Các can thiệp phi dược lý chu phẫu giúp giảm biến chứng phổi sau phẫu thuật bụng: tổng quan hệ thống và phân tích gộp

Non-drug perioperative interventions to reduce postoperative pulmonary complications after abdominal surgery: systematic review and meta-analysis

BMJ. 2026 Apr 9:393:e089001. Non-drug perioperative interventions to reduce postoperative pulmonary complications after abdominal surgery: systematic review and meta-analysis. doi: 10.1136/bmj-2025-089001.
Chanyan Huang; Xu Zhao; Siyu Geng; Shujun Sun; Nad… Chanyan Huang; Xu Zhao; Siyu Geng; Shujun Sun; Nada M Mousa; Haohan Xia; Xuanxian Xu; Jie Deng; Xiaolin Lu; Dan Xu; Bingcheng Zhao; Matthew Lim; Yi Li; William Tang; Xinran Chen; Fang Gao Smith; Ce Tang; Xia Feng; Chanyan Huang; Xu Zhao; Siyu Geng; Shujun Sun; Nada M Mousa; Haohan Xia; Xuanxian Xu; Jie Deng; Xiaolin Lu; Dan Xu; Bingcheng Zhao; Matthew Lim; Yi Li; William Tang; Xinran Chen; Fang Gao Smith; Ce Tang; Xia Feng
Show
Hide
EN – VI
VI – EN

Quick Read

This comprehensive systematic review and meta-analysis of 255 randomized controlled trials involving 55,260 adult patients establishes an evidence hierarchy for non-drug perioperative interventions aimed at preventing postoperative pulmonary complications (PPCs) after elective abdominal surgery. High-certainty evidence identified a low fraction of inspired oxygen (FiO2) as the premier intervention that significantly reduces PPCs (RR 0.81). Moderate-certainty evidence substantiated the clinical efficacy of four additional modalities: lung-protective ventilation (including individualized PEEP), perioperative physiotherapy, optimized analgesia (specifically epidural analgesia), and nutritional support. Conversely, despite its widespread clinical utilization, goal-directed hemodynamic therapy—alongside targeted blood pressure management and restrictive fluid therapy—demonstrated no objective evidence of benefit for PPC prevention. Clinically, these findings dictate that practitioners should actively de-escalate reliance on rigid fluid-hemodynamic algorithms for respiratory protection, and instead prioritize low-intraoperative-FiO2 protocols combined with protective ventilation and aggressive postoperative physiotherapy to optimize pulmonary outcomes.

Phân tích gộp và tổng quan hệ thống toàn diện này từ 255 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng bao gồm 55 260 bệnh nhân trưởng thành đã thiết lập một hệ thống phân cấp bằng chứng cho các can thiệp phi dược lý chu phẫu nhằm phòng ngừa biến chứng phổi sau phẫu thuật (PPCs) sau phẫu thuật bụng chương trình. Bằng chứng với mức độ tin cậy cao xác định việc duy trì phân suất oxy hít vào thấp (FiO2) là can thiệp hàng đầu giúp giảm đáng kể các PPC (RR 0,81). Bằng chứng với mức độ tin cậy trung bình chứng minh hiệu quả lâm sàng của bốn phương thức bổ sung bao gồm: thông khí bảo vệ phổi (bao gồm PEEP cá thể hóa), vật lý trị liệu chu phẫu, tối ưu hóa giảm đau (đặc biệt là giảm đau ngoài màng cứng), và hỗ trợ dinh dưỡng. Ngược lại, bất chấp việc được áp dụng rộng rãi trên lâm sàng, liệu pháp huyết động mục tiêu—cùng với kiểm soát huyết áp mục tiêu và liệu pháp hạn chế dịch—không cho thấy bằng chứng khách quan về lợi ích trong việc phòng ngừa PPC. Về mặt lâm sàng, các phát hiện này chỉ ra rằng các nhà lâm sàng nên giảm bớt sự phụ thuộc vào các thuật toán dịch truyền-huyết động nghiêm ngặt cho mục đích bảo vệ hô hấp, và thay vào đó cần ưu tiên các phác đồ duy trì FiO2 thấp trong phẫu thuật kết hợp với thông khí bảo vệ và vật lý trị liệu tích cực sau mổ nhằm tối ưu hóa kết cục trên phổi của bệnh nhân.

Objective

Mục tiêu

To evaluate the effectiveness of perioperative non-drug interventions in reducing postoperative pulmonary complications (PPCs) in adults undergoing abdominal surgery.

Để đánh giá hiệu quả của các can thiệp phi dược lý chu phẫu trong việc làm giảm các biến chứng phổi sau phẫu thuật (PPCs) ở người trưởng thành trải qua phẫu thuật bụng.

Design

Thiết kế

Systematic review and meta-analysis.

Tổng quan hệ thống và phân tích gộp.

Data sources

Nguồn dữ liệu

Ovid MEDLINE, Embase, and Web of Science from database inception to January 2025 and updated in January 2026, with no language restrictions.

Ovid MEDLINE, Embase, và Web of Science từ khi khởi tạo cơ sở dữ liệu đến tháng 1 năm 2025 và được cập nhật vào tháng 1 năm 2026, không giới hạn ngôn ngữ.

Study selection

Lựa chọn nghiên cứu

Randomised controlled trials assessing the effectiveness of perioperative non-drug interventions for the prevention of PPCs in adults undergoing elective abdominal surgery under general anaesthesia, with clearly defined PPCs.

Các thử nghiệm kiểm chứng ngẫu nhiên đánh giá hiệu quả của các can thiệp phi dược lý chu phẫu trong phòng ngừa PPCs ở người trưởng thành trải qua phẫu thuật bụng chương trình dưới gây mê toàn thân, với các PPCs được định nghĩa rõ ràng.

Main outcome measures

Biện pháp đánh giá kết cục chính

The primary outcome was the proportion of patients developing PPCs. Secondary outcomes included the proportion of patients with PPC subtypes according to European Perioperative Clinical Outcome definitions (respiratory infection, respiratory failure, pleural effusion, atelectasis, or pneumothorax) and hospital length of stay.

Tiêu chí đánh giá chính là tỷ lệ bệnh nhân phát triển các PPCs. Các tiêu chí đánh giá phụ bao gồm tỷ lệ bệnh nhân mắc các phân nhóm PPC theo định nghĩa Kết cục Lâm sàng Chu phẫu Châu Âu (nhiễm trùng hô hấp, suy hô hấp, tràn dịch màng phổi, xẹp phổi, hoặc tràn khí màng phổi) và thời gian nằm viện.

Data extraction and synthesis

Trích xuất và tổng hợp dữ liệu

Two reviewers independently screened studies, extracted data, and assessed risk of bias with the Cochrane RoB 2.0 tool. Data were synthesised using meta-analyses and trial sequential analyses, with the evidence certainty assessed using the Grading of Recommendations, Assessment, Development and Evaluation (GRADE) approach.

Hai nghiên cứu viên độc lập đã sàng lọc các nghiên cứu, trích xuất dữ liệu, và đánh giá nguy cơ sai lệch bằng công cụ Cochrane RoB 2.0. Dữ liệu được tổng hợp bằng phương pháp phân tích gộp và phân tích chuỗi thử nghiệm, với mức độ tin cậy của bằng chứng được đánh giá bằng phương pháp Tiếp cận Đánh giá, Phát triển và Phân loại Khuyến cáo (GRADE).

Results

Kết quả

255 trials including 55 260 participants were included, evaluating 10 types of interventions with 39 subtypes for PPC prevention. PPCs occurred in 6467 (11.7%) participants across all included trials. High certainty evidence showed that low fraction of inspired oxygen (FiO2) significantly reduced PPCs (risk ratio 0.81, 95% confidence interval 0.71 to 0.92). Moderate certainty evidence showed benefit for four intervention types: lung protective ventilation (risk ratio 0.66, 0.57 to 0.76), physiotherapy (0.55, 0.46 to 0.65), analgesia (0.73, 0.64 to 0.84), and nutrition (0.74, 0.63 to 0.87), with individualised positive end expiratory pressure, composite lung protective ventilation, early mobilisation, and epidural analgesia also showing benefit at the subtype level. Trial sequential analysis confirmed sufficient cumulative evidence for all the above interventions except early mobilisation. By contrast, goal directed haemodynamic therapy, targeted blood pressure management, restrictive fluid therapy, and postoperative bi-level positive airway pressure showed no evidence of benefit, with moderate certainty.

Có 255 thử nghiệm bao gồm 55 260 người tham gia được đưa vào phân tích, đánh giá 10 loại can thiệp với 39 phân nhóm nhằm phòng ngừa PPC. Các PPC đã xảy ra ở 6467 (11,7%) người tham gia trên tất cả các thử nghiệm được bao gồm. Bằng chứng mức độ tin cậy cao cho thấy phân suất oxy hít vào thấp (FiO2) giúp làm giảm đáng kể các PPC (tỷ số nguy cơ 0,81, khoảng tin cậy 95% 0,71 đến 0,92). Bằng chứng mức độ tin cậy trung bình cho thấy lợi ích từ bốn loại can thiệp: thông khí bảo vệ phổi (tỷ số nguy cơ 0,66, 0,57 đến 0,76), vật lý trị liệu (0,55, 0,46 to 0,65), giảm đau (0,73, 0,64 đến 0,84), và dinh dưỡng (0,74, 0,63 đến 0,87), trong đó áp lực dương cuối kỳ thở ra cá thể hóa, thông khí bảo vệ phổi phối hợp, vận động sớm, và giảm đau ngoài màng cứng cũng cho thấy lợi ích ở cấp độ phân nhóm. Phân tích chuỗi thử nghiệm đã xác nhận đầy đủ bằng chứng tích lũy cho tất cả các can thiệp nêu trên ngoại trừ vận động sớm. Ngược lại, liệu pháp huyết động mục tiêu, kiểm soát huyết áp mục tiêu, liệu pháp hạn chế dịch, và áp lực đường thở dương hai thì sau phẫu thuật không cho thấy bằng chứng về lợi ích, với mức độ tin cậy trung bình.

Conclusions

Kết luận

This synthesis establishes an evidence hierarchy for PPC prevention in abdominal surgery. Low FiO2is the only intervention supported by high certainty evidence and should be prioritised in clinical practice. Other beneficial strategies include lung protective ventilation, physiotherapy, analgesic techniques, and nutrition interventions. Conversely, the role of goal directed haemodynamic therapy-despite its widespread use-warrants reconsideration for PPC prevention. These findings facilitate prioritisation of effective interventions and development of evidence based guidelines.

Bản tổng hợp này thiết lập một hệ thống phân cấp bằng chứng cho việc phòng ngừa PPC trong phẫu thuật bụng. FiO2 thấp là can thiệp duy nhất được hỗ trợ bởi bằng chứng có mức độ tin cậy cao và nên được ưu tiên trong thực hành lâm sàng. Các chiến lược có lợi khác bao gồm thông khí bảo vệ phổi, vật lý trị liệu, các kỹ thuật giảm đau, và các can thiệp dinh dưỡng. Ngược lại, vai trò của liệu pháp huyết động mục tiêu—bất chấp việc được sử dụng rộng rãi—cần được xem xét lại đối với việc phòng ngừa PPC. Các phát hiện này tạo điều kiện thuận lợi cho việc ưu tiên các can thiệp hiệu quả và xây dựng các hướng dẫn dựa trên bằng chứng.

Study registration

Đăng ký nghiên cứu

PROSPERO CRD42025637449.

PROSPERO CRD42025637449.