dontbemed

Hướng dẫn lâm sàng theo y học chứng cứ

Thực phẩm siêu chế biến: tại sao cuộc tranh luận cần ít sợ hãi và nhiều rõ ràng hơn

Ultra-processed food: why the debate needs less fear and more clarity

Show
Hide
EN – VI
VI – EN

For many people interested in health and wellbeing, the idea of ultra-processed food, or UPF, has become more than a technical term in nutrition research. In public debate, it often serves as shorthand for wider concerns about modern, industrially produced food.

Đối với nhiều người quan tâm đến sức khỏe và hạnh phúc, ý tưởng về thực phẩm siêu chế biến, hay UPF, đã trở thành một khái niệm vượt ra ngoài phạm vi nghiên cứu dinh dưỡng thuần túy. Trong các cuộc tranh luận công khai, nó thường được dùng như một cách nói tắt cho những mối lo ngại rộng lớn hơn về thực phẩm hiện đại, sản xuất công nghiệp.

Those concerns are not baseless. A large body of research has found associations between high UPF intake and poorer health outcomes. But the evidence is not always easy to interpret. Many studies rely on self-reported diets and struggle to separate the effects of processing from nutrient quality, eating patterns and wider social factors. The evidence points to the need for more careful use of the term.

Những lo ngại này không hề vô căn cứ. Một lượng lớn nghiên cứu đã tìm thấy mối liên hệ giữa việc tiêu thụ UPF cao và các kết quả sức khỏe kém hơn. Nhưng bằng chứng này không phải lúc nào cũng dễ diễn giải. Nhiều nghiên cứu dựa trên chế độ ăn tự báo cáo và gặp khó khăn trong việc tách biệt tác động của quá trình chế biến khỏi chất lượng dinh dưỡng, thói quen ăn uống và các yếu tố xã hội rộng hơn. Bằng chứng chỉ ra sự cần thiết phải sử dụng thuật ngữ này một cách cẩn trọng hơn.

In the US, the Food and Drug Administration and the Department of Agriculture began a formal process in 2025 to develop a uniform federal definition of ultra-processed foods, arguing that no single authoritative definition exists for the US food supply. The central question is: what exactly makes a food “ultra-processed”? Is it the ingredients it contains, the way it is made, the extent to which it has been altered from its original structure, or some combination of these?

Tại Mỹ, Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm và Bộ Nông nghiệp đã bắt đầu một quy trình chính thức vào năm 2025 để phát triển một định nghĩa liên bang thống nhất về thực phẩm siêu chế biến, lập luận rằng không có định nghĩa có thẩm quyền duy nhất nào cho nguồn cung thực phẩm của Mỹ. Câu hỏi trung tâm là: điều gì chính xác khiến một loại thực phẩm được coi là “siêu chế biến”? Đó là thành phần nó chứa, cách nó được chế biến, mức độ nó bị thay đổi so với cấu trúc ban đầu, hay là sự kết hợp của những yếu tố này?

This helps explain why the topic has become so divisive. Within nutrition research, there is no consensus on how far the UPF category should guide policy or individual dietary advice. Some researchers see it as an important way of identifying harmful patterns in modern diets. Others argue that it is too broad to serve as a sound basis for dietary guidance on its own.

Điều này giúp giải thích tại sao chủ đề này lại gây nhiều tranh cãi. Trong nghiên cứu dinh dưỡng, chưa có sự đồng thuận về mức độ mà danh mục UPF nên định hướng chính sách hoặc lời khuyên ăn uống cá nhân. Một số nhà nghiên cứu coi đây là một cách quan trọng để xác định các mô hình có hại trong chế độ ăn hiện đại. Những người khác lại lập luận rằng nó quá rộng để tự mình trở thành cơ sở vững chắc cho việc hướng dẫn chế độ ăn.

That distinction is important. A category can be useful for tracking population diets while still being too blunt to tell someone whether a particular product belongs in their shopping basket, especially when it tries to capture ingredients, industrial processes, product formulation, marketing, palatability and dietary patterns within one category.

Sự phân biệt này là quan trọng. Một danh mục có thể hữu ích để theo dõi chế độ ăn của dân số nhưng vẫn quá chung chung để cho người khác biết liệu một sản phẩm cụ thể có nên nằm trong giỏ hàng của họ hay không, đặc biệt khi nó cố gắng bao gồm thành phần, quy trình công nghiệp, công thức sản phẩm, tiếp thị, hương vị và thói quen ăn uống trong một danh mục duy nhất.

There are also valid concerns about the role of large food companies in shaping diets and public health. Many highly processed products are designed to be cheap, convenient, heavily marketed and easy to overconsume. But the political and commercial problems of the food system are not identical to the scientific problem of classification.

Cũng có những lo ngại xác đáng về vai trò của các công ty thực phẩm lớn trong việc định hình chế độ ăn và sức khỏe cộng đồng. Nhiều sản phẩm chế biến cao được thiết kế để rẻ, tiện lợi, được quảng cáo mạnh mẽ và dễ tiêu thụ quá mức. Nhưng các vấn đề chính trị và thương mại của hệ thống thực phẩm không giống với vấn đề khoa học về phân loại.

A better approach would distinguish more clearly between products that are ultra-processed and nutritionally poor, products that are ultra-processed but may still have a useful place in the diet, and minimally processed foods that people are encouraged to eat more of. This might include some fortified foods, high-fibre breads or medical nutrition products, depending on their composition and use.

Một cách tiếp cận tốt hơn sẽ phân biệt rõ hơn giữa các sản phẩm siêu chế biến và nghèo dinh dưỡng, các sản phẩm siêu chế biến nhưng vẫn có thể có vị trí hữu ích trong chế độ ăn, và các thực phẩm chế biến tối thiểu mà mọi người được khuyến khích ăn nhiều hơn. Điều này có thể bao gồm một số thực phẩm tăng cường, bánh mì giàu chất xơ hoặc các sản phẩm dinh dưỡng y tế, tùy thuộc vào thành phần và mục đích sử dụng của chúng.

One way to balance warnings about UPFs is to give more attention to positive dietary guidance. In the EAT-UP framework, I propose the term “unrefined plant foods”, or UPs, to describe plant foods whose natural structure remains largely intact. These include whole fruits, vegetables, beans and grains that have not been heavily broken down or reconstituted.

Một cách để cân bằng các cảnh báo về UPF là chú trọng hơn đến hướng dẫn dinh dưỡng tích cực. Trong khuôn khổ EAT-UP, tôi đề xuất thuật ngữ “thực phẩm thực vật chưa tinh chế”, hay UPs, để mô tả các loại thực phẩm thực vật mà cấu trúc tự nhiên của chúng vẫn còn nguyên vẹn phần lớn. Chúng bao gồm trái cây, rau củ, các loại đậu và ngũ cốc nguyên hạt chưa bị phân hủy hoặc tái cấu trúc mạnh.

This is not a replacement for the UPF framework. Its main value may be communicative: it balances advice about what to limit with clearer guidance on what to add. Many dietary guidelines already encourage people to eat more fruit, vegetables, legumes and whole grains. Naming these foods more precisely may help make that advice clearer.

Đây không phải là sự thay thế cho khuôn khổ UPF. Giá trị chính của nó có thể là về mặt truyền thông: nó cân bằng lời khuyên về những gì cần hạn chế với hướng dẫn rõ ràng hơn về những gì cần bổ sung. Nhiều hướng dẫn dinh dưỡng đã khuyến khích mọi người ăn nhiều trái cây, rau củ, các loại đậu và ngũ cốc nguyên hạt. Việc đặt tên các loại thực phẩm này một cách chính xác hơn có thể giúp làm rõ lời khuyên đó.

Like any food category, unrefined plant foods would need careful definition. The phrase “largely intact” is not self-explanatory, and different researchers, policymakers and consumers may draw the boundary differently. But the value of the concept lies in shifting part of the public health message from avoidance to addition.

Giống như bất kỳ danh mục thực phẩm nào, thực phẩm thực vật chưa tinh chế sẽ cần một định nghĩa cẩn thận. Cụm từ “vẫn còn nguyên vẹn phần lớn” không tự giải thích, và các nhà nghiên cứu, nhà hoạch định chính sách và người tiêu dùng khác nhau có thể vẽ ranh giới khác nhau. Nhưng giá trị của khái niệm này nằm ở việc chuyển dịch một phần thông điệp sức khỏe cộng đồng từ việc tránh né sang việc bổ sung.

Advice based only on avoidance can easily become confusing or punitive. Evidence that higher intakes of whole plant foods are linked with better health also has limitations, including food diaries, self-reporting, cohort studies and the difficulty of separating diet from wider lifestyle factors. Even so, fruit, vegetables, legumes and whole grains are consistently supported across dietary guidelines, public health research and long-standing evidence on diet quality.

Lời khuyên chỉ dựa trên việc kiêng kỵ dễ trở nên khó hiểu hoặc mang tính trừng phạt. Bằng chứng cho thấy việc tiêu thụ nhiều thực phẩm thực vật nguyên chất liên quan đến sức khỏe tốt hơn cũng có những hạn chế, bao gồm nhật ký ăn uống, tự báo cáo, nghiên cứu đoàn hệ và khó khăn trong việc tách biệt chế độ ăn uống khỏi các yếu tố lối sống rộng hơn. Mặc dù vậy, trái cây, rau củ, các loại đậu và ngũ cốc nguyên hạt vẫn được hỗ trợ nhất quán trong các hướng dẫn ăn kiêng, nghiên cứu y tế công cộng và bằng chứng lâu dài về chất lượng chế độ ăn.

These debates also shape how people understand food in everyday life. Dietary advice should avoid creating unnecessary fear around food. When processing is treated as inherently dangerous, the result can be confusion, guilt and anxiety rather than healthier behaviour. In some cases, highly moralised food messaging may even encourage disordered eating patterns, including an unhealthy fixation on foods perceived to be perfectly pure or healthy.

Những cuộc tranh luận này cũng định hình cách mọi người hiểu về thực phẩm trong cuộc sống hàng ngày. Lời khuyên dinh dưỡng nên tránh tạo ra nỗi sợ hãi không cần thiết xung quanh thực phẩm. Khi quá trình chế biến được coi là vốn dĩ nguy hiểm, kết quả có thể là sự bối rối, cảm giác tội lỗi và lo lắng thay vì hành vi lành mạnh hơn. Trong một số trường hợp, các thông điệp về thực phẩm được đạo đức hóa cao độ thậm chí có thể khuyến khích các kiểu ăn uống rối loạn, bao gồm sự ám ảnh không lành mạnh đối với các loại thực phẩm được coi là hoàn toàn tinh khiết hoặc lành mạnh.

This is also why language needs care. Phrases such as “real food” are often used to mean foods that are minimally processed or close to their original form. But the phrase can also carry assumptions about what counts as proper eating and who is getting it wrong. Public health messages need to take account of differences in income, time, access and daily constraints.

Đây cũng là lý do tại sao ngôn ngữ cần được cẩn trọng. Các cụm từ như “thực phẩm thật” thường được sử dụng để chỉ các loại thực phẩm được chế biến tối thiểu hoặc gần với dạng ban đầu. Nhưng cụm từ này cũng có thể mang theo những giả định về việc ăn uống đúng đắn là gì và ai đang làm sai. Các thông điệp y tế công cộng cần tính đến sự khác biệt về thu nhập, thời gian, khả năng tiếp cận và các ràng buộc hàng ngày.

Improving diets requires more than labelling a broad category of foods as harmful. It requires careful consideration of evidence, behaviour and context. The challenge is to produce advice that is scientifically sound, practical to follow and responsive to the real conditions in which people make food choices.

Cải thiện chế độ ăn uống đòi hỏi nhiều hơn là việc dán nhãn một nhóm thực phẩm rộng lớn là có hại. Nó đòi hỏi sự xem xét cẩn thận về bằng chứng, hành vi và bối cảnh. Thách thức là đưa ra lời khuyên vừa vững chắc về mặt khoa học, vừa thiết thực để tuân theo và phù hợp với các điều kiện thực tế mà mọi người đưa ra lựa chọn thực phẩm.

The UPF debate has rightly placed industrial diets and food quality at the centre of public health discussion. The next step is not to abandon the framework, but to improve it: to define categories more clearly, distinguish between different kinds of processing, and combine warnings about harmful products with practical advice about the foods people can eat more of. In practice, that means combining processing-based classifications with evidence about nutrient profile, fibre content, additives, marketing and the role a food plays in the overall diet.

Cuộc tranh luận về UPF đã đúng đắn đặt chế độ ăn công nghiệp và chất lượng thực phẩm vào trung tâm của các cuộc thảo luận y tế công cộng. Bước tiếp theo không phải là từ bỏ khuôn khổ này, mà là cải thiện nó: xác định các danh mục rõ ràng hơn, phân biệt giữa các loại chế biến khác nhau, và kết hợp cảnh báo về các sản phẩm có hại với lời khuyên thực tế về các loại thực phẩm mà mọi người có thể ăn nhiều hơn. Trên thực tế, điều đó có nghĩa là kết hợp các phân loại dựa trên quá trình chế biến với bằng chứng về hồ sơ dinh dưỡng, hàm lượng chất xơ, chất phụ gia, tiếp thị và vai trò của thực phẩm trong chế độ ăn uống tổng thể.

Beverley O’Hara does not work for, consult, own shares in or receive funding from any company or organisation that would benefit from this article, and has disclosed no relevant affiliations beyond their academic appointment.

Beverley O’Hara không làm việc, tư vấn, sở hữu cổ phần hoặc nhận tài trợ từ bất kỳ công ty hoặc tổ chức nào được hưởng lợi từ bài viết này, và đã không tiết lộ bất kỳ mối liên hệ nào liên quan ngoài vị trí học thuật của mình.