Chủ đề lâm sàng
Lợi ích và tác hại của các loại thuốc từ cần sa đối với chứng đau thần kinh mạn tính ở người lớn
Benefits and harms of cannabis-based medicines for chronic neuropathic pain in adults
Dontbemed Brief Review
Practice guideline
Hướng dẫn thực hành
The American College of Physicians (ACP) recommends that for many patients, the harms of cannabis and cannabinoid use for chronic noncancer pain outweigh the small potential benefits 1. Key points from the ACP’s 2025 Best Practice Advice:
Hiệp hội Bác sĩ Nội khoa Hoa Kỳ (ACP) khuyến nghị rằng đối với nhiều bệnh nhân, những tác hại của việc sử dụng cần sa và cannabinoid trong điều trị đau mạn tính không do ung thư vượt trội hơn so với những lợi ích tiềm năng nhỏ mà chúng mang lại 1. Các điểm chính từ Khuyên cáo Thực hành Tốt nhất năm 2025 của ACP bao gồm:
Benefits are modest and product-dependent:
Lợi ích ở mức khiêm tốn và phụ thuộc vào từng loại sản phẩm:
- Comparable THC-to-CBD ratio formulations (e. g., nabiximols oromucosal spray) probably result in small improvements in pain severity (~0.5–1.0 points on a 0–10 NRS) and function/disability (~0.4-point improvement) in patients primarily with neuropathic pain 1.
- High THC-to-CBD ratio synthetic or purified products (e. g., nabilone, dronabinol) may result in small improvements in pain severity (~0.5–1.0 points) but no change in overall function or disability 1.
- Evidence is insufficient to show benefit for chronic noncancer pain types other than neuropathic pain 1.
- Các công thức có tỷ lệ THC trên CBD tương đương (ví dụ: thuốc xịt niêm mạc miệng nabiximols) có thể giúp cải thiện một chút về mức độ nghiêm trọng của cơn đau (~0,5–1,0 điểm trên thang đo NRS từ 0–10) và cải thiện chức năng/mức độ tàn tật (~0,4 điểm) ở những bệnh nhân chủ yếu bị đau do bệnh lý thần kinh 1.
- Các sản phẩm tổng hợp hoặc tinh chế có tỷ lệ THC trên CBD cao (ví dụ: nabilone, dronabinol) có thể giúp cải thiện một chút về mức độ nghiêm trọng của cơn đau (~0,5–1,0 điểm) nhưng không làm thay đổi chức năng tổng thể hoặc mức độ tàn tật 1.
- Bằng chứng vẫn chưa đầy đủ để chứng minh lợi ích đối với các loại đau mạn tính không do ung thư ngoài đau do bệnh lý thần kinh 1.
Harms include both short- and long-term risks:
Tác hại bao gồm cả những rủi ro ngắn hạn và dài hạn:
- Short-term adverse effects identified in trials include dizziness, sedation, nausea, cognitive impairment, and drowsiness 1.
- Long-term harms are poorly studied (few trials extend beyond several months), but limited evidence suggests risks including cannabis use disorder, psychiatric effects (psychotic symptoms, depression, anxiety), and cardiovascular events 1.
- Adolescents and young adults (up to age 25) are particularly vulnerable to adverse cognitive and psychiatric effects from regular cannabis use 1.
- The ACP and the Canadian Rheumatology Association recommend against inhaled cannabis for chronic noncancer pain because respiratory harms (chronic bronchitis, contaminant exposure) likely outweigh benefits 1.
- Các tác dụng bất lợi ngắn hạn được xác định trong các thử nghiệm lâm sàng bao gồm chóng mặt, an thần, buồn nôn, suy giảm nhận thức và buồn ngủ 1.
- Các tác hại dài hạn chưa được nghiên cứu kỹ lưỡng (ít thử nghiệm kéo dài quá vài tháng), nhưng bằng chứng hạn chế cho thấy các rủi ro bao gồm rối loạn sử dụng cần sa, các tác động tâm thần (triệu chứng loạn thần, trầm cảm, lo âu) và các biến cố tim mạch 1.
- Trẻ vị thành niên và người trẻ tuổi (lên đến 25 tuổi) là những đối tượng đặc biệt dễ bị tổn thương trước các tác động bất lợi về nhận thức và tâm thần do sử dụng cần sa thường xuyên 1.
- ACP và Hiệp hội Thấp khớp học Canada khuyến cáo không nên sử dụng cần sa dạng hít cho các cơn đau mạn tính không do ung thư vì các tác hại đối với hệ hô hấp (viêm phế quản mạn tính, tiếp xúc với chất ô nhiễm) có khả năng cao vượt trội hơn so với lợi ích 1.
Evidence from systematic reviews and meta-analyses
Bằng chứng từ các đánh giá hệ thống và phân tích gộp
The most recent Cochrane review (2026, 21 RCTs, 2,187 participants) found no high-certainty evidence for the benefits or harms of any cannabis-based product for chronic neuropathic pain 2. Specifically:
Đánh giá Cochrane mới nhất (năm 2026, dựa trên 21 thử nghiệm ngẫu nhiên đối chứng RCTs, với 2.187 người tham gia) tìm thấy không có bằng chứng với độ tin cậy cao về lợi ích hay tác hại của bất kỳ sản phẩm nào từ cần sa đối với chứng đau thần kinh mạn tính 2. Cụ thể:
- THC-dominant medicines: Effects on ≥50% pain relief, global improvement (PGIC), withdrawals due to adverse events, and serious adverse events were all very uncertain (very low-certainty evidence) 2.
- THC/CBD-balanced medicines (primarily nabiximols): May increase the proportion of patients reporting “much” or “very much” improved on PGIC, but also may increase withdrawals due to adverse events (low-certainty evidence) 2.
- CBD-dominant medicines: Effects on ≥50% pain relief were very uncertain, and effects on global improvement and adverse events could go in either direction 2.
- Các thuốc có thành phần THC vượt trội: Hiệu quả trong việc giảm đau từ 50% trở lên, mức độ cải thiện chung (thang đo PGIC), việc ngừng thuốc do các tác dụng bất lợi và các biến cố có hại nghiêm trọng đều rất không rõ ràng (bằng chứng có độ tin cậy rất thấp) 2.
- Các thuốc cân bằng tỷ lệ THC/CBD (chủ yếu là nabiximols): Có thể làm tăng tỷ lệ bệnh nhân báo cáo kết quả “cải thiện nhiều” hoặc “cải thiện rất nhiều” trên thang đo PGIC, nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ làm tăng số ca ngừng thuốc do gặp tác dụng bất lợi (bằng chứng có độ tin cậy thấp) 2.
- Các thuốc có thành phần CBD vượt trội: Hiệu quả trong việc giảm đau từ 50% trở lên rất không rõ ràng, đồng thời tác động của chúng đối với mức độ cải thiện chung và các tác dụng bất lợi có thể chuyển biến theo bất kỳ hướng nào 2.
An updated systematic review in the Annals of Internal Medicine (2025, 25 RCTs, n = 2,303; 64% neuropathic pain) provided more granular findings by product type: 3
Một tổng quan hệ thống cập nhật trên tạp chí Annals of Internal Medicine (năm 2025, dựa trên 25 thử nghiệm RCTs, n = 2.303; với 64% đối tượng bị đau thần kinh) đã đưa ra các phát hiện chi tiết hơn theo từng loại sản phẩm: 3
- Oromucosal comparable THC-to-CBD products (nabiximols) probably slightly reduce pain severity (pooled difference −0.54 points on a 0–10 scale).
- Oral synthetic high THC-to-CBD products may slightly reduce pain (pooled difference −0.78 points), though among individual agents, nabilone showed a moderate reduction (−1.59 points) while dronabinol did not (−0.23 points).
- Low THC-to-CBD products (including CBD-only) may not improve pain outcomes 3.
- All THC-containing products were associated with moderate to large increases in dizziness, sedation, and nausea, whereas CBD alone may not increase harms 3.
- Các sản phẩm dùng qua đường niêm mạc miệng có tỷ lệ THC-trên-CBD tương đương (nabiximols) có khả năng làm giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của cơn đau (mức giảm gộp là −0,54 điểm trên thang điểm từ 0–10).
- Các sản phẩm tổng hợp đường uống có tỷ lệ THC-trên-CBD cao có thể làm giảm đau nhẹ (mức giảm gộp là −0,78 điểm), mặc dù khi xét riêng từng hoạt chất, nabilone cho thấy mức giảm vừa phải (−1,59 điểm) trong khi dronabinol thì không hiệu quả (−0,23 điểm).
- Các sản phẩm có tỷ lệ THC-trên-CBD thấp (bao gồm cả loại chỉ chứa CBD) có thể không cải thiện được kết quả giảm đau 3.
- Tất cả các sản phẩm có chứa THC đều liên quan đến việc làm tăng từ mức độ vừa đến mức độ lớn các triệu chứng chóng mặt, an thần và buồn nôn, trong khi chỉ riêng CBD có thể không làm tăng các tác hại này 3.
A BMJ meta-analysis (32 RCTs, 5,174 patients) found that non-inhaled medical cannabis results in a small increase in the proportion achieving a minimally important difference in pain relief (risk difference 10%, moderate certainty), a very small improvement in physical functioning, and a small improvement in sleep quality, but no improvement in emotional, role, or social functioning (high certainty) 4. Adverse events included increased dizziness (risk difference 9–28%), drowsiness (5%), nausea (5%), and transient cognitive impairment (2%) 4.
Một phân tích gộp trên tạp chí BMJ (đối với 32 thử nghiệm RCTs, 5.174 bệnh nhân) cho thấy cần sa y tế dạng không hít giúp tăng một lượng nhỏ tỷ lệ người đạt được mức giảm đau tối thiểu có ý nghĩa lâm sàng (chênh lệch nguy cơ là 10%, độ tin cậy vừa phải), cải thiện rất ít về chức năng thể chất và cải thiện nhẹ về chất lượng giấc ngủ, nhưng không mang lại cải thiện nào về chức năng cảm xúc, vai trò hay chức năng xã hội (độ tin cậy cao) 4. Các tác dụng bất lợi bao gồm tăng chóng mặt (chênh lệch nguy cơ từ 9–28%), buồn ngủ (5%), buồn nôn (5%) và suy giảm nhận thức thoáng qua (2%) 4.
Broader adverse effect profile
Hồ sơ tác dụng bất lợi mở rộng
A comprehensive JAMA review (2025) summarized the potential harms of cannabis use, as shown in the following table: 5
Một tổng quan toàn diện trên tạp chí JAMA (năm 2025) đã tóm tắt các tác hại tiềm ẩn của việc sử dụng cần sa, như được trình bày trong bảng sau: 5
Key long-term concerns include neurocognitive deficits (memory, attention, executive function), psychiatric risks (psychosis, anxiety, depression, cannabis use disorder affecting ~29% of medicinal users), cardiovascular events (increased risk of coronary heart disease and stroke with daily use), and cannabis hyperemesis syndrome in chronic heavy users 5. An umbrella review of meta-analyses confirmed that cannabis-based medicines increased central nervous system adverse events (equivalent OR 2.84), psychological effects (OR 3.07), and vision-related effects (OR 3.00) with high-certainty evidence 6.
Các mối lo ngại lớn về lâu dài bao gồm suy giảm nhận thức thần kinh (bộ nhớ, sự chú ý, chức năng điều hành), rủi ro về tâm thần (loạn thần, lo âu, trầm cảm, rối loạn sử dụng cần sa ảnh hưởng đến khoảng ~29% người dùng cho mục đích y tế), các biến cố tim mạch (tăng nguy cơ mắc bệnh mạch vành và đột quỵ nếu sử dụng hàng ngày) và hội chứng nôn nghén do cần sa ở những người sử dụng nặng mạn tính 5. Một tổng quan ô (umbrella review) từ các phân tích gộp đã xác nhận với bằng chứng có độ tin cậy cao rằng các loại thuốc từ cần sa làm tăng các biến cố bất lợi cho hệ thần kinh trung ương (tương đương OR 2,84), các tác động tâm lý (OR 3,07) và các tác động liên quan đến thị giác (OR 3,00) 6.
Guideline positioning
Định vị trong các hướng dẫn điều trị
The IASP (2021) did not endorse cannabis-based medicines for chronic pain due to insufficient high-certainty evidence, though it did not recommend against their use 2. The Neuropathic Pain Special Interest Group of the IASP recommended against their use 2. Some guidelines position cannabis-based medicines as third- or fourth-line therapy for chronic neuropathic pain when established treatments (anticonvulsants, antidepressants) have failed, are not tolerated, or are contraindicated 2 5.
Hiệp hội Nghiên cứu Đau Quốc tế (IASP, 2021) không phê duyệt các loại thuốc từ cần sa cho chứng đau mạn tính do thiếu bằng chứng có độ tin cậy cao, mặc dù tổ chức này không đưa ra khuyến cáo chống lại việc sử dụng chúng 2. Nhóm Đặc trách Đau Thần kinh của IASP thì khuyến cáo không nên sử dụng chúng 2. Một số hướng dẫn định vị các loại thuốc từ cần sa như một liệu pháp hàng thứ ba hoặc thứ tư cho chứng đau thần kinh mạn tính khi các phương pháp điều trị thiết lập trước đó (thuốc chống co giật, thuốc chống trầm cảm) đã thất bại, không được dung nạp hoặc có chống chỉ định 2 5.
In summary, the evidence supports at most small, short-term reductions in pain severity with THC-containing cannabis-based medicines (particularly nabiximols and nabilone) for neuropathic pain, counterbalanced by a well-documented increase in adverse events. Long-term efficacy and safety data remain lacking, and CBD-only products do not appear to provide meaningful pain relief.
Tóm lại, các bằng chứng hiện tại chỉ hỗ trợ cho thấy các loại thuốc từ cần sa có chứa THC (đặc biệt là nabiximols và nabilone) mang lại hiệu quả giảm đau nhẹ và ngắn hạn đối với đau thần kinh, nhưng điều này lại bị đối trọng bởi sự gia tăng rõ rệt các tác dụng bất lợi đã được ghi nhận. Dữ liệu về tính an toàn và hiệu quả lâu dài vẫn còn thiếu, và các sản phẩm chỉ chứa CBD dường như không đem lại hiệu quả giảm đau có ý nghĩa.
Reference
- Kansagara, D., Hill, K. P., Yost, J., et al. (2025). Cannabis or Cannabinoids for the Management of Chronic Noncancer Pain: Best Practice Advice From the American College of Physicians. Annals of Internal Medicine, 178(5), 714-724. https://doi.org/10.7326/ANNALS-24-03319
- Ateş, G., Welsch, P., Klose, P., et al. (2026). Cannabis-Based Medicines for Chronic Neuropathic Pain in Adults. The Cochrane Database of Systematic Reviews.
- Chou, R., Fu, R., Ahmed, A. Y., & Morasco, B. (2025). Cannabis-Based Products for Chronic Pain: An Updated Systematic Review. Annals of Internal Medicine.
- Wang, L., Hong, P. J., May, C., et al. (2021). Medical Cannabis or Cannabinoids for Chronic Non-Cancer and Cancer Related Pain: A Systematic Review and Meta-Analysis of Randomised Clinical Trials. BMJ.
- Hsu, M., Shah, A., Jordan, A., Gold, M. S., & Hill, K. P. (2025). Therapeutic Use of Cannabis and Cannabinoids. The Journal of the American Medical Association.
- Solmi, M., De Toffol, M., Kim, J. Y., et al. (2023). Balancing Risks and Benefits of Cannabis Use: Umbrella Review of Meta-Analyses of Randomised Controlled Trials and Observational Studies. BMJ.
Chủ đề Lâm sàng
-
Thay thế bác sĩ bằng điều dưỡng trong môi trường bệnh viện: Hiệu quả đối với kết cục của bệnh nhân, quy trình chăm sóc và chi phí
Nurse-physician substitution in hospital settings: Effects on patient outcomes, care processes, and costs
-
Hiệu quả của điều trị bằng thuốc so với giả dược hoặc không điều trị trong kiểm soát tình trạng mệt mỏi sau chấn thương sọ não (TBI)
Effects of pharmacological treatment compared with placebo or no treatment for fatigue management after traumatic brain injury (TBI)
-
Phẫu thuật nội soi so với phẫu thuật mở trong điều trị thoát vị bẹn ở trẻ em
Laparoscopic versus open repair for pediatric inguinal hernia
Bằng chứng mới
Ca lâm sàng
-
Yếu toàn thể do Hạ calci máu và Giảm phosphate máu từ ức chế acid mạnh
Generalized Weakness Due to Hypocalcemia and Hypophosphatemia From Potent Acid Suppression
-
Bệnh buồng trứng ẩn sau mãn kinh với rậm lông – Quá trình theo dõi 6 năm
Postmenopausal Occult Ovarian Disease With Hirsutism – A 6-Year Follow-up Course
-
Bệnh Kikuchi–Fujimoto Trình bày với Bệnh hạch bạch huyết mạc treo và Bệnh mô bào lympho thực bào máu ở một nam giới da đen trẻ tuổi
Kikuchi–Fujimoto Disease Presenting With Mesenteric Lymphadenopathy and Partial Hemophagocytic Lymphohistiocytosis in a Young Black Man
Y tế thế giới
-
Bạn có đang tập thể dục vào sai thời điểm không? Đồng hồ sinh học của bạn có thể ảnh hưởng đến việc tập luyện của bạn như thế nào
Are you exercising at the wrong time? How your body clock can affect your workouts
-
Người Úc phải chờ 12 tháng để được chăm sóc người cao tuổi – và nguồn tài trợ ngân sách mới nhất khó có thể thay đổi điều đó
Australians wait 12 months for aged care – and the latest budget funding is unlikely to change that
-
Việc cách ly Hantavirus đã bắt đầu. Hai chuyên gia kiểm soát nhiễm trùng giải thích những điều cần biết
Hantavirus quarantine has started. Two infection control experts explain what to expect