Y tế thế giới
Sự cưỡng ép không phải là sự chăm sóc, và các luật mới buộc điều trị và giam giữ là nguy hiểm
Coercion isn’t care, and new laws that enforce treatment and confinement are dangerous
The Supreme Court of Canada has described the right to refuse unwanted medical treatment as “fundamental to a person’s dignity and autonomy, [including] in the context of treatment for mental illness.”
Tòa án Tối cao Canada đã mô tả quyền từ chối điều trị y tế không mong muốn là “cơ bản đối với phẩm giá và quyền tự chủ của một người, [bao gồm cả] trong bối cảnh điều trị bệnh tâm thần.”
Nonetheless, legislative and policy shift in multiple provinces in the past year threaten this principle — with little meaningful political resistance. It is important to closely examine the conditions and public narratives that have made this renewed use of psychiatric coercion possible.
Tuy nhiên, những thay đổi về luật pháp và chính sách ở nhiều tỉnh bang trong năm qua đã đe dọa nguyên tắc này — với rất ít sự phản kháng chính trị có ý nghĩa. Điều quan trọng là phải nghiên cứu kỹ lưỡng các điều kiện và các tường thuật công chúng đã khiến việc sử dụng cưỡng chế tâm thần này trở nên khả thi.
A legislative and policy shift
Sự thay đổi về lập pháp và chính sách
In 2025, in an explicit repudiation of harm-reduction principles, Alberta passed legislation enabling the forced treatment of people with addiction disorders on the basis that they are “likely to cause harm.”
Năm 2025, trong một sự phủ nhận rõ ràng các nguyên tắc giảm thiểu tác hại, Alberta đã thông qua luật cho phép điều trị cưỡng bức những người mắc rối loạn nghiện trên cơ sở họ “có khả năng gây hại.”
Manitoba now allows authorities to detain people for up to 72 hours if, due to intoxication, they are considered a danger or are causing a disturbance.. In British Columbia, the government has opened involuntary care beds inside prisons for mental health and substance use purposes. The province has also expanded its Mental Health Act to allow longer involuntary hospitalization and compulsory treatment for people with substance use issues.
Manitoba hiện cho phép chính quyền giam giữ người trong tối đa 72 giờ nếu họ bị coi là nguy hiểm hoặc gây rối do say xỉn. Tại British Columbia, chính phủ đã mở các giường chăm sóc không tự nguyện trong nhà tù cho mục đích sức khỏe tâm thần và sử dụng chất. Tỉnh này cũng đã mở rộng Đạo luật Sức khỏe Tâm thần để cho phép thời gian nhập viện không tự nguyện và điều trị bắt buộc kéo dài hơn đối với những người có vấn đề về sử dụng chất.
In March 2026, Québec introduced a bill allowing health data sharing and closer co-ordination between police and health services, with provisions to bypass consent for people deemed mentally “altered” or “distrustful” of institutions.
Vào tháng 3 năm 2026, Québec đã giới thiệu một dự luật cho phép chia sẻ dữ liệu sức khỏe và phối hợp chặt chẽ hơn giữa cảnh sát và các dịch vụ y tế, với các điều khoản bỏ qua sự đồng ý đối với những người được coi là tâm thần “thay đổi” hoặc “không tin tưởng” các thể chế.
In all four provinces, professionals operating within these coercive frameworks are afforded immunity from legal proceedings.
Tại cả bốn tỉnh, các chuyên gia hoạt động trong các khuôn khổ cưỡng chế này được miễn trách nhiệm trước các thủ tục pháp lý.
‘Compassionate intervention’
‘Can thiệp nhân ái’
These examples highlight an acceleration in overt coercive intervention provisions being added to provincial mental health and addictions legislation.
Những ví dụ này làm nổi bật sự gia tăng các điều khoản can thiệp cưỡng chế rõ ràng được bổ sung vào luật pháp về sức khỏe tâm thần và nghiện ngập cấp tỉnh.
This acceleration, however, is simply a continuation of mental health and addictions legislation across Canada that makes it easier for citizens to be detained, treated and controlled without their consent (for example, Brian’s Law in Ontario, the Nunavut Mental Health Act and the Maureen Breau Act in Québec) .
Tuy nhiên, sự gia tăng này chỉ là sự tiếp nối của luật pháp về sức khỏe tâm thần và nghiện ngập trên khắp Canada, khiến việc giam giữ, điều trị và kiểm soát công dân mà không có sự đồng ý của họ trở nên dễ dàng hơn (ví dụ: Luật Brian ở Ontario, Đạo luật Sức khỏe Tâm thần Nunavut và Đạo luật Maureen Breau ở Québec) .
Across Alberta, Manitoba, British Columbia and Québec, parliamentary debates and media coverage consistently portray coercive intervention for addiction and mental health as an act of compassionate intervention.
Trên khắp Alberta, Manitoba, British Columbia và Québec, các cuộc tranh luận tại nghị viện và sự đưa tin của truyền thông luôn miêu tả can thiệp cưỡng chế đối với nghiện ngập và sức khỏe tâm thần như một hành động can thiệp nhân ái.
Even governments with differing ideological orientations — like the NDP versus the Conservatives — converge around the argument that the state has a moral obligation to “protect the most vulnerable.”
Ngay cả các chính phủ có định hướng ý thức hệ khác nhau — như Đảng Dân chủ Quốc gia (NDP) so với Đảng Bảo thủ — cũng hội tụ xung quanh lập luận rằng nhà nước có nghĩa vụ đạo đức phải “bảo vệ những người dễ bị tổn thương nhất.”
This is especially true for people deemed incapable of making rational decisions due to severe addiction or mental health. In legislative debates, the notion of compassion is reinforced through narratives of urgency and failure. Existing harm-reduction strategies are described as insufficient or outdated, necessitating a decisive shift toward more interventionist models.
Điều này đặc biệt đúng với những người được coi là không có khả năng đưa ra quyết định hợp lý do nghiện ngập hoặc vấn đề sức khỏe tâm thần nghiêm trọng. Trong các cuộc tranh luận lập pháp, khái niệm lòng trắc ẩn được củng cố thông qua các tường thuật về sự khẩn cấp và thất bại. Các chiến lược giảm thiểu tác hại hiện có được mô tả là không đủ hoặc lỗi thời, đòi hỏi một sự chuyển đổi quyết định sang các mô hình can thiệp hơn.
A disregard for science and ethics
Sự coi thường khoa học và đạo đức
Media coverage amplifies this messaging, emphasizing crisis conditions, public disorder and the visible consequences of addiction or mental health. This coverage legitimizes the need for new legal tools.
Việc đưa tin của truyền thông khuếch đại thông điệp này, nhấn mạnh các tình trạng khủng hoảng, mất trật tự công cộng và những hậu quả rõ rệt của nghiện ngập hoặc sức khỏe tâm thần. Sự đưa tin này hợp pháp hóa nhu cầu về các công cụ pháp lý mới.
Coercion is articulated as care and involuntary treatment is presented not as a restriction of liberty but as a necessary response to incapacity and risk.
Sự cưỡng chế được diễn giải là sự chăm sóc và điều trị không tự nguyện được trình bày không phải là sự hạn chế tự do mà là phản ứng cần thiết đối với tình trạng mất năng lực và rủi ro.
This appeal to compassion functions as a unifying political language, enabling cross-partisan support despite differing ideological stances.
Lời kêu gọi lòng trắc ẩn này hoạt động như một ngôn ngữ chính trị thống nhất, cho phép sự ủng hộ liên đảng phái bất chấp những lập trường ý thức hệ khác biệt.
By portraying these policies as pragmatic, humane and long overdue, policymakers limit opposition. They also reconfigure the boundaries of acceptable state intervention, illustrating how compassion can be mobilized to normalize coercion. After all, who could be against compassion?
Bằng cách mô tả các chính sách này là thực dụng, nhân đạo và đã quá hạn, các nhà hoạch định chính sách đã hạn chế sự phản đối. Họ cũng tái cấu trúc ranh giới của sự can thiệp nhà nước được chấp nhận, minh họa cách lòng trắc ẩn có thể được huy động để bình thường hóa sự cưỡng chế. Rốt cuộc, ai có thể chống lại lòng trắc ẩn?
This rhetorical focus on compassion allows governments to sidestep deeper ethical and empirical critiques, including the limited scientific evidence supporting forced treatment and the potential harms associated with it.
Sự tập trung tu từ vào lòng trắc ẩn này cho phép các chính phủ né tránh các phê bình sâu hơn về mặt đạo đức và thực nghiệm, bao gồm cả bằng chứng khoa học hạn chế ủng hộ việc điều trị cưỡng bức và những tổn hại tiềm tàng liên quan đến nó.
In fact, whether administered in closed settings or in the community, there is a striking lack of robust evidence, including an absence of Canadian research, that demonstrates clinical benefits. Instead, research points to significant adverse effects, including deaths due to forced treatments for opiate use, raising serious ethical concerns.
Trên thực tế, dù được thực hiện trong các cơ sở khép kín hay trong cộng đồng, vẫn có sự thiếu hụt đáng kể bằng chứng vững chắc, bao gồm cả việc thiếu nghiên cứu của Canada, chứng minh lợi ích lâm sàng. Thay vào đó, nghiên cứu chỉ ra những tác dụng phụ đáng kể, bao gồm cả tử vong do các phương pháp điều trị cưỡng bức đối với việc sử dụng thuốc phiện, làm dấy lên những lo ngại nghiêm trọng về đạo đức.
Police-medicine hybridization
Lai ghép cảnh sát và y học
Furthermore, this compassion-focused public discourse — and the legislation flowing from it — greatly expands the role of policing in medical matters, often with few limits. At the same time, it extends the reach of medicine and social services into policing.
Hơn nữa, diễn ngôn công chúng tập trung vào lòng trắc ẩn này — và các luật pháp phát sinh từ đó — đã mở rộng đáng kể vai trò của cảnh sát trong các vấn đề y tế, thường là với ít giới hạn. Đồng thời, nó cũng mở rộng phạm vi của y học và các dịch vụ xã hội vào lĩnh vực cảnh sát.
This growing police–medicine hybridization is concerning for everyone, but especially for groups that have long faced disproportionate psychiatric coercion, including women and Black, Indigenous and other racialized communities.
Sự lai ghép cảnh sát–y học ngày càng tăng này gây lo ngại cho tất cả mọi người, nhưng đặc biệt là đối với các nhóm đã phải đối mặt với sự cưỡng chế tâm thần không cân xứng trong thời gian dài, bao gồm phụ nữ và các cộng đồng người da đen, người bản địa và các cộng đồng bị phân biệt chủng tộc khác.
It also signals a modern return of the asylum — not as a single institution, but as a system of confinement, surveillance and control spread across multiple sectors. Indeed, despite being presented as new, recent and proposed legislative changes are anything but. Forced detention, incarceration and treatment reflect older, deeply rooted correctional approaches with origins dating back at least to the 17th century.
Nó cũng báo hiệu sự trở lại hiện đại của nhà thương — không phải là một cơ sở đơn lẻ, mà là một hệ thống giam giữ, giám sát và kiểm soát lan rộng qua nhiều lĩnh vực. Thực tế, mặc dù được trình bày là những thay đổi lập pháp mới, gần đây và được đề xuất, chúng lại hoàn toàn không phải vậy. Việc giam giữ, giam cầm và điều trị cưỡng bức phản ánh các phương pháp cải huấn cũ hơn, có nguồn gốc sâu xa có niên đại ít nhất từ thế kỷ 17.
These legislative developments do not suggest a novel policy response. Instead, they reconfigure longstanding patterns of confinement and control under the guise of compassion. If left unchallenged, they will normalize coercion as care and erode fundamental rights in the name of protection.
Những phát triển lập pháp này không gợi ý về một phản ứng chính sách mới. Thay vào đó, chúng tái cấu trúc các mô hình giam giữ và kiểm soát lâu đời dưới vỏ bọc của lòng trắc ẩn. Nếu không bị thách thức, chúng sẽ bình thường hóa sự cưỡng chế như là chăm sóc và xói mòn các quyền cơ bản nhân danh sự bảo vệ.
Canadian legislators should resist responding to complex social and health crises with coercive measures that lack a sound scientific basis and risk doing more harm than good.
Các nhà lập pháp Canada nên chống lại việc phản ứng với các cuộc khủng hoảng xã hội và sức khỏe phức tạp bằng các biện pháp cưỡng chế thiếu cơ sở khoa học vững chắc và có nguy cơ gây hại nhiều hơn lợi.
Jean-Laurent Domingue is a Registered Nurse in Ontario, and receives funding from the Social Sciences and Humanities Research Council and the Law Commission of Canada.
Jean-Laurent Domingue là một Y tá đã đăng ký tại Ontario, và nhận tài trợ từ Hội đồng Nghiên cứu Khoa học Xã hội và Nhân văn và Ủy ban Luật Canada.
Axel Ounis is affiliated with the federal liberal party.
Axel Ounis liên kết với đảng tự do liên bang.
Emmanuelle Bernheim receives funding from the Canada Research Chair program, the Social Sciences and Humanities Research Council and the Law Commission of Canada.
Emmanuelle Bernheim nhận tài trợ từ chương trình Ghế nghiên cứu Canada, Hội đồng Nghiên cứu Khoa học Xã hội và Nhân văn và Ủy ban Luật Canada.
-
Dị ứng phấn hoa năm nay rất nặng – bác sĩ giải thích lý do, và cách tìm cách giảm nhẹ
Pollen allergies are brutal this year – a doctor explains why, and how to find relief
-
Từ PCOS đến PMOS: Việc đổi tên thành hội chứng buồng trứng chuyển hóa nội tiết đa có ý nghĩa gì đối với sức khỏe phụ nữ
From PCOS to PMOS: What the name change to polyendocrine metabolic ovarian syndrome means for women’s health
-
Đừng vứt đi! Cách nấu ăn bằng những nguyên liệu quá tốt để lãng phí
Don’t throw it out! How to cook using ingredients too good to waste
-
Di cư trong buồng tim của stent TIPS gây nhịp nhanh thất
Intracardiac Migration of a TIPS Stent Causing Ventricular Tachycardia
-
Bệnh buồng trứng ẩn sau mãn kinh với rậm lông – Quá trình theo dõi 6 năm
Postmenopausal Occult Ovarian Disease With Hirsutism – A 6-Year Follow-up Course
-
Nhịp nhanh thất đa hình thái, Sarcoidosis, và việc phát hiện cuối cùng một U tế bào ưa chrom
Polymorphic Ventricular Tachycardia, Sarcoidosis, and the Ultimate Unmasking of a Pheochromocytoma