Thanh thiếu niên chuyển giới và gia đình họ gặp khó khăn trong việc tìm kiếm dịch vụ chăm sóc xác nhận giới tính – ngay cả ở những tiểu bang mà dịch vụ này vẫn hợp pháp.

Transgender youth and their families struggle to find gender-affirming care – even in states where it’s still legal

Show
Hide
EN – VI
VI – EN

Imagine this scenario: In late 2025, a social worker sits down with a transgender teenager and his parents. The family is trying to decide whether, and when, to begin gender-affirming hormone treatment.

Hãy tưởng tượng kịch bản này: Vào cuối năm 2025, một nhân viên công tác xã hội ngồi lại với một thanh thiếu niên chuyển giới và cha mẹ cậu bé. Gia đình đang cố gắng quyết định xem có nên, và khi nào, bắt đầu liệu pháp hormone khẳng định giới hay không.

No one in the family was questioning this young person’s gender identity. The teen had been living as a boy for years. By all accounts, he was thriving: emotionally, academically and socially.

Không ai trong gia đình đặt câu hỏi về bản dạng giới của người trẻ này. Cậu bé đã sống như một cậu con trai trong nhiều năm. Xét mọi mặt, cậu bé đều phát triển tốt: về mặt cảm xúc, học tập và xã hội.

He felt ready for this next step, and so did his parents – at first.

Cậu cảm thấy sẵn sàng cho bước tiếp theo này, và cha mẹ cậu cũng vậy – lúc đầu.

What gave them pause was not a wavering in the parents’ support of their child’s identity, or a change in the teen’s needs. Instead, they felt unsure whether starting hormone therapy was still legal – or even safe.

Điều khiến họ chần chừ không phải là sự dao động trong sự ủng hộ của cha mẹ đối với bản dạng của con mình, hay sự thay đổi trong nhu cầu của thanh thiếu niên. Thay vào đó, họ cảm thấy không chắc chắn liệu việc bắt đầu liệu pháp hormone có còn hợp pháp – hay thậm chí là an toàn hay không.

As a clinical social worker who works extensively with children and families navigating gender‑affirming care – and as someone whose trans child is now an adult – I have encountered several families facing similar questions about their options. These concerns have grown in recent years, especially as more states have moved to restrict gender-affirming care for minors.

Là một nhân viên công tác xã hội lâm sàng làm việc sâu rộng với trẻ em và gia đình đang điều hướng chăm sóc khẳng định giới – và là người có con chuyển giới hiện đã trưởng thành – tôi đã gặp nhiều gia đình đối mặt với những câu hỏi tương tự về các lựa chọn của họ. Những lo ngại này đã gia tăng trong những năm gần đây, đặc biệt khi ngày càng nhiều tiểu bang chuyển sang hạn chế chăm sóc khẳng định giới cho trẻ vị thành niên.

In states like Michigan, gender-affirming care for minors remains legal as of May 2026. Yet news coverage and political rhetoric have left many families uncertain about what care doctors are still permitted to offer.

Ở các tiểu bang như Michigan, chăm sóc khẳng định giới cho trẻ vị thành niên vẫn hợp pháp tính đến tháng 5 năm 2026. Tuy nhiên, các tin tức và lời lẽ chính trị đã khiến nhiều gia đình không chắc chắn về loại chăm sóc nào mà các bác sĩ vẫn được phép cung cấp.

In response to evolving federal legal and regulatory pressures, several Michigan health systems have limited or discontinued certain forms of gender-affirming medical care for minors. This includes puberty blockers and gender-affirming hormone therapy. These limitations have increased confusion among families about what care remains available.

Để đáp lại áp lực pháp lý và quy định liên bang đang phát triển, một số hệ thống y tế ở Michigan đã hạn chế hoặc ngừng một số hình thức chăm sóc y tế khẳng định giới cho trẻ vị thành niên. Điều này bao gồm thuốc chặn dậy thì và liệu pháp hormone khẳng định giới. Những hạn chế này đã làm tăng sự bối rối trong các gia đình về loại chăm sóc nào vẫn còn khả dụng.

Families are flooded with disinformation and misinformation suggesting the science on gender-affirming care has changed. It has not. But a growing gap exists between what the law permits and what families believe possible, shaping how parents make medical decisions for their children.

Các gia đình đang bị tràn ngập bởi thông tin sai lệch và thông tin không chính xác cho rằng khoa học về chăm sóc khẳng định giới đã thay đổi. Sự thật là không. Nhưng một khoảng cách ngày càng lớn tồn tại giữa những gì luật pháp cho phép và những gì các gia đình tin là khả thi, định hình cách cha mẹ đưa ra các quyết định y tế cho con cái họ.

What the law says – and what families hear

Những gì luật pháp quy định – và những gì các gia đình nghe thấy

As of May 2026, gender-affirming care for minors remains legal in 23 states, with shield laws that protect against prosecution in other states. Around 27 states have enacted laws restricting or banning gender-affirming care for transgender youth.

Tính đến tháng 5 năm 2026, việc chăm sóc xác nhận giới tính cho trẻ vị thành niên vẫn hợp pháp ở 23 tiểu bang, với các luật lá chắn bảo vệ chống lại việc truy tố ở các tiểu bang khác. Khoảng 27 tiểu bang đã ban hành luật hạn chế hoặc cấm chăm sóc xác nhận giới tính cho thanh thiếu niên chuyển giới.

Regardless of legality, gender-affirming care is endorsed by every major medical association, including the American Medical Association, the American Academy of Pediatrics and the Endocrine Society.

Bất kể tính hợp pháp, chăm sóc xác nhận giới tính được mọi hiệp hội y khoa lớn ủng hộ, bao gồm Hiệp hội Y khoa Hoa Kỳ, Học viện Nhi khoa Hoa Kỳ và Hiệp hội Nội tiết.

In states where gender‑affirming care is banned, the effects on youth and families are often immediate and far‑reaching. Patients may be forced to stop care, and these unplanned treatment disruptions can negatively affect mental health. Research shows that transgender youth experience increased anxiety, depression and suicidality when they’re exposed to restrictive policies, and a majority have reported that these policies have negatively affected their well‑being.

Ở các tiểu bang cấm chăm sóc xác nhận giới tính, tác động đối với thanh thiếu niên và gia đình thường là tức thời và sâu rộng. Bệnh nhân có thể buộc phải ngừng điều trị, và những gián đoạn điều trị không lường trước này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tâm thần. Nghiên cứu cho thấy thanh thiếu niên chuyển giới trải qua mức độ lo âu, trầm cảm và ý định tự tử tăng cao khi họ tiếp xúc với các chính sách hạn chế, và phần lớn họ báo cáo rằng những chính sách này đã ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe của họ.

When care is banned, families shoulder added burdens. They must take time away from work and school and travel long distances – sometimes crossing state lines – to access care. One national study found that more than 1 in 4 transgender youth were living over four hours from the nearest clinic after state legislators enacted restrictions. Many faced even longer travel times. For young people, having to retell their story to a new care team can feel exhausting and traumatizing.

Khi việc chăm sóc bị cấm, các gia đình phải gánh thêm gánh nặng. Họ phải nghỉ làm và nghỉ học, đồng thời di chuyển quãng đường dài – đôi khi phải vượt qua ranh giới tiểu bang – để tiếp cận dịch vụ chăm sóc. Một nghiên cứu quốc gia cho thấy hơn 1/4 thanh thiếu niên chuyển giới phải sống cách phòng khám gần nhất hơn bốn giờ sau khi các nhà lập pháp tiểu bang ban hành các hạn chế. Nhiều người phải đối mặt với thời gian di chuyển còn lâu hơn. Đối với người trẻ, việc phải kể lại câu chuyện của mình cho một đội ngũ chăm sóc mới có thể cảm thấy kiệt sức và gây sang chấn.

Families are being forced to move across states to access gender-affirming care.
Các gia đình đang buộc phải di chuyển qua các tiểu bang để tiếp cận chăm sóc xác nhận giới tính.

Even in states where care is legal, there are longer wait times and reduced access as providers and families pivot to navigate evolving legal risks. These pressures compound the emotional, logistical and financial toll on families trying to maintain stable care. Parents and young people are also concerned that their care may be abruptly withdrawn once started.

Ngay cả ở những tiểu bang nơi việc chăm sóc là hợp pháp, thời gian chờ đợi cũng dài hơn và khả năng tiếp cận cũng giảm đi khi các nhà cung cấp và gia đình phải xoay xở để điều hướng các rủi ro pháp lý đang thay đổi. Những áp lực này làm tăng thêm gánh nặng về mặt cảm xúc, hậu cần và tài chính đối với các gia đình đang cố gắng duy trì việc chăm sóc ổn định. Cha mẹ và người trẻ cũng lo lắng rằng việc chăm sóc của họ có thể bị rút lại đột ngột khi đã bắt đầu.

Additionally, parents worry that supporting their child’s gender transition could bring unwanted government scrutiny. In July 2025, the Department of Justice issued subpoenas to doctors and clinics to obtain the private medical records of transgender minors as part of an effort to end pediatric gender-affirming care.

Ngoài ra, cha mẹ lo lắng rằng việc hỗ trợ quá trình chuyển giới của con cái có thể mang lại sự giám sát không mong muốn từ chính phủ. Vào tháng 7 năm 2025, Bộ Tư pháp đã ban hành lệnh triệu tập các bác sĩ và phòng khám để lấy hồ sơ y tế riêng tư của trẻ vị thành niên chuyển giới như một phần nỗ lực chấm dứt việc chăm sóc xác nhận giới tính nhi khoa.

This heightened scrutiny has had a chilling effect on patients and providers, undermining patient privacy and trust in care.

Sự giám sát tăng cao này đã tạo ra một hiệu ứng răn đe đối với bệnh nhân và nhà cung cấp dịch vụ, làm suy yếu quyền riêng tư của bệnh nhân và niềm tin vào việc chăm sóc.

What gender-affirming care actually involves

Chăm sóc khẳng định giới tính thực sự bao gồm những gì

Much of the pushback concerning gender‑affirming care arises from misunderstandings about what it actually involves.

Phần lớn sự phản đối liên quan đến chăm sóc khẳng định giới tính xuất phát từ những hiểu lầm về những gì nó thực sự bao gồm.

Gender-affirming care is an individualized approach to supporting young people whose gender identity differs from their sex assigned at birth. It includes social support, mental health assessment and, for some patients, medical treatment.

Chăm sóc khẳng định giới tính là một phương pháp tiếp cận cá nhân hóa nhằm hỗ trợ những người trẻ tuổi có bản dạng giới khác với giới tính được xác định khi sinh. Nó bao gồm hỗ trợ xã hội, đánh giá sức khỏe tâm thần và, đối với một số bệnh nhân, điều trị y tế.

Care begins with a comprehensive, thorough assessment of the patient, including their mental and physical health and social relationships. Clinicians interview patients about significant aspects of their life, including their gender identity, trauma history, educational status and overall well-being. The parents’ perspectives are incorporated into the assessment as well, along with religious or cultural barriers to care.

Việc chăm sóc bắt đầu bằng việc đánh giá toàn diện và kỹ lưỡng bệnh nhân, bao gồm sức khỏe thể chất và tinh thần cũng như các mối quan hệ xã hội của họ. Các bác sĩ lâm sàng phỏng vấn bệnh nhân về các khía cạnh quan trọng trong cuộc sống của họ, bao gồm bản dạng giới, tiền sử chấn thương, tình trạng học vấn và sức khỏe tổng thể. Quan điểm của cha mẹ cũng được đưa vào quá trình đánh giá, cùng với các rào cản tôn giáo hoặc văn hóa đối với việc chăm sóc.

To initiate any medical care, consent from the parent and assent from the patient is required. Each patient’s plan is grounded in a full understanding of the child’s needs, and this may or may not involve medical transition.

Để bắt đầu bất kỳ dịch vụ chăm sóc y tế nào, cần có sự đồng ý của cha mẹ và sự chấp thuận của bệnh nhân. Kế hoạch của mỗi bệnh nhân được xây dựng dựa trên sự hiểu biết đầy đủ về nhu cầu của trẻ, và điều này có thể hoặc không liên quan đến việc chuyển đổi y tế.

Access to gender‑affirming care has been consistently associated with improved mental health outcomes, including reductions in depression, anxiety and suicidal thoughts among transgender youth. While some research has reported regret after transitioning, many of these studies tend to discount positive outcomes, minimize the harms of restricting care or apply standards of evidence unevenly for transgender and cisgender children.

Việc tiếp cận chăm sóc khẳng định giới tính luôn gắn liền với những kết quả sức khỏe tâm thần được cải thiện, bao gồm giảm trầm cảm, lo âu và ý nghĩ tự tử ở thanh thiếu niên chuyển giới. Mặc dù một số nghiên cứu đã báo cáo về sự hối tiếc sau khi chuyển đổi, nhiều nghiên cứu này có xu hướng bỏ qua các kết quả tích cực, giảm thiểu tác hại của việc hạn chế chăm sóc hoặc áp dụng các tiêu chuẩn bằng chứng không đồng đều cho trẻ chuyển giới và trẻ lưỡng giới.

For example, the National Health Service England’s 2020 Cass Review has influenced public discourse about gender-affirming care in the U.S. and the U.K. It concluded that there is limited and uncertain evidence supporting medical interventions for transgender youth and recommended a more cautious approach to care. However, scholars across medicine, mental health and law have criticized the Cass Review’s methodology and conclusions, noting that the authors misused or misrepresented parts of the available data and applied inconsistent standards when evaluating research.

Ví dụ, Báo cáo Cass năm 2020 của Dịch vụ Y tế Quốc gia Anh đã ảnh hưởng đến các cuộc thảo luận công khai về chăm sóc khẳng định giới tính ở Hoa Kỳ và Vương quốc Anh. Báo cáo kết luận rằng có bằng chứng hạn chế và không chắc chắn hỗ trợ các can thiệp y tế cho thanh thiếu niên chuyển giới và khuyến nghị một cách tiếp cận chăm sóc thận trọng hơn. Tuy nhiên, các học giả trong lĩnh vực y học, sức khỏe tâm thần và luật pháp đã chỉ trích phương pháp luận và kết luận của Báo cáo Cass, lưu ý rằng các tác giả đã sử dụng sai hoặc trình bày sai một phần dữ liệu có sẵn và áp dụng các tiêu chuẩn không nhất quán khi đánh giá nghiên cứu.

Critics caution against applying the review’s findings to patient care. Doing so risks harming young patients by treating transgender identities as a disease and making blanket recommendations against care.

Các nhà phê bình cảnh báo không nên áp dụng các phát hiện của báo cáo vào việc chăm sóc bệnh nhân. Việc này có nguy cơ gây hại cho bệnh nhân trẻ tuổi bằng cách coi bản dạng chuyển giới là một căn bệnh và đưa ra các khuyến nghị chung chung chống lại việc chăm sóc.

Even where care is legal, accessing it is harder

Ngay cả khi việc chăm sóc là hợp pháp, việc tiếp cận nó vẫn khó khăn hơn

Together, misinformation, legal threats and evolving policies have made accessing evidence‑based care more difficult. This has resulted in the weakening of the safeguards supporting comprehensive care and ongoing monitoring of young patients’ physical and mental health. Some families have been forced to navigate fragmented access to care, rely on less experienced providers or attempt to piece together care on their own.

Cùng với thông tin sai lệch, các mối đe dọa pháp lý và các chính sách thay đổi đã khiến việc tiếp cận các dịch vụ chăm sóc dựa trên bằng chứng trở nên khó khăn hơn. Điều này dẫn đến việc suy yếu các biện pháp bảo vệ hỗ trợ chăm sóc toàn diện và theo dõi sức khỏe thể chất cũng như tinh thần liên tục của bệnh nhân trẻ tuổi. Một số gia đình buộc phải xoay xở với việc tiếp cận dịch vụ chăm sóc bị phân mảnh, phải dựa vào các nhà cung cấp ít kinh nghiệm hơn hoặc tự mình ghép nối các dịch vụ chăm sóc.

Some politicians frame restrictive policies as protecting young people. But these restrictions in fact have the opposite effect by limiting access to care and destabilizing established treatment plans.

Một số chính trị gia coi các chính sách hạn chế là nhằm bảo vệ người trẻ. Nhưng trên thực tế, những hạn chế này lại có tác dụng ngược lại bằng cách giới hạn việc tiếp cận dịch vụ chăm sóc và gây mất ổn định các kế hoạch điều trị đã được thiết lập.

Figure
The Trump administration has subpoenaed several hospitals for access to the private medical records of trans patients. AP Photo/Heather Khalifa
Chính quyền Trump đã triệu tập nhiều bệnh viện để yêu cầu quyền truy cập vào hồ sơ y tế riêng tư của bệnh nhân chuyển giới. AP Photo/Heather Khalifa

When care is delayed or interrupted, the resulting distress that a young patient experiences stems not from a change in their gender identity, but from uncertainty about what comes next.

Khi việc chăm sóc bị trì hoãn hoặc gián đoạn, sự đau khổ phát sinh mà bệnh nhân trẻ trải qua không bắt nguồn từ sự thay đổi bản dạng giới của họ, mà từ sự bất ổn về những gì sẽ xảy ra tiếp theo.

Research has shown that this instability can increase a young person’s risk of anxiety, depression and suicidal ideation.

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng sự bất ổn này có thể làm tăng nguy cơ lo âu, trầm cảm và ý định tự tử ở người trẻ.

How parents can support their trans child

Cách cha mẹ có thể hỗ trợ con cái chuyển giới

When medical care is inaccessible, there are still tangible ways parents can support their children.

Khi việc chăm sóc y tế không thể tiếp cận, vẫn có những cách cụ thể để cha mẹ hỗ trợ con cái của mình.

For one, parents can affirm their child’s gender by using their chosen name and pronouns, and asking other family members to do the same. They can also support their child by allowing them to explore their gender expression, welcoming their child’s trans friends into family activities and creating spaces where their identity is respected.

Thứ nhất, cha mẹ có thể khẳng định giới tính của con bằng cách sử dụng tên và đại từ nhân xưng mà con chọn, và yêu cầu các thành viên khác trong gia đình làm theo. Họ cũng có thể hỗ trợ con bằng cách cho phép con khám phá biểu hiện giới tính của mình, chào đón bạn bè chuyển giới của con vào các hoạt động gia đình và tạo ra không gian nơi bản dạng của con được tôn trọng.

Parents can monitor changes in their child’s mood or behavior and use those moments as opportunities to check in. When concerns arise, they can consider connecting their child with a gender‑affirming therapist.

Cha mẹ có thể theo dõi những thay đổi về tâm trạng hoặc hành vi của con và sử dụng những khoảnh khắc đó như cơ hội để trò chuyện. Khi có những lo lắng nảy sinh, họ có thể cân nhắc kết nối con với một nhà trị liệu xác nhận giới tính.

Parents can also advocate for their child at home and at school. They can work with schools to develop a gender support plan that proactively addresses potential challenges, including name and pronouns, access to restrooms and activities, and identifying adult allies.

Cha mẹ cũng có thể ủng hộ con tại nhà và ở trường. Họ có thể làm việc với nhà trường để xây dựng một kế hoạch hỗ trợ giới tính nhằm chủ động giải quyết các thách thức tiềm tàng, bao gồm tên gọi và đại từ nhân xưng, việc tiếp cận nhà vệ sinh và các hoạt động, cũng như xác định các đồng minh trưởng thành.

Parental support remains one of the strongest protective factors for the mental health and overall well-being of their child. For some parents, this parallel process involves letting go of expectations or assumptions about who their child would be, and fully loving and seeing the child in front of them. That shift can provide a sense of direction and open the door to deeper, more genuine intimacy.

Sự hỗ trợ của cha mẹ vẫn là một trong những yếu tố bảo vệ mạnh mẽ nhất đối với sức khỏe tâm thần và sự phát triển chung của con. Đối với một số cha mẹ, quá trình song song này bao gồm việc buông bỏ những kỳ vọng hoặc giả định về việc con họ sẽ là ai, và yêu thương cũng như nhìn thấy con người trước mặt một cách trọn vẹn. Sự thay đổi đó có thể mang lại cảm giác định hướng và mở ra cánh cửa cho sự thân mật sâu sắc và chân thật hơn.

My experience has shown me, time and again, that when a child transitions, the whole family transitions alongside them. Consistent parental support helps young people tolerate uncertainty in an unpredictable legal and political climate. More importantly, steady, affirming support from adults helps transgender youth maintain connection, safety and hope for the future, even when access to care becomes unstable.

Kinh nghiệm của tôi đã cho tôi thấy, hết lần này đến lần khác, rằng khi một đứa trẻ chuyển đổi, cả gia đình cũng chuyển đổi cùng chúng. Sự hỗ trợ nhất quán của cha mẹ giúp những người trẻ tuổi chịu đựng sự bất ổn trong một bối cảnh pháp lý và chính trị khó đoán. Quan trọng hơn, sự hỗ trợ ổn định và khẳng định từ người lớn giúp thanh thiếu niên chuyển giới duy trì kết nối, sự an toàn và hy vọng cho tương lai, ngay cả khi việc tiếp cận chăm sóc trở nên bấp bênh.

Susan Radzilowski does not work for, consult, own shares in or receive funding from any company or organization that would benefit from this article, and has disclosed no relevant affiliations beyond their academic appointment.

Susan Radzilowski không làm việc cho, tư vấn, sở hữu cổ phần hay nhận tài trợ từ bất kỳ công ty hoặc tổ chức nào được hưởng lợi từ bài viết này, và đã tiết lộ không có mối liên hệ nào liên quan ngoài chức vụ học thuật của mình.