Y tế thế giới
Các cơ quan y tế đang khẩn trương ngăn chặn dịch Ebola ở DRC và Uganda. Đây là những yếu tố khiến tình hình trở nên vô cùng thách thức.
Health authorities are racing to contain Ebola in the DRC and Uganda. Here’s what’s making it so challenging
The Democratic Republic of Congo (DRC) is grappling with a rising Ebola epidemic, with almost 600 cases detected so far and more than 130 deaths.
Cộng hòa Dân chủ Congo (DRC) đang phải đối mặt với dịch Ebola gia tăng, với gần 600 ca được phát hiện cho đến nay và hơn 130 ca tử vong.
Ebola is a rare virus that initially causes a fever, fatigue, muscle pain, then vomiting and diarrhoea. It can then progress to the hemorrhagic stage, with internal bleeding – which presents as blood in vomit and faeces – as well as bleeding as from parts of the body including the nose, gums, vagina and needle punctures.
Ebola là một loại virus hiếm gặp ban đầu gây sốt, mệt mỏi, đau cơ, sau đó là nôn mửa và tiêu chảy. Nó có thể tiến triển đến giai đoạn xuất huyết, với chảy máu nội bộ – biểu hiện là máu trong chất nôn và phân – cũng như chảy máu từ các bộ phận cơ thể bao gồm mũi, nướu, âm đạo và vết kim tiêm.
Ebola primarily spreads through contact with bodily fluids such as blood, faeces and vomit. It can be contracted from contaminated surfaces or contact with bodies of those who have died, but can also spread by other routes including without contact.
Ebola chủ yếu lây qua tiếp xúc với dịch cơ thể như máu, phân và chất nôn. Nó có thể bị nhiễm từ các bề mặt bị ô nhiễm hoặc tiếp xúc với thi thể người đã qua đời, nhưng cũng có thể lây lan qua các đường khác bao gồm cả mà không cần tiếp xúc.
This current outbreak, caused by the rare Bundibugyo strain, was first confirmed as Ebola on May 15. It was already estimated to have 246 cases at the time of this confirmation.
Đợt bùng phát hiện tại này, do chủng Bundibugyo hiếm gặp gây ra, lần đầu tiên được xác nhận là Ebola vào ngày 15 tháng 5. Tại thời điểm xác nhận này, người ta đã ước tính có 246 ca.
As surveillance efforts stepped up, it became clear the outbreak was more than double that size, with spread to Uganda.
Khi các nỗ lực giám sát được tăng cường, rõ ràng là đợt bùng phát này lớn hơn gấp đôi, với sự lây lan sang Uganda.
So what are health authorities doing to get the virus under control and why is it such a challenge?
Vậy các cơ quan y tế đang làm gì để kiểm soát loại virus này và tại sao nó lại là một thách thức lớn đến vậy?
And what can health authorities in Africa, as well as the rest of the world, learn from previous outbreaks?
Và các cơ quan y tế ở châu Phi, cũng như phần còn lại của thế giới, có thể học được gì từ các đợt bùng phát trước đây?
How did so many people get sick so quickly?
Làm sao nhiều người lại bị bệnh nhanh như vậy?
Ebola has a long incubation period of two to three weeks or longer. This means the number of infected people has likely been growing since at least March or April.
Ebola có thời gian ủ bệnh dài từ hai đến ba tuần hoặc hơn. Điều này có nghĩa là số người nhiễm bệnh có thể đã tăng lên kể từ ít nhất là tháng Ba hoặc tháng Tư.
Our epidemic early warning system, Epiwatch, saw signals of unknown illness in the DRC on April 13, with reports of hemorrhagic fever noted even earlier on March 13.
Hệ thống cảnh báo sớm dịch bệnh của chúng tôi, Epiwatch, đã ghi nhận các dấu hiệu bệnh tật không rõ nguồn gốc ở DRC vào ngày 13 tháng 4, với các báo cáo về sốt xuất huyết được ghi nhận sớm hơn vào ngày 13 tháng 3.
The delay in diagnosing Ebola may have been due to initial testing targeting the more common Zaire strain of Ebola. Tests must be specific to Bundibugyo.
Sự chậm trễ trong việc chẩn đoán Ebola có thể là do các xét nghiệm ban đầu nhắm vào chủng Ebola Zaire phổ biến hơn. Các xét nghiệm phải đặc hiệu với Bundibugyo.
The DRC is also experiencing other serious outbreaks including mpox and measles, as well as malnutrition and chronic malaria.
DRC cũng đang trải qua các đợt bùng phát nghiêm trọng khác bao gồm mpox và sởi, cũng như suy dinh dưỡng và sốt rét mãn tính.
These underlying factors can make epidemics more severe and harder to detect.
Những yếu tố nền tảng này có thể khiến các dịch bệnh trở nên nghiêm trọng hơn và khó phát hiện hơn.
How big did previous outbreaks get?
Các đợt bùng phát trước đây lớn đến mức nào?
The worst Ebola epidemic in history was over 28,000 cases in the 2014 West African epidemic. More than 11,000 people died from this Zaire strain, as vaccines were not yet available at the peak of the epidemic.
Đại dịch Ebola tồi tệ nhất trong lịch sử là hơn 28.000 ca trong đợt bùng phát ở Tây Phi năm 2014. Hơn 11.000 người đã tử vong do chủng Zaire này, vì vắc-xin chưa có sẵn vào đỉnh điểm của dịch bệnh.
In the DRC, the last epidemic of 64 cases was in late 2025. The largest epidemic in the DRC was in 2018-2019 with more than 3,000 cases. These were both the Zaire strain.
Tại DRC, đợt dịch gần nhất với 64 ca là vào cuối năm 2025. Đại dịch lớn nhất ở DRC là vào năm 2018-2019 với hơn 3.000 ca. Cả hai đều là chủng Zaire.
There have only been two other Bundibugyo outbreaks. The first, in 2007 with 149 cases, was in the Bundibugyo District of western Uganda, near the DRC border. The second, in 2012, was in the DRC, with 57 cases. The current Bundibugyo epidemic is already the largest in history.
Chỉ có hai đợt bùng phát Bundibugyo khác. Đợt đầu tiên, vào năm 2007 với 149 ca, xảy ra tại Quận Bundibugyo của Uganda phía tây, gần biên giới DRC. Đợt thứ hai, vào năm 2012, xảy ra tại DRC, với 57 ca. Đại dịch Bundibugyo hiện tại đã là đợt lớn nhất trong lịch sử.
While Bundibugyo is not as lethal as the Zaire strain, it can kill 30–50% of infected people. The fatality rate in this epidemic appears close to 30%, with 139 deaths reported from almost 600 cases.
Mặc dù Bundibugyo không gây chết người bằng chủng Zaire, nó vẫn có thể giết chết 30–50% người bị nhiễm bệnh. Tỷ lệ tử vong trong đợt dịch này dường như gần 30%, với 139 ca tử vong được báo cáo từ gần 600 ca.
Unlike the Zaire strain, for which there are treatments and vaccines, there are no approved drugs or vaccines for the Bundibugyo strain.
Không giống như chủng Zaire, vốn có các phương pháp điều trị và vắc-xin, thì chủng Bundibugyo lại không có thuốc hoặc vắc-xin nào được phê duyệt.
However, the World Health Organization has sponsored clinical trials of a monoclonal antibody and the antiviral remdesivir, a drug which is also used for COVID.
Tuy nhiên, Tổ chức Y tế Thế giới đã tài trợ các thử nghiệm lâm sàng đối với kháng thể đơn dòng và thuốc kháng vi-rút remdesivir, một loại thuốc cũng được sử dụng cho COVID.
We may see higher fatality rates unless non-pharmaceutical measures ramp up.
Chúng ta có thể thấy tỷ lệ tử vong cao hơn trừ khi các biện pháp phi dược phẩm được tăng cường.
How can it be stopped?
Làm thế nào để ngăn chặn nó?
The epidemic can be stopped by coordinated surveillance and containment. This is by identifying cases, isolating them so they cannot infect others, tracing their contacts and quarantining them.
Dịch bệnh có thể được ngăn chặn bằng giám sát và khoanh vùng phối hợp. Điều này bao gồm việc xác định các ca bệnh, cách ly chúng để chúng không lây nhiễm cho người khác, truy vết các tiếp xúc và cách ly họ.
In 2014, these measures alone controlled the Ebola epidemic at a time when no treatments or vaccines were available. This means health system capacity is the key to epidemic control.
Năm 2014, chỉ riêng các biện pháp này đã kiểm soát được dịch Ebola vào thời điểm không có phương pháp điều trị hay vắc-xin nào. Điều này có nghĩa là năng lực của hệ thống y tế là chìa khóa để kiểm soát dịch bệnh.
There were not enough beds for Ebola patients in the 2014 epidemic, so health authorities built tent hospitals to help bring the epidemic under control. This could be considered if hospitals are overwhelmed.
Trong dịch Ebola năm 2014, không đủ giường bệnh cho bệnh nhân, vì vậy các cơ quan y tế đã xây dựng các bệnh viện lều để giúp kiểm soát dịch bệnh. Điều này có thể được xem xét nếu bệnh viện bị quá tải.
The DRC has limited capacity to diagnose Ebola, so it’s important to scale up surveillance and testing. A clinical case definition (such as “fever and bleeding means a probable case”) can be used if testing is not available.
DRC có năng lực chẩn đoán Ebola hạn chế, vì vậy việc tăng cường giám sát và xét nghiệm là rất quan trọng. Có thể sử dụng định nghĩa ca bệnh lâm sàng (chẳng hạn như “sốt và chảy máu là ca nghi mắc”) nếu không có xét nghiệm.
Simple surveillance systems – such as open-source intelligence, where community chatter and local news reports can provide signals of epidemics – can help. So can providing incentives for communities to report suspected cases.
Các hệ thống giám sát đơn giản – chẳng hạn như tình báo nguồn mở, nơi các cuộc trò chuyện cộng đồng và báo cáo tin tức địa phương có thể cung cấp tín hiệu về dịch bệnh – có thể giúp ích. Việc cung cấp các ưu đãi để cộng đồng báo cáo các trường hợp nghi mắc cũng có thể làm được điều này.
It’s also essential to communicate and work with communities and community leaders from the ground up. In the 2014 epidemic, locals murdered eight Ebola workers who provided health education, showing how important trust and community relationships are.
Việc giao tiếp và làm việc với cộng đồng cũng như các nhà lãnh đạo cộng đồng từ cơ sở là điều thiết yếu. Trong dịch năm 2014, người dân địa phương đã sát hại tám nhân viên Ebola cung cấp giáo dục sức khỏe, cho thấy tầm quan trọng của lòng tin và mối quan hệ cộng đồng.
Health workers, close contacts and funeral attendants need extra precautions
Nhân viên y tế, người tiếp xúc gần và người tham dự tang lễ cần các biện pháp phòng ngừa bổ sung
Ebola is predominantly spread by contact with blood and bodily fluids. Those most at risk are close contacts of patients with Ebola, health workers and people attending funerals, which often involves touching the body.
Ebola chủ yếu lây qua tiếp xúc với máu và dịch cơ thể. Những người có nguy cơ cao nhất là người tiếp xúc gần với bệnh nhân Ebola, nhân viên y tế và những người tham dự tang lễ, việc này thường liên quan đến việc chạm vào cơ thể.
At least four health workers have been infected, including one American missionary doctor.
Ít nhất bốn nhân viên y tế đã bị nhiễm bệnh, bao gồm một bác sĩ truyền giáo người Mỹ.
Given the high fatality rate, health workers should be provided the highest level of personal protection.
Do tỷ lệ tử vong cao, nhân viên y tế nên được trang bị mức độ bảo hộ cá nhân cao nhất.
What can other countries do?
Các quốc gia khác có thể làm gì?
Ebola is a concern for all of us, because travel can result in infections occurring in any country. During the 2014 West African epidemic, cases also occurred outside the main affected countries, the largest number in Nigeria.
Ebola là mối lo ngại của tất cả chúng ta, bởi vì việc đi lại có thể dẫn đến các ca nhiễm bệnh xảy ra ở bất kỳ quốc gia nào. Trong dịch bệnh Tây Phi năm 2014, các trường hợp cũng xảy ra bên ngoài các quốc gia bị ảnh hưởng chính, với số lượng lớn nhất ở Nigeria.
Failure to initially diagnose a case in Texas resulted in four other people becoming infected, including health workers.
Việc không chẩn đoán ban đầu một trường hợp ở Texas đã khiến bốn người khác bị nhiễm bệnh, bao gồm cả nhân viên y tế.
Whether facing hantavirus or Ebola, emergency departments need tools to improve their awareness of and ability to prevent hospital outbreaks.
Cho dù đối mặt với hantavirus hay Ebola, các khoa cấp cứu cần các công cụ để nâng cao nhận thức và khả năng ngăn ngừa các đợt bùng phát bệnh viện.
Busy staff in emergency triage may send someone with a fever back to the waiting room for hours, not realising they have travelled recently and may have a serious infectious disease. In South Korea, a person with the deadly Middle Eastern Respiratory Syndrome (MERS) virus was in the emergency department for many hours, and a huge outbreak resulted.
Nhân viên bận rộn tại khu sàng lọc cấp cứu có thể đưa một người bị sốt trở lại phòng chờ hàng giờ, mà không nhận ra rằng họ đã đi du lịch gần đây và có thể mắc bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng. Tại Hàn Quốc, một người mắc virus Hội chứng hô hấp Trung Đông (MERS) chết người đã ở khoa cấp cứu nhiều giờ, và một đợt bùng phát lớn đã xảy ra.
One useful tool for hospitals is a decision-support system used during triage that prompts staff to ask for a patient’s travel history and provides data on disease outbreaks in the country of travel. This means patients with deadly infections may be isolated before they can infect others.
Một công cụ hữu ích cho bệnh viện là hệ thống hỗ trợ quyết định được sử dụng trong quá trình sàng lọc, yêu cầu nhân viên hỏi về lịch sử đi lại của bệnh nhân và cung cấp dữ liệu về các đợt bùng phát bệnh ở quốc gia đó. Điều này có nghĩa là bệnh nhân mắc các bệnh truyền nhiễm chết người có thể được cách ly trước khi họ lây nhiễm cho người khác.
Another concern is that if the outbreak becomes much larger, there may be survivors who still harbour the virus for many months or longer after recovery. They could continue to infect others after this epidemic is over if they come into contact with bodily fluids such as semen, amniotic fluid or breast milk, as well as fluids from the placenta or eye.
Một mối lo ngại khác là nếu dịch bệnh trở nên lớn hơn nhiều, có thể có những người sống sót vẫn mang virus trong nhiều tháng hoặc lâu hơn sau khi hồi phục. Họ có thể tiếp tục lây nhiễm cho người khác sau khi dịch bệnh này kết thúc nếu họ tiếp xúc với các dịch cơ thể như tinh dịch, nước ối hoặc sữa mẹ, cũng như dịch từ nhau thai hoặc mắt.
The WHO declaring a public health emergency of international concern helps, as it activates a range of additional measures and resources for outbreak control.
Việc WHO tuyên bố tình trạng khẩn cấp y tế công cộng quốc tế giúp ích, vì nó kích hoạt một loạt các biện pháp và nguồn lực bổ sung để kiểm soát dịch bệnh.
C Raina MacIntyre is the founder of EPIWATCH Global Pty Ltd which tracks global epidemics. She receives funding from NHMRC Investigator Grant 2016907 and NHMRC Centre for Research Excellence GNT2006595.
C Raina MacIntyre là người sáng lập EPIWATCH Global Pty Ltd, đơn vị theo dõi các dịch bệnh toàn cầu. Bà nhận tài trợ từ NHMRC Investigator Grant 2016907 và NHMRC Centre for Research Excellence GNT2006595.
Ashley Quigley, Mohana Priya Kunasekaran, and Noor Jahan Begum Bari do not work for, consult, own shares in or receive funding from any company or organisation that would benefit from this article, and have disclosed no relevant affiliations beyond their academic appointment.
Ashley Quigley, Mohana Priya Kunasekaran và Noor Jahan Begum Bari không làm việc cho, tư vấn, sở hữu cổ phần hoặc nhận tài trợ từ bất kỳ công ty hoặc tổ chức nào được hưởng lợi từ bài báo này, và đã không tiết lộ bất kỳ mối liên hệ nào liên quan ngoài vị trí học thuật của họ.
Có thể bạn quan tâm
-
Tự sát bằng nhiều phát súng vào ngực trong một vụ án giết người – tự tử: Một trường hợp bất thường
Thoracic Multiple-Gunshot Suicide in a Homicide–Suicide Incident: An Unusual Case
-
Hiệu quả của các can thiệp nhận thức trong kiểm soát tình trạng mệt mỏi sau chấn thương sọ não (TBI)
Effects of cognitive interventions for fatigue management after traumatic brain injury (TBI)
-
Sự bùng phát hantavirus là lời cảnh báo mà thế giới cần để cải thiện sự sẵn sàng ứng phó đại dịch
The hantavirus outbreak is the warning the world needs to improve pandemic preparedness