Note
Mindfulness (chánh niệm): Trạng thái nhận thức sâu sắc và không phán xét về những gì đang diễn ra trong khoảnh khắc hiện tại, thường liên quan đến thiền và tập trung vào hơi thở, cảm xúc hoặc cơ thể.
Sati (niệm): Khái niệm Phật giáo chỉ sự nhận thức về cơ thể, cảm xúc và trạng thái tinh thần, đồng thời ghi nhớ giáo lý của Đức Phật để phân biệt hành vi thiện và bất thiện.
No-self (vô ngã): Niềm tin cốt lõi trong Phật giáo rằng không có cái tôi, linh hồn hay bản chất cố định, bất biến, nhấn mạnh tính vô thường của mọi thứ.
Satipatthana Sutta (Kinh Niệm Xứ): Một văn bản Phật giáo quan trọng mô tả các phương pháp thực hành chánh niệm, bao gồm nhận thức về hơi thở, cơ thể và tính vô thường để đạt giác ngộ.
Impermanence (vô thường): Nguyên lý Phật giáo cho rằng mọi hiện tượng đều thay đổi và không trường tồn, khuyến khích sự không bám víu vào vật chất hay cảm xúc.
Meditation (thiền): Thực hành tập trung tâm trí để đạt được sự bình an, nhận thức hoặc giác ngộ, thường bao gồm các kỹ thuật như thiền định có hướng dẫn hoặc bài tập hít thở.
Buddhist apps (ứng dụng Phật giáo): Các ứng dụng di động cung cấp các bài thiền, hướng dẫn chánh niệm hoặc nội dung liên quan đến Phật giáo, thường được thiết kế để giảm căng thẳng và cải thiện sức khỏe tinh thần.
Spiritual but not religious (tâm linh nhưng không theo tôn giáo): Một xu hướng hiện đại nơi cá nhân tìm kiếm ý nghĩa tâm linh hoặc thực hành như chánh niệm mà không gắn bó với một tôn giáo cụ thể.
The Article
In today’s stressful world, mindfulness – a type of popular spirituality that strives to focus on the present moment – promises to soothe away the anxiety and stress of modern life.The Internet is full of popular cure-all mindfulness apps targeting everyone from busy urban professionals to dieters, those suffering from insomnia and even children.
Trong thế giới căng thẳng ngày nay, chánh niệm – một loại tâm linh phổ biến nhằm tập trung vào khoảnh khắc hiện tại – hứa hẹn xoa dịu lo âu và căng thẳng của cuộc sống hiện đại.Internet tràn ngập các ứng dụng chánh niệm chữa trị mọi thứ nhắm đến mọi đối tượng từ các chuyên gia đô thị bận rộn đến người ăn kiêng, những người mắc mất ngủ và thậm chí cả trẻ em.
We are scholars of Buddhism who specialize in social media research.In August of 2019, we searched on Apple’s App Store and Google Play and found over 500 apps associated with Buddhism.The majority of the apps centered on the practice of mindfulness.
Chúng tôi là các học giả về Phật giáo chuyên về truyền thông xã hội nghiên cứu.Vào tháng 8 năm 2019, chúng tôi đã tìm kiếm trên App Store của Apple và Google Play và phát hiện hơn 500 ứng dụng liên quan đến Phật giáo.Phần lớn các ứng dụng tập trung vào thực hành chánh niệm.
Do these apps truly promote Buddhist ideals or are they a product of a lucrative consumer industry?
Liệu các ứng dụng này có thực sự thúc đẩy các lý tưởng Phật giáo hay chỉ là sản phẩm của một ngành công nghiệp tiêu dùng sinh lợi?
Health benefits
Lợi ích sức khỏe
As it is practiced in the U.S. today, mindfulness meditation focuses on being intensely aware, without any sort of judgment, of what one is sensing and feeling in the given moment.Mindfulness practice has been shown to counter the tendency in many of us to spend too much time planning and problem solving, which can be stressful.
Như cách thực hành tại Mỹ ngày nay, thiền chánh niệm tập trung vào việc nhận thức sâu sắc, không phán xét, về những gì một người đang cảm nhận và cảm giác trong khoảnh khắc hiện tại.Thực hành chánh niệm đã được chứng minh là giúp giảm xu hướng dành quá nhiều thời gian để lập kế hoạch và giải quyết vấn đề, điều có thể gây căng thẳng.
Mindfulness practices, as pursued by the Buddhist apps, involve guided meditation, breathing exercises and other forms of relaxation.Clinical tests show that mindfulness relieves stress, anxiety, pain, depression, insomnia and hypertension.However, there have been few studies of mindfulness apps.
Các thực hành chánh niệm, như được theo đuổi bởi các ứng dụng Phật giáo, bao gồm thiền có hướng dẫn, bài tập hít thở và các hình thức thư giãn khác.Các thử nghiệm lâm sàng cho thấy chánh niệm giúp giảm căng thẳng, lo âu, đau đớn, trầm cảm, mất ngủ và cao huyết áp.Tuy nhiên, có rất ít nghiên cứu về ứng dụng chánh niệm.
The current popular understanding of mindfulness is derived from the Buddhist concept of sati, which describes being aware of one’s body, feelings and other mental states.
Sự hiểu biết phổ biến hiện nay về chánh niệm bắt nguồn từ khái niệm Phật giáo về sati, mô tả việc nhận thức về cơ thể, cảm xúc và các trạng thái tinh thần khác của một người.
In early Buddhist texts mindfulness meant not only paying attention but also remembering what the Buddha taught, so that one could discern between skillful and unskillful thoughts, feelings and actions.This would ultimately lead to liberation from the cycle of birth and death.
Trong các văn bản Phật giáo sơ khai, chánh niệm không chỉ có nghĩa là chú ý mà còn là ghi nhớ những gì Đức Phật dạy, để một người có thể phân biệt giữa những suy nghĩ, cảm xúc và hành động thiện và bất thiện.Điều này cuối cùng dẫn đến giải thoát khỏi vòng luân hồi sinh tử.
For example, the Buddhist text “Satipatthana Sutta” describes not only being mindful of breath and body, but also comparing one’s body to a corpse in a cemetery to appreciate the arising and ceasing of the body.
Ví dụ, văn bản Phật giáo “Satipatthana Sutta” mô tả không chỉ chánh niệm về hơi thở và cơ thể, mà còn so sánh cơ thể của mình với một xác chết trong nghĩa trang để nhận thức sự sinh và diệt của cơ thể.
“One is mindful that the body exists, just to the extent necessary for knowledge and awareness.And one remains detached, grasping at nothing in the world,” the sutra reads.
“Người ta chánh niệm rằng cơ thể tồn tại, chỉ đến mức cần thiết cho tri thức và nhận thức.Và người đó giữ sự không bám víu, không nắm giữ bất cứ điều gì trên thế gian,” kinh văn viết.
Buddhismencourages practitionersto move away from attachment to material things. Deepak Rao, CC BY-NC-ND.
Phật giáokhuyến khích hành giảtránh bám víu vào những thứ vật chất. Deepak Rao, CC BY-NC-ND.
Here mindfulness enables one to appreciate impermanence, not become attached to material things and strive to attain greater awareness so that one can ultimately become enlightened.
Ở đây, chánh niệm giúp một người nhận thức được tính vô thường, không bám víu vào những thứ vật chất và nỗ lực đạt được nhận thức cao hơn để cuối cùng đạt giác ngộ.
Early Buddhist mindfulness practitioners were those who criticized mainstream societal values and cultural norms such as bodily beauty, family ties and material wealth.
Các hành giả chánh niệm Phật giáo sơ khai là những người chỉ trích các giá trị xã hội và chuẩn mực văn hóa chính thống như vẻ đẹp cơ thể, mối quan hệ gia đình và tài sản vật chất.
Mindfulness apps, on the other hand, encourage people to cope with and accommodate to society.They overlook the surrounding causes and conditions of suffering and stress, which may be political, social or economic.
Mặt khác, các ứng dụng chánh niệm khuyến khích mọi người đối phó và thích nghi với xã hội.Chúng bỏ qua các nguyên nhân và điều kiện xung quanh của khổ đau và căng thẳng, có thể là chính trị, xã hội hoặc kinh tế.
Lucrative industry
Ngành công nghiệp sinh lợi
Mindfulness apps are part of a massive and lucrative industry valued at roughly US$130 million.
Các ứng dụng chánh niệm là một phần của một ngành công nghiệp khổng lồ và sinh lợi có giá trị khoảng 130 triệu USD.
Two apps, Calm and Headspace, claim nearly 70% of the overall market share.These apps cater to a wide audience, which includes religious consumers as well as the growing number of Americans who consider themselves spiritual but not religious.
Hai ứng dụng, Calm và Headspace, chiếm gần 70% thị phần tổng thể.Các ứng dụng này phục vụ một lượng lớn khán giả, bao gồm cả những người tiêu dùng tôn giáo cũng như số lượng người Mỹ ngày càng tăng tự coi mình là tâm linh nhưng không theo tôn giáo.
Americans spend over five hours each day glued to their mobile devices.Nearly 80% of Americans check their smartphones within fifteen minutes of waking up.The apps provide a way to do meditation while on the go.
Người Mỹ dành hơn năm giờ mỗi ngày dán mắt vào thiết bị di động của họ.Gần 80% người Mỹ kiểm tra điện thoại thông minh của họ trong vòng mười lăm phút sau khi thức dậy.Các ứng dụng cung cấp cách thiền định khi đang di chuyển.
The fact that Buddhist apps exist is not surprising, as Buddhism has always been skillful at using new media technologies to spread its message.The oldest known printed book, for example, is a Chinese copy of the Diamond Sutra, a Sanskrit Buddhist text that dates to the ninth century.
Việc các ứng dụng Phật giáo tồn tại không có gì đáng ngạc nhiên, vì Phật giáo luôn khéo léo sử dụng các công nghệ truyền thông mới để lan truyền thông điệp của mình.Ví dụ, cuốn sách in lâu đời nhất được biết đến là một bản sao tiếng Trung của Kinh Kim Cương, một văn bản Phật giáo bằng tiếng Phạn có từ thế kỷ thứ chín.
Are these apps merely repackaging of ancient Buddhism in new digital wrappers?
Liệu các ứng dụng này chỉ đơn thuần là sự đóng gói lại của Phật giáo cổ xưa trong những lớp vỏ kỹ thuật số mới?
Is this Buddhist?
Có phải là Phật giáo không?
There is no doubt that Buddhist apps are a reflection of real social distress.But, in our assessment, mindfulness, when stripped of all its religious elements, may distort understandings of Buddhism.
Không còn nghi ngờ gì nữa, các ứng dụng Phật giáo là sự phản ánh của nỗi khổ xã hội thực sự.Nhưng, theo đánh giá của chúng tôi, chánh niệm, khi bị tước bỏ mọi yếu tố tôn giáo, có thể làm sai lệch sự hiểu biết về Phật giáo.
A core aspect of Buddhism is the concept of no-self: the belief that there is no unchanging, permanent self, soul or other essence.In promoting an individualistic approach to religion, then, Buddhist apps may well rub against the very grain of Buddhist practice.
Một khía cạnh cốt lõi của Phật giáo là khái niệm vô ngã: niềm tin rằng không có cái tôi, linh hồn hay bản chất cố định, bất biến.Trong việc thúc đẩy một cách tiếp cận cá nhân chủ nghĩa đối với tôn giáo, các ứng dụng Phật giáo có thể mâu thuẫn với chính tinh thần của thực hành Phật giáo.
Indeed, our findings show that Buddhist meditation apps are not a cure that relieves suffering in the world, but more like an opiate that hides the real symptoms of the precarious and stressful state in which many people find themselves today.
Thật vậy, các phát hiện của chúng tôi cho thấy các ứng dụng thiền Phật giáo không phải là liều thuốc chữa khỏi khổ đau trên thế giới, mà giống như một loại thuốc phiện che giấu các triệu chứng thực sự của trạng thái bấp bênh và căng thẳng mà nhiều người đang đối mặt ngày nay.
In that case, Buddhist apps, rather than curing the anxiety created by our smartphones, just make us more addicted to them and, in the end, even more stressed.
Trong trường hợp đó, các ứng dụng Phật giáo, thay vì chữa trị lo âu do điện thoại thông minh tạo ra, chỉ khiến chúng ta nghiện chúng hơn và cuối cùng, càng căng thẳng hơn.
Quiz
Select the correct answer for each question.
Question 1/5
1. What is the primary focus of mindfulness as described in the article?
2. What is the Buddhist concept of ‘sati’ primarily associated with?
3. According to early Buddhist texts, what additional role does mindfulness play beyond paying attention?
4. What does the article suggest about the societal impact of mindfulness apps?
5. What core Buddhist principle do mindfulness apps potentially conflict with, according to the article?