Y tế thế giới
Mang thai là cơ hội để thay đổi thói quen ăn uống của gia đình trước khi em bé chào đời
Pregnancy is a chance to reshape family eating habits before the baby arrives
Pregnancy is often regarded as a time to prepare the nursery, but it is also a useful moment to get the kitchen ready.
Mang thai thường được coi là thời điểm để chuẩn bị phòng em bé, nhưng đây cũng là khoảnh khắc hữu ích để chuẩn bị căn bếp.
For many expectant parents, the months before a baby arrives are filled with practical jobs: buying clothes, assembling a cot, choosing a pram, packing a hospital bag. Yet one of the most important forms of preparation happens somewhere less photogenic: in the cupboards, the fridge and the daily routines of the home.
Đối với nhiều cha mẹ sắp sinh, những tháng trước khi em bé chào đời là những tháng bận rộn với các công việc thực tế: mua quần áo, lắp cũi, chọn xe đẩy, đóng gói túi đồ đi viện. Tuy nhiên, một trong những hình thức chuẩn bị quan trọng nhất lại diễn ra ở nơi ít được chụp ảnh hơn: trong tủ chén, tủ lạnh và các thói quen sinh hoạt hàng ngày của gia đình.
Research Peles and colleagues conducted suggests that pregnancy can be a powerful moment for change. During pregnancy, food becomes about more than personal preference. It is bound up with the health of the developing baby, the wellbeing of the mother, and the kind of family life parents hope to create.
Nghiên cứu của Peles và các đồng nghiệp cho thấy thai kỳ có thể là một thời điểm mạnh mẽ để thay đổi. Trong thai kỳ, thức ăn không chỉ là vấn đề sở thích cá nhân. Nó gắn liền với sức khỏe của em bé đang phát triển, sự khỏe mạnh của người mẹ, và kiểu cuộc sống gia đình mà cha mẹ hy vọng tạo ra.
The idea of nutritional nesting is useful here. It describes how first-time parents begin shaping the home food environment during pregnancy. It means the food world a baby will eventually be born into: what is bought, what is visible, what is easy to reach, what gets cooked, what is eaten together, and what becomes normal.
Ý tưởng về “tổ ấm dinh dưỡng” (nutritional nesting) rất hữu ích ở đây. Nó mô tả cách các bậc cha mẹ lần đầu tiên bắt đầu định hình môi trường thực phẩm tại nhà trong thai kỳ. Nó có nghĩa là thế giới ẩm thực mà em bé cuối cùng sẽ được sinh ra: những gì được mua, những gì dễ thấy, những gì dễ lấy, những gì được nấu, những gì được ăn cùng nhau, và những gì trở nên bình thường.
Healthy habits begin before a baby first tastes puree or sits in a high chair. They begin in the rhythms and environment parents establish before birth. Vegetables in the fridge may technically be available, but they are unlikely to be chosen by exhausted parents looking for something quick. Fruit on the counter, chopped vegetables ready to use, batch-cooked meals in the freezer and simple ingredients within reach make healthier eating easier when energy is low.
Những thói quen lành mạnh bắt đầu trước khi em bé lần đầu nếm thử bột nghiền hoặc ngồi trên ghế ăn dặm. Chúng bắt đầu từ nhịp sống và môi trường mà cha mẹ thiết lập trước khi sinh. Rau củ trong tủ lạnh về mặt kỹ thuật là có sẵn, nhưng chúng khó có khả năng được các bậc cha mẹ kiệt sức lựa chọn khi họ tìm kiếm thứ gì đó nhanh chóng. Trái cây trên quầy, rau củ thái sẵn, các bữa ăn nấu số lượng lớn trong tủ đông và các nguyên liệu đơn giản trong tầm tay giúp việc ăn uống lành mạnh trở nên dễ dàng hơn khi năng lượng thấp.
The distinction between availability and accessibility matters. Availability means the food is present in the home. Accessibility means it is easy to see, easy to reach and easy to eat. Research on the home food environment suggests that what is available at home, what parents eat themselves, and family eating routines all play a role in the overall healthiness and variety of children’s diets. Shloim describes this as healthy mealtime interactions, accounting for what and how the family eats.
Sự khác biệt giữa “sẵn có” (availability) và “khả năng tiếp cận” (accessibility) là rất quan trọng. Sẵn có nghĩa là thực phẩm có mặt trong nhà. Khả năng tiếp cận nghĩa là nó dễ nhìn thấy, dễ lấy và dễ ăn. Nghiên cứu về môi trường thực phẩm tại nhà cho thấy những gì có sẵn ở nhà, những gì cha mẹ tự ăn, và thói quen ăn uống của gia đình đều đóng vai trò trong sức khỏe và sự đa dạng tổng thể của chế độ ăn của trẻ em. Shloim mô tả điều này là các tương tác bữa ăn lành mạnh, tính đến cả những gì và cách gia đình ăn.
Kitchens are shaped by more than mothers alone. Pregnancy can be an especially useful time to think about food because many parents, including fathers and partners, are already imagining the family they want to become. Peles’ work with first-time expectant fathers suggests that men often see pregnancy as a turning point: a chance to take more responsibility, support their partner, and help create a healthier home. Good intentions, though, do not chop vegetables, plan meals or fill a freezer. Fathers and partners may need practical support to turn motivation into everyday action.
Nhà bếp được định hình bởi nhiều hơn chỉ riêng người mẹ. Mang thai có thể là thời điểm đặc biệt hữu ích để suy nghĩ về thức ăn vì nhiều cha mẹ, bao gồm cả cha và bạn đời, đã hình dung về gia đình mà họ muốn trở thành. Công trình nghiên cứu của Peles với các ông bố sắp làm cha lần đầu cho thấy đàn ông thường coi thai kỳ là một bước ngoặt: một cơ hội để nhận thêm trách nhiệm, hỗ trợ bạn đời và giúp tạo ra một ngôi nhà khỏe mạnh hơn. Tuy nhiên, ý định tốt không thể thái rau, lên kế hoạch bữa ăn hay đổ đầy tủ đông. Cha và bạn đời có thể cần sự hỗ trợ thực tế để biến động lực thành hành động hàng ngày.
Nutrition support during pregnancy should involve the household, not only the pregnant mother. The home food environment is usually shaped by more than one person. Partners influence shopping, cooking, budgeting, snacking and the emotional tone around food. Treating food preparation as a shared parental responsibility, rather than another task added to the mother’s mental load, makes it more realistic and fair.
Hỗ trợ dinh dưỡng trong thai kỳ nên bao gồm cả cả gia đình, chứ không chỉ người mẹ mang thai. Môi trường thực phẩm tại nhà thường được định hình bởi nhiều hơn một người. Bạn đời ảnh hưởng đến việc mua sắm, nấu nướng, lập ngân sách, ăn vặt và tâm trạng xung quanh thức ăn. Coi việc chuẩn bị thức ăn là trách nhiệm chung của cha mẹ, thay vì là một nhiệm vụ khác thêm vào gánh nặng tinh thần của người mẹ, sẽ khiến điều đó trở nên thực tế và công bằng hơn.
The point is to make nutrition advice more useful, rather than more judgmental. Lists of foods to eat or avoid have their place, but they rarely solve the daily problem of what tired people can afford, cook and face eating. Families also need help with the basics: planning meals, preparing quick options, shopping on a budget and making nutritious food convenient before the sleep deprivation of early parenthood begins.
Vấn đề là làm cho lời khuyên dinh dưỡng hữu ích hơn, thay vì mang tính phán xét hơn. Danh sách các loại thực phẩm nên ăn hoặc nên tránh có vị trí của nó, nhưng chúng hiếm khi giải quyết được vấn đề hàng ngày về những gì người mệt mỏi có thể chi trả, nấu và ăn. Các gia đình cũng cần sự giúp đỡ với những điều cơ bản: lên kế hoạch bữa ăn, chuẩn bị các lựa chọn nhanh chóng, mua sắm theo ngân sách và làm cho thực phẩm dinh dưỡng trở nên tiện lợi trước khi giai đoạn thiếu ngủ của việc làm cha mẹ mới bắt đầu.
For many parents, the second trimester may be a useful period for this kind of preparation. For some women, though not all, the nausea and exhaustion of early pregnancy may have eased, while the physical demands of late pregnancy have not yet fully arrived. That can make it a more realistic time to ask: what will make daily eating easier when life gets harder?
Đối với nhiều bậc cha mẹ, tam cá nguyệt thứ hai có thể là giai đoạn hữu ích cho kiểu chuẩn bị này. Tuy nhiên, đối với một số phụ nữ, mặc dù không phải tất cả, tình trạng buồn nôn và kiệt sức của thai kỳ sớm có thể đã giảm bớt, trong khi những yêu cầu thể chất của thai kỳ muộn vẫn chưa đến hoàn toàn. Điều đó có thể khiến đây là thời điểm thực tế hơn để tự hỏi: điều gì sẽ giúp việc ăn uống hàng ngày dễ dàng hơn khi cuộc sống trở nên khó khăn hơn?
The answer does not have to be complicated. Parents might reorganise the fridge so healthier foods are visible, learn a few reliable recipes that can be cooked quickly, prepare snacks that do not depend on willpower at 3pm, or decide together how meals will work when the baby arrives. These small changes are not glamorous, but they reduce the number of decisions tired parents have to make.
Câu trả lời không cần phải phức tạp. Các bậc cha mẹ có thể sắp xếp lại tủ lạnh để các loại thực phẩm lành mạnh hơn dễ thấy, học một vài công thức nấu ăn đáng tin cậy có thể nấu nhanh, chuẩn bị các món ăn nhẹ không phụ thuộc vào ý chí vào lúc 3 giờ chiều, hoặc cùng nhau quyết định cách thức ăn uống sẽ diễn ra khi em bé chào đời. Những thay đổi nhỏ này không hào nhoáng, nhưng chúng giúp giảm số lượng quyết định mà các bậc cha mẹ mệt mỏi phải đưa ra.
Early family food culture is about nutrients, but it is also about relationships. Children learn from what is served and from how meals feel.
Văn hóa ẩm thực gia đình thời kỳ đầu liên quan đến dinh dưỡng, nhưng nó còn liên quan đến các mối quan hệ. Trẻ em học hỏi từ những gì được phục vụ và từ cảm giác khi ăn uống.
Shloim suggests that a calm, responsive feeding relationship means paying attention to a child’s hunger and fullness cues, offering food without pressure, and making mealtimes feel safe rather than stressful. Evidence suggests that these early interactions can support children’s ability to regulate their own eating. They also support overall positive interactions.
Shloim cho rằng mối quan hệ nuôi dưỡng bình tĩnh và đáp ứng tốt nghĩa là chú ý đến các tín hiệu đói và no của trẻ, cung cấp thức ăn mà không gây áp lực, và khiến bữa ăn cảm thấy an toàn thay vì căng thẳng. Bằng chứng cho thấy những tương tác sớm này có thể hỗ trợ khả năng tự điều chỉnh việc ăn uống của trẻ. Chúng cũng hỗ trợ các tương tác tích cực tổng thể.
Early-life conditions, including the period before birth, can influence health later in life. A child’s future is not fixed before birth, but early environments matter, and supporting families before and during pregnancy can be a practical way to improve long-term health.
Các điều kiện trong giai đoạn đầu đời, bao gồm cả thời kỳ trước khi sinh, có thể ảnh hưởng đến sức khỏe sau này. Tương lai của một đứa trẻ không cố định trước khi sinh, nhưng môi trường ban đầu rất quan trọng, và việc hỗ trợ gia đình trước và trong thai kỳ có thể là một cách thiết thực để cải thiện sức khỏe lâu dài.
Expectant parents do not need a perfect diet or a perfect kitchen. Nutritional nesting is about making ordinary healthy choices more visible, more convenient and more shared. Its value is practical: reducing friction before the exhausting early months begin.
Các bậc cha mẹ sắp sinh không cần một chế độ ăn hoàn hảo hay một căn bếp hoàn hảo. Việc “làm tổ dinh dưỡng” là việc làm cho những lựa chọn lành mạnh thông thường trở nên dễ thấy hơn, tiện lợi hơn và được chia sẻ hơn. Giá trị của nó là thực tế: giảm ma sát trước khi những tháng đầu mệt mỏi bắt đầu.
The nursery matters. But the kitchen may be where some of the most important family interactions begins.
Phòng em bé rất quan trọng. Nhưng căn bếp có thể là nơi một số tương tác gia đình quan trọng nhất bắt đầu.
The authors do not work for, consult, own shares in or receive funding from any company or organisation that would benefit from this article, and have disclosed no relevant affiliations beyond their academic appointment.
Các tác giả không làm việc cho, tư vấn, sở hữu cổ phần hay nhận tài trợ từ bất kỳ công ty hoặc tổ chức nào được hưởng lợi từ bài viết này, và đã tiết lộ không có mối liên hệ nào liên quan ngoài vị trí học thuật của họ.
-
Tòa án Tối cao củng cố quyền tự do ngôn luận của nhà tài trợ trong phán quyết nhất trí về trung tâm thai sản khủng hoảng
Supreme Court bolsters donors’ free speech rights in unanimous crisis pregnancy center ruling
-
Từ những con tàu dịch hạch thời trung cổ đến hantavirus: Cách các đợt bùng phát trên biển đã góp phần định hình hệ thống y tế công cộng quốc tế
From medieval plague ships to hantavirus: How outbreaks at sea helped to shape the international public health system
-
Phát hiện mới cho thấy tinh tinh ở Uganda dùng côn trùng bay để chăm sóc vết thương
New discovery reveals chimpanzees in Uganda use flying insects to tend their wounds
-
Đau thượng vị không điển hình phát hiện nhiễm trùng niệu tắc nghẽn ở thận phân thuỳ
Atypical Epigastric Pain Reveals Obstructive Urosepsis in a Horseshoe Kidney
-
Bệnh buồng trứng ẩn sau mãn kinh với rậm lông – Quá trình theo dõi 6 năm
Postmenopausal Occult Ovarian Disease With Hirsutism – A 6-Year Follow-up Course
-
Yếu toàn thể do Hạ calci máu và Giảm phosphate máu từ ức chế acid mạnh
Generalized Weakness Due to Hypocalcemia and Hypophosphatemia From Potent Acid Suppression