GIỚI THIỆU
Phân tích tế bào dòng chảy (Flow cytometry) là một kỹ thuật mạnh mẽ để đo lường nhiều đặc điểm của các tế bào riêng lẻ trong các quần thể không đồng nhất. Bài tổng quan này cung cấp cái nhìn tổng quan về các khía cạnh kỹ thuật của phân tích tế bào dòng chảy và nêu bật một số ứng dụng của nó trong chẩn đoán các rối loạn miễn dịch bẩm sinh (IEI; trước đây là “thiếu máu miễn dịch nguyên phát” [PIDs]). Mỗi loại thiếu máu miễn dịch này sẽ được thảo luận chi tiết hơn trong các bài tổng quan chủ đề cụ thể.
CÁC KHÍA CẠNH KỸ THUẬT
Các thành phần và chức năng của máy đo tế bào dòng chảy
Một máy đo tế bào dòng chảy cơ bản bao gồm năm thành phần chính: một buồng dòng chảy (nơi các tế bào chảy qua), một laser, các thành phần quang học, các đầu dò để khuếch đại tín hiệu, và một hệ thống điện tử/máy tính. Với năm thành phần này, máy đo tế bào dòng chảy có khả năng thực hiện các phép đo tức thời bằng cách cho hàng nghìn tế bào đi qua chùm tia laser và thu nhận ánh sáng phát ra từ mỗi tế bào khi nó đi qua điểm kiểm tra. Bất kỳ tế bào hoặc hạt lơ lửng nào có kích thước từ 0,2 đến 150 micromet đều phù hợp để phân tích. Các phân tích để xác định các đặc điểm của tế bào, chẳng hạn như kích thước, độ hạt, khả năng sống và kiểu hình miễn dịch (immunophenotyping), là các loại nghiên cứu phổ biến nhất.
Các loại mẫu
Về mặt lý thuyết, bất kỳ mẫu sinh học nào cũng có thể được phân tích bằng tế bào học dòng chảy (flow cytometry), mặc dù máu ngoại vi là mẫu được phân tích phổ biến nhất. Tùy thuộc vào xét nghiệm cụ thể, có thể sử dụng máu toàn phần, hoặc có thể cô lập và sử dụng các tế bào đơn nhân máu ngoại vi (PBMCs) để phân tích. Các mẫu tủy xương được sử dụng trong quá trình kiểm tra nghi ngờ bệnh bạch cầu. Các nguồn sinh học khác đã được sử dụng cho tế bào học dòng chảy, chẳng hạn như dịch não tủy hoặc rửa phế g, mặc dù việc thiếu các giá trị bình thường đã được công bố từ các vị trí sinh học này có thể gây khó khăn cho việc diễn giải.
Miễn dịch kiểu hình
Miễn dịch kiểu hình là một kỹ thuật được sử dụng để xác định thành phần của các quần thể tế bào bằng cách phát hiện biểu hiện protein của tế bào. Miễn dịch kiểu hình sử dụng kháng thể đặc hiệu với kháng nguyên quan tâm được liên hợp với một hợp chất huỳnh quang được gọi là fluorophore hoặc fluorochrome (hình 1). Các hợp chất huỳnh quang này hấp thụ năng lượng từ nguồn laser, khiến electron được nâng lên mức năng lượng cao hơn. Electron bị kích thích nhanh chóng trở về trạng thái cơ bản, phát ra năng lượng dư thừa dưới dạng photon ánh sáng có bước sóng đặc trưng được phát hiện bởi máy đo tế bào dòng chảy.
Các fluorochrome khác nhau được kích thích bởi các bước sóng ánh sáng khác nhau và phát ra ánh sáng ở các bước sóng khác nhau. Do đó, có thể đồng thời phát hiện nhiều kháng nguyên được gắn huỳnh quang khác nhau trên một tế bào bằng cách sử dụng các laser có bước sóng khác nhau và các bộ lọc có bước sóng cụ thể để phát hiện sự phát xạ huỳnh quang. Ví dụ, máy đo tế bào dòng chảy có thể có tới năm laser với các bước sóng khác nhau. Mỗi laser có thể được ghép với ba đến bốn bộ lọc khác nhau, cho phép phân tích tới 20 loại protein khác nhau cùng một lúc. Tuy nhiên, có sự chồng lấp đáng kể giữa phổ kích thích và phổ phát xạ của từng fluorochrome, điều này có thể giới hạn một số sự kết hợp của fluorochrome. Hầu hết các bảng miễn dịch kiểu hình được sử dụng trong lâm sàng bao gồm 10 đến 12 dấu ấn khác nhau.
Máy đo tế bào dòng chảy phổ (Spectral flow cytometry) tương tự như máy đo tế bào dòng chảy thông thường nhưng có nhiều đầu dò cho mỗi fluorochrome thay vì một đầu dò. Điều này cho phép phân biệt tốt hơn các fluorochrome dựa trên dấu hiệu phổ huỳnh quang của từng fluorochrome, cho phép sử dụng nhiều fluorochrome hơn trong một mẫu duy nhất. Một số máy đo tế bào dòng chảy phổ có thể phân giải 40 fluorochrome khác nhau trong một mẫu.
Thu thập và phân tích dữ liệu
Mỗi tế bào được phân tích bằng các thông số sau khi huyền phù tế bào đi qua máy đo tế bào dòng chảy (flow cytometer):
Cường độ tán xạ thuận (FSC) của ánh sáng, phản ánh kích thước tế bào
Cường độ tán xạ bên (SSC) của ánh sáng, phản ánh độ hạt của tế bào
Cường độ ánh sáng phát ra bởi mỗi fluorochrome, phản ánh mức độ biểu hiện của kháng nguyên quan tâm
Kết quả thường được trình bày bằng biểu đồ chấm hai chiều hoặc biểu đồ tần suất một chiều. Ví dụ, phân tích bằng đo tế bào dòng chảy máu ngoại vi bằng FSC (tức là kích thước) và SSC (tức là độ hạt) tạo ra một biểu đồ hai chiều đặc trưng giúp phân biệt các quần thể tế bào khác nhau (hình 2):
Bạch cầu trung tính (Neutrophils) lớn và có độ hạt cao, do đó thể hiện tín hiệu SSC và FSC cao.
Bạch cầu đơn nhân (Monocytes) lớn nhưng ít hạt hơn. Do đó, chúng thể hiện tín hiệu SSC thấp hơn nhưng tín hiệu FSC tương tự so với bạch cầu trung tính.
Tế bào lympho (Lymphocytes) là loại nhỏ nhất và ít hạt nhất trong các tế bào này, do đó thể hiện tín hiệu SSC và FSC thấp nhất.
Mức độ biểu hiện của các kháng nguyên cụ thể có thể được kiểm tra trong mỗi quần thể được xác định bằng hồ sơ FSC và SSC khi đo tế bào dòng chảy được kết hợp với nhuộm huỳnh quang bằng kháng thể chống lại các kháng nguyên này. Ví dụ, khi máu ngoại vi được nhuộm bằng kháng thể kháng CD15 (một kháng nguyên của bạch cầu trung tính) và CD14 (một kháng nguyên của bạch cầu đơn nhân), ba quần thể tế bào được phát hiện: một quần thể chỉ biểu hiện CD15 (bạch cầu trung tính), một quần thể chỉ biểu hiện CD14 (bạch cầu đơn nhân), và một quần thể không biểu hiện cả CD15 và CD14 (hình 3). Tỷ lệ phần trăm của mỗi quần thể này được sử dụng cùng với công thức máu toàn phần (CBC) có phân biệt để xác định số lượng tuyệt đối của các quần thể tế bào khác nhau.
Phân tế bào khối
Một công nghệ đã được phát triển kết hợp lưu lượng tế bào với phổ khối, được gọi là phân tế bào khối hoặc đo tế bào theo thời gian bay (CyTOF) 1. Công nghệ này sử dụng các kháng thể được gắn nhãn để đánh giá các quần thể tế bào tương tự như các phép đo dựa trên huỳnh quang. Tuy nhiên, trong CyTOF, các kháng thể được gắn nhãn bằng các ion kim loại nặng và được kiểm tra bằng phổ khối. Ưu điểm của kỹ thuật này là kết quả đo dựa trên số nguyên tử của kim loại nặng, và có ít sự chồng lấp giữa các đồng vị. Do đó, một số lượng lớn kháng thể có thể được sử dụng đồng thời, cho phép phân tích hơn 40 mục tiêu trên mỗi tế bào. CyTOF chưa phổ biến trong lâm sàng nhưng có lẽ sẽ trở nên nổi bật hơn trong tương lai 2.
SỬ DỤNG ĐỂ CHẨN ĐOÁN CÁC RỐI LOẠN MIỄN DỊCH BẨM SINH
Chỉ định sử dụng
IEI là một nhóm rối loạn, thường di truyền, có thể ảnh hưởng đến các tế bào của hệ miễn dịch bẩm sinh hoặc thích ứng 3,4. Đo lưu lượng kế (Flow cytometry) là một công cụ thiết yếu trong chẩn đoán suy giảm miễn dịch. Việc sử dụng nó không giới hạn ở IEI, vì phương pháp này có thể được sử dụng để đánh giá hệ miễn dịch trong các trường hợp suy giảm miễn dịch thứ phát hoặc mắc phải, chẳng hạn như những trường hợp có thể xảy ra trong quá trình nhiễm virus (ví dụ: nhiễm vi-rút suy giảm miễn dịch người [HIV]), sau ghép tủy xương, trong hóa trị, và trong quá trình ức chế miễn dịch đối với tự miễn hệ thống.
Đã có sự gia tăng nhanh chóng trong việc phát hiện các IEI mới, chủ yếu là do các công nghệ giải trình tự axit deoxyribonucleic (DNA) thế hệ mới. Ngoài ra, hiện có các bộ giải trình tự DNA thương mại có thể sàng lọc nhanh chóng và tiết kiệm các gen chịu trách nhiệm cho một số lượng lớn IEI. Sự tiến bộ trong công nghệ giải trình tự DNA đã dẫn đến sự thay đổi trong cách tiếp cận của chúng ta đối với việc đánh giá IEI nghi ngờ, và chúng tôi cùng những người khác trong lĩnh vực này sử dụng các bộ giải trình tự sớm hơn trong quá trình đánh giá. Tuy nhiên, đo lưu lượng kế vẫn là một kỹ thuật quan trọng, đặc biệt khi phát hiện các biến thể có ý nghĩa không chắc chắn trong các bộ giải trình tự DNA. Kiểu hình miễn dịch và xét nghiệm chức năng bằng đo lưu lượng kế có thể giúp xác định xem các biến thể đó có ý nghĩa chức năng hay không để xác định nguyên nhân di truyền của IEI. (Xem “Xét nghiệm di truyền ở bệnh nhân nghi ngờ suy giảm miễn dịch nguyên phát hoặc hội chứng tự viêm”.)
Rối loạn số lượng tế bào lympho
Công thức máu toàn phần (CBC) với phân tích tế bào là bước đầu tiên thiết yếu trong quá trình chẩn đoán IEI nghi ngờ, mặc dù xét nghiệm này không xác định được các phân nhóm tế bào lympho khác nhau. Đo quang kế (Flow cytometry) cho phép đếm định tính và định lượng các phân nhóm tế bào lympho, bao gồm tế bào T dương tính với CD4 và CD8, tế bào B, và tế bào tiêu diệt tự nhiên (NK) (hình 4).
Tế bào T
Số lượng tế bào T ngây thơ giảm đáng kể, có hoặc không kèm theo số lượng tế bào B và NK giảm, là dấu hiệu đặc trưng của suy giảm miễn dịch kết hợp nặng (SCID) (hình 5). SCID có thể được chia thành nhiều loại phụ dựa trên các loại tế bào bị thiếu hụt. Ví dụ, các biến thể gây bệnh trong tiểu đơn vị CD3, CD45, hoặc thụ thể alpha interleukin (IL-7-R-alpha) gây ra SCID T-B+NK+. Các biến thể gây bệnh trong gen tái tổ hợp hoạt hóa (RAG) hoặc Artemis gây ra SCID T-B-NK+. Các biến thể gây bệnh trong adenosine deaminase (ADA) gây ra SCID T-B-NK-. Các biến thể gây bệnh trong gen Janus kinase 3 (JAK3) hoặc chuỗi gamma của thụ thể IL-2 (IL-2-R-gamma) gây ra SCID T-B+NK-. (Xem “Suy giảm miễn dịch kết hợp nặng (SCID): Tổng quan” và “Suy giảm miễn dịch kết hợp nặng (SCID): Các khiếm khuyết cụ thể”.)
Phân tích tế bào bằng lưu lượng kế (Flow cytometry) sử dụng các dấu chuẩn đặc hiệu cho tế bào T (CD3), tế bào B (CD19), hoặc tế bào NK (CD56) là bước đầu tiên để đánh giá trẻ em nghi ngờ mắc SCID do biểu hiện lâm sàng hoặc sàng lọc sơ sinh thất bại. Cũng rất quan trọng là xác định tỷ lệ phần trăm tế bào T ngây thơ và tế bào T trí nhớ ở trẻ sơ sinh nghi ngờ mắc SCID. Ở trẻ sơ sinh bình thường, gần như tất cả các tế bào T đều là tế bào ngây thơ. Tuy nhiên, trong một số trường hợp như sự cấy ghép tế bào T từ mẹ hoặc các biến thể giảm chức năng trong gen gây SCID, số lượng tế bào T có thể bình thường ở trẻ bị ảnh hưởng, nhưng gần như tất cả đều là tế bào T trí nhớ. CD45RA và CD45RO là hai kháng nguyên phân biệt tế bào T ngây thơ và tế bào T trí nhớ, tương ứng. Nhuộm bằng CD62L, CD45RA và CD31 có thể đếm số lượng người di cư tuyến ức gần đây, vốn cũng thấp ở SCID.
Việc đếm tế bào T ngây thơ cũng được sử dụng để xác định số lượng tế bào T ở trẻ em bị khiếm khuyết ảnh hưởng đến sự phát triển tuyến ức, chẳng hạn như hội chứng DiGeorge, còn được gọi là hội chứng mất đoạn 22q11, và hội chứng CHARGE. Phân tích số lượng tế bào T là quan trọng vì số lượng tế bào T tương quan với tỷ lệ tử vong ở những cá nhân này 5. Những cá nhân bị ảnh hưởng thể hiện các mức độ khiếm khuyết khác nhau trong sự phát triển của tuyến ức. Hầu hết bệnh nhân DiGeorge có khiếm khuyết nhẹ về số lượng tế bào T và không bị suy giảm miễn dịch về mặt lâm sàng (hội chứng DiGeorge không hoàn chỉnh). Hiếm khi, trẻ sơ sinh có thể hoàn toàn không có chức năng tuyến ức (hội chứng DiGeorge hoàn toàn) với sự giảm đáng kể số lượng tế bào T tương tự như được tìm thấy ở SCID. (Xem “Hội chứng DiGeorge (mất đoạn 22q11.2): Quản lý và tiên lượng”.)
Tế bào T điều hòa
Rối loạn điều hòa miễn dịch, đa nội tiết bệnh, viêm ruột, liên kết X (ΙPEX) là một rối loạn gây ra các biểu hiện tự miễn dịch lan rộng, thường bắt đầu không lâu sau khi sinh. Các biến thể gây bệnh trong gen forkhead box P3 (FOXP3) là nguyên nhân gây ra ΙPEX. Foxp3 là một yếu tố phiên mã rất quan trọng đối với sự phát triển, khả năng sống sót và chức năng tác động của các tế bào T điều hòa (Treg), vốn cần thiết trong việc duy trì dung nạp và ngăn ngừa tự miễn dịch 6. Các tế bào Treg chiếm khoảng 5 đến 10 phần trăm tế bào T CD4+ trong máu ngoại vi. Các tế bào Treg biểu hiện mức độ cao CD25, tiểu đơn vị gắn kết ái lực cao của thụ thể IL-2, và mức độ thấp CD127, tiểu đơn vị alpha của thụ thể IL-7 7. Việc sử dụng kháng thể đối với CD4, CD25, CD127 và Foxp3 cho phép định lượng các tế bào Treg trong máu ngoại vi, vốn thường giảm ở bệnh nhân ΙPEX (hình 6). Sự hiện diện của các tế bào dương tính với Foxp3 không loại trừ ΙPEX, vì một số biến thể gây bệnh làm giảm hoặc loại bỏ chức năng Foxp3 nhưng không làm mất ổn định protein. Phân tích trình tự của gen FOXP3 nên được thực hiện nếu tiền sử lâm sàng gợi ý ΙPEX nhưng các tế bào dương tính với Foxp3 lại có mặt trên máy đo tế bào dòng chảy. Các bệnh giống ΙPEX cũng có thể do thiếu hụt CD25 hoặc signal transducer and activator of transcription 5b (ЅTAT5b), các tiểu đơn vị truyền tín hiệu quan trọng của thụ thể IL-2 8,9. (Xem “IPEX: Rối loạn điều hòa miễn dịch, đa nội tiết bệnh, viêm ruột, liên kết X”.)
Tế bào T hỗ trợ g
Sự hình thành trung tâm mầm (GC) trong các cơ quan lympho thứ cấp cho thấy sự mở rộng dòng tế bào B, biến đổi siêu vị trí soma (SHM) và tái tổ hợp chuyển lớp (CSR) sau khi các tế bào B được các tế bào T hỗ trợ kích hoạt đúng cách. Một GC bao gồm ba loại tế bào: tế bào B, tế bào gai g (FDC), và tế bào T hỗ trợ g (Tfh). Tế bào Tfh di chuyển đến vùng g và cung cấp các tín hiệu đồng kích thích và cytokine cho các tế bào B trong GC, sau đó các tế bào B này tăng sinh và trải qua SHM và CSR. Tfh được đặc trưng bởi việc biểu hiện thụ thể chemokine motif C-X-C 5 (CXCR5, trong đó C = cysteine và X = bất kỳ axit amin nào; còn được gọi là CD185 (hình 7)), cho phép các tế bào này di chuyển về phía gradient ligand chemokine motif cytosine-X-cytosine 13 (CXCL13) do FDC tiết ra 10,11. Tfh được phát hiện với số lượng tăng cao ở bệnh nhân tự miễn hệ thống 12 và ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch biến đổi phổ biến. Tế bào Tfh giảm trong hội chứng tăng immunoglobulin E (ΗIES) do các biến thể gây bệnh của yếu tố phiên mã kích hoạt và truyền tín hiệu 3 (ЅTAT3) 13. (Xem “Hội chứng tăng immunoglobulin E di truyền trội trên nhiễm sắc thể”, phần về ‘Khuyết tật tế bào T’.)
Tế bào B
Giảm nặng tất cả các loại immunoglobulin huyết thanh cùng với sự suy giảm sâu hoặc vắng mặt tế bào B là những dấu hiệu đặc trưng của các dạng agammaglobulinemia bẩm sinh. Agammaglobulinemia liên kết X (XLA) là dạng agammaglobulinemia bẩm sinh phổ biến nhất, chiếm khoảng 85 phần trăm bệnh nhân. Bệnh nhân XLA xuất hiện vào thời thơ ấu với các nhiễm trùng tái phát, đặc biệt là do vi khuẩn bao thể và nhiễm trùng enterovirus mạn tính. XԼA là do các biến thể gây bệnh trong gen Bruton tyrosine kinase (BTK), dẫn đến tắc nghẽn phát triển ở giai đoạn tiền B của sự phát triển tế bào B trong tủy xương, dẫn đến thiếu hụt gần như hoàn toàn tất cả các tế bào B trưởng thành. Việc đếm tế bào B được thực hiện bằng cách sử dụng các dấu ấn toàn bộ tế bào B CD19 hoặc CD20. Số lượng tế bào B thường giảm sâu trong XԼA. Sự biểu hiện nội bào của protein BTK có thể được phân tích trong monocyte để xác nhận mất biểu hiện protein BTK vì bệnh nhân XԼA thường thiếu tế bào B (hình 8). Nữ giới mang alen đột biến biểu hiện số lượng tế bào B bình thường và mức độ biểu hiện BTK bình thường trong tế bào B do sự bất hoạt nhiễm sắc thể X không ngẫu nhiên, nhưng chỉ khoảng 50 phần trăm monocyte của họ biểu hiện BTK. Do đó, tỷ lệ monocyte biểu hiện BTK có thể được sử dụng để xác định tình trạng mang trong người thân của trẻ bị ảnh hưởng 14,15. BTK cũng được biểu hiện trong tiểu cầu, và sự biểu hiện BTK của tiểu cầu có thể được sử dụng để xác định sự hiện diện của protein này khi không có tế bào B 16. (Xem “Agammaglobulinemia”.)
Các dạng agammaglobulinemia lặn trên nhiễm sắc thể tự thể (AR) có kiểu hình lâm sàng tương tự như XLA 17. Agammaglobulinemia AR là do các biến thể gây bệnh trong các gen thiết yếu cho sự phát triển của tế bào B (ví dụ: immunoglobulin heavy constant mu [IGHM], immunoglobulin lambda-like polypeptide 1 [IGLL1], CD79A, CD79B, linker tế bào B [BLNK], phosphoinositide-3-kinase regulatory subunit 1 [PIK3R1], và yếu tố phiên mã 3 [TCF3]). Tương tự như XLA, số lượng tế bào B thường giảm đáng kể hoặc vắng mặt trong các dạng agammaglobulinemia AR, nhưng biểu hiện BTK là bình thường. (Xem “Agammaglobulinemia”.)
Tế bào tiêu diệt tự nhiên
Tế bào NK là một quần thể lympho bẩm sinh thể hiện độc tính tế bào đối với các tế bào bị nhiễm virus và tế bào khối u. Không giống như tế bào CD8, vốn cũng thể hiện độc tính tế bào đối với khối u và virus, tế bào NK thể hiện độc tính tế bào tự phát mà không cần kích hoạt kháng nguyên. Tế bào NK biểu hiện các dấu ấn dòng tế bào độc đáo như CD56, cũng như CD16, một thụ thể Fc điều hòa độc tính tế bào phụ thuộc kháng thể. Hầu hết các tế bào NK không biểu hiện CD3, mặc dù có một quần thể tế bào nhỏ gọi là tế bào NKT là CD3+CD56+. Thiếu hụt tế bào NK có thể xảy ra do thiếu tế bào NK (ví dụ: thiếu thành phần phức hợp duy trì vi nhiễm sắc thể tối thiểu [MCM4] hoặc protein liên kết GATA 2 [GATA2]) hoặc thiếu chức năng NK (ví dụ: khiếm khuyết ở CD16) 18-21. Những bệnh nhân này dễ bị nhiễm virus herpes. Khiếm khuyết trong perforin và các gen khác liên quan đến bộ máy độc tế bào cũng dẫn đến việc tiêu diệt NK bị lỗi, cũng như tiêu diệt CD8 bị lỗi. Những bệnh nhân này có nguy cơ mắc bệnh lymphohistiocytosis thực bào (HLH). (Xem ‘Khiếm khuyết tế bào lympho độc tế bào’ bên dưới và “Hội chứng thiếu hụt tế bào NK: Biểu hiện lâm sàng và chẩn đoán”.)
Các khiếm khuyết trong chức năng tế bào B
Các khiếm khuyết chức năng của tế bào B được thấy trong suy giảm miễn dịch biến đổi phổ biến (CVІD) được xem xét dưới đây.
Thiếu máu miễn dịch biến đổi phổ biến
CVID là một bệnh thiếu hụt miễn dịch tương đối phổ biến, thường biểu hiện bằng các nhiễm trùng đường hô hấp trên và dưới và đường tiêu hóa. Thường xuyên, bệnh nhân CVID cũng mắc các rối loạn điều hòa miễn dịch (ví dụ: giảm tế bào máu tự miễn, bệnh viêm ruột, bệnh phổi kẽ). Tiêu chí chẩn đoán CVID bao gồm mức immunoglobulin G (IgG) điều chỉnh theo tuổi thấp và mức immunoglobulin A (IgA) hoặc immunoglobulin M (IgM) thấp, đáp ứng kháng thể đặc hiệu bị suy giảm sau tiêm chủng, và loại trừ các nguyên nhân khác gây giảm globulin máu ở bệnh nhân trên hai tuổi 22. (Xem “Biểu hiện lâm sàng, dịch tễ học và chẩn đoán thiếu máu miễn dịch biến đổi phổ biến ở người lớn” và “Thiếu máu miễn dịch biến đổi phổ biến ở trẻ em”.)
Nói chung, chẩn đoán CVID chỉ dành cho những trường hợp không xác định được nguyên nhân di truyền. Đột biến đơn alen trong gen tương tác protein thụ thể ligand cyclophilin và hoạt hóa chất truyền qua màng (TACΙ) (TNFRSF13B) là một yếu tố nguy cơ gây ra CVID ở một tỷ lệ nhỏ các trường hợp 23. Với việc sử dụng ngày càng tăng giải trình tự DNA thông lượng cao, ngày càng có nhiều nguyên nhân đơn gen gây ra các bệnh “giống CVID” đã được xác định 4,22,23.
Bệnh nhân CVID đã được phân nhóm dựa trên kiểu hình tế bào B tương ứng của họ theo xác định bằng tế bào học dòng chảy 24,25. Các sơ đồ phân loại này bao gồm việc phân tích trạng thái trưởng thành của tế bào B và các kháng nguyên khác (ví dụ: CD21, CD38), điều này có thể giúp dự đoán các biến chứng không nhiễm trùng của CVID, chẳng hạn như to lách, hạch to hoặc bệnh hạt. Tế bào B trải qua một chương trình trưởng thành từ tế bào B ngây thơ (đặc trưng bởi sự biểu hiện immunoglobulin D [IgD] nhưng thiếu dấu ấn trí nhớ CD27) đến tế bào B trí nhớ (IgD+CD27+) và tế bào B trí nhớ chuyển đổi (IgD-CD27+) khi tiếp xúc với kháng nguyên (hình 9).
Tiêu chí EUROclass cho CVID phân biệt bệnh nhân dựa trên mức độ giảm bạch cầu tế bào B (<1 phần trăm tế bào B), sự giảm của tế bào B trí nhớ chuyển đổi, sự tăng sinh của tế bào B thấp CD21, và sự tăng sinh của tế bào B chuyển tiếp (CD38++IgM++) (hình 10) 24. Bệnh hạt liên quan đến việc giảm tế bào B trí nhớ chuyển đổi, to lách với tế bào B trí nhớ chuyển đổi thấp và tăng tế bào B thấp CD21, và hạch to với tế bào B chuyển tiếp tăng. (Xem “Cơ chế bệnh sinh của thiếu máu miễn dịch biến đổi phổ biến”.)
Khiếm khuyết chức năng tế bào T
Chức năng tế bào T có thể được đánh giá bằng nhiều xét nghiệm khác nhau sử dụng lưu lượng kế (flow cytometry). Khi được kích hoạt, tế bào T tăng sinh và biệt hóa thành các tế bào tiết cytokine (CD4) hoặc tế bào độc tế bào (CD8). Các tế bào CD4 có thể được biệt hóa thêm thành các phân nhóm khác nhau dựa trên loại cytokine mà chúng biểu hiện, chẳng hạn như tế bào hỗ trợ T loại 1 (Th1) biểu hiện interferon (IFN) gamma, tế bào Th2 biểu hiện IL-4, và tế bào Th17 biểu hiện IL-17. Các tế bào CD4 Tfh cũng rất quan trọng đối với việc kích thích tế bào B, điều này chúng thực hiện thông qua các phân tử bề mặt tế bào (ví dụ: CD40L) và cytokine.
Bệnh SCID hoặc bệnh giống SCID
Mất hoàn toàn tế bào T dẫn đến suy giảm miễn dịch kết hợp nặng (SCID) (xem ‘T cells’ ở trên), nhưng, trong một số trường hợp SCID hoặc bệnh giống SCID, có một số lượng đáng kể tế bào T không tăng sinh hoặc không hoạt động (ví dụ, thiếu hụt phân tử tương tác màng nền 1 [STIM1] và Orai1). Việc đánh giá các bệnh nhân này yêu cầu đánh giá khả năng tăng sinh của tế bào T. Trong lịch sử, việc tích hợp thymidine tritio đã được sử dụng để đo sự tăng sinh của tế bào T, nhưng điều này cũng có thể được thực hiện bằng đo tế bào dòng chảy (flow cytometry). Một cách để kiểm tra điều này là gắn nhãn tế bào bằng một phân tử huỳnh quang, chẳng hạn như carboxyfluorescein succinimidyl ester (CSFE), và sau đó kích hoạt tế bào bằng các mitogen tế bào T 26. Khi tế bào phân chia, lượng huỳnh quang giảm đi một nửa, điều này có thể được đo bằng đo tế bào dòng chảy. Một phương pháp thay thế là sử dụng các chất tương tự thymidine được gắn nhãn huỳnh quang, chẳng hạn như BrdU hoặc EdU, để đo sự tăng sinh. (Xem “Combined immunodeficiencies: An overview”.)
Hội chứng Hyperimmunoglobulin M
Hội chứng Hyperimmunoglobulin M (HIGM) được đặc trưng bởi các nhiễm trùng tái phát và mức rất thấp của IgG huyết thanh, immunoglobulin E (IgE), và IgA, với mức IgM bình thường hoặc tăng cao. Dạng HIGM phổ biến nhất là hội chứng HIGM liên kết với X (XΗΙM), gây ra bởi các biến thể gây bệnh trong gen phối tử CD40 (CD40Լ, còn gọi là CD154). CD40Լ được biểu hiện tạm thời khi tế bào T CD4+ được kích hoạt, sau đó tương tác với CD40 trên tế bào B, dẫn đến kích hoạt tế bào B, tăng sinh, tái tổ hợp chuyển lớp immunoglobulin và tăng độ ái lực. Sự biểu hiện bề mặt của CD40Լ trên tế bào T CD4+ có thể được đo bằng cách kích hoạt *in vitro* máu ngoại vi bằng phorbol ester (ví dụ: phorbol 12-myristate 12-acetate [PMA]) và ionophore canxi, những chất này gây ra sự biểu hiện của CD40Լ (hình 11). Việc không phát hiện CD40Լ trên các tế bào được kích hoạt được sử dụng làm xét nghiệm đo tế bào dòng chảy sàng lọc để chẩn đoán XΗΙM 27. Ngoài ra, sự biểu hiện của CD40 trên tế bào B cũng có thể được phân tích vì sự biểu hiện CD40 bị khiếm khuyết được biết là một trong những nguyên nhân gây ra hội chứng HIGM lặn tự thể (AR-HIGM) (hình 11). Trong một tỷ lệ nhỏ các trường hợp XNΙM, CD40L được biểu hiện trên tế bào T được kích hoạt nhưng không thể liên kết với CD40 do đột biến sai nghĩa. Trong những trường hợp này, các xét nghiệm liên kết CD40L-CD40 chức năng có thể được thực hiện bằng đo tế bào dòng chảy 28.
Hội chứng lympho tăng sinh tự miễn
Hội chứng lympho tăng sinh tự miễn (ALPS), còn được gọi là hội chứng Canale-Smith, là do các khuyết tật di truyền trong các protein liên quan đến con đường apoptosis qua trung gian Fas. Bệnh nhân ALPS có các triệu chứng như hạch to, gan lách to và giảm tế bào máu tự miễn, và có nguy cơ cao phát triển u lympho 29. ALPS được phân loại thành các phân nhóm Ia, Ib, IIa, IIb do các biến thể gây bệnh gen trong Fas/CD95, phối tử Fas (FasԼ), caspase10 và caspase8, tương ứng. Bình thường, dưới 1 phần trăm tế bào T biểu hiện các chuỗi alpha và beta của thụ thể tế bào T (TCR) không biểu hiện các co-thụ thể CD4 hoặc CD8. Các tế bào này được gọi là tế bào T âm tính kép (DNTs). Trong ALPS, số lượng DNTs TCR alpha beta tăng lên (hình 12). Ngoài ra, các tế bào DNT TCR alpha beta này còn đồng biểu hiện kháng nguyên tế bào B B220. Hội chứng Evans có các đặc điểm của ALPS (ví dụ: giảm tế bào máu tự miễn); do đó, điều quan trọng là phải loại trừ ALPS trong rối loạn này 30. (Xem “Hội chứng lympho tăng sinh tự miễn (ALPS): Dịch tễ học và sinh bệnh học” và “Hội chứng lympho tăng sinh tự miễn (ALPS): Đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán” và “Apoptosis và bệnh tự miễn”, phần về ‘Hội chứng lympho tăng sinh tự miễn’ và “Thiếu máu tán huyết tự miễn (AIHA) ở trẻ em: Phân loại, đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán”, phần về ‘Hội chứng Evans’.)
Hội chứng tăng immunoglobulin E (HIES)
HIES trội nhiễm sắc thể tự thân (AD) được đặc trưng bởi các nhiễm trùng phổi, áp xe tụ cầu, chàm, các bất thường về xương và mô liên kết, và mức IgE huyết thanh tăng cao. Các khiếm khuyết trong NΙES là do các biến thể gây bệnh missense trong yếu tố phiên mã ЅTAT3, yếu tố này cần thiết để kích thích tế bào T CD4+ sản xuất IL-17a, một cytokine quan trọng trong việc tạo ra các phản ứng miễn dịch hiệu quả đối với vi khuẩn và nấm 31. Các biến thể gây bệnh này được di truyền theo kiểu AD do tác dụng âm trội của protein đột biến. Một xét nghiệm chức năng dựa trên lưu lượng kế đo khả năng tổng hợp IL-17a của tế bào T có thể được sử dụng để sàng lọc rối loạn này (hình 13). Trong xét nghiệm này, các tế bào đơn nhân máu ngoại vi (PBMCs) được kích thích bằng phorbol ester (PMA) và ionophore canxi trong sự hiện diện của các phân tử (ví dụ: brefeldin A) ngăn chặn quá trình exocytosis của IL-17a. Sau vài giờ, các tế bào được nhuộm bằng kháng thể đặc hiệu IL-17a trong sự hiện diện của chất tẩy rửa cho phép nhuộm nội bào IL-17a. Việc sản xuất IL-17a trong xét nghiệm này bị suy giảm ở bệnh nhân mắc hội chứng HIES AD 32. Tỷ lệ thấp các tế bào T sản xuất IL-17 không đặc hiệu cho HIES AD, vì điều này cũng có thể thấy trong các rối loạn dị ứng 32. Các bất thường xét nghiệm khác trong ΗІEЅ bao gồm tỷ lệ giảm tế bào Tfh như đã mô tả ở trên. (Xem “Hội chứng tăng immunoglobulin E trội nhiễm sắc thể tự thân” và ‘Tế bào T hỗ trợ g’ ở trên.)
Hội chứng lympho tăng sinh liên kết X, loại 1 và loại 2
Hội chứng lympho tăng sinh liên kết X loại 1 (XLP-1) và Hội chứng lympho tăng sinh liên kết X loại 2 (XLP-2) là những rối loạn liên kết X hiếm gặp, có thể biểu hiện bằng NLH, thường xảy ra sau nhiễm virus Epstein-Barr (EBV). XLP-1 là do các biến thể gây bệnh trong gen Src homology 2 domain protein 1A (SH2D1A) mã hóa protein liên kết (SAP) của phân tử hoạt hóa tế bào lympho truyền tín hiệu (SLAM), trong khi XLP-2 là do các biến thể gây bệnh trong gen baculoviral inhibitor of apoptosis protein repeat-containing protein 4 (BIRC4) mã hóa protein ức chế apoptosis liên kết X (XIAP). Cả XLP-1 và XLP-2 đều có thể biểu hiện bằng tình trạng giảm globulin máu. XLP-1 cũng liên quan đến u lympho liên quan đến EBV. XLP-2 và người mang gen BIRC4 đột biến có nguy cơ mắc bệnh viêm ruột. Những bệnh IEI đe dọa tính mạng này có thể được chữa khỏi bằng ghép tế bào máu. Giảm hoặc mất biểu hiện protein SAP hoặc XIAP trong tế bào lympho có thể được sử dụng để sàng lọc XLP-1 và XLP-2 tương ứng (hình 14) 33,34. Ngoài ra, xét nghiệm chức năng protein XIAP có thể được thực hiện bằng cách kích thích monocytes bằng muramyl dipeptide và đo yếu tố hoại tử khối u (TNF) alpha nội bào, điều này đòi hỏi XIAP chức năng 35. (Xem “bệnh lympho tăng sinh liên kết X” và “Đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán bệnh lymphohistiocytosis thực bào”, phần ‘Xét nghiệm chuyên sâu’.)
Hội chứng Wiskott-Aldrich
Hội chứng Wiskott-Aldrich (WAS) là một rối loạn bẩm sinh, liên kết với nhiễm sắc thể X, đặc trưng bởi bộ ba các triệu chứng: xuất huyết do giảm tiểu cầu, chàm và nhiễm trùng thường xuyên. Có sự chồng lấp triệu chứng ở bệnh nhân WAS với một bệnh liên quan chặt chẽ, là giảm tiểu cầu liên kết X và giảm bạch cầu trung tính liên kết X bẩm sinh 36. Protein WAS (WASp) quan trọng cho quá trình trùng hợp actin của các tế bào miễn dịch khi được kích hoạt và có thể ảnh hưởng đến cả phản ứng tế bào T và tế bào B. Biểu hiện WASp kém trong các tế bào lympho là dấu hiệu của WAS (hình 15) 37. Phân tích tế bào dòng chảy cũng có thể được sử dụng để đánh giá tình trạng mang gen dị hợp tử ở các bà mẹ có con trai bị ảnh hưởng 38. (Xem “Hội chứng Wiskott-Aldrich”.)
Thiếu hụt tế bào lympho gây độc tế bào
Tế bào NK và T CD8+ là các tế bào gây độc, có khả năng nhận biết và tiêu diệt các tế bào bị nhiễm virus và tế bào khối u. Khi được kích hoạt, các hạt gây độc tế bào di chuyển về phía điểm tiếp xúc với tế bào đích và hợp nhất với màng plasma, giải phóng các phân tử gây độc là perforin và granzymes vào không gian liên bào. Quá trình này được hỗ trợ bởi nhiều protein bao gồm Rab27a, Munc13-4, Syntaxin 11 và Lyst1. Perforin sau đó tạo điều kiện vận chuyển granzymes vào tế bào đích và khởi phát quá trình apoptosis. Các biến thể gây bệnh di truyền trong các protein liên quan đến quá trình này có thể dẫn đến HLH khi phản ứng với nhiễm virus, đặc biệt là cytomegalovirus và EBV 39. Phân tích tế bào dòng chảy có thể được sử dụng để phát hiện sự thiếu hụt các phân tử này, cũng như để kiểm tra các khiếm khuyết trong việc tiêu diệt các tế bào đích. (Xem “Hội chứng thiếu hụt tế bào NK: Biểu hiện lâm sàng và chẩn đoán” và “Đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán bệnh lymphohistiocytosis thực bào máu” và “Điều trị và tiên lượng bệnh lymphohistiocytosis thực bào máu”.)
Xét nghiệm độc tính tế bào
Con đường độc tế bào có thể được đánh giá bằng xét nghiệm độc tính tế bào dựa trên tế bào NK bằng lưu lượng kế vì tế bào NK thể hiện khả năng tiêu diệt tế bào khối u mà không cần hoạt hóa trước hoặc thao tác khác. Tóm lại, một dòng tế bào khối u mục tiêu (K562) được gắn bằng thuốc nhuộm huỳnh quang (carboxyfluorescein succinimidyl ester [CFSE]) để các tế bào mục tiêu này có thể được xác định từ các tế bào hiệu ứng của đối tượng. Các tế bào mục tiêu này được ủ với tỷ lệ ngày càng tăng của PBMCs chứa tế bào NK. Khi bị apoptosis, các tế bào mục tiêu co lại (thể hiện bằng việc giảm kích thước tế bào) và hấp thụ thuốc nhuộm huỳnh quang (7-aminoactinomycin D [7-AAD]), chất này xen kẽ vào DNA của các tế bào bị apoptosis (hình 16). Việc tiêu diệt tế bào hiệu ứng bị lỗi cho thấy rối loạn chức năng của tế bào lympho độc tế bào và các biến thể có thể có trong gen ở con đường độc tế bào đã mô tả ở trên. Sau đó, lưu lượng kế có thể được sử dụng để phân tích sự biểu hiện của các phân tử độc tế bào (ví dụ: perforin), cũng như xác định xem có khiếm khuyết nào trong quá trình giải hạt của các tế bào này hay không. (Xem “Hội chứng thiếu hụt tế bào NK: Biểu hiện lâm sàng và chẩn đoán”.)
Biểu hiện các phân tử độc tế bào và xét nghiệm khử hạt
Giảm độc tế bào là dấu hiệu đặc trưng của HLH. Sự biểu hiện của perforin được phát hiện bằng lưu lượng kế nội bào là một phân tích quan trọng trong việc đánh giá bệnh nhân bị giảm độc tế bào vì 20 đến 30 phần trăm bệnh nhân NLN có khiếm khuyết trong biểu hiện perforin (hình 17) 40,41. Phân tích đột biến gen nên được thực hiện nếu biểu hiện perforin bình thường để kiểm tra các biến thể gây bệnh khác liên quan đến HLN (Rab27a, Munc13-4, và Lyst1) 39,42. Các protein này rất quan trọng đối với sự vận chuyển và hợp nhất của các hạt độc tế bào với màng plasma. Đo lường sự biểu hiện bề mặt của CD107a (protein màng liên kết lysosome 1 [LAMP-1]) bằng lưu lượng kế có thể được sử dụng để đánh giá con đường độc tế bào vì protein này được hiển thị trên bề mặt tế bào khi các hạt độc tế bào hợp nhất với màng plasma. Bình thường, khoảng 5 đến 15 phần trăm tế bào NK biểu hiện CD107a trên bề mặt tế bào khi tiếp xúc với các tế bào đích (hình 18). (Xem “Đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán bệnh lymphohistiocytosis thực bào máu”.)
Khuyết tật hệ miễn dịch bẩm sinh
Khuyết tật bạch cầu trung tính liên quan đến nhiễm trùng da, áp xe, hình thành mủ kém và các khuyết tật trong lành vết thương. Bạch cầu trung tính phải bám vào nội mô tại các vị trí nhiễm trùng, di chuyển về phía các sinh vật gây nhiễm trùng, và sau đó thực bào và tiêu diệt các sinh vật này. Khuyết tật ở bất kỳ bước nào dọc theo con đường này có thể dẫn đến bệnh tật. (Xem “Rối loạn sơ cấp về số lượng và/hoặc chức năng của thực bào: Tổng quan”.)
Thiếu hụt bám dính bạch cầu
Sự di chuyển của bạch cầu từ khoang mạch máu đến vị trí viêm nhiễm hoạt động liên quan đến sự thoát mạch của bạch cầu trung tính bằng cách lăn và bám vào bề mặt tế bào nội mô. Thiếu hụt bám dính bạch cầu loại 1 (LAD I) là một rối loạn di truyền liên kết nhiễm sắc thể X do các biến thể gây bệnh trong integrin beta-2 CD18. LAD II, cũng là một rối loạn di truyền liên kết nhiễm sắc thể X, xảy ra do các biến thể gây bệnh trong chất vận chuyển fucose gây thiếu hụt Sialyl Lewis X/CD15a. Cả CD15 và CD18 đều tham gia vào quá trình lăn và bám dính chắc chắn của bạch cầu trung tính vào nội mô. Phân tích tế bào dòng chảy có thể đánh giá mức độ biểu hiện của CD18 và CD15 và nên được kiểm tra ở bất kỳ trẻ sơ sinh nào bị khó lành vết thương, áp xe hoặc nhiễm trùng da (hình 19). LAD III gây ra bởi các khiếm khuyết trong protein nội bào Kindlin 3, và bệnh nhân mắc cả nhiễm trùng lẫn rối loạn chảy máu vì protein này tham gia vào việc truyền tín hiệu để kích hoạt các protein integrin. LAD III được chẩn đoán thông qua xét nghiệm di truyền và nghiên cứu tiểu cầu. (Xem “Thiếu hụt bám dính bạch cầu”.)
Bệnh hạt mạn tính
Bệnh hạt mạn tính (CGD) là một bệnh suy giảm miễn dịch hiếm gặp nhưng là một trong những khuyết tật thực bào phổ biến nhất. CGD được đặc trưng bởi sự vắng mặt hoặc giảm nghiêm trọng của phản ứng bùng nổ oxy hóa của bạch cầu trung tính, vốn cần thiết để tạo ra các phân tử, chẳng hạn như superoxide, có vai trò quan trọng trong việc tiêu diệt vi sinh vật. Bệnh nhân CGD mắc nhiều loại nhiễm trùng tái phát khác nhau, thường do vi khuẩn và nấm dương catalase gây ra. Trong CGD, việc tiêu diệt vi sinh vật bị khiếm khuyết do các biến thể gây bệnh trong một trong bốn thành phần đã biết của phức hợp NADPH oxidase nicotinamide adenine dinucleotide phosphate (NADPH). Các bệnh này liên kết với nhiễm sắc thể X (gp91phox/CYBB) hoặc liên kết Y (AR) (p22phox/CYBA, p47phox/NCF1, p67phox/NCF2). (Xem “Bệnh hạt mạn tính: Sinh bệnh học, biểu hiện lâm sàng và chẩn đoán”, phần ‘Khuyết tật di truyền’.)
Chẩn đoán CGD bằng tế bào học dòng chảy được thực hiện dựa trên sự giảm oxy hóa của thuốc nhuộm huỳnh quang dihydrorhodamine 123 (DHR123). Trong xét nghiệm này, bạch cầu trung tính được nạp DHR123, sau đó được kích thích bằng ester phorbol hoặc peptide vi khuẩn hòa tan (ví dụ: fMLP) (hình 20) 43. Thông thường, khi bạch cầu trung tính được hoạt hóa sẽ thấy sự dịch chuyển mạnh về huỳnh quang. Sự huỳnh quang này hoặc là vắng mặt hoặc giảm nghiêm trọng ở bệnh nhân CGD. Xét nghiệm này cũng có thể được sử dụng để phát hiện tình trạng mang mầm bệnh ở các thành viên nữ giới của bệnh nhân CGD liên kết với nhiễm sắc thể X vì những người mang gen CGD sẽ thể hiện đỉnh hai phương thức do sự bất hoạt X ngẫu nhiên. Tuy nhiên, sự bất hoạt X lệch có thể làm thay đổi kết quả này, đặc biệt nếu người mang gen có một số đặc điểm của CGD. Các kháng thể đối với từng tiểu đơn vị NADPH oxidase đều có sẵn và có thể được sử dụng để phát hiện sự biểu hiện của các protein này trong bạch cầu trung tính. Điều này đặc biệt hữu ích đối với p47phox vì việc xác nhận bằng giải trình tự không thể thực hiện được do pseudogene p47phox. (Xem “Bệnh hạt mạn tính: Sinh bệnh học, biểu hiện lâm sàng và chẩn đoán”, phần ‘Chẩn đoán’.)
Sự kích hoạt con đường bùng nổ oxy hóa trong bạch cầu trung tính bằng N-formyl-methionyl-leucyl-phenylalanine (fMLP) phụ thuộc vào protein G. Do đó, xét nghiệm này cũng hữu ích trong việc đánh giá trẻ em nghi ngờ suy giảm miễn dịch do các biến thể gây bệnh hoạt hóa trong gen RAC2, có thể biểu hiện tương tự như CGD. Trong trường hợp này, phản ứng DHR123 sẽ bình thường khi được kích thích bằng PMA nhưng sẽ vắng mặt khi được kích thích bằng fMLP 44.
Tính nhạy cảm theo kiểu Mendel đối với các bệnh do mycobacteria
Các cá nhân có khiếm khuyết trong việc tạo ra hoặc phản ứng với IFN-gamma dễ bị nhiễm các bệnh do mycobacteria và Salmonella vì IFN-gamma đóng vai trò chính trong việc hoạt hóa đại thực bào và loại bỏ các mầm bệnh nội bào. (Xem “Tính nhạy cảm theo kiểu Mendel đối với các bệnh do mycobacteria: Các khiếm khuyết cụ thể”.)
Đại thực bào và tế bào tua gai tiết IL-12 khi bị nhiễm vi khuẩn nội bào. IL-12 sau đó liên kết với thụ thể IL-12 trên tế bào T CD4+, từ đó kích thích sản xuất IFN-gamma. IFN-gamma do tế bào T CD4+ sản xuất liên kết với thụ thể IFN-gamma (IFNGR) trên đại thực bào, dẫn đến hoạt hóa chất truyền tín hiệu và hoạt hóa phiên mã 1 (STAT1). Điều này tạo ra các đại thực bào hoạt hóa có khả năng loại bỏ vi khuẩn nội bào. Các khiếm khuyết ở bất kỳ protein nào trong số này có thể dẫn đến tăng tính nhạy cảm với mycobacteria và Salmonella.
Các trường hợp IEI đơn gen trong con đường này bao gồm các đột biến trong các tiểu đơn vị của thụ thể interferon gamma (IFNGR1) hoặc thụ thể IL-12 (IL12RB1), STAT1 và IL-12B. Phân tích tế bào dòng chảy rất hữu ích trong việc đánh giá bệnh nhân có tăng tính nhạy cảm với nhiễm trùng do mycobacteria (hình 21). Việc xác định biểu hiện IFNGR1 (CD119) và IL12RB1 (CD212) bằng phân tích tế bào dòng chảy có thể được sử dụng để tìm kiếm sự mất biểu hiện protein. Các xét nghiệm khác như phosphoryl hóa STAT1 và ЅTAT4 để đáp ứng với kích thích IFN-gamma và IL-12, tương ứng, có thể được sử dụng để kiểm tra xem các thụ thể có chức năng hay không 45,46.
Thiếu hụt thụ thể Toll-like
Khả năng nhận biết các vi sinh vật gây nhiễm trùng là bước đầu tiên và quan trọng trong việc tạo ra phản ứng miễn dịch. Thụ thể Toll-like (TLRs) là một nhóm thụ thể nhận biết các mẫu phân tử liên quan đến mầm bệnh (PAMPs) của vi khuẩn, vi-rút và nấm, và điều tiết hiệu ứng này. Các khiếm khuyết trong các protein đường truyền tín hiệu TLR như IL-1 receptor associated kinase 4 (IRAK-4) và myeloid differentiation primary response gene 88 (MyD88) có liên quan đến bệnh phế cầu và tụ cầu xâm lấn, và các biến thể gây bệnh trong gen liên quan đến tín hiệu TLR3 có liên quan đến viêm não herpes 47,48. Phân tích tế bào dòng chảy (Flow cytometry) có thể được sử dụng để đánh giá phản ứng của các tế bào miễn dịch với các phối tử TLR bằng cách đo lường sản xuất cytokine nội bào (hình 22) 49,50. Tương tự, các khiếm khuyết trong các protein sửa đổi thiết yếu NF kappa-B (NEMO) hoặc protein ức chế NF-kappa-B alpha (còn gọi là inhibitor of kappa B alpha [IKBA]) có thể dẫn đến tín hiệu TLR bị lỗi, có thể được phát hiện bằng xét nghiệm này. Phân tích tế bào dòng chảy cũng có thể được sử dụng để đo sự thoái hóa của IKBA 51. Hiện chưa có nghiên cứu phân tích tế bào dòng chảy nào được biết đến để đánh giá chức năng của đường truyền TLR3. (Xem “Thụ thể Toll-like: Vai trò trong bệnh và điều trị” và “Suy giảm miễn dịch kết hợp: Tổng quan”.)
Các biến thể gây bệnh tăng chức năng trong hội chứng suy giảm miễn dịch/rối loạn điều hòa miễn dịch
Các biến thể gây bệnh điểm trong các gen phản ứng miễn dịch quan trọng, chẳng hạn như STAT1 hoặc STAT3, dẫn đến tăng tín hiệu (biến thể tăng chức năng) có thể gây ra nhiều rối loạn với các đặc điểm của suy giảm miễn dịch và tự miễn/rối loạn điều hòa miễn dịch 52,53. Sự phosphoryl hóa của STAT1 hoặc ЅTAT3 để đáp ứng với các cytokine kích hoạt các con đường này, chẳng hạn như IFN-gamma và IL-6, tương ứng, có thể được đo bằng lưu lượng kế (flow cytometry) 54. Các tế bào thường được kích thích bằng cytokine trong khoảng thời gian khác nhau, sau đó được cố định và nhuộm bằng kháng thể liên kết với các gốc phosphoryl hóa cụ thể trên các protein này (ví dụ: phosph-STAT1 hoặc phosphor-ЅTAT3) (hình 21). Bất kỳ sự giảm phosphoryl hóa nào sau khi kích thích bằng cytokine hoặc việc các protein này không khử phosphoryl hóa bình thường theo thời gian có thể hỗ trợ chẩn đoán các hội chứng này. Các xét nghiệm tương tự có thể được sử dụng để đánh giá các biến thể gây bệnh mất chức năng hoặc âm tính trội (domit-negative) trong các gen này. Về mặt lý thuyết, các xét nghiệm này có thể được sử dụng cho bất kỳ con đường tín hiệu nào dẫn đến phosphoryl hóa protein miễn là có kháng thể đặc hiệu cho protein được phosphoryl hóa. Các rối loạn tăng chức năng của ЅTAT4, STAT5 và STAT6 đã được mô tả. (Xem ‘Tính nhạy cảm Mendel đối với các bệnh mycobactérias’ ở trên.)
TÓM TẮT
Các khía cạnh kỹ thuật – Phân dòng tế bào bằng lưu lượng kế (Flow cytometry) thường được sử dụng trong phân tích tế bào để xác định các đặc điểm, chẳng hạn như kích thước, độ hạt, khả năng sống và biểu hiện protein tế bào (miễn dịch kiểu hình). (Xem ‘Các khía cạnh kỹ thuật’ ở trên.)
Sử dụng như một công cụ chẩn đoán các rối loạn bẩm sinh về miễn dịch – Phân dòng tế bào bằng lưu lượng kế là một công cụ thiết yếu trong chẩn đoán các rối loạn bẩm sinh về miễn dịch (IEI). Việc đếm các phân nhóm bạch cầu có thể được xác định bằng cách đo mức độ biểu hiện của các phân tử bề mặt tế bào nhất định. Các xét nghiệm chức năng dựa trên lưu lượng kế cũng có sẵn để kiểm tra các khiếm khuyết trong các con đường miễn dịch. (Xem ‘Sử dụng để chẩn đoán các rối loạn bẩm sinh về miễn dịch’ ở trên.)
TÀI LIỆU THAM KHẢO
- Spitzer MH, Nolan GP. Mass Cytometry: Single Cells, Many Features. Cell 2016; 165:780.
- Gaudillière B, Ganio EA, Tingle M, et al. Implementing Mass Cytometry at the Bedside to Study the Immunological Basis of Human Diseases: Distinctive Immune Features in Patients with a History of Term or Preterm Birth. Cytometry A 2015; 87:817.
- Bousfiha A, Jeddane L, Picard C, et al. Human Inborn Errors of Immunity: 2019 Update of the IUIS Phenotypical Classification. J Clin Immunol 2020; 40:66.
- Tangye SG, Al-Herz W, Bousfiha A, et al. Human Inborn Errors of Immunity: 2019 Update on the Classification from the International Union of Immunological Societies Expert Committee. J Clin Immunol 2020; 40:24.
- Eberle P, Berger C, Junge S, et al. Persistent low thymic activity and non-cardiac mortality in children with chromosome 22q11.2 microdeletion and partial DiGeorge syndrome. Clin Exp Immunol 2009; 155:189.
- Georgiev P, Charbonnier LM, Chatila TA. Regulatory T Cells: the Many Faces of Foxp3. J Clin Immunol 2019; 39:623.
- Liu W, Putnam AL, Xu-Yu Z, et al. CD127 expression inversely correlates with FoxP3 and suppressive function of human CD4+ T reg cells. J Exp Med 2006; 203:1701.
- Caudy AA, Reddy ST, Chatila T, et al. CD25 deficiency causes an immune dysregulation, polyendocrinopathy, enteropathy, X-linked-like syndrome, and defective IL-10 expression from CD4 lymphocytes. J Allergy Clin Immunol 2007; 119:482.
- Cohen AC, Nadeau KC, Tu W, et al. Cutting edge: Decreased accumulation and regulatory function of CD4+ CD25(high) T cells in human STAT5b deficiency. J Immunol 2006; 177:2770.
- Breitfeld D, Ohl L, Kremmer E, et al. Follicular B helper T cells express CXC chemokine receptor 5, localize to B cell follicles, and support immunoglobulin production. J Exp Med 2000; 192:1545.
- Chevalier N, Jarrossay D, Ho E, et al. CXCR5 expressing human central memory CD4 T cells and their relevance for humoral immune responses. J Immunol 2011; 186:5556.
- Linterman MA, Rigby RJ, Wong RK, et al. Follicular helper T cells are required for systemic autoimmunity. J Exp Med 2009; 206:561.
- Mazerolles F, Picard C, Kracker S, et al. Blood CD4+CD45RO+CXCR5+ T cells are decreased but partially functional in signal transducer and activator of transcription 3 deficiency. J Allergy Clin Immunol 2013; 131:1146.
- Kanegane H, Futatani T, Wang Y, et al. Clinical and mutational characteristics of X-linked agammaglobulinemia and its carrier identified by flow cytometric assessment combined with genetic analysis. J Allergy Clin Immunol 2001; 108:1012.
- Futatani T, Miyawaki T, Tsukada S, et al. Deficient expression of Bruton's tyrosine kinase in monocytes from X-linked agammaglobulinemia as evaluated by a flow cytometric analysis and its clinical application to carrier detection. Blood 1998; 91:595.
- Futatani T, Watanabe C, Baba Y, et al. Bruton's tyrosine kinase is present in normal platelets and its absence identifies patients with X-linked agammaglobulinaemia and carrier females. Br J Haematol 2001; 114:141.
- Demirdag YY, Gupta S. Update on Infections in Primary Antibody Deficiencies. Front Immunol 2021; 12:634181.
- Bigley V, Haniffa M, Doulatov S, et al. The human syndrome of dendritic cell, monocyte, B and NK lymphoid deficiency. J Exp Med 2011; 208:227.
- Grier JT, Forbes LR, Monaco-Shawver L, et al. Human immunodeficiency-causing mutation defines CD16 in spontaneous NK cell cytotoxicity. J Clin Invest 2012; 122:3769.
- Jawahar S, Moody C, Chan M, et al. Natural Killer (NK) cell deficiency associated with an epitope-deficient Fc receptor type IIIA (CD16-II). Clin Exp Immunol 1996; 103:408.
- Orange JS. Natural killer cell deficiency. J Allergy Clin Immunol 2013; 132:515.
- Bonilla FA, Barlan I, Chapel H, et al. International Consensus Document (ICON): Common Variable Immunodeficiency Disorders. J Allergy Clin Immunol Pract 2016; 4:38.
- Park MA, Li JT, Hagan JB, et al. Common variable immunodeficiency: a new look at an old disease. Lancet 2008; 372:489.
- Wehr C, Kivioja T, Schmitt C, et al. The EUROclass trial: defining subgroups in common variable immunodeficiency. Blood 2008; 111:77.
- Warnatz K, Schlesier M. Flowcytometric phenotyping of common variable immunodeficiency. Cytometry B Clin Cytom 2008; 74:261.
- Parish CR, Glidden MH, Quah BJC, Warren HS. Use of the intracellular fluorescent dye CFSE to monitor lymphocyte migration and proliferation. Curr Protoc Immunol 2009; Chapter 4:4.9.1.
- O'Gorman MR, Zaas D, Paniagua M, et al. Development of a rapid whole blood flow cytometry procedure for the diagnosis of X-linked hyper-IgM syndrome patients and carriers. Clin Immunol Immunopathol 1997; 85:172.
- Gallagher J, Adams J, Hintermeyer M, et al. X-linked Hyper IgM Syndrome Presenting as Pulmonary Alveolar Proteinosis. J Clin Immunol 2016; 36:564.
- Bleesing JJ, Brown MR, Straus SE, et al. Immunophenotypic profiles in families with autoimmune lymphoproliferative syndrome. Blood 2001; 98:2466.
- Teachey DT, Manno CS, Axsom KM, et al. Unmasking Evans syndrome: T-cell phenotype and apoptotic response reveal autoimmune lymphoproliferative syndrome (ALPS). Blood 2005; 105:2443.
- Ma CS, Chew GY, Simpson N, et al. Deficiency of Th17 cells in hyper IgE syndrome due to mutations in STAT3. J Exp Med 2008; 205:1551.
- Milner JD, Brenchley JM, Laurence A, et al. Impaired T(H)17 cell differentiation in subjects with autosomal dominant hyper-IgE syndrome. Nature 2008; 452:773.
- Tabata Y, Villanueva J, Lee SM, et al. Rapid detection of intracellular SH2D1A protein in cytotoxic lymphocytes from patients with X-linked lymphoproliferative disease and their family members. Blood 2005; 105:3066.
- Marsh RA, Bleesing JJ, Filipovich AH. Using flow cytometry to screen patients for X-linked lymphoproliferative disease due to SAP deficiency and XIAP deficiency. J Immunol Methods 2010; 362:1.
- Ammann S, Elling R, Gyrd-Hansen M, et al. A new functional assay for the diagnosis of X-linked inhibitor of apoptosis (XIAP) deficiency. Clin Exp Immunol 2014; 176:394.
- Ochs HD. Mutations of the Wiskott-Aldrich Syndrome Protein affect protein expression and dictate the clinical phenotypes. Immunol Res 2009; 44:84.
- Kawai S, Minegishi M, Ohashi Y, et al. Flow cytometric determination of intracytoplasmic Wiskott-Aldrich syndrome protein in peripheral blood lymphocyte subpopulations. J Immunol Methods 2002; 260:195.
- Yamada M, Ariga T, Kawamura N, et al. Determination of carrier status for the Wiskott-Aldrich syndrome by flow cytometric analysis of Wiskott-Aldrich syndrome protein expression in peripheral blood mononuclear cells. J Immunol 2000; 165:1119.
- Filipovich AH. Hemophagocytic lymphohistiocytosis and related disorders. Curr Opin Allergy Clin Immunol 2006; 6:410.
- Weren A, Bonnekoh B, Schraven B, et al. A novel flow cytometric assay focusing on perforin release mechanisms of cytotoxic T lymphocytes. J Immunol Methods 2004; 289:17.
- Godoy-Ramirez K, Franck K, Gaines H. A novel method for the simultaneous assessment of natural killer cell conjugate formation and cytotoxicity at the single-cell level by multi-parameter flow cytometry. J Immunol Methods 2000; 239:35.
- Verbsky JW, Grossman WJ. Hemophagocytic lymphohistiocytosis: diagnosis, pathophysiology, treatment, and future perspectives. Ann Med 2006; 38:20.
- Roesler J, Hecht M, Freihorst J, et al. Diagnosis of chronic granulomatous disease and of its mode of inheritance by dihydrorhodamine 123 and flow microcytofluorometry. Eur J Pediatr 1991; 150:161.
- Accetta D, Syverson G, Bonacci B, et al. Human phagocyte defect caused by a Rac2 mutation detected by means of neonatal screening for T-cell lymphopenia. J Allergy Clin Immunol 2011; 127:535.
- Fleisher TA, Dorman SE, Anderson JA, et al. Detection of intracellular phosphorylated STAT-1 by flow cytometry. Clin Immunol 1999; 90:425.
- Uzel G, Frucht DM, Fleisher TA, Holland SM. Detection of intracellular phosphorylated STAT-4 by flow cytometry. Clin Immunol 2001; 100:270.
- Casrouge A, Zhang SY, Eidenschenk C, et al. Herpes simplex virus encephalitis in human UNC-93B deficiency. Science 2006; 314:308.
- Picard C, Puel A, Bonnet M, et al. Pyogenic bacterial infections in humans with IRAK-4 deficiency. Science 2003; 299:2076.
- Hirschfeld AF, Bettinger JA, Victor RE, et al. Prevalence of Toll-like receptor signalling defects in apparently healthy children who developed invasive pneumococcal infection. Clin Immunol 2007; 122:271.
- Deering RP, Orange JS. Development of a clinical assay to evaluate toll-like receptor function. Clin Vaccine Immunol 2006; 13:68.
- Schimke LF, Rieber N, Rylaarsdam S, et al. A novel gain-of-function IKBA mutation underlies ectodermal dysplasia with immunodeficiency and polyendocrinopathy. J Clin Immunol 2013; 33:1088.
- Depner M, Fuchs S, Raabe J, et al. The Extended Clinical Phenotype of 26 Patients with Chronic Mucocutaneous Candidiasis due to Gain-of-Function Mutations in STAT1. J Clin Immunol 2016; 36:73.
- Milner JD, Vogel TP, Forbes L, et al. Early-onset lymphoproliferation and autoimmunity caused by germline STAT3 gain-of-function mutations. Blood 2015; 125:591.
- Renner ED, Rylaarsdam S, Anover-Sombke S, et al. Novel signal transducer and activator of transcription 3 (STAT3) mutations, reduced T(H)17 cell numbers, and variably defective STAT3 phosphorylation in hyper-IgE syndrome. J Allergy Clin Immunol 2008; 122:181.