Bất bình đẳng ăn sâu đang thúc đẩy đợt bùng phát bạch hầu mới nhất. Nhưng chúng ta có thể khắc phục chúng.
Deep-rooted inequalities are driving the latest diphtheria outbreak. But we can fix them
The current diphtheria outbreak – which has spread across four Australian states and possibly claimed one man’s life – may seem unexpected.
Sự bùng phát bệnh bạch hầu hiện tại – đã lan rộng qua bốn tiểu bang của Úc và có thể đã cướp đi sinh mạng của một người đàn ông – có vẻ bất ngờ.
But a closer look shows it is yet another example of inequitable systems – including inadequate housing, a lack of washing facilities and under-investment in preventive health care – driving the spread of infectious disease in Australia’s remote communities.
Nhưng nhìn kỹ hơn cho thấy đây lại là một ví dụ khác về các hệ thống bất bình đẳng – bao gồm nhà ở không đầy đủ, thiếu cơ sở vệ sinh và đầu tư kém vào chăm sóc sức khỏe phòng ngừa – đang thúc đẩy sự lây lan của bệnh truyền nhiễm tại các cộng đồng vùng sâu vùng xa của Úc.
For decades, groups such as the National Aboriginal Community Controlled Health Organisation – Australia’s national authority on Aboriginal and Torres Strait Islander health care – has urged authorities to address these issues.
Trong nhiều thập kỷ, các nhóm như Tổ chức Y tế Cộng đồng Bản địa Quốc gia (National Aboriginal Community Controlled Health Organisation) – cơ quan quốc gia của Úc về chăm sóc sức khỏe người Bản địa và người dân Đảo Eo biển Torres – đã kêu gọi chính quyền giải quyết những vấn đề này.
So why do they still exist? And can we fix them?
Vậy tại sao chúng vẫn tồn tại? Và chúng ta có thể khắc phục chúng không?
An historic outbreak
Một đợt bùng phát lịch sử
Diphtheria is caused by a toxin-producing bacteria, Corynebacterium diphtheriae.
Bệnh bạch hầu do vi khuẩn sản xuất độc tố, *Corynebacterium diphtheriae*, gây ra.
This potentially fatal disease can spread between people through respiratory droplets, or direct contact with infected wounds, skin sores or bodily fluids.
Bệnh này, có khả năng gây tử vong, có thể lây lan giữa người qua giọt hô hấp, hoặc tiếp xúc trực tiếp với vết thương nhiễm trùng, vết loét da hoặc dịch cơ thể.
In this latest outbreak, roughly 70% of cases have presented as cutaneous (skin) diphtheria and about 30% as respiratory (throat) diphtheria.
Trong đợt bùng phát mới nhất này, khoảng 70% trường hợp là bạch hầu da (cutaneous) và khoảng 30% là bạch hầu hô hấp (respiratory) .
Cutaneous diphtheria is usually less severe, but remains a public health concern as skin sores can facilitate the spread of the disease.
Bạch hầu da thường ít nghiêm trọng hơn, nhưng vẫn là mối lo ngại về sức khỏe cộng đồng vì các vết loét da có thể tạo điều kiện lây lan bệnh.
Respiratory diphtheria is the form most associated with severe illness and death.
Bạch hầu hô hấp là dạng liên quan nhất đến bệnh nặng và tử vong.
As of 25 May, authorities say there has been one possible death related to diphtheria in the Northern Territory. The latest data shows Australia has recorded more than 230 diphtheria cases since January 2026.
Tính đến ngày 25 tháng 5, các nhà chức trách cho biết đã có một trường hợp tử vong nghi ngờ liên quan đến bệnh bạch hầu tại Lãnh thổ phía Bắc. Dữ liệu mới nhất cho thấy Úc đã ghi nhận hơn 230 trường hợp bạch hầu kể từ tháng 1 năm 2026.
The federal government recently pledged A$7.2 million to help curb this outbreak, working in close collaboration with the National Aboriginal Community Controlled Health Organisation.
Chính phủ liên bang gần đây đã cam kết 7,2 triệu đô la Úc để giúp ngăn chặn đợt bùng phát này, phối hợp chặt chẽ với Tổ chức Y tế Cộng đồng Bản địa Quốc gia.
However, we are not only concerned about diphtheria itself, but the inequitable conditions that may help it spread.
Tuy nhiên, chúng ta không chỉ lo ngại về bản thân bệnh bạch hầu, mà còn về các điều kiện bất bình đẳng có thể giúp nó lây lan.
Why is it spreading so quickly?
Tại sao nó lại lây lan nhanh như vậy?
We believe the conditions contributing to the high rates of skin infections in remote Australia are driving this historic diphtheria outbreak.
Chúng tôi tin rằng các điều kiện góp phần vào tỷ lệ nhiễm trùng da cao ở các vùng sâu vùng xa của Úc đang thúc đẩy đợt bùng phát bệnh bạch hầu lịch sử này.
Remote Aboriginal communities face high rates of preventable skin sores, which can cause severe diseases including sepsis, acute rheumatic fever and rheumatic heart disease.
Các cộng đồng thổ dân ở vùng sâu vùng xa phải đối mặt với tỷ lệ vết loét da có thể phòng ngừa cao, những vết loét này có thể gây ra các bệnh nghiêm trọng bao gồm nhiễm trùng huyết, sốt thấp khớp cấp và bệnh tim do thấp khớp.
These sores, generally caused by Streptococcus pyogenes and Staphylococcus aureus, are preventable. But doctors and health care workers may miss them, especially if they are working in busy, under-resourced remote clinics.
Những vết loét này, thường do Streptococcus pyogenes và Staphylococcus aureus gây ra, có thể phòng ngừa được. Nhưng các bác sĩ và nhân viên y tế có thể bỏ sót chúng, đặc biệt nếu họ làm việc tại các phòng khám vùng sâu vùng xa bận rộn và thiếu nguồn lực.
Certain environmental factors may allow skin sores, and related diseases such as diphtheria, to spread more rapidly in First Nations communities.
Một số yếu tố môi trường có thể khiến các vết loét da và các bệnh liên quan như bạch hầu lây lan nhanh hơn trong các cộng đồng bản địa.
One is insufficient housing. A lack of safe, clean housing may cause infectious diseases – such as strep, staph and diphtheria – to spread more quickly from person to person. In remote communities, this can happen in households, in schools and at community events.
Một là nhà ở không đủ. Việc thiếu nhà ở an toàn, sạch sẽ có thể khiến các bệnh truyền nhiễm – như strep, staph và bạch hầu – lây lan nhanh hơn từ người này sang người khác. Ở các cộng đồng vùng sâu vùng xa, điều này có thể xảy ra trong các hộ gia đình, trường học và các sự kiện cộng đồng.
Another environmental factor is overcrowding. Overcrowding puts pressure on home plumbing systems, meaning blocked toilets, broken taps and leaking pipes become more common. If people can’t wash their hands or bodies, this increases their risk of getting infectious diseases such as diphtheria. Research shows even simple hygiene practices, such as handwashing with soap and water, reduces skin sores.
Một yếu tố môi trường khác là tình trạng quá tải dân số. Tình trạng quá tải gây áp lực lên hệ thống ống nước trong nhà, khiến việc tắc bồn cầu, vòi nước bị hỏng và ống nước rò rỉ trở nên phổ biến hơn. Nếu mọi người không thể rửa tay hoặc cơ thể, điều này làm tăng nguy cơ mắc các bệnh truyền nhiễm như bạch hầu. Nghiên cứu cho thấy ngay cả các thói quen vệ sinh đơn giản, chẳng hạn như rửa tay bằng xà phòng và nước, cũng giúp giảm vết loét da.
Many remote households also struggle to access basic maintenance or repair services. Even basic jobs, such as fixing a leaking tap, washing machine or a broken hot water system, may take weeks or months. This has direct health impacts, as people may not have the water or facilities to wash themselves or their clothes.
Nhiều hộ gia đình ở vùng sâu vùng xa cũng gặp khó khăn trong việc tiếp cận các dịch vụ bảo trì hoặc sửa chữa cơ bản. Ngay cả những công việc cơ bản, chẳng hạn như sửa vòi nước bị rò rỉ, máy giặt hoặc hệ thống nước nóng bị hỏng, cũng có thể mất hàng tuần hoặc hàng tháng. Điều này có tác động trực tiếp đến sức khỏe, vì mọi người có thể không có nước hoặc cơ sở vật chất để tắm rửa hoặc giặt quần áo.
So, what can we do?
Vậy, chúng ta có thể làm gì?
In the current outbreak, vaccine boosters are essential to preventing severe illness and death. But long-term, vaccines alone won’t stop the spread of diphtheria and other infectious diseases.
Trong đợt bùng phát hiện tại, vắc-xin tăng cường là cần thiết để ngăn ngừa bệnh nặng và tử vong. Nhưng về lâu dài, chỉ riêng vắc-xin sẽ không ngăn chặn được sự lây lan của bệnh bạch hầu và các bệnh truyền nhiễm khác.
For that, we need to fix our systems. Research suggests public health responses tend to focus on specific diseases, instead of the structural problems that drive their spread.
Vì điều đó, chúng ta cần khắc phục hệ thống của mình. Nghiên cứu cho thấy các phản ứng y tế công cộng có xu hướng tập trung vào các bệnh cụ thể, thay vì các vấn đề cơ cấu thúc đẩy sự lây lan của chúng.
So to prevent future diphtheria and other outbreaks, we need to invest more in remote communities. We must build and maintain homes that have the space, water and washing facilities to keep people clean and healthy at home. We also need to make hygiene and cleaning supplies more affordable by aligning prices in remote communities with those in urban areas.
Vì vậy, để ngăn ngừa các đợt bùng phát bạch hầu và các bệnh khác trong tương lai, chúng ta cần đầu tư nhiều hơn vào các cộng đồng vùng sâu vùng xa. Chúng ta phải xây dựng và duy trì những ngôi nhà có không gian, nước và các tiện nghi vệ sinh để giữ cho người dân sạch sẽ và khỏe mạnh tại nhà. Chúng ta cũng cần làm cho các vật tư vệ sinh và làm sạch trở nên phải chăng hơn bằng cách điều chỉnh giá cả ở các cộng đồng vùng sâu vùng xa tương đương với khu vực thành thị.
We must also involve First Nations communities in all public health initiatives. In many cases, remote communities already know the solutions to the issues they face. This was evident during the COVID pandemic, when Aboriginal leaders spearheaded the public health response in remote communities. As a result, Australia recorded far fewer Indigenous deaths than other countries.
Chúng ta cũng phải đưa các cộng đồng Bản địa vào tất cả các sáng kiến y tế công cộng. Trong nhiều trường hợp, các cộng đồng vùng sâu vùng xa đã biết giải pháp cho các vấn đề mà họ phải đối mặt. Điều này đã được thể hiện rõ trong đại dịch COVID, khi các nhà lãnh đạo thổ dân đã dẫn đầu phản ứng y tế công cộng ở các cộng đồng vùng sâu vùng xa. Kết quả là, Úc ghi nhận số ca tử vong của người bản địa ít hơn nhiều so với các quốc gia khác.
Sitting with and listening to our First Nations communities takes time. But it demonstrates a commitment to working together, and is key to making public health responses as effective and sustainable as possible.
Việc ngồi lại và lắng nghe các cộng đồng Bản địa của chúng ta cần có thời gian. Nhưng điều đó thể hiện cam kết hợp tác, và là chìa khóa để các phản ứng y tế công cộng đạt hiệu quả và bền vững nhất có thể.
Asha Bowen receives funding from the National Health and Medical Research Council of Australia and the Medical Research Futures Fund of Australia.
Asha Bowen nhận tài trợ từ Hội đồng Nghiên cứu Y tế và Y khoa Quốc gia Úc và Quỹ Tương lai Nghiên cứu Y khoa Úc.
Lorraine Anderson is affiliated with RACGP and AMA.
Lorraine Anderson có liên kết với RACGP và AMA.
Stephanie Enkel does not work for, consult, own shares in or receive funding from any company or organisation that would benefit from this article, and has disclosed no relevant affiliations beyond their academic appointment.
Stephanie Enkel không làm việc cho, tư vấn, sở hữu cổ phần hoặc nhận tài trợ từ bất kỳ công ty hoặc tổ chức nào được hưởng lợi từ bài viết này, và đã không tiết lộ bất kỳ mối liên hệ nào liên quan ngoài vị trí học thuật của họ.
Có thể bạn quan tâm
-
U lympho hốc mắt nguyên phát biểu hiện dưới dạng tăng áp lực nội nhãn: Báo cáo một ca bệnh
Primary Orbital Lymphoma Manifesting as Increased Intraocular Pressure: A Case Report
Miaomiao Sun; Zhaohui Xiong; Yincong Xu; Zhongyou Zhou; Jiale Wu; Jiangzhou Han; Lina Zhao. American Journal of Case Reports. doi: 10.12659/AJCR.951048. Open access.
-
Khung định vị cắt xương thiết kế riêng cho từng bệnh nhân trong phẫu thuật thay khớp gối toàn phần
Patient-specific cutting guides for total knee arthroplasty
Cochrane Database Syst Rev. 2026 Jan 7;1(1):CD012589. doi: 10.1002/14651858.CD012589.pub2.
-
Tại sao thiết bị theo dõi sức khỏe đeo được lại khiến bạn lo lắng
Why your wearable health tracker can make you feel anxious