dontbemed

Hướng dẫn lâm sàng theo y học chứng cứ

Từ những con tàu dịch hạch thời trung cổ đến hantavirus: Cách các đợt bùng phát trên biển đã góp phần định hình hệ thống y tế công cộng quốc tế

From medieval plague ships to hantavirus: How outbreaks at sea helped to shape the international public health system

Show
Hide
EN – VI
VI – EN

Cruise ships are convenient floating hotels by which to see far-flung parts of the world – but as an epidemiologist, I know they are also everything an infectious pathogen could want: thousands of strangers packed into enclosed spaces for days or weeks, sharing dining rooms and high-touch surfaces such as elevator buttons and handrails, breathing recirculated air.

Tàu du lịch là những khách sạn nổi tiện lợi để chiêm ngưỡng những vùng đất xa xôi – nhưng với tư cách là một nhà dịch tễ học, tôi biết chúng cũng là tất cả những gì một mầm bệnh truyền nhiễm có thể mong muốn: hàng nghìn người lạ bị nhốt trong không gian kín trong nhiều ngày hoặc nhiều tuần, cùng chia sẻ phòng ăn và các bề mặt tiếp xúc cao như nút thang máy và tay vịn, và hít thở không khí tuần hoàn.

Each new port of call where passengers can explore for a few days is an opportunity for germs to embark – and once they do, they encounter a highly efficient setting for hopping from host to host.

Mỗi cảng ghé mới nơi hành khách có thể khám phá trong vài ngày là một cơ hội để vi trùng bén rễ – và một khi chúng đã làm được điều đó, chúng sẽ gặp một môi trường cực kỳ hiệu quả để lây từ vật chủ này sang vật chủ khác.

The MV Hondius confirmed this well-known fact in April 2026, when an outbreak of Andes hantavirus began aboard the Dutch-flagged expedition vessel carrying 147 passengers and crew from 23 countries.

MV Hondius đã xác nhận sự thật nổi tiếng này vào tháng 4 năm 2026, khi một đợt bùng phát virus hantavirus Andes bắt đầu trên tàu thám hiểm mang cờ Hà Lan, chở 147 hành khách và thuyền viên đến từ 23 quốc gia.

The Andes virus is one of several species of hantaviruses. It is the only one known to spread from person to person, though it doesn’t do so very efficiently. It is far less contagious than COVID-19 or the measles.

Virus Andes là một trong nhiều loài hantavirus. Đây là loại duy nhất được biết đến là lây từ người này sang người khác, mặc dù nó không lây lan rất hiệu quả. Nó ít lây nhiễm hơn nhiều so với COVID-19 hay bệnh sởi.

As of May 14, a total of 11 cases, including three deaths, have been reported in the Hondius outbreak.

Tính đến ngày 14 tháng 5, tổng cộng 11 ca nhiễm, bao gồm ba trường hợp tử vong, đã được báo cáo trong đợt bùng phát tại Hondius.

Outbreaks at sea are one of the oldest problems in public health. From medieval plague quarantines to modern times, they have repeatedly tested the ability to control infectious disease – and have played a key role in shaping the international public health framework in place today.

Các đợt bùng phát trên biển là một trong những vấn đề lâu đời nhất của y tế công cộng. Từ các biện pháp cách ly dịch hạch thời trung cổ đến thời hiện đại, chúng đã nhiều lần kiểm tra khả năng kiểm soát bệnh truyền nhiễm – và đã đóng vai trò then chốt trong việc định hình khuôn khổ y tế công cộng quốc tế hiện nay.

That interconnected public health system, however, depends on the cooperation of countries around the globe.

Tuy nhiên, hệ thống y tế công cộng liên kết đó phụ thuộc vào sự hợp tác của các quốc gia trên toàn cầu.

From harbor quarantine to global disease control

Từ cách ly cảng đến kiểm soát dịch bệnh toàn cầu

The word “quarantine” was first documented in the English language in 1663, in the Oxford English Dictionary, which defined it as a period of 40 days during which people who might spread a contagious disease are kept isolated from the rest of the community.

Từ “quarantine” lần đầu tiên được ghi nhận trong tiếng Anh vào năm 1663, trong Từ điển tiếng Anh Oxford, nơi định nghĩa nó là khoảng thời gian 40 ngày mà trong đó những người có khả năng lây lan bệnh truyền nhiễm được cách ly khỏi phần còn lại của cộng đồng.

The first official quarantine, though, came earlier, in 1377, when the Republic of Ragusa – modern-day Dubrovnik, Croatia – ordered ships from plague-affected ports to anchor offshore for 30 days before anyone could disembark. A quarter-century later, Venice extended this period to 40 days – hence the “quarantine” term, which stuck. In 1423, Venice officially opened the world’s first permanent quarantine island, the Lazzaretto Vecchio, specifically to manage the problem of the plague arriving by sea.

Tuy nhiên, đợt cách ly chính thức đầu tiên lại diễn ra sớm hơn, vào năm 1377, khi Cộng hòa Ragusa – Dubrovnik ngày nay, Croatia – ra lệnh cho các tàu từ các cảng bị dịch hạch đến neo đậu ngoài khơi trong 30 ngày trước khi bất kỳ ai được phép đổ bộ. Một quý sau đó, Venice đã kéo dài thời gian này lên 40 ngày – từ đó có thuật ngữ “quarantine” (cách ly) , và nó đã được sử dụng rộng rãi. Năm 1423, Venice chính thức mở hòn đảo cách ly vĩnh viễn đầu tiên trên thế giới, Lazzaretto Vecchio, đặc biệt để quản lý vấn đề dịch hạch đến bằng đường biển.

Figure
Lazzaretto Vecchio, the first quarantine island, was established in 1423. Wikimedia Commons
Lazzaretto Vecchio, hòn đảo cách ly đầu tiên, được thành lập vào năm 1423. Wikimedia Commons

The system worked during the medieval era because a single authority usually controlled most harbors. Ships waited because they recognized states’ authority to detain them.

Hệ thống này hoạt động trong thời kỳ trung cổ vì một cơ quan quyền lực duy nhất thường kiểm soát hầu hết các cảng biển. Các tàu phải chờ đợi vì họ công nhận quyền lực của nhà nước trong việc giam giữ chúng.

For centuries, maritime quarantine operated on this principle. Harbor officials wielded broad public health powers over incoming vessels. In the 19th century this practice continued in the United States. Cholera ships – a nickname for trans-Atlantic vessels carrying migrants and troops that were breeding grounds for cholera and other diseases – arrived from Europe and the Mediterranean and sat offshore in New York for weeks. At quarantine stations on Ellis Island and ports across the Atlantic seaboard, ships were inspected, passengers isolated and captains overruled by public health officers who had the legal authority to isolate passengers for extended periods.

Trong nhiều thế kỷ, việc cách ly hàng hải hoạt động dựa trên nguyên tắc này. Các quan chức cảng biển nắm giữ quyền lực y tế công cộng rộng lớn đối với các tàu thuyền đến. Vào thế kỷ 19, thực tiễn này tiếp tục ở Hoa Kỳ. Các tàu tả giáp – biệt danh dành cho các tàu xuyên Đại Tây Dương chở người di cư và quân đội, nơi là ổ dịch tả và các bệnh khác – đến từ châu Âu và Địa Trung Hải và neo đậu ngoài khơi New York trong nhiều tuần. Tại các trạm cách ly trên Đảo Ellis và các cảng dọc bờ Đại Tây Dương, tàu thuyền được kiểm tra, hành khách bị cách ly và các thuyền trưởng phải chịu sự giám sát của các sĩ quan y tế công cộng, những người có thẩm quyền pháp lý để cách ly hành khách trong thời gian dài.

The system was crude and often brutal. Ships of the medieval period were floating sickrooms with poor conditions: putrid water in the casks, bread full of worms, and passengers packed into pitch-sealed berths with lice in the bedding and the bilge stinking under them. Many people died on board. But the system rested on a foundation of recognized, enforceable authority over the vessel and everyone on it for the purpose of protecting the city from disease.

Hệ thống này thô sơ và thường rất tàn bạo. Các tàu trong thời kỳ trung cổ là những phòng bệnh nổi với điều kiện tồi tệ: nước thối trong các thùng, bánh mì đầy giun, và hành khách bị nhồi nhét vào các giường được niêm phong bằng hắc ín với rận trong chăn và mùi hôi thối từ đáy tàu. Nhiều người đã chết trên tàu. Nhưng hệ thống này được xây dựng trên nền tảng của một quyền lực được công nhận và có thể thi hành đối với tàu và tất cả mọi người trên đó nhằm mục đích bảo vệ thành phố khỏi bệnh tật.

International cooperation

Hợp tác quốc tế

As maritime trade and travel became increasingly globalized, however, no single port or government could manage outbreaks alone. Also, advances in vaccines, antibiotics and sanitation led many countries to downsize the maritime quarantine systems that had once defined disease control at sea.

Khi thương mại và du lịch hàng hải ngày càng toàn cầu hóa, không một cảng hay chính phủ nào có thể tự mình quản lý các đợt bùng phát. Ngoài ra, những tiến bộ về vắc-xin, kháng sinh và vệ sinh đã khiến nhiều quốc gia thu hẹp các hệ thống cách ly hàng hải vốn từng là tiêu chuẩn kiểm soát dịch bệnh trên biển.

This forced quarantine systems to evolve from local harbor control into international frameworks for coordination. The World Health Organization was established in 1948, and the International Health Regulations were created in 1969 to manage disease across borders.

Điều này buộc các hệ thống cách ly phải phát triển từ việc kiểm soát cảng địa phương thành các khuôn khổ quốc tế để phối hợp. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) được thành lập vào năm 1948, và Quy định Y tế Quốc tế được tạo ra vào năm 1969 để quản lý dịch bệnh xuyên biên giới.

Countries agreed to share information, notify one another of outbreaks and coordinate responses at ports and borders. The responsibility no longer fell on a sole harbormaster, but the system was designed to perform a similar coordinating function across an increasingly interconnected world.

Các quốc gia đã đồng ý chia sẻ thông tin, thông báo cho nhau về các đợt bùng phát và phối hợp các biện pháp ứng phó tại cảng và biên giới. Trách nhiệm không còn nằm ở một người quản cảng duy nhất, mà hệ thống được thiết kế để thực hiện chức năng điều phối tương tự trên một thế giới ngày càng kết nối.

Even within that system, however, cruise ships remain unusually vulnerable outbreak environments. A highly visible example was a COVID-19 outbreak that occurred on the Diamond Princess in 2020. The cruise ship, which was anchored off the coast of Yokohama, Japan, produced weeks of confusion between Japanese authorities, the British cruise operator and a dozen foreign governments as they struggled to coordinate responsibility for the 3,700 passengers and containment measures.

Tuy nhiên, ngay cả trong hệ thống đó, tàu du lịch vẫn là môi trường dễ bị bùng phát bất thường. Một ví dụ rất rõ ràng là đợt bùng phát COVID-19 xảy ra trên tàu Diamond Princess vào năm 2020. Chiếc tàu du lịch này, neo ngoài khơi Yokohama, Nhật Bản, đã gây ra nhiều tuần lễ nhầm lẫn giữa các cơ quan chức năng Nhật Bản, nhà điều hành du lịch của Anh và hàng tá chính phủ nước ngoài khi họ vật lộn để phối hợp trách nhiệm đối với 3.700 hành khách và các biện pháp ngăn chặn.

Some analyses later suggested the shipboard quarantine may have amplified transmission. At the time, most observers treated it as a crisis specific to the early chaos of the pandemic.

Một số phân tích sau này cho rằng việc cách ly trên tàu có thể đã khuếch đại sự lây truyền. Vào thời điểm đó, hầu hết các nhà quan sát đều coi đây là một cuộc khủng hoảng đặc thù của sự hỗn loạn ban đầu của đại dịch.

But the Hondius outbreak suggests the problem runs deeper.

Nhưng đợt bùng phát Hondius cho thấy vấn đề còn sâu sắc hơn.

The Andes hantavirus can spread from person to person, but not very efficiently.
Virus hantavirus Andes có thể lây từ người này sang người khác, nhưng không hiệu quả lắm.

Ships cross borders – so too do pathogens

Tàu thuyền vượt qua biên giới – mầm bệnh cũng vậy.

Cruise ships combine dense social mixing, international mobility and fragmented legal authority in ways that continue to challenge modern disease-control systems – even decades after the creation of international public health frameworks designed to coordinate them, and even for diseases like Andes hantavirus that are extremely unlikely to cause a pandemic.

Tàu du lịch kết hợp sự giao thoa xã hội dày đặc, tính di động quốc tế và thẩm quyền pháp lý phân mảnh theo những cách tiếp tục thách thức các hệ thống kiểm soát dịch bệnh hiện đại – ngay cả hàng thập kỷ sau khi các khuôn khổ y tế công cộng quốc tế được thiết lập để điều phối chúng, và ngay cả đối với các bệnh như hantavirus Andes mà cực kỳ khó gây ra đại dịch.

As the cruise industry has grown, it has expanded into more remote and epidemiologically unpredictable environments – expedition voyages to Antarctica, the Amazon, Alaska. Alongside the industry’s ambitions, disease risk has also increased. These trips routinely bring large groups of passengers into contact with wildlife, pathogens and ecosystems they may have little prior exposure to and then seal travelers together for weeks.

Khi ngành du thuyền phát triển, nó đã mở rộng sang các môi trường xa xôi và khó lường về mặt dịch tễ học hơn – các chuyến thám hiểm đến Châu Nam Cực, Amazon, Alaska. Cùng với tham vọng của ngành này, nguy cơ bệnh tật cũng tăng lên. Những chuyến đi này thường xuyên đưa các nhóm lớn hành khách tiếp xúc với động vật hoang dã, mầm bệnh và hệ sinh thái mà họ có thể ít tiếp xúc trước đó, và sau đó giữ du khách cùng nhau trong nhiều tuần.

Nevertheless, the United States chose in January 2026 to withdraw from the World Health Organization, the primary institution administering the framework designed to coordinate responses when disease crosses the borders that cruise ships cross as a matter of routine.

Tuy nhiên, Hoa Kỳ đã chọn vào tháng 1 năm 2026 rút khỏi Tổ chức Y tế Thế giới, cơ quan chính quản lý khuôn khổ được thiết kế để điều phối các phản ứng khi dịch bệnh vượt qua các biên giới mà tàu du lịch thường xuyên đi qua.

The Trump administration framed the exiting of international organizations as a means of protecting U.S. sovereignty. In practice, it meant that when the Hondius needed a response, the U.S. participated from outside the systems it had spent decades helping to build.

Chính quyền Trump đã định hình việc rút khỏi các tổ chức quốc tế như một phương tiện để bảo vệ chủ quyền của Hoa Kỳ. Trên thực tế, điều đó có nghĩa là khi Hondius cần một phản ứng, Mỹ đã tham gia từ bên ngoài các hệ thống mà nước này đã dành hàng thập kỷ giúp xây dựng.

A crack in the system

Một vết nứt trong hệ thống

In the outbreak on the Hondius, the international system still functioned.

Trong đợt bùng phát trên tàu Hondius, hệ thống quốc tế vẫn hoạt động.

The WHO still issued risk assessments and guidance. The European Centre for Disease Prevention and Control still coordinated the response across Europe. And in the U.S., the Centers for Disease Control and Prevention belatedly issued a health alert to physicians.

WHO vẫn đưa ra đánh giá rủi ro và hướng dẫn. Trung tâm Phòng ngừa và Kiểm soát Dịch bệnh Châu Âu vẫn điều phối phản ứng trên khắp châu Âu. Và tại Hoa Kỳ, Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh đã chậm trễ đưa ra cảnh báo sức khỏe cho các bác sĩ.

What changed is that the U.S. moved from being a central participant in the international public health system to operating more from its edges.

Điều thay đổi là Hoa Kỳ đã chuyển từ vị thế là một thành viên trung tâm trong hệ thống y tế công cộng quốc tế sang hoạt động từ các rìa của hệ thống đó.

Who can say whether the next big outbreak will come from a disease spread on a cruise ship – or whether the pathogen involved will be one that spreads more efficiently between people than the Andes strain of the hantavirus does.

Ai mà nói được liệu đợt bùng phát lớn tiếp theo có đến từ một căn bệnh lây lan trên tàu du lịch – hay liệu mầm bệnh liên quan có phải là loại lây lan hiệu quả giữa người hơn chủng hantavirus Andes hay không.

Whatever its source, outbreak response depends on cooperation between major governments, rapid information sharing and coordinated logistics. When a country as globally connected as the U.S. steps back from those systems, managing international health emergencies becomes slower, more fragmented and more dependent on ad hoc negotiations. Ultimately, this may make the world less safe.

Bất kể nguồn gốc nào, phản ứng với dịch bệnh phụ thuộc vào sự hợp tác giữa các chính phủ lớn, chia sẻ thông tin nhanh chóng và hậu cần phối hợp. Khi một quốc gia kết nối toàn cầu như Hoa Kỳ rút lui khỏi các hệ thống đó, việc quản lý các tình huống khẩn cấp y tế quốc tế trở nên chậm hơn, rời rạc hơn và phụ thuộc nhiều hơn vào các cuộc đàm phán tình thế. Cuối cùng, điều này có thể khiến thế giới kém an toàn hơn.

Katrine L. Wallace does not work for, consult, own shares in or receive funding from any company or organization that would benefit from this article, and has disclosed no relevant affiliations beyond their academic appointment.

Katrine L. Wallace không làm việc cho, tư vấn, sở hữu cổ phần hoặc nhận tài trợ từ bất kỳ công ty hoặc tổ chức nào được hưởng lợi từ bài viết này, và đã không tiết lộ bất kỳ mối liên hệ nào liên quan ngoài vị trí học thuật của bà.