydrochloride eye drops were prescribed to reduce intraocular pressure.

Một nam bệnh nhân người châu Á 87 tuổi đến khám tại một bệnh viện địa phương với tình trạng sưng đột ngột mi mắt trái và mất thị lực ở cùng mắt (Hình 1). Khám mắt cho thấy thị lực mắt phải là 20/50 và mắt trái là 20/80. Bệnh nhân báo cáo có tình trạng nhìn đôi (song thị) cả hai mắt. Khám mắt trái thấy mất phản xạ ánh sáng của đồng tử và hạn chế hoàn toàn vận nhãn, dẫn đến ánh nhìn cố định về phía trước. Áp lực nội nhãn (nhãn áp) là 13.5 mmHg ở mắt phải và 27 mmHg ở mắt trái. Đáng chú ý, biểu hiện ban đầu với nhãn áp tăng cao rõ rệt mô phỏng tình trạng tăng nhãn áp một bên là một biểu hiện cực kỳ hiếm gặp và đầy thách thức trong chẩn đoán của u lympho hốc mắt, thường dẫn đến chẩn đoán sai và chậm trễ trong điều trị. Tình trạng tăng nhãn áp ở mắt trái đã được nghi ngờ, và bệnh nhân được chỉ định nhỏ mắt carteolol hydrochloride để giảm nhãn áp.

Three days later, the patient exhibited minimal improvement, and his eye pain had worsened; thus, he sought treatment at our hospital. The patient expressed a strong desire for pain relief. Reevaluation showed visual acuity of 20/133 in the left eye and intraocular pressure between 30 and 40 mmHg. Swelling of the left eyelid had progressively worsened and was accompanied by ptosis. The patient received steroid pulse therapy, but improvement was minimal. Vision in the left eye gradually declined to complete loss of light perception, with persistent severe pain. At this stage, the patient had a 3-month history of symptoms in the left eye. Upon further evaluation at our hospital, the right eye appeared essentially normal. The left eye displayed pronounced eyelid swelling, increased skin tension, and stiffness of the skin and subcutaneous tissue, resulting in complete inability to open the eyelid. When the eyelid was partially opened manually, pronounced edema of the bulbar conjunctiva was observed. The cornea was transparent, and the anterior chamber depth was normal. The pupil measured approximately 4 mm in diameter and was nonreactive to light. The lens was cloudy, and fundus examination could not be performed.

Ba ngày sau, tình trạng của bệnh nhân cải thiện rất ít và cơn đau mắt trở nên trầm trọng hơn; do đó, ông đã đến tìm kiếm sự điều trị tại bệnh viện của chúng tôi. Bệnh nhân bày tỏ mong muốn mãnh liệt được giảm đau. Đánh giá lại cho thấy thị lực mắt trái là 20/133 và nhãn áp dao động trong khoảng từ 30 đến 40 mmHg. Tình trạng sưng mi mắt trái tiến triển ngày càng tệ hơn và đi kèm với sụp mi. Bệnh nhân đã được điều trị bằng liệu pháp corticoid liều cao (steroid pulse therapy), nhưng cải thiện không đáng kể. Thị lực mắt trái giảm dần đến mức mất hoàn toàn nhận thức ánh sáng, kèm theo tình trạng đau nhức dữ dội kéo dài. Tại giai đoạn này, bệnh nhân đã có tiền sử xuất hiện các triệu chứng ở mắt trái được 3 tháng. Qua đánh giá sâu hơn tại bệnh viện chúng tôi, mắt phải biểu hiện hoàn toàn bình thường. Mắt trái có tình trạng sưng mi mắt rõ rệt, tăng độ căng của da, đồng thời da và các mô dưới da bị xơ cứng, dẫn đến việc hoàn toàn không thể mở mi mắt một cách tự nhiên. Khi dùng tay mở một phần mi mắt, ghi nhận có tình trạng phù nề nghiêm trọng ở kết mạc nhãn cầu. Giác mạc trong suốt và độ sâu tiền phòng bình thường. Đồng tử có kích thước khoảng 4 mm và không phản xạ với ánh sáng. Thủy tinh thể bị đục và không thể thực hiện soi đáy mắt.

History of past illness

Tiền sử bệnh tật

The patient had no history of ocular trauma or surgery, and no history of systemic allergy. He had undergone surgical treatment for a small intestinal stromal tumor more than 10 years earlier. After the procedure, he received Gleevec (imatinib) therapy for approximately 11 months. Regular follow-up assessments confirmed that his condition was stable. Eosinophilia was detected 1 year prior to the present case; it improved after oral administration of prednisone acetate.

Bệnh nhân không có tiền sử chấn thương hay phẫu thuật mắt, và không có tiền sử dị ứng toàn thân. Ông đã từng được điều trị phẫu thuật khối u mô đệm đường tiêu hóa ở ruột non cách đây hơn 10 năm. Sau thủ thuật, ông được điều trị bằng liệu pháp Gleevec (imatinib) trong khoảng 11 tháng. Các đánh giá theo dõi định kỳ xác nhận tình trạng của ông đã ổn định. Tình trạng tăng bạch cầu ái toan được phát hiện 1 năm trước ca bệnh hiện tại; tình trạng này đã cải thiện sau khi uống prednisone acetate.

Personal and family history

Tiền sử bản thân và gia đình

The patient’s parents had died of natural causes and had been in good health during their lifetimes. There was no family history of cancer, hypertension, diabetes, stroke, or myocardial infarction on either side. The patient’s children were alive and in good health.

Cha mẹ của bệnh nhân đã qua đời vì các nguyên nhân tự nhiên và đều có sức khỏe tốt khi còn sống. Không có tiền sử gia đình mắc bệnh ung thư, tăng huyết áp, đái tháo đường, đột quỵ hoặc nhồi máu cơ tim ở cả hai bên nội ngoại. Các con của bệnh nhân đều đang sống và có sức khỏe tốt.

Physical examination on admission

Khám lâm sàng lúc vào viện

Slit-lamp examination revealed no abnormalities in the right eye. The left eye showed prominent eyelid swelling and conjunctival edema without a distinct “salmon patch.” The conjunctival and episcleral vessels were thickened and engorged. The anterior chamber depth was normal; both the lens and vitreous were cloudy. Fundus examination of the left eye showed a reddish optic disc with a cup-to-disc ratio of approximately 0.5. Retinal vessels demonstrated a normal course, the retina appeared flat, and the macular fovea was normal. The patient exhibited a poor mental state and anemic appearance without systemic lymph node enlargement.

Khám bằng đèn khe không phát hiện bất thường ở mắt phải. Mắt trái cho thấy sưng mi mắt nổi trội và phù nề kết mạc mà không có mảng màu cá hồi (“salmon patch”) rõ rệt. Các mạch mạng mạch và thượng củng mạc bị dày lên và cương tụ. Độ sâu tiền phòng bình thường; cả thủy tinh thể và dịch kính đều đục. Soi đáy mắt trái cho thấy đĩa thị hồng với tỷ lệ C/D (cup-to-disc ratio) khoảng 0.5. Các mạch máu võng mạc có đường đi bình thường, võng mạc áp phẳng và hoàng điểm bình thường. Bệnh nhân biểu hiện trạng thái tinh thần kém và vẻ mặt thiếu máu, không ghi nhận sưng hạch bạch huyết toàn thân.

Imaging examinations

Thăm dò hình ảnh

Orbital computed tomography (Figure 2) revealed deformation of the left globe with diffuse involvement of the intra- and extraconal regions, characterized by globe tenting and optic nerve stretching. Additional findings included soft tissue thickening along the left posterior nasopharyngeal wall and a nodule behind the right inferior turbinate. The left orbital mass was initially regarded as an inflammatory pseudotumor.

Chụp cắt lớp vi tính (CT) hốc mắt (Hình 2) cho thấy sự biến dạng của nhãn cầu trái với sự tổn thương lan tỏa ở cả vùng trong và ngoài nón cơ, đặc trưng bởi tình trạng nhãn áp bị đẩy lồi hình lều (globe tenting) và kéo căng dây thần kinh thị giác. Các phát hiện bổ sung bao gồm dày mô mềm dọc theo thành sau vòm họng trái và một nốt phía sau xoăn mũi dưới bên phải. Khối u hốc mắt trái ban đầu được xem như một u giả viêm (inflammatory pseudotumor).

Blood test results were as follows: white blood cell count 5.4×109/L, red blood cell count 1.69×1012/L, hemoglobin 68 g/L, platelet count 300×109/L, albumin 25.2 g/L, lymphocyte percentage 41.1%, and neutrophil percentage 47.1%. Given these findings, ocular lymphoma was suspected. Computed tomography-guided orbital mass biopsy was performed; a single specimen (approximately 0.6 cm in length and 0.1 cm in diameter) was obtained from both the left orbital region and the left nasal region.

Kết quả xét nghiệm máu như sau: số lượng bạch cầu 5.4×109/L, số lượng hồng cầu 1.69×1012/L, hemoglobin 68 g/L, số lượng tiểu cầu 300×109/L, albumin 25.2 g/L, tỷ lệ phần trăm lympho bào 41.1%, và tỷ lệ phần trăm bạch cầu trung tính 47.1%. Với những phát hiện này, u lympho mắt đã được nghi ngờ. Sinh thiết khối u hốc mắt dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính được thực hiện; thu được một mảnh bệnh phẩm duy nhất (chiều dài khoảng 0.6 cm và đường kính 0.1 cm) từ cả vùng hốc mắt trái và vùng mũi trái.

At low-power magnification (4×), a dense, infiltrative lesion with a diffuse growth pattern was observed. The lesion lacked well-defined margins and had invaded the surrounding tissue, consistent with a high-grade neoplasm. No organized structures such as follicles or glands were present. At high-power magnification (40×), clusters of large, atypical lymphoid cells were visible, characterized by irregular nuclear contours, prominent nucleoli, and dispersed chromatin. Numerous mitotic figures indicated rapid cellular proliferation. The absence of differentiation toward other hematologic lineages further supported a diagnosis of lymphoid malignancy.

Ở độ phóng đại thấp (4×), quan sát thấy một tổn thương thâm nhiễm, mật độ dày đặc với kiểu phát triển lan tỏa. Tổn thương thiếu các ranh giới rõ ràng và đã xâm lấn vào mô xung quanh, phù hợp với một khối u ác tính độ cao. Không có sự hiện diện của các cấu trúc có tổ chức như nang hay tuyến. Ở độ phóng đại cao (40×), các đám tế bào lympho lớn, không điển hình có thể được nhìn thấy, đặc trưng bởi đường viền nhân không đều, các tiểu nhân nổi rõ và chất nhiễm sắc phân tán. Nhiều hình ảnh phân bào cho thấy sự tăng sinh tế bào nhanh chóng. Sự vắng mặt của sự biệt hóa hướng tới các dòng huyết học khác càng củng cố thêm cho chẩn đoán u ác tính dòng lympho.

Immunohistochemistry findings:

Kết quả hóa mô miễn dịch

Cluster of differentiation (CD)45 (++), CD3 (−), CD45R0 (−), CD79a (−), CD20 (+++), B-cell lymphoma (Bcl)-2 (−), Bcl-6 (+++), multiple myeloma oncogene 1 (MUM-1; −), CD10 (−), and Cyclin D1 (−).

Cụm biệt hóa (CD)45 (++), CD3 (−), CD45R0 (−), CD79a (−), CD20 (+++), B-cell lymphoma (Bcl)-2 (−), Bcl-6 (+++), oncogene đa u tủy 1 (MUM-1; −), CD10 (−), và Cyclin D1 (−).

Final diagnosis

chẩn đoán xác định

Histopathological findings combined with immunohistochemical analysis confirmed the diagnosis of non-Hodgkin diffuse large B-cell lymphoma (DLBCL) with a germinal center B-cell phenotype. Strong CD20 and Bcl-6 positivity, together with negative staining results for CD3, CD10, and Cyclin D1, supported this diagnosis. This case is exceptionally rare and clinically significant because the initial presentation was characterized by a pronounced increase in intraocular pressure as the predominant symptom, mimicking refractory unilateral glaucoma. This atypical presentation deviated from the more common manifestations of orbital lymphoma, such as a palpable mass or proptosis, and directly contributed to the initial misdiagnosis and management as ocular hypertension. This report contributes meaningfully to the literature by emphasizing that orbital lymphoma, despite its rarity, should be included in the differential diagnosis of unexplained unilateral ocular hypertension, particularly when the symptoms are resistant to standard pressure-lowering therapy. The report also underscores the importance of comprehensive orbital imaging and early biopsy in atypical cases to prevent diagnostic delay and optimize patient outcomes.

Các phát hiện mô bệnh học kết hợp với phân tích hóa mô miễn dịch đã xác nhận chẩn đoán u lympho tế bào B lớn lan tỏa (DLBCL) không Hodgkin mang kiểu hình tế bào B trung tâm mầm. Sự dương tính mạnh mẽ với CD20 và Bcl-6, cùng với kết quả nhuộm âm tính đối với CD3, CD10 và Cyclin D1, đã hỗ trợ cho chẩn đoán này. Ca bệnh này đặc biệt hiếm gặp và có ý nghĩa lâm sàng vì biểu hiện ban đầu được đặc trưng bởi tình trạng tăng nhãn áp rõ rệt như một triệu chứng nổi trội, mô phỏng bệnh glôcôm một bên kháng trị. Biểu hiện không điển hình này đã làm chệch hướng khỏi các biểu hiện phổ biến hơn của u lympho hốc mắt, chẳng hạn như một khối u có thể sờ thấy được hoặc lồi mắt, và trực tiếp góp phần vào việc chẩn đoán sai ban đầu và xử trí như một tình trạng tăng nhãn áp thuần túy. Báo cáo này đóng góp một cách có ý nghĩa vào y văn bằng việc nhấn mạnh rằng u lympho hốc mắt, bất kể tính chất hiếm gặp của nó, nên được đưa vào chẩn đoán phân biệt của tăng nhãn áp một bên không rõ nguyên nhân, đặc biệt là khi các triệu chứng kháng trị với liệu pháp hạ nhãn áp tiêu chuẩn. Báo cáo cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chẩn đoán hình ảnh hốc mắt toàn diện và sinh thiết sớm trong các trường hợp không điển hình để ngăn ngừa sự chậm trễ trong chẩn đoán và tối ưu hóa kết quả điều trị cho bệnh nhân.

Treatment, outcome, and follow-up plan

Điều trị, kết cục và kế hoạch theo dõi

The patient expressed a strong desire for pain relief. After informed consent had been obtained from the patient and his family, radiotherapy was administered to the left orbital mass with a prescribed total dose of 40 Gy, delivered in 20 fractions of 2 Gy each. Concurrently, chemotherapy was initiated using the R-CHOP regimen, consisting of rituximab, cyclophosphamide, doxorubicin, vincristine, and prednisone. After completion of 6 cycles of radiotherapy, considerable improvement in swelling (Figure 1) and pain in the left eye was observed. However, due to the prolonged course of the disease before treatment, the patient had already lost light perception upon admission, and visual function did not recover.

Bệnh nhân bày tỏ mong muốn mãnh liệt được giảm đau. Sau khi có được sự đồng ý được giải thích (informed consent) từ bệnh nhân và gia đình, liệu pháp xạ trị đã được tiến hành đối với khối u hốc mắt trái với tổng liều chỉ định là 40 Gy, chia làm 20 phân liều, mỗi phân liều 2 Gy. Đồng thời, liệu pháp hóa trị cũng được khởi động bằng phác đồ R-CHOP, bao gồm rituximab, cyclophosphamide, doxorubicin, vincristine và prednisone. Sau khi hoàn thành 6 chu kỳ xạ trị, tình trạng sưng (Hình 1) và đau ở mắt trái đã được cải thiện đáng kể. Tuy nhiên, do diễn tiến bệnh kéo dài trước khi điều trị, bệnh nhân đã bị mất nhận thức ánh sáng ngay từ lúc nhập viện, và chức năng thị giác không được phục hồi.

The follow-up plan for this older male patient with ocular non-Hodgkin DLBCL was designed to monitor treatment response, detect recurrence, and manage complications while maintaining quality of life. Initially, monthly assessments included ophthalmic examinations, systemic evaluations, and immunological monitoring; whole-body imaging was performed every 3 months. During the mid-term follow-up period (months 6–12), evaluations were conducted less frequently but continued to monitor visual function, systemic condition, and quality of life. Long-term follow-up was scheduled every 3 to 6 months, eventually transitioning to annual visits; these visits included ocular and systemic evaluations with an emphasis on preventing visual impairment, detecting recurrence, and managing immunosuppression-related risks. Any sudden visual decline or systemic symptoms warranted immediate re-evaluation. This follow-up strategy ensured dynamic treatment adjustments based on the patient’s evolving clinical condition.

Kế hoạch theo dõi cho nam bệnh nhân lớn tuổi mắc DLBCL không Hodgkin ở mắt này được thiết kế nhằm giám sát đáp ứng điều trị, phát hiện tái phát và quản lý các biến chứng trong khi vẫn duy trì chất lượng cuộc sống. Ban đầu, các đánh giá hàng tháng bao gồm khám mắt, đánh giá toàn thân và giám sát miễn dịch; chẩn đoán hình ảnh toàn thân được thực hiện mỗi 3 tháng. Trong giai đoạn theo dõi trung hạn (tháng thứ 6–12), các đánh giá được tiến hành với tần suất ít hơn nhưng tiếp tục giám sát chức năng thị giác, tình trạng toàn thân và chất lượng cuộc sống. Theo dõi dài hạn được lên lịch mỗi 3 đến 6 tháng, cuối cùng chuyển sang các lần khám thường niên; các lần khám này bao gồm đánh giá cả về mắt lẫn toàn thân với sự nhấn mạnh vào việc ngăn ngừa suy giảm thị lực, phát hiện tái phát và quản lý các nguy cơ liên quan đến tình trạng suy giảm miễn dịch. Bất kỳ sự sụt giảm thị lực đột ngột nào hoặc các triệu chứng toàn thân đều cần phải được tái đánh giá ngay lập tức. Chiến lược theo dõi này đảm bảo các điều chỉnh điều trị linh hoạt dựa trên tình trạng lâm sàng tiến triển của bệnh nhân.

Discussion

Bàn luận

Orbital lymphomas represent approximately 1% to 2% of all non-Hodgkin lymphomas 2. Most orbital lymphomas are of B-cell origin; extranodal marginal zone B-cell lymphoma is the most frequent subtype, followed by DLBCL, follicular lymphoma, and mantle cell lymphoma 3. Follicular lymphoma is classified as a low-grade lymphoma, whereas DLBCL and Burkitt lymphoma constitute high-grade types. In a multicenter study from Asia, Savino et al 4 found that DLBCL was the second most common subtype of orbital lymphoma. More than half of affected patients showed systemic involvement, such as fever, night sweats, or weight loss. A large network study subsequently revealed that the median age at diagnosis of ocular lymphoma was approximately 64 years, and DLBCL cases were evenly distributed between the sexes 5.

U lympho hốc mắt chiếm khoảng 1% đến 2% trong số tất cả các u lympho không Hodgkin 2. Hầu hết các u lympho hốc mắt đều có nguồn gốc từ tế bào B; u lympho tế bào B vùng rìa ngoài hạch là phân nhóm thường gặp nhất, tiếp theo là DLBCL, u lympho thể nang và u lympho tế bào áo nang 3. U lympho thể nang được xếp loại là u lympho độ ác tính thấp, trong khi DLBCL và u lympho Burkitt cấu thành các loại độ ác tính cao. Trong một nghiên cứu đa trung tâm từ châu Á, Savino và cộng sự 4 nhận thấy rằng DLBCL là phân nhóm phổ biến thứ hai của u lympho hốc mắt. Hơn một nửa số bệnh nhân bị ảnh hưởng có biểu hiện tổn thương toàn thân, chẳng hạn như sốt, đổ mồ hôi trộm về đêm hoặc sụt cân. Một nghiên cứu mạng lưới lớn sau đó đã tiết lộ rằng độ tuổi trung bình tại thời điểm chẩn đoán u lympho mắt là khoảng 64 tuổi, và các ca bệnh DLBCL phân bố đều giữa hai giới 5.

Overwhelmingly, B-cell lymphomas manifest as unilateral tumors because of the absence of lymphoid tissue connections between the bilateral orbits 3. The unilateral presentation in our patient, accompanied by increased intraocular pressure and vision loss, is consistent with this pattern, although approximately 10% of cases present bilaterally 6. Most B-cell lymphomas are located in the extraorbital space, and some arise in the retrobulbar region 3. Clinical manifestations vary according to tumor location. Woolf et al 6 reported that conjunctival disease constituted nearly 40% of all cases and represented the most common site of orbital lymphoma. Early conjunctival lymphoma may appear as a painless “salmon patch” on the conjunctiva, typically without limitation of ocular movement. The present case was atypical because the patient presented with pronounced conjunctival edema and elevated intraocular pressure in the absence of a classic “salmon patch,” which initially diverted diagnostic consideration away from lymphoma. As the disease progressed and involved periocular and intraocular structures, symptoms such as eye pain, eyelid swelling, and ptosis developed, prompting computed tomography imaging that revealed a mass compressing the optic nerve.

Phần lớn các u lympho tế bào B biểu hiện dưới dạng các khối u một bên do không có các kết nối mô lympho giữa hai bên hốc mắt 3. Biểu hiện một bên ở bệnh nhân của chúng tôi, đi kèm với tăng nhãn áp và mất thị lực, là phù hợp với mô hình này, mặc dù có khoảng 10% số trường hợp biểu hiện ở cả hai bên 6. Hầu hết các u lympho tế bào B khu trú ở không gian ngoài hốc mắt, và một số phát sinh ở vùng hậu nhãn cầu 3. Các biểu hiện lâm sàng thay đổi tùy theo vị trí khối u. Woolf và cộng sự 6 báo cáo rằng bệnh lý kết mạc cấu thành gần 40% trong số tất cả các trường hợp và đại diện cho vị trí phổ biến nhất của u lympho hốc mắt. U lympho kết mạc giai đoạn sớm có thể xuất hiện dưới dạng một “mảng màu cá hồi” không đau trên kết mạc, thông thường không kèm theo hạn chế vận nhãn. Ca bệnh hiện tại là không điển hình vì bệnh nhân nhập viện với tình trạng phù nề kết mạc rõ rệt và tăng nhãn áp mà không có “mảng màu cá hồi” kinh điển, điều này ban đầu đã làm chệch hướng cân nhắc chẩn đoán khỏi u lympho. Khi bệnh tiến triển và ảnh hưởng đến các cấu trúc quanh nhãn cầu và nội nhãn, các triệu chứng như đau mắt, sưng mi mắt và sụp mi đã phát triển, thúc đẩy việc chụp cắt lớp vi tính cho thấy một khối u đang chèn ép dây thần kinh thị giác.

The diagnosis of orbital lymphoma primarily relies on histopathologic confirmation via biopsy. In terms of classification, B-cell lymphoma is identified using markers such as Bcl-2, Bcl-6, CD10, CD23, CD30, Cyclin D1, MUM-1, and κ and λ light chains 7. The immunohistochemical profile in the present case – CD20 (+++), Bcl-6 (+++), CD10 (−), and MUM-1 (−) – definitively confirmed DLBCL of the germinal center B-cell subtype, which guided subsequent therapeutic management 8.

Chẩn đoán u lympho hốc mắt chủ yếu dựa vào xác chẩn mô bệnh học thông qua sinh thiết. Về mặt phân loại, u lympho tế bào B được xác định bằng các dấu ấn như Bcl-2, Bcl-6, CD10, CD23, CD30, Cyclin D1, MUM-1, cũng như các chuỗi nhẹ κ và λ 7. Hồ sơ hóa mô miễn dịch trong ca bệnh hiện tại – CD20 (+++), Bcl-6 (+++), CD10 (−) và MUM-1 (−) – đã xác nhận một cách dứt khoát bệnh DLBCL thuộc phân nhóm tế bào B trung tâm mầm, giúp định hướng cho việc quản lý điều trị tiếp theo 8.

A central and highly unusual feature of this case was the initial presentation with refractory ocular hypertension. Intraocular lymphoma is known to elevate intraocular pressure through multiple mechanisms, including neovascular glaucoma resulting from retinal infiltration, secondary glaucoma caused by central retinal vein occlusion, and secondary angle-closure glaucoma due to direct invasion of the ciliary body 9. However, orbital lymphoma primarily manifesting as ocular hypertension is exceedingly rare. This atypical presentation posed a serious diagnostic challenge, leading to an initial misdiagnosis of unilateral ocular hypertension and a critical delay in recognizing the underlying malignancy. Our case is consistent with, and reinforces, the limited literature available regarding this phenomenon. Sears et al 10 and Kim et al 9 reported similar cases in which orbital lymphoma mimicked glaucoma by increasing episcleral venous pressure through a mass effect that impeded aqueous outflow. In our patient, prominent conjunctival edema was observed around the left ocular margin, with thickened and engorged superficial vessels. Although no “salmon patch” lesions were evident, conjunctival lymphoma had developed. On the scleral surface, anterior ciliary veins connect to Schlemm’s canal through intrascleral collector channels and aqueous veins. Consistent with previous findings, the mass effect and conjunctival infiltration by lymphoma likely increased pressure within the superficial scleral veins, reducing aqueous humor outflow and enhancing intraocular pressure. Consequently, intraocular pressure gradually decreased with lymphoma-directed treatment.

Một đặc điểm trung tâm và cực kỳ bất thường của ca bệnh này là biểu hiện ban đầu với tình trạng tăng nhãn áp kháng trị. U lympho nội nhãn được biết là làm tăng nhãn áp thông qua nhiều cơ chế khác nhau, bao gồm glôcôm tân mạch do thâm nhiễm võng mạc, glôcôm thứ phát gây ra bởi tắc tĩnh mạch trung tâm võng mạc, và glôcôm góc đóng thứ phát do sự xâm lấn trực tiếp vào thể mi 9. Tuy nhiên, u lympho hốc mắt biểu hiện chủ yếu dưới dạng tăng nhãn áp là điều cực kỳ hiếm gặp. Biểu hiện không điển hình này đã đặt ra một thách thức chẩn đoán nghiêm trọng, dẫn đến chẩn đoán sai ban đầu là tăng nhãn áp một bên và làm chậm trễ nghiêm trọng trong việc nhận diện bệnh lý ác tính tiềm ẩn. Ca bệnh của chúng tôi phù hợp với, và củng cố thêm cho các tài liệu y văn hạn chế hiện có liên quan đến hiện tượng này. Sears và cộng sự 10 cùng Kim và cộng sự 9 đã báo cáo các trường hợp tương tự, trong đó u lympho hốc mắt mô phỏng bệnh glôcôm bằng cách làm tăng áp lực tĩnh mạch thượng củng mạc thông qua hiệu ứng khối choán chỗ gây cản trở dòng chảy ra của thủy dịch. Ở bệnh nhân của chúng tôi, tình trạng phù nề kết mạc nổi rõ được quan sát thấy xung quanh rìa mắt trái, kèm theo các mạch máu nông bị dày lên và cương tụ. Mặc dù không có tổn thương “mảng màu cá hồi” nào rõ ràng, u lympho kết mạc đã phát triển. Trên bề mặt củng mạc, các tĩnh mạch mi trước kết nối với ống Schlemm thông qua các kênh thu nhận trong củng mạc và các tĩnh mạch thủy dịch. Phù hợp với các phát hiện trước đây, hiệu ứng khối choán chỗ và sự thâm nhiễm kết mạc bởi u lympho có khả năng đã làm tăng áp lực bên trong các tĩnh mạch thượng củng mạc nông, làm giảm dòng chảy ra của thủy dịch và làm tăng áp lực nội nhãn. Hệ quả là, nhãn áp đã giảm dần khi tiến hành điều trị hướng tới u lympho.

The decision to administer combined radiotherapy and R-CHOP chemotherapy to this 87-year-old patient required careful consideration. Despite the patient’s advanced age, the aggressive behavior of DLBCL and the favorable response of the germinal center B-cell subtype to immunochemotherapy warranted a definitive systemic approach. R-CHOP remains the global standard for DLBCL management, and its efficacy in orbital disease has been supported by studies demonstrating improved prognosis 3,11. Radiotherapy at a total dose of 40 Gy was administered to achieve rapid local tumor control, addressing the mass effect responsible for pain and optic nerve compression. This combined modality treatment balanced curative intent with palliation of severe local symptoms. The decision was made collaboratively with the patient and his family, who prioritized pain relief. After 11 days of treatment, eyelid swelling had nearly resolved; conjunctival hyperemia and edema were substantially improved. However, due to delays regarding diagnosis and treatment initiation, visual function could not be restored.

Quyết định áp dụng liệu pháp phối hợp xạ trị và hóa trị phác đồ R-CHOP cho bệnh nhân 87 tuổi này đòi hỏi phải được cân nhắc kỹ lưỡng. Bất chấp tuổi tác đã cao của bệnh nhân, hành vi tiến triển ác tính của DLBCL và đáp ứng thuận lợi của phân nhóm tế bào B trung tâm mầm đối với liệu pháp miễn dịch hóa trị đã đặt ra yêu cầu phải có một phương pháp tiếp cận hệ thống dứt khoát. Phác đồ R-CHOP vẫn là tiêu chuẩn toàn cầu cho việc quản lý DLBCL, và hiệu quả của nó trong bệnh lý hốc mắt đã được hỗ trợ bởi các nghiên cứu chứng minh tiên lượng được cải thiện 3,11. Xạ trị với tổng liều 40 Gy đã được thực hiện để đạt được sự kiểm soát u tại chỗ nhanh chóng, giải quyết hiệu ứng khối choán chỗ gây ra tình trạng đau nhức và chèn ép dây thần kinh thị giác. Việc điều trị bằng phương pháp kết hợp này đã cân bằng giữa mục đích điều trị khỏi với việc giảm nhẹ các triệu chứng nghiêm trọng tại chỗ. Quyết định được đưa ra dựa trên sự hợp tác với bệnh nhân và gia đình ông, những người đã ưu tiên cho việc giảm đau. Sau 11 ngày điều trị, tình trạng sưng mi mắt gần như đã biến mất; tình trạng cương tụ và phù nề kết mạc được cải thiện đáng kể. Tuy nhiên, do những chậm trễ liên quan đến chẩn đoán và khởi đầu điều trị, chức năng thị giác đã không thể phục hồi.

The prognosis of primary orbital lymphoma is generally favorable; however, DLBCL is associated with worse outcomes. Negative prognostic factors include advanced age and non-mucosa-associated lymphoid tissue histology 12. The diagnostic delay in the present case – resulting directly from the atypical presentation – contributed to irreversible vision loss and highlights the clinical consequences of diagnostic delay. Although combined modality therapy, including rituximab-based chemotherapy (R-CHOP), has greatly improved outcomes in orbital DLBCL 3,11, our experience indicates that success ultimately depends on early recognition. The present case provides an important insight for ophthalmic oncology: maintaining a high index of suspicion regarding malignancy in atypical glaucoma presentations is essential to prevent diagnostic delay, guide appropriate biopsy and imaging, and preserve vision while improving survival outcomes.

Tiên lượng của u lympho hốc mắt nguyên phát nhìn chung là thuận lợi; tuy nhiên, DLBCL có liên quan đến các kết cục kém hơn. Các yếu tố tiên lượng xấu bao gồm tuổi cao và mô học không thuộc mô lympho liên kết niêm mạc 12. Sự chậm trễ trong chẩn đoán ở ca bệnh hiện tại – hệ quả trực tiếp từ biểu hiện không điển hình – đã góp phần gây ra tình trạng mất thị lực không thể đảo ngược và nêu bật những hậu quả lâm sàng của việc chậm trễ chẩn đoán. Mặc dù liệu pháp phối hợp các phương pháp, bao gồm hóa trị dựa trên rituximab (R-CHOP), đã cải thiện rất nhiều kết cục trong DLBCL hốc mắt 3,11, kinh nghiệm của chúng tôi chỉ ra rằng thành công cuối cùng vẫn phụ thuộc vào việc nhận diện sớm. Ca bệnh hiện tại cung cấp một góc nhìn quan trọng cho ngành ung thư nhãn khoa: việc duy trì mức độ nghi ngờ cao đối với bệnh lý ác tính trong các biểu hiện glôcôm không điển hình là điều cần thiết để ngăn ngừa chậm trễ chẩn đoán, định hướng cho việc sinh thiết và chẩn đoán hình ảnh phù hợp, đồng thời bảo tồn thị lực bên cạnh việc cải thiện kết quả sống sót của bệnh nhân.

Conclusions

Kết luận

When patients present with increased intraocular pressure, conjunctival edema, and ocular swelling, the possibility of ocular lymphoma should be carefully considered. Timely diagnosis and appropriate treatment can substantially improve prognosis and visual outcomes.

Khi bệnh nhân nhập viện với tình trạng tăng nhãn áp, phù nề kết mạc và sưng mắt, khả năng mắc u lympho mắt cần phải được cân nhắc một cách kỹ lưỡng. Chẩn đoán kịp thời và điều trị thích hợp có thể cải thiện đáng kể tiên lượng bệnh cũng như các kết cục về thị giác.

Reference

  1. Rubinstein TJ, Aziz HA, Bellerive C, Ocular/adnexal lymphoma: Dissimilar to systemic lymphoma: Surv Ophthalmol, 2018; 63(3); 381-88
  2. Eckardt AM, Lemound J, Rana M, Gellrich NC, Orbital lymphoma: Diagnostic approach and treatment outcome: World J Surg Oncol, 2013; 11; 73
  3. Olsen TG, Heegaard S, Orbital lymphoma: Surv Ophthalmol, 2019; 64(1); 45-66
  4. Savino G, Midena G, Blasi MA, Orbital and eyelid B-cell lymphoma: A multicenter retrospective study: Cancers (Basel), 2020; 12(9); 2538
  5. Olsen TG, Holm F, Mikkelsen LH, Orbital lymphoma-an international multicenter retrospective study: Am J Ophthalmol, 2019; 199; 44-57
  6. Woolf DK, Ahmed M, Plowman PN, Primary lymphoma of the ocular adnexa (orbital lymphoma) and primary intraocular lymphoma: Clin Oncol (R Coll Radiol), 2012; 24(5); 339-44
  7. Sjö LD, Ophthalmic lymphoma: Epidemiology and pathogenesis: Acta Ophthalmol, 2009; 87(Thesis 1); 1-20
  8. Coupland SE, Molecular pathology of lymphoma: Eye (Lond), 2013; 27(2); 180-89
  9. Kim WI, Larar JG, Cheson BD, Resolution of lymphoma-associated open-angle glaucoma by rituximab: J Glaucoma, 2011; 20(6); 398-400
  10. Sears NC, Singh A, Singh AD, Ocular adnexal lymphoma presenting as refractory unilateral open-angle glaucoma: J Glaucoma, 2016; 25(8); e741-44
  11. Martinet S, Ozsahin M, Belkacémi Y, Outcome and prognostic factors in orbital lymphoma: A Rare Cancer Network study on 90 consecutive patients treated with radiotherapy: Int J Radiat Oncol Biol Phys, 2003; 55(4); 892-98
  12. Kalicińska E, Giza A, Zaucha JM, A survey across orbital lymphoma in Poland: Multicenter retrospective study of Polish Lymphoma Research Group (PLRG): Cancer Med, 2023; 12(3); 3036-45

Có thể bạn quan tâm